Nghiên Cứu Lựa Chọn Loài Cây Có Khả Năng Phòng Cháy Rừng Tại Vườn Quốc Gia Hoàng Liên

Nghiên cứu lựa chọn loài cây phòng cháy rừng tại san sà hồ vườn quốc gia Hoàng Liên, tỉnh Lào Cai, nhằm bảo vệ môi trường và sinh thái.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu cây phòng cháy rừng tại Hoàng Liên

Vườn Quốc gia Hoàng Liên là một trong những trung tâm đa dạng sinh học hàng đầu Việt Nam, nhưng cũng đối mặt với nguy cơ cháy rừng ngày càng gia tăng do biến đổi khí hậu và hoạt động của con người. Vụ cháy tháng 2 năm 2010 gây thiệt hại 718 ha là một lời cảnh tỉnh sâu sắc. Trước thực trạng này, việc tìm kiếm các giải pháp phòng cháy bền vững trở nên cấp thiết. Thay vì chỉ dựa vào các biện pháp cơ học tốn kém như làm đường băng trắng, việc nghiên cứu lựa chọn loài cây phòng cháy rừng mở ra một hướng đi hiệu quả và thân thiện với môi trường. Phương pháp này tập trung vào việc sử dụng các loài cây có khả năng sinh học đặc biệt để tạo thành những "lá chắn sống", giúp nâng cao sức chống chịu lửa tự nhiên của hệ sinh thái. Nghiên cứu này không chỉ là một nhiệm vụ khoa học mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn, góp phần vào công tác quản lý rừng bền vững và bảo vệ "mái nhà xanh" của khu vực Tây Bắc. Bằng cách xác định các loài cây phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng Sa Pakhí hậu núi cao, mục tiêu là xây dựng các mô hình lâm nghiệp có khả năng tự phòng vệ, giảm thiểu thiệt hại khi có hỏa hoạn và thúc đẩy bảo tồn đa dạng sinh học.

1.1. Tầm quan trọng của giải pháp lâm sinh phòng cháy rừng

Các giải pháp lâm sinh là biện pháp cốt lõi nhằm nâng cao tính ổn định và khả năng chống chịu của rừng trước các tác nhân gây hại, đặc biệt là lửa. Thay vì can thiệp bị động khi cháy đã xảy ra, phương pháp này chủ động cải tạo cấu trúc rừng, biến những khu rừng dễ cháy thành khó cháy. Việc lựa chọn và trồng các cây chịu lửa giúp tạo ra các rào cản sinh học, làm chậm tốc độ lan truyền của đám cháy, giảm vật liệu cháy dưới tán lá, và duy trì độ ẩm trong lâm phần. So với các biện pháp công trình, giải pháp lâm sinh mang lại hiệu quả lâu dài, chi phí thấp hơn và hài hòa với môi trường, góp phần duy trì các chức năng sinh thái quan trọng của rừng.

1.2. Đặc điểm hệ thực vật Hoàng Liên và các nguy cơ tiềm ẩn

VQG Hoàng Liên sở hữu một hệ thực vật Hoàng Liên vô cùng phong phú, với khoảng 2.000 loài, trong đó có nhiều loài đặc hữu và quý hiếm. Tuy nhiên, sự đa dạng này cũng đi kèm với những thách thức. Sự tồn tại của các thảm thực vật dễ bắt lửa, cùng với địa hình núi cao hiểm trở và gió Tây khô nóng vào mùa khô, tạo ra nguy cơ cháy rừng rất cao. Các hoạt động canh tác nương rẫy truyền thống đôi khi cũng là nguyên nhân gây ra các vụ cháy lan. Việc hiểu rõ đặc tính của các cây bản địa VQG Hoàng Liên và đánh giá nguy cơ cháy là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng chiến lược phòng cháy hiệu quả.

II. Hiểu rõ thách thức cháy rừng tại Vườn Quốc gia Hoàng Liên

Công tác phòng cháy chữa cháy rừng (PCCCR) tại VQG Hoàng Liên đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Địa hình dốc, chia cắt mạnh khiến việc tiếp cận các đám cháy và xây dựng các công trình cản lửa trở nên vô cùng khó khăn. Thêm vào đó, điều kiện thời tiết khắc nghiệt, đặc biệt là những đợt khô hạn kéo dài, làm tăng khối lượng vật liệu cháy và khiến lửa dễ bùng phát, lan rộng. Nguyên nhân cháy rừng tại đây chủ yếu đến từ hoạt động của con người, như đốt nương làm rẫy không kiểm soát và sử dụng lửa bất cẩn trong rừng. Những tác động này không chỉ phá hủy tài nguyên gỗ mà còn làm suy thoái đất, gây xói mòn, ảnh hưởng tiêu cực đến nguồn nước và môi trường sống của nhiều loài động thực vật quý hiếm. Lửa rừng phá hủy hoàn toàn lớp cây tái sinh, làm chậm quá trình phục hồi tự nhiên và có thể biến một khu rừng giàu có thành trảng cỏ, cây bụi, gây ra những tổn thất sinh thái không thể bù đắp trong thời gian ngắn.

2.1. Phân tích nguyên nhân gây cháy và thực trạng PCCCR

Theo tài liệu nghiên cứu, nguyên nhân cháy rừng tại khu vực chủ yếu do con người, đặc biệt là quá trình đốt thực bì trước mùa trồng rừng không được kiểm soát chặt chẽ dẫn đến cháy lan. Mặc dù chính quyền địa phương và các dự án đã nỗ lực trong công tác tuyên truyền, ý thức của một bộ phận người dân vẫn còn hạn chế. Các hoạt động PCCCR hiện tại chủ yếu tập trung vào giám sát và chữa cháy khi sự cố xảy ra. Tuy nhiên, lực lượng và phương tiện còn mỏng, chưa đáp ứng được yêu cầu khi có các đám cháy lớn trên địa hình phức tạp. Do đó, việc chuyển hướng sang các biện pháp phòng ngừa chủ động bằng sinh học là hết sức cần thiết.

2.2. Tác động của lửa đến khả năng tái sinh sau cháy

Lửa rừng là một trong những yếu tố gây ảnh hưởng nặng nề nhất đến khả năng tái sinh sau cháy của hệ sinh thái. Các đám cháy dữ dội có thể tiêu diệt hoàn toàn lớp cây con và ngân hàng hạt giống trong đất. Nghiên cứu tại Hoàng Liên chỉ ra rằng, ở các khu vực sau cháy, hình thức tái sinh chủ yếu là bằng chồi từ gốc cây mẹ (chiếm tới 67%), trong khi tái sinh bằng hạt rất hạn chế. Điều này cho thấy sự phục hồi của rừng diễn ra chậm và thành phần loài có thể bị thay đổi đáng kể. Việc lựa chọn các loài cây có khả năng tái sinh chồi mạnh mẽ sau lửa là một tiêu chí quan trọng để đảm bảo sự phục hồi nhanh chóng của thảm thực vật.

III. Phương pháp lựa chọn loài cây phòng cháy rừng hiệu quả

Để lựa chọn được những loài cây phòng cháy tối ưu, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp tổng hợp, kết hợp giữa tri thức bản địa, điều tra thực địa và phân tích khoa học trong phòng thí nghiệm. Cách tiếp cận này đảm bảo tính toàn diện và khách quan. Ban đầu, nhóm nghiên cứu tiến hành phỏng vấn người dân tộc H'Mông, những người có kinh nghiệm sống cùng rừng lâu đời, để lập danh sách sơ bộ các loài cây được cho là khó cháy. Tiếp theo, các cuộc điều tra thực địa được tiến hành trên các ô tiêu chuẩn để xác định thành phần loài, mật độ, và đặc điểm sinh trưởng. Cuối cùng, các mẫu lá, vỏ của những loài cây tiềm năng được thu thập và phân tích các chỉ tiêu định lượng liên quan đến khả năng bắt lửa. Phương pháp phân tích đa tiêu chuẩn (Multi Criteria Analysis) với sự hỗ trợ của phần mềm SPSS được sử dụng để tổng hợp tất cả dữ liệu, từ đó đưa ra bảng xếp hạng các loài cây một cách khoa học và đáng tin cậy.

3.1. Đánh giá khả năng chống cháy qua phân tích thí nghiệm

Việc đánh giá khả năng chống cháy của thực vật dựa trên các chỉ tiêu định lượng. Các chỉ tiêu chính được phân tích trong phòng thí nghiệm bao gồm: hàm lượng nước tổng số trong lá và vỏ, hàm lượng tro thô, thời gian cháy của lá và vỏ, độ dày vỏ. Một loài cây được xem là có khả năng chống cháy tốt khi có hàm lượng nước cao (cần nhiều năng lượng để bốc hơi trước khi bắt lửa), hàm lượng tro thô lớn (chứa các khoáng chất không cháy), thời gian bắt lửa và cháy hết kéo dài, và lớp vỏ dày có tác dụng như một lớp cách nhiệt bảo vệ thân cây. Những số liệu này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho việc lựa chọn.

3.2. Tiêu chí sinh thái và kinh tế trong lựa chọn loài cây

Ngoài khả năng chống cháy, các tiêu chí về đặc điểm sinh thái học và giá trị kinh tế cũng đóng vai trò quan trọng. Một loài cây lý tưởng cần phải thích ứng tốt với điều kiện lập địa, sinh trưởng nhanh, và có khả năng tái sinh mạnh mẽ. Các cây tiên phong, có khả năng phát triển trên đất nghèo dinh dưỡng sau nương rẫy hoặc cháy rừng, được đặc biệt ưu tiên. Bên cạnh đó, những loài cây mang lại giá trị kinh tế (gỗ, lâm sản ngoài gỗ) sẽ dễ dàng được cộng đồng địa phương chấp nhận và tham gia bảo vệ, gắn kết mục tiêu bảo tồn với cải thiện sinh kế, đảm bảo sự thành công lâu dài của dự án.

IV. Top 5 loài cây phòng cháy rừng ưu việt tại Hoàng Liên

Qua quá trình phân tích đa tiêu chuẩn một cách khắt khe, nghiên cứu đã xác định và xếp hạng được 5 loài cây bản địa có khả năng phòng cháy rừng vượt trội, phù hợp nhất với điều kiện của VQG Hoàng Liên. Đứng đầu danh sách là Vối thuốc (Schima wallichii), một loài cây có những đặc tính chống lửa gần như hoàn hảo. Tiếp theo là Tống quá sủ (Alnus nepalensis) và Cáng lò (Betula alnoides), hai loài cây tiên phong có tốc độ sinh trưởng nhanh và khả năng cải tạo đất tuyệt vời. Cuối cùng là Giổi xanh (Michelia mediocris) và Trẩu (Vernicia montana), những loài cây không chỉ có khả năng chống cháy tốt mà còn mang lại giá trị kinh tế cao, hứa hẹn tạo ra lợi ích kép cho cả môi trường và người dân. Đây đều là các cây lá rộng thường xanh, có tán lá dày, giữ ẩm tốt, góp phần tạo ra một môi trường dưới tán khó bắt lửa. Việc lựa chọn và nhân rộng 5 loài cây này được xem là chìa khóa cho chiến lược phòng cháy rừng bền vững tại khu vực.

4.1. Vối thuốc và Tống quá sủ Những lá chắn lửa tự nhiên

Vối thuốc được xếp hạng cao nhất nhờ lớp vỏ rất dày, hàm lượng nước trong lá và vỏ cao, cùng thời gian cháy kéo dài. Đây thực sự là một cây chịu lửa điển hình. Trong khi đó, Tống quá sủ là loài cây tiên phong sau nương rẫy, sinh trưởng cực nhanh, có khả năng sống trên đất khô, nghèo dinh dưỡng. Tán lá của nó nhanh chóng che phủ mặt đất, hạn chế sự phát triển của thảm cỏ khô dễ cháy bên dưới, đóng vai trò quan trọng trong việc giảm vật liệu cháy.

4.2. Cáng lò Giổi xanh và Trẩu Giá trị kép về kinh tế và sinh thái

Cáng lò là một loài cây mọc nhanh, chịu được đất khô cằn, cung cấp gỗ và tinh dầu. Giổi xanh là loài cây gỗ quý (nhóm IV), hạt có thể làm gia vị và thuốc. Trẩu cho hạt có thể ép dầu, vỏ dùng làm than hoạt tính. Giá trị kinh tế của những loài này tạo động lực mạnh mẽ để người dân địa phương tham gia trồng và bảo vệ, biến công tác phòng cháy rừng thành một hoạt động mang lại thu nhập. Sự kết hợp giữa lợi ích kinh tế và khả năng chống cháy làm cho chúng trở thành lựa chọn chiến lược cho các mô hình trồng cây phòng cháy.

V. Hướng đi bền vững Ứng dụng cây phòng cháy rừng thực tế

Việc xác định được các loài cây ưu việt chỉ là bước khởi đầu. Để phát huy hiệu quả, cần có những chiến lược ứng dụng cụ thể và khả thi trong thực tiễn. Hướng đi chính là xây dựng các mô hình lâm nghiệp kết hợp, thay thế dần các khu rừng thuần loài dễ cháy bằng các khu rừng hỗn giao có sức chống chịu cao hơn. Các loài cây được lựa chọn có thể được sử dụng để thiết lập các vành đai xanh cản lửa tại những khu vực có nguy cơ cao, trồng xen trong các khu rừng phòng hộ, hoặc trồng bổ sung vào các khu rừng nghèo kiệt đang trong quá trình phục hồi. Việc triển khai các mô hình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa ban quản lý Vườn Quốc gia, các nhà khoa học và cộng đồng địa phương. Cần có các chương trình tập huấn kỹ thuật, hỗ trợ cây giống và xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng để người dân trở thành chủ thể tích cực trong công tác bảo vệ và phát triển rừng, hướng tới một hệ sinh thái Hoàng Liên an toàn và bền vững.

5.1. Xây dựng mô hình vành đai xanh cản lửa hiệu quả

Một trong những ứng dụng trực tiếp và hiệu quả nhất là xây dựng vành đai xanh cản lửa. Đây là các dải rừng được trồng bằng các loài cây khó cháy như Vối thuốc, Tống quá sủ. Các vành đai này được thiết kế để bao quanh các khu rừng có giá trị bảo tồn cao hoặc dọc theo ranh giới các khu vực dân cư, nương rẫy. Khi có cháy, vành đai xanh sẽ làm giảm cường độ và tốc độ của ngọn lửa, tạo thời gian và điều kiện thuận lợi cho lực lượng chữa cháy can thiệp. Việc trồng hỗn giao các loài cây có chiều cao và cấu trúc tán khác nhau sẽ làm tăng hiệu quả cản lửa của vành đai.

5.2. Đề xuất giải pháp trồng rừng hỗn giao và cải tạo rừng

Đối với các diện tích đất trống hoặc rừng sau khai thác, cần áp dụng phương thức trồng rừng hỗn giao thay vì trồng thuần loài. Việc trồng xen kẽ các loài cây phòng cháy đã chọn với các loài cây bản địa khác giúp tạo ra một cấu trúc rừng đa dạng, ổn định và khó cháy hơn. Đối với các khu rừng tự nhiên nghèo kiệt, có thể áp dụng biện pháp khoanh nuôi kết hợp trồng bổ sung các loài cây chịu lửa. Biện pháp này không chỉ nâng cao khả năng phòng cháy mà còn cải thiện chất lượng rừng, tăng cường bảo tồn đa dạng sinh học và các giá trị sinh thái khác, là một phần không thể thiếu của quản lý rừng bền vững.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TONG QUAN VAN DE NGHIEN CUU 1. Vấn đề chọn loài cây có khả năng phòng cháy 1. Trên thế giới Cây có khả năng phòng cháy là những loài cây có khả năng chống và chịu lửa. Ngay từ những năn đầu của thế kỷ XX, vấn đề lựa chọn loài cây có khả năng phòng chống cháy đã được các chuyên gia.

về lửa rừng ở một số nước như: Đức, Nga, Australia.quan tâm đến và bắt đầu, đưa ra những ý kiến về việc xây dựng các băng và đai xanh phỏng. cháy trên đó có trồng các loài cây lá rộng khác nhau. 7, Ở Đức, năm 1922, Voigt đã đề xuất xây đựng. bằng xanh cản lửa, trên đó tuỳ điều kiện lập địa mà trồng các loài cây như Sồi, Giẻ, Hoa mộc, Keo gai .sau đó nhiều tác giả đã tiếp tục nghiên cứu vấn đề này, những loài cây được chú ý nhất là: Sồi đỏ, Dương Balam, Dướng Androscoggin.

Từ ngững năm 30, Nga và một số nước khác ở Châu Âu đã bước đầu nghiên cứu các đai rừng trồng hỗn giao. giữa cây lá rộng và cây lá kim để phòng cháy lan cho những khu rừng lá kim rộng lớn. Nhưng cũng phải tới những năm 60 mới có nghiên cứu sâu hơn cả về loài cây lẫn phương thức trồng chúng trên băng phòng: Thấy: Những loài cây được áp dụng trồng nhiều nhất là: Giẻ, di, Duong. Ở Trung Quốc, cho tới những năm 80 vấn đề này mới thật sự được chú ý và phát triểri.

đến nay, Trung Quốc đã lựa chọn được hàng trăm loài có khả năng phòng ebáy. Trong đó những loài được trồng phổ biến hơn cả là: San hộ, Trình nữ, Keo, Sau sau, Gié dé. Với thuốc, Giễi, Tuỳ vào điều kiện cụ thể của mỗi nước, trong từng thời kỳ đã áp dụng các phương pháp nghiên cứu khác nhau để lựa chọn ra những loài cây có khả năng phòng cháy, nhưng đều chủ yếu tập trung nghiên cứu đặc tính cháy của chúng thông qua 4 phương pháp sau: (1). Phương pháp điều tra khu thực bì sau cháy Khu bị cháy thường để lại dấu vết của đám cháy trên lớp thực bì và dựa vào đó ta có thể phán đoán được khả năng chống chịu lửa của một số loài cây.

đây là một phương pháp dễ làm nhưng cũng rất dễ nhằm lẫn do đặc điểm của đám cháy và loại cháy thường không xác định rõ. Phương pháp đốt trực tiếp › 'Việc đốt trực tiếp sẽ cho biết khả năng chống chịu. lửa của từng loài cây rừng nhanh và chính xác, nhưng lại chịu ảnh hưởng của thời tiết, mùa trong năm, địa hình và đòi hỏi cần có kinh nghiệm và Kỹ thuật cao để tránh được sự lan tràn của đám cháy. Đây là một trong những.

phương pháp đem lại kết quả cao nhưng khó thử nghiệm trên diện tích lớn và mất nhiều công sức. Phương pháp xác định thử nghiệm _ _ v Trên cơ sở điều tra ngoài thực địa, tiến hành phân tích trong phòng thí nghiệm với các chỉ tiêu liên quan đến khả năng. ‘hay, khả năng chống chịu lửa của cây rừng như hàm lượng nước trong ure vỏ, độ dầy vỏ, độ dầy lá, hàm lượng dầu, hàm lượng tro thé, hằm lượng. SiO;, nhiệt độ bén lửa.nhằm tìm ra những loài cây có nhiều chỉ tiêu tốt đáp ứng được mục tiêu dé ra.

Mặc dù kết qua mang tính định. lượng, độ tin cậy cao nhưng chưa đánh giá được một cách tờn:diện về khả năng phòng chống cháy của cây rừng, một số chỉ tiêu khó thực hiện hoặc thực hiện khó định lượng hiệu ứng tổng hợp. Là phướng” pháp Xây dựng trên cơ sở kết hợp các phương pháp trên với việc phân tích tổng hợp. lhững đặc tính cháy của cây như hàm lượng nước, dầu, nhựa.

tính lâm học của loài như nguồn giống, chu kỳ sinh trưởng, khả năng tái sinh, hiệu ich da tac dung. Phương pháp này đã được Chen Cunji (Trung Quốc) năm 1988 áp dựng tiến hành phán đoán tổng hợp vạch ra các cấp để xây dựng nên mô hình toán học đánh giá tổng hợp chọn các loài cây phòng cháy. Phương pháp có tính ưu việt cao, khá toàn diện. Tuy nhiên trong quá trình xác định các hệ số không tránh khỏi chủ quan của người làm điều tra.

Có thể thấy, mỗi phương pháp có những ưu nhược điểm riêng, nhưng đều có chung mục đích để tìm ra loài cây có khả năng chống, chịu lửa tốt nhất. Những loài cây này đều đáp ứng các tiêu chuẩn như sau: Phù hợp với điều kiện lập địa nơi trồng, có tính thích ứng với nhiều loại đất, cảnh lá sum xuê, hàm lượng nước cao, cây sinh trưởng nhanh, sống lâu năm, Có.khả năng ti sinh tốt và cây có thể cho chất lượng gỗ tốt hoặc cho thu các sảri phẩm Kha’ _ 1. Ở Việt Nam và ⁄2 Những nghiên cứu bước đầu về vấn đề chọn loài cây có khả năng chống chịu lửa trồng trên băng phòng cháy đã được các chuyên gia về lửa rừng chú ý đến từ những năm 80. Đặc biệt một số tắc giả như: Ngô Quang Đê, Phạm Ngọc Hưng (1983), Hoàng Kim Ngũ (1992), Bế Minh Châu (1999).đã đưa ra một số nguyên tắc chung frong việc lựa chọn loài cây có khả năng chống, chịu lửa và đề xuất: -một số cài cây cụ thể như: Keo lá chàm (A.

auriculiformis), Keo tai tượng. mangium Willd), Keo dau (Leacaena leucocephala de wit), Véi thudc rang cua (Schima superba Gardn.et Champ), Téng qua si (Alnus nepale )Thấu tấu (Phyllanthus emblica L). Tuy nhiên kết quả mới chỉ:mang tính định tính, số lượng loài cây còn hạn chế và chưa đưa ra được phương pháp nghiên cứu thích hợp. Mới đây nhất năm 2005 các nhà khoa học Việt Nam đã'phát hiện lá cây Dứa sợi có chứa chất Saponin, chất này khi gặp lửa tạo thành bọt khí CO; đập tắt lửa.

Nhờ đặc tính đó mà các nhà khoá hood tra hàng rào Dứa sợi làm băng cản lửa chống cháy rừng. Mới đây nhất có đề tài “Nghiên cứu cơ sở khoa học và thực tiễn để lựa chọn các loài cây có khả năng phòng cháy chữa cháy rừng hiệu quả cho các tỉnh phái Bắc” của TS Bế Minh Châu cùng các cộng sự thực hiện (2009). Kết quả của đề tài đã nghiên cứu lựa chọn và đề xuất được những loài cây có khả năng phòng cháy phục vụ cho công tác phòng cháy chữa cháy rừng cho 12 tỉnh phía Bắc đó là: Vối thuốc, Vối thuốc răng cưa, Giổi xanh, Giỏi lông, Giỗi Trung Quốc, Tô hạp Điện Biên, Cáng lò, Máu chó lá lớn, Máu chó lá nhỏ, Tai chua, Mạ xưa bắc bộ. Tuy nhiên đề tài lại chưa nghiên cứu cho khu vực rừng của tỉnh Lào Cai, vì Lào Cai là tỉnh có diện tích rừng khá lớn nên cũng cần có những nghiên cứu tại khu vực này.

Trong những nam gan đây van đề này được nghiên cứu trong các đề tài tốt nghiệp của sinh viên trường Đại học Lâm Nghiệp ư: Nguyễn Quang Dũng (2003), Nguyễn Đình Thái (2006), Vương, Thài Huy (2007), Đào Ngọc Hiếu (2007), Trần Đình Hùng (2008). Các tác giả đã sử dụng một số chỉ tiêu định lượng và kết hợp một số phương pháp điều tra để đánh giá, lựa chọn các loài cây, nhưng các chỉ tiêu đánh giá còn ít và phụ thuộc: nhiều vào chủ quan của con người. Việc áp dụng kiến thức bản địa của người dân vào công tác này mới chỉ ở bước đầu. Trong đó phương, pháp được sử dụng chủ yếu là RRA và PRA.

RRA là phương pháp chủ yếu là phòng vấn, chưa chú ý nhiều đến sự tham gia từ phía người dân; PRA được Xây dựng dựa trên kiến thức và năng lực vốn của nhân dân vềxây dựng vấn a, ra quyết định huy động nguồn lực, tổ chức thực hiện để cùng pht:triển cộng đồng. Có thể thầy những nghiên cứu nâyở nước ta còn rất ít. Các nghiên cứu mới chỉ là bước đầu để tìm ra phương pháp chọn loài cây có khả năng chống chịu lửa, các tác giả mới chỉ Nữ dimg một số ít chỉ tiêu đánh giá và phụ thuộc nhiều vào chủ quan Của con người. Trong thực tế, cây trồng trên băng phục vụ công tác phòng cháy còn natteo nàn cả về loài cây trồng lẫn phương thức trồng nên chưá có Sức (huyết phục.

Phuong pháp phân tích đa tiêu chuẩn. Phương pháp phan tích đa tiêu chuan (Multi Criteria Analysis) 1a mét phương pháp đánh giá các mô hình (đối tượng) dựa vào hàng loạt các tiêu chuẩn mà khi chúng được lượng hoá sẽ cho một độ đo nào đó để đánh giá toàn diện mô hình (đối tượng) nghiên cứu.Nguyễn Hải Tuất là người đầu tiên giới thiệu để ứng dụng trong nghiên cứu khoa học lâm nghiệp ở Việt Nam. Phương pháp này đã được nhiều cán bộ, nhà khoa học, học viên cao học cũng như sinh viên ứng dụng trong quá trình nghiên cứu như: Lê Thạc Cán, Vương Văn Quỳnh (1994), Đoàn Hoài Nam, Nguyễn Hải Tuất (1995), Nguyễn Khắc Lâm (1997), Cao Danh Thịnh (1998), Vũ Thị Hương (2009).ở các lĩnh vực: So sánh hiệu quả kinh tế môi trường, lựa chọn và xắp xếp hạng ưu tiên cho một số loài cây trồng phục vụ cảnh quan và môi trường. Đề tài vận dụng phương pháp phân tích đa tiểu chuẩn on Criteria Analysia) với sự trợ giúp của phần mềm SPSS eychọn loài cây có khả năng chống, chịu lửa và thử nghiệm nó trong lĩ chọn loài cây trồng có khả năng phòng cháy chữa cháy rừng có xe = Y ^ v Chương 2 DAC DIEM CHUNG CUA KHU VUC NGHIEN CUU 2.

Điều kiện tự nhiên 2. Vi trí địa lý Khu vực nghiên cứu là núi Hoàng Liên - Lào Cai thuộc phạm vi vườn Quốc gia (VQG) Hoàng Liên. Về địa giới hành chính nổ nằm trên địa bàn 4 xã: San Sả Hồ, Lao Chải, Tả Van và Bản Hồ thuộc huyện Sa Pa, tỉnh Lào Cai, có ranh giới như sau: / 7 ay - Phía Đông giáp xã Thanh Kim, Nậm Sài, Nậm. Cang (huyện Sa Pa) và xã Tả Phời (thành phố Lào Cai), tỉnh Lào Cai: í : - Phía Tây giáp xã Bản Bo, Bình Lư, Hồ Thầu (huyện Tam Đường) tỉnh Lai Châu.

` - Phía Nam và Đông Nam giáp huyện Văn Bàn tỉnh Lào Cai và các xã Phúc Khoa, Thị trấn Tân Uyên, “Trung Đồng, Hồ Mít, Pắc Ta, huyện Tân Uyên, tỉnh Lai Châu. ; y - Phía Bắc giáp xã Giàng Phỉnh, Tả Phìn, Bản Khoang, Trung Trải huyện Sa Pa, tỉnh Lào Cai. Địa hình Day nui Hoang/Lién là hệ thống các đỉnh núi cao trên 2000m chạy hướng Tây Bắc - Đông. Đặc Biệt, có đỉnh núi Phan Si Phăng cao 3.143m so với mặt nước bị én Các hệ núi chính của dãy núi thoải dần theo hướng Đông Bắc và Tây Nam tạo thành 2 sườn chính của dãy Hoàng Liên trong đó sườn Đông, Bác thuộc huyện Sa Pa và sườn Tây Nam thuộc huyện Than Uyên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ