Tổng quan nghiên cứu

Thị trường năng lượng và công nghiệp sản xuất thiết bị điện giữ vai trò then chốt đối với sự phát triển kinh tế hạ tầng tại Việt Nam. Với quy mô dân số hơn 90 triệu người cùng tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, nhu cầu truyền tải và phân phối điện năng liên tục tăng cao. Tuy nhiên, thị trường nội địa đang chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt giữa hơn 200 doanh nghiệp sản xuất trong nước và các thương hiệu quốc tế. Việc Việt Nam thực thi các hiệp định thương mại tự do như VKFTA, ACFTA và VCFTA với lộ trình thuế nhập khẩu 0% đã tạo ra sức ép lớn lên biên lợi nhuận của toàn ngành.

Công ty Cổ phần Cáp điện và hệ thống LS-VINA là doanh nghiệp liên doanh giữa Tập đoàn LS Hàn Quốc (nắm giữ 85% vốn) và Ủy ban nhân dân thành phố Hải Phòng (nắm giữ 15% vốn). Thị trường nội địa hiện đóng góp khoảng 60% tổng doanh thu của công ty. Doanh thu của LS-VINA ghi nhận bước nhảy vọt từ 5.219 tỷ đồng năm 2012 lên 6.950 tỷ đồng năm 2015, nhưng lợi nhuận sau thuế có sự biến động từ 151 tỷ đồng lên mức đỉnh 239 tỷ đồng năm 2013 trước khi giảm về 171 tỷ đồng năm 2015.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm đặt ra là làm thế nào để doanh nghiệp củng cố vị thế dẫn đầu trong bối cảnh các đối thủ như Cadivi, Cadi-sun, TAYA liên tục gia tăng thị phần phân khúc hạ thế và trung thế. Luận văn hướng tới mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng các yếu tố tạo lập lợi thế cạnh tranh của LS-VINA trong giai đoạn 2012 - 2015, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp phát huy lợi thế cạnh tranh giai đoạn 2015 - 2020. Nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp căn cứ chiến lược giúp công ty duy trì tỷ suất sinh lời vượt trội và mở rộng thị phần bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter và các nghiên cứu quản trị chiến lược của Phó Giáo sư Ngô Kim Thanh. Lợi thế cạnh tranh được định nghĩa là khả năng tạo ra giá trị vượt trội cho khách hàng thông qua chiến lược chi phí thấp hoặc chiến lược khác biệt hóa sản phẩm. Bốn khối cơ bản cấu thành lợi thế cạnh tranh bao gồm: hiệu quả hoạt động, chất lượng vượt trội, sự cải tiến không ngừng và khả năng đáp ứng khách hàng.

Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter được sử dụng để phân tích cấu trúc ngành dây cáp điện, bao gồm: áp lực từ đối thủ nội ngành, mối đe dọa từ đối thủ tiềm năng, quyền thương lượng của nhà cung ứng, quyền lực của khách hàng và nguy cơ từ sản phẩm thay thế. Bên cạnh đó, mô hình chuỗi giá trị (Value Chain) giúp mổ xẻ các hoạt động cơ bản (hậu cần đầu vào, vận hành sản xuất, hậu cần đầu ra, marketing bán hàng, dịch vụ sau bán) và các hoạt động bổ trợ để xác định mắt xích tạo giá trị thặng dư. Cuối cùng, ma trận SWOT được thiết lập nhằm tích hợp điểm mạnh, điểm yếu nội tại với cơ hội và thách thức từ môi trường vĩ mô.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp phân tích định tính và thống kê so sánh đa chiều. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2012 - 2015 của LS-VINA, báo cáo ngành của Cục Thống kê, dữ liệu biến động giá kim loại đồng và nhôm từ Sàn giao dịch kim loại London (LME), cùng tài liệu công bố từ các đối thủ Cadivi, Cadi-sun, TAYA.

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn sâu với cỡ mẫu gồm 15 chuyên gia, bao gồm thành viên Ban Tổng Giám đốc, các trưởng phòng ban (Kinh doanh, Kỹ thuật, Quản lý chất lượng, Tài chính kế toán) và các chuyên gia quản trị marketing. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được áp dụng nhằm đảm bảo người tham gia có chuyên môn sâu và am hiểu trực tiếp tình hình vận hành của doanh nghiệp. Phương pháp phân tích đối chuẩn (benchmarking) và tổng hợp số liệu được lựa chọn vì tính chính xác cao, giúp đối chiếu trực quan các chỉ tiêu tài chính, năng suất lao động và thị phần của LS-VINA so với các đối thủ trên cùng hệ quy chiếu thời gian từ năm 2012 đến năm 2016.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, kết quả kinh doanh của LS-VINA ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu ấn tượng nhưng lợi nhuận chịu sức ép lớn. Doanh thu toàn công ty tăng 33,16% sau 4 năm, từ 5.219 tỷ đồng năm 2012 lên 6.950 tỷ đồng năm 2015. Riêng năm 2013 ghi nhận mức tăng 13,2% và năm 2015 tăng trưởng bứt phá 21,2%. Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế năm 2015 đạt 171 tỷ đồng, giảm 28,45% so với mức đỉnh 239 tỷ đồng năm 2013 do chi phí tài chính tăng vọt từ 64 tỷ đồng năm 2014 lên 139 tỷ đồng năm 2015 (tương đương mức tăng 117,18%).

Thứ hai, cơ cấu doanh thu tại thị trường Việt Nam cho thấy dòng sản phẩm cáp bọc trên 1kV (trung thế và cao thế) đóng vai trò xương sống. Doanh thu nhóm sản phẩm này tăng từ 1.237 tỷ đồng năm 2012 lên 1.535 tỷ đồng năm 2015, chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu bán hàng nội địa. Dây cáp điện có bọc dưới 1kV đạt 1.217 tỷ đồng năm 2015, tăng 17,24% so với năm 2012. Doanh thu dịch vụ tư vấn thiết kế và thi công chìa khóa trao tay ghi nhận tốc độ tăng trưởng cao nhất đạt 68,89%, từ 45 tỷ đồng năm 2012 lên 76 tỷ đồng năm 2015.

Thứ ba, LS-VINA nắm giữ ưu thế công nghệ tuyệt đối trong phân khúc cáp ngầm cao thế từ 66kV đến 230kV và hệ thống trạm biến áp đến 500kV. Sản phẩm của công ty đạt các chứng chỉ kiểm định quốc tế danh tiếng như KEMA (Hà Lan), INTERTEK (Mỹ), KINECTRICS (Canada). Lợi thế liên doanh giúp công ty tận dụng dòng vốn FDI từ Hàn Quốc đổ vào Việt Nam, vốn đạt 3.132 triệu USD vốn đăng ký mới trong 6 tháng đầu năm 2016, chiếm 41,8% tổng vốn FDI cả nước.

Thứ tư, công ty bộc lộ điểm yếu trong hệ thống phân phối dân dụng và chi phí vận hành. Kênh phân phối hạ thế của LS-VINA chưa bao phủ sâu rộng bằng Cadivi hay Cadi-sun, trong khi chi phí bán hàng liên tục gia tăng từ 113 tỷ đồng năm 2012 lên 158 tỷ đồng năm 2015, tăng 39,82%.

Thảo luận kết quả

Sự vượt trội của LS-VINA xuất phát từ chiến lược tạo sự khác biệt về chất lượng và công nghệ sản xuất tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001 và ISO 14000. Dữ liệu tài chính và năng lực sản xuất được trình bày trực quan thông qua bảng đối chuẩn chỉ số hoàn vốn và biểu đồ phân bổ doanh thu theo danh mục mặt hàng. Biểu đồ đường thể hiện rõ mối tương quan giữa biến động giá đồng trên sàn LME với giá vốn hàng bán của công ty.

Khi so sánh với các nghiên cứu cùng ngành, LS-VINA chiếm ưu thế lớn ở các công trình năng lượng quốc gia và dự án có vốn đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, sự vươn lên của các thương hiệu nội địa đang làm xói mòn lợi thế ở phân khúc trung thế. Điển hình là việc Cadi-sun đầu tư nhà máy sản xuất cáp trung thế và Cadivi chiếm lĩnh thị trường miền Nam với giá bán linh hoạt hơn khoảng 5% đến 10%. Điều này đòi hỏi LS-VINA phải tái cơ cấu chuỗi giá trị và tối ưu chi phí hậu cần.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, củng cố và phát huy uy tín thương hiệu cáp cao thế và dự án EPC. Ban Giám đốc và Phòng Thiết kế sản xuất cáp cao thế cần đẩy mạnh gói thầu chìa khóa trao tay cho các tuyến cáp ngầm 230kV và trạm 500kV. Mục tiêu đặt ra là nâng doanh thu mảng dịch vụ kỹ thuật vượt mức 100 tỷ đồng vào năm 2018, đồng thời duy trì vị thế dẫn đầu trong các dự án FDI từ Hàn Quốc và Nhật Bản.

Thứ hai, mở rộng mạng lưới phân phối và nâng cao hiệu suất giao nhận. Phòng Kinh doanh nội địa cần tái cấu trúc kênh đại lý, phát triển thêm 50 nhà phân phối cấp 1 tại khu vực miền Trung và miền Nam trong giai đoạn 2016 - 2018. Rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng và giao hàng xuống dưới 48 giờ đối với các dòng sản phẩm cáp hạ thế dưới 1kV, giúp tăng sản lượng tiêu thụ dây dân dụng thêm 15% mỗi năm.

Thứ ba, tối ưu hóa công tác quản trị rủi ro tài chính và chi phí nguyên vật liệu. Phòng Tài chính kế toán cần ứng dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro giá hàng hóa (hedging) trên sàn kim loại LME đối với đồng và nhôm. Mục tiêu kiểm soát chi phí tài chính giảm xuống dưới 1,5% tổng doanh thu trong giai đoạn 2017 - 2020, qua đó cải thiện biên lợi nhuận ròng.

Thứ tư, đầu tư đổi mới công nghệ và mở rộng công suất sản xuất. Ban Giám đốc Nhà máy cần hoàn thiện kế hoạch nâng cấp dây chuyền bọc cách điện cao thế và tự động hóa khâu kiểm tra chất lượng. Thời gian thực hiện từ quý 1 năm 2017 đến hết năm 2019, hướng tới mục tiêu giảm tỷ lệ tiêu hao nguyên liệu 2% và hạ giá thành sản phẩm 3% đến 5% so với mức trung bình ngành.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Ban lãnh đạo và nhà quản trị chiến lược tại các doanh nghiệp sản xuất thiết bị điện. Luận văn cung cấp khung phân tích thực tế về quản trị chuỗi giá trị, giúp các nhà quản lý thiết lập chiến lược định vị và phát huy lợi thế cạnh tranh trước sức ép hội nhập kinh tế.

Nhóm 2: Chuyên gia phân tích đầu tư và tư vấn tài chính doanh nghiệp. Nghiên cứu mang lại cái nhìn toàn diện về cấu trúc tài chính, cơ chế phòng ngừa rủi ro biến động giá nguyên liệu kim loại và đánh giá tác động của dòng vốn FDI lên chuỗi cung ứng công nghiệp.

Nhóm 3: Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế quốc tế và Quản trị chiến lược. Đề tài đóng vai trò là tài liệu tham khảo học thuật giá trị về việc ứng dụng mô hình Porter, chuỗi giá trị và ma trận SWOT vào giải quyết bài toán kinh doanh cụ thể.

Nhóm 4: Các kỹ sư trưởng, chuyên gia quản lý chuỗi cung ứng trong ngành cơ điện và xây lắp hạ tầng. Luận văn cung cấp các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và giải pháp quản trị logistics hiệu quả trong sản xuất công nghiệp nặng.

Câu hỏi thường gặp

Lợi thế cạnh tranh bền vững nhất của LS-VINA trên thị trường là gì? Lợi thế cốt lõi của công ty nằm ở uy tín thương hiệu liên doanh quốc tế và năng lực sản xuất cáp ngầm cao thế lên đến 230kV đạt chuẩn KEMA. Doanh thu cáp có bọc trên 1kV đạt 1.535 tỷ đồng năm 2015, khẳng định vị thế dẫn đầu trong các dự án hạ tầng quốc gia.

Biến động giá nguyên liệu kim loại LME ảnh hưởng như thế nào đến kết quả kinh doanh? Đồng và nhôm chiếm trên 70% cơ cấu chi phí sản xuất dây cáp điện. Sự biến động giá trên sàn LME khiến chi phí tài chính của công ty tăng vọt lên 139 tỷ đồng năm 2015, đòi hỏi doanh nghiệp phải áp dụng các công cụ tài chính phái sinh để bảo toàn lợi nhuận.

Hiệp định thương mại tự do mang lại những cơ hội và thách thức nào cho doanh nghiệp? Các hiệp định như VKFTA và ACFTA áp dụng thuế suất 0% giúp công ty tiếp cận nguồn linh kiện chất lượng cao nhưng cũng mở đường cho cáp ngoại nhập tràn vào. Làn sóng FDI Hàn Quốc đạt 3.132 triệu USD năm 2016 chính là cơ hội thị trường trọng điểm của công ty.

Mô hình chuỗi giá trị của Michael Porter được ứng dụng như thế nào trong luận văn? Mô hình chuỗi giá trị được dùng để bóc tách các hoạt động hậu cần nhập kho, công nghệ sản xuất cáp, phân phối và dịch vụ lắp đặt. Qua đó, tác giả chỉ ra mắt xích dịch vụ kỹ thuật chìa khóa trao tay mang lại tỷ suất tăng trưởng doanh thu cao tới 68,89%.

LS-VINA cần ưu tiên giải pháp nào để cạnh tranh với các đối thủ nội địa? Công ty cần ưu tiên mở rộng hệ thống kênh phân phối hạ thế và rút ngắn thời gian giao hàng dưới 48 giờ. Song song đó, công ty phải duy trì công nghệ độc quyền ở phân khúc cáp cao thế nhằm bảo vệ thị phần dự án quy mô lớn.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và chuỗi giá trị trong ngành công nghiệp dây cáp điện.
  • Phân tích toàn diện thực trạng kinh doanh của LS-VINA với doanh thu đạt 6.950 tỷ đồng năm 2015 và nhận diện chính xác các nguy cơ từ đối thủ nội địa.
  • Đánh giá vai trò trụ cột của phân khúc cáp trung - cao thế và tiềm năng từ dịch vụ chìa khóa trao tay trong việc đón đầu dòng vốn FDI.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược khả thi gắn liền với lộ trình triển khai chi tiết từ năm 2016 đến năm 2020.
  • Đóng góp nguồn tài liệu tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn chuẩn mực cho các doanh nghiệp ngành sản xuất công nghiệp nặng tại Việt Nam.

Doanh nghiệp cần nhanh chóng thành lập ban chỉ đạo triển khai chiến lược để hiện thực hóa các khuyến nghị trên, bắt đầu từ việc tái cấu trúc kênh bán lẻ trong quý 1 năm 2017. Các nhà quản lý và nhà nghiên cứu quan tâm có thể tiếp tục mở rộng mô hình phân tích cho các phân khúc năng lượng tái tạo tiềm năng trong giai đoạn tiếp theo.