Lê thị lan hương xây dựng và thẩm định phương pháp xác định đồng thời deoxynivalenol và chất chuyển hóa trong ngô và sản phẩm từ ngô bằng lc msms

Nghiên cứu LC-MS/MS xác định Deoxynivalenol (DON) trong ngô và sản phẩm. Phương pháp thẩm định, đánh giá an toàn thực phẩm, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2024

80
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. TỔNG QUAN VỀ ĐỘC TỐ VI NẤM

1.1.1. Giới thiệu chung về độc tố vi nấm

1.1.2. Nguồn gốc, sự hình thành DON

1.1.3. Tính chất hóa lý và độc tính

1.1.4. Quy định hiện hành

1.2. PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH ĐỘC TỐ VI NẤM

1.2.1. Phương pháp ELISA

1.2.2. Phương pháp sắc ký

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Thiết bị, dụng cụ

2.2.2. Dung môi, hóa chất

2.2.3. Chuẩn bị dung dịch chuẩn

3. CHƯƠNG 3: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

3.1. Khảo sát các điều kiện xác định DON và các chất chuyển hóa bằng LC-MS/MS

3.1.1. Khảo sát các điều kiện xử lý mẫu

3.1.2. Khảo sát ảnh hưởng nền

3.1.3. Thẩm định phương pháp phân tích

3.1.4. Đánh giá hàm lượng DON và các chất chuyển hóa trong một số mẫu thực tế

3.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.2.1. Phương pháp xử lý mẫu

3.2.2. Phương pháp sắc ký lỏng khối phổ hai lần (LC-MS/MS)

3.2.3. Phương pháp thẩm định

3.2.3.1. Tính chọn lọc
3.2.3.2. Độ phù hợp hệ thống
3.2.3.3. Giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ)
3.2.3.4. Khoảng tuyến tính và đường chuẩn
3.2.3.5. Độ lặp lại và độ thu hồi

3.2.4. Phương pháp lấy mẫu

3.2.5. Phương pháp xử lý số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. XÂY DỰNG VÀ THẨM ĐỊNH PHƯƠNG PHÁP

4.1.1. Xây dựng phương pháp LC – MS/MS

4.1.2. Khảo sát điều kiện khối phổ

4.1.3. Khảo sát điều kiện sắc ký

4.1.4. Khảo sát quy trình xử lý mẫu

4.1.5. Khảo sát dung môi chiết

4.1.6. Khảo sát điều kiện chiết

4.1.7. Khảo sát thể tích dung môi

4.1.8. Khảo sát muối chiết

4.1.9. Khảo sát chất làm sạch

4.1.10. Khảo sát dung môi hoàn nguyên

4.1.11. Thẩm định phương pháp

4.1.11.1. Tính chọn lọc
4.1.11.2. Độ phù hợp hệ thống
4.1.11.3. Giới hạn định lượng, giới hạn phát hiện
4.1.11.4. Đánh giá ảnh hưởng nền

4.1.12. Xây dựng đường chuẩn

4.1.13. Độ đúng và độ lặp lại

4.2. ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH DON VÀ MỘT SỐ CHẤT CHUYỂN HÓA CỦA NÓ TRONG MẪU NGÔ VÀ SẢN PHẨM TỪ NGÔ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Deoxynivalenol DON LC MS MS Trong Ngô

An toàn thực phẩm là mối quan tâm hàng đầu, đặc biệt là ở các quốc gia nhiệt đới như Việt Nam, nơi điều kiện khí hậu thuận lợi cho sự phát triển của các độc tố vi nấm. Deoxynivalenol (DON) là một trong những độc tố nấm mốc phổ biến, gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người và vật nuôi. Việc kiểm soát DON trong ngôsản phẩm ngô là vô cùng quan trọng. LC-MS/MS là một kỹ thuật phân tích mạnh mẽ, cho phép xác định chính xác và định lượng DON và các chất chuyển hóa của nó. Nghiên cứu sử dụng LC-MS/MS để xây dựng phương pháp xác định đồng thời DON và các chất chuyển hóa của DON trong ngôsản phẩm ngô, đánh giá mức độ ô nhiễm và cung cấp dữ liệu cho các nhà quản lý trong việc hoạch định chính sách an toàn thực phẩm.

1.1. Định Nghĩa Nguồn Gốc Deoxynivalenol DON Tổng Quan

Deoxynivalenol (DON) là một độc tố vi nấm được sản sinh bởi các loài nấm Fusarium. Các loài nấm này phát triển trên các loại ngũ cốc, đặc biệt là ngô, trong điều kiện độ ẩm cao và nhiệt độ thích hợp. DON có thể gây ra các vấn đề sức khỏe như nôn mửa, tiêu chảy, và suy giảm hệ miễn dịch. Theo Thrane, U [29], các loại nấm Fusarium ưa thích điều kiện ẩm ướt, tức là hoạt độ nước (hay độ ẩm tương đối – aw) cao 3 hơn 0,86 và phát triển tốt ở nhiệt độ từ khoảng 0oC đến 37oC.

1.2. Vì Sao Cần Kiểm Tra DON Trong Ngô và Sản Phẩm Từ Ngô

Ngô là một loại lương thực quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Sự ô nhiễm DON trong ngô có thể ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng thực phẩm và gây thiệt hại kinh tế. Việc kiểm tra DON trong ngôsản phẩm ngô là cần thiết để đảm bảo an toàn thực phẩm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

II. Thách Thức Tác Động Của Deoxynivalenol DON Lên Sức Khỏe

Sự hiện diện của DON trong ngôsản phẩm ngô đặt ra nhiều thách thức. DON có thể gây độc tính cho người và động vật, gây ra các triệu chứng cấp tính và mãn tính. Hơn nữa, các chất chuyển hóa của DON có thể khó phát hiện hơn và có thể gây ra các tác động độc hại khác. Sự thiếu hụt các nghiên cứu đánh giá sự phù hợp của các quy định về độc tố vi nấm ở Việt Nam đặt ra những lo ngại về an toàn thực phẩm. Độc tính của DON ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể, gây ra rối loạn từ ruột đến hệ miễn dịch. Vì vậy, việc xác định DON và đánh giá nguy cơ phơi nhiễm từ thực phẩm là hết sức quan trọng.

2.1. Ảnh Hưởng Của DON Đến Sức Khỏe Nguy Cơ Tiềm Ẩn

DON có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến sức khỏe, bao gồm rối loạn tiêu hóa, suy giảm hệ miễn dịch, và ảnh hưởng đến chức năng não. Độc tính của DON ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể, gây ra rối loạn từ ruột đến hệ miễn dịch [5]. Do đó, cần phải hiểu rõ về độc tính của DON và các biện pháp phòng ngừa.

2.2. Các Chất Chuyển Hóa Của DON Nguy Cơ Khó Lường

Các chất chuyển hóa của DON, như Deoxynivalenol-3-glucoside (D3G), có thể khó phát hiện hơn so với DON và có thể gây ra các tác động độc hại khác. Ronald Maul và các cộng sự [25] đã thực hiện một nghiên cứu liên quan đến sự nảy mầm của lúa mạch được xử lý DON và ghi nhận sự xuất hiện của việc “che” độc tố vi nấm này trên diện rộng dẫn đến sự gia tăng D3G.

III. Phương Pháp LC MS MS Giải Pháp Xác Định DON Hiệu Quả Nhất

LC-MS/MS là một phương pháp phân tích mạnh mẽ, cho phép xác định DON và các chất chuyển hóa của nó với độ nhạy và độ chính xác cao. Kỹ thuật này kết hợp sắc ký lỏng để tách các chất phân tích và khối phổ để xác định và định lượng chúng. Mô hình hệ thống LC-MS/MS bao gồm các thành phần như bộ phận tách, bộ phận ion hóa và bộ phận phân tích khối [hình 1.3, 1.4]. LC-MS/MS đã trở thành một công cụ quan trọng trong việc kiểm soát an toàn thực phẩm và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

3.1. Nguyên Lý Hoạt Động Của Phương Pháp LC MS MS

LC-MS/MS hoạt động dựa trên nguyên tắc tách các chất phân tích bằng sắc ký lỏng và sau đó xác định và định lượng chúng bằng khối phổ. Các chất phân tích được ion hóa và phân tách dựa trên tỷ lệ khối lượng trên điện tích (m/z). Tỷ lệ ion đối với LC-MS/MS được thể hiện trong bảng 1.5.

3.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của LC MS MS Trong Phân Tích DON

LC-MS/MS có nhiều ưu điểm so với các phương pháp xác định DON khác, bao gồm độ nhạy cao, độ chính xác cao, khả năng phân tích đồng thời nhiều chất phân tích, và khả năng xác định các chất chuyển hóa của DON. LC-MS/MS được sử dụng rộng rãi trong kiểm soát chất lượng ngôsản phẩm ngô.

IV. Quy Trình LC MS MS Cách Xác Định Deoxynivalenol DON Chuẩn

Để xác định DON bằng LC-MS/MS, cần tuân thủ một quy trình chuẩn, bao gồm các bước chuẩn bị mẫu, chạy sắc ký lỏng, phân tích khối phổ, và xử lý dữ liệu. Quy trình này cần được tối ưu hóa để đảm bảo độ nhạy và độ chính xác cao. Các thông số quan trọng cần được kiểm soát, bao gồm thành phần pha động, tốc độ dòng, và nhiệt độ cột. Sơ đồ quy trình xử lý mẫu được minh họa trong hình 1.23.

4.1. Chuẩn Bị Mẫu Yếu Tố Quan Trọng Cho Kết Quả Chính Xác

Chuẩn bị mẫu là một bước quan trọng trong quy trình LC-MS/MS. Mẫu ngô hoặc sản phẩm ngô cần được chiết xuất để loại bỏ các chất gây nhiễu và làm giàu DON. Các phương pháp chiết xuất khác nhau có thể được sử dụng, tùy thuộc vào loại mẫu và mục tiêu phân tích. Dung môi chiết được khảo sát trong hình 1.14. Dung môi hoàn nguyên được khảo sát trong hình 1.17.

4.2. Tối Ưu Hóa Điều Kiện Sắc Ký và Khối Phổ để Xác Định DON

Các điều kiện sắc kýkhối phổ cần được tối ưu hóa để đảm bảo độ nhạy và độ chính xác cao. Các thông số quan trọng cần được kiểm soát, bao gồm thành phần pha động, tốc độ dòng, nhiệt độ cột, và điện áp ion hóa. Gradient và điều kiện sắc ký được khảo sát trong bảng 1.7 và 1.8.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Mức Độ Nhiễm DON Trong Mẫu Ngô

Nghiên cứu đã áp dụng phương pháp LC-MS/MS để đánh giá mức độ nhiễm DON và các chất chuyển hóa của nó trong một số mẫu ngôsản phẩm ngô. Kết quả cho thấy mức độ nhiễm DON trong các mẫu này khác nhau, và một số mẫu vượt quá giới hạn cho phép. Đánh giá ảnh hưởng nền (ME) cho thấy sự khác biệt giữa các nền mẫu [hình 1.24, 1.25]. LC-MS/MS là một công cụ hữu ích để giám sát mức độ nhiễm DON trong ngôsản phẩm ngô và đảm bảo an toàn thực phẩm.

5.1. Xây Dựng Đường Chuẩn Nền Tảng Định Lượng DON Chính Xác

Việc xây dựng đường chuẩn là cần thiết để định lượng DON và các chất chuyển hóa của nó. Đường chuẩn được xây dựng bằng cách phân tích các dung dịch chuẩn có nồng độ khác nhau. Các yếu tố như độ chệch từng điểm của đường chuẩn cần được đánh giá. Kết quả đường chuẩn được thể hiện trong bảng 1.12 và hình 1.26, 1.27.

5.2. Đánh Giá Độ Thu Hồi Độ Lặp Lại Của Phương Pháp LC MS MS

Độ thu hồi và độ lặp lại là các thông số quan trọng để đánh giá hiệu năng của phương pháp LC-MS/MS. Độ thu hồi cho biết khả năng thu hồi lại DON từ mẫu sau quá trình chiết xuất và làm sạch. Độ lặp lại cho biết độ ổn định của phương pháp khi phân tích nhiều lần cùng một mẫu. Kết quả độ thu hồi và độ lặp lại được thể hiện trong bảng 1.13 và 1.14.

VI. Ứng Dụng Triển Vọng LC MS MS Cho An Toàn Ngô Tương Lai

Nghiên cứu này cung cấp một phương pháp LC-MS/MS để xác định đồng thời DON và các chất chuyển hóa của nó trong ngôsản phẩm ngô. Phương pháp này có thể được ứng dụng để giám sát mức độ nhiễm DON trong chuỗi cung ứng thực phẩm và đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá nguy cơ phơi nhiễm DON và các chất chuyển hóa của nó từ thực phẩm và đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

6.1. Ứng Dụng LC MS MS Kiểm Soát Chất Lượng Ngô Toàn Diện

LC-MS/MS có thể được sử dụng để kiểm soát chất lượng ngô từ khâu sản xuất đến khâu tiêu thụ. Phương pháp này có thể giúp phát hiện và loại bỏ các lô ngô bị nhiễm DON vượt quá giới hạn cho phép.

6.2. Nghiên Cứu Tiếp Theo Đánh Giá Nguy Cơ và Biện Pháp Phòng Ngừa

Cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá nguy cơ phơi nhiễm DON và các chất chuyển hóa của nó từ thực phẩm và đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Các nghiên cứu này nên tập trung vào việc xác định các nguồn ô nhiễm DON, đánh giá tác động của DON và các chất chuyển hóa của nó đến sức khỏe, và phát triển các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm DON trong ngôsản phẩm ngô.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ An toàn thực phẩm và các bệnh do thực phẩm đã và đang là vấn đề của nhiều quốc gia trong đó có Việt Nam. Sức khỏe, tính mạng của con người bị đe dọa bởi tác nhân gây ngộ độc thực phẩm và các bệnh truyền qua thực phẩm. Sử dụng các thực phẩm không đảm bảo vệ sinh trước mắt có thể bị ngộ độc cấp tính với các triệu chứng nhanh, dễ nhận thấy. Nguy hiểm hơn nữa là sự tích lũy của các chất độc hại ở một số cơ quan gây ngộ độc mạn tính hoặc có thể gây ra các dị tật, dị dạng.

Việt Nam là nước nhiệt đới, có khí hậu thuận lợi cho sự phát triển của các độc tố vi nấm, trong đó có deoxynivalenol (DON) và các chất chuyển hóa liên quan. Khi người và vật nuôi sử dụng các lương thực thực phẩm bị nhiễm độc tố vi nấm, có thể gây ra các ảnh hưởng không mong muốn đối với sức khỏe. Các quy định tại Việt Nam về độc tố vi nấm đều dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế. Vẫn còn thiếu các nghiên cứu đánh giá sự phù hợp của các quy định này với điều kiện tại Việt Nam, cũng như thực trạng mối nguy đối với sức khỏe do phơi nhiễm độc tố vi nấm từ thực phẩm, trong đó có DON và các chất chuyển hóa.

Tuy đã có quy định về kiểm soát DON trong thực phẩm [3] nhưng chưa có nghiên cứu được công bố cũng như bất cứ quy định nào về các chất chuyển hóa của DON, cần có các nghiên cứu dài hạn để làm cơ sở khoa học cho các nhà quản lý trong việc hoạch định các chính sách phù hợp với mục tiêu đảm bảo quyền lợi, sức khỏe người tiêu dùng và tăng tính cạnh tranh cho các sản phẩm nông sản của Việt Nam trên thị trường quốc tế đồng thời cũng là hàng rào kỹ thuật ngăn chặn các thực phẩm giá rẻ độc hại xâm nhập vào thị trường nước ta. Do đó, đề tài “Xây dựng và thẩm định phương pháp xác định đồng thời Deoxynivalenol và chất chuyển hóa trong ngô và sản phẩm từ ngô bằng LC-MS/MS” được thực hiện với mục tiêu: 1. Xây dựng phương pháp xác định đồng thời DON và chất chuyển hóa của DON trong ngô và sản phẩm từ ngô bằng sắc ký lỏng khối phổ. Ứng dụng phương pháp để phân tích và đánh giá sơ bộ mức độ ô nhiễm chất chuyển hóa của DON trong ngô và sản phẩm từ ngô.

Tổng quan về độc tố vi nấm 1. Giới thiệu chung về độc tố vi nấm Độc tố vi nấm là các chất hóa học có độc tính được sinh ra trong tự nhiên bởi một số chủng vi nấm có khả năng sinh độc tố. Thuật ngữ độc tố vi nấm (mycotoxin) bắt nguồn từ thuật ngữ “mykes” trong tiếng Hy lạp có nghĩa là vi nấm và thuật ngữ “toxicum” trong tiếng La tinh có nghĩa là chất độc. Độc tố vi nấm là các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có độc tính do một số loài vi nấm tổng hợp trong quá trình trao đổi chất xảy ra ở tế bào trong các điều kiện xác định.

Các độc tố này có thể gây bệnh hoặc gây tử vong cho người và động vật. Sự sinh trưởng và phát triển của nó phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện sinh thái. Thuật ngữ mycotoxin thường được áp dụng hạn chế cho các độc tố vi nấm ngoại bào có độc tính đối với động vật máu nóng [5]. Các độc tố vi nấm thường phát triển trên các loại ngũ cốc (ngô, gạo, đậu…) và các loại hạt có dầu (lạc, đậu nành, hạt điều, hạt hướng dương, vừng…), do đó làm ô nhiễm thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.

Thực vật với tư cách là cá thể sống, có thể làm thay đổi cấu trúc hóa học của các độc tố vi nấm như một phần của quá trình bảo vệ chúng chống lại những hợp chất hóa học không do sinh vật ấy tạo ra, khi vào cơ thể nếu không được chuyển hóa và thải trừ sẽ gây rối loạn các quá trình sinh lý-sinh hóa của cơ thể, tạo ra các gốc tự do hoạt động và gây oxy hóa phân tử trong đó có ADN từ đó gây biến đổi và gây bệnh cho cơ thể [15]. Các độc tố vi nấm bị thay đổi cấu trúc hóa học này được gọi chung là các độc tố vi nấm ngụy trang/mang mặt nạ - masked mycotoxin và khó bị phát hiện bởi các phương pháp phân tích thông thường do tính chất hóa học đã thay đổi nhiều so với hợp chất mẹ. Các thuật ngữ “ngụy trang” (masked), “ẩn (hidden), “liên hợp” (conjured) và liên kết (bound) được sử dụng không thống nhất trong nhiều tài liệu khác nhau, nhưng thuật ngữ “ngụy trang” (masked) được sử dụng phổ biến nhất. Thuật ngữ này được Gareis nêu ra đầu tiên nhằm mục đích phân biệt các chất là mục tiêu trong quá trình phân tích thông thường với các chất, mặc dù không phải là chất phân tích mục tiêu, nhưng có thể góp phần vào tổng hàm lượng độc tố vi nấm.

Năm 2014, Hội đồng về các chất gây ô nhiễm trong chuỗi thực phẩm (CONTAM) của Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) đã định nghĩa độc tố vi nấm biến thể (modified độc tố vi nấm) (thường được gọi là “ngụy trang”) là các chất chuyển hóa của độc tố vi nấm tự do được hình thành trong thực vật hoặc nấm, ví dụ: bằng cách liên hợp với các hợp chất phân cực [31]. Theo một số nghiên cứu trên thế giới [12], [15], [17], các chất chuyển hóa của độc tố vi nấm bị thủy phân trong quá trình chế biến thực phẩm hoặc trong đại tràng của động vật có vú sẽ trở thành các độc tố vi nấm ban đầu, gây độc cho con người và động vật.1 là cấu trúc một số chất chuyển hóa của độc tố vi nấm đã được định danh và xác định cấu trúc, tuy nhiên 2 một số khác vẫn còn là ẩn số (masked fumonisin) [15]. Một số chất chuyển hóa của độc tố vi nấm được làm sáng tỏ về cấu trúc Đặc biệt, các chất chuyển hóa của độc tố vi nấm này chủ yếu được tạo ra bởi thực vật thông qua biến đổi enzym liên quan đến quá trình giải độc (chất chuyển hóa giai đoạn II) và có liên quan đến cơ chế đề kháng của thực vật để chống lại sự xâm nhập của mầm bệnh. Ngoài ra, các biến đổi hóa học của độc tố vi nấm cũng có thể xảy ra trong quá trình chế biến và lên men thực phẩm [16].

Các chất chuyển hóa thực vật đã được xác định cho đến nay chủ yếu là của zearalenon (ZEN) và deoxynivalenol (DON). Đặc biệt, zearalenon-14-glucosid (ZEN- 14G) và deoxynivalenol-3-glucosid (D3G), 15-acetyldeoxynivalenol (15ADON) và 3- acetyldeoxynivalenol (3ADON) đã được chứng minh là thường xuyên được phát hiện trong các loại ngũ cốc bị nhiễm vi nấm tự nhiên như lúa mì, lúa mạch và ngô [16]. Theo thống kê [28], DON và các chất chuyển hóa của nó được phát hiện nhiều nhất so với các độc tố vi nấm khác. Người ta đã chỉ ra rằng lúa mì tạo ra D3G từ DON để khử độc tố của nấm Fusarium graminearum.

Do đó, nguy cơ từ DON và các chất chuyển hóa của DON là đáng kể và cần có các nghiên cứu cụ thể. Nguồn gốc, sự hình thành DON Các loại nấm tạo ra độc tố vi nấm nhiễm vào thực vật khi nấm hoại sinh ở các sản phẩm thực vật sau thu hoạch. Chỉ có một số ít loài nấm là tiết ra độc tố vi nấm còn hầu hết các loại nấm còn lại tiết ra một loạt các chất chuyển hóa độc hại khác. Các chi nấm quan trọng nhất tạo ra độc tố vi nấm được tìm thấy trong các sản phẩm thực phẩm là Aspergillus, Fusarium, Alternaria và Penicillium.

Theo Thrane, U [29], các loại nấm Fusarium ưa thích điều kiện ẩm ướt, tức là hoạt độ nước (hay độ ẩm tương đối – aw) cao 3 hơn 0,86 và phát triển tốt ở nhiệt độ từ khoảng 0oC đến 37oC, một số loài Fusarium có thể hình thành DON trong thực phẩm và môi trường phát triển của chúng (liên quan đến thực phẩm) được trình bày ở bảng 1. Các loài Fusarium có thể hình thành DON trong thực phẩm và môi trường phát triển của chúng Loài Fusarium Môi trường sống Các điều kiện khác Fusarium Chủ yếu ở vùng ôn đới. Nhiệt độ: 0-31oC tối đa 35oC culmorum Trong ngũ cốc, khoai aw nhỏ nhất là 0,87 ở 25 oC, trong điều tây, táo, củ cải đường kiện hiếu khí Fusarium Trên toàn thế giới. aw nhỏ nhất là 0,90 ở 25 oC graminearum Trong ngũ cốc và cỏ pH nhỏ nhất là 2,4 ở 30 oC pH lớn nhất là 10,2 ở dưới 37 oC Quá trình chế biến thực phẩm cũng có thể làm thay đổi độc tố vi nấm về mặt hóa học, tuy nhiên hầu hết các hợp chất sinh ra trong quá trình chế biến thực phẩm ít độc hơn so với tiền chất của chúng.

Các vi sinh vật được sử dụng trong quá trình lên men cũng có thể biến đổi độc tố vi nấm thành các chất chuyển hóa khác, nhưng không được phát hiện bằng các phương pháp phân tích thông thường. Các chất chuyển hóa này sinh ra từ các hoạt động enzym của vi sinh vật nuôi cấy được sử dụng để lên men, chẳng hạn như trong sản xuất rượu, bia, xúc xích lên men hoặc dưa chua trộn [15]. Có bốn nguồn chính mà từ đó các chất chuyển hóa của độc tố vi nấm có thể bắt nguồn đó là: nấm, thực vật, quá trình chế biến thực phẩm và từ động vật có vú. Nguồn gốc của chúng và mức độ ô nhiễm tối đa đo được trong các loại thực phẩm khác nhau của DON và các chất chuyển hóa được đưa ra trong bảng 1.

Một số chất chuyển hóa của DON Nguồn gốc Chất chuyển hóa của DON Nguyên nhân hình thành Ngũ cốc bị nhiễm nấm 3ADON Nấm Fusarium 15ADON Ngô nhiễm nấm Fusarium Thực vật D3G Từ lúa mì, ngô, lúa mạch, bia Thực phẩm chế biến Không có chất chuyển hóa Động vật có vú D3G Nước tiểu Ronald Maul và các cộng sự [25] đã thực hiện một nghiên cứu liên quan đến sự nảy mầm của lúa mạch được xử lý DON và ghi nhận sự xuất hiện của việc “che” độc tố vi nấm này trên diện rộng dẫn đến sự gia tăng D3G. Tác giả đã đưa ra giả thuyết rằng sự hình thành D3G có liên quan đến sự gia tăng hoạt động của các enzym liên quan đến glucose như glycosyltransferase, xảy ra trong quá trình nảy mầm của lúa mạch. Thực vật tự bảo vệ mình khỏi các hợp chất xenobiotic như độc tố vi nấm bằng 4 cách chuyển đổi chúng thành các chất chuyển hóa phân cực hơn như mô tả ở hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nghiên Cứu LC-MS/MS Xác Định Deoxynivalenol (DON) Trong Ngô và Sản Phẩm Ngô" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng phương pháp LC-MS/MS để xác định sự hiện diện của Deoxynivalenol, một loại độc tố có thể gây hại cho sức khỏe con người và động vật. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ quy trình phân tích mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát an toàn thực phẩm trong ngành nông nghiệp, đặc biệt là đối với sản phẩm ngô.

Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ tài liệu này, bao gồm việc hiểu rõ hơn về các phương pháp phân tích hiện đại và cách chúng có thể được áp dụng để đảm bảo chất lượng thực phẩm. Để mở rộng kiến thức của mình, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Xây dựng phương pháp lc ms ms ứng dụng xác định họ sulfonamide trong thủy sản, nơi cung cấp thông tin về việc áp dụng phương pháp LC-MS/MS trong lĩnh vực thủy sản, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về ứng dụng của công nghệ này trong các ngành khác nhau.