Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
An toàn thực phẩm và các bệnh truyền qua thực phẩm là vấn đề sức khỏe cộng đồng trọng yếu. Tại các quốc gia có khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm như Việt Nam, điều kiện môi trường rất thuận lợi cho các loài nấm mốc sinh trưởng và tiết ra độc tố vi nấm (mycotoxin), đặc biệt là deoxynivalenol (DON) cùng các chất chuyển hóa liên quan trên các loại nông sản như ngô và ngũ cốc. Khi xâm nhập vào cơ thể người và vật nuôi, các độc tố này gây ngộ độc cấp tính hoặc tích lũy lâu dài dẫn đến ngộ độc mạn tính, tổn thương tế bào ruột, suy giảm miễn dịch và rối loạn nội tiết.
Thực vật có cơ chế tự bảo vệ chống lại độc tố vi nấm bằng cách biến đổi cấu trúc hóa học của chúng thông qua các phản ứng liên hợp enzym (như glycosyl hóa tạo thành deoxynivalenol-3-glucoside - D3G). Các hợp chất này được gọi là "độc tố vi nấm ngụy trang" (masked mycotoxins) hay độc tố vi nấm biến thể (modified mycotoxins). Dù có độc tính trực tiếp thấp hơn, D3G có thể bị thủy phân ngược lại giải phóng DON tự do dưới tác động của hệ vi sinh đường ruột hoặc trong quá trình chế biến thực phẩm. Hiện nay, các quy chuẩn kỹ thuật tại Việt Nam mới chỉ quy định ngưỡng giới hạn cho DON tự do (từ 200 µg/kg đối với sản phẩm cho trẻ nhỏ đến 1750 µg/kg đối với ngũ cốc chưa qua chế biến) mà chưa có quy chuẩn hay nghiên cứu công bố về các chất chuyển hóa ngụy trang như D3G.
Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Xây dựng và thẩm định phương pháp xác định đồng thời deoxynivalenol (DON) và chất chuyển hóa deoxynivalenol-3-glucoside (D3G) trong ngô và sản phẩm từ ngô bằng kỹ thuật sắc ký lỏng khối phổ hai lần (LC-MS/MS).
- Ứng dụng phương pháp đã thiết lập để phân tích và đánh giá sơ bộ mức độ ô nhiễm của DON và D3G trong một số mẫu ngô, bột ngô và ngũ cốc ăn liền lưu hành trên thị trường.
Đối tượng nghiên cứu là độc tố vi nấm DON và chất chuyển hóa D3G. Phạm vi đối tượng mẫu bao gồm mẫu ngô khô và các sản phẩm chế biến từ ngô (bột ngô, ngũ cốc ăn liền từ ngô) được thu thập ngẫu nhiên tại thị trường Hà Nội trong năm 2024. Thực nghiệm được tiến hành tại Khoa Hóa phân tích – Kiểm nghiệm thuốc (Trường Đại học Dược Hà Nội) và Khoa Độc học và dị nguyên (Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm Quốc gia).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành
- Khái niệm độc tố vi nấm ngụy trang (Masked/Modified Mycotoxins): Khái niệm do Gareis và sau đó là Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA - CONTAM, 2014) định nghĩa, chỉ các dẫn xuất chuyển hóa của độc tố vi nấm do thực vật hoặc vi sinh vật tạo ra bằng cách liên hợp với các phân tử phân cực (như glucose, sulfate).
- Cơ chế chuyển hóa sinh học: Thực vật chuyển đổi DON ($C_{15}H_{20}O_6$, phân tử lượng 296,3) thành D3G ($C_{21}H_{30}O_{11}$, phân tử lượng 458,5) nhờ enzym glycosyltransferase để lưu trữ trong không bào hoặc liên kết vào thành tế bào.
- Khung pháp lý và khuyến nghị quốc tế:
- Ủy ban Châu Âu (EC 1126/2007) và quy định Việt Nam về giới hạn tối đa cho phép của DON trong ngũ cốc.
- Liều dung nạp hàng ngày (TDI) của DON do EC thiết lập là 1 µg/kg thể trọng/ngày.
- Khuyến nghị của Ủy ban Chuyên gia Quốc tế về Phụ gia Thực phẩm (JECFA, 2010) về việc tính gộp D3G vào liều phơi nhiễm DON trong khẩu phần ăn.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
- Xử lý mẫu theo kỹ thuật QuEChERS (Quick, Easy, Cheap, Effective, Rugged, Safe): Tối ưu hóa quá trình chiết lỏng - lỏng kết hợp chiết phân tán pha rắn (d-SPE) để tinh sạch và làm giàu đồng thời hai hợp chất phân cực DON và D3G.
- Kỹ thuật sắc ký lỏng khối phổ hai lần (LC-MS/MS): Sử dụng hệ thống sắc ký lỏng siêu hiệu năng với đầu dò khối phổ ba tứ cực (Triple Quadrupole), chế độ ion hóa phun mù điện tử dương (ESI+) và kỹ thuật ghi phổ phản ứng chọn lọc (MRM/SRM).
- Thẩm định phương pháp: Tiến hành theo hướng dẫn của AOAC International (2016) và tiêu chuẩn Ủy ban Châu Âu (Ủy định EU 2021/808) về các tiêu chí: tính chọn lọc/đặc hiệu (đánh giá điểm nhận dạng IP và tỷ số ion), độ phù hợp hệ thống, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), khoảng tuyến tính, ảnh hưởng nền (Matrix Effect - ME%), độ lặp lại và độ thu hồi.
- Phương pháp lấy mẫu: Thu thập mẫu ngẫu nhiên theo quy định tại Thông tư 14/2011/TT-BYT của Bộ Y tế.
Nguồn dữ liệu và trang thiết bị thực nghiệm
- Chất chuẩn: Deoxynivalenol (Romer Labs, độ tinh khiết 100%) và Deoxynivalenol-3-glucoside 50 µg/mL trong Acetonitrile (LGC Standards GmbH).
- Thiết bị phân tích: Hệ thống sắc ký lỏng Shimadzu HPLC (bơm LC-20AD XR / LC-30AD XR, bộ ổn nhiệt CTO-30A, bộ tiêm tự động SIL-30AC XR) ghép nối khối phổ AB Sciex Triple Quad 6500.
- Hóa chất, phụ liệu: Cột UPLC BEH C18 (150 mm × 2,1 mm; 1,7 µm - Waters), chất hấp phụ d-SPE (PSA, C18, GCB - Agilent), dung môi sắc ký methanol, acetonitril (Merck), muối $MgSO_4$ khan, $CH_3COONa$.
- Xử lý dữ liệu: Phần mềm Analyst 1.6.3 (AB Sciex) thu nhận phổ và Microsoft Excel 2010 xử lý số liệu thống kê.
Nội dung chính theo từng chương
Đặt vấn đề và Tổng quan về độc tố vi nấm
Chương này tổng hợp các cơ sở lý luận về nguồn gốc sinh nấm (chủ yếu là Fusarium graminearum và Fusarium culmorum hoạt động ở hoạt độ nước $a_w \ge 0,86$ và nhiệt độ 0–37°C). Phân tích cấu trúc hóa học đặc trưng bởi vòng 12,13-epoxy trichothecene quyết định độc tính tế bào của DON (nhiễm độc riboxom, ức chế tổng hợp protein, tổn thương hàng rào niêm mạc ruột, biến đổi cấu trúc gen và ức chế miễn dịch).
Tác giả so sánh các phương pháp phân tích mycotoxin phổ biến: phương pháp miễn dịch gắn enzym (ELISA) có ưu điểm nhanh nhưng dễ gặp hiện tượng phản ứng chéo gây sai số dương (phản ứng chéo của D3G với kháng thể DON lên tới 32–104%); phương pháp sắc ký gián tiếp qua thủy phân khó kiểm soát hiệu suất; do đó kỹ thuật sắc ký lỏng khối phổ hai lần (LC-MS/MS) xác định trực tiếp là giải pháp tối ưu về độ đặc hiệu và độ nhạy.
Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết hóa chất, chuẩn đơn/chuẩn hỗn hợp, thiết bị và các bước xây dựng quy trình thực nghiệm. Thiết lập phương pháp xử lý mẫu chiết QuEChERS có bổ sung acid hóa, khảo sát các pha tĩnh và pha động sắc ký, đánh giá ảnh hưởng làm tăng hoặc triệt tiêu ion của nền mẫu (Matrix Effect). Quy định các tiêu chí chấp nhận thẩm định: điểm nhận dạng IP $\ge 5$, sai lệch tỷ số ion trong ngưỡng EU 2021/808, độ lệch chuẩn tương đối (RSD) của thời gian lưu và diện tích pic $\le 2%$, hệ số tương quan $R^2 \ge 0,99$, độ chệch điểm chuẩn $\le \pm 15%$ ($\le \pm 20%$ tại LOQ).
Kết quả nghiên cứu
Trình bày kết quả khảo sát tối ưu hóa từng thông số thiết bị khối phổ, điều kiện sắc ký, quy trình chiết mẫu và dữ liệu thẩm định phương pháp:
[Mẫu ngô/ngũ cốc: 2,5 g]
[Siêu âm chiết 30 phút]
[Thu 7 mL dịch chiết lớp trên]
[Thu 5 mL dịch trong]
[Tiêm vào hệ thống LC-MS/MS]
- Tối ưu hóa điều kiện MS/MS: Khảo sát cho thấy ở chế độ ion hóa dương ESI(+), D3G bị phân mảnh mất gốc glucose ngay tại nguồn ion tạo ra mảnh ion giống DON ($m/z$ 297). Do đó, ion mẹ và mảnh ion con của hai chất trên khối phổ bị trùng nhau ($297 \rightarrow 249,1$ và $297 \rightarrow 231,1$), bắt buộc phải phân tách hoàn toàn hai chất trên cột sắc ký.
- Tối ưu hóa sắc ký: Lựa chọn cột Waters UPLC BEH C18 (150 mm × 2,1 mm; 1,7 µm) kết hợp pha động chứa đệm amoni acetat 5 mM và acid acetic 0,1% chạy chương trình gradient trong 15 phút, đạt độ phân giải phân tách DON và D3G là $R_s = 1,2$.
- Tối ưu hóa xử lý mẫu: Sử dụng dung môi chiết acetonitril chứa 1% acid acetic, hỗ trợ chiết bằng máy rung siêu âm 30 phút; hệ muối phân tách pha gồm 4 g $MgSO_4$ khan + 1,5 g $CH_3COONa$; hệ làm sạch d-SPE phối hợp 150 mg $MgSO_4$ + 25 mg C18 + 25 mg PSA cho mỗi mL dịch chiết; dung môi hoàn nguyên MeOH:nước (2:8).
- Thẩm định và ứng dụng: Phương pháp đạt độ chọn lọc cao (5 điểm IP theo EU 2021/808), loại trừ ảnh hưởng nền âm (-7,6% đến -26,5%) bằng cách dựng đường chuẩn trên nền mẫu trắng (Matrix-matched calibration). Ứng dụng thử nghiệm phân tích trên các mẫu ngô thực tế trên thị trường.
Kiến nghị và kết luận
Tổng hợp các kết quả thực nghiệm đạt được, khẳng định phương pháp QuEChERS kết hợp LC-MS/MS đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế và khuyến nghị các cơ quan quản lý mở rộng kiểm soát chất chuyển hóa D3G trong giám sát vệ sinh an toàn thực phẩm.
Kết quả và đóng góp
Kết quả thực nghiệm định lượng
| Thông số phân tích |
Deoxynivalenol (DON) |
Deoxynivalenol-3-glucoside (D3G) |
| Ion mẹ ($m/z$) / Ion con ($m/z$) |
$297 \rightarrow 249,1$ (định lượng); $297 \rightarrow 231,1$ (định tính) |
$297 \rightarrow 249,1$ (định lượng); $297 \rightarrow 231,1$ (định tính) |
| Thế phân ly DP (eV) / Năng lượng va chạm CE (eV) |
130 eV / 12 eV (định lượng); 18 eV (định tính) |
130 eV / 12 eV (định lượng); 18 eV (định tính) |
| Thời gian lưu ($t_R \pm$ RSD%) |
7,26 phút (RSD = 0,07%) |
7,00 phút (RSD = 0,17%) |
| Độ lặp lại diện tích pic (RSD%, n=6) |
1,12% |
1,81% |
| LOD trên nền ngô / ngũ cốc |
10 µg/kg / 6 µg/kg |
20 µg/kg / 20 µg/kg |
| LOQ trên nền ngô / ngũ cốc |
20 µg/kg / 20 µg/kg |
40 µg/kg / 40 µg/kg |
| Khoảng tuyến tính nồng độ |
50 – 500 ng/mL (tương đương 20 – 200 µg/kg mẫu) |
50 – 500 ng/mL (tương đương 20 – 200 µg/kg mẫu) |
| Hệ số tương quan ($R^2$) |
> 0,99 (Nền ngô: 0,9964; Nền ngũ cốc: 0,9959) |
> 0,99 (Nền ngô: 0,9932; Nền ngũ cốc: 0,9952) |
| Ảnh hưởng nền mẫu (ME%) |
-13,4% đến -7,6% (ngô); -26,5% đến -20,9% (ngũ cốc) |
-13,4% đến -7,6% (ngô); -26,5% đến -20,9% (ngũ cốc) |
| Độ thu hồi và độ lặp lại |
Đạt yêu cầu AOAC tại 4 mức nồng độ (20, 40, 80, 200 µg/kg) |
Đạt yêu cầu AOAC tại 4 mức nồng độ (20, 40, 80, 200 µg/kg) |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Ứng dụng quy trình phân tích đồng thời DON và D3G bằng LC-MS/MS đã được thẩm định vào hoạt động kiểm nghiệm thường quy tại các trung tâm kiểm nghiệm thực phẩm.
- Kiến nghị các nhà quản lý y tế và an toàn thực phẩm tại Việt Nam sớm nghiên cứu bổ sung quy định giới hạn tối đa cho phép đối với các chất chuyển hóa ngụy trang của mycotoxin (đặc biệt là D3G), tạo dựng hàng rào kỹ thuật kiểm soát chất lượng nông sản nhập khẩu và bảo vệ người tiêu dùng.
Đóng góp mới của công trình
- Là một trong những công trình đầu tiên tại Việt Nam xây dựng quy trình phân tích hoàn chỉnh cho độc tố vi nấm dạng chuyển hóa/ngụy trang (D3G) cùng với chất mẹ DON trên nền mẫu nông sản ngô.
- Giải quyết thành công hiện tượng trùng lặp mảnh khối phổ ($m/z$ 297) giữa DON và D3G ở chế độ ESI(+) bằng việc tối ưu hóa pha tĩnh hạt siêu nhỏ UPLC C18 (1,7 µm) và pha động chứa đệm phân cực, giúp tách sắc ký hoàn toàn hai chất ($R_s = 1,2$) trong thời gian phân tích ngắn (15 phút).
- Tối ưu hóa kỹ thuật QuEChERS cải tiến (phối hợp $MgSO_4$, $CH_3COONa$, PSA và C18 kết hợp rung siêu âm), tiết kiệm dung môi hữu cơ và giảm thiểu tạp chất gây ức chế ion so với các phương pháp chiết cột SPE hay cột ái lực miễn dịch (IAC) đắt tiền.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Nghiên cứu mới chỉ tập trung vào một chất chuyển hóa chính là D3G, chưa mở rộng định lượng đồng thời các dẫn xuất acetyl khác như 3-acetyldeoxynivalenol (3ADON) và 15-acetyldeoxynivalenol (15ADON) hoặc các độc tố trichothecene liên quan.
- Số lượng và phạm vi mẫu thực nghiệm khảo sát thực tế còn hạn chế, chủ yếu lấy ngẫu nhiên trên địa bàn Hà Nội, chưa phản ánh toàn diện dịch tễ ô nhiễm độc tố vi nấm trên các vùng sinh thái nông nghiệp khác nhau của cả nước.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Phát triển phương pháp phân tích đa độc tố mở rộng, tích hợp đồng thời nhiều nhóm mycotoxin tự do và masked mycotoxins (Aflatoxin, Ochratoxin, Fumonisin, Zearalenone cùng các dẫn xuất liên hợp).
- Triển khai điều tra, giám sát trên diện rộng quy mô quốc gia về mức độ phơi nhiễm D3G và DON trong các chuỗi cung ứng ngô và ngũ cốc dinh dưỡng tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Giảng viên, sinh viên, học viên sau đại học thuộc các chuyên ngành Hóa phân tích, Kiểm nghiệm thuốc và độc chất, Vệ sinh an toàn thực phẩm, Công nghệ thực phẩm và Độc học môi trường.
- Nội dung tham khảo giá trị:
- Quy trình chiết mẫu QuEChERS cải tiến chi tiết từng bước (khối lượng muối đệm, chất hấp phụ làm sạch d-SPE) áp dụng cho các nền mẫu thực phẩm giàu tinh bột và chất béo.
- Các thông số tối ưu hóa phần cứng khối phổ (áp suất khí CUR, CAD, thế phun IS, nhiệt độ nguồn TEM, thế DP, CE) và chương trình gradient UPLC phân tách các hợp chất có cùng số khối phân mảnh.
- Phương pháp luận thẩm định phân tích lượng vết theo quy chuẩn quốc tế AOAC 2016 và Ủy ban Châu Âu EU 2021/808.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao cần xác định đồng thời D3G cùng với DON dù D3G có độc tính trực tiếp thấp hơn?
Thực vật chuyển hóa DON thành D3G như một cơ chế tự giải độc. Mặc dù D3G bền trong môi trường acid dạ dày và không bị enzym cytosolic $\beta$-glucosidase của người phân giải, nhưng các chủng vi khuẩn sinh acid lactic trong đại tràng (như Enterococcus durans, Lactobacillus plantarum) và quá trình chế biến thực phẩm có thể thủy phân liên kết glucoside, giải phóng DON tự do trở lại dạng có độc tính cao. JECFA đã khuyến cáo coi D3G là yếu tố đóng góp trực tiếp vào tổng mức phơi nhiễm DON trong khẩu phần ăn.
2. Thách thức lớn nhất trong việc phân tích D3G bằng đầu dò LC-MS/MS ở chế độ ESI(+) là gì và nghiên cứu đã xử lý như thế nào?
Ở chế độ ESI(+), liên kết glucoside của D3G rất kém bền, phân tử D3G dễ bị mất gốc glucose ngay tại nguồn ion hóa để tạo ra tiền ion $m/z$ 297, trùng hoàn toàn với ion mẹ của DON. Cả hai chất sau đó đều cho các mảnh ion con phân đoạn giống nhau ($m/z$ 249,1 và $m/z$ 231,1). Nghiên cứu đã giải quyết triệt để thách thức này bằng cách tối ưu hóa điều kiện sắc ký trên cột Waters UPLC BEH C18 (1,7 µm) với pha động gradient chứa đệm amoni acetat 5 mM và acid acetic 0,1%, tách biệt hoàn toàn thời gian lưu của hai chất ($t_R$ của D3G là 7,00 phút, $t_R$ của DON là 7,26 phút, độ phân giải $R_s = 1,2$).
3. Quy trình QuEChERS tối ưu trong khóa luận gồm những thành phần cụ thể nào?
Quy trình xử lý 2,5 g mẫu ngô gồm:
- Chiết xuất: 7,5 mL nước cất kết hợp 10 mL acetonitril chứa 1% acid acetic, hỗ trợ rung siêu âm trong 30 phút.
- Phân tách pha: Hỗn hợp 4,0 g $MgSO_4$ khan và 1,5 g $CH_3COONa$, ly tâm 6000 vòng/phút trong 5 phút.
- Làm sạch d-SPE: Hút 7 mL dịch chiết lớp trên trộn với 1050 mg $MgSO_4$, 175 mg C18 và 175 mg PSA (tương ứng tỷ lệ 150 mg $MgSO_4$, 25 mg C18, 25 mg PSA cho mỗi mL dịch chiết).
- Hoàn nguyên: Thổi khô 5 mL dịch trong dưới dòng khí $N_2$ ở 40°C, hòa tan cặn bằng 0,5 mL dung môi hỗn hợp MeOH:nước (2:8).
4. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) của phương pháp đạt được là bao nhiêu?
Trên nền mẫu ngô, LOD của DON là 10 µg/kg, LOQ là 20 µg/kg; LOD của D3G là 20 µg/kg, LOQ là 40 µg/kg. Trên nền ngũ cốc ăn liền, LOD của DON là 6 µg/kg, LOQ là 20 µg/kg; LOD của D3G là 20 µg/kg, LOQ là 40 µg/kg. Các giá trị LOQ này thấp hơn nhiều so với ngưỡng giới hạn quy định hiện hành của Châu Âu và Việt Nam đối với DON (200 – 1750 µg/kg), đảm bảo độ nhạy kiểm nghiệm hàm lượng vết.
5. Nghiên cứu đã xử lý hiện tượng ảnh hưởng nền mẫu (Matrix Effect) như thế nào?
Đánh giá ảnh hưởng nền cho thấy sự triệt tiêu tín hiệu ion đáng kể trên cả nền ngô (ME% từ -13,4% đến -7,6%) và nền ngũ cốc dinh dưỡng (ME% từ -26,5% đến -20,9%, vượt ngưỡng sai lệch cho phép $\pm 20%$). Để loại trừ triệt để sai số do nền mẫu gây ra mà không làm phát sinh chi phí dùng chất chuẩn nội đồng vị đánh dấu, tác giả đã sử dụng kỹ thuật dựng đường chuẩn trên dịch chiết nền mẫu trắng (Matrix-matched calibration curve), đưa hệ số tương quan $R^2$ đạt trên 0,99.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của dược sĩ Lê Thị Lan Hương đã xây dựng và thẩm định thành công phương pháp xác định đồng thời deoxynivalenol (DON) và chất chuyển hóa deoxynivalenol-3-glucoside (D3G) trong ngô và sản phẩm từ ngô bằng kỹ thuật QuEChERS kết hợp UPLC-MS/MS. Phương pháp đạt độ đặc hiệu cao, giới hạn định lượng thấp (LOQ 20 µg/kg cho DON và 40 µg/kg cho D3G), độ lặp lại và độ thu hồi tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn AOAC 2016 và EU 2021/808. Đây là công trình thực nghiệm có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao, cung cấp quy trình phân tích tin cậy phục vụ công tác kiểm nghiệm an toàn thực phẩm và hỗ trợ cơ sở dữ liệu cho việc hoạch định chính sách quản lý độc tố vi nấm ngụy trang tại Việt Nam.