Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nuôi cá rô phi tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế thủy sản và được Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn xác định là một trong bốn đối tượng thủy sản nuôi chủ lực. Cá rô phi sở hữu ưu điểm thích nghi rộng ở cả môi trường nước ngọt lẫn nước lợ ven biển, sức đề kháng cao, ít dịch bệnh và nhu cầu dinh dưỡng không quá khắt khe, góp phần gia tăng tỷ trọng hàng thủy sản nước ngọt xuất khẩu.

Tuy nhiên, tập tính sinh học tự nhiên của cá rô phi vằn (Oreochromis niloticus) bộc lộ nhiều trở ngại trong quy trình nuôi thương phẩm quy mô công nghiệp:

  • Cá có độ tuổi thành thục sinh dục sớm (từ 6 đến 7 tháng tuổi) và khả năng sinh sản nhiều lần trong năm.
  • Tập tính cá cái ấp trứng trong khoang miệng khiến cá cái ngừng bắt mồi trong thời gian ấp, dẫn đến tốc độ tăng trưởng của cá cái chậm hơn rất nhiều so với cá đực trong cùng một điều kiện chăm sóc.
  • Việc cá tự sinh sản mất kiểm soát trong ao nuôi thương phẩm làm gia tăng mật độ ngoài ý muốn, kích cỡ cá thu hoạch không đồng đều và làm giảm đáng kể năng suất cũng như giá trị thương phẩm.

Để giải quyết vấn đề này, việc chuyển đổi giới tính cá rô phi sang toàn đực là giải pháp kỹ thuật bắt buộc nhằm tối ưu hóa năng suất và hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, các cơ sở sản xuất giống tại Việt Nam còn hạn chế về sản lượng, nhiều nơi sử dụng dòng cá địa phương dẫn đến tình trạng suy giảm chất lượng giống, cá chậm lớn và kích thước nhỏ. Trước thực trạng đó, Trung tâm Khoa học Kỹ thuật và Sản xuất giống Thủy sản Quảng Ninh đã nghiên cứu và tuyển chọn dòng cá rô phi đơn tính Cát Phú – giống cá có đặc tính chịu lạnh tốt, có thể nuôi qua mùa đông tại miền Bắc mà không cần biện pháp trú đông, thân dày và tỷ lệ cơ thịt cao.

Khóa luận thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Áp dụng quy trình kỹ thuật ương cá rô phi đơn tính Cát Phú trong điều kiện ao nuôi thực tế.
  2. Đánh giá hiệu quả của kỹ thuật ương nuôi cá rô phi đơn tính Cát Phú thông qua các chỉ tiêu: năng suất thu cá bột, tỷ lệ sống, tỷ lệ đực hóa, tốc độ tăng trưởng khối lượng và các yếu tố môi trường ao nuôi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cá rô phi đơn tính Cát Phú (Oreochromis niloticus dòng Cát Phú) giai đoạn từ cá bột đến cá giống 52 ngày tuổi.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại sản xuất thực nghiệm giống thủy sản Đông Mai, thuộc Trung tâm Khoa học Kỹ thuật và Sản xuất giống Thủy sản Quảng Ninh.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 05/01/2015 đến ngày 24/05/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

  • Phân loại sinh học: Cá rô phi thuộc bộ cá vược (Perciformes), họ Cichlidae, giống Oreochromis, loài Oreochromis niloticus. Theo hệ thống phân loại của Trewavas (1983), giống Oreochromis có đặc điểm cá đực đào tổ đẻ và chỉ có cá cái tham gia ấp trứng trong miệng. Quá trình phát triển buồng trứng của cá chia làm 6 giai đoạn noãn bào với kích thước từ $500\ \mu\text{m}$ đến $>1700\ \mu\text{m}$ (Tacon và ctv, 1996).
  • Hormone đực hóa 17α-Methyltestosterone (MT): Công thức phân tử $C_{20}H_{30}O_2$, khối lượng phân tử 302 đvC. Đây là hợp chất steroid dạng bột kết tinh trắng, tan trong cồn (ethanol), ether, acetone và ít tan trong dầu thực vật. MT có tác dụng kích thích phát triển tuyến sinh dục đực, tăng cường chuyển hóa đồng hóa protein và huy động sử dụng glucose trong cơ thể.
  • Kỹ thuật xử lý đực hóa bằng thức ăn: Sử dụng hỗn hợp thức ăn phối trộn theo tỷ lệ: $10\ \text{g}\ \text{Vitamin C} + 1000\ \text{g}\ \text{bột cá nhạt} + 0{,}3\text{--}0{,}5\ \text{lít}\ \text{ethanol } 96^\circ$ đã hòa tan $60\ \text{mg}\ 17\alpha\text{-Methyltestosterone}$. Thức ăn được làm khô, bảo quản nơi thoáng mát không quá 2 tuần và cho ăn liên tục trong 21 ngày với mật độ cá bột 10–15 con/lít, độ sâu ao 1,2–1,5 m.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập số liệu

  • Phương pháp điều tra và nhật ký thực địa: Thu thập tài liệu từ cơ sở sản xuất giống Đông Mai, sổ sách kỹ thuật, phỏng vấn cán bộ chuyên trách và trực tiếp tham gia thao tác sản xuất.
  • Xác định các chỉ tiêu sinh học kỹ thuật:
    • Năng suất cá bột (con/kg cá cái): Xác định bằng tỷ lệ giữa tổng số cá bột thu được và tổng khối lượng cá cái tham gia sinh sản.
    • Tỷ lệ sống (%): (Số cá thu hoạch / Tổng số cá đưa vào ương nuôi) $\times 100$.
    • Tỷ lệ đực hóa (%): (Tổng số cá đực kiểm tra / Tổng số cá lấy mẫu) $\times 100$.
  • Kỹ thuật giải phẫu và nhuộm tuyến sinh dục: Khi cá đạt 35–40 ngày tuổi, mổ bụng lấy dải tuyến sinh dục màu trắng sát sống lưng, đặt lên lam kính, nhỏ dung dịch thuốc nhuộm Aceto-Carmine (pha $5\ \text{g}\ \text{carmine}$ trong $100\ \text{ml}\ \text{axit acetic } 45%$, đun sôi 2 phút), ép lam men và soi dưới kính hiển vi quang học để phân biệt cấu trúc tế bào sinh dục đực (hạt nhỏ li ti) và tế bào sinh dục cái (vòng tròn noãn bào).
  • Phương pháp quan trắc các yếu tố môi trường:
    • Nhiệt độ nước: Đo bằng nhiệt kế bách phân tại 4 điểm trong ao rồi lấy giá trị trung bình.
    • Oxy hòa tan (DO): Đo bằng máy đo chuyên dụng DO Oxy 200.
    • Độ pH: Đo bằng phương pháp giấy quỳ tím nhúng trong mẫu nước 3 phút và so sánh bảng màu chuẩn.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh vật học trên phần mềm Microsoft Excel dựa trên tài liệu hướng dẫn của Nguyễn Văn Thiện (2008).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu hệ thống hóa bối cảnh ngành nuôi trồng thủy sản nước ngọt tại Việt Nam, nêu bật vị thế của cá rô phi như một đối tượng xuất khẩu chiến lược. Tác giả phân tích những hạn chế cố hữu của các dòng cá rô phi truyền thống (sinh sản sớm, cá cái còi cọc, chất lượng giống thoái hóa) và giới thiệu ưu thế của dòng cá rô phi Cát Phú được Trung tâm Thủy sản Quảng Ninh tuyển chọn. Chương này xác định rõ mục tiêu, yêu cầu kỹ thuật, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn trong việc cung cấp cơ sở dữ liệu cho các mô hình sản xuất giống quy mô trang trại, nông hộ.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về cá rô phi:

  • Đặc điểm sinh học: Phân loại chi tiết ba giống Tilapia, Sarotherodon, Oreochromis; đặc tính phân biệt giới tính đực - cái qua hình thái ngoài (đầu, màu sắc, số lỗ niệu sinh dục); đặc tính ăn tạp thiên về sinh vật phù du và mùn bã hữu cơ; nhu cầu protein theo giai đoạn phát triển (từ 20% đến 40%).
  • Yếu tố sinh thái: Ngưỡng nhiệt độ sinh trưởng ($28\text{--}30^\circ\text{C}$), ngưỡng sinh sản ($>22^\circ\text{C}$), giới hạn pH thích hợp ($6{,}5\text{--}8{,}5$), và ngưỡng oxy hòa tan (ngưỡng gây chết $0{,}1\text{--}0{,}3\ \text{mg/l}$).
  • Cơ sở hormone và kỹ thuật đực hóa: Đặc tính lý hóa của $17\alpha\text{-Methyltestosterone}$, phương pháp trộn thức ăn so với ngâm nước, quy trình nuôi vỗ cá bố mẹ và thu cá bột.
  • Lịch sử di nhập và chọn giống: Quá trình nhập nội cá rô phi đen (1951), rô phi vằn Đài Loan (1973), dòng GIFT (1994), dòng Novit 4, dòng siêu đực Egypt-Swans (1997), cá Điêu hồng (1991), và sự ra đời của giống cá rô phi Cát Phú tại Quảng Ninh năm 2012.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết phương pháp bố trí thực nghiệm tại Trại sản xuất giống thủy sản Đông Mai từ tháng 01 đến tháng 05/2015:

  • Quy trình chuẩn bị 7 ao ương cá bột trong tổng thể hệ thống 45 ao của trại.
  • Quy trình cho cá bố mẹ đẻ tự nhiên trong ao với tỷ lệ ghép đực/cái là $1/2$.
  • Phương pháp phối trộn và chế độ cho ăn hormone đực hóa trong 21 ngày với khẩu phần ăn giảm dần theo các giai đoạn: 5 ngày đầu (25%), 5 ngày tiếp theo (20%), 5 ngày kế tiếp (15%), và 6 ngày cuối (10%), chia 4 cữ/ngày (8h, 11h, 14h, 16h).
  • Kỹ thuật mổ nhuộm Aceto-Carmine xác định giới tính và phương pháp định kỳ cân đo mẫu cá 6 đợt để lập đồ thị sinh trưởng.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này công bố toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu thập được qua 5 tháng theo dõi:

  • Công tác phục vụ sản xuất: Vệ sinh, tẩy vôi khử trùng 7 ao ương bột ($7\ \text{kg vôi/100 m}^2$, $10\ \text{kg phân chuồng/100 m}^2$, chế phẩm B52-Green liều $1\ \text{kg/6000 m}^3$); phòng trị các bệnh thường gặp (bệnh xuất huyết, viêm ruột, trùng bánh xe, nấm thủy mi); hoàn thành xuất bán 85.000 con cá giống.
  • Năng suất thu cá bột: So sánh năng suất thu cá bột giữa 2 đợt thu trên hai ao C1 và C2. Đợt 1 (thời tiết ấm $23\text{--}25^\circ\text{C}$) đạt $68{,}8\text{--}71{,}5\ \text{con/kg cá cái}$; Đợt 2 (thời tiết lạnh $19\text{--}21^\circ\text{C}$) giảm xuống còn $36{,}2\text{--}45{,}2\ \text{con/kg cá cái}$.
  • Tỷ lệ chuyển đổi giới tính đực: Tỷ lệ đực hóa sau 21 ngày xử lý đạt trung bình 93,67% (Đợt 1: 93%, Đợt 2: 94%, Đợt 3: 94%).
  • Tỷ lệ sống của cá: Giai đoạn $1\text{--}10$ ngày tuổi đạt $90{,}00\text{--}90{,}63%$; giai đoạn $10\text{--}21$ ngày tuổi đạt $92{,}18\text{--}92{,}36%$; tỷ lệ sống toàn đợt đạt trung bình 83,36%.
  • Tăng trưởng khối lượng: Khối lượng cá tăng dần từ $0{,}02\ \text{g/con}$ (3 ngày tuổi) lên $0{,}50\ \text{g/con}$ (33 ngày tuổi) và đạt $5{,}00\ \text{g/con}$ (52 ngày tuổi).
  • Yếu tố môi trường ao nuôi: Nhiệt độ nước dao động $22{,}6\text{--}26{,}0^\circ\text{C}$, pH dao động $7{,}4\text{--}7{,}8$, và hàm lượng oxy hòa tan DO đạt $4{,}8\text{--}5{,}75\ \text{mg/l}$.
Tăng trưởng khối lượng cá rô phi Cát Phú (3 - 52 ngày tuổi):
0.02g (3 ngày) -> 0.04g (15 ngày) -> 0.14g (24 ngày) -> 0.50g (33 ngày) -> 1.43g (43 ngày) -> 5.00g (52 ngày)

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về các chỉ tiêu sinh học - kỹ thuật đạt được của quy trình ương giống cá rô phi Cát Phú; đồng thời nêu các đề xuất cải tiến thức ăn giai đoạn cá mới nở nhằm giảm tỷ lệ chết trong 10 ngày đầu và mở rộng quy mô thương phẩm hóa.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật và số liệu thực nghiệm chính

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Kết quả thực nghiệm đạt được Ghi chú điều kiện / So sánh
Năng suất cá bột Đợt 1 con/kg cá cái 68,8 – 71,5 Nhiệt độ nước $23\text{--}25^\circ\text{C}$ (Ao C1: 158.000 con; Ao C2: 150.000 con)
Năng suất cá bột Đợt 2 con/kg cá cái 36,2 – 45,2 Nhiệt độ nước $19\text{--}21^\circ\text{C}$ (Ao C1: 80.000 con; Ao C2: 100.000 con)
Tỷ lệ đực hóa % 93,67 Khảo sát 3 đợt ($n=100$ con/đợt: 93%, 94%, 94%)
Tỷ lệ sống toàn đợt (21 ngày) % 83,36 Đợt 1: 83,13%; Đợt 2: 83,58%
Khối lượng cá 3 ngày tuổi g/con 0,02 Bắt đầu giai đoạn xử lý hormone
Khối lượng cá 21 ngày tuổi g/con 0,14 Kết thúc xử lý thức ăn trộn MT
Khối lượng cá 52 ngày tuổi g/con 5,00 Đạt cỡ cá giống xuất bán
Độ pH nước ao - 7,4 – 7,8 Nằm trong khoảng tối ưu ($6{,}5\text{--}8{,}5$)
Nhiệt độ nước ao $^\circ\text{C}$ 22,6 – 26,0 Phù hợp sinh trưởng cá rô phi
Hàm lượng DO mg/l 4,8 – 5,75 Đảm bảo hô hấp, không có hiện tượng cá nổi đầu

Phác đồ phòng và trị bệnh được áp dụng trong ao ương

Tên bệnh Tác nhân / Dấu hiệu Thuốc / Hóa chất sử dụng Liều lượng và phương pháp
Bệnh xuất huyết Vi khuẩn gây xuất huyết thân, gốc vây Vôi bột kết hợp Erythromycin Vôi bột $1\ \text{kg/100 m}^2$ (té đều ao 2 lần/tháng); Erythromycin $3\ \text{g/100 kg cá/ngày}$ (trộn thức ăn 6 ngày)
Bệnh viêm ruột Vi khuẩn đường ruột gây sưng bụng Erythromycin $10\ \text{g/100 kg cá/ngày}$ (6 ngày đầu), sau đó giảm $5\ \text{g/100 kg cá/ngày}$ (6 ngày tiếp)
Trùng bánh xe Ký sinh trùng Trichodina bám mang, da $\text{CuSO}_4$ hoặc Formalin $\text{CuSO}_4$ phun ao liều $0{,}5\ \text{g/m}^3$; hoặc tắm Formalin $200\text{--}250\ \text{ml/m}^3$ trong 30 phút
Nấm thủy mi Nấm Saprolegnia dạng búi bông $\text{KMnO}_4$ hoặc Super-BKD40 Tắm $\text{KMnO}_4$ liều $20\ \text{mg/l}$ (15–30 phút); hoặc rải Super-BKD40 liều $1\ \text{g/m}^3$ trong 3 ngày

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

  1. Tỷ lệ chuyển đổi giới tính đực: Tỷ lệ đực hóa của cá Cát Phú đạt trung bình 93,67%, cao hơn kết quả xử lý cá rô phi dòng GIFT của Phạm Minh Truyền và ctv (2006) đạt $93{,}2%$.
  2. Tỷ lệ sống sau chuyển đổi giới tính: Tỷ lệ sống sau 21 ngày xử lý hormone của cá Cát Phú đạt 83,36%, cao hơn đáng kể so với kết quả xử lý cá rô phi dòng GIFT của Bế Lưu Băng (2013) đạt $75{,}6%$.
  3. Thực chứng khả năng chịu lạnh: Đề tài cung cấp dữ liệu thực tế chứng minh cá rô phi Cát Phú có sức đề kháng cao, vẫn bắt mồi và phát triển ổn định trong điều kiện nhiệt độ nước biến động từ $22{,}6^\circ\text{C}$ tại khu vực Quảng Ninh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  • Tác động của thời tiết vụ xuân: Trong tháng 2 và tháng 3, khí hậu tại Quảng Ninh thường xuyên có mưa phùn kéo dài, độ ẩm cao và nhiệt độ nước xuống thấp ($<20^\circ\text{C}$), làm chậm thời gian cá bố mẹ thành thục sinh sản và khiến sản lượng cá bột đợt 2 sụt giảm mạnh ($36{,}2\text{--}45{,}2\ \text{con/kg cá cái}$) so với đợt 1.
  • Hao hụt trong 10 ngày đầu ương nuôi: Giai đoạn $1\text{--}10$ ngày tuổi ghi nhận tỷ lệ hao hụt cao nhất do cá bột mới hình thành hệ cơ quan, sức đề kháng còn yếu và chưa quen với thức ăn nhân tạo phối trộn hormone.
  • Hiện tượng phân đàn và sinh vật gây hại: Giai đoạn $10\text{--}21$ ngày tuổi xuất hiện hiện tượng cá lớn ăn cá bé và sự xâm nhập của các loài chim ăn cá gây thất thoát cá giống.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Nghiên cứu công thức thức ăn dễ tiêu hóa, hàm lượng dinh dưỡng cao phù hợp riêng cho cá bột trong 10 ngày đầu xử lý để giảm tỷ lệ hao hụt ban đầu.
  • Hoàn thiện kỹ thuật kiểm soát chất lượng hormone $17\alpha\text{-MT}$, phương thức phối trộn và quản lý môi trường nước ao ương nhằm nâng cao tỷ lệ chuyển đổi giới tính đực đạt trên $95%$.
  • Mở rộng quy mô thực nghiệm nuôi thương phẩm qua mùa đông ở các tỉnh trung du và miền núi phía Bắc để đánh giá toàn diện tiềm năng tăng trưởng của giống cá Cát Phú.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị thực tiễn và chuyên môn cao đối với các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Nuôi trồng thủy sản, Bệnh học thủy sản, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp nghiên cứu thực địa, kỹ thuật nhuộm mô học tuyến sinh dục bằng dung dịch Aceto-Carmine để xác định giới tính cá, và phương pháp thống kê sinh học trong thủy sản.
  • Kỹ thuật viên tại các trại sản xuất giống thủy sản nước ngọt: Cung cấp thông số chính xác về công thức phối trộn hormone $17\alpha\text{-Methyltestosterone}$ với bột cá nhạt và Vitamin C, biểu lịch cho ăn 4 cữ/ngày, và định mức hóa chất cải tạo ao nuôi ($7\ \text{kg vôi/100 m}^2$, chế phẩm B52-Green).
  • Cơ sở nuôi thương phẩm và nông hộ: Cung cấp phác đồ phòng và trị 4 loại bệnh thường gặp trong ao ương (xuất huyết, viêm ruột, trùng bánh xe, nấm thủy mi) bằng các loại hóa chất thông dụng ($\text{CuSO}_4$, Formalin, $\text{KMnO}_4$, Erythromycin).

Câu hỏi thường gặp

1. Công thức và liều lượng phối trộn hormone 17α-Methyltestosterone cho cá rô phi Cát Phú được thực hiện như thế nào?

Theo quy trình thực nghiệm trong văn bản, công thức phối trộn thức ăn đực hóa bao gồm:

  • $60\ \text{mg}\ 17\alpha\text{-Methyltestosterone}$ hòa tan hoàn toàn trong $0{,}3\text{--}0{,}5\ \text{lít}\ \text{ethanol } 96^\circ$.
  • $10\ \text{g}\ \text{Vitamin C}$ trộn đều với $1000\ \text{g}\ \text{bột cá nhạt}$.
  • Làm ướt đều bột cá bằng dung dịch cồn chứa hormone, phơi khô trong bóng râm, bảo quản kín nơi thoáng mát không quá 2 tuần và cho cá ăn liên tục trong 21 ngày.

2. Khẩu phần và tần suất cho cá ăn trong 21 ngày xử lý giới tính được phân chia ra sao?

Cá bột được cho ăn 4 lần mỗi ngày vào các khung giờ cố định: 8 giờ, 11 giờ, 14 giờ và 16 giờ với khẩu phần ăn giảm dần theo khối lượng quần đàn:

  • 5 ngày đầu: Cho ăn 25% khối lượng thân.
  • 5 ngày tiếp theo: Cho ăn 20% khối lượng thân.
  • 5 ngày tiếp theo: Cho ăn 15% khối lượng thân.
  • 6 ngày cuối cùng: Cho ăn 10% khối lượng thân.

3. Năng suất thu cá bột thực nghiệm tại Trại giống Đông Mai có sự khác biệt như thế nào giữa các đợt thu?

Năng suất cá bột ghi nhận sự chênh lệch rõ rệt do điều kiện nhiệt độ môi trường:

  • Đợt 1 (08/03 – 10/03/2015): Thời tiết ấm áp ($23\text{--}25^\circ\text{C}$), năng suất đạt $71{,}5\ \text{con/kg cá cái}$ (Ao C1, thu 158.000 con) và $68{,}8\ \text{con/kg cá cái}$ (Ao C2, thu 150.000 con).
  • Đợt 2 (11/03 – 14/03/2015): Thời tiết chuyển lạnh ($19\text{--}21^\circ\text{C}$) kèm mưa nhỏ, năng suất giảm còn $36{,}2\ \text{con/kg cá cái}$ (Ao C1, thu 80.000 con) và $45{,}2\ \text{con/kg cá cái}$ (Ao C2, thu 100.000 con).

4. Quy trình nhuộm và giám định giới tính cá rô phi 40 ngày tuổi được tiến hành bằng hóa chất gì?

Phương pháp giám định sử dụng dung dịch thuốc nhuộm Aceto-Carmine ($5\ \text{g}\ \text{carmine}$ hòa tan trong $100\ \text{ml}\ \text{axit acetic } 45%$, đun sôi 2 phút). Tuyến sinh dục màu trắng sau khi mổ lấy từ cá 40 ngày tuổi được đặt trên lam kính, nhỏ thuốc nhuộm, áp nhẹ lam men và quan sát dưới kính hiển vi: tuyến sinh dục đực biểu hiện dạng các hạt nhỏ li ti, trong khi tuyến sinh dục cái biểu hiện các nang hình tròn kích thước lớn xếp sát nhau.

5. Tốc độ tăng trưởng về khối lượng của cá rô phi Cát Phú qua các mốc kiểm tra đạt mức bao nhiêu?

Theo kết quả theo dõi 6 đợt mẫu cá từ 3 đến 52 ngày tuổi:

  • 3 ngày tuổi: Đạt $0{,}02\ \text{g/con}$.
  • 15 ngày tuổi: Đạt $0{,}04\ \text{g/con}$.
  • 24 ngày tuổi: Đạt $0{,}14\ \text{g/con}$.
  • 33 ngày tuổi: Đạt $0{,}50\ \text{g/con}$.
  • 43 ngày tuổi: Đạt $1{,}43\ \text{g/con}$.
  • 52 ngày tuổi: Đạt $5{,}00\ \text{g/con}$ (tăng trưởng nhanh nhất ở giai đoạn cuối chu kỳ ương).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vi Thị Lan đã hoàn thiện việc khảo sát và đánh giá thực nghiệm quy trình kỹ thuật ương giống cá rô phi đơn tính Cát Phú tại Trung tâm Khoa học Kỹ thuật và Sản xuất giống Thủy sản Quảng Ninh. Nghiên cứu xác lập các thông số kỹ thuật thực chứng gồm tỷ lệ chuyển đổi giới tính đực đạt 93,67%, tỷ lệ sống sau 21 ngày xử lý hormone đạt 83,36%, và cá giống đạt khối lượng 5,00 g/con sau 52 ngày ương nuôi. Kết quả đề tài khẳng định khả năng thích ứng môi trường, sức đề kháng và tốc độ sinh trưởng của dòng cá Cát Phú, cung cấp cơ sở kỹ thuật tin cậy phục vụ sản xuất giống thủy sản nước ngọt tại các tỉnh phía Bắc.