Nghiên Cứu Khoa Học Về Vi Bao Các Hoạt Chất Trong Nước Ép Củ Gừng

Tài liệu nghiên cứu Đề tài nckh hcmute vi bao các hoạt chất trong nước ép củ gừng bằng phức chitosan mủ trôm thủy phân, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học

2022

96
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. Kỹ thuật vi bao

1.2. Lớp vỏ bao phủ

1.3. Dầu đậu nành

1.4. Nhũ tương và chất nhũ hóa

1.5. Cơ chế phóng thích trong công nghệ vi bao

1.6. Các phương pháp vi bao

1.7. Ứng dụng của kỹ thuật vi bao trong thực tiễn

1.8. Các nghiên cứu về vi bao

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Vật liệu và thiết bị

2.2. Nguyên vật liệu

2.3. Phương pháp thực hiện

2.3.1. Thủy phân mủ trôm bằng kiềm

2.3.2. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến nhũ tương nước ép gừng trong dầu đậu nành

2.3.3. Chuẩn bị hệ vi bao

2.3.4. Hiệu suất vi bao

2.3.5. Hiệu suất vi bao dầu

2.3.6. Phân tích phổ hồng ngoại FTIR

2.3.7. Khả năng trương nở

2.3.8. Khả năng hút ẩm

2.3.9. Hình thái hạt

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

3.1. Thế zeta mủ trôm thủy phân, chitosan và phức

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến kích thước hạt nhũ tương nước ép gừng trong dầu

3.2.1. Ảnh hưởng của thời gian đồng hóa

3.2.2. Ảnh hưởng của tốc độ đồng hóa

3.2.3. Ảnh hưởng của nồng độ chất nhũ hóa (Lecithin)

3.2.4. Ảnh hưởng của tỷ lệ nước ép gừng/dầu đậu nành

3.3. Ảnh hường của hàm lượng chất nhũ hóa tween 80 đến kích thước hạt nhũ tương kép nước ép gừng trong dầu đậu nành trong chitosan (W/O/W)

3.4. Hiệu suất vi bao dầu và hiệu suất thu hồi bột vi bao

3.5. Phân tích phổ hồng ngoại FTIR

3.6. Hình thái hạt vi bao sau khi sấy

3.7. Khả năng hòa tan

3.8. Khả năng trương nở

3.9. Khả năng hút ẩm

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Khoa Học Về Vi Bao Hoạt Chất Gừng

Nghiên cứu vi bao hoạt chất từ nước ép củ gừng mở ra tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực. Gừng, với các hợp chất có tác dụng sinh học như gingerol, shogaol, paradolzingerone, được biết đến với đặc tính chống viêm, chống oxy hóa. Tuy nhiên, các hợp chất này dễ bị phân hủy bởi nhiệt, ánh sáng và oxy hóa, làm giảm sinh khả dụng. Vi bao là giải pháp bảo vệ hoạt chất khỏi các tác nhân gây hại, tăng độ ổn định và kiểm soát giải phóng. Nghiên cứu khoa học tập trung vào việc tìm kiếm phương pháp vi bao hiệu quả, sử dụng vật liệu vi bao an toàn và thân thiện với môi trường. Nghiên cứu này cũng sẽ tối ưu hóa các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình vi bao, bao gồm kích thước hạt vi bao, hiệu quả vi bao, và ảnh hưởng của vi bao đến tác dụng sinh học của hoạt chất. Từ đó mở rộng ứng dụng thực phẩmứng dụng dược phẩm của nước ép củ gừng. Dựa trên tài liệu gốc, các nghiên cứu thường sử dụng các polymer tự nhiên như chitosan và mủ trôm do tính an toàn và khả năng phân hủy sinh học.

1.1. Tại Sao Cần Nghiên Cứu Vi Bao Nước Ép Củ Gừng

Nghiên cứu vi bao nước ép củ gừng trở nên cần thiết vì những lợi ích sức khỏe tiềm năng của gừng thường bị hạn chế bởi sự kém bền vững của các hoạt chất. Các hợp chất có lợi trong gừng dễ bị phân hủy dưới tác động của môi trường, nhiệt độ, và ánh sáng. Vi bao giúp bảo vệ các hợp chất này khỏi sự suy giảm, đảm bảo chúng có thể phát huy tác dụng sinh học một cách hiệu quả hơn. Ngoài ra, vi bao có thể cải thiện sinh khả dụng của các hoạt chất, cho phép cơ thể hấp thụ chúng một cách tốt hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng thực phẩmứng dụng dược phẩm, nơi hiệu quả của sản phẩm phụ thuộc vào khả năng cung cấp đủ lượng hoạt chất đến mục tiêu. Nghiên cứu vi bao cũng mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm gừng bền vững và hiệu quả hơn, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường về các sản phẩm tự nhiên và tốt cho sức khỏe.

1.2. Ưu Điểm Của Vi Bao So Với Các Phương Pháp Bảo Quản Khác

Vi bao vượt trội so với các phương pháp bảo quản truyền thống nhờ khả năng bảo vệ hoạt chất một cách toàn diện. Trong khi các phương pháp như sấy khô hoặc đông lạnh có thể làm giảm chất lượng hoạt chất, vi bao tạo ra một lớp bảo vệ vật lý, ngăn chặn sự tiếp xúc với các yếu tố gây hại từ môi trường. Điều này giúp duy trì độ ổn định và kéo dài thời gian bảo quản của sản phẩm. Hơn nữa, vi bao cho phép kiểm soát giải phóng hoạt chất, đảm bảo chúng được giải phóng đúng thời điểm và đúng vị trí mong muốn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng dược phẩm, nơi việc kiểm soát giải phóng thuốc có thể cải thiện hiệu quả điều trị. Cuối cùng, vi bao có thể che dấu mùi vị khó chịu của nước ép củ gừng, làm cho sản phẩm dễ sử dụng hơn.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Vi Bao Hoạt Chất Nước Ép Củ Gừng

Nghiên cứu vi bao hoạt chất trong nước ép củ gừng đối mặt với nhiều thách thức. Việc lựa chọn vật liệu vi bao phù hợp là yếu tố then chốt. Vật liệu cần đảm bảo tính an toàn, khả năng tương thích với hoạt chất, và khả năng tạo ra hạt vi bao có kích thước và hình dạng mong muốn. Phương pháp vi bao cũng cần được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo hiệu quả vi bao cao và giảm thiểu sự mất mát hoạt chất trong quá trình sản xuất. Bên cạnh đó, việc tối ưu hóa các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình vi bao, như nồng độ vật liệu vi bao, tỷ lệ nước ép củ gừng, nhiệt độ và thời gian, đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng. Cuối cùng, việc đánh giá độ ổn định của hạt vi bao trong quá trình bảo quản và sử dụng, cũng như ảnh hưởng của vi bao đến tác dụng sinh học của hoạt chất, là một thách thức quan trọng cần vượt qua. Theo tài liệu gốc, hiệu suất thu hồi và khả năng giải phóng hoạt chất cũng là những yếu tố cần quan tâm.

2.1. Lựa Chọn Vật Liệu Vi Bao Phù Hợp Chitosan và Mủ Trôm

Việc lựa chọn vật liệu vi bao là một quyết định quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình vi bao. Chitosan và mủ trôm là hai vật liệu tiềm năng được sử dụng trong nghiên cứu vi bao hoạt chất từ nước ép củ gừng. Chitosan, một polysaccharide có nguồn gốc từ chitin, có tính tương thích sinh học, khả năng phân hủy sinh học và khả năng tạo màng tốt. Mủ trôm, một polysaccharide tự nhiên khác, cũng có tính an toàn và khả năng tạo gel. Tuy nhiên, việc sử dụng chitosan và mủ trôm cũng đặt ra những thách thức riêng. Cần phải nghiên cứu kỹ lưỡng về tính chất vật lýhóa học của hai vật liệu này, cũng như khả năng tương tác của chúng với hoạt chất trong nước ép củ gừng, để đảm bảo hiệu quả vi bao tối ưu. Nghiên cứu cũng nên tập trung vào việc điều chỉnh tỷ lệ chitosan và mủ trôm để tạo ra hạt vi bao có kích thước và hình dạng phù hợp.

2.2. Tối Ưu Hóa Phương Pháp Vi Bao Để Đảm Bảo Hiệu Quả

Việc lựa chọn phương pháp vi bao phù hợp là yếu tố quyết định đến hiệu quả vi bao và chất lượng của sản phẩm cuối cùng. Có nhiều phương pháp vi bao khác nhau, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Các phương pháp phổ biến bao gồm tạo giọt tụ, nhũ hóa, sấy phun và đông khô. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tính chất của hoạt chất, vật liệu vi bao, và yêu cầu về kích thước hạt vi bao. Cần phải nghiên cứu và so sánh các phương pháp vi bao khác nhau để tìm ra phương pháp tối ưu cho nước ép củ gừng. Nghiên cứu nên tập trung vào việc tối ưu hóa các thông số của phương pháp vi bao, như nhiệt độ, áp suất, và tốc độ khuấy, để đảm bảo hiệu quả vi bao cao và giảm thiểu sự mất mát hoạt chất.

III. Phương Pháp Vi Bao Hoạt Chất Gừng Bằng Phức Chitosan Mủ Trôm

Một phương pháp tiềm năng để vi bao hoạt chất trong nước ép củ gừng là sử dụng phức hợp chitosan-mủ trôm. Chitosan và mủ trôm, hai vật liệu vi bao tự nhiên, có khả năng tương tác với nhau để tạo thành phức hợp có tính chất độc đáo. Phức hợp chitosan-mủ trôm có thể tạo ra hạt vi bao có kích thước nhỏ, độ ổn định cao, và khả năng kiểm soát giải phóng hoạt chất. Nghiên cứu khoa học nên tập trung vào việc nghiên cứu cơ chế hình thành phức hợp chitosan-mủ trôm, cũng như ảnh hưởng của các yếu tố như tỷ lệ chitosan-mủ trôm, pH, và nhiệt độ đến tính chất của phức hợp. Phương pháp này hứa hẹn mang lại hiệu quả vi bao cao, đồng thời đảm bảo tính an toàn và thân thiện với môi trường. Theo tài liệu gốc, phương pháp này đang được nghiên cứu để tăng cường khả năng bảo vệ và giải phóng hoạt chất một cách kiểm soát.

3.1. Quy Trình Tạo Phức Chitosan Mủ Trôm Trong Vi Bao

Quy trình tạo phức chitosan-mủ trôm thường bắt đầu bằng việc hòa tan chitosan và mủ trôm riêng biệt trong dung môi phù hợp. Sau đó, hai dung dịch này được trộn lẫn với nhau trong điều kiện kiểm soát. Sự tương tác giữa chitosan (mang điện tích dương) và mủ trôm (mang điện tích âm) dẫn đến sự hình thành phức hợp. Các yếu tố như tỷ lệ chitosan-mủ trôm, pH, nhiệt độ và tốc độ khuấy có thể ảnh hưởng đến kích thướctính chất của phức hợp. Nghiên cứu nên tập trung vào việc tối ưu hóa các yếu tố này để tạo ra phức hợp có hiệu quả vi bao cao. Phức hợp sau đó có thể được sử dụng để vi bao nước ép củ gừng bằng các phương pháp vi bao khác nhau, chẳng hạn như nhũ hóa hoặc sấy phun.

3.2. Kiểm Soát Giải Phóng Hoạt Chất Gừng Từ Hạt Vi Bao

Một trong những lợi ích quan trọng của vi bao là khả năng kiểm soát giải phóng hoạt chất. Trong trường hợp phức hợp chitosan-mủ trôm, việc giải phóng hoạt chất có thể được kiểm soát bằng cách điều chỉnh tính chất của phức hợp. Ví dụ, tăng tỷ lệ chitosan có thể làm cho phức hợp trở nên chặt chẽ hơn, làm chậm quá trình giải phóng hoạt chất. Điều chỉnh pH cũng có thể ảnh hưởng đến giải phóng, vì chitosan và mủ trôm có độ tan khác nhau ở các pH khác nhau. Nghiên cứu khoa học nên tập trung vào việc nghiên cứu cơ chế giải phóng hoạt chất từ hạt vi bao chitosan-mủ trôm, cũng như ảnh hưởng của các yếu tố môi trường như pH, nhiệt độ và enzyme đến quá trình giải phóng.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Sản Xuất Thực Phẩm Chức Năng Từ Gừng

Kết quả nghiên cứu khoa học về vi bao hoạt chất trong nước ép củ gừng có thể được ứng dụng để sản xuất các loại thực phẩm chức năng giàu hoạt chất từ gừng. Hạt vi bao có thể được thêm vào các loại thực phẩm khác nhau, như đồ uống, bánh kẹo, hoặc thực phẩm bổ sung, để tăng cường giá trị dinh dưỡng và sức khỏe. Vi bao giúp bảo vệ hoạt chất khỏi sự phân hủy trong quá trình chế biến và bảo quản thực phẩm, đồng thời cải thiện sinh khả dụng của hoạt chất khi tiêu thụ. Việc phát triển các loại thực phẩm chức năng từ gừng có tiềm năng đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường về các sản phẩm tự nhiên và tốt cho sức khỏe. Các nghiên cứu in vitroin vivo có thể được thực hiện để đánh giá tác dụng của các thực phẩm chức năng này đối với sức khỏe con người.

4.1. Phát Triển Đồ Uống Tăng Cường Sức Khỏe Từ Gừng Vi Bao

Nghiên cứu về vi bao hoạt chất từ nước ép củ gừng mở ra cơ hội phát triển các loại đồ uống tăng cường sức khỏe. Hạt vi bao có thể được thêm vào các loại đồ uống như nước ép, trà, hoặc sữa chua để tăng cường tác dụng sinh học của gừng. Vi bao giúp bảo vệ hoạt chất khỏi sự phân hủy trong quá trình chế biến và bảo quản đồ uống, đồng thời cải thiện sinh khả dụng của hoạt chất khi tiêu thụ. Việc phát triển các loại đồ uống tăng cường sức khỏe từ gừng có tiềm năng đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường về các sản phẩm tự nhiên và tốt cho sức khỏe. Các nghiên cứu về tác dụng chống oxy hóatác dụng chống viêm của đồ uống chứa gừng vi bao có thể được thực hiện để chứng minh lợi ích sức khỏe.

4.2. Ứng Dụng Trong Sản Xuất Viên Uống Bổ Sung Gừng

Vi bao hoạt chất từ nước ép củ gừng cũng có thể được ứng dụng trong sản xuất viên uống bổ sung gừng. Hạt vi bao có thể được nén thành viên uống để cung cấp một liều lượng chính xác hoạt chất gừng. Vi bao giúp bảo vệ hoạt chất khỏi sự phân hủy trong quá trình sản xuất và bảo quản viên uống, đồng thời cải thiện sinh khả dụng của hoạt chất khi tiêu thụ. Viên uống bổ sung gừng có thể được sử dụng để hỗ trợ tiêu hóa, giảm viêm, và tăng cường hệ miễn dịch. Các nghiên cứu lâm sàng có thể được thực hiện để đánh giá hiệu quả của viên uống bổ sung gừng đối với sức khỏe con người.

V. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Vi Bao Gừng

Nghiên cứu khoa học về vi bao hoạt chất trong nước ép củ gừng đã mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực thực phẩmdược phẩm. Việc sử dụng vật liệu vi bao tự nhiên như chitosan và mủ trôm, kết hợp với các phương pháp vi bao tiên tiến, có thể tạo ra các sản phẩm gừng có độ ổn định cao, sinh khả dụng tốt, và tác dụng sinh học mạnh mẽ. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều câu hỏi cần được giải đáp và nhiều hướng nghiên cứu cần được khám phá. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tối ưu hóa phương pháp vi bao, đánh giá độ an toàn của vật liệu vi bao, và nghiên cứu tác dụng của gừng vi bao đối với sức khỏe con người.

5.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Sản Xuất Vi Bao Gừng Hiệu Quả

Trong tương lai, cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất vi bao gừng để tăng hiệu quả và giảm chi phí. Điều này bao gồm việc nghiên cứu các phương pháp vi bao mới, tối ưu hóa các thông số của quy trình sản xuất, và tìm kiếm các vật liệu vi bao có giá thành rẻ hơn nhưng vẫn đảm bảo chất lượng. Việc áp dụng các công nghệ tiên tiến như công nghệ nanocông nghệ vi lỏng cũng có thể giúp cải thiện hiệu quảđộ chính xác của quy trình vi bao.

5.2. Đánh Giá Đầy Đủ Tác Dụng Sinh Học Của Gừng Vi Bao

Cần tiến hành các nghiên cứu in vitroin vivo để đánh giá đầy đủ tác dụng sinh học của gừng vi bao. Điều này bao gồm việc nghiên cứu tác dụng của gừng vi bao đối với các bệnh mãn tính như tim mạch, tiểu đường, và ung thư, cũng như tác dụng của gừng vi bao đối với hệ miễn dịch và sức khỏe đường ruột. Các nghiên cứu lâm sàng cần được thực hiện để xác nhận hiệu quảđộ an toàn của gừng vi bao đối với con người.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/05/2025
Đề tài nckh hcmute vi bao các hoạt chất trong nước ép củ gừng bằng phức chitosan mủ trôm thủy phân

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1.1 Kỹ thuật vi bao Kỹ thuật vi bao là kỹ thuật được dùng để bảo vệ các chất rắn, lỏng hoặc khí trong các lớp vỏ bao cực mỏng, kín và có thể được giải phóng có kiểm soát trong các điều kiện nhất định [1]. Lớp vỏ này sẽ giữ và bảo vệ chất nền không bị biến đổi làm giảm chất lượng (đối với chất nền mẫn cảm với nhiệt) hay hạn chế tổn thất đối với chất nền dễ bay hơi. Các hạt vi bao có kích thước từ vài nanomet đến vài micromet, chúng có thể có một lớp hoặc nhiều lớp vỏ sắp xếp theo tầng với độ dày khác nhau xung quanh lõi.1: Cấu tạo của hạt vi bao.1, hạt vi bao gồm có 2 thành phần là lớp vỏ bao phủ (shell) và lớp nhân (core). Lớp vỏ bao phủ là chất trơ phủ quanh lớp nhân với độ dày mong muốn, tương thích với lớp nhân.

Lớp vỏ bao thường được sử dụng [1]: - Gôm: mủ trôm, thạch, natri alginate, carrageenan,. - Carbohydrate: tinh bột, dextran, saccarose, chitosan,. - Cellulose: carboxymethyl, cellulose, methycellulose,. - Lipids: sáp ong, acid stearic, phospholipids, paraffin,.

- Protein: gelatin, albumin, peptides,. Lớp nhân cần được bao bọc thường là enzymes, vi sinh vật, amino acid, chất béo, dầu ăn, vi dinh dưỡng, hương liệu, chất ngọt, khí, chất bảo quản.2 Lớp vỏ bao phủ 1.1 Mủ trôm Mủ trôm có tên tiếng Anh là Karaya Gum hay Sterculia Gum hoặc Indian Tragacanth, có tên khoa học là Sterculia foetida, có nguồn gốc từ Ấn Độ là nhựa cây trôm hay còn gọi là dịch tiết ra từ cây trôm. Ở nước ta, cây trôm được và được trồng nhiều ở vùng Nam Trung Bộ như Ninh Thuận, Bình Thuận. Trên thị trường, mủ trôm có sẵn ở dạng bột hoặc dạng hạt.

Màu của bột có thể từ nhạt đến xám hồng, có mùi acetic nhẹ.2: Mủ trôm đang thu hoạch và mủ trôm bán trên thị trường. Mủ trôm là vật liệu được sử dụng phổ biến trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, và sơn như một chất kết dính. Mủ trôm trong y học được sử dụng trong việc phát triển hydrogel để băng vết thương và y học tái tạo [2]. Mỗi lần khai thác, mỗi cây trôm cho ra từ 1 đến 5 kg mủ trôm và có thể được khai thác khoảng năm lần trong suốt thời gian sống của nó.

Mủ trôm được thu thập vào tháng 4 đến tháng 6 và một lần nữa vào tháng 9 sau các đợt gió mùa. Mủ trôm được thu hoạch từ cây có tuổi từ 5 đến 7 năm trở lên. Khi thu hoạch sẽ đục vỏ cây với nhiều lỗ ở vị trí riêng. Đục nhiều lỗ hay ít tùy thuộc vào kích thước của cây.

Các lỗ bị đục sẽ tiết ra mủ trôm, sau đó sấy khô, làm sạch, phân loại và bảo quản. Một cây có thể được khai thác khoảng 5 lần trong suốt vòng đời của nó với tổng năng suất lên 3 đến 5 kg mỗi mùa. Mủ trôm có thể được chia thành các mảnh có đường kính nhỏ hơn 25 mm và được phân loại theo màu và lượng tạp chất còn sót lại trước khi phân phối tiêu dùng. Các cấp độ của mủ trôm được sử dụng trong thương mại quốc tế là: - Cấp 1 tương ứng với tỷ lệ phần trăm tạp chất là 0,5%.

- Cấp 2 tương ứng với tỷ lệ phần trăm tạp chất là 2,0%. - Cấp 3 tương ứng với tỷ lệ tạp chất phần trăm là 3,0%. - Cấp sàng lọc tương ứng với tỷ lệ tạp chất phần trăm là 7,0%. Tỷ lệ tạp chất càng ít thì mủ trôm có màu càng sáng và khi hàm lượng tạp chất tăng lên, mủ trôm có màu càng đậm.

Mủ trôm cấp độ 1 được sử dụng cho các chế phẩm thực phẩm và dược phẩm đòi hỏi độ nhớt cao, màu dung dịch tốt và giữ ẩm tốt. Mủ trôm có hàm lượng tạp chất trên 3% đước sử dụng trong công nghiệp.1 Thành phần của mủ trôm Mủ trôm là một hợp chất polysaccharide cao phân tử có một nhánh và bị axetyl hóa một phần, có tính anion, ưa nước và nó được thu dưới dạng muối canxi và magie [3]. Khi thủy phân mủ trôm ta thu được ba monosaccharide: acid D-galacturonic, D- galactose, L-rhamnose và các tạp chất khác theo tỷ lệ khác nhau tùy theo chất lượng và nguồn gốc khai thác. Theo nghiên cứu, thì tỷ lệ của ba loại này là 5:6:4.

Trong mủ trôm thì hàm lượng L-rhamnose cao hơn so với các loại gum khác [4]. Cấu trúc mủ trôm còn chứa khoảng 40% dư lượng axit uronic. Các nghiên cứu về polyme sinh học ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm cho thấy trong thành phần mủ trôm tồn tại ba chuỗi polyme khác nhau như sau: − Chuỗi 1 chiếm khoảng 50% trong mủ trôm, được tạo thành từ 4 gốc axit galacturonic dưới dạng các đơn vị lặp lại, các gốc l -rhamnose ở đầu khử và nhánh β - D -galactose. 4 − Chuỗi 2 chiếm khoảng 17% thành phần mủ trôm, được tạo thành từ oligorhamnan có chứa các gốc D - galactose và nhánh axit D - galacturonic.

− Chuỗi 3 chiếm khoảng 30% thành phần mủ trôm, được tạo ra từ gốc axit D - glucuronic bao gồm gốc axit galactose, rhamnose và uronic.3: Cấu trúc của mủ trôm.2 Tính chất của mủ trôm Độ tan Mủ trôm là hợp chất ít tan trong nước và tạo ra dung dịch ở nồng độ rất thấp (nhỏ hơn 0,02% trong nước lạnh và 0,06% trong nước nóng) điều này là do các nhóm acetyl trong cấu trúc của mủ trôm [5]. Các nhóm acetyl ngăn không cho mủ trôm hòa tan hoàn toàn trong nước nhưng vẫn tạo ra sự trương nở. Mủ trôm hấp thụ nước và nở ra gấp 70–100 lần so với thể tích ban đầu. Ngoài ra khả năng hòa tan của mủ trôm còn phụ thuộc vào kích thước hạt: hạt càng mịn thì tốc độ hòa tan càng nhanh và đồng nhất dễ dàng hơn.

Có thể cải thiện độ tan và khả năng phân tán bằng cách gia nhiệt kết hợp tác động cơ học, điều chỉnh pH [6] sử dụng kiềm để khử các nhóm acetyl trong mủ trôm làm thay đổi đặc tính của mủ trôm từ dễ trương nở sang tan trong dung dịch. Mủ trôm tạo thành dung dịch nhớt trong dung dịch hydroalcoholic chứa tới 60% cồn – điều này phân biệt mủ trôm với hầu hết các lại gum thực vật khác. 5 Độ nhớt Mủ trôm ở nồng độ 0,5% độ nhớt có giá trị gần 120-400 (cPs) và ở nồng độ 3% là khoảng 10 000 (cPs). Các dung dịch mủ trôm có nồng độ thấp, thì độ nhớt tăng tuyến tính theo thời gian và phụ thuộc nồng độ [7].

Dung dịch pha từ dạng bột mịn có độ nhớt thấp hơn so với từ dạng thô hoặc dạng nhựa mới tiết ra từ cây. Độ ẩm và nhiệt độ lưu trữ cao cũng là nguyên nhân làm giảm độ nhớt của dung dịch mủ trôm. Ngoài ra độ nhớt của mủ trôm cũng bị ảnh hưởng trong quá trình đẩy nhanh tốc độ hydrate hóa bằng nhiệt độ và thêm các chất điện giải sẽ làm chậm khả năng tạo độ nhớt tối đa [8]. Độ pH Dung dịch mủ trôm có tính acid, nồng độ dung dịch 1% thì pH dao động từ 4,5-4,7 [4].

Ở pH cao hơn, chủ yếu là trên pH 8, mủ trôm được chuyển thành chất nhầy mềm và dai do mất các nhóm acetyl từ các phân tử do quá trình xà phòng hóa nhanh chóng. Do sự hiện diện của hàm lượng axit uronic cao, mủ trôm phân tán chịu được điều kiện axit thực sự tốt và chống lại sự thủy phân trong dung dịch HCl 10% ở nhiệt độ phòng trong ít nhất 8 giờ. Tính ổn định nhiệt Trong quá trình gia nhiệt, polyme thay đổi cấu trúc, dẫn đến độ hòa tan tăng lên và độ nhớt giảm vĩnh viễn. Trong nước lạnh, sự phân tán có thể lên đến đến 5% trong khi trong nước nóng và áp suất thấp, có thể đạt được khoảng 18 và 20% [9].

Tính ổn định vi sinh: Trừ khi sử dụng chất bảo quản, nếu không, mủ trôm có trong thực phẩm dễ bị vi sinh vật tấn công. Tùy thuộc vào công thức thực phẩm được sử dụng, axit benzoic hoặc axit sorbic, metyl và propyl parahydroxybenzoat và propylen glycol thường được sử dụng.3 Ứng dụng của mủ trôm Mủ trôm được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hoàn toàn không liên quan khác nhau vì các đặc tính như hút nước/ hút ẩm, tạo gel và tạo màng, khả năng kết dính. Nó có khả năng chống thủy phân cao bởi axit nhẹ và phân hủy bởi hầu hết các vi sinh vật. 6 Trong dược liệu Mủ trôm là như một loại thuốc nhuận tràng vì khả năng tạo thành gel nhầy khi tiếp xúc với nước.

Nó không gây ra bất kỳ vấn đề nào về đường ruột, nên những người bị táo bón thường xuyên có thể sử dụng mủ trôm như một loại thuốc nhuận tràng Mủ trôm còn được phát hiện rằng đã chữa lành vết loét ở một số bệnh nhân. Bột mủ trôm hỗ trợ vào vết thương làm tăng mô hạt thông thường và cũng làm tăng lớp biểu bì. Mủ trôm cũng được sử dụng trong chất kết dính men răng, băng dính y tế để xử lý các bệnh về viêm miệng và cũng được sử dụng tạo thạch y sinh, bột nhão. Mủ trôm đã được ứng dụng để làm các loại vỏ thuốc, vỏ vi bao, chất mang cho các ứng dụng dược phẩm.

Trong mỹ phẩm Đặc tính tạo màng của mủ trôm làm cho nó trở nên hữu ích trong các chế phẩm ủ tóc của kem ủ tóc và kem dưỡng da dạng sóng ngón tay. Trong công nghiệp thực phẩm Mủ trôm cải thiện chất lượng nước trái cây trong ngành công nghiệp nước giải khát. Mủ trôm cũng được coi như một chất nhũ hóa và chất kết dính trong quá trình chế biến thịt. Trong ngành công nghiệp salad, mủ trôm được sử dụng như một chất ổn định bằng cách hấp thụ nước, nhũ tương dầu do đó ngăn chặn hoặc làm chậm sự phân tách.

Mủ trôm cũng hoạt động như một chất ổn định trong nước sốt, gia vị, sốt cà chua bằng cách tăng độ nhớt. Một loại hỗn hợp của mủ trôm và mủ arbic đã mang lại một số kết quả tốt như chất nhũ hóa cải thiện hương vị và mùi trong bánh quy và độ mềm trong bánh mì, tăng khối lượng và cải thiện độ mềm, đối xứng, cao độ, màu kem, hương vị, mùi. Các ứng dụng khác Ngoài ra, mủ trôm còn được sử dụng trong sản phẩm giấy, dệt, bánh mì, các sản phẩm từ sữa và chế tạo vật liệu tổng hợp và chất hấp phụ hydrogel,.2 Chitosan Chitosan là một sản phẩm của quá trình deacetyl hóa chitin. Chitin là một hợp chất chính trong lớp vỏ của động vật giáp xác, côn trùng và động vật chân đốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Khoa Học Về Vi Bao Các Hoạt Chất Trong Nước Ép Củ Gừng cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng công nghệ vi bao để bảo vệ và tối ưu hóa các hoạt chất có lợi trong nước ép củ gừng. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các phương pháp vi bao mà còn chỉ ra những lợi ích sức khỏe tiềm năng của nước ép củ gừng, như khả năng chống viêm và tăng cường hệ miễn dịch. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức mà vi bao có thể cải thiện độ ổn định và hiệu quả của các hoạt chất trong sản phẩm thực phẩm.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Động học phân hủy polyphenol hoạt tính sinh học trong điều kiện bảo quản cưỡng bức và trong điều kiện tiêu hóa in vitro của bột vi bao cao chiết lá ổi rừng sấy thăng hoa. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học của các hợp chất tự nhiên trong điều kiện bảo quản và tiêu hóa, từ đó cung cấp thêm góc nhìn về ứng dụng của công nghệ vi bao trong thực phẩm.