Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ y học với đề tài "Nghiên cứu khiếm thính không mắc phải ở trẻ em", chuyên ngành Tai - Mũi - Họng (mã số: 62720155), do nghiên cứu sinh Phạm Đình Nguyên thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Lâm Huyền Trân và TS.BS. Nguyễn Hữu Dũng, được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh năm 2018.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Theo số liệu từ Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG - WHO), khiếm thính là vấn đề y tế công cộng ảnh hưởng đến hơn 360 triệu người trên toàn cầu, trong đó trẻ em dưới 15 tuổi chiếm trên 9%. Tỷ lệ khiếm thính bẩm sinh trung bình dao động từ 1 đến 2 trẻ trên mỗi 1.000 trẻ sinh sống, và có xu hướng ghi nhận cao hơn tại các khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, Nam Á và Châu Phi. Tại Việt Nam, ước tính mỗi năm có trên 1.000 trẻ khiếm thính chào đời. Khiếm thính không được phát hiện và can thiệp sớm sẽ dẫn đến suy giảm nghiêm trọng khả năng phát triển ngôn ngữ, nhận thức, kỹ năng giao tiếp và hòa nhập xã hội.

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh trẻ khiếm thính nếu được phát hiện trong 3 tháng đầu đời và can thiệp trước 6 tháng tuổi có khả năng phục hồi ngôn ngữ tương đương trẻ có sức nghe bình thường. Tuy nhiên, khuyến cáo tầm soát dựa trên danh mục yếu tố nguy cơ của Hiệp hội Thính học Trẻ em Hoa Kỳ (JCIH 2007) bộc lộ hạn chế lớn: các thống kê cho thấy trên 50% trẻ khiếm thính không hề có bất kỳ yếu tố nguy cơ nào theo JCIH 2007. Điều này đồng nghĩa với việc hơn một nửa số trẻ khiếm thính sẽ bị bỏ sót nếu chỉ áp dụng tầm soát chọn lọc trên nhóm nguy cơ.

Tại Việt Nam, chương trình tầm soát thính lực sơ sinh mới chỉ triển khai cục bộ tại một số bệnh viện lớn và chủ yếu tập trung vào nhóm trẻ có nguy cơ cao. Các công trình nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu dừng lại ở việc xác định tỷ lệ hiện mắc trong cộng đồng hoặc trong các nhóm nguy cơ, còn thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm lâm sàng, thính học toàn diện và bản chất di truyền phân tử ở nhóm trẻ khiếm thính không mắc phải.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án được thiết lập nhằm giải quyết 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định đặc điểm lâm sàng và thính học của trẻ khiếm thính không mắc phải.
  2. Xác định đột biến gen thường gặp ở trẻ khiếm thính không mắc phải.
  3. Xác định tương quan về lâm sàng và thính học giữa trẻ có đột biến gen và trẻ chưa ghi nhận có đột biến gen.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Trẻ em được chẩn đoán khiếm thính thuộc nhóm nguyên nhân không mắc phải (khiếm thính bẩm sinh, di truyền hoặc chưa rõ nguyên nhân sau khi đã loại trừ các nguyên nhân mắc phải rõ ràng).
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được tiến hành tại Khoa Tai Mũi Họng và Đơn vị Thính học thuộc Bệnh viện Nhi Đồng 1, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Thời gian hoàn thành: Luận án nghiệm thu và hoàn thành năm 2018.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu được điểm lại trong luận án

Luận án hệ thống hóa cơ sở lý luận và các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về thính học và di truyền học phân tử:

  1. Giải phẫu sinh lý và phân loại thính học: Tác giả trích dẫn các tài liệu giải phẫu sinh lý thính giác của Đặng Xuân Hùng (2010), mô tả hệ thống dẫn truyền và xử lý âm thanh từ tai ngoài, tai giữa, tai trong đến các trạm trung chuyển thần kinh trung ương (nhân ốc tai, phức hợp trám trên, củ não dưới, nhân thể gối trong đồi thị và vỏ não thính giác sơ cấp ở thùy thái dương). Phân loại mức độ khiếm thính dựa theo Goodman (1965); phân loại giai đoạn ngôn ngữ theo Hildman Agnes (1997); phân loại thời điểm xuất hiện theo Nottingham và Hearter (1997).

  2. Các phương pháp thăm dò chức năng thính giác: Đánh giá nhĩ lượng đồ (Tympanometry) với đầu dò 226 Hz cho trẻ lớn và 1000 Hz cho trẻ dưới 6 tháng tuổi; đo âm ốc tai (OAE: TEOAEs và DPOAEs); đo điện thính giác thân não (ABR và máy tự động AABR ra đời từ 1984); đo thính lực đơn âm (Pure tone audiometry) cho trẻ từ 6 tuổi trở lên có khả năng hợp tác.

  3. Nguyên nhân gây khiếm thính: Phân định rõ nhóm nguyên nhân mắc phải (nhiễm trùng bào thai TORCHES, virus CMV, Rubella, HIV, Herpes, sởi, quai bị, VZV; chấn thương sản khoa, dùng thuốc độc cho tai aminoglycoside...) và nhóm nguyên nhân không mắc phải (chiếm 75% các trường hợp khiếm thính trước ngôn ngữ, trong đó yếu tố di truyền chiếm 50-60%).

Tác nhân Virus Dạng khiếm thính Mức độ khiếm thính Tỷ lệ (%) Khả năng hồi phục
CMV Tiếp nhận 2 tai Tiến triển nặng 6 - 65 Chỉ khi điều trị kháng virus
Rubella Tiếp nhận 2 tai Trung bình đến nặng 12 - 19 Không
HIV Dẫn truyền, hỗn hợp hoặc tiếp nhận Từ nhẹ đến nặng 27,5 - 33,5 Tùy dạng khiếm thính
Herpes Tiếp nhận 1 hoặc 2 tai Từ nhẹ đến sâu 33 Không
Sởi Tiếp nhận cả 2 tai Từ nhẹ đến sâu 0,1 - 3,4 Không
Quai bị Tiếp nhận 1 hoặc 2 tai Nhiều mức độ 0,005 - 4 Có thể tự hồi phục
VZV Tiếp nhận 1 tai Nhẹ đến trung bình 7 - 85 Cải thiện với điều trị
  1. Nghiên cứu di truyền học phân tử: Luận án tổng hợp các mốc phát hiện đột biến gen gây khiếm thính từ phương pháp Sanger (1975) đến kỹ thuật giải trình tự thế hệ mới (NGS). Các gen gây khiếm thính đơn thuần phổ biến như GJB2, GJB6 (locus DFNB1, Guilford et al. 1994; Kelsell et al. 1997), MYO15A (Wang et al. 1998), TMC1 (Kurima et al. 2002), TMPRSS3 (Scott et al. 2001), OTOF (Yasunaga et al. 1999), CDH23 (Bork et al. 2001), LHFPL5 (Shabbir et al. 2006), WFS1 (Gómez-Zaera 2001; Colosimo 2003), KCNQ4 (Kubisch et al. 1999), COCH (Robertson et al. 1998); các gen liên quan nhiễm sắc thể giới tính (POU3F4, SMPX, PRPS1); đột biến ty thể (1555A>G trên gen 12S rRNA liên quan ngộ độc aminoglycoside); các đột biến trong khiếm thính có hội chứng như hội chứng Usher (MYO7A, CDH23, USH2A...), hội chứng Pendred (SLC26A4), hội chứng Alport (COL4A3, COL4A4, COL4A5), hội chứng Waardenburg (PAX3, MITF, SOX10, EDN3, EDNRB), hội chứng Branchio-Oto-Renal (BOR), hội chứng Stickler.

Khoảng trống luận án giải quyết

Luận án tập trung giải quyết khoảng trống về thiếu hụt dữ liệu phối hợp lâm sàng - thính học và hồ sơ di truyền ở trẻ em khiếm thính không mắc phải tại Việt Nam. Công trình thực hiện việc sàng lọc, giải trình tự gen nhiều giai đoạn nhằm xác định các đột biến thường gặp, đánh giá mối tương quan giữa kiểu gen và kiểu hình lâm sàng, từ đó đề xuất quy trình tầm soát di truyền phù hợp với thực tiễn trong nước.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và tiêu chuẩn phân loại

  • Phân loại mức độ khiếm thính: Áp dụng thang đo Goodman (1965) gồm 5 mức độ dựa trên ngưỡng nghe trung bình:
    • Khiếm thính nhẹ: 26 - 40 dB.
    • Khiếm thính trung bình: 41 - 55 dB.
    • Khiếm thính khá nặng: 56 - 70 dB.
    • Khiếm thính nặng: 71 - 90 dB.
    • Khiếm thính sâu: $\ge$ 91 dB.
  • Phân loại theo giai đoạn phát triển ngôn ngữ: Phân chia thành giai đoạn trước ngôn ngữ (< 2 tuổi), giai đoạn tập nói (2 - 5 tuổi) và giai đoạn sau ngôn ngữ ($\ge$ 6 tuổi).
  • Quy trình tiếp cận di truyền: Xây dựng trên nền tảng hướng dẫn của Trường Đại học Y Sinh Hoa Kỳ (ACMG) về phân tích và đánh giá biến thể di truyền gây bệnh.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp phân tích tương quan giữa đặc điểm lâm sàng, thính lực và kết quả phân tích gen.
  • Quy trình thu thập dữ liệu lâm sàng và thính học:
    • Bệnh nhi được khai thác tiền sử sản khoa, bệnh lý chu sinh, tiền sử gia đình, thời điểm và lý do phát hiện nghe kém.
    • Thăm khám toàn diện tai mũi họng, khảo sát các dị tật hình thái sọ mặt, mắt, da, cơ xương khớp, thần kinh để phát hiện các dấu hiệu gợi ý khiếm thính có hội chứng.
    • Đo nhĩ lượng đồ để loại trừ các bệnh lý tai giữa.
    • Đo âm ốc tai (OAE) đánh giá chức năng tế bào lông ngoài của ốc tai.
    • Đo điện thính giác thân não (ABR/AABR) xác định ngưỡng nghe và phân loại dạng tổn thương thính giác.
    • Đo thính lực đơn âm (TLĐ) đối với trẻ đủ tuổi và hợp tác.
  • Phương pháp sinh học phân tử khảo sát đột biến gen:
    • Mẫu nghiên cứu: Máu tĩnh mạch ngoại biên chống đông bằng EDTA.
    • Kỹ thuật tách chiết DNA và phân tích gen qua các giai đoạn:
      • Giai đoạn giải trình tự Sanger trực tiếp trên máy giải trình tự mao quản ABI 3130 Genetic Analyzer (tập trung khảo sát các exon của gen GJB2, gen PAX3...).
      • Giai đoạn sử dụng kit thương mại "U-TOP™ HL Genotyping Kit" để phát hiện nhanh các đột biến điểm thường gặp.
      • Giai đoạn giải trình tự thế hệ mới (NGS) sử dụng bảng đa gen "Deafness genes panel" nhằm rà soát mở rộng các đột biến ít gặp hoặc các gen gây khiếm thính mang tính hội chứng.
    • Công cụ tin sinh học: Sử dụng cơ sở dữ liệu dbSNP của NCBI để tra cứu mã định danh đột biến và sử dụng phần mềm PolyPhen-2 nhằm dự đoán mức độ ảnh hưởng của các đột biến thay thế nucleotide lên cấu trúc và chức năng protein.
  • Nguồn tư liệu và đạo đức nghiên cứu:
    • Phiếu thu thập thông tin bệnh nhân, giấy chấp thuận tham gia nghiên cứu của gia đình.
    • Đề tài đã được thông qua Hội đồng Y Đức và Hội đồng Khoa học Kỹ thuật Bệnh viện Nhi Đồng 1.

Nội dung chính theo từng chương

ĐẶT VẤN ĐỀ VÀ MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

Phần mở đầu nêu bật gánh nặng của khiếm thính bẩm sinh và không mắc phải tại Việt Nam. Tác giả nhấn mạnh tính cấp thiết của việc phát hiện sớm trước 3 tháng tuổi và can thiệp trước 6 tháng tuổi. Do trên 50% trẻ khiếm thính không mang yếu tố nguy cơ theo khuyến cáo của JCIH 2007, việc kết hợp khảo sát thính học với chẩn đoán di truyền phân tử là cần thiết để định hướng can thiệp, tiên lượng tiến triển và tư vấn tiền sản.

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Chương tổng quan phân tích sâu 3 mảng kiến thức lớn:

  1. Cơ chế dẫn truyền thính giác và phương pháp thính học: Mô tả đường dẫn truyền âm thanh từ ngoại biên đến vỏ não thính giác, nguyên lý đo OAE, ABR, AABR và nhĩ lượng đồ.
  2. Phân loại nguyên nhân khiếm thính: Phân tích nguyên nhân mắc phải và không mắc phải. Phân loại chi tiết các dạng đột biến gen gây khiếm thính đơn thuần (di truyền lặn DFNB, di truyền trội DFNA, di truyền liên kết giới tính DFNX, đột biến ty thể) và khiếm thính có hội chứng (hội chứng Usher, Pendred, Alport, Waardenburg, BOR, Stickler, hội chứng ty thể MELAS, MERRF).
  3. Các công nghệ phân tích gen và bộ kit NGS: Tổng quan lịch sử phát hiện đột biến gen gây khiếm thính và tổng hợp các bộ kit NGS quốc tế chuyên dụng.
Tên bộ kit Kỹ thuật giải trình tự Số gen khảo sát Bản quyền / Đơn vị phát triển
Human deafness panel Illumina sequencing (MiSeq) 129 Otogenetics Corporation, Norcross, GA, USA
OtoSCOPE version 6 Illumina sequencing 116 Molecular Otolaryngology and Renal Research Laboratories, University of Iowa, USA
Hearing loss NGS panel Illumina sequencing 103 Fulgent Diagnostics, Temple City, CA, USA
Hearing loss/deafness multi-gene panel Genotyping (Microarray, Beads, etc.) Sequencing, Next Gen 91 Center for Human Genetics and Laboratory Medicine Martinsried, Germany
Oto Genome Panel Illumina sequencing 87 Partners HealthCare Personalized Medicine, Laboratory for Molecular Medicine, Cambridge, MA, USA
Familiar deafness ABI SOLiD sequencing 79 Sistemas Genomicos, Medical Genetics Unit, Paterna, Spain
Hearing loss/deafness multi-gene panel Illumina sequencing 76 Asper Biotech Ltd, Tartu, Estonia

CHƯƠNG 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình chọn mẫu, thiết bị khảo sát thính học tại Đơn vị Thính học Bệnh viện Nhi Đồng 1, quy trình đo nhĩ lượng, OAE, ABR và quy trình xét nghiệm gen dựa trên hướng dẫn của ACMG. Trình bày các bước thực hiện giải trình tự Sanger với máy ABI 3130 Genetic Analyzer, quy trình chạy kit U-TOP™ HL Genotyping Kit và Deafness genes panel, cùng các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng mẫu và đạo đức nghiên cứu y sinh học.

CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương kết quả thể hiện toàn bộ các số liệu khảo sát lâm sàng, thính học và phân tích di truyền:

  • Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng: Phân tích phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi, giới tính; lý do phát hiện khiếm thính (chủ yếu do chậm nói hoặc người nhà nghi ngờ trẻ không phản xạ với âm thanh); tỷ lệ dị tật và bệnh lý kèm theo; tỷ lệ gia đình có tiền sử người khiếm thính.
  • Đặc điểm thính học: Đánh giá kết quả âm ốc tai (OAE âm tính/refer), kết quả điện thính giác thân não (ABR). Phân bố mức độ khiếm thính theo thang đo Goodman, trong đó mức độ nặng và sâu chiếm tỷ lệ vượt trội; phân loại theo thời điểm khiếm thính (bẩm sinh hoặc tiến triển).
  • Kết quả phân tích di truyền phân tử:
    • Ghi nhận 75 bệnh nhân mang đột biến gen gây khiếm thính.
    • Đột biến gen GJB2 chiếm tỷ lệ cao nhất; xác định tần suất các dạng đột biến trên GJB2, nổi bật là đột biến mất đoạn c.235delC và đột biến thay thế nucleotide trên exon 2 (như biến thể c.634A>T trên bệnh nhân HL95 được phân tích dự đoán ảnh hưởng bằng PolyPhen-2).
    • Xác định các đột biến trên gen PAX3 ở nhóm bệnh nhi mắc hội chứng Waardenburg (ghi nhận trên bệnh nhân Phùng Minh H khiếm thính sâu; bệnh nhân Lương Ngọc Thùy A và anh trai Lương Ngọc B khiếm thính nặng).
    • Kết quả khảo sát đa đột biến từ kit U-TOP™ HL Genotyping và bảng đa gen Deafness genes panel; thống kê số lượng đột biến phát hiện trên từng cá thể (đơn đột biến, dị hợp tử kép, đồng hợp tử).
  • Phân tích mối tương quan:
    • Tương quan giữa đột biến gen và mức độ khiếm thính trên lâm sàng (mức độ nghe kém ở nhóm có đột biến gen GJB2 so với nhóm khác).
    • Tương quan về thời điểm phát hiện, lý do phát hiện, tiền căn gia đình và dị tật kèm theo giữa nhóm có đột biến gen và nhóm chưa ghi nhận đột biến.
    • Phân tích đặc điểm đột biến ở các trường hợp khiếm thính có diễn tiến tăng nặng.
    • So sánh tỷ lệ đột biến c.235delC với các dữ liệu công bố tại các quốc gia Châu Á khác.
    • Xây dựng sơ đồ quy trình khảo sát đột biến gen khả thi tại Việt Nam và quy trình khảo sát gen tiền sản.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt khoa học và lý luận

  1. Xác lập dữ liệu lâm sàng - thính học ở trẻ khiếm thính không mắc phải: Công trình cung cấp bức tranh toàn diện về đặc điểm thính lực của nhóm trẻ khiếm thính không mắc phải tại miền Nam Việt Nam, cho thấy phần lớn trẻ được phát hiện muộn (sau giai đoạn tập nói) do thiếu tầm soát sơ sinh, và đa số biểu hiện khiếm thính tiếp nhận mức độ nặng đến sâu.
  2. Xác định phổ đột biến gen gây khiếm thính: Xác định được 75 trường hợp có đột biến gen, khẳng định gen GJB2 (mã hóa Connexin 26) là nguyên nhân di truyền đơn thuần hàng đầu, trong đó đột biến c.235delC có tần suất cao nhất, phù hợp với đặc điểm dịch tễ di truyền của các quần thể Châu Á.
  3. Phát hiện các đột biến gen hội chứng và biến thể mới: Ghi nhận các đột biến trên gen PAX3 gây hội chứng Waardenburg và biến thể c.634A>T trên exon 2 của GJB2, đồng thời phân tích chức năng protein dự đoán qua công cụ tin sinh học PolyPhen-2.
  4. Phân tích tương quan kiểu gen - kiểu hình (Genotype - Phenotype): Luận án chứng minh mối tương quan chặt chẽ giữa dạng đột biến gen với mức độ suy giảm thính lực và đặc điểm tiến triển của bệnh, cung cấp cơ sở cho việc tiên lượng bệnh lý thính giác.

Đóng góp về mặt thực tiễn và ứng dụng y học

  1. Đề xuất quy trình khảo sát đột biến gen theo từng bước tại Việt Nam: Tác giả đề xuất quy trình chẩn đoán di truyền theo phân tầng: bắt đầu từ sàng lọc các đột biến điểm thường gặp của gen GJB2 bằng giải trình tự Sanger hoặc kit chẩn đoán nhanh, sau đó mở rộng sang các bảng đa gen NGS khi cần thiết. Quy trình này giúp tối ưu hóa chi phí và thời gian thực hiện trong điều kiện nguồn lực y tế trong nước.
  2. Đề xuất quy trình sàng lọc và tư vấn di truyền tiền sản: Thiết lập quy trình khảo sát gen cho các cặp vợ chồng có tiền sử sinh con khiếm thính hoặc gia đình có người mang gen đột biến, giúp chủ động phát hiện sớm tình trạng thính lực ngay khi trẻ chào đời để can thiệp kịp thời trong 6 tháng đầu đời.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  • Phạm vi mẫu nghiên cứu: Mẫu nghiên cứu được thu thập tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 (trung tâm chuyên khoa nhi tuyến cuối), do đó có thể tập trung nhiều trường hợp khiếm thính mức độ nặng, sâu hoặc có triệu chứng phức tạp, chưa đại diện hoàn toàn cho toàn bộ quần thể trẻ khiếm thính trong cộng đồng.
  • Rào cản chi phí kỹ thuật: Việc khảo sát toàn diện bằng bảng đa gen NGS và giải trình tự gen thế hệ mới có chi phí cao, chưa thể triển khai đại trà cho mọi đối tượng bệnh nhân trong điều kiện kinh tế hiện nay.
  • Phương pháp đánh giá thính học: Một số nghiệm pháp đánh giá thính lực đòi hỏi sự hợp tác của trẻ hoặc yêu cầu dùng thuốc an thần khi đo ABR, gây khó khăn nhất định trong quá trình thu thập dữ liệu ở trẻ nhỏ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn trên nhiều vùng địa lý của Việt Nam nhằm hoàn thiện bản đồ dịch tễ di truyền khiếm thính quốc gia.
  • Tối ưu hóa các bộ kit phát hiện nhanh đột biến điểm đặc thù cho quần thể người Việt với chi phí thấp phục vụ chương trình sàng lọc cộng đồng.
  • Nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal study) đánh giá hiệu quả phát triển ngôn ngữ của các biện pháp can thiệp sớm (máy trợ thính, cấy điện ốc tai ABI/CI) trên từng nhóm bệnh nhân có đột biến gen cụ thể.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho nhiều đối tượng:

  • Bác sĩ Tai - Mũi - Họng và chuyên viên Thính học: Cung cấp phác đồ phối hợp giữa thăm khám lâm sàng, đánh giá thính học khách quan (Nhĩ lượng đồ, OAE, ABR) và xét nghiệm di truyền để chẩn đoán nguyên nhân, xác định mức độ tổn thương và lựa chọn giải pháp can thiệp (máy trợ thính, cấy ốc tai điện tử).
  • Bác sĩ Nhi khoa và Bác sĩ Sản khoa: Cung cấp cơ sở khoa học để nhận diện sớm các dấu hiệu khiếm thính ở trẻ nhỏ, hiểu rõ các nguy cơ bỏ sót khi chỉ tầm soát theo yếu tố nguy cơ JCIH, và áp dụng quy trình tư vấn di truyền tiền sản cho các gia đình có nguy cơ.
  • Nghiên cứu sinh và Chuyên gia Di truyền y học: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp giải trình tự gen (Sanger, NGS), các công cụ tin sinh học (NCBI dbSNP, PolyPhen-2) và danh mục các đột biến gen thường gặp (GJB2, PAX3, SLC26A4...).
  • Nhà quản lý y tế và hoạch định chính sách: Cung cấp bằng chứng thực tiễn hỗ trợ việc xây dựng và hoàn thiện chương trình tầm soát khiếm thính sơ sinh thường quy (UNHS) cấp quốc gia kết hợp định hướng sàng lọc di truyền tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao việc tầm soát khiếm thính chỉ dựa vào các yếu tố nguy cơ của JCIH 2007 là chưa đủ?

Theo nghiên cứu của Decleau (2008) và các tài liệu được dẫn trong luận án, có trên 50% trẻ khiếm thính không có bất kỳ yếu tố nguy cơ nào trong danh mục khuyến cáo của JCIH 2007. Do đó, nếu chỉ thực hiện tầm soát chọn lọc trên nhóm trẻ có yếu tố nguy cơ cao thì sẽ bỏ sót hơn một nửa số trẻ khiếm thính trong cộng đồng.

2. Gen và đột biến nào được ghi nhận phổ biến nhất ở trẻ khiếm thính không mắc phải trong nghiên cứu?

Gen GJB2 (mã hóa cho protein Connexin 26 trên locus DFNB1) là gen có tỷ lệ đột biến cao nhất ở nhóm trẻ khiếm thính không mắc phải. Trong đó, đột biến mất đoạn c.235delC là dạng đột biến thường gặp nhất, tương đồng với các báo cáo dịch tễ học di truyền tại các quốc gia Châu Á khác.

3. Những phương pháp kỹ thuật nào đã được tác giả sử dụng để khảo sát đột biến gen trong luận án?

Nghiên cứu sử dụng kết hợp nhiều kỹ thuật sinh học phân tử qua các giai đoạn:

  • Giải trình tự chuỗi DNA bằng phương pháp Sanger trên máy giải trình tự tự động ABI 3130 Genetic Analyzer.
  • Xét nghiệm nhận diện nhanh đột biến bằng kit thương mại "U-TOP™ HL Genotyping Kit" (ở giai đoạn 3).
  • Giải trình tự thế hệ mới (NGS) với bảng đa gen "Deafness genes panel".
  • Phân tích và dự đoán mức độ gây hại của biến thể bằng phần mềm tin sinh học PolyPhen-2.

4. Bảng phân loại mức độ khiếm thính của Goodman được áp dụng trong luận án gồm những ngưỡng nào?

Thang phân loại Goodman chia mức độ khiếm thính thành 5 mức độ dựa trên ngưỡng nghe:

  • Khiếm thính nhẹ: 26 - 40 dB.
  • Khiếm thính trung bình: 41 - 55 dB.
  • Khiếm thính khá nặng: 56 - 70 dB.
  • Khiếm thính nặng: 71 - 90 dB.
  • Khiếm thính sâu: từ 91 dB trở lên.

5. Luận án đã đề xuất những quy trình thực tiễn nào cho hệ thống y tế?

Luận án đã xây dựng và đề xuất hai quy trình ứng dụng cụ thể:

  1. Quy trình phân tầng khảo sát đột biến gen gây khiếm thính có tính khả thi, phù hợp với năng lực kỹ thuật và điều kiện kinh tế tại Việt Nam.
  2. Quy trình khảo sát đột biến gen gây khiếm thính tiền sản nhằm hỗ trợ tư vấn di truyền và lập kế hoạch can thiệp sớm cho trẻ ngay sau sinh.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Đình Nguyên là công trình nghiên cứu chuyên sâu về lâm sàng, thính học và di truyền phân tử trên đối tượng trẻ khiếm thính không mắc phải tại Bệnh viện Nhi Đồng 1. Công trình đã xác định đặc điểm thính lực phần lớn ở mức độ nặng và sâu, đồng thời ghi nhận 75 trường hợp có đột biến gen với ưu thế thuộc về gen GJB2 (đặc biệt là đột biến c.235delC) và gen PAX3. Kết quả nghiên cứu đã làm rõ mối tương quan giữa kiểu gen và biểu hiện lâm sàng, từ đó đề xuất quy trình xét nghiệm gen phân tầng và quy trình sàng lọc tiền sản có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho ngành Tai - Mũi - Họng và Thính học trẻ em tại Việt Nam.