Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã số: 934.01) của nghiên cứu sinh Trần Thị Thu Trang, được thực hiện tại Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội năm 2023 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Bùi Anh Tuấn và PGS. Tạ Văn Lợi, tập trung vào đề tài: "Nghiên cứu khả năng tham gia mạng sản xuất toàn cầu của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam".
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong nền kinh tế thế giới hiện đại, mạng sản xuất toàn cầu (Global Production Network - GPN) đã trở thành hình thức tổ chức sản xuất chủ đạo, chi phối gần 80% thương mại quốc tế. Đối với Việt Nam, dệt may là ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu và giải quyết việc làm. Năm 2022, kim ngạch xuất khẩu dệt may và phụ kiện của Việt Nam đạt khoảng 42 tỷ USD, chiếm 11,29% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước (371,85 tỷ USD). Giai đoạn 2013–2019, ngành duy trì tốc độ tăng trưởng xuất khẩu bình quân 17%/năm.
Tuy nhiên, cơ cấu xuất khẩu bộc lộ sự mất cân đối: khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chiếm tới 70% tổng giá trị xuất khẩu của ngành, trong khi các doanh nghiệp nội địa chỉ đóng góp 30% và chủ yếu dừng lại ở các công đoạn gia công đơn giản (CMT) có giá trị gia tăng thấp. Về mặt học thuật, các nghiên cứu trước đây chủ yếu phân tích thực trạng tham gia chuỗi giá trị theo hướng tiếp cận tĩnh, hoặc chỉ xem xét các yếu tố nội bộ doanh nghiệp ở cấp độ đa ngành. Chưa có công trình nào xây dựng mô hình tích hợp đồng thời các yếu tố bên trong và bên ngoài để đo lường, kiểm định xác suất (khả năng) tham gia GPN của các doanh nghiệp dệt may tại một quốc gia đang phát triển như Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Làm rõ cơ sở lý luận về khả năng tham gia MSX toàn cầu của các doanh nghiệp dệt may; đánh giá thực trạng tham gia của doanh nghiệp dệt may Việt Nam giai đoạn 2018–2022; xác định và kiểm định mô hình các yếu tố bên trong và bên ngoài tác động đến khả năng tham gia MSX toàn cầu; từ đó đề xuất các giải pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao khả năng tham gia MSX toàn cầu của doanh nghiệp dệt may Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2035.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến MSX toàn cầu và khả năng tham gia MSX của doanh nghiệp dệt may.
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về MSX toàn cầu, MSX dệt may và các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tham gia MSX toàn cầu của doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng tham gia và năng lực tham gia MSX toàn cầu của doanh nghiệp dệt may Việt Nam.
- Kiểm định mô hình định lượng các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến khả năng tham gia MSX toàn cầu của doanh nghiệp may mặc Việt Nam.
- Đề xuất các nhóm giải pháp cho doanh nghiệp và khuyến nghị chính sách đối với cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội ngành nghề.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Khả năng tham gia của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam vào MSX toàn cầu hiện nay như thế nào?
- Các yếu tố nào có ảnh hưởng và ảnh hưởng như thế nào đến khả năng tham gia của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam vào MSX toàn cầu?
- Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu nào phù hợp để xem xét ảnh hưởng của các yếu tố bên trong và bên ngoài đến khả năng tham gia của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam vào MSX toàn cầu?
- Các hàm ý khuyến nghị nào có thể đề xuất để tăng cường khả năng tham gia của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam vào MSX toàn cầu?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn về khả năng tham gia của doanh nghiệp dệt may Việt Nam vào MSX toàn cầu, dưới giác độ doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước.
- Phạm vi không gian: Mạng sản xuất dệt may toàn cầu và các doanh nghiệp dệt may hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng giai đoạn 2018–2022; đề xuất giải pháp và kiến nghị định hướng đến năm 2030, tầm nhìn 2035.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào khâu may mặc trong chuỗi dệt may.
- Phạm vi chủ thể: Tiếp cận ở cấp độ doanh nghiệp dệt may Việt Nam; trong phần phân tích định lượng, luận án tập trung khảo sát 202 doanh nghiệp may mặc do đây là nhóm doanh nghiệp chủ lực tham gia vào các hoạt động xuất nhập khẩu của ngành.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm quốc tế
-
Lý thuyết mạng sản xuất toàn cầu (GPN 1.0 và GPN 2.0):
- GPN 1.0: Được phát triển bởi nhóm nghiên cứu Manchester (Henderson và cộng sự, 2002; Dicken & Henderson, 2003; Coe và cộng sự, 2004, 2008), phân tích hệ thống sản xuất xuyên quốc gia qua ba thành tố cơ bản: Giá trị (Value - tạo ra, nâng cao, nắm bắt), Năng lực (Power - doanh nghiệp, tập thể, thể chế), và Sự gắn kết (Embeddedness - xã hội, mạng lưới, lãnh thổ).
- GPN 2.0: Coe & Yeung (2015, 2019) và Yeung & Coe (2015) bổ sung ba động lực cạnh tranh cốt lõi: tối ưu hóa chi phí/nguồn lực, duy trì phát triển thị trường và kỷ luật tài chính; đồng thời phân loại các cấu hình mạng thành mô hình đối tác chiến lược và mô hình tập trung vào công ty dẫn đầu.
- Mạng lưới đổi mới toàn cầu (GIN): Ernst & Kim (2002), Ernst (2009), Parrilli và cộng sự (2013) mở rộng phân tích GPN dưới góc độ chuyển giao tri thức và đổi mới công nghệ.
-
Nghiên cứu về chuỗi và mạng sản xuất ngành dệt may:
- Gereffi (1994, 1999), Gereffi & Memedovic (2003), Blair (2005) xác định dệt may là chuỗi hàng hóa do người mua chi phối (buyer-driven chains), phân chia thành 5 công đoạn: nguyên liệu thô, nguyên phụ liệu, sản xuất may mặc, xuất khẩu/phân phối, marketing/bán lẻ.
- Lane & Probert (2006, 2009), Applebaum (2008), Xin, Bo & Zhi (2019) phân tích sự phân mảnh địa lý và vai trò của các nhà thầu phụ tại các nước đang phát triển. Xin và cộng sự (2019) phân loại cấp độ tham gia địa lý thành: nhà thầu phụ, nhà chế tạo gốc (OEM), chế tạo và thiết kế gốc (ODM), và sở hữu thương hiệu gốc (OBM).
- Trách nhiệm xã hội và nâng cấp kinh tế - xã hội được khảo cứu bởi Arnold & Shih (2010), Mulubiran (2016), Arnold (2021).
-
Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia MSX toàn cầu:
- Nhóm tích hợp yếu tố bên trong và bên ngoài: Urata & Baek (2021), World Bank (2016), ADB (2015) chỉ ra các yếu tố công nghệ, quy mô, sở hữu nước ngoài, cơ sở hạ tầng cứng - mềm, và chính sách mở cửa thương mại/FDI.
- Nhóm chỉ phân tích yếu tố bên trong: Harvie và cộng sự (2010), Wignaraja (2012, 2013, 2015), Arudchelvan & Wignaraja (2015), Lu và cộng sự (2018) nhấn mạnh năng suất lao động, vốn đầu tư nước ngoài, khả năng tiếp cận tài chính, hoạt động R&D.
- Nghiên cứu theo khu vực: Lee và cộng sự (2017), Kyophilavong (2017), Bernhardt (2017), Thangavelu (2017), Aldaba (2017), Anas (2017), Charoenrat (2017), Gonzalez (2017) khảo sát các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong khối ASEAN.
Các công trình nghiên cứu tại Việt Nam
Các công trình trong nước chủ yếu tiếp cận theo hướng chuỗi giá trị và chuỗi cung ứng: Đinh Công Khải (2011), Hà Văn Hội (2012), Nguyễn Văn Nên (2016), Nguyễn Văn Huân (2017), Nguyễn Thị Thu Hằng & Đỗ Thành Lưu (2017). Nghiên cứu về MSX toàn cầu ở cấp độ doanh nghiệp có:
- Lê Thị Ái Lâm (2020): Phân tích cấu trúc MSX dệt may toàn cầu ở cấp độ vĩ mô quốc gia.
- Nguyễn Ngọc Anh và cộng sự (2019): Nghiên cứu tác động của hội nhập kinh tế khu vực tới quyết định đầu tư của các tập đoàn đa quốc gia và mối liên kết với doanh nghiệp nhỏ và vừa.
- Nguyễn Đình Chúc và cộng sự (2018): Khảo sát doanh nghiệp nhỏ và vừa trong ngành dệt may, đồ uống, chế biến gỗ; chỉ ra sở hữu nước ngoài và năng suất là hai yếu tố quyết định tham gia mạng sản xuất.
- Đặng Đức Anh & Đặng Vương Anh (2021): Đánh giá tác động của vị trí trong chuỗi giá trị tới hoạt động đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp.
Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết
Luận án xác định 6 khoảng trống nghiên cứu chính:
- Thiếu vắng các nghiên cứu định lượng về khả năng tham gia (xác suất tham gia) và các yếu tố quyết định khả năng tham gia MSX toàn cầu của doanh nghiệp.
- Các nghiên cứu trước phần lớn khảo sát đa ngành hoặc doanh nghiệp nhỏ và vừa nói chung, chưa có nghiên cứu chuyên biệt cho ngành dệt may tại một quốc gia cụ thể.
- Phần lớn tài liệu quốc tế tập trung vào vai trò của các công ty dẫn đầu hoặc nhà cung cấp cấp 1, cấp 2 ở các nước phát triển, chưa phân tích vị thế của các nhà cung ứng cấp 3, cấp 4 như doanh nghiệp may mặc Việt Nam.
- Chưa có nghiên cứu kết hợp đầy đủ đặc thù quản trị vi mô ngành may mặc trong bối cảnh các hiệp định thương mại thế hệ mới.
- Tại Việt Nam, các nghiên cứu chủ yếu tiếp cận ở tầm chính sách vĩ mô hoặc chuỗi cung ứng, chưa xây dựng mô hình tích hợp đồng thời cả yếu tố bên trong lẫn bên ngoài ở cấp độ doanh nghiệp.
- Thiếu mô hình hồi quy xác suất để lượng hóa mức độ tác động của từng yếu tố, làm căn cứ cho doanh nghiệp tự đánh giá năng lực tham gia mạng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung phân tích và hệ thống khái niệm
Luận án sử dụng khung phân tích GPN 1.0 và GPN 2.0 kết hợp với lý thuyết chuỗi giá trị dệt may toàn cầu của Gereffi.
- Khái niệm tham gia MSX toàn cầu: Kế thừa định nghĩa của OECD (1997), Wignaraja (2012, 2015), Duval & Utoktham (2014), doanh nghiệp được xác định là tham gia MSX toàn cầu khi thực hiện ít nhất một trong các hoạt động: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (cung ứng linh kiện/sản phẩm may mặc cho công ty xuất khẩu), nhập khẩu đầu vào phục vụ sản xuất hàng xuất khẩu, hoặc nhận vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.
- Khả năng tham gia: Xác suất một doanh nghiệp có thể trở thành một mắt xích trong mạng lưới sản xuất toàn cầu khi đáp ứng các điều kiện bên trong và bên ngoài nhất định.
- Hệ thống chủ thể trong mạng sản xuất:
- Chủ thể công ty: Công ty dẫn đầu (Lead firm), Đối tác chiến lược (Strategic partner), Nhà cung cấp chuyên biệt (Specialized supplier), Nhà cung cấp chung (Generic supplier), Khách hàng.
- Chủ thể phi công ty: Nhà nước (quản lý thể chế, chính sách thuế, đất đai), Các tổ chức quốc tế (WTO, IMF, ILO), Nhóm lao động (công đoàn), Người tiêu dùng cuối cùng, Tổ chức xã hội dân sự.
- Chủ thể trung gian: Trung gian tài chính, Logistics, Tổ chức tiêu chuẩn hóa và các Hiệp hội ngành nghề (VITAS, VCCI).
Thiết kế phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp tuần tự (mixed methods):
- Nghiên cứu định tính lần 1: Phỏng vấn sâu 5 chuyên gia (từ Trường Đại học Ngoại thương, Đại học Kinh tế Quốc dân, Viện nghiên cứu và doanh nghiệp dệt may) nhằm hiệu chỉnh thang đo, làm rõ các biến quan sát đo lường yếu tố bên trong và bên ngoài phù hợp với thực tiễn ngành may mặc Việt Nam.
- Nghiên cứu định lượng:
- Mẫu khảo sát: Thu thập dữ liệu từ $N = 202$ doanh nghiệp may mặc tại Việt Nam thông qua bảng hỏi cấu trúc.
- Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20.
- Quy trình xử lý:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt yêu cầu khi Cronbach's Alpha $\ge 0,6$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) qua 3 lần xoay ma trận (kiểm định KMO, Bartlett's test, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $> 50%$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0,5$).
- Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF.
- Phân tích hồi quy nhị phân (Binary Logistic Regression) nhằm xác định xác suất tham gia MSX toàn cầu ($Y = 1$: Doanh nghiệp có tham gia; $Y = 0$: Doanh nghiệp không tham gia).
- Nghiên cứu định tính lần 2: Phỏng vấn sâu 5 chuyên gia đến từ Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Trường Đại học Ngoại thương, Tổng cục Thống kê, Tổng Công ty CP May Nhà Bè, Công ty May Đức Giang, Công ty CP May Xuất khẩu Hà Phong, Công ty TNHH Babeeni Việt Nam nhằm thảo luận, lý giải kết quả hồi quy và đề xuất hàm ý quản trị.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tham gia của các DN vào MSX toàn cầu trong lĩnh vực dệt may
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các tài liệu học thuật trong nước và quốc tế về mạng sản xuất toàn cầu, đặc điểm mạng sản xuất ngành dệt may và các yếu tố chi phối sự tham gia của doanh nghiệp. Tác giả tổng hợp sự phân công lao động địa lý trong MSX dệt may thế giới qua bảng tổng kết:
| Cấp độ |
Vai trò trong mạng |
Các quốc gia/khu vực chủ chốt |
Các quốc gia/khu vực được mời tham gia |
| 1 |
Nhà thầu phụ |
Trung Quốc, Mexico, Trung Mỹ, Trung/Đông Âu, Bắc Phi, Thổ Nhĩ Kỳ, Nam Á, Caribe |
Nam Phi, các nước đang phát triển Đông Âu, Trung Mỹ, Nam/Đông Nam Á |
| 2 |
Nhà chế tạo gốc (OEM) |
Đông Nam Á, Trung Âu |
Trung Quốc, Mexico, Mỹ Latinh, Thổ Nhĩ Kỳ, Nam Á, Đông Âu |
| 3 |
Chế tạo và thiết kế gốc (ODM) |
Đông Á (trừ Trung Quốc) |
Đông Nam Á |
| 4 |
Thương hiệu gốc (OBM) |
Italia, Pháp, Anh, Nhật Bản, Mỹ |
Đông Á (trừ Trung Quốc) |
Từ việc phân tích các luồng nghiên cứu, chương 1 khẳng định sự cần thiết phải phân nhóm các yếu tố ảnh hưởng thành hai nhóm: Yếu tố bên trong (quy mô, năng suất, vốn FDI, thâm niên, trình độ lao động) và Yếu tố bên ngoài (hiệp định thương mại, quản lý nhà nước, tổ chức trung gian kết nối), từ đó xác lập 6 khoảng trống nghiên cứu làm cơ sở cho toàn bộ luận án.
Chương 2. Cơ sở lý luận và giả thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tham gia của các DN dệt may vào MSX toàn cầu
Chương 2 thiết lập khung lý thuyết chi tiết cho đề tài. Tác giả phân tích cấu trúc tổ chức của MSX dệt may toàn cầu dựa trên ba mô hình:
- Mô hình tổng hợp: Tập hợp các mạng lưới do các công ty dẫn đầu điều phối kết hợp với các doanh nghiệp nội địa chưa tham gia mạng.
- Mô hình kết hợp nội ngành: Các công ty dẫn đầu toàn cầu (như các hãng bán lẻ thời trang) cùng chia sẻ chung các đối tác chiến lược hoặc các nhà cung ứng ODM.
- Mô hình kết hợp liên ngành: Điểm giao thoa giữa doanh nghiệp may mặc với các ngành công nghiệp máy móc thiết bị, công nghiệp hỗ trợ sợi/vải và logistics.
Trên cơ sở lý thuyết GPN 2.0 và lý thuyết nguồn lực doanh nghiệp (RBV), tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 8 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc là "Khả năng tham gia MSX toàn cầu của doanh nghiệp dệt may":
[Yếu tố bên ngoài]
- Hiệp định thương mại (FTA)
- Quản lý nhà nước (QLNN)
- Trung gian kết nối (TGKN)
---> [Khả năng tham gia MSX toàn cầu (Y)]
[Yếu tố bên trong] (Y=1: Tham gia; Y=0: Không tham gia)
- Năng suất lao động (NSLD)
- Quy mô doanh nghiệp (QMDN)
- Số năm hoạt động (SNHĐ)
- Vốn nước ngoài / Tỷ lệ FDI (VNN)
- Trình độ học vấn lao động (TDHV)
Các giả thuyết nghiên cứu được phát biểu tương ứng: các yếu tố vốn nước ngoài, năng suất lao động, quy mô doanh nghiệp, trình độ học vấn, số năm hoạt động, hiệp định thương mại, quản lý nhà nước và tổ chức trung gian kết nối đều có tác động thuận chiều (+) đến khả năng tham gia MSX toàn cầu của doanh nghiệp.
Chương 3. Thực trạng và khả năng tham gia MSX toàn cầu của các DN dệt may Việt Nam
Chương 3 phân tích sâu sắc bức tranh ngành dệt may Việt Nam giai đoạn 2018–2022:
- Kim ngạch xuất nhập khẩu: Năm 2022, xuất khẩu dệt may đạt 42 tỷ USD. Thị trường xuất khẩu lớn nhất là Hoa Kỳ (chiếm trên 40% thị phần), tiếp theo là EU, Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc.
- Thực trạng thu hút FDI: Vốn FDI đầu tư vào ngành dệt may tăng nhanh, tập trung nhiều nhất ở các tỉnh phía Nam (Đồng Nai, Bình Dương, Long An) và một số tỉnh phía Bắc. Các doanh nghiệp FDI chiếm 70% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành.
- Định vị của doanh nghiệp may mặc Việt Nam: Doanh nghiệp may mặc Việt Nam chủ yếu đóng vai trò nhà thầu phụ (cấp độ 1) và nhà sản xuất gia công theo hình thức CMT và FOB bậc thấp (OEM đơn giản). Tỷ lệ doanh nghiệp thực hiện được phương thức ODM còn rất thấp, và gần như chưa có doanh nghiệp nào đạt đến cấp độ OBM trên thị trường quốc tế.
- Hạn chế nội tại: Năng suất lao động ngành dệt may Việt Nam còn thấp so với các nước trong khu vực; trình độ lao động phổ thông chiếm tỷ trọng cao; công nghiệp hỗ trợ (dệt, nhuộm, phụ liệu) chưa phát triển đồng bộ khiến ngành phụ thuộc lớn vào vải và nguyên liệu nhập khẩu từ Trung Quốc.
Chương 4. Phương pháp nghiên cứu và kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày kết quả phân tích định lượng trên mẫu 202 doanh nghiệp may mặc Việt Nam:
- Kiểm định thang đo đa biến (Cronbach's Alpha và EFA):
- Ba thang đo đa biến đại diện cho các yếu tố bên ngoài gồm Hiệp định thương mại, Quản lý nhà nước, và Trung gian kết nối đều đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha $> 0,7$.
- Sau 3 lần phân tích nhân tố khám phá EFA (loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu về hệ số tải), cấu trúc các nhân tố hội tụ rõ ràng, giải thích được hơn 50% phương sai trích.
- Kiểm định mô hình hồi quy Binary Logistic:
- Kiểm định Omnibus cho thấy mô hình có ý nghĩa thống kê tổng thể ($p\text{-value} < 0,001$).
- Hệ số kiểm định đa cộng tuyến VIF của các biến đều nhỏ hơn 2, khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Tỷ lệ dự báo chính xác tổng thể của mô hình đạt 76,7%.
- Ý nghĩa các hệ số hồi quy:
- Vốn nước ngoài (VNN): Tác động dương có ý nghĩa thống kê cao nhất ($p < 0,01$). Các doanh nghiệp có vốn FDI hoặc có liên kết đầu tư nước ngoài có xác suất tham gia MSX toàn cầu vượt trội so với doanh nghiệp 100% vốn trong nước.
- Hiệp định thương mại (FTA): Tác động tích cực có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$). Việc tận dụng các ưu đãi thuế quan và quy tắc xuất xứ từ CPTPP, EVFTA giúp nâng cao khả năng tham gia mạng sản xuất.
- Quản lý nhà nước (QLNN): Tác động tích cực có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$). Sự hỗ trợ về cải cách thủ tục hành chính, chính sách thông quan và hạ tầng khu công nghiệp thúc đẩy doanh nghiệp gia nhập mạng.
- Các biến Năng suất lao động, Quy mô doanh nghiệp, Trình độ học vấn, Số năm hoạt động và Trung gian kết nối mang dấu dương nhưng mức độ ý nghĩa thống kê trong mẫu khảo sát thấp hơn, phản ánh thực tế rằng quy mô hay thâm niên đơn thuần không quyết định việc tham gia nếu thiếu vốn công nghệ và sự gắn kết mạng.
Chương 5. Giải pháp và khuyến nghị đề xuất nhằm tăng khả năng tham gia vào MSX toàn cầu của các DN dệt may Việt Nam
Dựa trên kết quả hồi quy và định hướng phát triển ngành dệt may Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2035, chương 5 đưa ra hệ thống giải pháp:
- Nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp may mặc:
- Thu hút và hợp tác vốn đầu tư nước ngoài: Chủ động liên doanh, liên kết với các tập đoàn đa quốc gia để tiếp nhận chuyển giao công nghệ, quy trình quản trị hiện đại và tận dụng kênh phân phối sẵn có.
- Nâng cao năng suất lao động: Đầu tư máy móc tự động hóa, áp dụng hệ thống quản trị sản xuất tinh gọn (Lean), chuyển đổi số trong khâu thiết kế mẫu và quản lý đơn hàng.
- Mở rộng quy mô doanh nghiệp hợp lý: Tăng cường tích tụ vốn, mở rộng liên kết chuỗi ngang và chuỗi dọc để hình thành các cụm doanh nghiệp đủ năng lực nhận đơn hàng lớn.
- Nâng cao trình độ học vấn và kỹ năng người lao động: Đào tạo lại đội ngũ kỹ thuật, bồi dưỡng kỹ năng thiết kế thời trang (chuyển dịch từ CMT sang FOB/ODM) và kiến thức về quy tắc xuất xứ trong các FTA.
- Nhóm kiến nghị đối với Chính phủ và cơ quan quản lý:
- Hoàn thiện khung khổ pháp lý, tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, logistics và tạo thuận lợi thương mại.
- Quy hoạch và xây dựng các khu công nghiệp dệt may tập trung có hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn để phát triển ngành dệt - nhuộm, giải quyết điểm nghẽn thiếu hụt nguồn cung nguyên phụ liệu nội địa.
- Tuyên truyền, hướng dẫn thực thi sâu rộng các cam kết FTA thế hệ mới (EVFTA, CPTPP) cho cộng đồng doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Nhóm kiến nghị đối với Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) và các tổ chức trung gian:
- Nâng cao vai trò cầu nối xúc tiến thương mại, cung cấp thông tin thị trường và hỗ trợ kết nối doanh nghiệp nội địa với các công ty dẫn đầu toàn cầu.
- Tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu về tiêu chuẩn lao động quốc tế, trách nhiệm xã hội và chuyển đổi sản xuất xanh.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và phát triển khung phân tích về mạng sản xuất toàn cầu (GPN 1.0 và GPN 2.0) trong ngành dệt may, làm rõ các mối quan hệ tương tác giữa công ty dẫn đầu, đối tác chiến lược và các chủ thể phi công ty tại các nước đang phát triển.
- Xây dựng thành công mô hình nghiên cứu tích hợp đồng thời các yếu tố bên trong (vốn FDI, quy mô, năng suất, học vấn, thâm niên) và các yếu tố bên ngoài (hiệp định thương mại, quản lý nhà nước, tổ chức trung gian kết nối) tác động đến khả năng tham gia MSX toàn cầu của doanh nghiệp dệt may.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm gồm 202 doanh nghiệp may mặc Việt Nam, chứng minh bằng phương pháp hồi quy Binary Logistic rằng Vốn nước ngoài, Hiệp định thương mại và Quản lý nhà nước là ba yếu tố có tác động tích cực mang ý nghĩa thống kê quyết định khả năng tham gia MSX toàn cầu (độ chính xác dự báo toàn mẫu đạt 76,7%).
- Đánh giá chi tiết thực trạng phân công lao động của ngành dệt may Việt Nam giai đoạn 2018–2022, chỉ rõ sự phụ thuộc lớn vào khối FDI (chiếm 70% kim ngạch xuất khẩu) và sự tụt hậu về phương thức sản xuất (chủ yếu là gia công CMT).
- Cung cấp công cụ thang đo định lượng giúp các doanh nghiệp dệt may tự đánh giá xác suất gia nhập mạng sản xuất toàn cầu, đồng thời cung cấp luận cứ thực tiễn cho Chính phủ và Hiệp hội Dệt may Việt Nam trong việc hoạch định chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ đến năm 2030.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Phạm vi phân ngành: Luận án mới chỉ tập trung phân tích và kiểm định định lượng trên đối tượng doanh nghiệp khâu may mặc, chưa mở rộng khảo sát sâu các phân ngành thượng nguồn như xơ sợi, dệt thoi, dệt kim và nhuộm hoàn tất do hạn chế về số lượng doanh nghiệp nội địa trong các khâu này.
- Quy mô mẫu nghiên cứu: Mẫu định lượng dừng lại ở 202 doanh nghiệp may mặc; dữ liệu thu thập mang tính chất cắt ngang tại một thời điểm, chưa phản ánh được biến động chuỗi thời gian nhiều năm của cùng một tập hợp doanh nghiệp.
- Biến số kiểm soát: Mô hình tập trung vào 8 yếu tố chính, chưa lượng hóa chi tiết các biến số mới phát sinh gần đây như mức độ số hóa chuỗi cung ứng hoặc các rào cản kỹ thuật xanh (ESG).
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng kiểm định mô hình sang toàn bộ chuỗi giá trị dệt may, bao gồm các phân ngành công nghiệp hỗ trợ sợi, dệt, nhuộm để đánh giá tính liên kết nội ngành.
- Gia tăng quy mô mẫu khảo sát và thực hiện nghiên cứu theo dữ liệu bảng (panel data) để theo dõi sự chuyển dịch cấp độ tham gia của doanh nghiệp từ CMT lên FOB, ODM và OBM theo thời gian.
- Bổ sung các biến số nghiên cứu về phát triển bền vững, kinh tế tuần hoàn và tiêu chuẩn sản xuất xanh trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu lớn (EU, Mỹ) ban hành quy định nghiêm ngặt về thẩm tra chuỗi cung ứng.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Học viên sau đại học, nghiên cứu sinh và giảng viên:
- Tham khảo chương 1 và chương 2 về cách hệ thống hóa lý thuyết mạng sản xuất toàn cầu (GPN 1.0, GPN 2.0 của Coe & Yeung), khung phân tích chuỗi giá trị dệt may của Gereffi, và quy trình xây dựng mô hình hồi quy nhị phân (Binary Logistic).
- Kế thừa hệ thống thang đo các yếu tố bên ngoài (Hiệp định thương mại, Quản lý nhà nước, Trung gian kết nối) đã được kiểm định qua Cronbach's Alpha và EFA tại chương 4.
- Lãnh đạo và nhà quản trị doanh nghiệp may mặc:
- Sử dụng kết quả mô hình hồi quy tại chương 4 để tự chấm điểm, đánh giá xác suất gia nhập mạng sản xuất quốc tế của đơn vị mình.
- Vận dụng các giải pháp tại chương 5 nhằm xây dựng lộ trình nâng cấp năng lực từ gia công CMT sang sản xuất chủ động nguyên phụ liệu (FOB) và thiết kế (ODM).
- Cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội Dệt may (VITAS):
- Sử dụng các số liệu thực trạng tại chương 3 và các khuyến nghị chính sách tại chương 5 để hoàn thiện quy hoạch cụm công nghiệp dệt may, thúc đẩy cải cách thủ tục logistics và tối ưu hóa lợi ích từ các FTA thế hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
1. Khả năng tham gia mạng sản xuất toàn cầu của doanh nghiệp được định nghĩa và đo lường như thế nào trong luận án?
Trong luận án, tham gia MSX toàn cầu được hiểu là việc doanh nghiệp thực hiện bất kỳ hoạt động nào trong mạng lưới sản xuất: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (cung cấp linh kiện/hàng hóa cho doanh nghiệp khác xuất khẩu), nhập khẩu đầu vào phục vụ sản xuất xuất khẩu hoặc nhận đầu tư FDI. Khả năng tham gia được định nghĩa là xác suất doanh nghiệp trở thành một mắt xích trong mạng lưới khi hội tụ các điều kiện bên trong và bên ngoài, được đo lường bằng biến nhị phân $Y$ ($Y=1$: có tham gia; $Y=0$: không tham gia) trong mô hình hồi quy Binary Logistic.
2. Mô hình hồi quy nhị phân trong luận án chỉ ra những yếu tố nào có tác động quyết định đến khả năng tham gia MSX toàn cầu của doanh nghiệp may mặc?
Kết quả phân tích hồi quy nhị phân trên 202 doanh nghiệp may mặc cho thấy có 3 yếu tố tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê cao nhất gồm: Vốn nước ngoài ($p < 0,01$), Hiệp định thương mại ($p < 0,05$) và Quản lý nhà nước ($p < 0,05$). Mô hình đạt tỷ lệ dự báo chính xác tổng thể là 76,7%.
3. Vị thế thực tế của các doanh nghiệp may mặc Việt Nam trong mạng sản xuất dệt may toàn cầu hiện nay ra sao?
Phần lớn doanh nghiệp may mặc Việt Nam đang đóng vai trò là các nhà cung cấp cấp 3, cấp 4 hoặc nhà thầu phụ gia công công đoạn cắt - may - hoàn thiện (CMT), thuộc phân khúc tạo ra giá trị gia tăng thấp nhất trong chuỗi 5 công đoạn dệt may. Khối doanh nghiệp FDI dù số lượng ít hơn nhưng chiếm tới 70% tổng kim ngạch xuất khẩu của toàn ngành, trong khi doanh nghiệp nội địa chiếm 30% và gặp nhiều khó khăn trong việc tự chủ nguồn cung vải và phụ liệu.
4. Luận án đã thực hiện quy trình nghiên cứu hỗn hợp như thế nào?
Luận án kết hợp tuần tự: Nghiên cứu tài liệu $\rightarrow$ Phỏng vấn sâu 5 chuyên gia lần 1 (hiệu chỉnh thang đo) $\rightarrow$ Khảo sát định lượng 202 doanh nghiệp may mặc $\rightarrow$ Xử lý SPSS 20 (Cronbach's Alpha, EFA 3 lần xoay ma trận, kiểm định VIF, Omnibus, hồi quy Binary Logistic) $\rightarrow$ Phỏng vấn sâu 5 chuyên gia lần 2 (thảo luận, giải thích kết quả và xây dựng hàm ý giải pháp).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thị Thu Trang đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu về khả năng tham gia mạng sản xuất toàn cầu của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng trên mẫu 202 doanh nghiệp may mặc, công trình đã khẳng định vai trò quyết định của vốn đầu tư nước ngoài, các hiệp định thương mại tự do và chất lượng quản lý nhà nước đối với xác suất gia nhập mạng sản xuất quốc tế. Hệ thống giải pháp nâng cao năng lực nội tại và khuyến nghị chính sách đồng bộ trong luận án cung cấp căn cứ khoa học quan trọng nhằm thúc đẩy ngành dệt may Việt Nam chuyển dịch từ phương thức gia công giá trị thấp sang chuỗi cung ứng chủ động và bền vững đến năm 2030.