Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây ngô (Zea mays L.) thuộc chi Maydeae, họ hòa thảo Gramineae, là một trong ba cây lương thực quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu bên cạnh lúa nước và lúa mì. Ngô là nguồn lương thực nuôi sống 1/3 dân số thế giới và là thành phần chính trong ngành chăn nuôi khi cung cấp khoảng 70% chất tinh trong thức ăn gia súc, đồng thời là nguyên liệu cho các ngành công nghiệp chế biến, nhiên liệu sinh học và dược phẩm. Trên phạm vi toàn cầu, diện tích ngô năm 2018 đạt 197,1 triệu ha, năng suất trung bình 57,5 tạ/ha và tổng sản lượng đạt 1134,7 triệu tấn. Tại Việt Nam, tính đến năm 2017, diện tích gieo trồng đạt 1099,2 nghìn ha với tỷ lệ sử dụng giống ngô lai chiếm khoảng 95%, sản lượng đạt 5109,3 nghìn tấn và năng suất bình quân 46,48 tạ/ha.

Thái Nguyên là tỉnh thuộc vùng Trung du và miền núi phía Bắc với khí hậu cận nhiệt đới ẩm tiêu biểu. Ngô là cây trồng cạn chủ lực trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp của địa phương (ngô lai chiếm gần 98% diện tích gieo trồng vào năm 2017). Tuy nhiên, thực trạng sản xuất ngô tại tỉnh còn đối mặt với nhiều khó khăn: địa hình đồi núi phức tạp, diện tích canh tác manh mún, đất đai xói mòn bạc màu, hệ thống tưới tiêu hạn chế, năng suất bình quân năm 2017 chỉ đạt 44,4 tạ/ha (thấp hơn so với mức trung bình của các vùng Đông Nam Bộ hay Tây Nguyên) và nguồn cung chưa đáp ứng đủ nhu cầu thức ăn chăn nuôi nội tỉnh. Việc nghiên cứu, khảo nghiệm nhằm xác định các tổ hợp ngô lai mới có năng suất cao, khả năng chống chịu sâu bệnh và chống đổ tốt, thích nghi với điều kiện sinh thái địa phương là yêu cầu cấp thiết. Đề tài "Nghiên cứu khả năng sinh trưởng, phát triển của một số tổ hợp ngô lai vụ Xuân năm 2018 tại Thái Nguyên" được thực hiện nhằm giải quyết vấn đề này.

Mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể trong khóa luận gồm:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Xác định được tổ hợp ngô lai có khả năng sinh trưởng, phát triển tốt và cho năng suất cao, phù hợp với điều kiện sinh thái vụ Xuân tại Thái Nguyên.
  2. Nhiệm vụ/Yêu cầu nghiên cứu:
    • Theo dõi thời gian sinh trưởng và các giai đoạn phát dục của các tổ hợp ngô lai thí nghiệm.
    • Nghiên cứu các đặc điểm hình thái và sinh lý (chiều cao cây, chiều cao đóng bắp, số lá, chỉ số diện tích lá, tốc độ tăng trưởng).
    • Đánh giá khả năng chống chịu điều kiện bất lợi và sâu bệnh hại (sâu đục thân, sâu cắn râu, bệnh gỉ sắt, khả năng chống đổ gãy).
    • Đánh giá các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất (năng suất lý thuyết, năng suất thực thu).
    • Đưa ra kết luận và đề xuất tổ hợp ngô lai triển vọng cho sản xuất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 10 tổ hợp ngô lai triển vọng do Viện Nghiên cứu ngô lai tạo (gồm: CNC292, CNC352/CNC532, CNC1570, CNC1618, CNC5023, CNC9943, VS7295, VN378, CNC8824, LVN399) và 01 giống ngô lai đối chứng NK4300 của Công ty Syngenta Việt Nam.
  • Địa điểm nghiên cứu: Phường Quang Vinh, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên (loại đất: đất cát pha chuyên trồng màu, cây trồng vụ trước: ngô).
  • Thời gian nghiên cứu: Vụ Xuân năm 2018 (gieo hạt ngày 27/02/2018, thu hoạch ngày 22/06/2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và quy chuẩn áp dụng

  • Cơ sở chọn tạo và khảo nghiệm giống: Dựa trên nguyên lý ưu thế lai (heterosis) ở cây ngô và tính thích ứng sinh thái của các tổ hợp lai đơn qua đánh giá kiểu hình nông sinh học và khả năng chống chịu stress sinh học/phi sinh học.
  • Khung quy chuẩn chuyên ngành: Các chỉ tiêu nông sinh học, sâu bệnh và năng suất được theo dõi và đánh giá theo Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng của giống ngô (QCVN 01-56: 2011/BNNPTNT) do Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn ban hành.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm đồng ruộng

  • Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (Randomized Complete Block Design - RCBD) gồm 11 công thức (10 tổ hợp lai và 1 đối chứng), 3 lần nhắc lại, tổng số 33 ô thí nghiệm. Diện tích mỗi ô thí nghiệm là 7 m² (kích thước 5 m × 1,4 m), khoảng cách giữa các lần nhắc lại là 1 m, có bố trí dải cây bảo vệ xung quanh.
  • Quy trình canh tác:
    • Mật độ trồng: 5,7 vạn cây/ha (khoảng cách 70 cm × 25 cm × 1 cây/hốc).
    • Phân bón cho 1 ha: 2 tấn phân vi sinh Sông Gianh + 150 kg N : 90 kg P₂O₅ : 90 kg K₂O (tương đương 326,09 kg phân đạm Urê, 545,45 kg phân Supe lân và 180 kg phân Kali clorua).
    • Phương pháp bón: Bón lót 100% phân vi sinh và 100% phân lân; bón thúc lần 1 (1/2 N + 1/2 K₂O) ở giai đoạn 3–5 lá kết hợp xới xáo; bón thúc lần 2 (1/2 N + 1/2 K₂O) ở giai đoạn 7–9 lá kết hợp vun cao chống đổ.

Phương pháp theo dõi chỉ tiêu và nguồn dữ liệu

  • Chỉ tiêu sinh trưởng, phát dục: Xác định số ngày từ gieo đến trỗ cờ (G-TC, >50% số cây xuất hiện nhánh cuối bông cờ), tung phấn (G-TP, >50% số cây nở hoa ở 1/3 trục chính), phun râu (G-PR, >50% số cây râu dài 2–3 cm), khoảng cách tung phấn - phun râu (ASI = TP-PR) và thời gian chín sinh lý (G-CSL, >75% cây có chấm đen chân hạt).
  • Chỉ tiêu hình thái: Đo chiều cao cây và chiều cao đóng bắp thời kỳ chín sữa (10 cây/ô). Đếm tổng số lá/cây. Xác định chỉ số diện tích lá (LAI, m² lá/m² đất) theo công thức: $\text{Diện tích lá} = \text{Chiều dài} \times \text{Chiều rộng lớn nhất} \times 0,75$. Tốc độ tăng trưởng chiều cao cây được đo định kỳ 5 lần (vào 20, 30, 40, 50, 60 ngày sau gieo) trên 10 cây/ô.
  • Khả năng chống chịu: Sâu đục thân (Chilo partellus) đánh giá ở giai đoạn chín sáp theo thang điểm từ 1 (<5% cây bị hại) đến 5 (35–50% cây bị hại). Gãy thân phân theo thang điểm 1 (<5% gãy) đến 5 (>50% gãy). Trạng thái cây và độ bao bắp đánh giá theo thang điểm 1–3.
  • Chỉ tiêu cấu thành năng suất và năng suất: Chiều dài bắp (cm), đường kính bắp (cm), số bắp/cây, số hàng hạt/bắp, số hạt/hàng, khối lượng 1000 hạt (M1000 ở ẩm độ 14%). Đo độ ẩm hạt thu hoạch bằng máy Kett 400 (Nhật Bản). Tính toán năng suất lý thuyết (NSLT) và năng suất thực thu (NSTT) quy về độ ẩm chuẩn 14%.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu thí nghiệm được phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa ($LSD_{0,05}$) và hệ số biến động ($CV%$) bằng phần mềm chuyên dụng IRRISTAT 4.0; tính toán các giá trị trung bình trên Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của cây ngô trong việc đảm bảo an ninh lương thực và cung cấp nguyên liệu thức ăn chăn nuôi trên thế giới và tại Việt Nam. Nêu rõ bối cảnh sản xuất ngô của tỉnh Thái Nguyên với tỷ lệ phủ giống ngô lai cao nhưng năng suất chưa ổn định. Xác định mục tiêu chọn lọc tổ hợp ngô lai mới có năng suất và khả năng thích ứng cao, đồng thời xác định 5 yêu cầu/nhiệm vụ nghiên cứu cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn trong công tác đào tạo, chọn tạo giống.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Tình hình sản xuất ngô trên thế giới và Việt Nam: Tổng hợp số liệu FAO giai đoạn 2005–2017; sản lượng ngô toàn cầu tăng từ 714,19 triệu tấn (2005) lên 1134,7 triệu tấn (2017), trong đó Châu Mỹ dẫn đầu về sản lượng (577,64 triệu tấn) và năng suất (80,68 tạ/ha), Mỹ là quốc gia đạt năng suất cao nhất (110,8 tạ/ha). Tại Việt Nam, sản lượng ngô tăng từ 3787,1 nghìn tấn (2005) lên 5109,7 nghìn tấn (2017); vùng Trung du và miền núi phía Bắc chiếm diện tích lớn nhất (490,1 nghìn ha, 44,6% cả nước) nhưng năng suất thấp nhất (38,7 tạ/ha); vùng Đông Nam Bộ đạt năng suất cao nhất (64,5 tạ/ha).
  • Tình hình chọn tạo giống: Lược sử ứng dụng ưu thế lai từ công trình của Beal (1877), sự chuyển dịch từ giống ngô thụ phấn tự do, lai kép sang lai đơn vào những năm 1960; xu hướng ứng dụng công nghệ sinh học (ngô biến đổi gen Bt, chuyển nạp gen HVA1 và mtlD tăng khả năng chịu hạn, mặn). Tại Việt Nam, hệ thống nghiên cứu phát triển từ Trạm nghiên cứu ngô Sông Bôi (1973) đến Viện Nghiên cứu ngô với các giống lai không quy ước (LS-5, LS-6, LS-7, LS-8) và các giống ngô lai đơn được công nhận quốc gia (LVN885, VS36, VS71, HN90, VN5885...).
  • Sản xuất ngô tại Thái Nguyên: Giai đoạn 2005–2017, diện tích ngô của tỉnh tăng từ 15,9 nghìn ha lên 17,8 nghìn ha, năng suất tăng từ 34,7 tạ/ha lên 44,4 tạ/ha, sản lượng tăng từ 55,1 nghìn tấn lên 79,1 nghìn tấn.

Phần 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết nguồn gốc 10 tổ hợp lai nhận từ Viện Nghiên cứu ngô và giống đối chứng NK4300. Trình bày sơ đồ bố trí 33 ô thí nghiệm theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) 3 lần nhắc lại tại phường Quang Vinh, TP. Thái Nguyên. Quy định quy chuẩn quan trắc theo QCVN 01-56: 2011/BNNPTNT, kỹ thuật bón phân cân đối N-P-K và sử dụng phần mềm IRRISTAT 4.0 để xử lý thống kê.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương tập trung phân tích 6 nhóm chỉ tiêu sinh học và nông học thực nghiệm:

  • Thời gian sinh trưởng và phát dục: Các tổ hợp lai có thời gian sinh trưởng (từ gieo đến chín sinh lý) dao động từ 109 đến 113 ngày, thuộc nhóm ngô có thời gian sinh trưởng trung bình. Thời gian từ gieo đến trỗ cờ đạt 62–65 ngày; tung phấn đạt 63–66 ngày; phun râu đạt 63–67 ngày. Khoảng cách tung phấn - phun râu (ASI) dao động 0–3 ngày; các tổ hợp CNC352, CNC9943, CNC8824 có ASI = 0 ngày (tung phấn trùng thời điểm phun râu), tạo điều kiện thuận lợi cho thụ tinh hoàn chỉnh.
Giống / Tổ hợp lai Gieo - Trỗ cờ (ngày) Gieo - Tung phấn (ngày) Gieo - Phun râu (ngày) Chênh lệch TP-PR (ngày) Gieo - Chín sinh lý (ngày)
CNC292 62 63 64 1 110
CNC352 64 64 64 0 113
CNC1570 65 65 67 2 110
CNC1618 63 63 65 3 111
CNC5023 63 63 65 2 110
CNC9943 63 63 63 0 110
VS7295 64 65 66 1 111
VN378 63 63 64 1 109
CNC8824 65 66 66 0 110
LVN399 63 63 64 1 109
NK4300 (Đ/C) 63 63 66 3 111
  • Đặc điểm hình thái và sinh lý: Chiều cao cây biến động từ 192,53 cm (CNC1570) đến 215,07 cm (NK4300), sai khác giữa các công thức không có ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$). Chiều cao đóng bắp dao động 99,43–114,03 cm; tỷ lệ chiều cao đóng bắp/chiều cao cây đạt 49,2–54,0% (gần tỷ lệ tối ưu 1/2), giúp cây giữ thăng bằng và giảm nguy cơ đổ gãy. Số lá/cây dao động từ 18,0 đến 20,2 lá. Chỉ số diện tích lá (LAI) dao động 3,16–4,29 m² lá/m² đất; trong đó tổ hợp VS7295 đạt LAI cao nhất (4,29 m² lá/m² đất), cao hơn đối chứng NK4300 (3,80 m² lá/m² đất) ở mức ý nghĩa 95% ($LSD_{0,05} = 0,45$).
Giống / Tổ hợp lai Chiều cao cây (cm) Chiều cao đóng bắp (cm) Tỷ lệ đóng bắp/thân (%) Số lá/cây (lá) CSDTL - LAI (m² lá/m² đất)
CNC292 206,87 106,67 51,5 18,2 3,36
CNC352 205,60 102,53 49,9 19,2 3,16
CNC1570 192,53 99,43 51,6 18,8 3,44
CNC1618 202,10 99,60 49,3 18,8 3,80
CNC5023 203,97 109,17 53,4 19,3 3,49
CNC9943 205,43 104,30 50,8 18,7 3,50
VS7295 211,13 114,03 54,0 20,2 4,29
VN378 213,80 109,23 51,0 18,6 3,58
CNC8824 210,27 104,60 49,7 19,0 3,48
LVN399 204,93 109,40 53,5 18,9 3,23
NK4300 (Đ/C) 215,07 105,83 49,2 18,0 3,80
$P$ $> 0,05$ $> 0,05$ - $> 0,05$ $< 0,05$
$CV (%)$ 3,7 6,9 - 4,0 7,4
$LSD_{0,05}$ - - - - 0,45
  • Tốc độ tăng trưởng chiều cao cây: Tốc độ tăng trưởng tăng dần từ sau gieo và đạt cực đại ở giai đoạn 50 ngày sau trồng (biến động từ 4,34 đến 5,93 cm/ngày; các tổ hợp lai đều tăng trưởng nhanh hơn đối chứng ở $P < 0,05$), sau đó giảm dần vào giai đoạn 60 ngày sau trồng (4,30–5,55 cm/ngày) để chuyển sang tích lũy dinh dưỡng nuôi bắp.
  • Khả năng chống chịu sâu bệnh và chống đổ: Hầu hết các tổ hợp lai nhiễm sâu đục thân nhẹ (điểm 1, tỷ lệ <5%), riêng CNC352 và đối chứng NK4300 bị hại ở mức điểm 2 (5 đến <15%). Tỷ lệ gãy thân sau gió bão của tất cả 11 công thức đều dưới 5% (điểm 1). Trạng thái cây đạt điểm 1–3 (các tổ hợp CNC292, CNC352, CNC9943, VN378 đạt điểm 1 - cây đồng đều, ít sâu bệnh). Độ bao bắp của VN378 và CNC1618 đạt điểm 1 (kín hoàn toàn), các tổ hợp còn lại đạt điểm 2.
  • Yếu tố cấu thành năng suất và năng suất hạt:
    • Số bắp/cây: 0,89–1,02 bắp/cây ($P > 0,05$).
    • Chiều dài bắp: 16,01–17,69 cm (LVN399 dài nhất 17,69 cm; NK4300 ngắn nhất 16,01 cm).
    • Đường kính bắp: 4,71–5,20 cm (CNC1618 đạt 5,20 cm, VS7295 đạt 5,10 cm, CNC1570 đạt 5,09 cm - vượt trội so với đối chứng).
    • Số hàng hạt/bắp: 12,93–15,80 hàng (CNC1570 đạt cao nhất 15,80 hàng).
    • Số hạt/hàng: 33,60–36,90 hạt (CNC292 đạt 36,90 hạt; CNC352 đạt 36,13 hạt).
    • Khối lượng 1000 hạt ($M_{1000}$ ở ẩm độ 14%): biến động 323,05–423,86 g. Tổ hợp VS7295 đạt hạt to nhất (423,86 g), tiếp theo là CNC352 (379,56 g), VN378 (375,21 g), CNC9943 (372,21 g), cao hơn có ý nghĩa so với đối chứng NK4300 (323,05 g) với $LSD_{0,05} = 48,38$ g.
Tổ hợp lai / Giống Số bắp/cây (bắp) Chiều dài bắp (cm) Đường kính bắp (cm) Số hàng hạt/bắp (hàng) Số hạt/hàng (hạt) $M_{1000}$ (g)
CNC292 1,02 16,38 5,08 14,00 36,90 355,02
CNC352 0,97 16,91 4,96 13,20 36,13 379,56
CNC1570 0,98 17,04 5,09 15,80 34,80 352,47
CNC1618 0,89 17,59 5,20 15,67 33,60 364,14
CNC5023 0,95 16,74 4,88 13,40 34,53 344,23
CNC9943 0,97 17,18 4,93 13,93 35,83 372,21
VS7295 0,96 16,40 5,10 12,93 33,77 423,86
VN378 0,98 17,58 4,96 13,13 35,50 375,21
CNC8824 0,99 16,85 5,05 15,27 34,60 357,82
LVN399 0,92 17,69 4,71 14,20 34,63 324,25
NK4300 (Đ/C) 0,93 16,01 4,92 14,27 34,87 323,05
$P$ $> 0,05$ $< 0,05$ $< 0,05$ $< 0,05$ $< 0,05$ $< 0,05$
$CV (%)$ 5,0 2,6 1,9 3,7 2,0 7,9
$LSD_{0,05}$ - 0,74 0,16 0,90 1,20 48,38
  • Năng suất hạt: Năng suất lý thuyết (NSLT) dao động 83,29–107,60 tạ/ha, sự sai khác giữa các công thức chưa đạt mức ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$). Năng suất thực thu (NSTT) biến động từ 67,58 đến 90,50 tạ/ha ($P < 0,05, LSD_{0,05} = 11,3$ tạ/ha). Có 4 tổ hợp lai đạt năng suất thực thu vượt đối chứng NK4300 (75,50 tạ/ha) ở mức tin cậy 95%: VN378 (90,50 tạ/ha), CNC352 (90,48 tạ/ha), CNC9943 (90,31 tạ/ha) và CNC292 (88,59 tạ/ha).
Tổ hợp lai / Giống Năng suất lý thuyết - NSLT (tạ/ha) Năng suất thực thu - NSTT (tạ/ha)
CNC292 107,60 88,59
CNC352 99,59 90,48
CNC1570 107,37 89,71
CNC1618 97,06 82,00
CNC5023 86,22 67,58
CNC9943 102,43 90,31
VS7295 101,26 82,39
VN378 97,58 90,50
CNC8824 106,18 85,58
LVN399 83,29 73,02
NK4300 (Đ/C) 89,08 75,50
$P$ $> 0,05$ $< 0,05$
$CV (%)$ 10,7 8,0
$LSD_{0,05}$ - 11,3

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khái quát kết quả tuyển chọn các tổ hợp lai có thời gian sinh trưởng 109–113 ngày, sinh trưởng khỏe, ít nhiễm sâu bệnh, chống đổ tốt và năng suất thực thu cao. Tác giả kiến nghị tiếp tục khảo nghiệm các tổ hợp ưu tú trong các vụ và vùng sinh thái khác nhau nhằm đánh giá tính ổn định di truyền trước khi đưa vào sản xuất đại trà.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu thực nghiệm

  • Xác định thời gian sinh trưởng: Toàn bộ 10 tổ hợp ngô lai đều có thời gian sinh trưởng trung bình từ 109 đến 113 ngày trong vụ Xuân tại Thái Nguyên, phù hợp với khung thời vụ luân canh tại địa phương.
  • Xác định các tổ hợp có ưu thế năng suất thực thu: Thí nghiệm đã xác định được 4 tổ hợp ngô lai đạt năng suất thực thu vượt giống đối chứng NK4300 (75,50 tạ/ha) ở mức tin cậy 95% ($LSD_{0,05} = 11,3$ tạ/ha):
    • VN378: Đạt 90,50 tạ/ha (thời gian sinh trưởng 109 ngày, khối lượng 1000 hạt 375,21 g, độ bao bắp điểm 1).
    • CNC352: Đạt 90,48 tạ/ha (thời gian sinh trưởng 113 ngày, khối lượng 1000 hạt 379,56 g, ASI = 0 ngày).
    • CNC9943: Đạt 90,31 tạ/ha (thời gian sinh trưởng 110 ngày, khối lượng 1000 hạt 372,21 g, ASI = 0 ngày).
    • CNC292: Đạt 88,59 tạ/ha (thời gian sinh trưởng 110 ngày, số hạt/hàng 36,90 hạt, NSLT cao nhất 107,60 tạ/ha).
  • Khả năng chống chịu: Hầu hết các tổ hợp lai (trừ CNC352 bị sâu đục thân điểm 2) đều có mức độ nhiễm sâu đục thân nhẹ ở điểm 1 (<5% cây bị hại), tỷ lệ gãy thân <5% (điểm 1). Tổ hợp VS7295 đạt khối lượng 1000 hạt lớn nhất (423,86 g) và chỉ số diện tích lá cao nhất (4,29 m² lá/m² đất).

Đề xuất và kiến nghị của tác giả

  • Đề xuất lựa chọn các tổ hợp lai có triển vọng gồm VN378, CNC352, CNC9943 và CNC292 để tiếp tục theo dõi, đánh giá trong các vụ tiếp theo nhằm bổ sung vào cơ cấu giống ngô năng suất cao của tỉnh Thái Nguyên.
  • Kiến nghị mở rộng mạng lưới khảo nghiệm các tổ hợp lai trên ở nhiều vùng sinh thái khác nhau và các mùa vụ khác (như vụ Thu Đông, vụ Đông) để kiểm tra độ ổn định năng suất và khả năng thích nghi môi trường.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh về đặc tính nông sinh học, khả năng sinh trưởng, các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất thực tế của 10 tổ hợp ngô lai mới do Viện Nghiên cứu ngô lai tạo trong điều kiện đất cát pha vụ Xuân tại Thái Nguyên, đóng góp cơ sở dữ liệu cho công tác chọn tạo giống ngô lai tại khu vực Trung du miền núi phía Bắc.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thí nghiệm mới được tiến hành trong phạm vi 01 vụ duy nhất (vụ Xuân năm 2018) tại 01 địa điểm thực nghiệm (phường Quang Vinh, TP. Thái Nguyên) trên loại đất cát pha. Do đó, các chỉ tiêu về độ ổn định năng suất ($S^2_{di}$) và hệ số thích nghi ($b_i$) qua các mùa vụ và điều kiện lập địa khác nhau chưa được đánh giá đầy đủ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục tiến hành khảo nghiệm lặp lại qua nhiều vụ (vụ Xuân, vụ Đông) và tại nhiều điểm sinh thái khác nhau trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên cũng như các tỉnh lân cận; khảo nghiệm bổ sung về mật độ gieo trồng và mức bón phân tối ưu cho từng tổ hợp ngô lai ưu tú đã được tuyển chọn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này có giá trị tham khảo cụ thể đối với:

  1. Sinh viên, học viên ngành Nông học, Trồng trọt, Khoa học cây trồng: Tham khảo phương pháp thiết kế và bố trí thí nghiệm đồng ruộng theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD), quy trình thu thập dữ liệu chỉ tiêu hình thái - sinh lý theo quy chuẩn QCVN 01-56: 2011/BNNPTNT, và phương pháp xử lý thống kê nông học bằng IRRISTAT.
  2. Cán bộ nghiên cứu và chọn tạo giống cây trồng: Tham khảo dữ liệu thực tế về các chỉ tiêu ASI, LAI, khối lượng 1000 hạt và tương quan năng suất của các dòng/tổ hợp lai CNC, VS, VN, LVN làm nguồn vật liệu khởi đầu cho các chương trình lai tạo tiếp theo.
  3. Cơ quan khuyến nông và quản lý nông nghiệp địa phương: Tham khảo số liệu so sánh giữa giống thương mại (NK4300) và các tổ hợp lai mới để xây dựng mô hình trình diễn giống ngô vụ Xuân tại Thái Nguyên.

Câu hỏi thường gặp

1. Thí nghiệm khảo nghiệm bao nhiêu tổ hợp ngô lai và sử dụng giống đối chứng nào?

Thí nghiệm khảo nghiệm 10 tổ hợp ngô lai do Viện Nghiên cứu ngô lai tạo (CNC292, CNC352/CNC532, CNC1570, CNC1618, CNC5023, CNC9943, VS7295, VN378, CNC8824, LVN399) và sử dụng 01 giống đối chứng là NK4300 của Công ty Syngenta Việt Nam.

2. Các tổ hợp ngô lai nào đạt năng suất thực thu cao nhất trong thí nghiệm?

Có 4 tổ hợp ngô lai đạt năng suất thực thu cao nhất và vượt giống đối chứng NK4300 (75,50 tạ/ha) ở mức ý nghĩa $P < 0,05$ ($LSD_{0,05} = 11,3$ tạ/ha), gồm: VN378 (90,50 tạ/ha), CNC352 (90,48 tạ/ha), CNC9943 (90,31 tạ/ha) và CNC292 (88,59 tạ/ha).

3. Thời gian sinh trưởng và khoảng cách tung phấn - phun râu (ASI) của các tổ hợp lai biểu hiện như thế nào?

Thời gian từ gieo đến chín sinh lý của các tổ hợp lai dao động từ 109 đến 113 ngày, thuộc nhóm ngô có thời gian sinh trưởng trung bình. Khoảng cách tung phấn - phun râu biến động từ 0 đến 3 ngày; trong đó 3 tổ hợp CNC352, CNC9943 và CNC8824 có thời gian tung phấn trùng với phun râu (ASI = 0 ngày).

4. Mật độ gieo trồng và công thức phân bón áp dụng trong thí nghiệm là bao nhiêu?

Mật độ gieo trồng là 5,7 vạn cây/ha (khoảng cách 70 cm × 25 cm × 1 cây). Lượng phân bón cho 1 ha gồm 2 tấn phân vi sinh Sông Gianh và phân vô cơ theo tỷ lệ 150 N : 90 P₂O₅ : 90 K₂O (tương đương 326,09 kg Đạm Urê, 545,45 kg Supe lân và 180 kg Kaliclorua).

5. Khối lượng 1000 hạt ($M_{1000}$) của tổ hợp lai nào đạt giá trị cao nhất?

Tổ hợp lai VS7295 đạt khối lượng 1000 hạt cao nhất với 423,86 g, cao hơn có ý nghĩa thống kê so với giống đối chứng NK4300 (323,05 g) ở mức tin cậy 95% ($LSD_{0,05} = 48,38$ g).


Kết luận

Khóa luận đã hoàn thành việc khảo nghiệm thực nghiệm 10 tổ hợp ngô lai mới cùng giống đối chứng NK4300 trong vụ Xuân 2018 tại thành phố Thái Nguyên theo đúng quy chuẩn QCVN 01-56: 2011/BNNPTNT. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng các tổ hợp lai đều có thời gian sinh trưởng trung bình (109–113 ngày), khả năng chống đổ tốt và nhiễm sâu đục thân ở mức nhẹ. Đặc biệt, bốn tổ hợp lai VN378, CNC352, CNC9943 và CNC292 cho năng suất thực thu vượt trội từ 88,59 đến 90,50 tạ/ha, cao hơn giống đối chứng có ý nghĩa thống kê. Đây là những cơ sở thực nghiệm có giá trị phục vụ cho việc tiếp tục khảo nghiệm đa điểm và phát triển bộ giống ngô lai năng suất cao cho vùng Trung du và miền núi phía Bắc.