Tổng quan luận án

Dị tật bẩm sinh là một trong những nguyên nhân chính gây tử vong và tàn tật ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2003, dị tật bẩm sinh chiếm tỷ lệ khoảng 3% đến 4% tổng số trẻ sinh ra (bao gồm cả trẻ sống và trẻ chết lúc sinh). Các bất thường lệch bội nhiễm sắc thể phổ biến như hội chứng Down (Trisomy 21), hội chứng Edwards (Trisomy 18), hội chứng Patau (Trisomy 13) cùng các rối loạn nhiễm sắc thể giới tính (hội chứng Turner, hội chứng Klinefelter) để lại gánh nặng lớn về tâm lý, y tế và kinh tế cho gia đình và xã hội.

Việc ứng dụng xét nghiệm huyết thanh sàng lọc trước sinh (Double test trong quý I và Triple test trong quý II) kết hợp với các kỹ thuật di truyền chẩn đoán xâm lấn đóng vai trò then chốt trong phát hiện sớm bất thường nhiễm sắc thể. Trước đây, kỹ thuật lập nhiễm sắc thể đồ (karyotype) được coi là tiêu chuẩn vàng nhưng đòi hỏi thời gian nuôi cấy tế bào dài (14–21 ngày). Kỹ thuật sinh học phân tử Quantitative Fluorescent Polymerase Chain Reaction (QF-PCR) ra đời giúp chẩn đoán nhanh trong vòng 24–36 giờ đối với các lệch bội nhiễm sắc thể phổ biến. Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, đặc biệt là thành phố Cần Thơ, trước thời điểm nghiên cứu chưa có công trình nào đánh giá toàn diện kết quả xét nghiệm huyết thanh sàng lọc kết hợp kỹ thuật QF-PCR ở nhóm thai phụ có nguy cơ cao. Luận án chuyên khoa cấp II chuyên ngành Sản phụ khoa (mã số: 62 72 01 31.CK) của tác giả Nguyễn Xuân Thảo tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống thực tiễn này.

Luận án xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định tỉ lệ thai có nguy cơ cao lệch bội nhiễm sắc thể ở những thai phụ thực hiện sàng lọc trước sinh bằng Double test hoặc Triple test tại Khoa Khám bệnh - Bệnh viện Phụ sản Thành phố Cần Thơ từ tháng 05/2017 đến tháng 05/2018.
  2. Đánh giá kết quả chẩn đoán lệch bội nhiễm sắc thể bằng kỹ thuật QF-PCR trên thai có kết quả Double test, Triple test nguy cơ cao và đánh giá kết quả chấm dứt thai kỳ những trường hợp QF-PCR bất thường; đồng thời khảo sát một số yếu tố liên quan đến dị tật bẩm sinh do lệch bội nhiễm sắc thể.

Đối tượng nghiên cứu gồm 1249 thai phụ đến khám và làm xét nghiệm sàng lọc trước sinh tại Bệnh viện Phụ sản Thành phố Cần Thơ trong khoảng thời gian từ ngày 01/05/2017 đến ngày 30/05/2018.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng hợp hệ thống các công trình nghiên cứu về dị tật bẩm sinh và chẩn đoán trước sinh trên thế giới cũng như tại Việt Nam:

Tổng quan nghiên cứu quốc tế:

  • Lịch sử mô tả bệnh học: Hội chứng Down được Langdon Down mô tả năm 1866 và được Lejeune cùng Turpin chứng minh nguyên nhân do Trisomy 21 năm 1959; hội chứng Edwards được John Hilton Edwards mô tả năm 1960; hội chứng Patau được phát hiện năm 1960.
  • Dịch tễ học dị tật bẩm sinh: Số liệu từ 16 quốc gia do WHO thu thập ghi nhận tỷ lệ dị tật bẩm sinh là 1,73%. Tại Hoa Kỳ, nghiên cứu trên 52.332 trẻ sơ sinh cho thấy tỷ lệ dị tật bẩm sinh lúc sinh là 15,27% và tăng lên 18,93% sau một năm. Nghiên cứu của Papp Z. và cộng sự (1995) tại Hungary ghi nhận tỷ lệ 2,26%. Nghiên cứu của Smith L.K. và cộng sự (2011) tại Anh ghi nhận tỷ lệ dị tật là 2,1% ở trẻ sơ sinh, gây tử vong sơ sinh 21%. Tại Pakistan, tỷ lệ này là 2,03%.
  • Sự phát triển các kỹ thuật di truyền: Nuôi cấy tế bào và phân tích karyotype phát triển từ năm 1966 đạt độ chính xác 99,4%–99,8% (Ogilvie, 2005). Kỹ thuật FISH ứng dụng từ đầu thập niên 1990; kỹ thuật MLPA ứng dụng từ năm 2002. Kỹ thuật QF-PCR ứng dụng từ năm 1993; nghiên cứu của Badenas Celia và cộng sự (2010) cho thấy mức độ tương hợp giữa QF-PCR và karyotype đạt 98,75%; nghiên cứu của Liu X. và cộng sự (2015) khẳng định độ tin cậy của QF-PCR trên các nhiễm sắc thể 13, 18, 21, X và Y. Kỹ thuật BoBs được Vialard và cộng sự (2011) nghiên cứu trên 408 mẫu đạt độ nhạy 99% cho các lệch bội phổ biến và 70%–99% cho 9 hội chứng vi mất đoạn.

Tổng quan nghiên cứu tại Việt Nam:

  • Tỷ lệ dị tật bẩm sinh: Nguyễn Trí Dũng và Phùng Như Toàn (1996–2000) tại Bệnh viện Từ Dũ ghi nhận tỷ lệ dị tật bẩm sinh là 0,93%–1,38%, gây tử vong sơ sinh 65,8%. Nguyễn Việt Hùng (1999–2005) tại Bệnh viện Bạch Mai ghi nhận tỷ lệ dị tật 0,51%, trong đó nhóm thai phụ $\le 19$ tuổi chiếm cao nhất (2,89%), bộ ba xét nghiệm AFP, free $\beta$-hCG và uE3 phát hiện được 83,3% dị tật thai.
  • Ứng dụng kỹ thuật di truyền: Hoàng Thị Ngọc Lan và cộng sự (2000–2006) nuôi cấy tế bào ối thành công trên 75 mẫu; Bùi Võ Minh Hoàng (2004), Hoàng Thu Lan (2006), Trần Thanh Hương (2007) và Mai Thu Liên (2009) ứng dụng kỹ thuật FISH trên dịch ối và gai nhau. Về QF-PCR, Nguyễn Thúy Huyền và cộng sự (2011) triển khai trên 50 mẫu tại Học viện Quân Y; Nguyễn Trần An Phú (2012) thực hiện trên 205 mẫu gai nhau; Nguyễn Thị Như Hoàng (2013) thực hiện trên 170 mẫu dịch ối tại Bệnh viện Từ Dũ ghi nhận độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán dương và âm đạt 100%; Hoàng Hiếu Ngọc và cộng sự (2014) thực hiện trên 64 mẫu ối phát hiện 10 ca bất thường (16,9%); Nguyễn Khắc Hân Hoan và cộng sự (2013) nghiên cứu trên 400 mẫu dịch ối tại Bệnh viện Từ Dũ ghi nhận mức tương hợp 100% với karyotype.

Vị trí của luận án: Luận án kế thừa các nền tảng kỹ thuật xét nghiệm sinh hóa và sinh học phân tử chuẩn mực, thiết lập nghiên cứu thực chứng quy mô lớn tại Bệnh viện Phụ sản Thành phố Cần Thơ, bổ sung cơ sở dữ liệu dịch tễ học và lâm sàng về sàng lọc trước sinh cho khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và nguyên lý kỹ thuật

  • Cơ chế dị tật bẩm sinh: Dị tật hình thành qua 4 thời kỳ: tạo giao tử, tiền phôi (tạo hợp tử và phân chia hình thành thể đa bội, thể khảm), thời kỳ phôi (tuần thứ 3 đến tuần thứ 8 - giai đoạn biệt hóa cơ quan, nhạy cảm nhất với dị tật) và thời kỳ thai (tuần thứ 9 đến trước sinh).
  • Xét nghiệm sinh hóa sàng lọc: Double test (tuần 11 đến 13 tuần 6 ngày) định lượng nồng độ PAPP-A và free $\beta$-hCG kết hợp đo độ mờ da gáy trên siêu âm; Triple test (tuần 15 đến 21) định lượng nồng độ AFP, free $\beta$-hCG và uE3.
  • Nguyên lý kỹ thuật QF-PCR: Sử dụng các cặp mồi huỳnh quang khuếch đại các đoạn lặp lại ngắn liên tiếp (Short Tandem Repeats - STR) đặc hiệu cho các nhiễm sắc thể 13, 18, 21, X và Y. Tín hiệu khuếch đại được phân tách bằng điện di mao quản và định lượng bằng phần mềm giải trình tự. Xác định số lượng alen dựa trên số đỉnh và tỷ lệ diện tích đỉnh huỳnh quang (tỷ lệ 1:1 đối với 2 alen bình thường; tỷ lệ 1:1:1 hoặc 2:1/1:2 đối với 3 alen trisomy).

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang.
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu:
    • Cỡ mẫu sàng lọc được tính theo công thức ước lượng một tỷ lệ trong quần thể $n = Z^2_{1-\alpha/2} \frac{p(1-p)}{d^2}$. Với $Z = 1,96$, $\alpha = 0,05$, sai số ước lượng $d = 0,02$, tỷ lệ nguy cơ cao $p = 15%$ (theo nghiên cứu Nguyễn Thị Hoa năm 2010), cỡ mẫu lý thuyết là $n_1 = 1225$ (thực tế thu thập $n_1 = 1249$ thai phụ).
    • Cỡ mẫu thực hiện QF-PCR dựa trên tỷ lệ lệch bội $p = 12,4%$ (theo Nguyễn Thị Như Hoàng năm 2013), sai số $d = 0,05$, ghi nhận thực tế $n_2 = 314$ thai phụ có nguy cơ cao (trong đó 313 thai phụ đồng ý chọc ối).
    • Phương pháp chọn mẫu thuận tiện các thai phụ đủ tiêu chuẩn đến khám từ tháng 05/2017 đến tháng 05/2018.

Thiết bị và quy trình kỹ thuật

  • Trang thiết bị sàng lọc: Máy siêu âm Voluson S6; hệ thống máy xét nghiệm Cobas® 6000 analyzer series (Roche, Thụy Sĩ); phần mềm phân tích nguy cơ FMF (Fetal Medicine Foundation). Ngưỡng cut-off nguy cơ cao: Double test đối với Trisomy 21 là 1:250, đối với Trisomy 13 và 18 là 1:150; Triple test là 1:250.
  • Quy trình chọc hút dịch ối: Thực hiện dưới hướng dẫn siêu âm liên tục bằng kim gây tê tủy sống 18G, loại bỏ 1–2 mL dịch ối đầu, lấy 10 mL dịch ối vào ống Falcon vô trùng.
  • Quy trình xét nghiệm QF-PCR:
    • Bước 1: Ly trích DNA từ 2 mL cặn dịch ối bằng cột lọc Genne All® Exgene™ Clinic SV kit; định lượng nồng độ bằng máy DNA Biophotometer plus.
    • Bước 2: Chuẩn bị PCR mix bằng bộ kit Devyser Complete (phản ứng 1 gồm 14 locus, phản ứng 2 gồm 19 locus đặc hiệu NST 13, 18, 21, X, Y) và kit Devyser Resolution®. Thể tích phản ứng gồm 20 $\mu$L PCR mix và 5 $\mu$L DNA (3 ng/$\mu$L).
    • Bước 3: Phản ứng luân nhiệt trên máy Master Cycler Pro (chu trình: $95^\circ\text{C}$ $\times$ 15 phút; 26 chu kỳ [$94^\circ\text{C}$ $\times$ 30 giây, $58^\circ\text{C}$ $\times$ 1 phút 30 giây, $72^\circ\text{C}$ $\times$ 1 phút 30 giây]; $72^\circ\text{C}$ $\times$ 30 phút; giữ ở $4^\circ\text{C}$).
    • Bước 4: Điện di mao quản trên máy ABI 3500 (mao quản 50 cm, polymer POP7; hỗn hợp điện di gồm 9,8 $\mu$L Hi-Di Formamide, 0,2 $\mu$L 560 sizer orange, 1 $\mu$L sản phẩm PCR; điện thế bơm mẫu 2,5 KV trong 20 giây; điện thế điện di 19,5 KV trong 1700 giây).
    • Bước 5: Phân tích dữ liệu bằng phần mềm Gene Marker 1 theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Di truyền Phân tử Lâm sàng và Di truyền Tế bào Lâm sàng Vương quốc Anh (2012).
    • Bước 6: Phân loại kết quả bình thường hoặc bất thường.
Tiêu chuẩn chênh lệch chiều dài alen Tỷ lệ alen: 1:2 Không kết luận Tỷ lệ alen: 1:1 Không kết luận Tỷ lệ alen: 2:1
Tiêu chuẩn 1 ($< 24\text{ bp}$) $< 0,65$ $0,65 - 0,74$ $0,75 - 1,44$ $1,45 - 1,75$ $> 1,75$
Tiêu chuẩn 2 ($\ge 24\text{ bp}$) $< 0,65$ $0,65 - 0,74$ $0,75 - 1,54$ $1,55 - 1,75$ $> 1,75$

Ghi chú: Locus 3 alen được xác định là bình thường khi tỷ lệ 1:1:1 nằm trong khoảng $0,75 - 1,44$ (Tiêu chuẩn 1) hoặc $0,75 - 1,54$ (Tiêu chuẩn 2).

  • Xử lý số liệu: Nhập và phân tích bằng phần mềm SPSS 20.0, tính các giá trị tỷ lệ phần trăm, giá trị tiên đoán dương (PPV), so sánh tỷ lệ và phân tích tỷ suất chênh (OR).
  • Y đức: Nghiên cứu được sự đồng thuận của thai phụ; thông tin được bảo mật; tư vấn kỹ các nguy cơ tai biến thủ thuật (sẩy thai 1%, rỉ ối 1%, nhiễm trùng ối 0,5–1,5/10.000); mọi trường hợp lệch bội đều được hội đồng chuyên môn hội chẩn trước khi tư vấn chỉ định can thiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các kiến thức nền tảng:

  • Trình bày định nghĩa dị tật bẩm sinh của WHO và các tác động theo 4 giai đoạn phát triển bào thai.
  • Mô tả chi tiết lâm sàng và cơ chế di truyền của các hội chứng lệch bội nhiễm sắc thể: Hội chứng Down (Trisomy 21 đơn thuần chiếm 95%, thể khảm 2,5%, chuyển đoạn tâm đầu); Hội chứng Edwards (Trisomy 18 thuần chiếm 80%, thể khảm 10%, chuyển đoạn 10%); Hội chứng Patau (Trisomy 13 thuần 80%, khảm và chuyển đoạn 20%); cùng các bất thường NST giới tính (Klinefelter 47,XXY, Turner 45,XO, thể tam nhiễm 47,XXX).
  • Trình bày giá trị và động học của các chất chỉ điểm sinh hóa trong máu mẹ (PAPP-A, free $\beta$-hCG, AFP, uE3) theo từng tuổi thai.
  • Phân tích chi tiết ưu điểm, hạn chế và chỉ định của các kỹ thuật lấy mẫu (chọc hút gai nhau, chọc hút nước ối, chọc hút máu cuống rốn) và các kỹ thuật di truyền (karyotype, FISH, MLPA, QF-PCR, array CGH, BoBs).

Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 2 trình bày chi tiết về:

  • Tiêu chuẩn lựa chọn 1249 thai phụ từ 11 tuần thai trở lên có thực hiện Double test hoặc Triple test; tiêu chuẩn chọc ối xét nghiệm QF-PCR cho 314 ca nguy cơ cao.
  • Quy trình lấy mẫu dịch ối vô khuẩn dưới hướng dẫn siêu âm và vận chuyển bệnh phẩm đến Khoa Xét nghiệm - Di truyền học.
  • Quy trình chuẩn hóa 6 bước xét nghiệm QF-PCR từ ly trích DNA, khuếch đại đa mồi (kit Devyser), điện di mao quản hệ thống ABI 3500 đến phân tích dữ liệu trên Gene Marker 1 theo bảng tiêu chuẩn quốc tế của Vương quốc Anh (2012).
  • Quy trình hội chẩn chuyên môn, tư vấn đình chỉ thai nghén cho các ca bất thường nhiễm sắc thể theo Thông tư 34/2017/TT-BYT.

Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 3 công bố số liệu nghiên cứu thu thập được:

1. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu ($N = 1249$):

  • Tuổi thai phụ: Tuổi trung bình là $28 \pm 3,2$ tuổi (từ 16 đến 43 tuổi). Nhóm $< 35$ tuổi chiếm đa số với 79,2% (989/1249); nhóm $\ge 35$ tuổi chiếm 20,8% (260/1249).
  • Nơi cư ngụ: Nông thôn chiếm 61,7% (771/1249); thành thị chiếm 38,3% (478/1249).
  • Dân tộc: Dân tộc Kinh chiếm 91,8% (1146/1249); các dân tộc khác (Khmer, Hoa...) chiếm 8,2% (103/1249).
  • Nghề nghiệp: Nhóm nghề nghiệp khác (nội trợ, làm tóc...) chiếm 56,7% (708/1249); công nhân viên chức chiếm 23,9% (299/1249); buôn bán chiếm 10,9% (136/1249); nông dân chiếm 8,5% (106/1249).
  • Trình độ học vấn: Cấp 2 chiếm tỷ lệ cao nhất với 70,5% (881/1249); cấp 3 chiếm 18,0% (225/1249); trên cấp 3 chiếm 8,6% (107/1249); mù chữ và cấp 1 chiếm 2,9% (36/1249).
Đặc điểm nhân khẩu học Phân loại Tần số ($n$) Tỷ lệ (%)
Nhóm tuổi $< 35$ tuổi 989 79,2
$\ge 35$ tuổi 260 20,8
Nơi cư ngụ Nông thôn 771 61,7
Thành thị 478 38,3
Dân tộc Kinh 1146 91,8
Dân tộc khác 103 8,2
Nghề nghiệp Công nhân viên chức 299 23,9
Buôn bán 136 10,9
Nông dân 106 8,5
Nghề khác 708 56,7
Trình độ học vấn Mù chữ, cấp 1 36 2,9
Cấp 2 881 70,5
Cấp 3 225 18,0
Trên cấp 3 107 8,6
Tổng số 1249 100,0

2. Kết quả sàng lọc và chẩn đoán:

  • Xét nghiệm huyết thanh ghi nhận 314/1249 thai phụ mang thai có nguy cơ cao lệch bội nhiễm sắc thể.
  • Tỷ lệ đồng ý can thiệp: 313/314 thai phụ đồng ý chọc hút dịch ối để chẩn đoán bằng kỹ thuật QF-PCR (1 trường hợp từ chối).
  • Kết quả xét nghiệm QF-PCR: Phát hiện 26 trường hợp lệch bội nhiễm sắc thể trên tổng số 313 mẫu dịch ối.
  • Bảng danh mục kết quả của luận án thể hiện các phân tích chi tiết:
    • Phân bố nguy cơ cao theo từng loại xét nghiệm (Double test, Triple test) và theo từng loại hội chứng (Trisomy 21, Trisomy 18, Trisomy 13).
    • Tỷ lệ phân bố từng loại bất thường lệch bội qua QF-PCR và hình ảnh dị tật trên siêu âm.
    • Tỷ lệ đồng ý chấm dứt thai kỳ, phương pháp can thiệp (nội khoa/ngoại khoa), thời gian khởi phát chuyển dạ, tai biến thủ thuật và hình thái thai sau sổ.
    • Giá trị tiên đoán dương (PPV) của Double test và Triple test đối với từng dạng lệch bội.
    • Mối liên quan giữa lệch bội nhiễm sắc thể với tuổi mẹ, nghề nghiệp, nơi cư trú, học vấn, tiền sử sẩy thai, thai lưu, tiền sử sinh con dị tật, phơi nhiễm hóa chất/thuốc trừ sâu, yếu tố vật lý, tiền sử sử dụng rượu bia và thuốc lá của chồng.

Chương 4: BÀN LUẬN

Chương 4 tập trung phân tích và so sánh các phát hiện nghiên cứu:

  • Bàn luận về đặc điểm dịch tễ của nhóm nghiên cứu, so sánh tỷ lệ thai phụ mang thai $\ge 35$ tuổi với các nghiên cứu trong và ngoài nước.
  • Đánh giá độ nhạy, tính phân tầng và tỷ lệ phát hiện nguy cơ cao của các xét nghiệm huyết thanh Double test và Triple test tại Bệnh viện Phụ sản Thành phố Cần Thơ.
  • Phân tích hiệu quả lâm sàng của kỹ thuật QF-PCR dịch ối: Khẳng định tính ưu việt về thời gian trả kết quả nhanh (24–36 giờ), không cần nuôi cấy tế bào, độ chính xác cao và khả năng loại trừ nhiễm mẫu máu mẹ thông qua phân tích các locus STR.
  • Bàn luận về các trường hợp chấm dứt thai kỳ bất thường: Quy trình tư vấn, sự chấp thuận của thai phụ và tính an toàn của các phương pháp khởi phát chuyển dạ.
  • Phân tích các yếu tố nguy cơ liên quan đến dị tật lệch bội nhiễm sắc thể, đặc biệt nhấn mạnh yếu tố tuổi mẹ cao và các tiền sử sản khoa bất thường.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt khoa học và lý luận

  • Thiết lập cơ sở dữ liệu thực nghiệm về tỷ lệ nguy cơ cao lệch bội nhiễm sắc thể qua sàng lọc huyết thanh (Double test, Triple test) và tỷ lệ chẩn đoán xác định lệch bội bằng kỹ thuật QF-PCR tại Cần Thơ.
  • Minh chứng tính khả thi và độ tin cậy của việc áp dụng bảng tiêu chuẩn đánh giá tỷ số alen STR của Hiệp hội Di truyền Phân tử Lâm sàng và Di truyền Tế bào Lâm sàng Vương quốc Anh (2012) trên hệ thống giải trình tự ABI 3500 đối với quần thể thai phụ Việt Nam.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Xây dựng và chuẩn hóa quy trình phối hợp liên chuyên khoa: Khám sàng lọc $\rightarrow$ Siêu âm đo độ mờ da gáy $\rightarrow$ Xét nghiệm sinh hóa huyết thanh (Cobas 6000, phần mềm FMF) $\rightarrow$ Tư vấn chọc ối vô khuẩn $\rightarrow$ Chẩn đoán nhanh bằng QF-PCR (kit Devyser) $\rightarrow$ Hội chẩn hội đồng chuyên môn và xử trí thai kỳ dị tật.
  • Tỷ lệ thai phụ nguy cơ cao đồng ý chọc ối đạt rất cao (313/314 trường hợp), phản ánh hiệu quả của công tác tư vấn tiền sản tại Bệnh viện Phụ sản Thành phố Cần Thơ.
  • Giúp phát hiện sớm 26 trường hợp lệch bội nhiễm sắc thể nặng, hỗ trợ các cặp vợ chồng đưa ra quyết định can thiệp chấm dứt thai kỳ kịp thời, an toàn theo đúng quy định y đức của Bộ Y tế, góp phần nâng cao chất lượng dân số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Kỹ thuật QF-PCR chỉ khảo sát giới hạn trên 5 cặp nhiễm sắc thể (13, 18, 21, X, Y), không khảo sát được toàn bộ 23 cặp nhiễm sắc thể như kỹ thuật lập karyotype truyền thống.
    • Phương pháp không phát hiện được các trường hợp thể khảm mức độ thấp, các vi mất đoạn/lặp đoạn nằm ngoài các locus STR khảo sát và các bất thường tái sắp xếp cấu trúc cân bằng (chuyển đoạn tương hỗ, đảo đoạn).
    • Nghiên cứu thực hiện theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại một trung tâm y tế chuyên khoa (Bệnh viện Phụ sản Thành phố Cần Thơ).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Kết hợp QF-PCR với các kỹ thuật di truyền mở rộng như Karyotype, Microarray (Array CGH) hoặc Bacs-on-Beads (BoBs) để phát hiện thêm các bất thường cấu trúc và các hội chứng vi mất đoạn.
    • Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm và theo dõi dọc kết cục sau sinh ở nhóm trẻ sinh ra từ các thai kỳ có kết quả sàng lọc nguy cơ cao nhưng QF-PCR bình thường.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn giá trị cho:

  • Bác sĩ Sản phụ khoa và Bác sĩ Sàng lọc trước sinh: Cung cấp quy trình phân tầng nguy cơ, chỉ định chọc ối và phác đồ theo dõi, tư vấn đình chỉ thai nghén đối với thai dị tật bẩm sinh nặng.
  • Kỹ thuật viên và Cán bộ Xét nghiệm Di truyền: Cung cấp chi tiết các thông số kỹ thuật điện di mao quản ABI 3500, hóa chất kit Devyser, quy trình ly trích DNA từ dịch ối và bảng tiêu chuẩn phiên giải tỷ số alen STR.
  • Học viên sau đại học và Nghiên cứu sinh chuyên ngành Sản phụ khoa - Di truyền y học: Làm tài liệu tham khảo về phương pháp thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang và đánh giá giá trị chẩn đoán của các test sàng lọc trước sinh.

Câu hỏi thường gặp

1. Cỡ mẫu nghiên cứu và số trường hợp lệch bội nhiễm sắc thể được phát hiện trong luận án là bao nhiêu?
Nghiên cứu thực hiện trên 1249 thai phụ làm xét nghiệm sàng lọc trước sinh. Trong đó có 314 trường hợp nguy cơ cao lệch bội nhiễm sắc thể, 313 trường hợp đồng ý chọc hút dịch ối làm xét nghiệm QF-PCR và đã phát hiện 26 trường hợp lệch bội nhiễm sắc thể.

2. Xét nghiệm QF-PCR trong luận án sử dụng các hệ thống thiết bị và sinh phẩm nào?
Nghiên cứu sử dụng kit ly trích DNA Genne All® Exgene™ Clinic SV kit, bộ kit PCR Devyser Complete (khảo sát 14 locus ở phản ứng 1 và 19 locus ở phản ứng 2) và Devyser Resolution®, máy luân nhiệt Master Cycler Pro, hệ thống máy điện di mao quản giải trình tự gen ABI 3500 với mao quản 50 cm và polymer POP7, phân tích kết quả bằng phần mềm Gene Marker 1.

3. Tiêu chuẩn đánh giá tỷ số alen STR trong phân tích QF-PCR được áp dụng như thế nào?
Áp dụng theo Hướng dẫn thực hành năm 2012 của Hiệp hội Di truyền Phân tử Lâm sàng và Di truyền Tế bào Lâm sàng Vương quốc Anh. Đối với locus 2 alen có chênh lệch chiều dài $< 24\text{ bp}$, trạng thái bình thường (1:1) có tỷ số tín hiệu $0,75 - 1,44$; trạng thái trisomy có tỷ số $< 0,65$ (dạng 1:2) hoặc $> 1,75$ (dạng 2:1). Chỉ phân tích các đỉnh huỳnh quang có cường độ từ 50 rfu đến 10.000 rfu.

4. Các ngưỡng cut-off xác định thai kỳ nguy cơ cao qua xét nghiệm huyết thanh trong luận án là bao nhiêu?
Kết quả được tính toán trên phần mềm FMF của máy xét nghiệm Roche Cobas® 6000. Ngưỡng xác định nguy cơ cao đối với xét nghiệm Double test là 1:250 cho Trisomy 21 và 1:150 cho Trisomy 13 và Trisomy 18; đối với xét nghiệm Triple test là 1:250.

5. Đặc điểm nhóm tuổi và nơi cư trú của đối tượng nghiên cứu phân bố ra sao?
Trong tổng số 1249 thai phụ, độ tuổi trung bình là $28 \pm 3,2$ tuổi (từ 16 đến 43 tuổi); nhóm thai phụ $< 35$ tuổi chiếm 79,2% (989/1249) và nhóm $\ge 35$ tuổi chiếm 20,8% (260/1249). Về nơi cư trú, 61,7% thai phụ sống ở nông thôn (771/1249) và 38,3% sống ở thành thị (478/1249).

Kết luận

Luận án của tác giả Nguyễn Xuân Thảo đã khảo sát thành công kết quả xét nghiệm huyết thanh sàng lọc trước sinh trên 1249 thai phụ và kết quả chẩn đoán di truyền bằng kỹ thuật QF-PCR trên 313 mẫu dịch ối tại Bệnh viện Phụ sản Thành phố Cần Thơ giai đoạn 2017–2018. Nghiên cứu đã xác định được 314 trường hợp có nguy cơ cao qua Double test/Triple test và chẩn đoán chính xác 26 trường hợp mang bất thường lệch bội nhiễm sắc thể bằng kỹ thuật QF-PCR. Công trình khẳng định giá trị thực tiễn của quy trình kết hợp sàng lọc huyết thanh và chẩn đoán nhanh sinh học phân tử trong việc phát hiện sớm dị tật bẩm sinh, hỗ trợ tư vấn và can thiệp sản khoa an toàn, hiệu quả tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.