Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng đánh giá kết quả điều trị khe hở vòm miệng bằng phẫu thuật tạo hình tại bệnh viện mắt răng hàm mặt thành phố cần thơ năm 2018 2019

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng đánh giá kết quả điều trị khe hở vòm miệng bằng phẫu, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Đại học Y Dược Cần Thơ

Chuyên ngành

Răng Hàm Mặt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn chuyên khoa cấp II

2019

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Khái quát khe hở vòm miệng

1.2. Các yếu tố liên quan kết quả phẫu thuật tạo hình

1.3. Các nghiên cứu liên quan phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng

1.3.1. Các nghiên cứu tại Việt Nam

1.3.2. Các nghiên cứu trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Tiêu chuẩn chọn mẫu

2.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Thiết kế nghiên cứu

2.4.2. Phương pháp chọn mẫu

2.4.3. Nội dung nghiên cứu

2.4.4. Phương pháp thu thập số liệu

2.4.5. Phương pháp kiểm soát sai số

2.4.6. Phương pháp phân tích và xử lí số liệu

2.4.7. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhân được phẫu thuật

3.3. Đánh giá kết quả điều trị

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu

4.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng

4.3. Đánh giá kết quả điều trị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phẫu Thuật Tạo Hình Khe Hở Vòm Miệng Cần Thơ

Khe hở vòm miệng (KHVM) là một dị tật bẩm sinh thường gặp, ảnh hưởng đến chức năng và thẩm mỹ. Tỷ lệ mắc KHVM dao động từ 1/1000 đến 2.21/1000 trẻ sơ sinh. Tại Việt Nam, theo thống kê của Nguyễn Thanh Hòa (2006), tỷ lệ này là 1.1/1000. Dị tật này gây ra nhiều vấn đề như khó khăn trong ăn uống, phát âm, và ảnh hưởng đến tâm lý của người bệnh. Phẫu thuật tạo hình KHVM là phương pháp điều trị duy nhất, nhằm phục hồi chức năng và cải thiện thẩm mỹ. Bệnh viện Mắt-Răng Hàm Mặt Cần Thơ đã triển khai phẫu thuật này trên 20 năm, điều trị cho hàng ngàn bệnh nhân. Mục tiêu là giảm thiểu số ca phẫu thuật lại và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Các phương pháp phẫu thuật như Push Back (Veau – Wardill – Kilner), tạo vạt thành hầu, Furlow, Double Z-plastic… liên tục được cải tiến. Nghiên cứu này tập trung đánh giá hiệu quả của phương pháp Push Back tại bệnh viện.

1.1. Cơ Chế Hình Thành Khe Hở Vòm Miệng Thuyết Nụ Mầm

Cơ chế hình thành KHVM được giải thích bằng nhiều thuyết, trong đó thuyết nụ mầm của Rathke, Dursy, His là phổ biến. Thuyết này cho rằng KHVM xảy ra do thất bại trong quá trình kết dính các nụ mặt. Vào tuần thứ 8 đến 12 của thai kỳ, vòm miệng thứ phát hình thành từ phía sau lỗ răng cửa. Sự hình thành KHVM do thiếu hàn gắn của các nụ vòm miệng với nhau và với vách ngăn mũi. Tùy mức độ, có các dạng khe hở kết hợp như khe hở vòm miệng toàn bộ kết hợp khe hở môi một bên hoặc hai bên. Ngoài thuyết nụ mặt, thuyết “tường chìm” cũng được đề cập.

1.2. Nguyên Nhân Dị Tật Khe Hở Môi Vòm Miệng Yếu Tố Di Truyền

Nguyên nhân của dị tật khe hở môi vòm miệng (KHM-VM) chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, hai nhóm yếu tố chính được đề cập là di truyền và môi trường sống. Tần suất mắc KHM-VM cao hơn nếu gia đình có người mắc. Nghiên cứu về gen trong dị tật KHM-VM từ 1986-2003 cho thấy các gen như T-box 22, Poliovirus receptor like-1, Interferon regulatory factor-6 liên quan đến dị tật này. Ngoài ra, thói quen hút thuốc lá, uống rượu bia, chế độ ăn không đủ dinh dưỡng cũng là yếu tố nguy cơ.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Khe Hở Vòm Miệng Tại Cần Thơ

Điều trị KHVM đặt ra nhiều thách thức, từ việc phục hồi cấu trúc giải phẫu đến cải thiện chức năng và thẩm mỹ. Biến dạng cấu trúc xương, răng, và hệ thống cơ ảnh hưởng đến khả năng ăn uống, phát âm, và tâm lý của bệnh nhân. Tình trạng dinh dưỡng kém cũng là một vấn đề phổ biến ở trẻ em KHVM. Tại Bệnh viện Mắt-Răng Hàm Mặt Cần Thơ, việc tiếp nhận và điều trị các trường hợp KHVM phức tạp đòi hỏi đội ngũ bác sĩ có kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại. Mục tiêu là đạt được kết quả điều trị tốt nhất, giảm thiểu biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

2.1. Biến Dạng Cấu Trúc Xương Ảnh Hưởng Đến Cung Hàm

Ở bệnh nhân KHM-VM một bên, xương hàm trên thường nghiêng và ngắn theo chiều dọc. Đường giữa của răng hàm trên cũng thường lệch về phía khe hở so với đường giữa của mặt. Hàm trên kém phát triển theo chiều trước sau và chiều ngang gây biến dạng tầng mặt giữa, sai khớp cắn (khớp cắn Angle loại III, khớp cắn hở răng cửa). Đối với bệnh nhân KHM-VM hai bên, vùng tiền hàm có thể phát triển quá mức hoặc kém phát triển. Các phân đoạn phía bên của xương hàm trên cũng có thể bị nghiêng và kém phát triển.

2.2. Biến Dạng Răng Rối Loạn Hình Thành Và Mọc Răng Vĩnh Viễn

Vấn đề mà bệnh nhân KHM-VM thường gặp là rối loạn sự hình thành và mọc răng vĩnh viễn trên vùng khe hở: thiếu mầm răng, chậm mọc răng so với tuổi và răng mọc lệch lạc. Đặc biệt thiếu mầm răng cửa bên vĩnh viễn và chậm mọc răng nanh vĩnh viễn so với tuổi mọc răng. Theo Peter E Larsen ghi nhận ở bệnh nhân có KHM-VM, tỷ lệ không có răng cửa bên là 57%. Sự chậm trễ của việc mọc răng nanh so với tuổi mọc răng ở bên khe hở do thiếu khối lượng và chất lượng xương trên vùng khe hở.

2.3. Vấn Đề Dinh Dưỡng Ảnh Hưởng Đến Sự Phát Triển Thể Chất

Nhiều nghiên cứu cho thấy có sự thay đổi về phát triển cơ thể, liên quan giữa thể trạng với các loại hình khe hở hàm mặt. Sự sút kém chiều cao và cân nặng thể hiện rõ ở nhóm bệnh nhân KHM-VM phối hợp (giảm sút về cân nặng chiếm 35,7%, về chiều cao 33,1%) và nhóm bệnh nhân KHVM đơn thuần (sút kém về cân nặng là 34,4%; về chiều cao là 38,9%). Nghiên cứu của Phạm Thanh Hải, Vũ Quang Hưng và Phạm Văn Liệu về thể lực của trẻ em KHM-VM tại bệnh viện Đại học Y Hải Phòng năm 2011, tỷ lệ suy dinh dưỡng ở trẻ dị tật KHM-VM khá cao (29,2%).

III. Phương Pháp Phẫu Thuật Tạo Hình Khe Hở Vòm Miệng Push Back

Phương pháp phẫu thuật tạo hình đẩy lùi vòm họng (Push Back) là một kỹ thuật được áp dụng tại Bệnh viện Mắt-Răng Hàm Mặt Cần Thơ để điều trị các dị tật khuyết hổng khe hở vòm miệng. Kỹ thuật này nhằm kéo dài vòm miệng mềm, tạo điều kiện cho việc đóng kín vòm họng và cải thiện chức năng phát âm. Quá trình phẫu thuật bao gồm việc tạo các vạt niêm mạc-màng xương, di chuyển chúng về phía sau, và khâu đóng khe hở. Việc bảo tồn mạch máu và thần kinh vùng vòm miệng là rất quan trọng để đảm bảo sự sống của vạt và kết quả điều trị lâu dài.

3.1. Kỹ Thuật Push Back Tạo Vạt Niêm Mạc Màng Xương

Kỹ thuật Push Back bao gồm việc tạo các vạt niêm mạc-màng xương từ vòm miệng cứng và di chuyển chúng về phía sau để kéo dài vòm miệng mềm. Điều này giúp đóng kín khe hở và tạo điều kiện cho chức năng phát âm tốt hơn. Việc bảo tồn mạch máu và thần kinh vùng vòm miệng là rất quan trọng để đảm bảo sự sống của vạt và kết quả điều trị lâu dài.

3.2. Ưu Điểm Của Phương Pháp Push Back Cải Thiện Phát Âm

Phương pháp Push Back có ưu điểm là giúp cải thiện chức năng phát âm của bệnh nhân. Bằng cách kéo dài vòm miệng mềm, phương pháp này tạo điều kiện cho việc đóng kín vòm họng, giúp bệnh nhân phát âm rõ ràng hơn. Ngoài ra, phương pháp này cũng giúp cải thiện thẩm mỹ của vòm miệng.

IV. Nghiên Cứu Kết Quả Phẫu Thuật Khe Hở Vòm Miệng Tại Cần Thơ

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá kết quả điều trị khe hở vòm miệng bằng phẫu thuật tạo hình theo kỹ thuật Push Back tại Bệnh viện Mắt-Răng Hàm Mặt Cần Thơ năm 2018-2019. Mục tiêu của nghiên cứu là mô tả đặc điểm lâm sàng dị tật khe hở vòm miệng và đánh giá kết quả điều trị sau phẫu thuật. Các tiêu chí đánh giá bao gồm tình trạng lành thương, khả năng đóng kín thông thương mũi họng, và chức năng phát âm. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện quy trình phẫu thuật và nâng cao chất lượng điều trị.

4.1. Mục Tiêu Nghiên Cứu Đánh Giá Kết Quả Điều Trị

Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá kết quả điều trị khe hở vòm miệng bằng phẫu thuật tạo hình theo kỹ thuật Push Back tại Bệnh viện Mắt-Răng Hàm Mặt Cần Thơ. Nghiên cứu tập trung vào việc mô tả đặc điểm lâm sàng dị tật và đánh giá các tiêu chí như tình trạng lành thương, khả năng đóng kín thông thương mũi họng, và chức năng phát âm.

4.2. Phương Pháp Nghiên Cứu Thu Thập Và Phân Tích Dữ Liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu lâm sàng của bệnh nhân được phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng tại Bệnh viện Mắt-Răng Hàm Mặt Cần Thơ. Dữ liệu bao gồm thông tin về đặc điểm lâm sàng, quá trình phẫu thuật, và kết quả điều trị sau phẫu thuật. Các dữ liệu này được phân tích thống kê để đánh giá hiệu quả của phương pháp Push Back.

V. Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Phẫu Thuật Khe Hở Vòm Miệng Push Back

Kết quả điều trị phẫu thuật khe hở vòm miệng bằng kỹ thuật Push Back được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm tình trạng lành thương sau phẫu thuật, khả năng đóng kín thông thương mũi họng, và sự cải thiện chức năng phát âm. Nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị, như độ rộng khe hở, tuổi của bệnh nhân, và tình trạng dinh dưỡng. Đánh giá này cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả của phương pháp Push Back và giúp xác định các yếu tố cần cải thiện.

5.1. Tình Trạng Lành Thương Tiêu Chí Đánh Giá Quan Trọng

Tình trạng lành thương sau phẫu thuật là một tiêu chí đánh giá quan trọng. Nghiên cứu xem xét thời gian lành thương, sự xuất hiện của các biến chứng như nhiễm trùng, và tình trạng sẹo. Tình trạng lành thương tốt là yếu tố quan trọng để đảm bảo kết quả điều trị lâu dài.

5.2. Khả Năng Đóng Kín Thông Thương Mũi Họng Cải Thiện Chức Năng

Khả năng đóng kín thông thương mũi họng là một tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu quả của phẫu thuật. Nghiên cứu xem xét khả năng đóng kín hoàn toàn khe hở, giảm thiểu tình trạng hở hàm ếch, và cải thiện chức năng nuốt và phát âm.

5.3. Cải Thiện Chức Năng Phát Âm Đánh Giá Khả Năng Ngôn Ngữ

Sự cải thiện chức năng phát âm là một tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu quả của phẫu thuật. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp đánh giá ngôn ngữ để xác định mức độ cải thiện khả năng phát âm của bệnh nhân sau phẫu thuật. Điều này bao gồm việc đánh giá độ rõ ràng của giọng nói, khả năng phát âm các âm tiết khác nhau, và sự cải thiện về ngữ điệu.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Phẫu Thuật Khe Hở Vòm Miệng

Nghiên cứu về kết quả phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng tại Bệnh viện Mắt-Răng Hàm Mặt Cần Thơ cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện quy trình điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để tối ưu hóa kỹ thuật phẫu thuật, cải thiện quy trình chăm sóc sau phẫu thuật, và phát triển các phương pháp điều trị mới. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc áp dụng các kỹ thuật phẫu thuật tiên tiến, sử dụng vật liệu sinh học, và phát triển các chương trình phục hồi chức năng toàn diện.

6.1. Tối Ưu Hóa Kỹ Thuật Phẫu Thuật Áp Dụng Tiến Bộ Khoa Học

Việc tối ưu hóa kỹ thuật phẫu thuật là một hướng phát triển quan trọng. Điều này bao gồm việc áp dụng các tiến bộ khoa học trong lĩnh vực phẫu thuật tạo hình, sử dụng các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu, và cá nhân hóa quy trình phẫu thuật dựa trên đặc điểm của từng bệnh nhân.

6.2. Phát Triển Chương Trình Phục Hồi Chức Năng Toàn Diện

Phát triển các chương trình phục hồi chức năng toàn diện là một hướng phát triển quan trọng. Điều này bao gồm việc cung cấp các dịch vụ phục hồi chức năng ngôn ngữ, phục hồi chức năng ăn uống, và hỗ trợ tâm lý cho bệnh nhân và gia đình. Chương trình phục hồi chức năng toàn diện giúp bệnh nhân đạt được kết quả điều trị tốt nhất và cải thiện chất lượng cuộc sống.

08/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng đánh giá kết quả điều trị khe hở vòm miệng bằng phẫu thuật tạo hình tại bệnh viện mắt răng hàm mặt thành phố cần thơ năm 2018 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Khái quát khe hở vòm miệng 1. Cơ chế hình thành khe hở vòm miệng Để giải thích cơ chế hình thành khe hở môi và vòm miệng có thuyết nụ mầm của Rathke (1832), Dursy (1864), His (1888) giải thích do thất bại quá trình kết dính các nụ và quá trình trung bì hóa của Fleischman (1910), Victor Veau (1930). Ngoài ra còn có thuyết đơn giản hóa, thuyết hợp nhất [9], [19].

Thuyết nụ mầm giải thích quá trình hình thành khe hở môi và vòm miệng do các nụ mặt giáp dính với nhau. Khi có sự tác động của yếu tố ngoại lai hay nội tại làm quá trình trung bì hóa không xảy ra giữa các nụ mặt, làm chúng không giáp dính với nhau sẽ tạo thành các khe hở. Vào tuần lễ thứ 8 đến 12, VM thứ phát được hình thành từ phía sau lỗ răng cửa để ngăn cách hố miệng và hố mũi. Tham gia sự hình thành này gồm có 5 nụ: 1 nụ đứng dọc từ giữa nụ trán rủ xuống, 2 nụ ngang trước (nụ khẩu cái trước) xuất phát từ 2 nụ hàm trên, cùng 2 nụ ngang sau (nụ chân bướm-khẩu cái).

Chúng phát triển và ráp dính vào nhau để tạo ra VM thứ phát gồm VM cứng và VM mềm [21]. Đối với VM tiên phát, sự ráp dính diễn ra từ sau ra trước. Còn đối với VM thứ phát, sự ráp dính xảy ra từ trước ra sau. Sự hình thành KHVM do thiếu hàn gắn của những nụ VM với nhau và với vách ngăn mũi trong quá trình hình thành VM thứ phát [9], [19], [27].

Hai nụ ngang trước không dính nhau sinh ra KHVM cứng. Hai nụ ngang sau không dính nhau sinh ra KHVM mềm. Hai nụ ngang trước và hai nụ ngang sau không dính nhau sinh ra KHVM vòm miệng cứng và mềm (KHVM toàn bộ). Các nụ ngang không dính với các nụ hàm trên và nụ mũi sinh ra KHVM 4 kết hợp với môi.

Tùy mức độ, ta có các dạng khe hở kết hợp thường gặp: Khe hở vòm miệng toàn bộ kết hợp khe hở môi một bên Khe hở vòm miệng toàn bộ kết hợp khe hở môi hai bên. Ngoài thuyết nụ mặt, một số tác giả khác như Victor Veau (1930), Politzer (1935) còn bổ sung thêm bằng thuyết “tường chìm” để giải thích cơ chế bệnh sinh của dị tật bẩm sinh vùng hàm mặt. Thuyết này hiện nay ít được các tác giả đề cập tới [9]. Nguyên nhân dị tật khe hở môi vòm miệng Nguyên nhân của khe hở bẩm sinh vùng hàm mặt chưa được rõ.

Thông thường có hai nhóm yếu tố được nêu nhiều nhất: do di truyền và các yếu tố liên quan đến môi trường sống [1], [2], [19]. Tần suất bị khe hở bẩm sinh hàm mặt sẽ cao hơn nếu trong gia đình đã có người mắc [28]. thực hiện một tổng kết tất cả các nghiên cứu về gen trong dị tật KHM-VM từ 1986-2003, tác giả nhận thấy 3 gen được đề cập nhiều nhất là T-box 22, Poliovirus receptor like-1, Interferon regulatory factor-6. Theo tác giả ngoài các đột biến gen thì thói quen hút thuốc lá, uống rượu bia, chế độ ăn không đủ dinh dưỡng cũng là yếu tố nguy cơ có thể gây nên dị tật [59].

Sơ lược giải phẫu vùng vòm miệng Vòm miệng ngăn cách khoang miệng ở dưới và hốc mũi ở trên. Được giới hạn phía trước và hai bên bởi cung răng, phía sau là VM mềm và lưỡi gà. Vòm miệng cứng Các vị trí của lỗ khẩu cái lớn, lỗ cửa và móc chân bướm là những mốc quan trọng trong phẫu thuật. 2/3 phía trước VM cứng được tạo bởi mảnh ngang của mặt trong xương hàm trên.

1/3 sau của VM cứng được hình thành do mảnh ngang của xương khẩu cái với bờ trước tiếp khớp với bờ sau mảnh ngang xương hàm trên, bờ trong tiếp khớp với mảnh ngang bên kia, bờ sau tạo thành vành dưới của lỗ mũi sau. 5 Trên VM cứng, phía sau có lỗ khẩu cái sau cho bó mạch thần kinh khẩu cái lớn đi qua. Phía trước có lỗ ống răng cửa là nơi thoát ra của động mạch khẩu cái trước và dây thần kinh bướm khẩu. Lỗ này cũng là mốc phân định VM tiên phát và thứ phát trong thời kỳ hình thành của bào thai.

Vòm miệng mềm (màn hầu) VM mềm là vách cân cơ chếch từ trên xuống dưới, từ trước ra sau, ngăn cách miệng với hầu. Ở trước trên, vách này dính vào bờ sau xương khẩu cái, hai bên liên tiếp với thành hầu, ở dưới thì lơ lửng và có lưỡi gà ở giữa. Cấu tạo của màn hầu: Gồm cân màn hầu và các cơ. - Cơ khẩu cái màn hầu: là một cơ đơn, đi từ gai mũi sau tới lưỡi gà.

- Cơ căng màn hầu: đi từ xương bướm và vòi nhĩ, bám vào móc cánh trong xương chân bướm rồi toả ra, vào cân màn hầu. - Cơ nâng màn hầu: đi từ xương đá và mặt dưới vòi nhĩ đến tận hết ở màn hầu. - Cơ lưỡi màn hầu (cơ trụ trước): dính vào màn hầu qua trụ trước để toả vào lưỡi. - Cơ màn hầu (cơ trụ sau): gồm 3 bó: bó màn hầu, bó vòi nhĩ và bó chân bướm.

Cân màn hầu Móc chân bướm Cơ căng màn hầu Cơ nâng màn hầu Cơ khẩu cái- màn hầu Hình 1. Hệ thống cơ bình thường của vòm miệng mềm (Nguồn: Plastic Surgery: Craniofacial, Head and Neck Surgery and Pediatric Plastic Surgery, 2013 [43]) Ba bó này chụm lại thành một thân cơ, chạy vào trụ sau rồi bám tận vào sụn giáp và các cơ ở hầu. 6 Khi hoạt động, màn hầu được kéo lên trên bởi các cơ khẩu cái màn hầu, cơ nâng màn hầu, cơ căng màn hầu; kéo xuống dưới và mở rộng eo họng do tác động của các cơ lưỡi màn hầu và hầu màn hầu. Sự hoạt động của các cơ này có ý nghĩa quan trọng trong động tác nuốt và phát âm.

Mạch máu và thần kinh vùng vòm miệng Niêm mạc VM được nuôi dưỡng bởi động mạch khẩu cái trước và khẩu cái lớn, là các nhánh của động mạch hàm trong. Trong phẫu thuật đóng khe hở VM, động mạch khẩu cái lớn rất được tôn trọng bởi nó là nguồn cung cấp máu chính cho vạt niêm mạc-màng xương khi được lật lên và di chuyển. - VM mềm được nuôi dưỡng bởi các nhánh của động mạch hầu lên (thuộc động mạch hàm trong) và động mạch khẩu cái lên (thuộc động mạch mặt). - Thần kinh cảm giác của VM do các dây khẩu cái trước, giữa và sau (là nhánh của dây thần kinh hàm trên) chi phối.

- Thần kinh vận động VM mềm: Về mặt giải phẫu: cơ căng màn hầu do một nhánh của dây hàm dưới, cơ nâng màn hầu và khẩu cái màn hầu do dây VII, cơ lưỡi màn hầu và hầu màn hầu do đám rối hầu chi phối. Về phương diện sinh lý thì trừ cơ nâng màn hầu, các cơ còn lại đều do dây IX, X (đám rối hầu) chi phối. Đặc điểm lâm sàng khe hở vòm miệng 1. Biến dạng cấu trúc xương Thay đổi cấu trúc mặt và cung hàm: Ở bệnh nhân KHM-VM 1 bên, xương hàm trên thường nghiêng và ngắn theo chiều dọc, đường giữa của răng hàm trên cũng thường lệch về phía khe hở so với đường giữa của mặt.

Do hàm trên kém phát triển theo chiều trước sau và chiều ngang nên gây biến dạng tầng mặt giữa, tầng mặt giữa bị lõm và sai khớp cắn (khớp cắn Angle loại III, khớp cắn hở răng cửa). Do có sự hiện diện của khe hở nên xương hàm trên bị tách 7 rời thành hai phân đoạn, sự tái định vị các phân đoạn này để có cung hàm hài hòa là rất khó, ngay cả khi có sự thành công trong phẫu thuật ghép xương thì hai ở giai đoạn hàm răng hỗn hợp [49]. Mặt khác, do sự tác động của lưỡi vào cung hàm bên hở nên phần bị tác động này sẽ rộng hơn bình thường. Đối với BN KHM-VM 2 bên, vùng tiền hàm có thể phát triển quá mức gây ra nụ cười hở nướu hoặc kém phát triển dẫn đến nụ cười không thấy răng.

Một biểu hiện thường thấy ở các BN này là sự kém phát triển theo chiều ngang và chiều trước sau dẫn đến xẹp tầng mặt giữa, khớp cắn Angle loại III, cắn ngược ở vùng răng sau. Đường giữa của răng có thể bị lệch so với đường giữa của mặt, các phân đoạn phía bên của xương hàm trên cũng có thể bị nghiêng và kém phát triển. Đối với những bệnh nhân chưa ghép xương khe hở huyệt răng hay đã ghép xương ở giai đoạn hàm răng hỗn hợp nhưng bị thất bại, 2 phân đoạn phía bên và phân đoạn tiền hàm vẫn còn tách biệt nhau, các phân đoạn sẽ phát triển khác nhau tùy vào mức độ rối loạn phát triển của hàm trên theo chiều dọc và chiều ngang [18]. Biến dạng cung hàm do khe hở môi-vòm miệng toàn bộ 2 bên với mấu tiền hàm phát triển quá mức (Nguồn: Cleft Lip and Palate Diagnosis and Management, 2013 [34]) 1.

Biến dạng răng Vấn đề mà bệnh nhân KHM-VM thường gặp là rối loạn sự hình thành và mọc răng vĩnh viễn trên vùng khe hở: thiếu mầm răng, chậm mọc răng so với 8 tuổi và răng mọc lệch lạc. Đặc biệt thiếu mầm răng cửa bên vĩnh viễn và chậm mọc răng nanh vĩnh viễn so với tuổi mọc răng. Theo Peter E Larsen ghi nhận ở BN có KHM-VM, tỷ lệ không có răng cửa bên là 57% và tỷ lệ này tại bệnh viện Răng hàm mặt Trung Ương theo tác giả Nguyễn Mạnh Hà là 62,5%[5]. Sự chậm trễ của việc mọc răng nanh so với tuổi mọc răng ở bên khe hở do thiếu khối lượng và chất lượng xương trên vùng khe hở [26].

Nghiên cứu của Posnick (2000) cho thấy khoảng 93% BN KHM-VM không có răng cửa bên bẩm sinh hoặc có nhưng kém phát triển, đôi khi tồn tại răng dư bên cạnh khe hở [18]. Mất răng làm teo sống hàm và kém phát triển vùng tiền hàm, sự bám dính của cơ không bình thường. Cuối cùng, hàm trên kém phát triển, xẹp cung răng dẫn đến khớp cắn ngược hay cắn hở [18]. Hình ảnh phim cắt lớp 3D cho thấy tương quan của khe hở (A: KHM-VM toàn bộ hạn chế phát triển tầng giữa mặt theo chiều trước sau) (Nguồn: Đánh giá hiệu quả phẫu thuật ghép xương ổ răng ở BN sau phẫu thuật tạo hình khe hở môi –vòm miệng toàn bộ, 2010 [5]) 1.

Biến dạng hệ thống cơ Cơ nâng màn hầu đóng vai trò quan trọng nhất trong các cơ VM mềm, tích cực nhất khi thực hiện việc đóng kín vòm họng mỗi khi nuốt hay phát âm. 9 Ở VM bình thường cơ này xuất phát từ xương đá và mặt dưới vòi nhĩ đến VM mềm và dính vào cân màn hầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kết Quả Phẫu Thuật Tạo Hình Khe Hở Vòm Miệng Tại Bệnh Viện Mắt-Răng Hàm Mặt Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình và kết quả của phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng, một vấn đề quan trọng trong lĩnh vực y tế. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các phương pháp phẫu thuật mà còn đánh giá hiệu quả điều trị, từ đó giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế có thêm thông tin quý giá để cải thiện kết quả cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị bằng phương pháp cắt đốt nội soi polyp đại trực tràng, nơi cung cấp thông tin về các phương pháp điều trị khác trong lĩnh vực y tế.

Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh xquang cắt lớp vi tính trong chẩn đoán chấn thương sọ não cũng có thể mang lại những hiểu biết bổ ích về các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và hiệu quả điều trị ung thư âm đạo, một nghiên cứu khác trong lĩnh vực y tế, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các phương pháp điều trị khác nhau. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các vấn đề y tế liên quan.