Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí thiết yếu trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm quan trọng cho xã hội, phụ phẩm cho công nghiệp chế biến và phân bón cho trồng trọt. Định hướng phát triển chăn nuôi đến năm 2020 đặt mục tiêu mở rộng nhanh quy mô đàn lợn ngoại theo phương thức trang trại công nghiệp tập trung tại các khu vực có điều kiện đất đai, kiểm soát an toàn dịch bệnh và bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, mưa nhiều tạo môi trường thuận lợi cho nhiều mầm bệnh phát sinh và lây lan, trong khi các giống lợn ngoại nhập nội chưa hoàn toàn thích nghi. Trong số các bệnh lý thường gặp, hội chứng tiêu chảy ở lợn giai đoạn sau cai sữa đến 4 tháng tuổi diễn biến phức tạp, gây suy giảm thể trạng, còi cọc, chậm lớn, tăng tiêu tốn thức ăn, tăng chi phí thuốc điều trị và gia tăng tỷ lệ hao hụt đàn.

Để giải quyết yêu cầu thực tiễn từ hoạt động sản xuất chăn nuôi, đề tài "Tình hình mắc hội chứng tiêu chảy ở lợn con giai đoạn từ sau cai sữa đến 4 tháng tuổi và thử nghiệm một số phác đồ điều trị tại trại lợn công ty cổ phần Bình Minh - Mỹ Đức - Hà Nội" được tác giả Trần Văn Tuyển thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Từ Trung Kiên tại Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Đánh giá tình hình mắc hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn thịt nuôi tại trang trại và xác định các yếu tố ảnh hưởng (dãy chuồng, tháng theo dõi, lứa tuổi, tính biệt).
  2. Xác định tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ chết do hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn theo dõi tại cơ sở.
  3. Thử nghiệm và đề xuất phác đồ điều trị hiệu quả nhất đối với lợn mắc hội chứng tiêu chảy, góp phần giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho cơ sở chăn nuôi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt thương phẩm giống lai ba giống F3 (PiDu × Landrace) trong giai đoạn từ sau cai sữa đến 4 tháng tuổi.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn Bình Minh thuộc Công ty Cổ phần Bình Minh (trại chăn nuôi gia công cho Công ty Chăn nuôi C.P Việt Nam), địa chỉ tại xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi, thu thập số liệu và thử nghiệm lâm sàng được tiến hành liên tục trong 6 tháng, từ ngày 18/05/2016 đến hết ngày 18/11/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung cơ sở khoa học và bệnh lý học

Nghiên cứu dựa trên các nguyên lý sinh lý học tiêu hóa và bệnh lý học thú y đối với lợn giai đoạn chuyển tiếp sau cai sữa:

  • Đặc điểm sinh lý tiêu hóa: Lợn từ 21 đến 60 ngày tuổi có bộ máy tiêu hóa và hệ thống men chưa hoàn thiện đầy đủ; sự thay đổi đột ngột từ sữa mẹ sang thức ăn tinh hỗn hợp dẫn đến stress dinh dưỡng, làm giảm khả năng tiêu hóa và hấp thu.
  • Khái niệm và cơ chế hội chứng tiêu chảy: Tiếp cận định nghĩa theo Archie (2000), tiêu chảy là hội chứng bệnh lý đường tiêu hóa biểu hiện qua việc gia súc đi ngoài nhiều lần trong ngày, phân lỏng nhiều nước do tăng nhu động ruột, tăng tiết dịch niêm mạc hoặc rối loạn vi sinh vật đường ruột. Quá trình bệnh lý gây hậu quả mất nước và rối loạn điện giải nghiêm trọng (mất nước đẳng trương, ưu trương, nhược trương) cùng hiện tượng mất cân bằng toan - kiềm trong dịch thể theo phương trình Henderson-Hasselbalch ($pH = pK + \log\frac{[\text{HCO}_3^-]}{[\text{H}_2\text{CO}_3]}$).
  • Căn nguyên gây bệnh: Phân tích tổng hợp các nhóm nguyên nhân chính gồm vi khuẩn đường ruột (Escherichia coli, Salmonella spp., Clostridium perfringens, Treponema hyodysenteriae), virus đường tiêu hóa (Rotavirus, Coronavirus/TGE, Enterovirus, Parvovirus, Adenovirus), ký sinh trùng (Ascaris suum, Strongyloides, Trichuris suis, Fasciolopsis buski, Coccidia), độc tố nấm mốc (Aflatoxin $B_1, B_2, G_1, G_2, M_1, M_2$), chế độ chăm sóc nuôi dưỡng, stress môi trường và tiểu khí hậu chuồng nuôi (độ ẩm >90%, khí độc $\text{NH}_3, \text{H}_2\text{S}$, chênh lệch nhiệt độ).
  • Dược lý học điều trị: Cơ chế kháng khuẩn của nhóm Fluoroquinolon thế hệ 2 (Norfloxacin ức chế enzym DNA-gyrase của vi khuẩn gram âm và gram dương), nhóm Aminopenicillin (Amoxicillin ức chế tổng hợp mucopeptid thành tế bào) kết hợp Polymyxin (Colistin làm xáo trộn tính thấm màng ngoài vi khuẩn thông qua tương tác với lipopolysaccharide - LPS), cùng cơ chế bù nước và chất điện giải của các muối khoáng ($\text{NaHCO}_3, \text{NaCl}, \text{KCl}$) và vitamin bổ trợ (B-complex, Vitamin C).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và điều tra

  • Phương pháp điều tra dịch tễ học: Kết hợp điều tra trực tiếp (quan sát, theo dõi lâm sàng, chẩn đoán, điều trị và ghi chép nhật ký đàn hàng ngày) và điều tra gián tiếp (khai thác sổ theo dõi kỹ thuật của trại, số liệu cấp phát vật tư của Công ty C.P Việt Nam, phỏng vấn cán bộ kỹ thuật và công nhân).
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát trạng thái thể tạng, màu sắc và độ đặc của phân, phản xạ bú/ăn, thân nhiệt, độ đàn hồi của da, mắt trũng và các biến đổi hô hấp, vận động.
  • Phương pháp mổ khám bệnh tích đại thể: Tiến hành mổ khám các cá thể lợn chết do tiêu chảy để kiểm tra, ghi nhận các tổn thương thực thể ở xoang bụng, dạ dày, ruột non, ruột già, hạch màng treo ruột, gan, lách và túi mật.
  • Phương pháp thử nghiệm hiệu lực phác đồ điều trị: Bố trí thử nghiệm so sánh 2 phác đồ trên đàn lợn mắc bệnh thực tế:
    • Phác đồ 1: Kháng sinh tiêm bắp MD Nor-100 (Norfloxacin 10.000 mg/100 ml) với liều 1 ml/10–12 kg thể trọng/ngày, dùng liên tục 3–5 ngày; kết hợp uống chất điện giải MD Electrolytes (liều 2–5 g/lít nước).
    • Phác đồ 2: Kháng sinh trộn thức ăn Nova-Amoxicol (Amoxicillin 100.000 mg + Colistin trong 1.000 g tá dược) với liều 1 g/10 kg thể trọng/ngày, dùng liên tục 4–5 ngày; kết hợp uống MD Electrolytes (liều 2–5 g/lít nước).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Ứng dụng các công thức thống kê sinh vật học thú y theo tài liệu của Chu Văn Mẫn (2002), tính toán tỷ lệ phần trăm (mắc, chết, khỏi) bằng phần mềm Microsoft Excel và máy tính Casio fx-570MS.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp trên 600 lợn thịt theo dõi tại 2 dãy chuồng của trại Bình Minh; số liệu mổ khám bệnh tích và số liệu theo dõi điều trị trên 327 lợn mắc bệnh tiêu chảy; sổ sách kỹ thuật theo dõi 2.400 lợn nhập trại và quy trình thú y phòng bệnh của Công ty Chăn nuôi C.P Việt Nam.


Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Trình bày cơ sở thực tiễn của ngành chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam, sự mẫn cảm của giống lợn ngoại đối với điều kiện thời tiết nóng ẩm và tác hại kinh tế của hội chứng tiêu chảy sau cai sữa. Xác định mục đích nghiên cứu, ý nghĩa khoa học (làm cơ sở xây dựng quy trình phòng trị tiêu chảy) và ý nghĩa thực tiễn (đề xuất phác đồ điều trị đạt hiệu quả cao, hạn chế tổn thất cho cơ sở chăn nuôi).

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả vị trí địa lý Trại chăn nuôi lợn Bình Minh (thành lập năm 2008 tại xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, Hà Nội; diện tích khu điều hành 0,5 ha, hệ thống chuồng kín nuôi 5.400 lợn hậu bị gồm 9 chuồng và 1.200 nái gồm 6 chuồng đẻ, 2 chuồng bầu, giàn mát, quạt thông gió, hố sát trùng, hệ thống nước giếng khoan qua bể lọc). Cơ cấu nhân sự gồm 1 chủ trại, 1 quản lý trại, 3 quản lý kỹ thuật, 1 kế toán, 1 bảo vệ, 7 công nhân và 20 sinh viên thực tập. Phân tích các mặt thuận lợi (giống tốt, thức ăn và kỹ thuật đồng bộ từ Công ty C.P Việt Nam) và khó khăn (trang thiết bị chuồng nuôi qua thời gian sử dụng có phần xuống cấp, áp lực nước thải lớn).
  • Cơ sở khoa học và tổng quan dịch tễ: Tổng thuật chi tiết về giải phẫu sinh lý tiêu hóa của lợn con, vai trò của hệ vi sinh vật đường ruột, cơ chế mất nước, các tác nhân truyền nhiễm và không truyền nhiễm. Cập nhật các nghiên cứu trong nước (Lý Thị Liên Khai, 2001; Trần Thị Hạnh, 2004; Nguyễn Thị Kim Lan, 2006, 2009; Thân Thị Dung, 2006; Lê Thị Hoài, 2008; Dương Quốc Huy, 2012) và nghiên cứu quốc tế (Nilson, 1984; Bergenland, 1992; Radostits, 1994; Asai, 2002; Kisima, 2008) về tỷ lệ nhiễm E. coli, Salmonella, virus và tính kháng thuốc của vi khuẩn đường ruột.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác lập chi tiết đối tượng đàn lợn F3 (PiDu × Landrace), địa điểm, thời gian nghiên cứu (18/05/2016 – 18/11/2016), hệ thống chỉ tiêu theo dõi, phương pháp điều tra lâm sàng, phương pháp mổ khám kiểm tra bệnh tích, sơ đồ bố trí thí nghiệm thử nghiệm 2 phác đồ điều trị (Bảng 3.1) và công thức tính toán thống kê.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Công tác phục vụ sản xuất tại cơ sở

Tác giả trực tiếp tham gia và ghi nhận đầy đủ các khâu kỹ thuật chăn nuôi và thú y phòng bệnh tại trại:

  • Công tác chăn nuôi: Thực hiện phân loại khối lượng lợn theo định kỳ; sử dụng các dòng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty C.P Việt Nam theo từng giai đoạn sinh trưởng: 550SF (7 ngày tuổi đến 15 kg thể trọng), 551F (7 ngày tuổi đến 20 kg thể trọng), 552SF (20–30 kg thể trọng), 552F (30–70 kg thể trọng), 553F (80 kg đến xuất chuồng) và 553WDF (cho ăn 2 tuần trước khi xuất bán).
  • Vệ sinh thú y và phòng bệnh: Thực hiện lịch sát trùng chuồng trại nghiêm ngặt (phun thuốc sát trùng pha tỷ lệ 1/400, rắc vôi bột lối đi và cổng ra vào định kỳ các ngày trong tuần; tổng vệ sinh chuồng vào Chủ nhật). Thực hiện tiêm phòng đầy đủ theo lịch: Circo phòng bệnh viêm da, sưng thận (tuần 4); HC-Vac phòng Dịch tả lợn lần 1 (tuần 5) và lần 2 (tuần 9); Aftopor phòng Lở mồm long móng lần 1 (tuần 7) và lần 2 (tuần 11).
Lịch tiêm phòng vaccine cho đàn lợn thịt tại trại Bình Minh
Tuần tuổi Loại vaccine Bệnh phòng ngừa
Tuần 4 Circo (tiêm bắp) Bệnh viêm da, sưng thận
Tuần 5 HC – Vac (tiêm bắp) Bệnh Dịch tả lợn (lần 1)
Tuần 7 Aftopor (tiêm bắp) Bệnh Lở mồm long móng (lần 1)
Tuần 9 HC – Vac (tiêm bắp) Bệnh Dịch tả lợn (lần 2)
Tuần 11 Aftopor (tiêm bắp) Bệnh Lở mồm long móng (lần 2)
  • Kết quả phục vụ sản xuất: Hoàn thành tiêm vaccine đạt tỷ lệ an toàn 99,96% – 100%; điều trị hiệu quả các bệnh phát sinh trong đàn gồm viêm đường hô hấp (khỏi 313/319 con, đạt 98,12%), viêm khớp do Streptococcus suis (khỏi 54/58 con, đạt 93,10%), hội chứng tiêu chảy (khỏi 314/327 con, đạt 96,02%), can thiệp ngoại khoa xử lý lòi dom (khâu túi hậu môn thành công 24/24 con, đạt 100%), quản lý nhập đàn 2.400 con, chuyển đàn 2.385 con và xuất chuồng an toàn 2.368 con.
Tổng hợp kết quả công tác phục vụ sản xuất tại trại
Nội dung công việc Số lượng thực hiện (con) Số lượng đạt/khỏi (con) Tỷ lệ (%)
1. Tiêm vaccine phòng bệnh:
- Circo (Viêm da, sưng thận) 2.398 2.398 100,00
- Dịch tả lợn (HC-Vac) 2.394 2.394 100,00
- Lở mồm long móng (Aftopor) 2.388 2.387 99,96
2. Điều trị bệnh cho lợn:
- Hội chứng tiêu chảy 327 314 96,02
- Viêm đường hô hấp 319 313 98,12
- Viêm khớp 58 54 93,10
3. Công tác chuyên môn khác:
- Phẫu thuật lợn bị lòi dom 24 24 100,00
- Nhập lợn 2.400 2.400 100,00
- Chuyển lợn 2.385 2.385 100,00
- Xuất lợn 2.368 2.368 100,00

Kết quả theo dõi dịch tễ và thử nghiệm phác đồ điều trị

  • Tình hình mắc theo dãy chuồng: Theo dõi tổng số 600 lợn thịt tại 2 dãy chuồng, phát hiện 327 con mắc bệnh tiêu chảy (tỷ lệ mắc chung 54,50%), số lợn chết là 13 con (tỷ lệ chết 3,98%). Dãy chuồng 1 có tỷ lệ mắc (58,33%) và tỷ lệ chết (5,14%) cao hơn rõ rệt so với Dãy chuồng 2 (tỷ lệ mắc 50,67%, tỷ lệ chết 2,63%). Sự chênh lệch 7,66% về tỷ lệ mắc giữa hai dãy chuồng được giải thích do dãy chuồng 1 nằm gần lối ra vào, chịu tác động trực tiếp từ môi trường ngoài và hệ thống quạt thông gió xuống cấp làm ứ đọng khí độc ($\text{CO}_2, \text{NH}_3, \text{H}_2\text{S}$) và tăng nhiệt độ chuồng nuôi.
Tình hình mắc và chết do hội chứng tiêu chảy theo dãy chuồng
Dãy chuồng Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Số lợn chết (con) Tỷ lệ chết (%)
Dãy 1 300 175 58,33 9 5,14
Dãy 2 300 152 50,67 4 2,63
Tính chung 600 327 54,50 13 3,98
  • Triệu chứng lâm sàng và bệnh tích mổ khám: Lợn mắc bệnh không sốt cao, ỉa phân lỏng màu vàng, vàng xám hoặc xám nhạt, mùi tanh khắm đặc trưng, dính bết vùng hậu môn và khoeo chân, lợn giảm ăn, ủ rũ, mắt trũng sâu, lông xù thô ráp. Bệnh tích đại thể khi mổ khám lợn chết tập trung ở xoang bụng: ruột non viêm cata, niêm mạc xung huyết, lòng ruột chứa dịch lỏng màu vàng, hạch màng treo ruột sưng to, gan thoái hóa màu đất sét, túi mật căng đầy dịch mật, xác chết gầy trơ xương, vùng bụng chuyển màu thâm đen sau khi chết.
  • Hiệu quả thử nghiệm phác đồ điều trị: Áp dụng điều trị trên 327 lợn bệnh chia theo 2 nhóm phác đồ (Phác đồ 1 sử dụng MD Nor-100 trên 164 con; Phác đồ 2 sử dụng Nova-Amoxicol trên 163 con; cả hai đều bổ sung MD Electrolytes), kết quả toàn đàn đạt tỷ lệ khỏi bệnh 96,02% (314/327 con).

Phần 5: Kết luận, tồn tại và đề nghị

Đúc kết các phát hiện dịch tễ chủ yếu tại trại Bình Minh; chỉ ra các điểm tồn tại về mặt cơ sở vật chất (chuồng trại xuống cấp cục bộ, khâu xử lý chất thải/nước thải còn áp lực lớn); đề xuất tiếp tục duy trì nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch bằng vắc-xin và áp dụng phác đồ kháng sinh kết hợp điện giải ngay khi phát hiện triệu chứng lâm sàng ban đầu.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu thực chứng

  1. Dịch tễ hội chứng tiêu chảy: Tỷ lệ mắc tiêu chảy trung bình trên đàn lợn từ sau cai sữa đến 4 tháng tuổi tại cơ sở là 54,50% (327/600 con); tỷ lệ chết là 3,98% (13/327 con mắc). Điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi có tác động rõ rệt: dãy chuồng có hệ thống thông gió kém có tỷ lệ mắc cao hơn 7,66% và tỷ lệ chết cao hơn 2,51% so với dãy chuồng thông thoáng.
  2. Hiệu quả điều trị: Việc áp dụng kịp thời các phác đồ kháng sinh đặc hiệu kết hợp bù nước, điện giải (MD Nor-100 hoặc Nova-Amoxicol phối hợp MD Electrolytes) đem lại tỷ lệ chữa khỏi đạt 96,02% (314/327 con).
  3. Hiệu quả công tác phòng bệnh và trị bệnh tổng hợp: Quy trình tiêm phòng vaccine phòng bệnh Circo, Dịch tả lợn và Lở mồm long móng đạt độ an toàn bảo hộ từ 99,96% đến 100,00%. Điều trị bệnh viêm đường hô hấp bằng Tylogenta/Vetrimoxin L.A kết hợp Analgin đạt tỷ lệ khỏi 98,12%; điều trị viêm khớp bằng Vetrimoxin L.A đạt tỷ lệ khỏi 93,10%; phẫu thuật can thiệp sa trực tràng (lòi dom) đạt tỷ lệ phục hồi 100,00%.

Giải pháp và quy trình kỹ thuật đề xuất

  • Đảm bảo thực hiện quy trình sát trùng 7 ngày/tuần theo lịch phân công cụ thể của Công ty C.P Việt Nam, kết hợp rắc vôi bột lối đi và tiêu độc định kỳ chuồng nuôi bằng dung dịch sát trùng tỷ lệ 1/400.
  • Tuân thủ lịch tiêm phòng vaccine 5 bước cho lợn thịt thương phẩm từ 4 đến 11 tuần tuổi.
  • Thường xuyên bảo dưỡng hệ thống giàn mát, quạt thông gió công nghiệp nhằm kiểm soát nồng độ các khí độc $\text{NH}_3, \text{H}_2\text{S}$, giảm độ ẩm chuồng nuôi xuống mức thích hợp (80–85%) để giảm thiểu yếu tố stress môi trường.
  • Triển khai phác đồ điều trị sớm: Tiêm bắp MD Nor-100 liều 1 ml/10–12 kg thể trọng/ngày trong 3–5 ngày hoặc trộn thức ăn Nova-Amoxicol liều 1 g/10 kg thể trọng/ngày trong 4–5 ngày, bắt buộc kết hợp pha nước uống chất điện giải MD Electrolytes liên tục 3–5 ngày.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã cung cấp số liệu thực nghiệm thực địa cụ thể về tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ chết, đặc điểm lâm sàng và bệnh tích đại thể của hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn thịt F3 nuôi theo mô hình gia công công nghiệp tại khu vực ngoại thành Hà Nội; đồng thời kiểm chứng thực tế hiệu quả điều trị của hai phác đồ thuốc thú y thương phẩm thông dụng trong sản xuất.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (Trại lợn Bình Minh, huyện Mỹ Đức, Hà Nội) trong khoảng thời gian giới hạn 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2016); đối tượng khảo sát chỉ tập trung vào lợn thịt giai đoạn từ sau cai sữa đến 4 tháng tuổi; đề tài chưa tiến hành phân lập vi sinh vật trong phòng thí nghiệm và chưa làm kháng sinh đồ định lượng để xác định mức độ mẫn cảm/kháng thuốc của từng chủng vi khuẩn tại trại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát dịch tễ trên nhiều mô hình trang trại khác nhau; thực hiện lấy mẫu phân lập xác định tỷ lệ nhiễm đơn hoặc ghép giữa vi khuẩn (E. coli, Salmonella, Cl. perfringens) và virus (Rotavirus, TGE); nghiên cứu bổ sung các chế phẩm sinh học probiotic (nhóm Lactobacillus, Bacillus subtilis) vào khẩu phần ăn để phòng ngừa tiêu chảy thay thế kháng sinh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Tham khảo phương pháp bố trí theo dõi lâm sàng thực địa, phương pháp mổ khám bệnh tích đại thể và kỹ thuật thống kê xử lý số liệu chăn nuôi.
  • Kỹ thuật viên, chủ trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp: Tham khảo quy trình quản lý chuồng nuôi khép kín, lịch phân bổ các dòng thức ăn C.P theo thể trọng (550SF đến 553WDF), lịch sát trùng chuồng trại hàng tuần, lịch tiêm phòng vaccine 5 mốc cho lợn thịt, phác đồ điều trị tiêu chảy - hô hấp - viêm khớp và quy trình phẫu thuật khâu rút túi hậu môn trị lòi dom ở lợn.

Câu hỏi thường gặp

1. Đàn lợn được theo dõi trong khóa luận thuộc giống lợn nào và thời gian nghiên cứu diễn ra khi nào?
Đàn lợn theo dõi là giống lợn lai ba giống F3 (PiDu × Landrace) nuôi thương phẩm giai đoạn từ sau cai sữa đến 4 tháng tuổi. Nghiên cứu được thực hiện liên tục trong 6 tháng, từ ngày 18/05/2016 đến ngày 18/11/2016 tại Trại chăn nuôi lợn Bình Minh, xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, Hà Nội.

2. Tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết do hội chứng tiêu chảy tại hai dãy chuồng khảo sát là bao nhiêu và yếu tố nào tạo ra sự chênh lệch?
Tổng số theo dõi là 600 con, có 327 con mắc tiêu chảy (tỷ lệ 54,50%) và 13 con chết (tỷ lệ 3,98%). Trong đó, Dãy 1 có tỷ lệ mắc 58,33% và chết 5,14%; Dãy 2 có tỷ lệ mắc 50,67% và chết 2,63%. Dãy 1 có tỷ lệ mắc cao hơn 7,66% do nằm gần cửa ra vào tiếp xúc nhiều với môi trường ngoài và hệ thống quạt thông gió xuống cấp làm khí độc $\text{CO}_2, \text{NH}_3, \text{H}_2\text{S}$ tích tụ nhiều hơn.

3. Khóa luận đã thử nghiệm những phác đồ điều trị tiêu chảy cụ thể nào?
Tác giả thử nghiệm 2 phác đồ: Phác đồ 1 dùng kháng sinh tiêm bắp MD Nor-100 (1 ml/10–12 kg thể trọng/ngày, dùng 3–5 ngày); Phác đồ 2 dùng kháng sinh trộn thức ăn Nova-Amoxicol (1 g/10 kg thể trọng/ngày, dùng 4–5 ngày). Cả hai phác đồ đều kết hợp pha nước uống thuốc bổ trợ MD Electrolytes (2–5 g/lít nước). Tổng số 327 lợn điều trị có 314 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ khỏi 96,02%.

4. Lịch tiêm phòng vaccine cho đàn lợn thịt tại trại chăn nuôi Bình Minh gồm những loại nào và vào các mốc thời gian nào?
Lịch tiêm phòng vaccine cho lợn thịt gồm 5 đợt tiêm bắp: tuần thứ 4 tiêm vaccine Circo phòng bệnh viêm da, sưng thận; tuần thứ 5 tiêm vaccine HC-Vac phòng Dịch tả lợn lần 1; tuần thứ 7 tiêm vaccine Aftopor phòng Lở mồm long móng lần 1; tuần thứ 9 tiêm HC-Vac phòng Dịch tả lợn lần 2; tuần thứ 11 tiêm Aftopor phòng Lở mồm long móng lần 2.

5. Kết quả điều trị các bệnh lý khác ngoài tiêu chảy và công tác can thiệp ngoại khoa tại trại đạt kết quả ra sao?
Trong thời gian thực tập, tác giả đã tham gia điều trị bệnh viêm đường hô hấp bằng Tylogenta/Vetrimoxin L.A đạt tỷ lệ khỏi 98,12% (313/319 con); điều trị viêm khớp do Streptococcus suis bằng Vetrimoxin L.A đạt tỷ lệ khỏi 93,10% (54/58 con); và tiến hành can thiệp ngoại khoa khâu rút túi mép hậu môn điều trị lợn bị lòi dom thành công trên 24/24 cá thể (đạt tỷ lệ 100,00%).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Văn Tuyển đã phản ánh toàn diện tình hình dịch tễ của hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn thịt F3 từ sau cai sữa đến 4 tháng tuổi tại Trại chăn nuôi Bình Minh với tỷ lệ mắc 54,50% và tỷ lệ chết 3,98%, đồng thời chứng minh điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi ảnh hưởng trực tiếp đến tần suất phát bệnh. Nghiên cứu đã kiểm chứng thành công hiệu quả của các phác đồ điều trị kết hợp kháng sinh chuyên biệt (MD Nor-100, Nova-Amoxicol) cùng chất điện giải với tỷ lệ chữa khỏi đạt 96,02%. Các số liệu và quy trình phòng trị thực nghiệm trong khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tế cho công tác chăn nuôi và thú y tại các trang trại lợn thịt quy mô công nghiệp.