Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong việc cung cấp thực phẩm cho tiêu dùng nội địa và xuất khẩu tại Việt Nam. Cùng với xu hướng phát triển phương thức chăn nuôi tập trung quy mô lớn, mật độ nuôi nhốt tăng cao kết hợp với biến đổi khí hậu, môi trường tiểu khí hậu chuồng nuôi đã làm gia tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Trong đó, hội chứng tiêu chảy ở lợn con theo mẹ là một trong những trở ngại dịch tễ nghiêm trọng nhất do sức đề kháng, chức năng điều tiết thân nhiệt và hệ thống tiêu hóa của lợn non chưa hoàn thiện. Bệnh gây suy giảm sinh trưởng, mất nước, kiệt sức, còi cọc và có tỷ lệ chết cao, dẫn đến thiệt hại kinh tế lớn cho người chăn nuôi. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Đào Thu Thảo đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Chăn nuôi Thú y nhằm đánh giá thực trạng bệnh lý và đề xuất giải pháp kiểm soát dịch bệnh tại cơ sở.

Khóa luận xác định mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Đánh giá thực trạng mắc hội chứng tiêu chảy ở đàn lợn con tại trại lợn Ngô Thị Hồng Gấm, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
    2. Tìm kiếm và xác định thuốc điều trị hội chứng tiêu chảy ở lợn con đạt hiệu quả cao tại cơ sở.
  • Yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Tìm hiểu đúng, đầy đủ về thực trạng mắc hội chứng tiêu chảy ở lợn con của trang trại, từ đó đưa ra các đề xuất phòng và trị bệnh đạt hiệu quả.
    2. Thể hiện toàn bộ số liệu thu thập dưới dạng bảng biểu thống kê khoa học.
    3. Tìm hiểu đúng, đầy đủ quy trình chăn nuôi và quy trình vệ sinh phòng bệnh của cơ sở thực tập.
    4. Trực tiếp thực hành công tác thú y cơ sở và các thao tác kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng đàn lợn.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là đàn lợn con theo mẹ mắc hội chứng tiêu chảy. Phạm vi không gian nghiên cứu được thực hiện tại Trại lợn Ngô Thị Hồng Gấm (thôn Dẻ Cau, xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình) – một cơ sở chăn nuôi gia công lợn sinh sản cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi CP Việt Nam với quy mô trên 1.400 nái. Phạm vi thời gian nghiên cứu và theo dõi số liệu kéo dài trong 6 tháng, từ ngày 18/5/2016 đến ngày 18/11/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các đặc điểm sinh lý học gia súc non và bệnh lý học thú y:

  • Khung lý thuyết và bệnh học: Hội chứng tiêu chảy ở lợn con được xác định là biểu hiện lâm sàng của rối loạn tiêu hóa khi con vật đại tiện phân lỏng trên 5–6 lần/ngày, hàm lượng nước trong phân chiếm từ 75% trở lên. Cơ chế bệnh sinh bao gồm tiêu chảy xuất tiết (do độc tố vi khuẩn làm rối loạn quá trình bài tiết dịch muối khoáng vào lòng ruột) và tiêu chảy thẩm thấu (do chất hấp thu kém làm tăng áp suất thẩm thấu kéo nước vào lòng ruột), dẫn đến 3 trạng thái rối loạn: rối loạn tiêu hóa hấp thu, loạn khuẩn đường ruột và rối loạn thăng bằng nước - điện giải.
  • Căn nguyên vi sinh vật và dịch tễ: Tác nhân gây bệnh bao gồm vi khuẩn đường ruột (Escherichia coli với các yếu tố kháng nguyên bám dính K88/F4, enterotoxin, độc lực dung huyết; Salmonella choleraesuis, Salmonella typhimurium; Clostridium perfringens Type A và C), các loại virus (Rotavirus, TGEV, Enterovirus) và ký sinh trùng đường ruột (Ascaris suum, Fasciolopsis buski). Cùng với đó là các yếu tố bất lợi về tiểu khí hậu chuồng nuôi (độ ẩm chuồng trên 90%, lạnh ẩm kéo dài) và thiếu hụt sắt huyết sắc tố.
  • Dược lý học trị liệu: Nghiên cứu tiếp cận cơ chế tác động của hai nhóm kháng sinh: nhóm Fluoroquinolone với hoạt chất Norfloxacin 10% (trong chế phẩm MD Nor - 100, ức chế enzyme DNA gyrase của vi khuẩn) và nhóm Beta-lactam với hoạt chất Ampicillin 10 mg (trong chế phẩm Nova - amcoli, ức chế tổng hợp mucopeptid vách tế bào).
  • Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp điều tra dịch tễ học mô tả kết hợp theo dõi lâm sàng trực tiếp trên quy mô mẫu điều tra gồm 650 lợn con theo mẹ tại 6 dãy chuồng nuôi. Các chỉ tiêu dịch tễ và điều trị được định lượng theo các công thức chuẩn: tỷ lệ mắc bệnh (%), thời gian điều trị trung bình (ngày), tỷ lệ khỏi bệnh (%), tỷ lệ chết (%) và tỷ lệ tái nhiễm (%).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ sổ nhật ký sản xuất và hồ sơ theo dõi thú y 3 năm (2014–2016) do cán bộ kỹ thuật của trang trại cung cấp; dữ liệu sơ cấp do tác giả trực tiếp ghi chép, theo dõi lâm sàng hàng ngày tại 6 dãy chuồng (1A, 1B, 2A, 2B, 3A, 3B) trong thời gian thực tập. Toàn bộ số liệu được thống kê toán học thông thường và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc kiểm soát bệnh đường ruột trong bối cảnh chăn nuôi lợn công nghiệp tập trung. Nội dung làm rõ tầm quan trọng của các biện pháp an toàn sinh học, sử dụng vắc xin phòng bệnh và can thiệp điều trị kịp thời để hạn chế tỷ lệ tử vong và còi cọc ở lợn sơ sinh. Trên cơ sở đó, tác giả xác lập 2 mục tiêu nghiên cứu và 4 yêu cầu nhiệm vụ kỹ thuật cần giải quyết tại cơ sở thực tập.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Nội dung phần này cung cấp tổng quan về địa bàn nghiên cứu và y văn chuyên ngành:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả chi tiết vị trí địa lý xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình với đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa vùng trung du (nhiệt độ bình quân 22,9–23,3°C, lượng mưa trung bình 1.255,6 mm/năm). Hệ thống chuồng trại được xây dựng cao ráo, hướng Đông Nam – Tây Bắc, trang bị chuồng lồng sàn bê tông cho nái chửa và sàn nhựa cho nái đẻ cùng lợn con, có hệ thống núm uống tự động, máy bơm nước giếng khoan và kho thức ăn. Đánh giá kết quả sản xuất 3 năm liên tiếp (2014–2016) cho thấy quy mô trang trại tăng trưởng ổn định: đàn nái tăng từ 1.347 con lên 1.439 con; đàn hậu bị tăng từ 449 con lên 479 con; đàn đực giống tăng từ 20 con lên 24 con; số lượng lợn con xuất chuồng tăng từ 29.400 con lên 31.800 con/năm với 2 tổ hợp giống chính là Landrace × Yorkshire và Pietrain × Duroc.
  • Cơ sở khoa học và tổng quan y văn: Phân tích đặc điểm sinh lý lợn sơ sinh (tiết ít dịch vị, thiếu HCl tự do trước 1 tháng tuổi, chưa có globulin miễn dịch trong máu trước khi bú sữa đầu, diện tích bề mặt cơ thể lớn dễ mất nhiệt). Tác giả tổng hợp các nguyên nhân gây bệnh đường ruột, cơ chế bệnh sinh, triệu chứng, bệnh tích và phương pháp phòng trị bệnh tổng hợp (vệ sinh chuồng trại, tiêm sắt, tiêm phòng vắc xin E. coli, Salmonella). Giới thiệu đặc tính dược lực học, phổ kháng khuẩn và liều dùng của 2 loại thuốc dự kiến thử nghiệm gồm MD Nor - 100 (tiêm 1 ml/5–7 kg thể trọng/ngày) và Nova - amcoli (tiêm 1 ml/5–7 kg thể trọng/ngày). Đồng thời, trích dẫn các nghiên cứu điển hình trong và ngoài nước của Trịnh Văn Thịnh, Nguyễn Bá Hiên, Phạm Sỹ Lăng, Sokol, Glawischning và Akita.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả chuẩn hóa quy trình nghiên cứu thực địa đối với đàn lợn con mắc hội chứng tiêu chảy tại cơ sở từ ngày 18/5/2016 đến ngày 18/11/2016. Quy định 4 nội dung theo dõi trọng tâm gồm: biến động bệnh theo các tháng, tỷ lệ mắc bệnh theo các nhóm tuổi (sơ sinh – 7 ngày, 8 – 14 ngày, 15 – 21 ngày), triệu chứng lâm sàng và hiệu quả phác đồ điều trị. Thiết lập hệ thống công thức tính toán toán học cho 5 chỉ tiêu dịch tễ - lâm sàng và xác định phương pháp phân tích số liệu trên máy tính.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Tác giả trình bày kết quả thực hiện công tác chăn nuôi thú y phục vụ sản xuất và các số liệu điều tra thực nghiệm:

  • Công tác phục vụ sản xuất: Tác giả tham gia thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc nái chửa (sử dụng thức ăn 566 và 567SF với định lượng 2–3,5 kg/con/ngày), nái đẻ (chuẩn bị chuồng trước đẻ 7–10 ngày, giảm thức ăn trước đẻ 3 ngày và tăng dần sau đẻ). Đối với lợn con theo mẹ, thực hiện nghiêm ngặt quy trình: ngày tuổi thứ 1 mài nanh, cắt rốn, cắt đuôi, bấm số tai, cho uống Amoxicol 2 ml/con, tiêm sắt MD FeB12 2 ml/con kết hợp kháng sinh Amcolis 1 ml/con; ngày thứ 2–3 cho uống Toltrazuril 5% hoặc Diacoxin 5% liều 1 ml/con phòng cầu trùng; ngày thứ 4–5 thiến lợn đực; ngày thứ 4–6 tập ăn bằng thức ăn hỗn hợp 550SF; ngày 16–18 tiêm phòng vắc xin dịch tả; tiến hành cai sữa khi đạt 21 ngày tuổi (3 tuần tuổi).
  • Kết quả công tác thú y tại cơ sở: Bảng tổng hợp công tác thú y ghi nhận: điều trị bệnh viêm phổi lợn đạt tỷ lệ khỏi 93,33% (98/105 con); thực hiện cắt đuôi, bấm tai cho 1.286 lợn con an toàn 100%; thiến 60 lợn đực an toàn 100%; xuất bán 500 lợn con đạt tiêu chuẩn 100%.
STT Nội dung công việc Số lượng thực hiện (con) Kết quả khỏi/an toàn (con) Tỷ lệ (%)
1 Điều trị bệnh viêm phổi 105 98 93,33
2 Cắt đuôi, bấm tai lợn con 1.286 1.286 100,00
3 Thiến lợn đực 60 60 100,00
4 Xuất bán lợn con 500 500 100,00
  • Tình hình mắc hội chứng tiêu chảy theo chuồng nuôi: Khảo sát trên 650 lợn con tại 6 dãy chuồng phát hiện 176 con mắc bệnh, tỷ lệ mắc chung toàn trại là 27,07%. Có sự chênh lệch rõ rệt giữa các dãy chuồng do điều kiện tiểu khí hậu và thiết kế xây dựng.
Chuồng nuôi Số lợn điều tra (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%)
1A 79 10 12,66
1B 101 46 45,54
2A 95 18 18,95
2B 118 60 50,85
3A 89 14 15,73
3B 168 28 16,67
Tính chung 650 176 27,07

Tác giả chỉ ra rằng dãy chuồng 2B có tỷ lệ mắc cao nhất (50,85%), tiếp theo là chuồng 1B (45,54%). Nguyên nhân trực tiếp là do hai dãy chuồng này có kết cấu gầm sàn thấp, độ ẩm tích tụ cao, thông gió kém và công tác sát trùng, vệ sinh thú y chưa triệt để, tạo điều kiện cho vi khuẩn bùng phát. Ngược lại, dãy chuồng 1A và 3A có tỷ lệ mắc thấp hơn rõ rệt (lần lượt là 12,66% và 15,73%) nhờ duy trì nền chuồng khô ráo, thông thoáng.

  • Tình hình mắc bệnh và tử vong theo lứa tuổi lợn con: Khảo sát 176 cá thể mắc bệnh phân theo 3 giai đoạn tuổi cho thấy nguy cơ nhiễm bệnh và tỷ lệ chết có sự biến động lớn theo từng tuần tuổi sinh lý.
Lứa tuổi theo dõi Số lợn điều tra (con) Số lợn mắc bệnh (con) Số lợn chết (con) Tỷ lệ mắc (%)
Sơ sinh – 7 ngày 231 70 12 30,30
8 – 14 ngày 233 90 19 38,62
15 – 21 ngày 150 16 5 10,66
Tính chung 650 176 36 27,07

Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất tập trung ở lứa tuổi 8–14 ngày (38,62% với 19 con chết), tiếp đến là giai đoạn sơ sinh – 7 ngày (30,30% với 12 con chết) và giảm mạnh ở giai đoạn 15–21 ngày (10,66% với 5 con chết). Tổng số lợn chết do tiêu chảy là 36 con (chiếm 20,45% trên tổng số lợn mắc bệnh và 5,54% trên tổng đàn điều tra).

Tác giả giải thích nguyên nhân tỷ lệ mắc đạt đỉnh ở giai đoạn 8–14 ngày tuổi gồm 4 yếu tố sinh lý - chăm sóc:

  1. Hàm lượng kháng thể thụ động từ sữa mẹ truyền sang bị suy giảm mạnh sau tuần đầu, trong khi hệ miễn dịch chủ động của lợn con chưa hoàn thiện để tự sản sinh kháng thể.
  2. Tốc độ sinh trưởng của lợn rất cao (trọng lượng tăng gấp đôi sau 8 ngày), nhu cầu dinh dưỡng vượt quá sản lượng sữa nái; việc trang trại cho tập ăn cám sớm (từ 4–6 ngày tuổi) khiến hệ tiêu hóa chưa thích nghi kịp, dễ gây loạn khuẩn.
  3. Cơ thể thiếu hụt sắt nghiêm trọng (nhu cầu cần 6–7 mg/con/ngày nhưng sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng 1 mg/con/ngày), làm giảm tổng hợp hemoglobin, giảm bài tiết HCl hoạt hóa pepsin, dẫn đến kém tiêu hóa đạm.
  4. Lợn con vận động mạnh, bắt đầu liếm láp khung chuồng, chất độn lồng úm, tạo cơ hội cho vi khuẩn E. coli từ môi trường xâm nhập ồ ạt vào đường ruột.

Ở giai đoạn 15–21 ngày tuổi, tỷ lệ mắc giảm xuống 10,66% nhờ lợn đã thích ứng với thức ăn bổ sung, hệ thần kinh và cơ năng điều nhiệt hoàn thiện hơn, sức đề kháng được nâng cao.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính từ dữ liệu thực tế: Khóa luận đã xác lập tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy thực tế tại trại lợn Ngô Thị Hồng Gấm là 27,07% (176/650 con) và tỷ lệ tử vong do tiêu chảy chiếm 20,45% tổng số lợn bệnh (36/176 con). Nghiên cứu định lượng rõ giai đoạn nhạy cảm nhất là lứa tuổi 8–14 ngày (chiếm 38,62% tổng số lợn mắc), đồng thời chỉ ra tác động tiêu cực của điều kiện vi khí hậu chuồng nuôi ẩm ướt, gầm thấp làm tỷ lệ bệnh tăng vọt lên mức 45,54% – 50,85%.
  • Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật: Tác giả đề xuất các giải pháp kỹ thuật gắn liền với thực tiễn cơ sở:
    1. Cải tạo độ thông thoáng và khoảng cách gầm sàn chuồng nuôi, duy trì độ ẩm tối ưu trong khoảng 75–85%, bảo đảm nhiệt độ sưởi ấm 32–34°C đối với lợn sơ sinh và 28–30°C đối với lợn cai sữa bằng đèn hồng ngoại hoặc thiết bị sưởi điện.
    2. Tuân thủ nghiêm ngặt lịch can thiệp phòng bệnh cho lợn con: tiêm phòng sắt MD FeB12 (2 ml/con) ngay ngày tuổi thứ 1, uống thuốc phòng cầu trùng Toltrazuril 5% hoặc Diacoxin 5% lúc 2–3 ngày tuổi và tập ăn sớm bằng thức ăn 550SF đúng kỹ thuật.
    3. Tăng cường tiêu độc khử trùng hành lang chuồng nuôi bằng vôi bột và hóa chất sát trùng định kỳ nhằm cắt đứt nguồn lây lan mầm bệnh.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu thực địa có giá trị khoa học về tình hình dịch tễ lâm sàng của hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con theo mẹ tại một cơ sở chăn nuôi gia công quy mô lớn liên kết với tập đoàn CP tại tỉnh Hòa Bình. Khóa luận gắn kết các cơ sở lý luận sinh lý học gia súc non với việc đánh giá thực trạng chuồng trại và quy trình quản lý đàn lợn nái ngoại sinh sản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Khóa luận được tiến hành trong thời gian thực tập tốt nghiệp 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2016) nên chưa bao quát được biến động dịch tễ trong mùa Đông và mùa Xuân của các tháng đầu năm tiếp theo. Nghiên cứu thực hiện trong phạm vi một trang trại chăn nuôi gia công duy nhất với quy mô theo dõi 650 lợn con. Do điều kiện trang thiết bị tại cơ sở thực địa còn hạn chế, đề tài chưa tiến hành phân lập vi sinh vật chuyên sâu trong phòng thí nghiệm để định danh từng chủng vi khuẩn hay thực hiện kỹ thuật kháng sinh đồ in vitro.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục kéo dài thời gian theo dõi qua đủ 4 mùa trong năm để xác định rõ quy luật dịch tễ học theo mùa vụ tại vùng trung du Hòa Bình. Kết hợp lấy mẫu phân lợn tiêu chảy để nuôi cấy phân lập, định danh các chủng vi khuẩn E. coli, Salmonella spp., đồng thời làm kháng sinh đồ tiêu chuẩn nhằm xác định mức độ mẫn cảm và kháng thuốc của vi khuẩn đối với các hoạt chất Norfloxacin và Ampicillin trước khi ứng dụng phác đồ trên diện rộng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y thực hiện chuyên đề tốt nghiệp hoặc thực tập nghề nghiệp tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp. Tài liệu đặc biệt hữu ích cho cán bộ kỹ thuật thú y, quản lý trại gia công lợn sinh sản trong việc tham chiếu:

  1. Quy trình quản lý, đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, phòng cầu trùng và chế độ dinh dưỡng tập ăn sớm cho lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi.
  2. Phương pháp bố trí điều tra dịch tễ học mô tả tại chuồng nuôi và cách thức thống kê các chỉ tiêu bệnh học gia súc non.
  3. Các luận cứ bệnh học lý giải nguyên nhân bùng phát tiêu chảy ở giai đoạn 8–14 ngày tuổi để chủ động xây dựng phương án phòng ngừa vi khí hậu và cân đối dinh dưỡng bổ sung.

Câu hỏi thường gặp

  • Tỷ lệ lợn con theo mẹ mắc hội chứng tiêu chảy tại trại Ngô Thị Hồng Gấm là bao nhiêu và phân bố giữa các dãy chuồng như thế nào? Theo số liệu điều tra trên 650 lợn con tại 6 dãy chuồng, tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy trung bình của trại là 27,07% (176 con mắc). Phân bố tỷ lệ mắc chênh lệch rõ giữa các chuồng: cao nhất tại dãy 2B (50,85%) và dãy 1B (45,54%); thấp nhất tại dãy 1A (12,66%) và dãy 3A (15,73%).
  • Lứa tuổi nào của lợn con có tỷ lệ mắc tiêu chảy và số lượng chết cao nhất? Giai đoạn 8–14 ngày tuổi ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh cao nhất với 38,62% (90 con mắc trên 233 con điều tra) và có số lợn chết cao nhất với 19 con (chiếm hơn một nửa tổng số 36 ca tử vong của toàn bộ nghiên cứu).
  • Quy trình can thiệp thú y cho lợn con theo mẹ trong 3 ngày đầu sau sinh tại trại được thực hiện ra sao? Ngày tuổi thứ 1: tiến hành mài/bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai theo mã trại và tuần đẻ, cho uống Amoxicol liều 2 ml/con, tiêm sắt MD FeB12 liều 2 ml/con kết hợp kháng sinh Amcolis liều 1 ml/con. Ngày tuổi thứ 2–3: cho uống Toltrazuril 5% liều 1 ml/con hoặc Diacoxin 5% liều 1 ml/con để phòng bệnh cầu trùng.
  • Hai loại thuốc nào được giới thiệu để chuẩn bị thử nghiệm điều trị tiêu chảy trong đề tài? Đó là chế phẩm MD Nor - 100 chứa hoạt chất Norfloxacin 10% (nhóm Fluoroquinolone, ức chế enzyme DNA gyrase) và chế phẩm Nova - amcoli chứa hoạt chất Ampicillin 10 mg (nhóm Beta-lactam, ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn), cả hai đều dùng theo liều tiêm bắp hoặc dưới da 1 ml/5–7 kg thể trọng/ngày trong 3–5 ngày liên tục.
  • Kết quả xử lý công tác thú y đối với bệnh viêm phổi và các phẫu thuật ngoại khoa trên lợn con tại cơ sở đạt mức nào? Công tác điều trị bệnh viêm phổi tại trại đạt tỷ lệ khỏi 93,33% (98/105 con). Các can thiệp ngoại khoa bao gồm cắt đuôi - bấm tai cho 1.286 lợn con và thiến 60 lợn đực đều đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Đào Thu Thảo đã phản ánh trung thực thực trạng dịch tễ hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con theo mẹ tại một trang trại chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn ở Hòa Bình. Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ mắc bệnh bình quân là 27,07%, trong đó lứa tuổi 8–14 ngày và các ô chuồng có độ ẩm cao, gầm sàn thấp chịu thiệt hại nặng nề nhất. Các số liệu và quy trình kỹ thuật được phân tích trong văn bản cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng phục vụ công tác thú y dự phòng và quản lý chăn nuôi lợn sinh sản.