Tình Hình Mắc Hội Chứng Đường Hô Hấp Ở Lợn Ngoại Nuôi Thịt Từ Sau Cai Sữa Đến Xuất Bán

Nghiên cứu tình hình mắc hội chứng đường hô hấp ở lợn ngoại nuôi thịt và thử nghiệm phác đồ điều trị hiệu quả từ sau cai sữa đến xuất bán.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI NÓI ĐẦU

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu của đề tài

1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa khoa học của đề tài

1.2.2. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2.2. Đại cương về cơ quan hô hấp và sinh lý hô hấp ở lợn

2.2.1. Cấu tạo bộ máy hô hấp của lợn

2.2.1.1. Xoang mũi
2.2.1.2. Yết hầu
2.2.1.3. Thanh quản
2.2.1.4. Khí quản
2.2.1.5. Phổi

2.2.2. Chức năng sinh lý của bộ máy hô hấp của lợn

2.3. Một số bệnh đường hô hấp thường gặp ở lợn ngoại nuôi thịt

2.3.1. Bệnh suyễn lợn

3. PHẦN 3: ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hội Chứng Hô Hấp ở Lợn Ngoại Nuôi Thịt

Chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu và thu nhập cho người dân. Tuy nhiên, hội chứng hô hấp ở lợn (PRDC), đặc biệt ở lợn ngoại nuôi thịt, gây ra nhiều thiệt hại kinh tế đáng kể. Các bệnh đường hô hấp lây lan nhanh, tác động kéo dài, và khó kiểm soát do mầm bệnh tồn tại lâu trong cơ thể lợn và môi trường. Chi phí điều trị cao, thời gian điều trị kéo dài, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm của Việt Nam. Nghiên cứu về tình hình mắc bệnh và phác đồ điều trị hiệu quả là rất cần thiết để giảm thiểu thiệt hại và nâng cao chất lượng thịt lợn. Theo nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Hùng (2015), các bệnh đường hô hấp là một trong những trở ngại lớn cho hình thức chăn nuôi tập trung trang trại.

1.1. Tầm quan trọng của chăn nuôi lợn ngoại tại Việt Nam

Chăn nuôi lợn ngoại đóng góp lớn vào sản lượng thịt, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng. Các giống lợn ngoại có năng suất cao, khả năng tăng trưởng nhanh, và hiệu quả sử dụng thức ăn tốt. Tuy nhiên, chúng cũng dễ mắc các bệnh, đặc biệt là bệnh hô hấp phức hợp ở lợn, do khả năng thích nghi kém với điều kiện khí hậu và môi trường địa phương. Việc quản lý sức khỏe và phòng bệnh cho lợn ngoại nuôi thịt cần được chú trọng để đảm bảo hiệu quả kinh tế.

1.2. Ảnh hưởng của hội chứng hô hấp đến năng suất chăn nuôi

Hội chứng hô hấp ở lợn gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất chăn nuôi, bao gồm giảm tăng trọng, tăng chi phí điều trị, và tăng tỷ lệ chết. Lợn bệnh thường chậm lớn, ăn kém, và có thể bị loại thải sớm. Các bệnh đường hô hấp cũng làm giảm chất lượng thịt, ảnh hưởng đến giá trị thương phẩm. Việc kiểm soát và phòng ngừa các bệnh đường hô hấp ở lợn là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

II. Thách Thức Quản Lý Bệnh Hô Hấp Phức Hợp ở Lợn Thịt

Quản lý bệnh hô hấp phức hợp ở lợn là một thách thức lớn đối với người chăn nuôi. Bệnh thường do nhiều tác nhân gây ra, bao gồm virus, vi khuẩn, và mycoplasma, gây khó khăn cho việc chẩn đoán và điều trị. Các yếu tố môi trường như thông khí kém, mật độ nuôi cao, và stress cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Việc sử dụng kháng sinh không hợp lý có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc, làm giảm hiệu quả điều trị và tăng chi phí. Theo Phạm Sĩ Lăng và Lê Thị Tài (2006), lợn ngoại chưa thích nghi với điều kiện nước ta bị bệnh với tỷ lệ cao và ở thể cấp tính, tỷ lệ chết cao hơn lợn nội và lợn lai.

2.1. Các tác nhân gây bệnh đường hô hấp phổ biến ở lợn

Nhiều tác nhân gây bệnh có thể gây ra viêm phổi ở lợn, bao gồm virus (cúm lợn, PRRS), vi khuẩn (Mycoplasma hyopneumoniae, Actinobacillus pleuropneumoniae, Pasteurella multocida), và ký sinh trùng. Các tác nhân này có thể gây bệnh đơn lẻ hoặc kết hợp với nhau, tạo thành hội chứng hô hấp ở lợn. Việc xác định chính xác tác nhân gây bệnh là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

2.2. Yếu tố môi trường ảnh hưởng đến bệnh hô hấp ở lợn

Môi trường chăn nuôi có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe hô hấp của lợn. Thông khí kém, độ ẩm cao, và mật độ nuôi dày đặc tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển và lây lan của mầm bệnh. Stress do vận chuyển, thay đổi thức ăn, hoặc thời tiết cũng làm suy giảm hệ miễn dịch của lợn, tăng nguy cơ mắc bệnh. Quản lý chuồng trại lợn tốt là yếu tố quan trọng để phòng ngừa bệnh hô hấp ở lợn.

2.3. Vấn đề kháng kháng sinh trong điều trị bệnh hô hấp

Việc sử dụng kháng sinh cho lợn không hợp lý, đặc biệt là sử dụng quá liều hoặc kéo dài thời gian điều trị, có thể dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh. Các vi khuẩn kháng thuốc trở nên khó điều trị hơn, làm tăng chi phí và giảm hiệu quả điều trị. Việc sử dụng kháng sinh cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ thú y và kết hợp với các biện pháp phòng bệnh khác.

III. Cách Chẩn Đoán Hội Chứng Hô Hấp ở Lợn Ngoại Nuôi Thịt

Chẩn đoán bệnh hô hấp ở lợn đòi hỏi sự kết hợp giữa quan sát lâm sàng, xét nghiệm cận lâm sàng, và đánh giá dịch tễ học. Các triệu chứng lâm sàng như ho, khó thở, chảy nước mũi, và sốt có thể gợi ý bệnh hô hấp, nhưng cần phân biệt với các bệnh khác có triệu chứng tương tự. Xét nghiệm máu, xét nghiệm dịch mũi, và khám nghiệm tử thi có thể giúp xác định tác nhân gây bệnh và mức độ tổn thương phổi. Dịch tễ học giúp xác định nguồn gốc lây nhiễm và nguy cơ bùng phát dịch bệnh.

3.1. Triệu chứng lâm sàng thường gặp của bệnh hô hấp ở lợn

Các triệu chứng lâm sàng của bệnh hô hấp ở lợn có thể khác nhau tùy thuộc vào tác nhân gây bệnh và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Các triệu chứng thường gặp bao gồm ho (khô hoặc có đờm), khó thở (thở nhanh, thở bụng), chảy nước mũi (trong hoặc có mủ), sốt, kém ăn, và chậm lớn. Lợn bệnh có thể tách đàn, nằm ở góc chuồng, và có biểu hiện mệt mỏi.

3.2. Các phương pháp xét nghiệm chẩn đoán bệnh hô hấp ở lợn

Các phương pháp xét nghiệm có thể giúp xác định tác nhân gây bệnh và mức độ tổn thương phổi. Xét nghiệm máu có thể phát hiện sự hiện diện của kháng thể hoặc virus. Xét nghiệm dịch mũi có thể xác định vi khuẩn hoặc mycoplasma. Khám nghiệm tử thi có thể đánh giá tổn thương phổi và lấy mẫu bệnh phẩm để xét nghiệm. Các xét nghiệm PCR và ELISA cũng được sử dụng để chẩn đoán bệnh hô hấp ở lợn.

3.3. Phân biệt bệnh hô hấp với các bệnh khác ở lợn

Bệnh hô hấp ở lợn cần được phân biệt với các bệnh khác có triệu chứng tương tự, như bệnh dịch tả lợn, bệnh tai xanh (PRRS), và bệnh đóng dấu lợn. Việc phân biệt chính xác là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Các xét nghiệm chẩn đoán và đánh giá dịch tễ học có thể giúp phân biệt các bệnh này.

IV. Phác Đồ Điều Trị Hội Chứng Hô Hấp Hiệu Quả Cho Lợn Thịt

Việc điều trị bệnh hô hấp ở lợn cần dựa trên chẩn đoán chính xác và tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ thú y. Phác đồ điều trị thường bao gồm sử dụng kháng sinh để kiểm soát nhiễm trùng, thuốc giảm ho và long đờm để giảm triệu chứng, và thuốc tăng cường sức đề kháng để hỗ trợ hệ miễn dịch. Cần chú ý đến việc vệ sinh chuồng trại lợn và cải thiện điều kiện chăn nuôi để giảm nguy cơ tái phát bệnh. Theo Nguyễn Mạnh Hùng (2015), việc thử nghiệm các phác đồ điều trị khác nhau là cần thiết để tìm ra phương pháp hiệu quả nhất.

4.1. Sử dụng kháng sinh trong điều trị bệnh hô hấp ở lợn

Kháng sinh là một phần quan trọng trong phác đồ điều trị PRDC. Tuy nhiên, cần lựa chọn kháng sinh phù hợp với tác nhân gây bệnh và tuân thủ theo liều lượng và thời gian điều trị được khuyến cáo. Việc sử dụng kháng sinh cần được giám sát chặt chẽ để tránh tình trạng kháng thuốc. Các loại kháng sinh thường được sử dụng bao gồm amoxicillin, tetracycline, và enrofloxacin.

4.2. Các biện pháp hỗ trợ điều trị bệnh hô hấp ở lợn

Ngoài kháng sinh, các biện pháp hỗ trợ điều trị cũng rất quan trọng để giúp lợn nhanh chóng hồi phục. Các biện pháp này bao gồm sử dụng thuốc giảm ho và long đờm, thuốc tăng cường sức đề kháng (vitamin, khoáng chất), và đảm bảo dinh dưỡng cho lợn đầy đủ và cân bằng. Cần cung cấp nước sạch và thức ăn dễ tiêu hóa cho lợn bệnh.

4.3. Cải thiện điều kiện chăn nuôi để hỗ trợ điều trị bệnh

Cải thiện điều kiện chăn nuôi là một phần không thể thiếu trong phác đồ điều trị bệnh hô hấp ở lợn. Cần đảm bảo thông khí tốt, giảm độ ẩm, và giảm mật độ nuôi. Vệ sinh chuồng trại lợn thường xuyên để loại bỏ mầm bệnh. Cung cấp môi trường thoải mái và giảm stress cho lợn bệnh.

V. Phòng Bệnh Hô Hấp ở Lợn Ngoại Giải Pháp Chăn Nuôi Bền Vững

Phòng bệnh luôn tốt hơn chữa bệnh. Phòng bệnh hô hấp ở lợn cần dựa trên các biện pháp tổng hợp, bao gồm vaccine phòng bệnh hô hấp ở lợn, cải thiện quản lý chuồng trại lợn, và tăng cường sức đề kháng của lợn. Việc tiêm phòng vaccine giúp tạo miễn dịch chủ động chống lại các tác nhân gây bệnh. Cải thiện điều kiện chăn nuôi giúp giảm nguy cơ lây nhiễm và tăng cường sức khỏe của lợn. Tăng cường sức đề kháng giúp lợn chống lại bệnh tật.

5.1. Vai trò của vaccine trong phòng bệnh hô hấp ở lợn

Vaccine phòng bệnh hô hấp ở lợn là một công cụ quan trọng để phòng ngừa các bệnh do virus và vi khuẩn gây ra. Vaccine giúp tạo miễn dịch chủ động, giúp lợn chống lại bệnh tật khi tiếp xúc với mầm bệnh. Cần tuân thủ theo lịch tiêm phòng vaccine được khuyến cáo để đảm bảo hiệu quả phòng bệnh.

5.2. Quản lý chuồng trại và vệ sinh phòng bệnh hô hấp

Quản lý chuồng trại lợnvệ sinh chuồng trại lợn đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa bệnh hô hấp ở lợn. Cần đảm bảo thông khí tốt, giảm độ ẩm, và giảm mật độ nuôi. Vệ sinh chuồng trại thường xuyên để loại bỏ mầm bệnh. Sử dụng chất khử trùng để tiêu diệt mầm bệnh.

5.3. Tăng cường sức đề kháng cho lợn để phòng bệnh

Tăng cường sức đề kháng cho lợn là một biện pháp quan trọng để phòng ngừa bệnh hô hấp ở lợn. Cần đảm bảo dinh dưỡng cho lợn đầy đủ và cân bằng. Cung cấp vitamin và khoáng chất để tăng cường hệ miễn dịch. Giảm stress cho lợn bằng cách cung cấp môi trường thoải mái và tránh các yếu tố gây stress.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Bệnh Hô Hấp ở Lợn

Hội chứng hô hấp ở lợn là một vấn đề nghiêm trọng trong chăn nuôi lợn, gây ra nhiều thiệt hại kinh tế. Việc nghiên cứu về tình hình mắc bệnh, tác nhân gây bệnh, và phác đồ điều trị hiệu quả là rất cần thiết để giảm thiểu thiệt hại và nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Cần có sự phối hợp giữa nhà khoa học, bác sĩ thú y, và người chăn nuôi để giải quyết vấn đề này. Nghiên cứu sâu hơn về dịch tễ học và các biện pháp kiểm soát bệnh là cần thiết để bảo vệ ngành chăn nuôi lợn.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính về bệnh hô hấp

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng bệnh hô hấp ở lợn do nhiều tác nhân gây ra, bao gồm virus, vi khuẩn, và mycoplasma. Các yếu tố môi trường và quản lý chăn nuôi cũng ảnh hưởng lớn đến nguy cơ mắc bệnh. Việc sử dụng vaccine và cải thiện điều kiện chăn nuôi là các biện pháp phòng bệnh hiệu quả. Cần có các nghiên cứu sâu hơn về dịch tễ học và các biện pháp kiểm soát bệnh.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về bệnh hô hấp ở lợn

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về bệnh hô hấp ở lợn bao gồm: Nghiên cứu về các tác nhân gây bệnh mới và các chủng kháng thuốc. Nghiên cứu về các biện pháp phòng bệnh hiệu quả hơn, bao gồm vaccine và các biện pháp quản lý chăn nuôi. Nghiên cứu về các phác đồ điều trị hiệu quả hơn, bao gồm sử dụng kháng sinh hợp lý và các biện pháp hỗ trợ điều trị. Nghiên cứu về dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ gây bệnh.

05/06/2025
Luận văn tình hình mắc hội chứng đường hô hấp ở lợn ngoại nuôi thịt từ sau cai sữa đến xuất bán và thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Chăn nuôi là một trong hai lĩnh vực quan trọng trong nền nông nghiệp (chăn nuôi, trồng trọt), nó không những đáp ứng nhu cầu thực phẩm cho tiêu dùng hàng ngày của mọi người dân trong xã hội mà còn là nguồn thu nhập quan trọng của hàng triệu người dân hiện nay. Đặc biệt nông nghiệp lại có ý nghĩa quan trọng đối với nước ta khi có tới hơn 70% dân cư sống dựa vào nông nghiệp. Nước ta là một nước nông nghiệp. Bên cạnh ngành trồng trọt, ngành chăn nuôi nói chung và chăn nuôi lợn nói riêng chiếm một vị trí rất quan trọng trong nền kinh tế quốc dân.

Chăn nuôi cung cấp nguồn thực phẩm quan trọng cho con người, ngoài ra còn cung cấp một lượng lớn phân bón cho ngành trồng trọt và một số sản phẩm phụ cho ngành công nghiệp chế biến. Chăn nuôi lợn theo quy mô hộ gia đình từ lâu đã gắn bó với người nông dân Việt Nam. Từ lâu con lợn được xem là biểu tượng cho sự dành dụm của người nông dân. Những năm gần đây, các trung tâm giống và các công ty liên doanh đã có nhiều nỗ lực trong việc nhập khẩu các giống lợn ngoại có năng suất cao để cải thiện đàn lợn hiện có ở nước ta.

Rất nhiều trại chăn nuôi lợn kiểu công nghiệp đã được hình thành, tạo nên các vùng chăn nuôi. Nhiều tiến bộ khoa học kỹ thuật về thức ăn, giống, chăm sóc quản lý, chuồng trại đã được áp dụng thành công. Trong chăn nuôi lợn theo hình thức tập trung trang trại hiện nay, các bệnh truyền nhiễm như dịch tả lợn, tụ huyết trùng lợn, đóng dấu lợn. đều được khống chế một cách triệt để vì đã thực hiện quy trình vệ sinh thú y và phòng bệnh một cách nghiêm ngặt, nhưng một trong những trở ngại lớn cho hình thức chăn nuôi này là các bệnh ở đường hô hấp thường xuyên xảy ra, gây thiệt hại kinh tế rất lớn cho các trại chăn nuôi lợn.

Vì các bệnh đường hô 2 hấp lây lan nhanh và tác động kéo dài đối với cơ thể lợn. Mầm bệnh tồn tại rất lâu trong cơ thể lợn cũng như môi trường bên ngoài làm cho việc phòng trị bệnh gặp rất nhiều khó khăn, khi lợn bị bệnh chi phí điều trị cao, thời gian và liệu trình điều trị kéo dài. Đặc biệt với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm như ở nước ta thì bệnh về đường hô hấp thường xuyên xảy ra và gây ra phổ biến ở lợn ngoại nuôi thịt theo hình thức tập trung trang trại. Để góp phần giảm bớt thiệt hại về kinh tế do các bệnh đường hô hấp gây ra ở lợn và nâng cao chất lượng thịt lợn, bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm, chúng tôi đã tiến hành thực hiện đề tài: “Tình hình mắc Hội chứng đường hô hấp ở lợn ngoại nuôi thịt từ sau cai sữa đến xuất bán và một số phác đồ điều trị bệnh”.

Mục tiêu của đề tài - Xác định được tình hình mắc hội chứng đường hô hấp ở lợn từ sau cai sữa đến xuất bán tại trại lợn Bùi Vinh, xã Hùng Sơn, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang. - So sánh hiệu lực điều trị hội chứng đường hô hấp của các phác đồ điều trị bệnh. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học của đề tài Các kết quả nghiên cứu hội chứng đường hô hấp ở lợn từ sau cai sữa đến xuất bán là những tư liệu khoa học phục vụ cho công tác phòng và trị bệnh này tại trại lợn Bùi Vinh trong những năm tiếp theo.

Ý nghĩa thực tiễn của đề tài - Đánh giá hiệu quả điều trị bệnh của phác đồ, từ đó áp dụng rộng rãi trong chăn nuôi. - Nâng cao kiến thức thực tiễn, tăng khả năng tiếp xúc với thực tế chăn nuôi, nâng cao kiến thức của bản thân. - Làm quen với phương pháp nghiên cứu khoa học. 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Cơ sở khoa học của đề tài 2. Đại cương về cơ quan hô hấp và sinh lý hô hấp ở lợn 2. Cấu tạo bộ máy hô hấp của lợn * Xoang mũi Xoang mũi nhỏ, ở vùng đầu được giới hạn phía trước là hai lỗ mũi, sau có hai lỗ thông với yết hầu, trên là xương mũi, dưới là vòm khẩu cái ngăn cách với xoang miệng. Ở chính giữa có một vách sụn và xương lá mía chia xoang mũi thành hai phần giống nhau là xoang mũi phải và trái.

- Lỗ mũi là hai hốc tròn hoặc hình trứng, là nơi cho không khí đi vào xoang mũi. Cấu tạo bởi một sụn giống neo tàu thủy làm chỗ bám cho các cơ mũi. Bên ngoài phủ bởi lớp da. - Cấu tạo xoang mũi: + Xoang mũi được cấu tạo khung xương gồm các xương: xương mũi, xương hàm trên, liên hàm, khẩu cái, lá mía.

Trong xoang mũi từ thành bên đi vào trong có 3 đôi xương ống cuộn là ống cuộn mũi (ở trên), ống cuộn hàm (ở dưới), ống cuộn sàng (ở sau). Đây là các xương sát mỏng cuộn lại và được phủ bởi niêm mạc nhằm tăng diện tích tiếp xúc không khí với niêm mạc mũi. + Niêm mạc: Niêm mạc bao phủ toàn bộ mặt trong xoang mũi chia làm hai khu: Khu niêm mạc hô hấp: Bao phủ 2/3 phía trước mặt trong xoang mũi. Niêm mạc màu hồng, có các lông để cản bụi, tế bào biểu mô phủ có lông rung, dưới là các tuyến tiết dịch nhầy và mạng lưới mao mạch dày đặc.

Chức năng là cản bụi, lọc sạch, tẩm ướt và sưởi không khí trước khi đưa vào phổi trên niêm mạc khứu giác. 4 Khu niêm mạc khứu giác: Nằm ở phía sau có màu vàng nâu. Trên niêm mạc chứa các tế bào thần kinh khứu giác (nhận cảm giác mùi) sợi trục của chúng tập trung lại thành dây thần kinh khứu giác về đầu trước mặt dưới hai bán cầu đại não. Yết hầu là bộ phận chung của đường hô hấp và tiêu hóa, cùng phối hợp với màng khẩu cái và sụn tiểu thiệt thanh quản trong động tác nuốt và thở.

Yết hầu là một xoang ngắn, hẹp nằm sau xoang miệng và màng khẩu cái, trước thực quản và thanh quản, dưới hai lỗ thông lên mũi. Yết hầu là nơi giao nhau (ngã tư) giữa đường tiêu hóa và đường hô hấp. Nó có nhiệm vụ dẫn khí từ xoang mũi xuống thanh quản, dẫn thức ăn từ miệng xuống thực quản. Ngoài ra từ yết hầu còn có hai lỗ thông lên xoang nhĩ (bên trong màng nhĩ tai) nhờ hai ống nhĩ hầu.

* Thanh quản Là một xoang ngắn, hẹp nằm sau yết hầu và màng khẩu cái, trước khí quản, dưới thực quản. Thanh quản vừa là đường dẫn khí vừa là cơ quan phát âm. - Cấu tạo: Gồm một khung sụn, cơ và niêm mạc. + Khung sụn gồm 5 sụn: Sụn tiểu nhiệt giống như nửa lá cây nằm sau yết hầu.

Sụn giáp trạng giống như quyển sách mở nằm giữa sụn tiểu thiệt và sụn nhẫn tạo thành đáy thanh quản. Sụn nhẫn giống cái nhẫn mặt đá nằm sau 3 giáp trạng, 2 sụn phễu và trước các vòng sụn khí quản. Hai sụn phễu giống như hai tam giác nằm trên giáp trạng, hai đầu trên gắn liền nhau cùng với sụn tiểu thiệt làm thành hình vòi ấm. - Ở giữa nhô vào lòng thanh quản là hai u tiếng.

- Hai đầu dưới cùng gắn lên mặt trên sụn giáp trạng. Hai u tiếng có hai bó dây tiếng (là hai bó sợi đàn hồi cao), cùng đi xuống bám vào đầu dưới hai sụn phễu. 5 + Cơ thanh quản: Gồm cơ nội bộ là các cơ nhỏ mỏng liên kết các sụn với nhau, cơ bao xung quanh thanh quản để vận động thanh quản. + Niêm mạc: Phủ bề mặt thanh quản chia làm 3 vùng: Vùng trước cửa thanh quản rất nhạy cảm.

Vật lạ (hạt cơm, bụi…) rơi xuống sẽ tạo phản xạ ho và bị đẩy ra ngoài. Vùng giữa cửa thanh quản: Ở đó có hai bó dây tiếng tạo nên cửa tiếng (do các cơ nội bộ co rút) sẽ phát ra âm cao thấp khác nhau. Vùng sau của thanh quản: Niêm mạc có tuyến nhầy để cản bụi. * Khí quản Là ống dẫn khí từ thanh quản đến rốn phổi chia làm hai đoạn là đoạn cổ và đoạn ngực.

+ Đoạn cổ: 2/3 phía trước đi dưới thực quản, 1/3 phía sau đi song song bên trái thực quản. + Đoạn ngực: Đi dưới thực quản. Khí quản được cấu tạo bởi 50 vòng sụn hình chữ C, hai đầu chữ C quay lên trên, nối với nhau bằng một băng sợi tế bào biểu mô phủ có lông rung, có tuyến nhầy giữa lại làm thành đờm dãi bị cơ trơn co bóp đẩy ra ngoài. * Phổi - Vị trí: Gia súc có hai lá phổi hình nón, chiếm gần hết lồng ngực, nằm chùm lên tim, nhưng tim lệch về phía dưới lá phổi trái nhiều hơn.

Lá phổi phải thường lớn hơn phổi trái. - Hình thái: Mỗi lá phổi có đỉnh ở phía trước, đáy ở phía sau, cong theo chiều cong cơ hoành. Mặt ngoài cong theo chiều cong của xương sườn. Mặt trong của hai lá phổi bị ngăn cách nhau bởi động mạch chủ ở trên và thực quản ở dưới.

Bề mặt phổi có những mẻ sâu chia mỗi phổi thành các thùy khác nhau, thường thì thùy đỉnh (thùy miệng) ở trước, thùy tim ở giữa, thùy đáy (thùy hoành) ở sau và dưới lá phổi phải đều có thêm một thùy phụ. 6 Ở lợn, phổi trái có 3 thùy: Thùy đỉnh, thùy tim, thùy đáy; phổi phải có 4 thùy: thùy đỉnh, thùy tim, thùy đáy và thùy phụ. - Cấu tạo: + Ngoài cùng là lớp màng phổi bao bọc. + Trong là mô phổi, mỗi lá phổi gồm nhiều thùy phổi.

Thùy phổi là tập hợp của các đơn vị cấu tạo bởi tiểu thùy phổi. Mỗi tiểu thùy hình đa giác có thể tích khoảng một cm3 bên trong gồm các chùm phế nang (giống chùm nho) và các túi phế nang (giống quả nho). Trong mỗi thùy phổi hệ thống phế quản phân nhánh dẫn khí vào đến chùm phế nang và túi phế nang. + Đi song song với hệ thống ống phế quản là các phân nhánh của động mạch phổi mang máu đen chứa CO2 đến lòng túi phế nang tạo thành màng lưới mao mạch, ở đây máu thực hiện sự trao đổi khí thải khí CO2 và nhận O2 trở thành máu đỏ tươi rồi theo hệ thống tĩnh mạch đổ về tim đi nuôi cơ thể.

+ Số lượng phế nang ở phổi rất nhiều. Tổng diện tích bề mặt phế nang (để trao đổi khí) ở đại gia súc khoảng 500m2, ở tiểu gia súc: 50 – 80 m2. + Mô phổi về cơ bản được lát bởi các sợi chun có tính co giãn, đàn hồi cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Hội Chứng Đường Hô Hấp Ở Lợn Ngoại Nuôi Thịt: Tình Hình Và Phác Đồ Điều Trị cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng hội chứng đường hô hấp ở lợn nuôi thịt, một vấn đề quan trọng trong ngành chăn nuôi. Tài liệu này không chỉ nêu rõ tình hình hiện tại mà còn đề xuất các phác đồ điều trị hiệu quả, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách quản lý và cải thiện sức khỏe đàn lợn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các bệnh lý liên quan đến động vật, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu bệnh viêm khớp do vi khuẩn streptococcus suis ở lợn, nơi trình bày tình hình và phác đồ điều trị cho bệnh viêm khớp ở lợn. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu bệnh sinh sản trên lợn nái cũng sẽ cung cấp thông tin hữu ích về các bệnh sinh sản trong chăn nuôi lợn. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu dịch tễ bệnh phân trắng ở lợn con, một vấn đề khác cũng rất quan trọng trong chăn nuôi. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các bệnh lý trong ngành chăn nuôi và các biện pháp điều trị hiệu quả.