Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp tại Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò chủ lực trong việc cung cấp nguồn thực phẩm và mang lại thu nhập kinh tế cho người chăn nuôi. Tuy nhiên, cùng với xu hướng chuyển dịch và mở rộng quy mô đàn, tình hình dịch bệnh truyền nhiễm trên đàn lợn diễn biến ngày càng phức tạp. Trong số các bệnh lý thường gặp, bệnh do vi khuẩn Streptococcus suis (S. suis) gây ra tình trạng nhiễm trùng huyết, viêm màng não, viêm phế quản phổi và đặc biệt là thể viêm khớp, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh trưởng của lợn con sau cai sữa, làm giảm chất lượng thân thịt và gây thiệt hại kinh tế trực tiếp. Đáng chú ý, Streptococcus suis còn là tác nhân truyền nhiễm nguy hiểm có khả năng lây truyền sang người, dẫn đến các biến chứng nguy kịch như nhiễm khuẩn huyết và viêm màng não mủ.

Tại huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên, chăn nuôi lợn phát triển với nhiều hình thức khác nhau từ quy mô nông hộ đến gia trại, trang trại. Sự khác biệt về điều kiện chuồng trại, chăm sóc nuôi dưỡng và vệ sinh thú y đã tạo điều kiện cho các bệnh nhiễm khuẩn phát sinh. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hồng Nhung (2017) được thực hiện nhằm khảo sát toàn diện thực trạng bệnh lý viêm khớp do S. suis tại địa phương, xác định các đặc tính sinh học của mầm bệnh và thử nghiệm các phác đồ điều trị phục vụ thực tiễn sản xuất.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  1. Xác định một số đặc điểm sinh học của vi khuẩn Streptococcus suis gây bệnh viêm khớp ở lợn nuôi tại khu vực huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên.
  2. Đề xuất và thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh viêm khớp ở lợn cho hiệu quả cao.

Nhiệm vụ/Yêu cầu nghiên cứu:

  1. Xác định được một số đặc điểm sinh học của vi khuẩn Streptococcus suis gây bệnh viêm khớp ở lợn nuôi tại địa bàn nghiên cứu.
  2. Xây dựng và đánh giá hiệu lực của một số phác đồ điều trị bệnh viêm khớp do vi khuẩn Streptococcus suis gây ra trên đàn lợn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lợn ở các giai đoạn từ dưới 1,5 tháng tuổi (lợn con) đến lợn nái hậu bị mắc bệnh viêm khớp; các mẫu bệnh phẩm thu thập (dịch khớp, dịch não tủy, máu) và các chủng vi khuẩn Streptococcus suis phân lập được.
  • Phạm vi không gian: Điều tra dịch tễ và lấy mẫu thực địa tại 5 xã thuộc huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên (xã Phục Linh, Tân Linh, Lục Ba, Na Mao, Bản Ngoại); phân lập và giám định vi sinh vật tại Viện Khoa học Sự sống – Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Toàn bộ đề tài tiến hành từ ngày 18/11/2016 đến ngày 18/05/2017, trong đó giai đoạn điều tra, theo dõi dịch tễ và thu thập mẫu thực địa tập trung từ ngày 13/03/2017 đến ngày 18/05/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp cơ sở lý thuyết dịch tễ học thú y, sinh lý phát triển của lợn qua các thời kỳ và đặc tính vi sinh vật học của giống Streptococcus. Về lý thuyết vi sinh vật học, Streptococcus suis thuộc họ Streptococcaceae, là vi khuẩn Gram dương, hình cầu hoặc hình trứng xếp đôi hoặc chuỗi ngắn, yếm khí tùy tiện, không sinh nha bào, có khả năng hình thành giáp mô. Vi khuẩn có sức đề kháng kém với nhiệt độ và các hóa chất sát trùng thông thường, song có thể tồn tại kéo dài trong chất hữu cơ và phân ở nhiệt độ thấp.

Phương pháp nghiên cứu được thiết kế đồng bộ từ khâu dịch tễ học thực địa đến thực nghiệm vi sinh trong phòng thí nghiệm và thử nghiệm điều trị lâm sàng:

  • Phương pháp điều tra dịch tễ học: Chọn mẫu ngẫu nhiên tại 5 xã đại diện cho các phương thức chăn nuôi (hộ gia đình, bán công nghiệp, công nghiệp) và 3 điều kiện vệ sinh thú y (tốt, trung bình, kém). Tác giả sử dụng phiếu điều tra kết hợp quan sát triệu chứng lâm sàng (sốt cao 41–42°C, ủ rũ, giảm ăn, đi lại xiêu vẹo, sưng nóng đỏ đau các khớp chân) và phỏng vấn trực tiếp chủ hộ chăn nuôi. Quy mô điều tra thực tế đạt $N = 1.557$ con lợn.
  • Phương pháp thu thập và xử lý bệnh phẩm: Bệnh phẩm dịch khớp được lấy bằng thao tác vô trùng bộc lộ bao khớp; dịch não tủy lấy qua thao tác mở hộp sọ; máu lấy từ tĩnh mạch cổ trên lợn sống hoặc hút trực tiếp từ xoang tim lợn mổ khám. Mẫu được bảo quản lạnh từ 2–6°C và vận chuyển về phòng thí nghiệm trong vòng 4–8 giờ.
  • Quy trình phân lập và giám định vi sinh vật: Cấy mẫu vào môi trường nước thịt, thạch máu thỏ, thạch MacConkey và canh thang Brain Heart Infusion (BHI), ủ ở 37°C trong 24 giờ. Giám định hình thái qua nhuộm Gram (quan sát dưới kính hiển vi quang học độ phóng đại 1.000 lần); kiểm tra kiểu dung huyết trên thạch máu thỏ; thử nghiệm khả năng phát triển trong môi trường NaCl 6,5%; thực hiện các phản ứng sinh hóa đặc trưng gồm Catalase, Oxidase, Indol, Voges-Proskauer (VP) và thử nghiệm khả năng lên men các loại đường (Trehalose, Salicin, Mannitol).
  • Phương pháp kháng sinh đồ: Sử dụng phương pháp khuếch tán đĩa giấy kháng sinh trên thạch máu theo tiêu chuẩn Kirby – Bauer (1980) với 6 loại kháng sinh: Ceftiofur, Amoxycillin, Enrofloxacin, Gentamicin, Penicillin G và Tetracyclin.
  • Phương pháp thử nghiệm phác đồ điều trị: Lợn mắc bệnh được phân chia ngẫu nhiên thành 3 lô tương ứng với 3 phác đồ can thiệp:
    • Phác đồ 1: Kháng sinh Marcetius-New (hoạt chất Ceftiofur 5g/100ml, liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày) kết hợp thuốc trợ sức Gluco-K-C-Namin (1–2 ml/10 kg thể trọng/ngày), tiêm bắp 1 lần/ngày trong 5–7 ngày.
    • Phác đồ 2: Kháng sinh T.amoxigen (hoạt chất Amoxycillin 15g/100ml, liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày) kết hợp Gluco-K-C-Namin (1–2 ml/10 kg thể trọng/ngày), tiêm bắp 1 lần/ngày.
    • Phác đồ 3: Kháng sinh Enrotis-LA (hoạt chất Enrofloxacin 100mg/100ml, liều 3 ml/40 kg thể trọng/ngày) kết hợp Gluco-K-C-Namin (1–2 ml/10 kg thể trọng/ngày), tiêm bắp 1 lần/ngày.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ chết bằng công thức dịch tễ học cơ bản và xử lý số liệu thống kê sinh học trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của ngành chăn nuôi lợn đối với an ninh thực phẩm và kinh tế nông hộ, cùng thực trạng dịch bệnh truyền nhiễm gây tổn thất lớn. Phần mở đầu chỉ rõ Streptococcus suis không chỉ làm suy giảm tăng trọng, gây chết lợn con mà còn là bệnh truyền lây nguy hiểm giữa động vật và người. Từ đó, luận văn xác lập mục tiêu, yêu cầu nghiên cứu, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn trong việc cung cấp cơ sở dữ liệu vi sinh vật và giải pháp điều trị hiệu quả tại địa phương.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến đề tài:

  • Trình bày đặc điểm sinh trưởng, phát dục của lợn theo các giai đoạn (giai đoạn bú sữa, sau cai sữa 2–3 tháng tuổi, lợn choai 4–7 tháng tuổi, lợn nuôi vỗ béo kết thúc 8–9 tháng tuổi) và yêu cầu dinh dưỡng, chăm sóc tương ứng.
  • Phân tích chi tiết đặc điểm sinh vật học của S. suis: hình thái học, đặc tính nuôi cấy trên thạch máu (dung huyết kiểu $\alpha$), MacConkey, nước thịt; đặc tính sinh hóa (Catalase âm tính, Oxidase âm tính, VP âm tính, lên men Glucose, Trehalose, Salicin, không lên men Mannitol); sức đề kháng trong môi trường và đối với các chất sát trùng.
  • Cơ chế sinh bệnh học, triệu chứng và bệnh tích của các thể bệnh do S. suis: thể nhiễm trùng huyết, thể viêm não tủy, thể viêm đường hô hấp, thể viêm hạch và thể viêm khớp; biểu hiện lâm sàng ở người khi nhiễm liên cầu khuẩn lợn.
  • Đánh giá tổng quan các biện pháp phòng bệnh (quản lý vệ sinh chuồng trại, vaccine chuồng/vaccine vô hoạt, phòng bằng kháng sinh) và phác đồ điều trị (kháng sinh đặc hiệu kết hợp thuốc trợ lực, liệu pháp huyết thanh).
  • Tình hình nghiên cứu trong nước (các công trình của Khương Thị Bích Ngọc, Nguyễn Thị Nội, Cù Hữu Phú, Trịnh Phú Ngọc, Trương Quang Hải...) và nghiên cứu quốc tế về phân bố các serotype S. suis.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết địa bàn nghiên cứu (5 xã của huyện Đại Từ), thời gian tiến hành, đối tượng động vật và bệnh phẩm. Quy định rõ ràng các tiêu chí phân loại vệ sinh thú y (tốt, trung bình, kém) và các phương thức chăn nuôi (hộ gia đình, bán công nghiệp, công nghiệp). Thiết lập sơ đồ quy trình phân lập vi khuẩn từ mẫu bệnh phẩm, phương pháp nhuộm Gram, thử nghiệm sinh hóa, đo đường kính vòng vô khuẩn trong kháng sinh đồ theo tiêu chuẩn nhà cung cấp, và quy trình bố trí 3 phác đồ điều trị thử nghiệm trên thực địa.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương kết quả trình bày toàn bộ số liệu điều tra dịch tễ và phân tích thực nghiệm:

1. Tình hình lợn mắc bệnh và chết do viêm khớp tại 5 xã thuộc huyện Đại Từ: Tổng số lợn điều tra là 1.557 con, ghi nhận 306 con mắc bệnh viêm khớp (chiếm 19,65%) và 43 con chết (chiếm 14,05% trên tổng số lợn mắc bệnh).

Địa điểm điều tra (Xã) Số lợn điều tra (con) Số lợn mắc bệnh ($n$) Tỷ lệ mắc (%) Số lợn chết ($n$) Tỷ lệ chết/mắc (%)
Phục Linh 265 58 21,88 8 13,79
Tân Linh 304 73 24,01 10 13,69
Lục Ba 325 48 14,76 6 12,50
Na Mao 351 90 25,64 15 16,67
Bản Ngoại 312 37 11,85 4 10,81
Tính chung 1.557 306 19,65 43 14,05

Số liệu cho thấy tỷ lệ mắc và chết cao nhất tại xã Na Mao (25,64% và 16,67%), thấp nhất tại xã Bản Ngoại (11,85% và 10,81%). Nguyên nhân được xác định do Na Mao chủ yếu chăn nuôi quy mô hộ gia đình, chuồng trại và điều kiện vệ sinh thú y còn hạn chế.

2. Diễn biến bệnh viêm khớp qua các tháng theo dõi: Khảo sát biến động theo thời gian trong các tháng 3, 4, 5 năm 2017:

Tháng điều tra Số lợn điều tra (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Số lợn chết (con) Tỷ lệ chết/mắc (%)
Tháng 3 586 153 26,11 24 15,68
Tháng 4 452 52 11,50 8 15,38
Tháng 5 519 101 19,46 11 10,89
Tính chung 1.557 306 19,65 43 14,05

Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất vào tháng 3 (26,11%) do thời tiết giao mùa, ẩm độ không khí cao, tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh phát triển; tỷ lệ mắc giảm xuống thấp nhất vào tháng 4 (11,50%) và tăng trở lại vào tháng 5 (19,46%).

3. Đặc tính sinh vật học và độ mẫn cảm kháng sinh của chủng vi khuẩn phân lập:

  • Vi khuẩn phân lập từ các ổ viêm khớp thể hiện hình thái cầu khuẩn Gram (+), xếp đôi hoặc chuỗi hạt ngắn, tạo khuẩn lạc nhỏ lồi bóng trên thạch thường, gây dung huyết một phần kiểu $\alpha$ (vòng màu xanh) trên thạch máu thỏ, không phát triển trong môi trường canh thang có nồng độ NaCl 6,5%.
  • Kết quả thử nghiệm sinh hóa xác nhận tính chất đặc trưng của S. suis: phản ứng Catalase (-), Oxidase (-), Indol (-), Voges-Proskauer (-); lên men đường Trehalose (+) và Salicin (+), không lên men Mannitol (-).
  • Kháng sinh đồ cho thấy các chủng phân lập có mức độ mẫn cảm khác nhau đối với 6 loại kháng sinh thử nghiệm (được đánh giá theo tiêu chuẩn vòng vô khuẩn của nhà sản xuất).
  • Thử nghiệm lâm sàng 3 phác đồ điều trị trên các lô lợn mắc bệnh cho thấy hiệu quả điều trị phụ thuộc vào hoạt phổ của kháng sinh mẫn cảm và việc kết hợp thuốc trợ lực hạ sốt, nâng cao thể trạng (Gluco-K-C-Namin).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tổng kết toàn bộ các chỉ số dịch tễ, đặc tính sinh học vi khuẩn và kết quả thử nghiệm phác đồ điều trị; đưa ra các kiến nghị thực tiễn nhằm kiểm soát dịch bệnh viêm khớp do S. suis tại huyện Đại Từ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của nghiên cứu:

  1. Chỉ số dịch tễ học thực địa: Khảo sát trên 1.557 con lợn tại 5 xã thuộc huyện Đại Từ ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh viêm khớp trung bình là 19,65% ($n = 306$ con), tỷ lệ chết trên số lợn mắc bệnh là 14,05% ($n = 43$ con). Tỷ lệ mắc và chết phân hóa rõ rệt theo địa bàn (xã Na Mao cao nhất với 25,64% mắc và 16,67% chết; xã Bản Ngoại thấp nhất với 11,85% mắc và 10,81% chết) và theo thời gian (tháng 3 có tỷ lệ mắc cao nhất đạt 26,11%, tháng 4 đạt 11,50%, tháng 5 đạt 19,46%).
  2. Đặc tính vi sinh vật học: Phân lập thành công vi khuẩn Streptococcus suis từ các mẫu bệnh phẩm dịch khớp, dịch não tủy và máu. Vi khuẩn là cầu khuẩn Gram dương, gây dung huyết alpha trên thạch máu thỏ, không mọc ở môi trường NaCl 6,5%, âm tính với các phản ứng Catalase, Oxidase, Indol, VP, lên men đường Trehalose và Salicin, không lên men Mannitol.
  3. Hiệu lực phác đồ điều trị: Xác định phổ mẫn cảm kháng sinh của vi khuẩn bằng phương pháp Kirby - Bauer trên 6 loại kháng sinh (Ceftiofur, Amoxycillin, Penicillin G, Enrofloxacin, Tetracyclin, Gentamicin) và thiết lập được phác đồ can thiệp lâm sàng kết hợp kháng sinh mẫn cảm với thuốc trợ sức (Gluco-K-C-Namin) cho hiệu quả điều trị phục hồi triệu chứng sau 5–7 ngày.

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả:

  • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh thú y chuồng trại: thường xuyên thu gom phân, rác thải, không để phân lưu cữu trong chuồng quá 1 ngày; định kỳ tiêu độc khử trùng bằng vôi bột, NaOH, Iodine hoặc Benkocid.
  • Giảm thiểu các yếu tố stress cho lợn con: tránh nuôi nhốt mật độ quá cao, đảm bảo thông thoáng chuồng nuôi, che chắn gió lùa; hạn chế các tổn thương cơ giới ở chân, da và khớp trong quá trình bấm răng, cắt đuôi, thiến hoạn.
  • Đảm bảo lợn con được bú đủ sữa đầu ngay sau khi sinh để tiếp nhận kháng thể thụ động; áp dụng biện pháp cách ly tối thiểu 15 ngày đối với lợn mới nhập đàn trước khi ghép đàn.
  • Khi lợn có biểu hiện sốt và sưng khớp, cần phát hiện sớm và can thiệp ngay bằng phác đồ kháng sinh mẫn cảm kết hợp thuốc trợ lực, kháng viêm, tránh điều trị muộn dẫn đến thoái hóa khớp hoặc bại huyết.

Đóng góp của đề tài: Đề tài cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về đặc điểm dịch tễ và vi sinh vật học của vi khuẩn S. suis gây viêm khớp trên đàn lợn tại huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên. Nghiên cứu hoàn thiện quy trình phân lập vi khuẩn chuẩn hóa tại phòng thí nghiệm địa phương và xây dựng phác đồ điều trị có cơ sở khoa học từ kết quả kháng sinh đồ, đóng góp tài liệu thực tiễn cho công tác thú y cơ sở.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu mới dừng lại ở bước phân lập, mô tả hình thái học và giám định các đặc tính sinh hóa cơ bản của vi khuẩn Streptococcus suis, chưa tiến hành định danh xác định chính xác các serotype (như serotype 2, serotype 1, 7, 9...) bằng các kỹ thuật huyết thanh học chuyên sâu hoặc sinh học phân tử (PCR/giải trình tự gen). Phạm vi khảo sát dịch tễ tập trung tại 5 xã thuộc một huyện trong khoảng thời gian theo dõi thực địa 3 tháng (tháng 3 đến tháng 5/2017).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng ứng dụng kỹ thuật PCR nhằm xác định các serotype và các gen quy định yếu tố độc lực của các chủng S. suis lưu hành tại Thái Nguyên; mở rộng phạm vi điều tra dịch tễ qua các mùa trong năm trên địa bàn toàn tỉnh; tiến tới nghiên cứu chế tạo vaccine vô hoạt tự sinh (autogenous vaccine) phòng bệnh đặc hiệu cho đàn lợn tại địa phương.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn cho sinh viên, học viên cao học ngành Chăn nuôi Thú y, Bác sĩ thú y lâm sàng, cán bộ trạm thú y cấp huyện/xã và các kỹ thuật viên quản lý trang trại chăn nuôi lợn.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Quy trình chi tiết về kỹ thuật lấy mẫu vô trùng dịch khớp, dịch não tủy và các bước giám định vi sinh vật học thường quy đối với Streptococcus suis.
    • Bảng tiêu chuẩn đường kính vòng vô khuẩn đánh giá kháng sinh đồ theo Kirby - Bauer áp dụng cho cầu khuẩn.
    • Các công thức phối hợp thuốc kháng sinh và thuốc trợ lực cụ thể trong phác đồ điều trị bệnh viêm khớp ở lợn theo liều lượng thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết do bệnh viêm khớp trên đàn lợn tại huyện Đại Từ trong nghiên cứu là bao nhiêu? Trong tổng số 1.557 con lợn được điều tra tại 5 xã, có 306 con mắc bệnh viêm khớp, chiếm tỷ lệ 19,65%. Số lợn bị chết do bệnh là 43 con, chiếm tỷ lệ chết trên tổng số lợn mắc bệnh là 14,05%.

2. Xã nào có tỷ lệ lợn mắc và chết do viêm khớp cao nhất, xã nào thấp nhất? Xã Na Mao có tỷ lệ lợn mắc và chết cao nhất trong 5 xã điều tra (tỷ lệ mắc đạt 25,64%, tỷ lệ chết đạt 16,67%). Xã Bản Ngoại có tỷ lệ lợn mắc và chết thấp nhất (tỷ lệ mắc đạt 11,85%, tỷ lệ chết đạt 10,81%).

3. Tỷ lệ lợn mắc bệnh viêm khớp biến động như thế nào qua các tháng điều tra? Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất vào tháng 3 với 26,11% (153/586 con), giảm xuống thấp nhất vào tháng 4 với 11,50% (52/452 con), và tăng lên mức 19,46% (101/519 con) vào tháng 5/2017.

4. Vi khuẩn Streptococcus suis phân lập trong khóa luận có những đặc tính sinh hóa đặc trưng nào? Chủng vi khuẩn phân lập cho kết quả bắt màu Gram dương (+), gây tan máu kiểu $\alpha$ trên thạch máu thỏ, không phát triển được trong môi trường canh thang chứa NaCl 6,5%, âm tính với các phản ứng Catalase, Oxidase, Indol và Voges-Proskauer (VP), có khả năng lên men đường Trehalose và Salicin, nhưng không lên men đường Mannitol.

5. Khóa luận đã thử nghiệm những hoạt chất kháng sinh nào trong các phác đồ điều trị? Nghiên cứu thử nghiệm 3 phác đồ điều trị sử dụng 3 hoạt chất kháng sinh chính gồm Ceftiofur (thuốc Marcetius-New), Amoxycillin (thuốc T.amoxigen) và Enrofloxacin (thuốc Enrotis-LA), tất cả đều được tiêm bắp kết hợp với thuốc trợ sức, trợ lực Gluco-K-C-Namin.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hồng Nhung đã phản ánh toàn diện thực trạng dịch tễ học bệnh viêm khớp do vi khuẩn Streptococcus suis gây ra trên đàn lợn tại huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên với tỷ lệ mắc 19,65% và tỷ lệ chết 14,05%. Đề tài đã phân lập và xác định đầy đủ các đặc tính sinh vật, hóa học đặc trưng của chủng vi khuẩn gây bệnh theo quy trình vi sinh vật học chuẩn hóa. Kết quả thử nghiệm kháng sinh đồ và các phác đồ điều trị thực nghiệm cung cấp cơ sở khoa học quan trọng giúp người chăn nuôi và cán bộ thú y địa phương chủ động phòng trị bệnh hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại kinh tế.