Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đồ án tốt nghiệp trình độ Cử nhân chuyên ngành Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ Ăn uống của nhóm tác giả Lê Thị Hồng Linh và Nguyễn Xuân Nhi (Khoa Thời trang & Du lịch, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, niên khóa 2024 - 2025) tập trung vào đề tài: "Nghiên cứu hoạt động quản trị nhân sự tại cửa hàng Bakes Saigon".
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng nền kinh tế Việt Nam đã có sự chuyển biến căn bản từ chế độ tuyển dụng lao động trọn đời sang chế độ hợp đồng lao động, và từ cơ chế nhà nước chi trả lương trung bình sang hệ thống doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm chi trả. Trong bối cảnh đó, ngành dịch vụ ẩm thực và đồ uống (Food and Beverage - F&B) tại Việt Nam sở hữu tiềm năng tăng trưởng lớn. Báo cáo từ tổ chức nghiên cứu thị trường BMI được tác giả trích dẫn khẳng định Việt Nam là một trong những thị trường F&B hấp dẫn nhất toàn cầu; năm 2021, ngành F&B đóng góp 15,8% vào tổng GDP quốc gia và chi tiêu cho thực phẩm - đồ uống chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu tiêu dùng cá nhân (khoảng 35%). Sự gia nhập của nhiều thương hiệu khiến thị trường cạnh tranh gay gắt, đặt ra yêu cầu khắt khe về chất lượng dịch vụ và năng lực quản trị nguồn nhân lực.
Đối tượng nghiên cứu cụ thể của đề tài là Bakes Saigon — một thương hiệu bánh ngọt Pháp kết hợp cà phê được sáng lập năm 2015 bởi Laure Chevallier (doanh nhân khách sạn người Pháp) và Tuân Lê (Giám đốc sáng tạo người Mỹ gốc Việt). Khởi đầu là một tiệm bánh trực tuyến thuộc Công ty The Lab với xưởng bánh đặt tại đường Điện Biên Phủ, thương hiệu phát triển qua các mốc:
- Năm 2020: Thành lập The Lab Concept (TLC) và mở cửa hàng vật lý đầu tiên tại số 47B Trần Cao Vân, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh.
- Năm 2022: Mở chi nhánh thứ hai tại đường Pasteur.
- Năm 2023: Thành lập chi nhánh Bakes Thảo Điền (chi nhánh quy mô lớn nhất hệ thống, đồng thời di dời bếp trung tâm về đây).
- Năm 2024: Mở thêm 2 chi nhánh tại Quận 7 và Thành phố Thủ Đức, nâng tổng quy mô lên 5 chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh.
Mặc dù vận hành với tôn chỉ "Everyone deserve a special day" và đã thiết lập Học viện Đào tạo TAP (Training Academy Program) với quy trình phục vụ chuẩn G.O.S.E.T, Bakes Saigon vẫn đối mặt với các vấn đề nội tại: lịch phân ca thiếu linh hoạt, nhân viên thiếu kỹ năng xử lý tình huống, luồng truyền tải thông tin nội bộ còn chậm trễ, trang thiết bị hỗ trợ vận hành gây khó khăn cho nhân viên và năng lực điều phối của cấp quản lý cơ sở chưa thực sự đồng đều.
Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu của đề tài được xác định thành 4 nhóm cụ thể:
- Mục tiêu 1 (RO1): Xác định các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT) của hoạt động vận hành và quản lý nhân sự tại cửa hàng Bakes Saigon.
- Mục tiêu 2 (RO2): Xác định các nhóm yếu tố ảnh hưởng (như độ tuổi, không gian, sản phẩm, giá cả, thái độ phục vụ) tác động đến mức độ hài lòng và trải nghiệm của khách hàng đối với dịch vụ tại Bakes Saigon.
- Mục tiêu 3 (RO3): Làm rõ những đặc trưng về hệ thống quản trị nhân sự tại cửa hàng và đánh giá các tác động thực tế đến phương thức quản lý nhân viên.
- Mục tiêu 4 (RO4): Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm khắc phục hạn chế, tối ưu hóa lực lượng lao động và nâng cao chất lượng dịch vụ tại cửa hàng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị nhân sự và quy trình vận hành nhân lực tại doanh nghiệp F&B.
- Khách thể khảo sát: Đội ngũ nhân sự nội bộ (từ cấp nhân viên đến các cấp quản lý) và khách hàng đã, đang trực tiếp trải nghiệm dịch vụ tại các chi nhánh Bakes Saigon.
- Phạm vi không gian: Hệ thống các chi nhánh của Bakes Saigon trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Tiến trình nghiên cứu được triển khai từ ngày 30/12/2024 đến ngày 26/04/2025 (nghiệm thu tháng 05/2025).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đồ án được xây dựng từ việc tiếp cận đa chiều về quy trình vận hành và quản trị nhân lực trong ngành dịch vụ:
- Khái niệm quy trình vận hành: Tác giả kế thừa định nghĩa của Lauren Stewart (2014) về quy trình vận hành như một tập hợp có hệ thống các bước, công đoạn liên kết chặt chẽ; phân loại quy trình thành 4 nhóm: lập kế hoạch, thực hiện, giám sát - kiểm soát, và đánh giá cải tiến.
- Mô hình liên kết chất lượng dịch vụ và nhân sự: Tiếp cận mô hình phân tích mức độ quan trọng - thể hiện (IPA) của Martilla & James (1977) cùng mở rộng của Tribe & Snaith (1988), khẳng định sự gắn kết trực tiếp giữa chất lượng nguồn nhân lực phục vụ và sự thỏa mãn kỳ vọng của khách hàng.
- Hệ thống nhân sự và cơ cấu tổ chức: Dựa trên quan điểm của Nguyễn Ngọc Quân & Nguyễn Vân Điềm (2012), Trần Xuân Cầu & Mai Quốc Khánh (2012), Hà Văn Hội (2007) và Nguyễn Văn Lưu (2023) về thể lực - trí lực người lao động; vận dụng mô hình cơ cấu tổ chức tiêu chuẩn của Ngô Đình Vũ (Tư vấn Quang Minh, 2021) kết nối giữa trụ sở trung tâm và các cửa hàng chi nhánh.
- Lý thuyết lực lượng lao động và vốn con người: Áp dụng lý thuyết kinh tế học của N. Gregory Mankiw (2012) về cơ chế cung - cầu lao động; lý thuyết vốn con người (Human Capital Theory) của Gary S. Becker (1993) nhấn mạnh việc đầu tư đào tạo nâng cao kỹ năng lao động; lý thuyết chức năng nhân sự theo Nguyễn Thị Lan Hương (2015) và Giao T. (2018).
- Ba chức năng quản trị nguồn nhân lực: Căn cứ khung phân tích của Trần Kim Dung (2018) và Nguyễn Vân Điềm & Nguyễn Ngọc Quân (2010), gồm: Thu hút (hoạch định, tuyển dụng), Đào tạo và phát triển (hướng nghiệp, nâng cao tay nghề), Duy trì (đánh giá hiệu quả, đãi ngộ và lương thưởng).
- Vận hành tiêu chuẩn và chiến lược vận hành: Tham chiếu lý thuyết chiến lược vận hành của Skinner (1969), mô hình sản xuất tinh gọn Lean loại bỏ lãng phí của Womack & Jones (1996), nguyên lý Just-In-Time của Taiichi Ohno (1988), và quản trị tiếp thị dịch vụ của Lovelock & Wirtz (2011).
- Quy trình nghiệp vụ SOP nội bộ G.O.S.E.T: Quy trình dịch vụ được thiết lập bởi Học viện TAP gồm 5 bước: G (Greeting - Chào đón), O (Offer - Tư vấn, bán thêm và bán chéo sản phẩm), S (Serve - Phục vụ), E (Enjoy - Quan sát, chăm sóc khách hàng), T (Thank you - Tri ân và tiễn khách).
Về mặt phương pháp luận, tác giả vận dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-methods Research), kết hợp song song giữa định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Áp dụng phương pháp phỏng vấn sâu (In-depth Interview) đối với các chức danh chuyên môn và quản lý tại Bakes Saigon, bao gồm: Sáng lập viên (Store Founder - SF), Quản lý cửa hàng (Store Manager - SM), Trợ lý quản lý (Assistant Store Manager - ASM), Giám sát (Supervisor - SUP), Trưởng nhóm phục vụ (Leader - LD), Trưởng bếp (Leader of Kitchen - LKC), cùng đại diện bộ phận Nghiên cứu & Phát triển (R&D), Kiểm soát chất lượng (QC), và Tiếp thị (MKT). Quá trình phỏng vấn thí điểm (pilot test) diễn ra từ ngày 09/03/2025 đến 16/03/2025 trước khi tiến hành phỏng vấn chính thức.
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát bằng bảng hỏi trực tuyến (Google Forms) sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Khảo sát thử nghiệm pilot được triển khai từ 11/03/2025 đến 18/03/2025 (n = 150). Đợt khảo sát chính thức tiến hành từ 19/03/2025 đến 02/04/2025 với phương pháp chọn mẫu thuận tiện; tổng cỡ mẫu thu thập là n = 300 bảng hỏi, phân bổ đều thành 2 nhóm:
- Nhóm nhân viên nội bộ đang làm việc tại Bakes Saigon: $n_1 = 150$.
- Nhóm khách hàng đã và đang dùng sản phẩm/dịch vụ tại cửa hàng: $n_2 = 150$.
- Xử lý dữ liệu: Dữ liệu định lượng được thống kê mô tả, tính toán các chỉ số giá trị trung bình (Mean, Average) để đối chiếu mức độ tương đồng và khác biệt giữa các nhóm biến số.
| Thông số thiết kế |
Nghiên cứu định tính |
Nghiên cứu định lượng |
| Công cụ thu thập |
Phỏng vấn sâu bán cấu trúc |
Bảng câu hỏi trực tuyến qua Google Forms |
| Thang đo |
Câu hỏi mở, ghi nhận ý kiến đáp viên |
Thang đo Likert 5 mức độ |
| Đối tượng tiếp cận |
Cấp quản lý, trưởng nhóm (SM, ASM, SUP, LKC, SF...) |
Nhân sự nội bộ các cấp và khách hàng tiêu dùng |
| Thời gian khảo sát thử |
09/03/2025 – 16/03/2025 |
11/03/2025 – 18/03/2025 (n = 150) |
| Thời gian chính thức |
19/03/2025 – 02/04/2025 |
19/03/2025 – 02/04/2025 |
| Cỡ mẫu chính thức |
Các vị trí quản trị và chuyên môn đại diện |
N = 300 ($n_1 = 150$ nhân viên, $n_2 = 150$ khách hàng) |
| Kỹ thuật phân tích |
Phân tích nội dung, đối chiếu ma trận SWOT |
Thống kê mô tả, tính giá trị trung bình (Mean/Average) |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài
Chương 1 thiết lập khung tổng quan nghiên cứu, trình bày lý do lựa chọn nghiên cứu hoạt động nhân sự ngành F&B tại Bakes Saigon. Tác giả tổng hợp tổng quan y văn với hai bảng phân tích khoảng trống nghiên cứu (research gap):
- Các nghiên cứu trong nước (Huỳnh Thị Thu Sương & Trần Văn Hưng, 2020; Nguyễn Thị Nga, 2020; Đỗ Thị Ý Nhi, 2023; Nguyễn Danh Nam & Uông Thị Ngọc Lan, 2022; Nguyễn Minh Cảnh và cộng sự, 2024; Nguyễn Hoàng Tiến và cộng sự, 2020) chủ yếu tập trung vào khối doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp cao su, chuyển đổi số đơn thuần hoặc khảo sát thị trường cà phê đại trà (như Starbucks) mà chưa đi sâu vào quy trình nhân sự của chuỗi cửa hàng kết hợp bánh - cà phê kiểu Pháp.
- Các nghiên cứu quốc tế (Skinner, 1969; Womack & Jones, 1996; Ohno, 1988) thiếu sự cập nhật trong môi trường công nghệ số hiện đại và thiếu tính ứng dụng cho đặc thù dịch vụ F&B tại các thị trường mới nổi.
Từ đó, chương 1 xác định tính cấp thiết, mục tiêu (RO1 - RO4), đối tượng, phạm vi nghiên cứu và lịch trình triển khai đề tài gồm 12 bước chi tiết từ tháng 12/2024 đến tháng 04/2025.
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương này hệ thống hóa các khái niệm, lý thuyết nền tảng liên quan đến đề tài. Nội dung bao gồm định nghĩa và cấu trúc của quy trình vận hành; vai trò của hệ thống thông tin nhân sự (HRIS); cơ cấu tổ chức nhân sự chuẩn kết nối giữa trụ sở và chuỗi cửa hàng; bản chất của lực lượng lao động dưới góc độ lý thuyết vốn con người (Gary S. Becker) và cung - cầu lao động (N. Gregory Mankiw). Chương 2 làm rõ 3 chức năng cốt lõi của quản trị nhân lực theo Trần Kim Dung và Nguyễn Ngọc Quân: thu hút, đào tạo - phát triển, và duy trì lao động. Đồng thời, chương 2 giới thiệu mô hình tổ chức thực tế của Bakes Saigon trực thuộc hệ thống The Lab và phân tích quy trình phục vụ chuẩn G.O.S.E.T.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thực thi phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Tác giả mô tả tiến trình xây dựng bảng hỏi phỏng vấn định tính, các tiêu chí lựa chọn đối tượng phỏng vấn (từ Store Founder đến Leader), và kết quả thử nghiệm pilot. Đối với định lượng, chương này mô tả việc thiết kế bảng khảo sát trực tuyến qua Google Forms dựa trên thang đo Likert 5 mức độ, quy trình chọn mẫu thuận tiện với quy mô 300 người (chia đều 150 nhân viên nội bộ và 150 khách hàng), phương thức sàng lọc dữ liệu thô và kỹ thuật tính toán các chỉ số Mean/Average phục vụ cho việc kiểm định các nhóm biến nghiên cứu.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 công bố toàn bộ dữ liệu thực chứng thu được:
- Phân tích định tính: Trình bày ma trận SWOT đối với hệ thống nhân sự tại Bakes Saigon, tổng hợp ý kiến phỏng vấn sâu từ cấp quản lý về điểm mạnh, hạn chế nội tại, cơ hội cạnh tranh và thách thức thị trường F&B (phục vụ mục tiêu RO1, RO2, RO3, RO4).
- Phân tích định lượng: Đánh giá dữ liệu từ 150 nhân viên nội bộ và 150 khách hàng thông qua hệ thống mã hóa biến số:
- Nhóm tiêu chí điểm mạnh (TCDM1 đến TCDM6): Ghi nhận phản hồi tích cực về quy trình đào tạo dễ hiểu của TAP, sự hỗ trợ từ trưởng nhóm/quản lý và môi trường làm việc trẻ trung, năng động.
- Nhóm tiêu chí điểm yếu (TCDY1 đến TCDY6): Ghi nhận phản hồi của nhân viên về khối lượng công việc biến động liên tục, luồng thông tin triển khai chưa kịp thời, sự thiếu nhất quán giữa các bộ phận, khó khăn khi vận hành máy móc thiết bị và cảm nhận về tính công bằng nội bộ.
- Nhóm yếu tố ảnh hưởng từ khách hàng (YTAH1 đến YTAH9): Đánh giá tương quan giữa sở thích trải nghiệm ẩm thực mới, không gian quán, chất lượng món ăn, chính sách giá, độ sẵn sàng của nhân sự phục vụ với mức độ hài lòng và hành vi quay lại của khách hàng.
Chương 5: Kết luận và đề xuất giải pháp
Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu, đối chiếu mức độ hoàn thành so với các mục tiêu RO1 - RO4. Trên cơ sở đó, chương này đề xuất 4 nhóm giải pháp nhằm giải quyết các bất cập trong hệ thống nhân sự của Bakes Saigon (tập trung vào điều phối ca kíp, quy chuẩn đào tạo xử lý tình huống, cải thiện chính sách đãi ngộ, và củng cố kênh truyền thông nội bộ); đồng thời nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng phát triển cho các công trình tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã lượng hóa và phân loại thực trạng quản trị nhân sự tại Bakes Saigon thành hệ thống các biến số cụ thể:
Các tiêu chí điểm mạnh và điểm yếu nội bộ (Khảo sát nhân viên, $n_1 = 150$)
| Mã biến |
Tiêu chí điểm mạnh (TCDM) |
Mã biến |
Tiêu chí điểm yếu (TCDY) |
| TCDM1 |
Quy trình đào tạo nhân viên bài bản và dễ hiểu |
TCDY1 |
Khối lượng công việc thay đổi liên tục, thông tin không kịp thời làm giảm hiệu suất |
| TCDM2 |
Hiệu suất công việc nâng cao nhờ áp dụng công nghệ và phần mềm quản lý |
TCDY2 |
Nhân viên gặp khó khăn trong việc nắm bắt và thực hiện thông tin |
| TCDM3 |
Trưởng nhóm, quản lý cửa hàng điều phối tốt, hỗ trợ nhân viên tích cực |
TCDY3 |
Thiếu sự đồng nhất và liên kết phối hợp giữa các bộ phận |
| TCDM4 |
Lộ trình thăng tiến và phát triển nghề nghiệp được thông tin rõ ràng |
TCDY4 |
Nhân viên cảm thấy khó khăn khi vận hành các công cụ, máy móc hỗ trợ |
| TCDM5 |
Nhân viên có nhiều cơ hội học hỏi, nâng cao kỹ năng chuyên môn |
TCDY5 |
Quản lý thiếu quyết đoán, thiếu kỹ năng chuyên môn, liên kết nội bộ chưa chặt |
| TCDM6 |
Môi trường làm việc trẻ trung, năng động và thoải mái |
TCDY6 |
Tồn tại cảm nhận về sự phân biệt, thiếu công bằng giữa các nhân viên |
Các yếu tố ảnh hưởng từ góc độ khách hàng ($n_2 = 150$)
Hệ thống biến số YTAH1 – YTAH9 phản ánh trải nghiệm dịch vụ và sự đánh giá của người tiêu dùng đối với hoạt động của nhân viên:
- YTAH1: Khách hàng yêu thích khám phá địa điểm mới, sẵn sàng trải nghiệm các sản phẩm ẩm thực mới.
- YTAH2: Không gian kiến trúc của Bakes Saigon là động lực quan trọng để khách hàng tìm đến.
- YTAH3: Chất lượng đồ ăn và thức uống là tiêu chí tiên quyết trong quyết định lựa chọn.
- YTAH4: Mức giá và các chương trình ưu đãi ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định sử dụng dịch vụ.
- YTAH5: Sự phân bổ đủ số lượng nhân sự trực ca đáp ứng yêu cầu phục vụ kịp thời.
- YTAH6: Cảm nhận thoải mái đối với chất lượng phục vụ và thái độ nhân viên tại cửa hàng.
- YTAH7: Mức độ sẵn sàng chi trả phù hợp khi chất lượng món ăn và phục vụ tương xứng với chi phí.
- YTAH8: Sự sẵn sàng gắn kết thành khách hàng thân thiết nếu Bakes Saigon đáp ứng đúng kỳ vọng.
- YTAH9: Mức độ sẵn sàng giới thiệu cửa hàng cho người thân, bạn bè.
Các giải pháp do nhóm tác giả đề xuất
- Tối ưu hóa công tác phân chia và điều phối ca làm việc: Thiết lập lịch làm việc linh hoạt, căn cứ vào lưu lượng khách tại từng khung giờ cao điểm để điều chỉnh số lượng nhân sự, tránh tình trạng quá tải cục bộ hoặc lãng phí nguồn lực.
- Chuẩn hóa và nâng cấp lộ trình đào tạo: Bổ sung học phần rèn luyện kỹ năng xử lý tình huống phát sinh và kỹ năng vận hành máy móc thiết bị bên cạnh các nội dung tiêu chuẩn của quy trình G.O.S.E.T; hoàn thiện tài liệu hướng dẫn kỹ thuật rõ ràng cho từng vị trí.
- Cải tiến chính sách đãi ngộ và đánh giá hiệu quả: Thiết lập cơ chế đánh giá công việc minh bạch, công bằng giữa các nhân sự; xây dựng tiêu chí khen thưởng rõ ràng nhằm giảm thiểu sự so sánh và gia tăng động lực cống hiến.
- Tăng cường truyền thông và gắn kết nội bộ: Chuẩn hóa các kênh truyền tải thông tin tác nghiệp từ ban quản lý đến nhân viên trực tiếp; tổ chức các hoạt động kết nối nhằm tăng cường sự hiểu biết và phối hợp đồng bộ giữa khối bếp và khối phục vụ sảnh.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt học thuật: Khóa luận bổ sung dữ liệu thực nghiệm về mô hình quản trị nhân sự trong loại hình kinh doanh bánh ngọt Pháp kết hợp cà phê tại TP. Hồ Chí Minh — một phân khúc ngách của ngành F&B chưa được đào sâu trong các nghiên cứu nhân sự trước đây tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ công cụ khảo sát và ma trận đánh giá đối chiếu giữa nhận định chủ quan của nhân sự nội bộ và đánh giá khách quan của khách hàng, giúp doanh nghiệp nhận diện chính xác các "điểm nghẽn" trong khâu vận hành nhân lực.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế nội tại xuất phát từ điều kiện thực hiện:
- Về phương pháp lấy mẫu: Đề tài sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện phi xác suất (convenience sampling) với cỡ mẫu 300 người (150 nhân viên và 150 khách hàng), điều này phần nào hạn chế tính đại diện thống kê cho toàn bộ thị trường lao động F&B.
- Về phạm vi địa bàn: Nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi 5 chi nhánh trực thuộc Bakes Saigon tại TP. Hồ Chí Minh, chưa mở rộng đối sánh với các chuỗi F&B đối thủ cùng phân khúc cao cấp.
- Về phương pháp xử lý số liệu: Đề tài dừng lại ở phân tích thống kê mô tả (Mean, Average) kết hợp ma trận SWOT, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng chuyên sâu (như phân tích nhân tố khám phá EFA, hồi quy bội hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính SEM) để đo lường mức độ tác động cụ thể giữa các biến số độc lập lên sự hài lòng của nhân viên và khách hàng.
- Về thời gian nghiên cứu: Quá trình thực hiện diễn ra trong khuôn khổ đồ án tốt nghiệp cử nhân (khoảng 4 tháng, từ cuối tháng 12/2024 đến tháng 04/2025), gây sức ép nhất định đến việc thu thập mẫu theo chuỗi thời gian dài.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát ngẫu nhiên trên nhiều chuỗi thương hiệu bánh ngọt - cà phê khác nhau; áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định định lượng mối quan hệ giữa chính sách nhân sự, sự gắn kết nội bộ và lòng trung thành của khách hàng.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống, Quản trị Khách sạn và Quản trị Nhân lực: Đồ án cung cấp cấu trúc mẫu chuẩn mực cho một nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa khảo sát nhân viên nội bộ và người tiêu dùng.
- Các nhà quản lý vận hành và chủ doanh nghiệp F&B: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về việc thiết lập quy trình phục vụ tiêu chuẩn (SOP) theo mô hình G.O.S.E.T và cách thức nhận diện các rủi ro vận hành nhân sự thường gặp trong giai đoạn mở rộng chuỗi cửa hàng.
- Nghiên cứu sinh và học viên làm đề tài nhân sự dịch vụ: Cung cấp hệ thống tổng hợp y văn, các bảng tổng kết khoảng trống nghiên cứu trong và ngoài nước cùng bộ mã hóa tiêu chí đánh giá SWOT (TCDM, TCDY, YTAH).
Câu hỏi thường gặp
1. Bakes Saigon áp dụng quy trình phục vụ chuẩn nào cho nhân sự và gồm các bước gì?
Học viện Đào tạo TAP (Training Academy Program) của Bakes Saigon xây dựng quy trình phục vụ tiêu chuẩn dựa trên Server flow mang tên G.O.S.E.T, bao gồm 5 bước:
- G (Greeting): Chào đón khách hàng và hướng dẫn sử dụng dịch vụ tại cửa hàng.
- O (Offer): Tư vấn sản phẩm, bán thêm (upsell) và bán chéo (cross-sell) đối với khách hàng mới, hoặc hỗ trợ bước tiếp theo đối với khách quen.
- S (Serve): Thực hiện phục vụ các món bánh và thức uống khách đã chọn.
- E (Enjoy): Quan sát và chăm sóc trải nghiệm của khách hàng trong suốt bữa ăn.
- T (Thank you): Gửi lời cảm ơn chân thành đến khách hàng khi ra về.
2. Các điểm yếu chính trong quản trị nhân sự tại Bakes Saigon được đồ án chỉ ra là gì?
Hệ thống tiêu chí điểm yếu (TCDY) của khóa luận chỉ ra 6 vấn đề tồn đọng:
- TCDY1: Khối lượng công việc biến động liên tục, thông tin nội bộ truyền tải thiếu kịp thời làm giảm hiệu suất.
- TCDY2: Nhân viên gặp khó khăn khi tiếp nhận và triển khai thông tin mới.
- TCDY3: Thiếu tính đồng nhất và gắn kết phối hợp giữa các bộ phận (đặc biệt giữa bếp và sảnh).
- TCDY4: Nhân viên gặp trở ngại khi vận hành một số công cụ, trang thiết bị máy móc hỗ trợ.
- TCDY5: Năng lực điều phối của một số quản lý còn thiếu quyết đoán, hạn chế chuyên môn và chưa tạo được liên kết nội bộ.
- TCDY6: Xuất hiện tâm lý cảm thấy có sự phân biệt đối xử, thiếu công bằng giữa các nhân viên.
3. Quy mô và phương pháp thu thập mẫu khảo sát của đề tài được triển khai như thế nào?
Đề tài thực hiện khảo sát định lượng với cỡ mẫu chính thức $N = 300$ qua Google Forms bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, phân bổ thành hai nhóm:
- 150 phiếu dành cho nhân sự nội bộ Bakes Saigon từ cấp nhân viên đến quản lý.
- 150 phiếu dành cho khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ tại các chi nhánh.
Bên cạnh đó, nghiên cứu tiến hành phỏng vấn sâu bán cấu trúc với đại diện các vị trí quản lý và chuyên môn như Store Founder (SF), Store Manager (SM), Supervisor (SUP), Leader (LD), Leader of Kitchen (LKC), R&D, QC và Marketing.
4. Đồ án đề xuất những nhóm giải pháp cụ thể nào để khắc phục các tồn đọng nhân sự tại cửa hàng?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp:
- Điều phối và phân chia ca làm việc linh hoạt dựa theo mật độ khách hàng của từng khung giờ.
- Xây dựng lộ trình đào tạo bài bản, tăng cường rèn luyện kỹ năng xử lý tình huống và chuẩn hóa hướng dẫn sử dụng thiết bị máy móc.
- Cải thiện chính sách đãi ngộ, minh bạch hóa tiêu chuẩn đánh giá kết quả công việc để đảm bảo tính công bằng nội bộ.
- Tăng cường truyền thông nội bộ và đẩy mạnh các hoạt động gắn kết nhằm tạo sự đồng bộ giữa các khối vận hành.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của Lê Thị Hồng Linh và Nguyễn Xuân Nhi đã phản ánh toàn diện thực trạng quản trị nhân sự tại hệ thống Bakes Saigon thông qua thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa phỏng vấn sâu định tính và khảo sát định lượng 300 mẫu. Công trình làm rõ mối tương quan giữa năng lực thực thi quy trình phục vụ chuẩn G.O.S.E.T của đội ngũ nhân viên với mức độ hài lòng của khách hàng tiêu dùng bánh ngọt và cà phê kiểu Pháp tại TP. Hồ Chí Minh. Các giải pháp do nhóm tác giả đề xuất tập trung giải quyết trực diện các bất cập về phân ca, đào tạo xử lý sự cố, chính sách đãi ngộ và truyền thông nội bộ, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác vận hành chuỗi F&B có quy mô tương đương.