Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khủng hoảng kinh tế toàn cầu giai đoạn 2022–2023 bắt nguồn từ xung đột địa chính trị Nga – Ukraine, căng thẳng tại khu vực Trung Đông, tình trạng lạm phát kéo dài và chính sách kiểm soát dịch bệnh trước đó đã tác động trực tiếp đến sức mua và nhu cầu du lịch toàn cầu. Trong bối cảnh ngành du lịch - khách sạn chịu áp lực cạnh tranh gay gắt để thu hút và giữ chân khách hàng, việc nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống (F&B) trở thành yêu cầu sống còn đối với các doanh nghiệp lưu trú.

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hoa Hồng (ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống, Khoa Du lịch, Trường Đại học Tài chính – Marketing) tập trung phân tích hoạt động thực tế tại nhà hàng Food Exchange thuộc khách sạn Novotel Living Saigon South – một cơ sở mới đi vào vận hành từ tháng 8 năm 2023 tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ tại nhà hàng Food Exchange thuộc khách sạn Novotel Living Saigon South, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tại cơ sở.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về khách sạn, nhà hàng và quản trị chất lượng dịch vụ trong ngành dịch vụ nhà hàng – khách sạn.
    2. Phân tích thực trạng hoạt động và chất lượng dịch vụ tại nhà hàng Food Exchange trên các phương diện: đội ngũ nhân viên, cơ sở vật chất kỹ thuật, quy trình phục vụ và các yếu tố liên quan; chỉ ra các ưu điểm và hạn chế tồn tại.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống và đưa ra các kiến nghị phù hợp với thực tiễn quản lý tại đơn vị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng các dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Food Exchange – khách sạn Novotel Living Saigon South.
  • Phạm vi không gian: Nhà hàng Food Exchange và các bộ phận liên quan trong khuôn viên khách sạn Novotel Living Saigon South (Số 2 đường C, phường Tân Phú, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và quan sát thực tế được thu thập trong giai đoạn thực tập từ ngày 16/10/2023 đến ngày 27/12/2023, tập trung phân tích kết quả kinh doanh quý IV/2023 (tháng 10 và tháng 11/2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng nền tảng lý thuyết quản trị dịch vụ nhà hàng – khách sạn kết hợp các phương pháp nghiên cứu thực tiễn nhằm đánh giá toàn diện hoạt động của nhà hàng:

Khung lý thuyết và mô hình áp dụng

  • Khái niệm cơ sở lưu trú và khách sạn: Tiếp cận theo các nghiên cứu chuyên ngành của Morcel Gotie, nhóm tác giả sách Welcome to Hospitality, Trịnh Xuân Dũng (2003), Nguyễn Văn Mạnh & Hoàng Thị Lan Hương (2008), Nguyễn Quyết Thắng (2014) và Thông tư số 01/2001/TT-TCDL hướng dẫn Nghị định số 39/2000/NĐ-CP của Chính phủ.
  • Bản chất chất lượng dịch vụ: Vận dụng định nghĩa theo tiêu chuẩn ISO 9000, ISO 8402 (TCVN 5814-94), tiêu chuẩn NF X 50-109, quan điểm của Kotler & Armstrong (1990) và công thức đánh giá sự thỏa mãn của Nguyễn Văn Mạnh & Hoàng Thị Lan Hương (2008): $$\text{Sự thỏa mãn} = \text{Sự cảm nhận} - \text{Sự mong đợi}$$
  • Mô hình đánh giá SERVQUAL (RATER): Sử dụng mô hình thang đo 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ do Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988) đề xuất, bao gồm 5 thành phần:
    1. Phương tiện hữu hình (Tangibles): Cơ sở vật chất, trang thiết bị, cảnh quan và ngoại hình nhân viên.
    2. Độ tin cậy (Reliability): Khả năng thực hiện dịch vụ chính xác, nhất quán và đúng cam kết.
    3. Khả năng đáp ứng (Responsiveness): Tinh thần sẵn sàng hỗ trợ, xử lý nhanh chóng nhu cầu của khách.
    4. Sự đảm bảo (Assurance): Trình độ chuyên môn, sự lịch thiệp, tạo niềm tin và an toàn vệ sinh thực phẩm.
    5. Sự đồng cảm (Empathy): Sự chu đáo, thấu hiểu thị hiếu cá nhân của từng đối tượng khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân loại, đối chiếu và tổng hợp tài liệu từ giáo trình, quy chuẩn ngành du lịch, sách chuyên khảo và các công bố khoa học liên quan đến quản trị chất lượng dịch vụ nhà hàng - khách sạn.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
    • Phương pháp quan sát trực tiếp: Ghi nhận quá trình vận hành ca làm việc, thao tác nghiệp vụ của nhân viên bàn/bar/bếp và thái độ tiếp nhận của khách hàng trong thời gian thực tập.
    • Phương pháp thống kê - phân tích số liệu thứ cấp: Xử lý số liệu tài chính, cơ cấu doanh thu, lượng khách phục vụ (covers) do Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Nhân sự và Ban Quản lý Bộ phận F&B của khách sạn Novotel Living Saigon South cung cấp trong tháng 10 và tháng 11 năm 2023.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ của nhà hàng trong khách sạn

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lý luận chuyên ngành về hoạt động kinh doanh lưu trú và ăn uống:

  • Phân loại khách sạn và nhà hàng: Trình bày tiêu chuẩn phân hạng theo hệ thống sao (HRACC), theo quyền sở hữu/mô hình quản lý (tập đoàn quốc tế, công ty quốc gia, độc lập, chuỗi liên kết) và theo vị trí địa lý (trung tâm, nghỉ dưỡng, ven đô, sân bay). Phân loại nhà hàng theo mức độ liên kết, chất lượng phục vụ và phương thức phục vụ (A la carte, Set menu, Buffet, Fast food, Coffee shop, Banquet).
  • Đặc điểm kinh doanh ăn uống: Nhấn mạnh 5 đặc thù: (1) Đòi hỏi tính hiếu khách và an toàn vệ sinh thực phẩm; (2) Tỷ trọng lao động trực tiếp cao (định mức trung bình 12–16 khách/1 nhân viên phục vụ); (3) Tính phi chuẩn hóa trong sản phẩm dịch vụ; (4) Thời gian phục vụ liên tục 24/7 và các dịp lễ tết; (5) Tính tổng hợp, phức tạp đòi hỏi sự đồng bộ giữa các bộ phận Bàn, Bar, Bếp, Lễ tân, Thu ngân.
  • Cơ cấu tổ chức nhà hàng chuẩn: Mô tả phân nhiệm từ Giám đốc, Quản lý nhà hàng, Giám sát, Lễ tân, Nhân viên phục vụ bàn, Bartender/Barista đến Bếp trưởng và nhân viên tạp vụ.
  • Bản chất và quy trình dịch vụ: Làm rõ 4 đặc điểm chất lượng dịch vụ khách sạn (khó đo lường trực tiếp, phụ thuộc vào cảm nhận của khách hàng, phụ thuộc vào quá trình cung ứng và đòi hỏi tính nhất quán cao). Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ tiêu chuẩn gồm 4 bước phục vụ Buffet, 5 bước phục vụ A la carte và 4 bước phục vụ dịch vụ ăn uống tại phòng (Room Service).

Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Food Exchange

Chương 2 phân tích chi tiết môi trường hoạt động kinh doanh và chất lượng dịch vụ thực tế tại đơn vị:

  • Tổng quan đơn vị: Khách sạn Novotel Living Saigon South thuộc phân khúc 4 sao của Tập đoàn Accor (Pháp), chuyển đổi từ mô hình Capri và khai trương ngày 01/08/2023. Khách sạn gồm 175 phòng và căn hộ lưu trú, 3 phòng hội nghị (Phú Thuận 30m², Him Lam 18m², Boardroom 50m²), phòng gym và khu xông hơi tại tầng 3.
Loại phòng Diện tích (m²) Số lượng Bếp & Khu vực ăn Máy giặt Bồn tắm nằm Giường
Studio 26 93 Không Không 1 King / 2 Singles
One Bedroom Apartment 43 27 Không 1 King Size
One Bedroom Deluxe 53 50 1 King Size
Two Bedroom Apartment 69 5 2 King Size
  • Quy mô và dịch vụ của nhà hàng Food Exchange: Tọa lạc tại tầng 2, sức chứa 80 chỗ ngồi (phục vụ tối đa 120 khách), hoạt động từ 06h00 đến 22h30 hàng ngày. Nhà hàng cung cấp: Buffet sáng (330.000 VNĐ++/người), Buffet tối cuối tuần (650.000 VNĐ/người lớn, 325.000 VNĐ/trẻ em, gói đồ uống 250.000–350.000 VNĐ), dịch vụ Room Service (bán đồng giá menu nhà hàng) và cơm trưa văn phòng (95.000 VNĐ net/set từ thứ 2 đến thứ 6).
  • Kết quả kinh doanh: Tháng 10 và tháng 11/2023, tổng doanh thu khách sạn đều vượt kế hoạch (đạt 7,21 tỷ VNĐ vào tháng 10 và 7,11 tỷ VNĐ vào tháng 11). Doanh thu bộ phận F&B đạt 983,2 triệu VNĐ (tháng 10) và 1,02 tỷ VNĐ (tháng 11), đóng góp 13,35% vào tổng doanh thu khách sạn. Lượng khách ăn sáng chiếm áp đảo (83,8% tổng lượt khách tháng 10 và 82,2% tháng 11), trong khi lượng khách ăn trưa, ăn tối và sử dụng dịch vụ Room Service còn chiếm tỷ trọng khiêm tốn.
Chỉ tiêu doanh thu (VNĐ) Tháng 10/2023 (Thực tế) Tháng 10/2023 (Kế hoạch) Tháng 11/2023 (Thực tế) Tháng 11/2023 (Kế hoạch)
Doanh thu phòng (Room Revenue) 6.226.854.803 4.634.345.383 6.088.480.859 4.808.674.035
Doanh thu ẩm thực (F&B Revenue) 983.218.827 855.850.600 1.020.433.519 911.612.000
Tổng doanh thu toàn khách sạn 7.210.073.630 5.490.195.983 7.108.914.378 5.720.286.035
Layout dịch vụ F&B Doanh thu T10/2023 (VNĐ) Tỷ trọng T10 (%) Doanh thu T11/2023 (VNĐ) Tỷ trọng T11 (%)
Thức ăn nhà hàng (Food Exchange) 911.743.526 88,7% 919.935.596 85,9%
Thức ăn Room Service 10.835.000 1,0% 36.356.000 3,3%
Đồ uống nhà hàng (Food Exchange) 14.775.750 1,4% 17.252.645 1,1%
Đồ uống Room Service 1.370.000 0,1% 300.000 0,03%
  • Cơ cấu tổ chức nhân sự F&B:
    • Bộ phận phục vụ (Service): 1 Quản lý F&B, 1 Trợ lý Quản lý nhà hàng, 6 Nhân viên phục vụ (Waiter/Waitress), 2 Nhân viên quầy bar (Bartender/Barista).
    • Bộ phận bếp (Kitchen): 1 Bếp trưởng điều hành (Executive Chef), 1 Bếp phó (Sous Chef), 1 Trưởng ca (Chef de Partie), 2 Bếp phó ca (Demi Chef de Partie), 1 Commis 1, 1 Commis 2, 2 Nhân viên tạp vụ/rửa chén (Stewarding).
  • Đánh giá thực trạng:
    • Ưu điểm: Cơ sở vật chất mới, hiện đại; quy trình tiêu chuẩn hóa theo thương hiệu Accor; áp dụng chương trình văn hóa dịch vụ "Heartist"; vị trí đắc địa tại trung tâm khu đô thị Phú Mỹ Hưng, gần SECC và Crescent Mall.
    • Hạn chế: Nhà hàng mới chuyển đổi thương hiệu nên mức độ nhận diện dịch vụ ăn trưa/tối với khách ngoài chưa cao; doanh thu ngoài buffet sáng chưa tương xứng; lực lượng lao động còn mỏng dẫn đến áp lực vận hành vào giờ cao điểm; việc phối hợp liên bộ phận và xử lý phàn nàn của khách đôi lúc chưa linh hoạt.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tại nhà hàng Food Exchange – Khách sạn Novotel Living Saigon South

Dựa trên định hướng phát triển sản phẩm, dịch vụ và định hướng nâng cao chất lượng của tập đoàn Accor, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp và các kiến nghị:

  • Giải pháp 1: Cải thiện quy trình phục vụ: Tối ưu hóa các bước chuẩn bị (mise-en-place), quy trình kiểm soát món ăn trên quầy buffet, rút ngắn thời gian xử lý order A la carte và chuẩn hóa thời gian giao đồ ăn Room Service bằng xe đẩy chuyên dụng có nắp đậy bảo quản nhiệt.
  • Giải pháp 2: Đào tạo đội ngũ nhân viên: Nâng cao kỹ năng nghiệp vụ bàn - bar, đào tạo kỹ năng bán hàng gia tăng (upselling), bồi dưỡng ngoại ngữ chuyên ngành, trang bị kiến thức văn hóa ẩm thực và tôn giáo (như kiêng kỵ thịt heo của khách Hồi giáo), đồng thời thấm nhuần 4 giá trị văn hóa dịch vụ Heartist (Feel welcomed, Warm-hearted, Belonged, Incredible).
  • Giải pháp 3: Bổ sung và nâng cấp cơ sở vật chất: Thực hiện bảo trì, bảo dưỡng định kỳ trang thiết bị bếp, nâng cấp hệ thống giữ nhiệt quầy line buffet, bổ sung dụng cụ gắp và bảng tên món ăn đạt chuẩn nhận diện thương hiệu, cải tiến cách thức bài trí bàn ăn và không gian ánh sáng.
  • Giải pháp 4: Các giải pháp hỗ trợ khác: Tăng cường hiệu quả công tác quản lý, phân công ca kíp hợp lý theo lượng khách thực tế; xây dựng quy trình tiếp nhận và giải quyết phàn nàn tại chỗ theo hướng trao quyền linh hoạt (đền bù voucher, dịch vụ tương đương); thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa F&B với Lễ tân (Front Office) và Kinh doanh (Sales & Marketing).
  • Kiến nghị:
    • Đối với Trưởng bộ phận Ẩm thực: Định kỳ đánh giá năng lực nhân viên, chủ động cập nhật thực đơn theo mùa và tổ chức các buổi đào tạo nội bộ ngắn hạn trước mỗi ca làm việc.
    • Đối với Tổng quản lý (General Manager): Xem xét phê duyệt ngân sách bảo trì, bổ sung nhân sự thời vụ (casual) cho các khung giờ cao điểm và tăng cường hoạt động truyền thông, quảng bá thương hiệu nhà hàng ra thị trường bên ngoài khách sạn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Phản ánh trung thực bức tranh tài chính và vận hành của khách sạn Novotel Living Saigon South trong 2 tháng đầu quý IV/2023 sau khi tái định vị thương hiệu: tổng doanh thu toàn khách sạn đạt 14,32 tỷ VNĐ trong 2 tháng (vượt 28,6% so với kế hoạch đề ra là 11,21 tỷ VNĐ).
  • Làm rõ cơ cấu doanh thu F&B: Doanh thu ẩm thực tháng 10 đạt 983,22 triệu VNĐ (vượt 14,9% kế hoạch), tháng 11 đạt 1,02 tỷ VNĐ (vượt 11,9% kế hoạch). Phân khúc buffet sáng chiếm trên 82% tỷ trọng khách phục vụ, tạo tiền đề để nhà hàng mở rộng kinh doanh dịch vụ cơm trưa văn phòng và tiệc tối.
  • Nhận diện chính xác cơ cấu nhân sự gồm 10 nhân viên dịch vụ và 9 nhân viên bếp, từ đó chỉ ra những điểm nghẽn về năng lực đáp ứng vào các khung giờ cao điểm.

Đóng góp thực tiễn

  • Đóng góp nguồn tư liệu phân tích thực tế về quá trình chuyển đổi mô hình và quản trị vận hành nhà hàng theo tiêu chuẩn của Tập đoàn Accor tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Cung cấp hệ thống giải pháp gắn liền với thực tiễn hoạt động của nhà hàng Food Exchange, có thể áp dụng trực tiếp cho công tác đào tạo nhân sự, kiểm soát chất lượng phục vụ và xúc tiến bán lẻ sản phẩm dịch vụ ăn uống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian thực tập ngắn hạn (hơn 2 tháng từ tháng 10 đến tháng 12/2023), do đó số liệu tài chính chi tiết mới chỉ bao quát được 2 tháng (tháng 10 và tháng 11/2023) sau khi khách sạn mở cửa chính thức. Nghiên cứu chủ yếu dựa trên góc nhìn quan sát thực tiễn của thực tập sinh và số liệu nội bộ của doanh nghiệp mà chưa triển khai bảng hỏi khảo sát định lượng diện rộng trên khách hàng bằng mô hình toán kinh tế (như SPSS/PLS-SEM).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu với chuỗi dữ liệu kinh doanh cả năm; thực hiện khảo sát định lượng đo lường 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ theo thang đo Likert trên tệp khách lưu trú quốc tế và khách địa phương sử dụng dịch vụ tại nhà hàng Food Exchange.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Quản trị Khách sạn, Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống, Du lịch: Tham khảo phương pháp tiếp cận đề tài thực tập tốt nghiệp, cấu trúc báo cáo thực tế và cách thức thu thập số liệu vận hành F&B tại cơ sở lưu trú 4 sao.
  • Nhà quản trị và giám sát F&B tại các khách sạn vừa và nhỏ: Ứng dụng quy trình chuẩn 4 bước (Buffet, Room Service) và 5 bước (A la carte), các tiêu chuẩn văn hóa phục vụ khách hàng Heartist và phương án cơ cấu ca kíp nhân sự.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn Novotel Living Saigon South chính thức khai trương và đi vào hoạt động từ thời điểm nào?
Khách sạn được chuyển đổi từ mô hình khách sạn Capri và chính thức khai trương, đi vào hoạt động dưới thương hiệu Novotel Living từ ngày 01/08/2023.

2. Quy mô phòng lưu trú của khách sạn Novotel Living Saigon South được phân bổ như thế nào?
Khách sạn có 175 phòng và căn hộ, gồm 4 loại: Studio (93 phòng, 26m²), One Bedroom Apartment (27 phòng, 43m²), One Bedroom Deluxe (50 phòng, 53m²) và Two Bedroom Apartment (5 phòng, 69m²).

3. Doanh thu của bộ phận F&B đóng góp bao nhiêu phần trăm trong tổng doanh thu khách sạn vào tháng 11/2023?
Trong tháng 11/2023, doanh thu của bộ phận F&B đạt 1.020.433.519 VNĐ, chiếm tỷ trọng 13,35% trên tổng doanh thu 7.108.914.378 VNĐ của toàn khách sạn.

4. Khung giá và thời gian phục vụ của các dịch vụ chính tại nhà hàng Food Exchange được quy định ra sao?

  • Buffet sáng: 330.000 VNĐ++/người (06h00–10h00 các ngày trong tuần, cuối tuần mở đến 10h30).
  • Buffet tối: 650.000 VNĐ/người lớn, 325.000 VNĐ/trẻ em 6–12 tuổi (18h00–22h00 thứ 6 và thứ 7).
  • Cơm trưa văn phòng: 95.000 VNĐ net/set (thứ 2 đến thứ 6 hàng tuần).

5. Cơ cấu nhân sự trực tiếp tại bộ phận F&B Service của nhà hàng Food Exchange gồm những vị trí nào?
Bộ phận phục vụ nhà hàng gồm 10 nhân sự: 1 Quản lý F&B (F&B Manager), 1 Trợ lý Quản lý nhà hàng (Assistant Restaurant Manager), 6 Nhân viên phục vụ (Waiter/Waitress) và 2 Nhân viên pha chế (Bartender/Barista).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hoa Hồng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị chất lượng dịch vụ ăn uống và mô hình SERVQUAL trong kinh doanh khách sạn. Nghiên cứu cung cấp số liệu thực tế về tình hình vận hành, cơ cấu nhân sự và doanh thu của nhà hàng Food Exchange tại khách sạn Novotel Living Saigon South giai đoạn cuối năm 2023. Các giải pháp đề xuất tập trung vào chuẩn hóa quy trình phục vụ, đào tạo văn hóa Heartist, nâng cấp cơ sở vật chất và tăng cường phối hợp liên bộ phận, mang tính ứng dụng cao cho công tác quản trị dịch vụ tại đơn vị.