Phân tích yếu tố ảnh hưởng kết quả học tập sinh viên Du Lịch Huế

Tóm tắt khóa luận tốt nghiệp? Tham khảo ngay các mẫu tóm tắt khóa luận chuyên nghiệp, chuẩn chỉnh. Hướng dẫn viết tóm tắt khóa luận chi tiết.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

45
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN I: PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA VẤN ĐỀ THỰC TIỄN

1.1. Các lý thuyết được sử dụng trong nghiên cứu:

1.1.1. Sự tương tác giữa giảng viên và sinh viên

1.1.2. Sự tham gia của lớp học:

1.1.3. Ý thức tự học:

1.1.4. Gia đình và xã hội:

1.1.5. Phương pháp học tập:

1.1.6. Cơ sở vật chất:

1.1.7. Phương pháp giảng dạy:

1.1.8. Kết quả học tập:

1.2. Các kết quả nghiên cứu trước đó:

1.2.1. Các nghiên cứu nước ngoài:

1.2.2. Các nghiên cứu trong nước:

1.3. Các mô hình nghiên cứu trước đó:

1.4. Mô hình nghiên cứu đề xuất:

1.5. Xây dựng thang đo nghiên cứu:

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan về trường Du Lịch – Đại học Huế

2.1.1. Giới thiệu chung

2.1.2. Lịch sử hình thành và phát triển:

2.1.3. Cơ cấu tổ chức Ban Giám Hiệu của trường Du Lịch – Đại học Huế nay:

2.1.4. Thông tin chung về sinh viên

2.2. Thông tin về mẫu điều tra

2.2.1. Thông tin sinh viên khảo sát

2.2.2. Về Yếu tố tác động đến kết quả học tập của sinh viên

2.3. Đánh giá độ tin cậy Cronbach’s Alpha

2.4. Phân tích nhân tố khám phá EFA

2.5. Phân tích hồi quy

PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Giải mã yếu tố ảnh hưởng kết quả học tập sinh viên Du lịch Huế

Kết quả học tập không chỉ là một con số, mà còn là thước đo quan trọng phản ánh chất lượng đào tạo và năng lực của sinh viên sau khi ra trường. Đối với ngành Du lịch, một ngành đòi hỏi cao về kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực hành, việc xác định các yếu tố ảnh hưởng kết quả học tập sinh viên Du lịch Huế có ý nghĩa chiến lược. Nghiên cứu của Trương Thị Nhật Quỳnh (2024) tại Trường Du lịch – Đại học Huế đã chỉ ra rằng, thành tích học tập của sinh viên chịu tác động bởi một tổ hợp phức tạp các nhân tố, từ nội tại cá nhân đến môi trường bên ngoài. Việc hiểu rõ những nhân tố này giúp nhà trường, giảng viên và chính sinh viên có những điều chỉnh phù hợp để nâng cao hiệu quả dạy và học. Trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ và đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao, việc đảm bảo chất lượng đầu ra tại các cơ sở đào tạo lớn như Đại học Huế Khoa Du lịchCao đẳng Du lịch Huế trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Bài viết này sẽ phân tích sâu các nhân tố tác động đến kết quả học tập, dựa trên cơ sở dữ liệu nghiên cứu khoa học, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện và đề xuất các giải pháp thực tiễn. Những yếu tố này bao gồm phương pháp học tập, ý thức tự học, cơ sở vật chất, phương pháp giảng dạy, ảnh hưởng từ gia đình, xã hội và bạn bè. Việc nhận diện và đánh giá đúng mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố là bước đầu tiên để xây dựng một lộ trình cải thiện chất lượng đào tạo ngành du lịch một cách bền vững, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động hiện đại. Điều này không chỉ giúp cải thiện điểm số mà còn trang bị cho sinh viên những kỹ năng mềm và kiến thức cần thiết cho định hướng nghề nghiệp tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của thành tích học tập trong ngành Du lịch

Trong ngành Du lịch, thành tích học tập của sinh viên không chỉ phản ánh kiến thức lý thuyết mà còn là nền tảng cho các kỹ năng nghiệp vụ. Một kết quả học tập tốt chứng tỏ sinh viên đã nắm vững các kiến thức về quản trị lữ hành, nhà hàng-khách sạn, văn hóa du lịch và các quy trình vận hành tiêu chuẩn. Các nhà tuyển dụng thường xem xét kết quả học tập như một chỉ số ban đầu để đánh giá tiềm năng, sự nghiêm túc và khả năng tiếp thu của ứng viên. Hơn nữa, những môn học chuyên ngành như tiếng Anh chuyên ngành du lịch hay quản trị sự kiện đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc, và điểm số cao ở các môn này là một lợi thế cạnh tranh rõ rệt khi tìm kiếm việc làm và cơ hội thực tập.

1.2. Bối cảnh đào tạo nhân lực Du lịch tại môi trường học tập Huế

Huế, với vị thế là một trung tâm văn hóa và du lịch lớn của cả nước, đặt ra yêu cầu cao về chất lượng nguồn nhân lực. Môi trường học tập tại Huế, đặc biệt tại Trường Du lịch – Đại học Huế, vừa là cơ hội vừa là thách thức. Sinh viên có điều kiện tiếp xúc với di sản, văn hóa và thực tiễn du lịch sống động. Tuy nhiên, họ cũng đối mặt với sự cạnh tranh và yêu cầu ngày càng cao từ xã hội. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng kết quả học tập giúp các cơ sở đào tạo tại Huế điều chỉnh chương trình đào tạo và phương pháp giảng dạy để tối ưu hóa tiềm năng của sinh viên, đáp ứng nhu cầu thực tiễn của ngành.

II. Top 3 nhân tố chủ quan tác động đến kết quả học tập sinh viên

Các yếu tố chủ quan, xuất phát từ chính bản thân sinh viên, đóng vai trò quyết định đến thành tích học đường. Nghiên cứu cho thấy, dù môi trường học tập tại Huế có thuận lợi đến đâu, nếu sinh viên thiếu đi các yếu tố nội tại thì kết quả cũng khó có thể cải thiện. Ba nhân tố chủ quan cốt lõi nhất được xác định là phương pháp học, ý thức tự giác và môi trường bạn bè. Trong đó, phương pháp học tập được xem là nhân tố có sức ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Một phương pháp khoa học, bao gồm việc lập kế hoạch, quản lý thời gian hiệu quả, ghi chép thông minh và ôn tập chủ động, sẽ giúp sinh viên tối ưu hóa việc tiếp thu kiến thức. Tiếp theo, khả năng tự họcđộng lực học tập là ngọn lửa duy trì sự bền bỉ. Khi sinh viên xác định rõ mục tiêu, hiểu được giá trị của việc học đối với định hướng nghề nghiệp, họ sẽ chủ động hơn trong việc tìm tòi, nghiên cứu và vượt qua áp lực thi cử. Cuối cùng, ảnh hưởng từ bạn bè tạo ra một môi trường học tập cộng hưởng. Học nhóm, trao đổi kiến thức và cùng nhau tiến bộ sẽ tạo ra một động lực tập thể to lớn. Ngược lại, một môi trường bạn bè thiếu tích cực có thể kéo thành tích học tập của sinh viên đi xuống. Việc nhận thức và chủ động cải thiện các yếu tố này là chìa khóa để mỗi sinh viên làm chủ quá trình học tập của mình, từ đó đạt được kết quả như mong đợi.

2.1. Tác động từ phương pháp học tập và kỹ năng quản lý thời gian

Theo kết quả phân tích hồi quy trong nghiên cứu của Trương Thị Nhật Quỳnh (2024), phương pháp học tập (PPHT) là yếu tố có tác động lớn nhất đến kết quả học tập với hệ số Beta chuẩn hóa là 0,289. Điều này khẳng định rằng việc sinh viên áp dụng các phương pháp học chủ động như chuẩn bị bài trước, ghi chép theo sơ đồ tư duy, và chủ động tìm tài liệu có ảnh hưởng trực tiếp đến điểm số. Bên cạnh đó, kỹ năng quản lý thời gian hiệu quả giúp sinh viên cân bằng giữa việc học, làm thêm và các hoạt động ngoại khóa, tránh tình trạng quá tải và áp lực thi cử.

2.2. Vai trò của ý thức tự học và động lực học tập bên trong

Ý thức tự học (YTTH) được xác định là một nhân tố tác động kết quả học tập quan trọng, với hệ số Beta là 0,156. Khả năng tự học thể hiện qua việc sinh viên chủ động sắp xếp thời gian biểu, ưu tiên cho việc học và chú tâm nghe giảng. Động lực học tập, bắt nguồn từ việc nhận thức rõ mục tiêu nghề nghiệp và mong muốn phát triển bản thân, là yếu tố thúc đẩy ý thức tự học. Khi sinh viên có động lực mạnh mẽ, họ sẽ tự giác hơn trong học tập và nghiên cứu, không cần sự giám sát thường xuyên từ giảng viên hay gia đình.

2.3. Ảnh hưởng từ bạn bè đến một môi trường học tập tích cực

Yếu tố Bạn bè (BB) cũng cho thấy sự ảnh hưởng đáng kể với hệ số Beta là 0,140. Một nhóm bạn học tập tốt có thể tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh, cùng nhau giải quyết các bài tập khó và chia sẻ tài liệu. Ảnh hưởng từ bạn bè không chỉ giúp hiểu bài nhanh hơn mà còn là nguồn động viên tinh thần quan trọng khi đối mặt với khó khăn. Việc lựa chọn bạn bè và xây dựng các nhóm học tập hiệu quả là một chiến lược thông minh để nâng cao thành tích học tập của sinh viên.

III. Cách môi trường giáo dục ảnh hưởng kết quả học tập ở Huế

Môi trường giáo dục, bao gồm các yếu tố khách quan từ nhà trường, có sức ảnh hưởng sâu sắc đến quá trình và kết quả học tập của sinh viên Du lịch Huế. Những yếu tố này tạo ra điều kiện nền tảng để sinh viên phát huy năng lực cá nhân. Nghiên cứu đã chỉ ra ba khía cạnh chính: chất lượng giảng dạy, cơ sở vật chất, và chương trình đào tạo. Đầu tiên, năng lực giảng viên và phương pháp giảng dạy là yếu tố then chốt. Một giảng viên giỏi không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn khơi dậy động lực học tập và tư duy phản biện cho sinh viên. Việc áp dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại, tăng cường tương tác và thực hành sẽ nâng cao mức độ hứng thú và hiệu quả tiếp thu. Thứ hai, cơ sở vật chất là yếu tố có tác động mạnh thứ hai sau phương pháp học tập. Hệ thống phòng học, thư viện, trang thiết bị thực hành, và mạng internet đầy đủ, hiện đại sẽ hỗ trợ đắc lực cho việc học và nghiên cứu. Sự thiếu thốn hoặc xuống cấp của cơ sở vật chất có thể trở thành rào cản lớn. Cuối cùng, chương trình đào tạo cần được thiết kế khoa học, cập nhật và gắn liền với thực tiễn. Một chương trình phù hợp sẽ cung cấp kiến thức và kỹ năng mềm cần thiết, đồng thời mở ra nhiều cơ hội thực tập giá trị, giúp sinh viên liên hệ lý thuyết với thực tế và có định hướng nghề nghiệp rõ ràng hơn.

3.1. Ảnh hưởng từ năng lực giảng viên và phương pháp giảng dạy

Mặc dù trong mô hình hồi quy, phương pháp giảng dạy (PPGD) có hệ số Beta thấp nhất (0,119), nhưng đây vẫn là một yếu tố có ý nghĩa thống kê. Năng lực giảng viên thể hiện qua việc sử dụng các video, tài liệu trực quan, tạo không khí học tập sôi nổi và giải đáp thắc mắc kịp thời cho sinh viên. Một phương pháp giảng dạy lôi cuốn sẽ góp phần cải thiện sự tập trung và mức độ tham gia của sinh viên trong giờ học, từ đó tác động tích cực đến kết quả học tập.

3.2. Mức độ đáp ứng của cơ sở vật chất và hệ thống thư viện

Yếu tố cơ sở vật chất (CSVC) có mức độ ảnh hưởng rất lớn, đứng thứ hai với hệ số Beta là 0,245. Điều này cho thấy sinh viên tại Trường Du lịch – Đại học Huế đánh giá rất cao vai trò của môi trường vật chất. Các tiêu chí như chất lượng phòng học, hệ thống mạng internet, trang thiết bị thực hành và sự đầy đủ của tài liệu trong thư viện đều tác động trực tiếp đến điều kiện học tập. Việc đầu tư, nâng cấp cơ sở vật chất là một giải pháp quan trọng để nâng cao chất lượng đào tạo ngành du lịch.

3.3. Tác động của chương trình đào tạo và cơ hội thực tập

Một chương trình đào tạo được thiết kế hợp lý, bám sát yêu cầu của doanh nghiệp sẽ giúp sinh viên thấy rõ mối liên hệ giữa việc học và công việc tương lai. Các học phần cung cấp kỹ năng mềm sinh viên như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề là cực kỳ cần thiết. Đặc biệt, việc nhà trường tạo ra nhiều cơ hội thực tập tại các doanh nghiệp du lịch uy tín không chỉ giúp sinh viên cọ xát thực tế mà còn là nguồn động lực to lớn để họ nỗ lực trong học tập.

IV. Đánh giá tác động từ gia đình và xã hội lên kết quả học tập

Ngoài các yếu tố thuộc về cá nhân và nhà trường, kết quả học tập của sinh viên còn chịu sự chi phối không nhỏ từ môi trường gia đình và xã hội. Đây là những nhân tố ngoại vi nhưng có sức ảnh hưởng âm thầm và bền bỉ. Nghiên cứu của Trương Thị Nhật Quỳnh (2024) đã xác định nhóm yếu tố Gia đình và Xã hội (GDXH) là một trong ba nhân tố có tác động mạnh nhất. Sự quan tâm, động viên từ gia đình là một nguồn hỗ trợ tinh thần vô giá. Khi gia đình thường xuyên hỏi han, chia sẻ và tạo điều kiện vật chất ổn định, sinh viên sẽ có tâm lý thoải mái để tập trung vào việc học. Ngược lại, những áp lực hoặc sự thiếu quan tâm từ gia đình có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực. Về phía xã hội, các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ, và các chương trình đoàn thể giúp sinh viên phát triển kỹ năng mềm, mở rộng mối quan hệ và giảm bớt căng thẳng. Các cơ hội thực tập và việc làm thêm liên quan đến chuyên ngành cũng là một phần của tác động xã hội, giúp sinh viên có định hướng nghề nghiệp sớm và áp dụng kiến thức vào thực tiễn. Sự kết hợp hài hòa giữa sự hỗ trợ của gia đình và môi trường xã hội năng động sẽ tạo ra một bệ đỡ vững chắc, góp phần nâng cao thành tích học tập của sinh viên một cách toàn diện. Đây là một nhân tố tác động kết quả học tập không thể bỏ qua trong mọi mô hình phân tích.

4.1. Phân tích sự quan tâm và tác động của gia đình đến sinh viên

Yếu tố Gia đình và Xã hội (GDXH) có hệ số Beta là 0,244, cho thấy tầm quan trọng gần như tương đương với cơ sở vật chất. Cụ thể hơn, tác động của gia đình thể hiện qua sự quan tâm thường xuyên, động viên kịp thời và đảm bảo thu nhập gia đình ổn định cho việc học. Một môi trường gia đình ổn định, không có xung đột sẽ giúp sinh viên có nền tảng tâm lý vững vàng, từ đó tập trung tốt hơn cho việc nâng cao tri thức và kỹ năng tại trường.

4.2. Áp lực xã hội và định hướng nghề nghiệp cho sinh viên du lịch

Xã hội tác động đến sinh viên thông qua các hoạt động đoàn thể, câu lạc bộ và kỳ vọng về nghề nghiệp. Việc tham gia các hoạt động này giúp sinh viên phát triển kỹ năng mềm, một yếu tố quan trọng trong ngành dịch vụ. Tuy nhiên, áp lực thi cử và áp lực phải có việc làm tốt sau khi ra trường cũng là một phần của tác động xã hội. Một định hướng nghề nghiệp rõ ràng, được hỗ trợ bởi nhà trường và xã hội, sẽ giúp sinh viên biến áp lực thành động lực phấn đấu.

V. Giải pháp thực tiễn cải thiện kết quả học tập sinh viên Huế

Từ việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng kết quả học tập sinh viên Du lịch Huế, các giải pháp cụ thể cần được triển khai một cách đồng bộ từ phía nhà trường, giảng viên và chính bản thân sinh viên. Đối với nhà trường, ưu tiên hàng đầu là tiếp tục đầu tư, nâng cấp cơ sở vật chất. Việc hiện đại hóa thư viện thành thư viện điện tử, sửa chữa trang thiết bị và đảm bảo hệ thống wifi ổn định sẽ tạo điều kiện học tập tốt nhất. Đồng thời, nhà trường cần rà soát và cập nhật chương trình đào tạo để tăng tính thực tiễn, tích hợp thêm các học phần về kỹ năng mềm và mở rộng mạng lưới liên kết doanh nghiệp để tạo thêm cơ hội thực tập. Về phía giảng viên, cần đa dạng hóa phương pháp giảng dạy, kết hợp giữa lý thuyết và các hoạt động tương tác, thảo luận nhóm, và ứng dụng công nghệ trong bài giảng. Việc này giúp khơi dậy sự hứng thú và động lực học tập cho sinh viên. Đối với sinh viên, việc nâng cao ý thức tự học là quan trọng nhất. Sinh viên cần chủ động xây dựng kế hoạch học tập, áp dụng phương pháp học tập hiệu quả, và rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian. Ngoài ra, việc tích cực tham gia các hoạt động ngoại khóa, học hỏi từ bạn bè và tìm kiếm sự hỗ trợ từ gia đình cũng là những giải pháp quan trọng góp phần cải thiện thành tích học tập một cách bền vững.

5.1. Đề xuất cho nhà trường Nâng cấp cơ sở vật chất tối ưu chương trình

Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhà trường cần tập trung vào hai mảng chính. Thứ nhất, tiếp tục cải thiện cơ sở vật chất, đặc biệt là thư viện và thiết bị thực hành, vì đây là yếu tố có tác động lớn thứ hai. Thứ hai, tổ chức các buổi tư vấn, định hướng nghề nghiệp và các buổi giao lưu với sinh viên có thành tích tốt để chia sẻ phương pháp học tập hiệu quả. Việc này trực tiếp giải quyết yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất. Bên cạnh đó, việc tạo một môi trường thi cử nghiêm túc, công bằng sẽ phản ánh chính xác kết quả học tập và thúc đẩy ý thức tự học.

5.2. Lời khuyên cho sinh viên Chủ động học tập và phát triển kỹ năng

Mỗi sinh viên cần nhận thức rằng phương pháp học tậpkhả năng tự học là chìa khóa thành công. Cần chủ động xây dựng lịch trình khoa học, áp dụng các phương pháp học như sơ đồ tư duy, học nhóm và tận dụng tối đa nguồn tài liệu từ thư viện. Việc rèn luyện kỹ năng mềm thông qua các câu lạc bộ, hoạt động xã hội không chỉ giúp giảm căng thẳng mà còn là sự chuẩn bị cần thiết cho tương lai. Tận dụng sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè để tạo ra một môi trường học tập tích cực và đầy động lực.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 SVTH: Trương Thị Ngọc Trâm 13 Lớp: K53 QLLH ĐT3 Tóm tắt Khoá luận tốt nghiệp GVHD: PGS. Nguyễn Đức Cường CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 2.1 Tổng quan về trường Du Lịch – Đại học Huế 2.1 Giới thiệu chung 2.2 Lịch sử hình thành và phát triển: 2.3 Cơ cấu tổ chức Ban Giám Hiệu của trường Du Lịch – Đại học Huế nay: 2.4 Thông tin chung về sinh viên 2. Thông tin về mẫu điều tra 2.1 Thông tin sinh viên khảo sát Bảng 2. Thông tin về sinh viên khảo sát Số lượng Tỷ lệ (%) Sinh viên năm Năm nhất 16 16 Năm hai 27 27 Năm ba 22 22 Năm cuối 35 35 Khác 0 0 Tổng cộng 100 100 Giới tính Nam 34 34 SVTH: Trương Thị Ngọc Trâm 14 Lớp: K53 QLLH ĐT3 Tóm tắt Khoá luận tốt nghiệp GVHD: PGS.

Nguyễn Đức Cường Nữ 66 66 Tổng cộng 100 100 Kết quả học tập Yếu 2 2 Trung bình 16 16 Khá 51 51 Giỏi 23 23 Xuất sắc 8 8 Tổng cộng 100 100 Hài Lòng với kết quả học tập Không 40 40 Có 60 60 Tổng cộng 100 100 (Nguồn: Kết quả xử lý dữ liệu điều tra, 2023 2.2 Về Yếu tố tác động đến kết quả học tập của sinh viên Bảng 2. Kết quả xử lý khảo sát Các yếu tố Số lượng Tỷ lệ (%) Ý thức tự học 100 40,2% Bạn bè 33 13,3% SVTH: Trương Thị Ngọc Trâm 15 Lớp: K53 QLLH ĐT3 Tóm tắt Khoá luận tốt nghiệp GVHD: PGS. Nguyễn Đức Cường Gia đình xã hội 4 1,6% Phương pháp học 32 12,9% tập Cơ sở vật chất 3 1,2% Phương pháp giảng 74 28,7 dạy Câu trả lời khác 3 1,2% Tổng cộng 249 100 (Nguồn: Kết quả xử lý dữ liệu điều tra, 2023) 2.3 Đánh giá độ tin cậy Cronbach’s Alpha Yếu tố Phương pháp học tập bao gồm 6 biến quan sát: PPHT1, PPHT2, PPHT3, PPHT4, PPHT5, PPHT6, yếu tố Ý thức tự học bao gồm 3 biến quan sát: YTTH1, YTTH2, YTTH3, yếu tố Cơ sở vật chất bao gồm 5 biến quan sát: CSVC1, CSVC2, CSVC3, CSVC4, CSVC5, yếu tố Phương pháp giảng dạy bao gồm 5 biến quan sát: PPGD1, PPGD2, PPGD3, PPGD4, PPGD5, yếu tố Gia đình xã hội bao gồm 5 biến quan sát: GDXH1, GDXH2, GDXH3, GDXH4, GDXH5 và yếu tố Bạn bè bao gồm 3 biến quan sát: BB1, BB2, BB3. Đều cho ta thấy, tất cả các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến tổng (Corrected ItemTotal Correlation) đều lớn hơn 0,3 và Cronbach’s Alpha nếu loại biến (Cronbach’s Alpha if Item Deleted) đều lớn hơn 0,5 và Cronbach’s Alpha tổng lần lượt là SVTH: Trương Thị Ngọc Trâm 16 Lớp: K53 QLLH ĐT3 Tóm tắt Khoá luận tốt nghiệp GVHD: PGS.

Nguyễn Đức Cường 0,863; 0,816; 0,825; 0,893; 0,851; 0,792 nên tất cả các biến quan sát này đều được chấp nhận, 2.4 Phân tích nhân tố khám phá EFA Kết quả kiểm định KMO ta thấy rằng hệ số KMO = 0,883 > 0,5 và điểm kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa Sig. Có thể kết luận các biến độc lập đưa vào phân tích có mối tương quan với nhau và phân tích nhân tốc EFA thích hợp sử dụng trong nghiên cứu. Sau khi kiểm tra độ tin cậy của thang đo và tính phù hợp của cơ sở dữ liệu thì phân tích nhân tố khám phá EFA được tiến hành. Phương pháp này rút trích nhân tố được sử dụng Principal Component với phép quay Viramax.

Các nhân tố rút gọn này sẽ có ý nghĩa hơn nhưng vẫn chứa đựng hầu hết nội dung các thông tin của tập biến quan sát ban đầu. Để phân tích EFA có nghĩa thì biến quan sát có hệ số tải nhân tố (factor loading) nhỏ hơn 0,5 sẽ bị loại. Bên cạnh đó, theo tiêu chuẩn Keiser thì hệ số Eigenvalues phải ít nhất lớn hơn hoặc bằng 1, đồng thời giá trị tổng phương sai trích tích lũy phải từ 50% trở lên. Kết quả phân tích nhân tố từ dữ liệu điều tra được thể hiện qua bảng dưới đây Bảng 2.7 Rút trích nhân tố biến độc lập Biến quan sát Nhóm nhân tố SVTH: Trương Thị Ngọc Trâm 17 Lớp: K53 QLLH ĐT3 Tóm tắt Khoá luận tốt nghiệp GVHD: PGS.

Nguyễn Đức Cường 1 2 3 4 5 6 PPGD5 ,837 PPGD3 ,820 PPGD1 ,797 PPGD4 ,774 PPGD2 ,701 PPTH2 ,754 PPTH5 ,743 PPTH6 ,677 PPTH4 ,668 PPTH3 ,647 PPTH1 ,617 GDXH2 ,751 GDXH4 ,730 GDXH5 ,707 GDXH1 ,690 GDXH3 ,634 CSVC4 ,763 SVTH: Trương Thị Ngọc Trâm 18 Lớp: K53 QLLH ĐT3 Tóm tắt Khoá luận tốt nghiệp GVHD: PGS. Nguyễn Đức Cường CSVC1 ,721 CSVC3 ,703 CSVC2 ,621 CSVC5 ,536 YTTH3 ,842 YTTH2 ,737 YTTH1 ,721 BB3 ,826 BB2 ,713 BB1 ,684 Eigenvalue 10,06 2,285 1,77 1,48 1,44 1,14 8 0 3 9 3 Phương sai 37,29 8,462 6,55 5,49 5,36 4,23 trích % 0 6 1 8 4 Phương sai 37,29 45,75 52,3 57,7 63,1 67,7 trích tích lũy % 0 2 08 99 67 01 (Nguồn: Kết quả xử lý dữ liệu điều tra, 2024) Từ số liệu ở bảng trên, ta thấy tại mức giá trị Eigenvalue lớn hơn 1, phân tích khám phá nhân tố EFA đã rút trích được 5 nhân tố từ 18 biến quan sát với phương sai trích tích lũy lớn nhất 67,701% SVTH: Trương Thị Ngọc Trâm 19 Lớp: K53 QLLH ĐT3 Tóm tắt Khoá luận tốt nghiệp GVHD: PGS. Nguyễn Đức Cường (lớn hơn 50%) đã đạt yêu cầu. Tất cả các nhân tố trên đều đạt yêu cầu vì có hệ số tải đều lớn hơn 0,5.

Các biến vẫn nhóm với nhau như mô hình đề xuất ban đầu của tác giả đề ra nên tên gọi từng nhóm nhân tố trong thang đo vẫn giữ nguyên. Rút trích nhân tố biến phụ thuộc Sự hài lòng Hệ số tải KQHT4 ,809 KQHT3 ,7893 KQHT2 ,777 KQHT1 ,760 Phương sai trích tích lũy % 61,648 Qua quá trình phân tích nhân tố khám phá EFA trên đã xác định được 6 nhân tố ảnh hưởng đến Kết quả học tập của sinh viên Trường Du lịch Huế - Đại học Huế, đó là “Phương pháp giảng dạy”, “Phương pháp học tập”, “Gia đình xã hội”, “Cơ sở vật chất”, “Ý thức tự học”, “Bạn bè”. Như vậy, mô hình nghiên cứu sau khi phân tích nhân tố khám phá EFA không có gì thay đổi đáng kể so với ban đầu, không có biến quan sát nào bị loại ra khỏi mô hình trong quá trình kiểm định độ tin cậy thang đo và phân tích nhân tố khám phá. Phân tích hồi quy SVTH: Trương Thị Ngọc Trâm 20 Lớp: K53 QLLH ĐT3 Tóm tắt Khoá luận tốt nghiệp GVHD: PGS.

Nguyễn Đức Cường Phân tích hồi quy Bảng 2. Hệ số phân tích hồi quy Hệ số Hệ số hồi Đa cộng hồi quy Giá Mô quy chưa tuyến chuẩn t trị hình chuẩn hóa hóa Sig. Sai β Beta T VIF số chuẩn Hằng -,401 ,207 -1,938 0,56 số PPHT ,295 ,061 ,289 4,870 ,000 ,514 1,946 YTTH ,136 ,045 ,156 3,025 ,003 ,679 1,472 CSVC ,238 ,056 ,245 4,287 ,000 ,555 1,802 PPGD ,106 ,046 ,119 2,280 ,025 ,662 1,510 GDXH ,224 ,054 ,244 4,130 ,000 ,521 1,920 BB ,120 ,047 ,140 2,540 ,013 ,599 1,670 (Nguồn: Kết quả xử lý dữ liệu điều tra, 2024) Qua bảng trên có thể thấy tất cả các nhân tố đều có hệ số Sig. < 0,05 chứng tỏ các nhân tố PPHT, YTTH, CSVC, PPGD, GDXH, BB có ý nghĩa thống kê trong mô hình.

Kết quả phân tích hồi quy theo phương pháp Enter ở bảng cho thấy hiện tượng đa cộng tuyến không có ảnh hưởng đến kết quả giải SVTH: Trương Thị Ngọc Trâm 21 Lớp: K53 QLLH ĐT3 Tóm tắt Khoá luận tốt nghiệp GVHD: PGS. Nguyễn Đức Cường thích mô hình với các hệ số phóng đại phương sai VIF của mỗi biến lớn hơn 1,000 (<10). Quy tắc là khi VIF vượt quá 10 thì đó là dấu hiệu của đa cộng tuyến (Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008, tập 1, trang 252). Trong một số tài liệu khác đưa ra điều Hoàng Trọng & kiện VIF < 4 là thỏa mãn điều kiện.

Nhìn vào kết quả hồi quy cho thấy giá trị VIF của các biến độc lập đều bé hơn 2 nên có thể kết luận hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập không xảy ra. Như vậy, phương trình hồi quy có thể viết lại như sau: KQHT = 0,289PPHT + 0,156YTTH+ 0,245CSVC+ 0,119PPGD + 0,244GDXH + 0,140BB Giải thích cụ thể hơn về chiều hướng và cường độ ảnh hưởng như sau: Đối với biến “Phương pháp học tập”, ta có hệ số β1 = 0,289. Ngoài ra, Beta mang giá trị dương nên biến PPHT tác động cùng chiều với biến phụ thuộc, có nghĩa là khi biến “Phương pháp học tập” thay đổi 1 đơn vị trong khi các biến khác không đổi thì “Kết quả học tập” biến động cùng chiều 0,289 đơn vị. Đối với biến “Ý thức tự học”, ta có hệ số β2 = 0,156.

Ngoài ra, Beta mang giá trị dương nên biến YTTH tác động cùng chiều với biến phụ thuộc, có nghĩa là khi biến “Ý thức tự học” thay đổi 1 đơn vị trong khi các biến khác không đổi thì “Kết quả học tập” biến động cùng chiều 0,156 đơn vị. Đối với biến “Cơ sở vật chất”, ta có hệ số β3 = 0,268. Ngoài ra, Beta mang giá trị dương nên biến CSVC tác động cùng chiều với biến phụ thuộc. có nghĩa là khi biến “Cơ sở vật chất” thay đổi 1 đơn SVTH: Trương Thị Ngọc Trâm 22 Lớp: K53 QLLH ĐT3 Tóm tắt Khoá luận tốt nghiệp GVHD: PGS.

Nguyễn Đức Cường vị trong khi các biến khác không đổi thì “Kết quả học tập” biến động cùng chiều 0,268 đơn vị. Đối với biến “Phương pháp giáo dục”, ta có hệ số β4 = 0,119. Ngoài ra, Beta mang giá trị dương nên biến PPGD tác động cùng chiều với biến phụ thuộc. có nghĩa là khi biến “Phương pháp giáo dục” thay đổi 1 đơn vị trong khi các biến khác không đổi thì “Kết quả học tập” biến động cùng chiều 0,119 đơn vị.

Đối với biến “Gia đình xã hội”, ta có hệ số β5 = 0,244. Ngoài ra, Beta mang giá trị dương nên biến GDXH tác động cùng chiều với biến phụ thuộc. có nghĩa là khi biến “Gia đình xã hội” thay đổi 1 đơn vị trong khi các biến khác không đổi thì “Kết quả học tập” biến động cùng chiều 0,244 đơn vị. Đối với biến “Bạn bè”, ta có hệ số β6 = 0,144.

Ngoài ra, Beta mang giá trị dương nên biến BB tác động cùng chiều với biến phụ thuộc. có nghĩa là khi biến “Bạn bè” thay đổi 1 đơn vị trong khi các biến khác không đổi thì “Kết quả học tập” biến động cùng chiều 0,140 đơn vị.6 Đánh giá mức độ đồng ý của sinh viên đối với các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả học tập 2. Đối với yếu tố Phương pháp học tập Bảng 2.13 Đánh giá của sinh viên về “Phương pháp học tập” Giá trị kiểm định = 4 SVTH: Trương Thị Ngọc Trâm 23 Lớp: K53 QLLH ĐT3 Tóm tắt Khoá luận tốt nghiệp GVHD: PGS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ