Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế, giáo dục đại học đóng vai trò then chốt trong việc phát triển tiềm năng trí tuệ, khả năng sáng tạo và cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao. Tại Việt Nam, hệ thống giáo dục đại học trong vòng 10 năm qua đang chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình đào tạo tinh hoa sang nền giáo dục đại học đại chúng nhằm đáp ứng nhu cầu học tập của số đông. Quan điểm chỉ đạo xuyên suốt của Đảng và Nhà nước tại Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng lần thứ VII đã khẳng định "Giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu", tiếp tục được nhấn mạnh tại Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI với định hướng "Đổi mới căn bản, toàn diện nền giáo dục Việt Nam theo hướng chuẩn hóa, hiện đại hóa, xã hội hóa, dân chủ hóa và hội nhập quốc tế".

Tuy nhiên, thực tiễn đào tạo đại học trong nước vẫn đối diện với nhiều rào cản như chất lượng đào tạo chưa đồng đều, hiệu quả giáo dục chưa đáp ứng tối đa yêu cầu tuyển dụng thực tế và hệ thống cơ sở hạ tầng còn hạn chế. Kết quả học tập của người học không chỉ phản ánh chất lượng đầu ra của cơ sở giáo dục mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội việc làm và năng suất lao động xã hội. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên Trường Du lịch – Đại học Huế" được thực hiện nhằm lượng hóa các tác động cụ thể, từ đó xây dựng các biện pháp nâng cao chất lượng học tập.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu tổng quát: Xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên Trường Du lịch – Đại học Huế; trên cơ sở đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm cải thiện chất lượng giáo dục và hiệu quả học tập của sinh viên tại đơn vị.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định các yếu tố cấu thành ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên Trường Du lịch – Đại học Huế.
    • Đo lường và phân tích mức độ tác động của từng yếu tố đến kết quả học tập sau khi được xác định qua mô hình định lượng.
    • Đề xuất các nhóm giải pháp phù hợp nhằm cải thiện và nâng cao kết quả học tập cho sinh viên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến kết quả học tập của sinh viên.
  • Đối tượng điều tra: Sinh viên đang theo học (chưa tốt nghiệp) tại Trường Du lịch – Đại học Huế.
  • Phạm vi lĩnh vực: Các yếu tố tác động đến kết quả học tập thuộc khối ngành đào tạo du lịch, dịch vụ.
  • Phạm vi không gian: Trường Du lịch – Đại học Huế.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực hiện từ tháng 02/2024 đến tháng 05/2024; số liệu khảo sát sơ cấp thu thập từ tháng 03/2023 đến tháng 05/2023; dữ liệu thứ cấp đối chiếu trong năm học 2022 – 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận kế thừa và hiệu chỉnh mô hình nghiên cứu của Phan Thị Hồng Thảo và các cộng sự (2020) về các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên. Tác giả giữ lại 4 nhân tố nền tảng, loại bỏ nhân tố "Động cơ học tập", đồng thời bổ sung 2 nhân tố là "Bạn bè" và "Ý thức tự học" để phù hợp với bối cảnh đào tạo ngành dịch vụ. Mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập:

  1. Phương pháp học tập (PPHT)
  2. Ý thức tự học (YTTH)
  3. Cơ sở vật chất (CSVC)
  4. Phương pháp giảng dạy (PPGD)
  5. Gia đình và xã hội (GDXH)
  6. Bạn bè (BB)

Biến phụ thuộc của mô hình là "Kết quả học tập" (KQHT).

Tên biến Mã hóa Số lượng quan sát Nguồn tham khảo thang đo
Kết quả học tập KQHT 4 biến (KQHT1 - KQHT4) Kế thừa từ Võ Thị Tâm (2010)
Phương pháp học tập PPHT 6 biến (PPHT1 - PPHT6) Kế thừa từ Võ Thị Tâm (2010)
Ý thức tự học YTTH 3 biến (YTTH1 - YTTH3) Kế thừa từ Nguyễn Thị Linh (2019)
Cơ sở vật chất CSVC 5 biến (CSVC1 - CSVC5) Kế thừa từ Nguyễn Thị Nga (2013)
Phương pháp giảng dạy PPGD 5 biến (PPGD1 - PPGD5) Kế thừa từ Nguyễn Thị Nga (2013)
Gia đình và xã hội GDXH 5 biến (GDXH1 - GDXH5) Kế thừa từ Biện Chứng Học (2015)
Bạn bè BB 3 biến (BB1 - BB3) Tác giả tự đề xuất

Phương pháp nghiên cứu và quy mô mẫu

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tổng kết của Ban Giám hiệu Trường Du lịch – Đại học Huế, tài liệu sách báo, cổng thông tin điện tử và các công trình khoa học liên quan.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc với thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Quy mô mẫu: Căn cứ theo công thức của Tabachnick và Fidell (1996) đối với phân tích hồi quy đa biến: $n \ge 50 + 8 \times m$ (với $m = 6$ biến độc lập), quy mô mẫu tối thiểu cần đạt là $n = 50 + 8 \times 6 = 98$. Tác giả đã tiến hành khảo sát ngẫu nhiên $n = 100$ sinh viên đang theo học tại trường.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 22.0 thông qua các công cụ thống kê:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean).
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số tương quan biến tổng $> 0,3$; Cronbach's Alpha $> 0,6$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Component và phép quay Varimax (tiêu chuẩn KMO $> 0,5$, Sig. Bartlett $< 0,05$, hệ số tải Factor Loading $> 0,5$, Eigenvalues $\ge 1$, tổng phương sai trích tích lũy $\ge 50%$).
    • Phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính đa biến theo phương pháp Enter (kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai VIF $< 10$, thực tế $< 2$).
    • Kiểm định giả thuyết giá trị trung bình tổng thể qua phép kiểm định One-Sample T-Test (với giá trị kiểm định Test Value = 4) và kiểm định phân tích phương sai một yếu tố One-Way ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết của vấn đề thực tiễn

Chương này hệ thống hóa cơ sở lý luận về các khái niệm: kết quả học tập, phương pháp học tập, phương pháp giảng dạy, ý thức tự học, vai trò của gia đình - xã hội, môi trường bạn bè và điều kiện cơ sở vật chất. Tác giả phân tích các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến năng lực học tập của người học, chỉ ra sự khác biệt khi điều chỉnh thang đo cho sinh viên ngành dịch vụ du lịch. Toàn bộ 26 biến quan sát thuộc 6 nhóm nhân tố độc lập và 1 nhóm nhân tố phụ thuộc được xác lập chi tiết làm căn cứ cho việc thiết kế bảng hỏi khảo sát định lượng.

Chương 2: Phân tích kết quả nghiên cứu

Nội dung chương 2 tập trung vào việc mô tả đặc điểm mẫu, kiểm định chất lượng thang đo và ước lượng mô hình hồi quy tác động.

1. Đặc điểm mẫu khảo sát ($n = 100$)

  • Khóa học: Sinh viên năm nhất chiếm 16% (16 người); năm hai chiếm 27% (27 người); năm ba chiếm 22% (22 người); năm cuối chiếm 35% (35 người).
  • Giới tính: Nam chiếm 34% (34 người); Nữ chiếm 66% (66 người).
  • Phân loại kết quả học tập: Yếu chiếm 2%; Trung bình chiếm 16%; Khá chiếm 51%; Giỏi chiếm 23%; Xuất sắc chiếm 8%.
  • Mức độ hài lòng với kết quả học tập: 60% sinh viên trả lời "Có" hài lòng, 40% sinh viên đánh giá "Không" hài lòng.

2. Đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha và Phân tích EFA

Kiểm định Cronbach's Alpha cho thấy toàn bộ thang đo đều đạt độ tin cậy cao:

  • Phương pháp giảng dạy (PPGD): $\alpha = 0,893$
  • Phương pháp học tập (PPHT): $\alpha = 0,863$
  • Gia đình và xã hội (GDXH): $\alpha = 0,851$
  • Cơ sở vật chất (CSVC): $\alpha = 0,825$
  • Ý thức tự học (YTTH): $\alpha = 0,816$
  • Bạn bè (BB): $\alpha = 0,792$

Tất cả các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0,3$ và giá trị Alpha nếu loại biến $> 0,5$, không có biến nào bị loại.

Kết quả phân tích EFA biến độc lập đạt chỉ số $\text{KMO} = 0,883 > 0,5$ và kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $\text{Sig.} < 0,05$. Phân tích đã trích được 6 nhóm nhân tố với tổng phương sai trích tích lũy đạt 67,701% ($> 50%$) tại điểm dừng Eigenvalue $= 1,144$. Đối với biến phụ thuộc Kết quả học tập (KQHT), phân tích trích được 1 nhân tố với phương sai trích tích lũy đạt 61,648%, hệ số tải nhân tố từ 0,760 đến 0,809.

3. Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến

Mô hình ước lượng đạt mức ý nghĩa thống kê cao, các hệ số hồi quy đều có giá trị $\text{Sig.} < 0,05$ và hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 2$ (dao động từ 1,472 đến 1,946), loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến:

Biến độc lập Hệ số chưa chuẩn hóa (B) Sai số chuẩn Hệ số chuẩn hóa ($\beta$) Giá trị t Mức ý nghĩa (Sig.) Hệ số VIF
Hằng số -0,401 0,207 — -1,938 0,056 —
Phương pháp học tập (PPHT) 0,295 0,061 0,289 4,870 0,000 1,946
Cơ sở vật chất (CSVC) 0,238 0,056 0,245 4,287 0,000 1,802
Gia đình và xã hội (GDXH) 0,224 0,054 0,244 4,130 0,000 1,920
Ý thức tự học (YTTH) 0,136 0,045 0,156 3,025 0,003 1,472
Bạn bè (BB) 0,120 0,047 0,140 2,540 0,013 1,670
Phương pháp giảng dạy (PPGD) 0,106 0,046 0,119 2,280 0,025 1,510

Phương trình hồi quy chuẩn hóa: $$\text{KQHT} = 0,289 \times \text{PPHT} + 0,245 \times \text{CSVC} + 0,244 \times \text{GDXH} + 0,156 \times \text{YTTH} + 0,140 \times \text{BB} + 0,119 \times \text{PPGD}$$

4. Kết quả kiểm định One-Sample T-Test (Giá trị kiểm định = 4)

  • Phương pháp học tập: Điểm trung bình nhóm đạt 3,91. Tiêu chí PPHT2 (tìm đọc tài liệu, $\text{Mean} = 3,82, \text{Sig.} = 0,019$) và PPHT3 (chuẩn bị bài trước khi đến lớp, $\text{Mean} = 3,84, \text{Sig.} = 0,042$) bị đánh giá dưới mức đồng ý.
  • Ý thức tự học: Điểm trung bình nhóm đạt 3,90. Tiêu chí YTTH2 (ưu tiên đầu tư thời gian, $\text{Mean} = 3,83, \text{Sig.} = 0,043$) nằm dưới mức đồng ý.
  • Cơ sở vật chất: Điểm trung bình nhóm đạt 3,83. Ba tiêu chí CSVC2 (chất lượng phòng học, $\text{Mean} = 3,81$), CSVC3 (trang thiết bị gặp trục trặc, $\text{Mean} = 3,81$), CSVC4 (hệ thống điện nước, $\text{Mean} = 3,74$) có $\text{Sig.} < 0,05$, bị đánh giá dưới mức đồng ý.
  • Phương pháp giảng dạy: Điểm trung bình nhóm đạt 3,90. Tiêu chí PPGD2 (giải đáp thắc mắc, $\text{Mean} = 3,80, \text{Sig.} < 0,05$) bị đánh giá dưới mức đồng ý; tiêu chí PPGD1 (ứng dụng clip/video) đạt điểm cao nhất ($\text{Mean} = 4,01$).
  • Gia đình và xã hội: Điểm trung bình nhóm đạt 3,86. Tiêu chí GDXH4 (tham gia đoàn thể ngoài trường, $\text{Mean} = 3,83, \text{Sig.} = 0,029$) dưới mức đồng ý.
  • Bạn bè: Điểm trung bình nhóm đạt 3,85. Tiêu chí BB2 (bạn bè giúp hiểu bài nhanh hơn, $\text{Mean} = 3,77, \text{Sig.} = 0,011$) dưới mức đồng ý.
  • Kết quả học tập: Điểm trung bình nhóm đạt 3,86. Toàn bộ 4 tiêu chí KQHT1 - KQHT4 đều có $\text{Sig.} > 0,05$, thể hiện mức độ đồng thuận của sinh viên đạt mức đồng ý với thang đo kết quả.

Chương 3: Đề xuất giải pháp

Dựa trên mức độ tác động của các hệ số hồi quy, tác giả xây dựng 6 nhóm giải pháp:

  1. Giải pháp về Phương pháp học tập:
    • Đối với nhà quản lý giáo dục: Tổ chức các buổi giao lưu trao đổi phương pháp học tập giữa sinh viên toàn trường với sinh viên có thành tích xuất sắc; tổ chức tọa đàm giữa giảng viên bộ môn và sinh viên để hướng dẫn học tập qua sơ đồ tư duy; đẩy mạnh tư vấn định hướng nghề nghiệp; tuyên dương sinh viên đạt thành tích cao trên website và bảng thông báo.
    • Đối với sinh viên: Lập kế hoạch và thời gian biểu khoa học; chủ động tìm kiếm và tổng hợp tài liệu chuyên sâu; áp dụng phương pháp học chủ động (sơ đồ hóa, ghi chép, thảo luận nhóm, giải quyết bài tập thực hành); hạn chế các tác nhân gây xao nhãng như điện thoại và mạng xã hội.
  2. Giải pháp về Cơ sở vật chất: Nâng cấp hệ thống máy vi tính, máy chiếu, đường truyền mạng internet (wifi); định kỳ rà soát, bảo trì thiết bị thực hành và cơ sở vật chất phòng học; số hóa tài liệu và phát triển mô hình thư viện điện tử; bổ sung phần mềm chuyên dụng, trang bị kính thực tế ảo, máy in 3D; bố trí không gian tự học yên tĩnh và phòng thảo luận nhóm riêng biệt.
  3. Giải pháp về Gia đình và xã hội:
    • Gia đình: Duy trì môi trường học tập yên tĩnh tại nhà, hỗ trợ tài chính ổn định nhằm giảm áp lực kinh tế cho sinh viên; thường xuyên khích lệ, tạo động lực tinh thần.
    • Xã hội: Mở rộng mạng lưới hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp; tổ chức các chương trình thực tập, dự án tình nguyện xã hội để rèn luyện kỹ năng mềm và kỹ năng lãnh đạo.
  4. Giải pháp về Ý thức tự học: Tìm hiểu nhu cầu, nguyện vọng của sinh viên để hỗ trợ xây dựng mục tiêu học tập rõ ràng; cấp học bổng toàn khóa cho sinh viên có thành tích xuất sắc; tổ chức các chuyến đi thực tế tại các doanh nghiệp tiêu biểu; đảm bảo tính công bằng, nghiêm túc và minh bạch trong kiểm tra, đánh giá thi cử.
  5. Giải pháp về Môi trường bạn bè: Tạo điều kiện kết nối nhóm học tập tích cực trong lớp học; thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm và cạnh tranh lành mạnh; xây dựng văn hóa chia sẻ tài liệu và hỗ trợ tâm lý lẫn nhau khi gặp áp lực học tập.
  6. Giải pháp về Phương pháp giảng dạy: Giảng viên cần kết hợp linh hoạt phương pháp thuyết trình truyền thống với giảng dạy theo dự án và trải nghiệm thực tiễn; cập nhật nội dung môn học gắn liền với xu hướng thực tế của ngành du lịch - dịch vụ; tăng cường tổ chức tham quan thực tế tại doanh nghiệp; kích thích sinh viên chủ động tương tác qua thảo luận nhóm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Nghiên cứu đã lượng hóa thành công mức độ tác động của 6 nhân tố đến kết quả học tập của sinh viên Trường Du lịch – Đại học Huế. Cả 6 nhân tố đều có mối quan hệ đồng biến (tác động cùng chiều) có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0,05$):
    1. Phương pháp học tập ($\beta = 0,289$) — yếu tố có tác động mạnh nhất.
    2. Cơ sở vật chất ($\beta = 0,245$).
    3. Gia đình và xã hội ($\beta = 0,244$).
    4. Ý thức tự học ($\beta = 0,156$).
    5. Bạn bè ($\beta = 0,140$).
    6. Phương pháp giảng dạy ($\beta = 0,119$) — yếu tố có hệ số tác động thấp nhất trong mô hình.
  • Phân tích thống kê tần suất chỉ ra rằng, về nhận thức chủ quan, có đến 40,2% lượt lựa chọn của sinh viên nhận định "Ý thức tự học" là yếu tố then chốt, tiếp theo là "Phương pháp giảng dạy" với 28,7%. Tuy nhiên, kết quả hồi quy chuẩn hóa lại chứng minh "Phương pháp học tập" và "Cơ sở vật chất" mới là hai nhân tố có tác động thực tế mạnh nhất đến biến phụ thuộc.

Giải pháp và kiến nghị

Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa 3 chủ thể: Nhà trường (đổi mới phương pháp dạy học, nâng cấp thư viện điện tử, bảo trì thiết bị), Gia đình (hỗ trợ tài chính, tạo không gian học tập) và Bản thân người học (lập kế hoạch thời gian, tối ưu hóa phương pháp tự học và học nhóm).

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã kiểm chứng và bổ sung thang đo "Bạn bè" và "Ý thức tự học" vào mô hình gốc của Phan Thị Hồng Thảo và các cộng sự (2020), hoàn thiện bộ công cụ đo lường thực nghiệm phù hợp với đặc thù đào tạo ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống tại Đại học Huế.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế cụ thể:

  1. Phạm vi nghiên cứu: Đề tài chỉ thực hiện trong phạm vi Trường Du lịch – Đại học Huế với một nhóm ngành cụ thể, do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên các trường đại học khác còn hạn chế.
  2. Số lượng biến quan sát: Mô hình mới chỉ tập trung vào 6 nhóm nhân tố chính, chưa bao quát được các biến độc lập tiềm năng khác như trình độ học vấn đầu vào, tình trạng sức khỏe, hoặc mức độ tham gia hoạt động ngoại khóa.
  3. Quy mô mẫu: Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở mức $n = 100$ sinh viên, quy mô này vừa đủ chuẩn tối thiểu theo công thức kiểm định nhưng chưa mang tính đại diện tuyệt đối cho toàn thể sinh viên nhà trường.
  4. Phương pháp thu thập dữ liệu: Nghiên cứu chủ yếu dựa vào bảng hỏi cấu trúc định lượng, chưa phối hợp các kỹ thuật thu thập định tính chuyên sâu như phỏng vấn sâu cá nhân, quan sát trực tiếp hay phân tích hồ sơ học tập.
  5. Độ sâu phân tích: Phân tích dữ liệu định tính và định lượng còn chịu giới hạn về mặt thời gian và kiến thức của người thực hiện.

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát, bổ sung thêm các yếu tố về sức khỏe và năng lực đầu vào, đồng thời kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) để đánh giá toàn diện hơn.


Giá trị tham khảo

  • Đối với Ban Giám hiệu và các nhà quản lý giáo dục: Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng về mức độ hài lòng đối với hệ thống phòng học, trang thiết bị và thư viện, hỗ trợ việc lập kế hoạch phân bổ ngân sách đầu tư cơ sở vật chất và cải tiến chương trình đào tạo.
  • Đối với giảng viên: Cung cấp thông tin phản hồi từ sinh viên về phương pháp truyền đạt, gợi mở việc tăng cường các học liệu số (video, bài giảng đa phương tiện) và tổ chức các hoạt động trải nghiệm thực tế tại doanh nghiệp.
  • Đối với người học và nghiên cứu sinh: Là tài liệu tham khảo cụ thể về quy trình ứng dụng mô hình định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, One-Sample T-test) trong nghiên cứu hành vi và hiệu quả học tập của sinh viên khối ngành khoa học xã hội và dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận xác định yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến kết quả học tập của sinh viên?

Theo kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, yếu tố "Phương pháp học tập" có ảnh hưởng mạnh nhất đến kết quả học tập của sinh viên Trường Du lịch – Đại học Huế với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,289$ ($p = 0,000$).

2. Quy mô mẫu khảo sát của nghiên cứu được tính toán dựa trên cơ sở khoa học nào?

Quy mô mẫu được xác định dựa trên công thức của Tabachnick và Fidell (1996) cho phân tích hồi quy đa biến: $n \ge 50 + 8 \times m$. Với $m = 6$ biến độc lập, cỡ mẫu tối thiểu là $98$ phần tử. Tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế trên $100$ sinh viên.

3. Tỷ lệ phân bổ kết quả học tập và mức độ hài lòng của mẫu khảo sát được ghi nhận như thế nào?

Trong 100 sinh viên được khảo sát: 2% đạt loại Yếu, 16% loại Trung bình, 51% loại Khá, 23% loại Giỏi và 8% loại Xuất sắc. Về mức độ hài lòng, 60% sinh viên cảm thấy hài lòng và 40% sinh viên chưa hài lòng với kết quả học tập của mình.

4. Các yếu tố cơ sở vật chất nào bị sinh viên đánh giá dưới mức đồng ý trong kiểm định T-Test?

Qua kiểm định One-Sample T-Test với giá trị kiểm định bằng 4, có 3 tiêu chí thuộc nhóm Cơ sở vật chất bị đánh giá dưới mức đồng ý ($\text{Sig.} < 0,05$): chất lượng phòng học (CSVC2, $\text{Mean} = 3,81$), trang thiết bị học tập hay gặp trục trặc (CSVC3, $\text{Mean} = 3,81$) và hệ thống điện nước (CSVC4, $\text{Mean} = 3,74$).

5. Thang đo của biến "Bạn bè" và "Ý thức tự học" trong nghiên cứu có nguồn gốc từ đâu?

Thang đo "Ý thức tự học" gồm 3 biến quan sát được kế thừa từ nghiên cứu của Nguyễn Thị Linh (2019), trong khi thang đo "Bạn bè" gồm 3 biến quan sát (BB1, BB2, BB3) do tác giả tự đề xuất và đã được kiểm định đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha bằng 0,792.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã làm rõ thực trạng và đo lường định lượng mức độ ảnh hưởng của 6 nhân tố đến kết quả học tập của sinh viên Trường Du lịch – Đại học Huế, chỉ ra vai trò quyết định hàng đầu của phương pháp học tập ($\beta = 0,289$) và cơ sở vật chất ($\beta = 0,245$). Kết quả nghiên cứu cung cấp bức tranh thực nghiệm xác đáng về mức độ đánh giá của người học đối với điều kiện giảng dạy và cơ sở hạ tầng nhà trường. Các giải pháp được tác giả đề xuất mang tính hệ thống, gắn kết trách nhiệm giữa cơ sở đào tạo, gia đình và sinh viên nhằm nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực ngành du lịch.