Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam đã và đang phát triển mạnh mẽ, trở thành một kênh phân phối quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế số. Kể từ khi gia nhập thị trường Việt Nam vào tháng 3 năm 2012, Lazada đã khẳng định vị thế là một trong những sàn giao dịch TMĐT hàng đầu tại khu vực Đông Nam Á nói chung và Việt Nam nói riêng. Tuy nhiên, dù thị trường sở hữu tiềm năng tăng trưởng lớn, hoạt động mua sắm và thanh toán trực tuyến tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản như thói quen tiêu dùng tiền mặt, mức độ tin cậy của khách hàng vào chất lượng sản phẩm trực tuyến, cùng với sự cạnh tranh khốc liệt giữa các sàn TMĐT lớn (Shopee, Tiki, Sendo). Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Minh Ngọc (chuyên ngành Kinh tế, Khoa Kinh tế Chính trị, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội) tập trung phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh của Lazada nhằm làm rõ phương thức vận hành và đưa ra giải pháp phát triển.
Hệ thống mục tiêu, câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Tìm hiểu tổng quan thị trường thương mại điện tử tại Việt Nam và hoạt động kinh doanh của Lazada tại Việt Nam.
- Phân tích phương thức hoạt động, hoạt động kinh doanh của Lazada trong kênh phân phối, từ đó đưa ra nhận xét, kiến nghị cải thiện.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Hoạt động kinh doanh của Lazada như thế nào?
- Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của Lazada là gì?
- Những chiến lược kinh doanh của Lazada có hiệu quả không và mang lại hiệu quả gì?
- Nhiệm vụ nghiên cứu: Nghiên cứu hoạt động kinh doanh của sàn TMĐT Lazada, từ đó tìm ra hạn chế và đưa ra các khuyến nghị, giải pháp giúp hoàn thiện và phát triển hoạt động kinh doanh của sàn.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thương mại điện tử của Lazada tại Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Hoạt động kinh doanh của sàn TMĐT Lazada trên thị trường Việt Nam.
- Thời gian: Dữ liệu và các mốc thời gian nghiên cứu tập trung trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận sử dụng hệ thống lý luận kinh tế và quản trị kinh doanh về thương mại điện tử, đồng thời viện dẫn các quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam:
- Khung lý thuyết và khái niệm:
- Định nghĩa thương mại điện tử của WTO: Bao gồm việc sản xuất, quảng cáo, bán hàng và phân phối sản phẩm được mua bán, thanh toán trên mạng Internet, được giao nhận hữu hình hoặc qua thông tin số hóa.
- Định nghĩa sàn giao dịch TMĐT: Căn cứ theo Khoản 9 Điều 3 Nghị định số 52/2013/NĐ-CP của Chính phủ về thương mại điện tử.
- Đặc trưng thương mại điện tử: Không tiếp xúc trực tiếp; xóa mờ ranh giới địa lý; mạng lưới thông tin đóng vai trò là thị trường; có sự tham gia của ít nhất ba chủ thể; quy mô và vị trí địa lý của doanh nghiệp không còn là yếu tố mang tính quyết định.
- Các mô hình kinh doanh TMĐT: B2B (Doanh nghiệp với Doanh nghiệp), B2C (Doanh nghiệp với Người tiêu dùng), C2C (Người tiêu dùng với Người tiêu dùng), B2G (Doanh nghiệp với Chính phủ), C2B (Người tiêu dùng với Doanh nghiệp), C2G (Người tiêu dùng với Chính phủ).
- Các phương thức phân phối: Bán buôn – bán sỉ, bán lẻ, bán hàng bỏ qua khâu vận chuyển (dropshipping), dịch vụ đăng ký (subscription), nhãn hàng riêng (private label), nhãn trắng (white label).
- Khung pháp lý hoạt động sàn TMĐT: Quy chế hoạt động theo Điều 69 Nghị định 52/2013/NĐ-CP và các mục tiêu phát triển kinh tế số theo Quyết định số 645/QĐ-TTg ngày 15/5/2020 của Thủ tướng Chính phủ.
- Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp kết hợp với phương pháp thống kê mô tả và thống kê suy diễn để tổng hợp, phân tích các chỉ số hoạt động kinh doanh, thị phần và lưu lượng truy cập.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ các báo cáo ngành uy tín như Báo cáo kinh tế Internet Đông Nam Á (Google, Temasek, Bain & Company), dữ liệu phân tích thị trường TMĐT từ Metric, thống kê bản đồ TMĐT từ iPrice, báo cáo từ Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM), App Annie và số liệu công bố từ Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số (Bộ Công Thương).
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận về mô hình thương mại điện tử
Chương I trình bày tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến chất lượng dịch vụ sàn TMĐT (E-SERVQUAL), các thương vụ mua bán và sáp nhập (M&A), bảo mật dữ liệu, thuật toán đề xuất sản phẩm và tác động của đại dịch COVID-19 đến hành vi mua sắm trực tuyến. Tiếp đó, tác giả hệ thống hóa các khái niệm, phân loại các mô hình giao dịch trực tuyến, các kênh phân phối và các quy định pháp lý về quy chế hoạt động của sàn TMĐT tại Việt Nam.
Khóa luận phân tích các nghiên cứu tiêu biểu như nghiên cứu của Nguyễn Cao Cường và Nguyễn Hồng Quân (2017) về mô hình Lazada; nghiên cứu của Dương Thị Dung và Vũ Huyền Trang (2020) khảo sát 385 khách hàng B2C; nghiên cứu của Hoàng Trọng Trường và Hoàng Đàm Lương Thúy (2021) khảo sát 182 khách hàng dựa trên mô hình E-SERVQUAL; và nghiên cứu của Nguyễn Hồng Quân và Trần Thị Hiền (2022) với 408 người tiêu dùng sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM.
Chương II: Phân tích kết quả nghiên cứu tình hình hoạt động kinh doanh công ty Lazada
Chương II đi sâu vào lịch sử phát triển, cấu trúc vận hành, mô hình kinh doanh B2C Marketplace và kết quả kinh doanh thực tế của Lazada tại Việt Nam:
- Quá trình hình thành và phát triển: Lazada được thành lập năm 2012 bởi Maximilian Bittner với sự hậu thuẫn từ Rocket Internet (Đức). Tháng 3/2012, Lazada Việt Nam chính thức hoạt động với trụ sở tại TP. Hồ Chí Minh. Năm 2015–2016, Tập đoàn Alibaba mua lại và biến Lazada thành nền tảng TMĐT trọng điểm tại Đông Nam Á.
- Hạ tầng Logistics và Công nghệ: Năm 2013, Lazada xây dựng nhà kho đầu tiên tại KCN Vĩnh Lộc (TP.HCM); năm 2014 mở trung tâm điều phối Đông Nam Bộ; đến tháng 3/2016 đã phát triển 35 trung tâm điều phối cùng mạng lưới Lazada Express (LEX). Lazada tự vận chuyển hơn 80% lượng đơn hàng toàn sàn và ra mắt dịch vụ giao vận đa kênh MCL (Multi-Channel Logistics) năm 2021.
- Chiến lược Shoppertainment và LazMall: Ra mắt hệ thống gian hàng chính hãng LazMall vào năm 2018 với hơn 32.000 thương hiệu. Tiên phong mô hình mua sắm kết hợp giải trí (Shoppertainment) qua kênh LazLive, tổ chức đại nhạc hội Lazada Supershow (thu hút 17 triệu lượt xem, trong đó LazLive Việt Nam đạt gần 2 triệu lượt xem vào ngày 5/6/2021). Năm 2016, thành lập Học viện Lazada (Lazada University) nhằm đào tạo người bán hàng.
- Kết quả kinh doanh và thị phần: Năm 2021, tổng giá trị hàng hóa (GMV) toàn tập đoàn Lazada đạt 21 tỷ USD, lượng người tiêu dùng hoạt động đạt 130 triệu (tháng 9/2021). Giai đoạn 2013–2021, số lượng đơn đặt hàng và lượng hàng hóa bán ra tăng trưởng bình quân 150%/năm; số lượng người bán dùng livestream tăng bình quân 205%/năm (2019–2021).
| Chỉ số thị trường |
Shopee |
Lazada |
Tiki |
Sendo |
| Thị phần doanh số (5 tháng đầu 2022) |
~73% (33,5 nghìn tỷ VNĐ) |
20% (9,7 nghìn tỷ VNĐ) |
5,8% |
1,4% |
| Doanh thu 11 tháng năm 2022 |
91.000 tỷ VNĐ (73%) |
26.500 tỷ VNĐ (21%) |
— |
— |
| Lượt truy cập web/tháng (Quý I/2021) |
63,7 triệu lượt |
18,0 triệu lượt |
19,0 triệu lượt |
— |
| Lượt truy cập web/tháng (Quý II/2021) |
— |
21,4 triệu lượt (Hạng 2) |
— |
— |
- Phân tích mô hình SWOT của Lazada:
| Yếu tố |
Nội dung phân tích |
| Điểm mạnh (Strengths) |
Nguồn vốn và công nghệ tiên tiến từ Alibaba; hệ thống logistics tự chủ LEX đảm nhận trên 80% đơn hàng; tiên phong LazMall và Shoppertainment; ứng dụng AI cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm theo tiêu chuẩn 3-Easy (Easy to buy, Easy to sell, Easy to deliver). |
| Điểm yếu (Weaknesses) |
Khó khăn quản lý danh mục lớn (hơn 27.000 mặt hàng); chưa phát triển mạnh mảng thời trang quần áo (chủ yếu tập trung giày dép, túi xách, đồng hồ); phí FBL (Fulfilment by Lazada) và phí lấy hàng cao; cước phí giao hỏa tốc 24h đắt hơn đối thủ; giao diện website còn đơn điệu. |
| Cơ hội (Opportunities) |
Quy mô TMĐT Việt Nam đạt 21 tỷ USD (dự kiến đạt 57 tỷ USD năm 2025 theo Google/Temasek/Bain); năm 2020 TMĐT Việt Nam tăng trưởng 18% (đạt 11,8 tỷ USD); định hướng ưu tiên phát triển theo Quyết định 645/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. |
| Thách thức (Threats) |
Cạnh tranh trực diện từ Shopee (chiếm 73% thị phần doanh số); tình trạng gian lận thương mại và hàng giả (Cục TMĐT và Kinh tế số đã xử lý 11.450 gian hàng và 26.400 sản phẩm vi phạm tính đến 16/3/2020); tâm lý e ngại về thanh toán trực tuyến của người mua. |
- So sánh chi tiết Lazada và Shopee:
| Tiêu chí |
Sàn Lazada |
Sàn Shopee |
| Giao diện & Trải nghiệm |
Màu sắc đơn điệu, cách sắp xếp chưa thật tối ưu cho việc tìm kiếm nhanh. Cho phép áp dụng nhiều voucher đồng thời. |
Giao diện bắt mắt, khoa học, phân loại rõ ràng; chỉ cho phép áp dụng tối đa 2 voucher cùng lúc. |
| Logistics & Vận chuyển |
Giao hàng nhanh/hỏa tốc (ít nhất 24h qua LEX) nhưng cước phí cao (có thể gấp tới 4 lần đối thủ cho cùng mặt hàng). |
Phụ thuộc bên thứ ba, thời gian giao kéo dài (7–15 ngày trong một số đợt), nhưng phí giao hàng rẻ và có nhiều mã freeship. |
| Chất lượng & Kiểm duyệt |
Kiểm duyệt LazMall nghiêm ngặt, đóng gói cẩn thận, chính sách bảo hành, đổi trả và chăm sóc khách hàng tốt. |
Khâu kiểm duyệt người bán mở hơn, đa dạng hàng giá rẻ, nhưng nguy cơ gặp hàng nhái cao hơn. |
| Tiếp thị cho người bán |
Ứng dụng AI, Big Data phân tích hành vi để đề xuất sản phẩm; tiếp thị liên kết (Affiliate marketing). |
Tích hợp công cụ quảng cáo Google Ads, đẩy mạnh livestream và truyền thông mạng xã hội qua KOLs. |
Chương III: Nhận xét, kết luận và đưa ra giải pháp nhằm phát triển hoạt động kinh doanh
Chương III tổng kết những thành tựu mà Lazada đã đạt được trong việc xây dựng hạ tầng kỹ thuật số và kênh phân phối TMĐT tại Việt Nam, đồng thời chỉ rõ các điểm nghẽn trong khâu quản lý chi phí người bán và sự cạnh tranh về giá. Từ đó, chương đề xuất các nhóm khuyến nghị tập trung vào: hoàn thiện quy trình kiểm soát chất lượng gian hàng, mở rộng danh mục ngành hàng thời trang may mặc, điều chỉnh biểu phí logistics hợp lý cho người bán nhỏ lẻ và tăng cường bảo mật thông tin khách hàng.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả phân tích định lượng và thực tiễn:
- Xác định rõ vị thế thị trường của Lazada: đứng vị trí thứ 2 tại thị trường TMĐT Việt Nam với 20%–21% thị phần doanh thu (đạt 9,7 nghìn tỷ đồng trong 5 tháng đầu năm 2022 và 26,5 nghìn tỷ đồng trong 11 tháng năm 2022).
- Ghi nhận hiệu quả của kênh tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing) trong quý IV/2020: tạo ra gần 600.000 đơn hàng trong hai đợt siêu sale 11/11 và 12/12; doanh thu một KOL trong ngày hội siêu thương hiệu đạt trên 4 tỷ đồng.
- Minh chứng sự bứt phá của các thương hiệu chuyển đổi số trên LazMall, điển hình là gian hàng MCBooks: tăng trưởng doanh số bình quân 150%/tháng, doanh thu các dịp lễ hội mua sắm đạt từ 500 triệu đến 1 tỷ đồng/tháng.
- Giải pháp và khuyến nghị đề xuất:
- Tối ưu hóa chính sách người bán: Rà soát và điều chỉnh giảm gánh nặng từ phí lấy hàng và phí FBL nhằm thu hút thêm người bán quy mô vừa và nhỏ.
- Đa dạng hóa danh mục sản phẩm: Khai thác sâu mảng may mặc, thời trang may sẵn thay vì chỉ tập trung vào phụ kiện và đồng hồ.
- Nâng cấp hạ tầng giao diện: Cải tiến bố cục website và ứng dụng di động để tăng tính trực quan, rút ngắn thao tác tìm kiếm sản phẩm.
- Kiểm soát hàng giả: Phối hợp chặt chẽ với Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số để thẩm định nguồn gốc hàng hóa và thực thi nghiêm quy chế sàn.
- Đóng góp của khóa luận: Đề tài đã hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về hoạt động phân phối B2C của một sàn TMĐT ngoại quốc tại Việt Nam, kết nối lý thuyết kinh tế thương mại với dữ liệu vận hành thực tế giai đoạn 2017–2023.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Khóa luận sử dụng chủ yếu phương pháp phân tích định tính từ các nguồn dữ liệu thứ cấp công khai; chưa triển khai được các mô hình kinh tế lượng hoặc khảo sát định lượng quy mô lớn tự thực hiện để kiểm định mức độ thỏa mãn của người tiêu dùng đối với riêng sàn Lazada.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu sang tác động của thương mại điện tử qua mạng xã hội (Social Commerce), phân tích chuyên sâu hiệu quả tài chính ròng của mô hình Logistics đa kênh (MCL) và ứng dụng công nghệ chuỗi khối (Blockchain) trong việc truy xuất nguồn gốc hàng hóa trên sàn TMĐT.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng hưởng lợi: Sinh viên các ngành Kinh tế, Quản trị Kinh doanh, Thương mại điện tử, Marketing; các nhà nghiên cứu thị trường số và các cá nhân, doanh nghiệp đang xây dựng kế hoạch kinh doanh trực tuyến trên các sàn TMĐT.
- Nội dung tham khảo giá trị:
- Phương pháp xây dựng ma trận SWOT ứng dụng cho doanh nghiệp công nghệ - dịch vụ.
- Khung tiêu chí so sánh đối đầu giữa hai sàn TMĐT lớn (Lazada và Shopee) về logistics, phí sàn, trải nghiệm người dùng và tiếp thị.
- Hệ thống quy định pháp lý và quy chế vận hành sàn TMĐT theo Luật pháp Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Sàn Lazada gia nhập thị trường Việt Nam vào thời điểm nào và hiện trực thuộc tập đoàn nào?
Lazada được sáng lập năm 2012 bởi Maximilian Bittner với sự trợ giúp của Rocket Internet (Đức), chính thức thành lập Lazada Việt Nam vào tháng 3/2012. Đến giai đoạn 2015–2016, Lazada đã được Tập đoàn Alibaba mua lại và trở thành nền tảng TMĐT chủ lực của tập đoàn này tại Đông Nam Á.
2. Tỷ lệ đơn hàng do hệ thống logistics tự chủ của Lazada xử lý đạt mức bao nhiêu?
Hệ thống logistics tự chủ Lazada Express (LEX) và mạng lưới hậu cần của Lazada có khả năng tự vận chuyển trên 80% tổng lượng đơn hàng phát sinh trên sàn giao dịch tại thị trường Việt Nam.
3. Thị phần doanh số của Lazada so với các đối thủ cạnh tranh tại Việt Nam năm 2022 như thế nào?
Theo dữ liệu của Metric, Lazada đứng vị trí thứ 2 thị trường Việt Nam với khoảng 20%–21% thị phần doanh số (đạt 9,7 nghìn tỷ đồng trong 5 tháng đầu năm 2022 và 26,5 nghìn tỷ đồng trong 11 tháng năm 2022), xếp sau Shopee (chiếm khoảng 73% thị phần doanh số).
4. Mô hình Shoppertainment và kênh LazLive của Lazada mang lại hiệu quả gì trong thực tế?
Mô hình mua sắm kết hợp giải trí (Shoppertainment) giúp số lượng người bán dùng livestream tăng bình quân 205%/năm (2019–2021). Trong các đợt cao điểm năm 2021, Lazada tạo ra hơn 400 tập livestream mỗi ngày; sự kiện Lazada Supershow thu hút 17 triệu lượt xem, trong đó LazLive Việt Nam lập kỷ lục gần 2 triệu lượt xem.
5. Cơ sở pháp lý nào điều chỉnh trực tiếp quy chế hoạt động của sàn TMĐT trong văn bản?
Quy chế hoạt động và định nghĩa sàn TMĐT được văn bản căn cứ theo Khoản 9 Điều 3 và Điều 69 của Nghị định số 52/2013/NĐ-CP của Chính phủ về thương mại điện tử, cùng Kế hoạch tổng thể phát triển TMĐT quốc gia theo Quyết định số 645/QĐ-TTg ngày 15/5/2020 của Thủ tướng Chính phủ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Minh Ngọc đã phác thảo toàn diện bức tranh vận hành kinh doanh của sàn thương mại điện tử Lazada tại thị trường Việt Nam giai đoạn 2017–2023. Bằng việc kết hợp cơ sở lý luận kinh tế học với các dữ liệu thực chứng từ các tổ chức nghiên cứu thị trường, công trình làm rõ những thế mạnh về hạ tầng logistics tự chủ, công nghệ từ Alibaba và mô hình LazMall, đồng thời chỉ ra các thách thức lớn về chi phí sàn và áp lực cạnh tranh thị phần từ Shopee. Đây là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho việc nghiên cứu thị trường bán lẻ trực tuyến và hoạch định chiến lược kinh doanh thương mại điện tử tại Việt Nam.