Tổng quan luận án
Hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật (GTVBQPPL) giữ vai trò then chốt trong quá trình áp dụng pháp luật và duy trì trật tự pháp lý. Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án", chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính (mã số 9380102), do nghiên cứu sinh Huỳnh Thị Sinh Hiền thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phan Nhật Thanh và TS. Đỗ Minh Khôi tại Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2022), tiếp cận hoạt động tư pháp dưới góc độ lý luận, so sánh pháp luật và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong các hình thức pháp luật cơ bản, văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) là hình thức được áp dụng chủ yếu tại Việt Nam. Tuy nhiên, ngôn ngữ trong VBQPPL mang tính khái quát cao, có khả năng mơ hồ, đa nghĩa và cơ quan soạn thảo không thể dự liệu toàn bộ các tình huống phát sinh trong đời sống. Do đó, GTVBQPPL là công cụ cần thiết để bảo đảm tính minh bạch và thống nhất của hệ thống pháp luật thành văn.
Theo quy định tại Điều 74 Hiến pháp năm 2013, thẩm quyền giải thích Hiến pháp, luật, pháp lệnh thuộc về Ủy ban Thường vụ Quốc hội (UBTVQH). Dù vậy, UBTVQH hiếm khi thực hiện thẩm quyền này trên thực tế. Nhánh hành pháp tham gia làm rõ nội dung văn bản thông qua các văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành, nhưng hoạt động này thường mang tính lập pháp bổ sung hơn là giải thích theo đúng nghĩa. Về phía cơ quan xét xử, mặc dù Điều 102 Hiến pháp năm 2013 quy định tòa án thực hiện quyền tư pháp, nội hàm quyền tư pháp chưa từng được UBTVQH giải thích chính thức. Quy định Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC) có nhiệm vụ bảo đảm áp dụng thống nhất pháp luật trong xét xử (khoản 3 Điều 104 Hiến pháp năm 2013) đã được cụ thể hóa bằng thẩm quyền lựa chọn, công bố án lệ của Hội đồng Thẩm phán TANDTC. Tuy nhiên, số lượng án lệ còn khiêm tốn và các lập luận giải thích pháp luật chưa được thể hiện rõ ràng. TANDTC vẫn thực hiện giải thích thông qua việc ban hành các VBQPPL theo thẩm quyền hoặc các công văn giải đáp nghiệp vụ.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: Các công trình trong nước trước đây chủ yếu dừng lại ở việc đánh giá thẩm quyền giải thích chính thức của UBTVQH và bước đầu ghi nhận vai trò của tòa án, chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống nhằm chỉ ra những điểm tương đồng, khác biệt giữa hoạt động GTVBQPPL của tòa án Việt Nam với tòa án các nước thuộc hai hệ thống Thông luật (Common Law) và Dân luật (Civil Law), đồng thời xác lập cơ chế vận dụng kinh nghiệm quốc tế vào thực tiễn Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục đích tổng quát: Nghiên cứu cơ sở lý luận về GTVBQPPL, xác định quy luật chung của hoạt động này trên cơ sở phân tích thẩm quyền, căn cứ, quy tắc và phương pháp GTVBQPPL của tòa án một số nước thuộc hệ thống Thông luật và Dân luật; đặt trong mối quan hệ so sánh với hoạt động của tòa án Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động GTVBQPPL của tòa án tại Việt Nam.
- Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Làm rõ những vấn đề lý luận liên quan đến hoạt động GTVBQPPL của tòa án: khái niệm, phân loại, thẩm quyền, căn cứ, quy tắc, phương pháp, đặc điểm và tính tất yếu.
- Phân tích kinh nghiệm GTVBQPPL của tòa án các nước Thông luật và Dân luật trên bốn nội dung trụ cột: thẩm quyền, căn cứ, quy tắc và phương pháp.
- Đánh giá thực trạng, chỉ ra điểm tương đồng và khác biệt giữa hoạt động GTVBQPPL của tòa án Việt Nam với các nước thuộc hai hệ thống pháp luật nói trên; làm rõ những hạn chế và nguyên nhân của hạn chế.
- Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao chất lượng hoạt động GTVBQPPL của tòa án Việt Nam trên cơ sở tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
- Câu hỏi nghiên cứu tổng quát: Hoạt động GTVBQPPL của tòa án trên thế giới diễn ra như thế nào và bài học kinh nghiệm nào dành cho Việt Nam?
- Các câu hỏi nghiên cứu chi tiết:
- Câu hỏi 1: Bản chất của hoạt động GTVBQPPL của tòa án là gì và tại sao tòa án phải thực hiện hoạt động này?
- Câu hỏi 2: Hoạt động GTVBQPPL của tòa án các nước thuộc hệ thống Thông luật và Dân luật được thực hiện như thế nào?
- Câu hỏi 3: Hoạt động GTVBQPPL của tòa án Việt Nam được thực hiện như thế nào trên thực tế?
- Câu hỏi 4: Cần thực hiện những giải pháp nào để nâng cao hiệu quả hoạt động GTVBQPPL của tòa án Việt Nam dựa trên kinh nghiệm từ các nước Thông luật và Dân luật?
- Hệ thống giả thuyết nghiên cứu:
- Giả thuyết 1: GTVBQPPL của tòa án là hoạt động nhằm làm sáng rõ nội dung, ý nghĩa của các quy định trong VBQPPL để áp dụng thống nhất, gắn liền với chức năng xét xử và nhiệm vụ bảo vệ công lý, quyền con người.
- Giả thuyết 2: Ở các nước Thông luật và Dân luật, tòa án là chủ thể GTVBQPPL; dù có nét đặc thù riêng nhưng hai hệ thống đều chia sẻ những quy luật chung có thể cung cấp bài học kinh nghiệm phù hợp cho Việt Nam.
- Giả thuyết 3: Tòa án Việt Nam trong thực tế không thể bỏ qua hoạt động GTVBQPPL; tuy nhiên hoạt động này chưa diễn ra minh thị và chính thức trong các bản án mà được thực hiện đan xen qua các hình thức khác, đặc biệt tại TANDTC.
- Giả thuyết 4: Để nâng cao hiệu quả, thẩm quyền GTVBQPPL theo vụ việc của tòa án cần được thừa nhận chính thức; việc xây dựng một bộ quy tắc giải thích sẽ hỗ trợ thẩm phán giải thích pháp luật thống nhất, hợp lý và công bằng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động GTVBQPPL của tòa án, bao gồm các vấn đề lý luận, quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện của tòa án các nước thuộc hệ thống Thông luật, Dân luật và Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hoạt động giải thích văn bản luật do cơ quan lập pháp ban hành; không nghiên cứu việc giải thích tập quán pháp, tiền lệ pháp, VBQPPL nước ngoài hay điều ước quốc tế. Nội dung tập trung vào bốn khía cạnh: thẩm quyền, căn cứ, quy tắc và phương pháp giải thích.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu kinh nghiệm tại các nước đại diện hệ thống Thông luật (Anh, Mỹ, Úc) và Dân luật (Pháp, Đức, Ý); tại Việt Nam, nghiên cứu thực tiễn trên phạm vi toàn quốc.
- Phạm vi thời gian: Đối với thực tiễn tại Việt Nam, luận án khảo sát giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2022, gắn liền với thời điểm có hiệu lực của Luật Tổ chức TAND năm 2014, Luật Ban hành VBQPPL năm 2015, Bộ luật Dân sự năm 2015 và Nghị quyết 03/2015/NQ-HĐTP về quy trình lựa chọn, công bố án lệ.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây được điểm lại
Luận án đã tổng thuật hệ thống công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan trực tiếp đến bốn trục nội dung:
-
Về khái niệm giải thích và bản chất GTVBQPPL:
- Ronald Dworkin (1986, Law’s Empire) xem giải thích theo nghĩa rộng là tiến trình nhận thức để hiểu một đối tượng. Dennis Patterson (2005) phân biệt giữa hiểu và giải thích, xác định giải thích diễn ra sau khi nhận thức gặp trở ngại. Neil MacCormick, Robert S. Summers và Jerzy Wroblewski (1991) phân chia giải thích thành ba cấp độ (rộng nhất, rộng, hẹp nhất).
- Aharon Barak (2005, Purposive Interpretation in Law) định nghĩa giải thích là hoạt động hợp lý nhằm xác định ngữ nghĩa của văn bản pháp lý. Ngược lại, Jerzy Wroblewski (1992, The Judicial Application of the Court of Law) tiếp cận theo nghĩa hẹp, gắn giải thích với các quy định tối nghĩa hoặc có tranh chấp.
- Michelle Sanson, David Worswick, Thalia Anthony (2009) và Kath Hall, Claire Macken (2009) nghiên cứu giải thích luật thành văn như một nghiệp vụ chuyên môn của tòa án.
-
Về mối quan hệ giữa GTVBQPPL và chức năng tư pháp:
- Các công trình của Gerard Carney (2015), Yasutomo Morigiwa, Michel Stolleis, Jean-Louis Halparin (2001) viện dẫn quan điểm lịch sử từ Aristotle và Jean Domat (thế kỷ XVIII) về việc giải thích luật luôn gắn chặt với việc giải quyết các tình huống thực tế.
- William N. Eskridge (2001) phân tích tư tưởng của các nhà lập hiến Hoa Kỳ (Elbridge Gerry, Rufus King, John Dickinson) khẳng định quyền giải thích luật thuộc về quyền tư pháp.
- Pierre-André Côté (2001) và Ruth Sullivan (2007) phân tích bản chất giải thích luật của tòa án tại Canada không chỉ dừng ở việc tìm nghĩa câu chữ mà là xác định phạm vi áp dụng đối với vụ việc cụ thể.
-
Về căn cứ giải thích:
- Công trình so sánh tại chín quốc gia của Neil MacCormick và Robert S. Summers (1991, Interpreting Statutes – A Comparative Study) phân loại căn cứ thành hai nhóm: căn cứ có giá trị pháp lý (câu từ, ngữ cảnh văn bản, nguyên tắc chung, án lệ) và căn cứ không có giá trị pháp lý (từ điển, lịch sử lập pháp, yếu tố kinh tế - xã hội).
- Stefan Vogenauer (2005) hệ thống hóa năm căn cứ chung tại Anh, Pháp, Đức: ngôn ngữ, lịch sử (nguồn gốc), ngữ cảnh, mục đích và các giá trị phi pháp lý.
- Perry Herzfeld, Thomas Prince, Stephen Tully (2013) nghiên cứu căn cứ giải thích tại Úc; Holger Fleischer (2012) và Germain (2003) phân tích mức độ sử dụng tài liệu lịch sử lập pháp tại Đức, Anh, Mỹ và Pháp.
-
Về quy tắc và phương pháp giải thích:
- Francis Bennion (1984, 2001, 2020) xây dựng mô hình quy tắc giải thích tại các nước Thông luật (quy tắc văn phạm, quy tắc khắc phục bất cập, các suy luận và quy ước/canon). Antonin Scalia và Bryan Garner (2012, Reading Law) hệ thống hóa 70 quy ước giải thích văn bản.
- Robert Alexy và Ralf Dreier (1991), Michel Troper (1991), Massimo La Torre (1991) chỉ ra rằng tại Đức và Pháp, quy tắc giải thích chủ yếu tồn tại dưới dạng học thuyết pháp lý, trong khi Ý có quy định trong Bộ luật Dân sự.
- Về phương pháp: Phái chủ quan dựa trên ý định lập pháp (Vaughan Hawkins 1860, Learned Hand, Richard Posner 1983, Mailher de Chasat 1823, Bernhard Windscheid 1891); phái khách quan/văn phạm (Oliver Wendell Holmes 1899, Reed Dickerson 1975, Antonin Scalia 1997, John Manning 2001); phái thực tế/mục đích (Henry Hart và Albert Sacks 1958, William Eskridge 1987, François Gény 1899, Raymond Saleilles 1890).
- Nghiên cứu trong nước: Nguyễn Thị Ánh Vân (2016), Phạm Tuấn Khải (2009), Nguyễn Như Phát (2009), Tô Văn Hòa (2009), Nguyễn Cửu Việt (2009), Võ Khánh Vinh (2019), Đỗ Minh Khôi (2016) nghiên cứu về cơ chế phân quyền, quyền tư pháp và thực tiễn giải thích pháp luật của UBTVQH và TANDTC.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án tập trung giải quyết ba khoảng trống lý luận và thực tiễn:
- Thiếu một công trình nghiên cứu toàn diện làm rõ bản chất lý luận của hoạt động GTVBQPPL của tòa án gắn liền với quyền tư pháp trong nhà nước pháp quyền.
- Thiếu sự so sánh mang tính hệ thống giữa hai truyền thống pháp luật lớn (Thông luật và Dân luật) về cách thức tòa án vận hành thẩm quyền, căn cứ, quy tắc và phương pháp giải thích.
- Thiếu luận cứ khoa học để xác lập thẩm quyền GTVBQPPL theo vụ việc cho tòa án Việt Nam, cũng như chưa định hình được bộ quy tắc giải thích chuẩn mực cho thẩm phán khi giải quyết các vụ việc thực tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án vận dụng sáu nền tảng lý thuyết chính:
- Lý thuyết phân chia quyền lực (phân quyền): Phân định ranh giới chức năng giữa lập pháp, hành pháp và tư pháp. Nhánh tư pháp có chức năng xét xử và GTVBQPPL gắn liền với phán quyết cuối cùng đối với các vụ việc cụ thể.
- Lý thuyết giao tiếp (Communication Theory): Tiếp cận VBQPPL như một thông điệp do cơ quan lập pháp gửi đến xã hội; tòa án là chủ thể tiếp nhận và làm rõ thông điệp khi áp dụng vào thực tế.
- Lý thuyết ngữ nghĩa học và diễn ngôn pháp lý: Phân tích ý nghĩa câu chữ, cấu trúc văn phạm và mối liên hệ giữa các thuật ngữ trong tổng thể văn bản.
- Lý thuyết nhà nước pháp quyền (Rule of Law): Đòi hỏi tư pháp độc lập, hệ thống pháp luật phải rõ ràng, ổn định, minh bạch và bảo đảm tính tối cao của Hiến pháp; làm cơ sở ưu tiên các căn cứ pháp lý và bảo vệ quyền con người khi giải thích văn bản.
- Lý thuyết luật tự nhiên (Natural Law): Đóng vai trò là điểm giao thoa giữa pháp luật thực định và đạo đức, hỗ trợ người giải thích tìm kiếm "đạo lý tiềm ẩn" và sự công bằng khi câu chữ của luật có sự bất cập.
- Các lý thuyết kỹ thuật về giải thích: Bao gồm lý thuyết giải thích chủ quan (tìm ý chí lịch sử của nhà làm luật), lý thuyết giải thích khách quan (dựa trên nghĩa thông thường của từ ngữ trong ngữ cảnh hiện tại), lý thuyết "người đại diện trung thành" (thẩm phán tuân thủ văn bản của cơ quan lập pháp) và lý thuyết giải thích thực tế/hợp tác (thẩm phán phối hợp lấp đầy lỗ hổng pháp luật).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng hướng tiếp cận định tính kết hợp phân tích chuẩn tắc và so sánh luật học:
- Phương pháp tổng hợp: Hệ thống hóa các công trình học thuật, các quan điểm lý luận về giải thích pháp luật trong và ngoài nước.
- Phương pháp phân tích:
- Phân tích các quy định pháp luật thực định (Hiến pháp, Luật Tổ chức TAND, Luật Ban hành VBQPPL, các bộ luật tố tụng).
- Phân tích án văn: Khảo sát các bản án, quyết định giám đốc thẩm của TANDTC, các án lệ đã được công bố tại Việt Nam và các bản án kinh điển của tòa án nước ngoài để bóc tách kỹ thuật, lập luận giải thích của thẩm phán.
- Phương pháp luật so sánh: So sánh đối chiếu mô hình giải thích của các nước Thông luật (Anh, Mỹ, Úc) và Dân luật (Pháp, Đức, Ý) với thực tiễn Việt Nam về thẩm quyền, căn cứ, quy tắc và phương pháp.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Trao đổi, phỏng vấn trực tiếp các thẩm phán, chuyên gia phân tích luật viết, luật sư và nhà nghiên cứu tại các hội thảo, tọa đàm khoa học để thu thập nhận định thực tiễn.
- Phương pháp lịch sử: Đặt các quy định và án văn vào bối cảnh kinh tế, chính trị, trình độ lập pháp của từng thời kỳ.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Văn bản quy phạm pháp luật: Hiến pháp năm 2013; Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014; Luật Ban hành VBQPPL năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2020); Bộ luật Dân sự năm 2015; Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015; Luật Tố tụng hành chính năm 2015; các Nghị quyết số 03/2015/NQ-HĐTP và số 04/2019/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TANDTC.
- Dữ liệu tư pháp: Các quyết định giám đốc thẩm, bản án phúc thẩm của tòa án các cấp tại Việt Nam từ năm 2015 đến năm 2022; hệ thống các án lệ Việt Nam đã được Chánh án TANDTC công bố; các văn bản giải đáp nghiệp vụ của TANDTC.
- Nguồn tư liệu quốc tế: Đạo luật giải thích của Úc, Canada; các bản án và tài liệu nghiên cứu pháp lý về án lệ, quy ước giải thích của Anh, Mỹ, Pháp, Đức, Ý.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu của luận án
Chương 1 hệ thống hóa tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế về hoạt động GTVBQPPL của tòa án. Tác giả phân tích các khuynh hướng học thuật về khái niệm giải thích, vai trò của tòa án, các loại căn cứ, hệ thống quy tắc và phương pháp giải thích. Qua đó, chương xác định các khoảng trống tri thức mà các công trình trước chưa giải quyết trọn vẹn, thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu, đối tượng, phạm vi và phương pháp luận cho toàn bộ luận án.
Chương 2: Những vấn đề lý luận về hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án
Chương 2 làm rõ các phạm trù lý luận cơ bản:
- Khái niệm và phân loại: Luận án định vị giải thích ở ba cấp độ nhận thức và phân định rõ giữa GTPL nói chung và GTVBQPPL nói riêng. Phân loại giải thích dựa trên hai tiêu chí: (1) Căn cứ vào cách thức triển khai và phạm vi tác động (giải thích quy phạm và giải thích theo vụ việc); (2) Căn cứ vào giá trị pháp lý (giải thích chính thức và giải thích không chính thức).
- Tính tất yếu của hoạt động GTVBQPPL của tòa án: Xuất phát từ sự bất toàn của ngôn ngữ luật thành văn, tính trừu tượng của quy phạm và sự đa dạng của các tình huống thực tiễn. Tòa án không thể từ chối xét xử vì lý do pháp luật chưa rõ ràng, do đó thẩm phán buộc phải thực hiện giải thích quy định để giải quyết vụ việc.
- Bốn đặc điểm cơ bản:
- GTVBQPPL của tòa án có giá trị pháp lý ràng buộc gắn với phán quyết vụ việc;
- Gắn liền với các tình huống thực tế cụ thể phát sinh tranh chấp;
- Mang tính sáng tạo ở mức độ nhất định để khắc phục lỗ hổng pháp luật;
- Mang tính kỹ thuật và tính chuyên môn nghề nghiệp cao.
- Thẩm quyền, căn cứ, quy tắc và phương pháp: Luận án làm rõ thẩm quyền giải thích gắn với chức năng xét xử; phân định căn cứ pháp lý và căn cứ phi pháp lý; xác định các nguyên tắc, suy luận và hệ thống phương pháp giải thích (văn phạm, hệ thống, mục đích, lịch sử).
Chương 3: Hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án các nước thuộc hệ thống Thông luật và Dân luật
Chương 3 đi sâu nghiên cứu luật so sánh tại Anh, Mỹ, Úc (Thông luật) và Pháp, Đức, Ý (Dân luật):
- Về thẩm quyền: Tòa án thuộc hệ thống Thông luật hiển nhiên nắm giữ thẩm quyền giải thích luật từ truyền thống tiền lệ pháp. Trong khi đó, tòa án các nước Dân luật từng chịu sự giới hạn sau Cách mạng tư sản Pháp do niềm tin vào tính hoàn thiện của các bộ luật; tuy nhiên, qua thời gian, thẩm quyền giải thích theo vụ việc của thẩm phán Dân luật đã được công nhận trên thực tế để đáp ứng sự phát triển của xã hội.
- Về căn cứ giải thích: Tòa án cả hai hệ thống đều sử dụng các yếu tố bên trong văn bản (câu chữ, tiêu đề, cấu trúc, ngữ cảnh toàn bộ văn bản) và các yếu tố bên ngoài (tài liệu lịch sử lập pháp, án lệ, từ điển, bối cảnh kinh tế - xã hội).
- Về quy tắc và phương pháp giải thích:
| Tiêu chí |
Hệ thống Thông luật (Anh, Mỹ, Úc) |
Hệ thống Dân luật (Pháp, Đức, Ý) |
| Quy tắc giải thích chủ đạo |
- Quy tắc nghĩa văn phạm (Literal rule) - Quy tắc sửa đổi nghĩa (Golden rule) - Quy tắc khắc phục bất cập (Mischief rule) - Hệ thống các quy ước giải thích (Canons of construction) |
- Nguyên tắc ưu tiên áp dụng theo câu từ rõ ràng - Quy tắc giải thích theo hệ thống văn bản - Quy tắc áp dụng tương tự pháp luật - Các quy tắc học thuyết pháp lý |
| Phương pháp giải thích áp dụng |
- Giải thích câu chữ/văn phạm (Textualism) - Giải thích theo mục đích văn bản (Purposive approach) - Giải thích dựa trên ý định lập pháp (Intentionalism) - Giải thích thực tế, cập nhật (Dynamic interpretation) |
- Giải thích ngữ pháp/văn bản (Grammatical) - Giải thích logic và hệ thống (Systematic) - Giải thích lịch sử/nguồn gốc (Historical) - Giải thích mục đích luận (Teleological) - Nghiên cứu khoa học tự do (Free scientific research) |
| Hình thức ghi nhận quy tắc |
Tồn tại qua án lệ và các Đạo luật giải thích riêng biệt (như tại Úc, Anh) |
Chủ yếu hình thành qua học thuyết pháp lý; một số nước quy định trong Bộ luật Dân sự (như Điều 12 Bộ luật Dân sự Ý) |
- Bài học kinh nghiệm rút ra: Dù xuất phát điểm khác biệt, thực tiễn xét xử của hai hệ thống đang có sự giao thoa: tòa án Thông luật gia tăng việc tiếp cận mục đích của văn bản luật, trong khi tòa án Dân luật thừa nhận vai trò sáng tạo của thẩm phán và việc áp dụng tiền lệ giải thích trong thực tế.
Chương 4: Hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật của tòa án Việt Nam và giải pháp hoàn thiện
Chương 4 tập trung phân tích thực trạng và giải pháp cho Việt Nam:
- Thực trạng hoạt động GTVBQPPL của tòa án Việt Nam:
- Về thẩm quyền: Tồn tại sự thiếu minh bạch. Hiến pháp trao thẩm quyền giải thích cho UBTVQH nhưng UBTVQH hầu như không thực hiện. Tòa án áp dụng pháp luật hàng ngày nhưng chưa được luật hóa thẩm quyền GTVBQPPL theo vụ việc. Cơ chế ban hành án lệ bước đầu tạo ra sản phẩm giải thích nhưng quy trình còn thận trọng, số lượng án lệ hạn chế.
- Về căn cứ, quy tắc và phương pháp: Thẩm phán Việt Nam chủ yếu dựa vào câu chữ của văn bản và các văn bản hướng dẫn dưới luật. Khi đối diện quy định chưa rõ, thẩm phán có xu hướng chờ đợi thông tư liên tịch hoặc gửi công văn xin hướng dẫn nghiệp vụ lên tòa án cấp trên thay vì tự chủ lập luận, giải thích trong bản án. Kỹ thuật giải thích chưa được đào tạo bài bản; các lập luận làm rõ nghĩa quy phạm trong bản án còn ngắn gọn, thiếu tính thuyết phục.
- Bốn giải pháp hoàn thiện:
- Thừa nhận thẩm quyền GTVBQPPL theo vụ việc của tòa án: Bổ sung quy định trong Luật Tổ chức TAND và các luật tố tụng xác nhận thẩm phán có quyền giải thích VBQPPL trong phạm vi vụ việc đang giải quyết nhằm bảo đảm quyền xét xử độc lập.
- Thiết lập Bộ quy tắc GTVBQPPL cho tòa án: Xây dựng khung hướng dẫn chuẩn mực gồm quy tắc sử dụng ngôn ngữ thông thường, thứ tự ưu tiên các căn cứ (căn cứ pháp lý đứng trước căn cứ phi pháp lý), quy tắc giải quyết xung đột văn bản và quy tắc áp dụng tương tự pháp luật.
- Công khai các lập luận giải thích VBQPPL trong bản án: Đổi mới phong cách viết bản án, yêu cầu thẩm phán thể hiện rõ ràng các bước lập luận, căn cứ viện dẫn và phương pháp giải thích khi đối diện quy định có nhiều cách hiểu khác nhau; đẩy mạnh công bố bản án công khai.
- Tăng cường công tác giảng dạy, tập huấn kỹ năng giải thích: Đưa nội dung GTVBQPPL thành môn học hoặc học phần bắt buộc trong các cơ sở đào tạo luật và Học viện Tòa án.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về lý luận và thực tiễn
- Về lý luận: Luận án góp phần làm sâu sắc hệ thống lý luận về GTPL nói chung và GTVBQPPL của tòa án nói riêng; xác lập các tiêu chí phân loại, đặc điểm chuyên môn, mối quan hệ giữa GTVBQPPL với quyền tư pháp và tính tất yếu của hoạt động này trong nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
- Về thực tiễn so sánh: Phân tích một cách có hệ thống thực tiễn GTVBQPPL của các nước Thông luật (Anh, Mỹ, Úc) và Dân luật (Pháp, Đức, Ý); chứng minh sự hội tụ về phương pháp và căn cứ giải thích giữa hai truyền thống pháp luật lớn trên thế giới.
- Về đánh giá thực trạng Việt Nam: Luận án chỉ rõ nguyên nhân của sự e dè, thiếu chủ động trong hoạt động giải thích của tòa án Việt Nam; phân tích mối quan hệ giữa cơ chế giải thích của UBTVQH, hoạt động hướng dẫn xét xử của TANDTC và hoạt động giải quyết vụ việc của thẩm phán.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Sửa đổi, bổ sung các văn bản luật liên quan (Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, Luật Ban hành VBQPPL) nhằm ghi nhận thẩm quyền giải thích văn bản quy phạm pháp luật theo vụ việc của Tòa án khi thực hiện quyền tư pháp.
- TANDTC ban hành nghị quyết hướng dẫn hoặc cẩm nang về quy tắc giải thích VBQPPL cho các thẩm phán, quy định rõ nguyên tắc ưu tiên câu từ, việc viện dẫn mục đích luật và bối cảnh lập pháp.
- Nâng cao chất lượng lý giải trong phần nhận định của bản án, khắc phục tình trạng sao chép điều luật một cách cơ học hoặc phụ thuộc vào văn bản giải đáp nghiệp vụ nội bộ.
- Đổi mới chương trình đào tạo cử nhân luật và đào tạo nghiệp vụ xét xử, trang bị các kỹ năng phân tích diễn ngôn pháp lý và kỹ thuật suy luận giải thích cho đội ngũ cán bộ tư pháp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Phạm vi đối tượng: Đề tài chỉ giới hạn ở hoạt động GTVBQPPL, tập trung vào văn bản luật của cơ quan lập pháp; không bao quát việc giải thích các nguồn pháp luật khác như tiền lệ pháp, tập quán pháp, các điều ước quốc tế hay các văn bản giao dịch dân sự (hợp đồng, di chúc).
- Phạm vi tư liệu thực tế: Thực tiễn xét xử tại Việt Nam được khảo sát chủ yếu từ năm 2015 đến năm 2022; chưa phân tích sâu vào các nhánh tòa án chuyên biệt (như tòa sở hữu trí tuệ hay tòa phá sản vốn có yêu cầu giải thích kỹ thuật cao).
- Mẫu khảo sát quốc tế: Nghiên cứu kinh nghiệm giới hạn ở sáu quốc gia thuộc Thông luật và Dân luật, chưa mở rộng sang các hệ thống pháp luật tôn giáo hoặc hệ thống pháp luật hỗn hợp ở khu vực Đông Nam Á.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng nghiên cứu cơ chế giải thích tiền lệ pháp và tập quán pháp của tòa án Việt Nam trong quá trình phát triển nguồn luật bổ trợ.
- Nghiên cứu cơ chế kiểm soát tính hợp hiến, hợp pháp thông qua hoạt động giải thích văn bản quy phạm pháp luật của cơ quan tư pháp.
- Xây dựng mô hình chi tiết hóa Bộ quy tắc giải thích pháp luật áp dụng cho các tòa án chuyên trách tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành luật: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về lý luận nhà nước và pháp luật, luật so sánh và diễn ngôn pháp lý; là tài liệu tham khảo cho các môn học về Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật, Luật Hiến pháp, Luật So sánh.
- Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân và Thư ký tòa án: Cung cấp phương pháp luận và các quy tắc kỹ thuật để tiếp cận, giải quyết các vụ án gặp phải khoảng trống pháp luật hoặc quy định mâu thuẫn, giúp nâng cao chất lượng lập luận trong bản án.
- Luật sư, Kiểm sát viên: Hỗ trợ công cụ phân tích, xây dựng luận cứ tranh tụng tại phiên tòa, đối chiếu các cách hiểu khác nhau về câu chữ của điều luật.
- Cơ quan lập pháp và cơ quan soạn thảo văn bản: Giúp các cơ quan ban hành VBQPPL nhận diện mối quan hệ giao tiếp với cơ quan áp dụng, từ đó chuẩn hóa các quy ước soạn thảo, điều khoản giải thích từ ngữ trong các dự thảo luật.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao tòa án vẫn phải giải thích văn bản quy phạm pháp luật dù Điều 74 Hiến pháp năm 2013 trao thẩm quyền này cho Ủy ban Thường vụ Quốc hội?
UBTVQH thực hiện giải thích mang tính quy phạm đối với Hiến pháp, luật, pháp lệnh nhằm đem lại cách hiểu chung, thống nhất trên phạm vi cả nước và có giá trị bắt buộc chung. Tuy nhiên, hoạt động này rất hiếm khi diễn ra trên thực tế. Trong khi đó, tòa án là cơ quan áp dụng pháp luật chuyên nghiệp để giải quyết các vụ việc cụ thể. Do ngôn ngữ của văn bản luôn có độ khái quát, có thể đa nghĩa hoặc chưa theo kịp thực tiễn, thẩm phán không thể từ chối xét xử nên bắt buộc phải thực hiện giải thích theo vụ việc để tìm ra quy tắc áp dụng cho tình huống tranh chấp.
2. Sự khác biệt giữa giải thích mang tính quy phạm và giải thích theo vụ việc là gì?
Giải thích mang tính quy phạm diễn ra theo chiều diễn dịch "từ trên xuống", làm rõ nghĩa của quy định một cách chung cho mọi chủ thể, xuất phát từ văn bản và kết quả có giá trị ràng buộc chung. Ngược lại, giải thích theo vụ việc diễn ra theo chiều quy nạp "từ dưới lên", xuất phát từ đòi hỏi giải quyết một tranh chấp cụ thể trên thực tế; kết quả giải thích của tòa án chỉ có giá trị pháp lý ràng buộc trực tiếp đối với các bên đương sự trong vụ việc đó (trừ trường hợp được phát triển thành án lệ).
3. Tòa án các nước Dân luật và Thông luật có sự khác biệt cơ bản nào trong hoạt động giải thích văn bản luật?
Về mặt lịch sử, tòa án Thông luật có truyền thống thừa nhận thẩm quyền giải thích luật từ sớm gắn liền với án lệ và có các Đạo luật giải thích riêng; trong khi tòa án Dân luật từng bị giới hạn nghiêm ngặt vai trò giải thích sau các cuộc cách mạng tư sản do coi trọng tính tối cao của luật thành văn. Tuy nhiên, thực tiễn hiện đại cho thấy sự hội tụ: thẩm phán cả hai hệ thống đều sử dụng các căn cứ tương đồng (ngôn ngữ, bối cảnh, lịch sử lập pháp, mục đích luật) và kết hợp phương pháp văn phạm với phương pháp mục đích luận để đưa ra phán quyết hợp lý.
4. Luận án đề xuất giải pháp cốt lõi nào để nâng cao chất lượng giải thích của thẩm phán Việt Nam?
Luận án đề xuất bốn giải pháp đồng bộ, trong đó trọng tâm là: (1) Sửa đổi luật để chính thức thừa nhận thẩm quyền giải thích VBQPPL theo vụ việc của tòa án; (2) Ban hành một Bộ quy tắc giải thích văn bản chuẩn mực để hướng dẫn thẩm phán cách thức vận dụng các căn cứ và phương pháp giải thích; (3) Minh bạch hóa phần nhận định trong bản án bằng cách thể hiện rõ lập luận giải thích; (4) Đưa kỹ năng giải thích pháp luật vào chương trình đào tạo tư pháp.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Huỳnh Thị Sinh Hiền là công trình nghiên cứu chuyên sâu về hoạt động GTVBQPPL của tòa án dưới góc độ lý luận và luật học so sánh. Tác phẩm đã phân tích rõ nét cơ chế vận hành thẩm quyền, căn cứ, quy tắc và phương pháp giải thích tại các nước Thông luật và Dân luật, từ đó đối chiếu với thực trạng áp dụng pháp luật tại Việt Nam. Các phân tích và đề xuất trong luận án xác lập cơ sở khoa học cho việc thừa nhận thẩm quyền giải thích theo vụ việc của tòa án và xây dựng bộ quy tắc giải thích chuẩn mực, góp phần hỗ trợ quá trình cải cách tư pháp và nâng cao tính minh bạch của hoạt động xét xử tại Việt Nam.