Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hóa học hữu cơ và hóa dược hiện đại, hợp chất dị vòng chứa nhân 1,2,4-triazole cùng các dẫn xuất thế của nó nhận được sự quan tâm nghiên cứu sâu rộng từ các nhà khoa học trên thế giới. Nhân 1,2,4-triazole sở hữu cấu trúc dị vòng thơm 5 cạnh linh động, biểu hiện nhiều hoạt tính sinh hóa đa dạng như kháng khuẩn, kháng nấm, kháng viêm, kích thích sinh trưởng thực vật, đồng thời đóng vai trò xúc tác tổng hợp, làm thuốc nhuộm hoặc phụ gia công nghiệp.
Đặc biệt, nhóm các dẫn xuất 4-alkyl/aryl-1,2,4-triazole-3-thiol/thione thể hiện tiềm năng ứng dụng thực tế phong phú. Các nghiên cứu chuyên sâu đã chứng minh những hợp chất này có khả năng kháng viêm, giảm đau, chống co giật, hạ đường huyết, chống trầm cảm, ức chế vi khuẩn lao và bước đầu ghi nhận triển vọng ngăn ngừa, điều trị ung thư. Bên cạnh đó, với nhóm chức thiol (-SH) giàu tính nucleophile gắn trực tiếp vào nhân dị vòng, nhóm chất này là tiền chất trung gian thiết yếu để tổng hợp các hệ dị vòng ngưng tụ phức tạp hơn như thiazolotriazole và triazolothiazine. Nhằm mở rộng nguồn dẫn xuất mới phục vụ việc khảo sát cấu trúc hóa lý và hoạt tính sinh học, tác giả Trương Phương Ly đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Tổng hợp một số hợp chất 4-aryl-1,2,4-triazole-3-thiol".
Theo văn bản khóa luận, các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định bao gồm:
- Chuyển hóa 4-bromophenol và 4-chlorophenol thành hai chất trung gian hydrazide tương ứng là 2-(4-bromophenoxy)acetohydrazide và 2-(4-chlorophenoxy)acetohydrazide.
- Thực hiện phản ứng cộng giữa các hydrazide thu được với isothiocyanatobenzene và 1-isothiocyanato-4-methylbenzene để tạo ra 4 dẫn xuất thiosemicarbazide tương ứng.
- Thực hiện phản ứng đóng vòng nội phân tử các hợp chất thiosemicarbazide trong môi trường dung dịch kiềm loãng ($NaOH$ 2M) để điều chế 4 hợp chất dị vòng đích gồm:
- 5-[(4-bromophenoxy)methyl]-4-phenyl-1,2,4-triazole-3-thiol ($A_{5a}$)
- 5-[(4-bromophenoxy)methyl]-4-(4-methylphenyl)-1,2,4-triazole-3-thiol ($A_{5b}$)
- 5-[(4-chlorophenoxy)methyl]-4-phenyl-1,2,4-triazole-3-thiol ($B_{5a}$)
- 5-[(4-chlorophenoxy)methyl]-4-(4-methylphenyl)-1,2,4-triazole-3-thiol ($B_{5b}$)
- Nghiên cứu cấu trúc và tính chất hóa lý của các hợp chất tổng hợp được thông qua việc xác định nhiệt độ nóng chảy, phân tích phổ hồng ngoại (FT-IR) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton ($^1H-NMR$).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: 10 hợp chất hữu cơ thuộc chuỗi chuyển hóa từ phenol thế halogen (gồm 2 ester trung gian, 2 hydrazide, 4 thiosemicarbazide và 4 dẫn xuất 1,2,4-triazole-3-thiol đích).
- Phạm vi không gian: Thực nghiệm tổng hợp hóa học, đo nhiệt độ nóng chảy và đo phổ hồng ngoại được tiến hành tại Phòng thí nghiệm Hóa Hữu cơ, Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân $^1H-NMR$ được thực hiện tại Phòng NMR, Viện Hóa học thuộc Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam (Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Khóa luận hoàn thành và bảo vệ vào tháng 5 năm 2010.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết hóa học hữu cơ về cơ chế phản ứng thế, phản ứng cộng, phản ứng đóng vòng dị vòng và các nguyên lý phổ nghiệm cấu trúc:
- Cơ chế thế nucleophile lưỡng phân tử ($S_N2$): Quá trình alkyl hóa nhóm -OH phenolic bằng ethyl chloroacetate có mặt xúc tác $K_2CO_3$ khan để tạo liên kết ether trong phân tử ethyl (4-halophenoxy)acetate.
- Cơ chế cộng nucleophile ($A_N$): Phản ứng của hydrazine hydrate với nhóm carbonyl ($C=O$) của ester để tạo hydrazide; phản ứng cộng ái nhân của nhóm amino ($-NH_2$) trong hydrazide vào hệ liên kết đôi liên hợp tích điện $S=C=N$ của aryl isothiocyanate để tạo mạch thiosemicarbazide.
- Cơ chế dehydro hóa đóng vòng nội phân tử: Quá trình đóng vòng chuyển hóa thiosemicarbazide thành khung 1,2,4-triazole dưới tác dụng của xúc tác bazơ loãng ($NaOH$). Dưới tác động của ion $OH^-$, nhóm proton của $R''-NH-$ bị tách để tạo tâm nucleophile $R''-N^-$, sau đó tấn công nội phân tử vào carbon carbonyl liền kề, loại nước và đóng kín vòng dị vòng 5 cạnh.
- Hiện tượng hỗ biến (tautomerism): Hệ cân bằng hỗ biến dạng $1H, 2H, 4H$ của dị vòng 1,2,4-triazole và cân bằng hỗ biến giữa hai dạng thiol ($-SH$) và thione ($C=S$) của dẫn xuất 1,2,4-triazole-3-thiol.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được áp dụng đồng bộ trong công trình:
- Phương pháp tổng hợp hóa học: Đun hồi lưu nhiệt (reflux), đun cách thủy, chiết lỏng - lỏng bằng dung môi hữu cơ (diethyl ether), cô quay chân không loại dung môi và tinh chế sản phẩm bằng phương pháp kết tinh lại phân đoạn trong ethanol tuyệt đối hoặc methanol.
- Phương pháp phân tích hóa lý xác định cấu trúc:
- Đo điểm nóng chảy tinh thể trên thiết bị tự động Mettler Toledo FP62.
- Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) ghi trên máy Shimadzu FTIR 8400S nhằm nhận diện các dao động hóa trị đặc trưng của liên kết $C=O, N-H, C=S, S-H$ và nhân thơm.
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton ($^1H-NMR$) ghi trên máy Bruker AC tần số 500 MHz, sử dụng dung môi Dimethyl sulfoxide ($DMSO-d_6$), phân tích độ chuyển dịch hóa học ($\delta$), độ bội vân phổ và hằng số tương tác spin - spin ($J$).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm thu thập trực tiếp từ các mẻ tổng hợp hóa chất tại phòng thí nghiệm và hệ thống các tài liệu tham khảo chuyên ngành quốc tế (như các công bố của Raafat M. Shaker, Khosrow Zamani, A. Demirdag, Seiju Kubota, Davari MD, Charles J. Wikel).
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan
Chương I hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học về hợp chất dị vòng 1,2,4-triazole và dẫn xuất 4-alkyl/aryl-1,2,4-triazole-3-thiol:
- Cấu tạo và tính chất vật lý của 1,2,4-triazole: Hợp chất dị vòng thơm 5 cạnh chứa 2 nguyên tử carbon và 3 nguyên tử nitrogen. Ở điều kiện thường ($25^\circ C$, 1 atm), đây là chất rắn màu trắng, nóng chảy ở 120-121°C, sôi ở 260°C, tan rất tốt trong nước, có độc tính khi tiếp xúc với da và gây bỏng mắt.
- Hiện tượng hỗ biến: Phân tử 1,2,4-triazole tồn tại ở 3 dạng hỗ biến $1H, 2H$ và $4H$. Các công trình nghiên cứu NMR và phổ UV của Seiju Kubota và Masayuki Uda (Đại học Tokushima, Nhật Bản) chỉ ra rằng dạng $1H$ và $2H$ chiếm ưu thế vượt trội so với $4H$ nhờ khả năng hình thành liên kết hydro liên phân tử kiểu dimer rất bền vững. Nhóm thế hút electron ở vị trí C3 làm dạng $1H$ chiếm ưu thế, trong khi nhóm thế đẩy electron làm dạng $2H$ chiếm ưu thế.
- Cân bằng thiol - thione: Các dẫn xuất 4-alkyl/aryl-1,2,4-triazole-3-thiol tồn tại cân bằng hỗ biến giữa dạng thiol ($-N-C-SH$) và dạng thione ($-NH-C=S$). Các tính toán hóa học lượng tử của Davari và cộng sự đối với 20 dẫn xuất chỉ ra dạng thione chiếm ưu thế tuyệt đối ở thể khí, trong khi ở trạng thái rắn và dung dịch, tỷ lệ hai dạng phụ thuộc vào bản chất nhóm thế thơm (ví dụ nhóm mono-methoxyphenyl cho sản phẩm dạng thiol, trong khi tri-methoxyphenyl cho sản phẩm dạng thione).
- Phương pháp tổng hợp và phản ứng chuyển hóa: Tổng quan các phương pháp đóng vòng thiosemicarbazide trong kiềm, phản ứng S-alkyl hóa với alkyl halide, phản ứng tạo dẫn xuất ngưng tụ thiazolo[2,3-c]-1,2,4-triazole, triazolo[3,4-b][1,3]thiazine và triazolo[3,4-b]benzothiazole.
- Hoạt tính sinh học: Trình bày dẫn chứng về khả năng kháng các chủng vi sinh vật ($E. coli, B. subtilis, S. enteritidis, S. aureus, A. niger, C. albicans$), tác dụng hạ đường huyết, chống trầm cảm và kháng vi khuẩn lao.
Chương II: Thực nghiệm
Chương II mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm 4 giai đoạn để tổng hợp 10 hợp chất:
- Giai đoạn 1 - Tổng hợp Ethyl (4-halophenoxy)acetate: Cho 0,2 mol 4-bromophenol (34,6 g) hoặc 4-chlorophenol (25,7 g) phản ứng với 0,2 mol ethyl chloroacetate (24,5 g) trong 150 ml acetone, sử dụng 0,2 mol $K_2CO_3$ làm chất xúc tác kiềm hóa. Hỗn hợp được khuấy đun hồi lưu trong 6 giờ. Sản phẩm ethyl (4-bromophenoxy)acetate thu được ở dạng chất rắn trắng sau khi đổ vào nước đá; ethyl (4-chlorophenoxy)acetate được chiết bằng diethyl ether và rửa sạch lượng phenol dư bằng dung dịch $NaOH$.
- Giai đoạn 2 - Tổng hợp 2-(4-Halophenoxy)acetohydrazide: Hòa tan ester trung gian trong 50 ml ethanol tuyệt đối, cho 30 ml hydrazine hydrate 50% ($d = 1,03\text{ g/cm}^3$, 0,6 mol - gấp 3 lần tỷ lệ mol ester). Nhằm tránh thủy phân ester, hydrazine được chia làm 3 phần, thêm lần lượt sau mỗi giờ và đun hồi lưu tổng cộng 6 giờ. Kết tinh lại sản phẩm trong ethanol tuyệt đối thu được:
- 2-(4-bromophenoxy)acetohydrazide ($A_3$): 32,4 g tinh thể hình kim không màu, $T_{nc} = 172,1^\circ C$, hiệu suất 2 bước đạt 66,12%.
- 2-(4-chlorophenoxy)acetohydrazide ($B_3$): 24,3 g tinh thể hình kim không màu, $T_{nc} = 159,4^\circ C$, hiệu suất 2 bước đạt 60,57%.
- Giai đoạn 3 - Tổng hợp các dẫn xuất thiosemicarbazide: Cho 0,02 mol hydrazide phản ứng với 0,02 mol isothiocyanatobenzene (2,7 g) hoặc 1-isothiocyanato-4-methylbenzene (2,98 g) trong 30 ml ethanol tuyệt đối, đun hồi lưu cách thủy trong 1 giờ. Thu được 4 chất rắn màu trắng:
- 2-[(4-bromophenoxy)acetyl]-N-phenylhydrazinecarbothioamide ($A_{4a}$): 5,39 g, $T_{nc} = 187,6^\circ C$.
- 2-[(4-bromophenoxy)acetyl]-N-(4-methylphenyl)hydrazinecarbothioamide ($A_{4b}$): 5,96 g, $T_{nc} = 194,2^\circ C$, hiệu suất 75,38%.
- 2-[(4-chlorophenoxy)acetyl]-N-phenylhydrazinecarbothioamide ($B_{4a}$): 3,97 g, $T_{nc} = 179,4^\circ C$.
- 2-[(4-chlorophenoxy)acetyl]-N-(4-methylphenyl)hydrazinecarbothioamide ($B_{4b}$): 3,95 g, $T_{nc} = 182,2^\circ C$.
- Giai đoạn 4 - Đóng vòng tạo 4-aryl-1,2,4-triazole-3-thiol: Đun hồi lưu các thiosemicarbazide trong 25 ml dung dịch $NaOH$ 2M suốt 2 giờ. Sau đó làm lạnh hỗn hợp trong nước đá và trung hòa lượng kiềm dư bằng dung dịch $HCl$ loãng đến $pH = 3-4$. Thu kết tủa trắng và kết tinh lại trong methanol.
- Phương pháp đo phổ và nhiệt độ nóng chảy: Nêu rõ các thiết bị Mettler Toledo FP62, Shimadzu FTIR 8400S và Bruker AC 500 MHz (dung môi DMSO).
Chương III: Kết quả và thảo luận
Chương III phân tích biện luận cơ chế phản ứng, các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất và chứng minh cấu tạo hóa học của các sản phẩm:
- Biện luận phản ứng tổng hợp ester và hydrazide: Phản ứng alkyl hóa xảy ra thuận lợi theo cơ chế $S_N2$. Phản ứng tạo hydrazide xảy ra theo cơ chế cộng $A_N$ vào nhóm carbonyl. Việc chia nhỏ lượng hydrazine hydrate thành 3 lần nạp vào hệ phản ứng giúp hạn chế tối đa môi trường quá kiềm gây xà phòng hóa este. Phổ IR của $A_3$ và $B_3$ xuất hiện dải hấp thụ nhọn $N-H$ ở vùng 3000-3300 $cm^{-1}$, vân $C=O$ amide xuất hiện ở 1678 $cm^{-1}$ ($A_3$) và 1666 $cm^{-1}$ ($B_3$). Tần số dao động $C=O$ giảm rõ rệt so với ester ban đầu (1730-1750 $cm^{-1}$) do hiệu ứng liên hợp của cặp electron tự do trên nguyên tử N linh động.
- Biện luận phản ứng tạo thiosemicarbazide: Tác nhân nucleophile $-NH_2$ cộng nhanh vào nhóm electron thiếu hụt $-N=C=S$. Phổ IR của cả 4 chất ($A_{4a}, A_{4b}, B_{4a}, B_{4b}$) xuất hiện đầy đủ vân $C=O$ ($\sim 1700\text{ cm}^{-1}$), $N-H$ ($\sim 3300\text{ cm}^{-1}$) và xuất hiện vân hấp thụ cường độ mạnh đặc trưng cho liên kết $C=S$ tại vùng 1200-1300 $cm^{-1}$. Nhiệt độ nóng chảy của các thiosemicarbazide tăng từ 15-25°C so với hydrazide tương ứng do khối lượng phân tử tăng thêm khoảng 140 đvC.
- Biện luận phản ứng đóng vòng và phân tích cấu tạo dị vòng triazole:
- Nhiệt độ nóng chảy: Các sản phẩm đóng vòng có nhiệt độ nóng chảy tăng vọt lên trên 210°C ($A_{5a}: 223,1^\circ C; A_{5b}: 225,2^\circ C; B_{5a}: 213,7^\circ C; B_{5b}: 217,4^\circ C$). Tác giả giải thích do cấu trúc phẳng, đối xứng của khung triazole làm tăng độ chặt khít mạng tinh thể và liên kết hydro liên phân tử dạng dimer, trong khi thiosemicarbazide dễ tạo liên kết hydro nội phân tử làm giảm nhiệt độ nóng chảy.
- Phổ FT-IR: Cả 4 dẫn xuất triazole ($A_{5a}, A_{5b}, B_{5a}, B_{5b}$) đều biến mất hoàn toàn vân hấp thụ của liên kết $C=O$ ở vùng 1600-1800 $cm^{-1}$, khẳng định phản ứng đóng vòng nội phân tử loại nhóm carbonyl đã diễn ra hoàn toàn.
- Phổ $^1H-NMR$: Tín hiệu singlet ở vùng trường rất yếu $\delta \approx 14\text{ ppm}$ ($1H$) đặc trưng cho proton linh động của nhóm $-SH$. Tín hiệu singlet ở vùng trường trung bình $\delta = 4,97\text{ ppm}$ ($2H$) thuộc về nhóm methylen $-CH_2-O-$ (dịch chuyển về trường yếu do nguyên tử oxy hút electron mạnh). Tín hiệu singlet ở vùng trường mạnh $\delta = 2,5\text{ ppm}$ ($3H$) trên phổ của $A_{5b}$ và $B_{5b}$ đặc trưng cho nhóm $-CH_3$. Các tín hiệu proton thơm xuất hiện trong vùng $\delta = 6,7-7,6\text{ ppm}$ với độ dịch chuyển, độ bội và hằng số tách spin ($J = 8,5\text{ Hz}$ và $J = 9\text{ Hz}$) phù hợp chính xác với sự phân bố mật độ electron trên vòng thơm A (gắn oxy) và vòng thơm B (gắn nitrogen).
Bảng tổng hợp đặc tính hóa lý của 4 dẫn xuất 4-aryl-1,2,4-triazole-3-thiol tổng hợp được:
| Ký hiệu |
Tên gọi hóa học |
Trạng thái tinh thể |
Điểm nóng chảy ($^\circ C$) |
Hiệu suất phản ứng (%) |
Tín hiệu $^1H-NMR$ chính ($\delta$, ppm) |
| $A_{5a}$ |
5-[(4-bromophenoxy)methyl]-4-phenyl-1,2,4-triazole-3-thiol |
Tinh thể hình kim, không màu |
223,1 |
67,79 |
14,0 (s, 1H, -SH); 4,97 (s, 2H, -$CH_2$-); 6,8-7,5 (m, 9H, Ar-H) |
| $A_{5b}$ |
5-[(4-bromophenoxy)methyl]-4-(4-methylphenyl)-1,2,4-triazole-3-thiol |
Tinh thể hình kim, không màu |
225,2 |
Không nêu rõ |
14,0 (s, 1H, -SH); 4,97 (s, 2H, -$CH_2$-); 2,5 (s, 3H, -$CH_3$); 6,82-7,41 (m, 8H, Ar-H) |
| $B_{5a}$ |
5-[(4-chlorophenoxy)methyl]-4-phenyl-1,2,4-triazole-3-thiol |
Tinh thể hình kim, không màu |
213,7 |
Không nêu rõ |
14,0 (s, 1H, -SH); 4,97 (s, 2H, -$CH_2$-); 6,8-7,5 (m, 9H, Ar-H) |
| $B_{5b}$ |
5-[(4-chlorophenoxy)methyl]-4-(4-methylphenyl)-1,2,4-triazole-3-thiol |
Tinh thể hình kim, không màu |
217,4 |
60,49 |
14,0 (s, 1H, -SH); 4,97 (s, 2H, -$CH_2$-); 2,5 (s, 3H, -$CH_3$); 6,68-7,31 (m, 8H, Ar-H) |
Chương IV: Kết luận và đề xuất
Tác giả tổng kết việc hoàn thành toàn bộ các mục tiêu đặt ra, tổng hợp thành công 10 hợp chất hữu cơ qua 4 bước chuyển hóa, trong đó có 4 dẫn xuất triazole-thiol đích. Đề xuất hai hướng mở rộng tiếp theo:
- Nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc lập thể phân tử và thử nghiệm hoạt tính sinh hóa trực tiếp của các hợp chất đã điều chế.
- Tận dụng nhóm -SH linh động để thực hiện các phản ứng thế nucleophile tiếp theo, chuyển hóa thành các hợp chất S-thế hoặc tổng hợp các hệ dị vòng ngưng tụ đa vòng.
Kết quả và đóng góp
Công trình khóa luận đạt được các kết quả cụ thể sau:
- Kết quả thực nghiệm định lượng:
- Tổng hợp thành công 2 dẫn xuất hydrazide với hiệu suất: $A_3$ đạt 66,12% ($T_{nc} = 172,1^\circ C$), $B_3$ đạt 60,57% ($T_{nc} = 159,4^\circ C$).
- Tổng hợp thành công 4 dẫn xuất thiosemicarbazide với hiệu suất ghi nhận: $A_{4b}$ đạt 75,38% ($T_{nc} = 194,2^\circ C$).
- Tổng hợp thành công 4 dẫn xuất dị vòng 4-aryl-1,2,4-triazole-3-thiol đích, trong đó $A_{5a}$ đạt hiệu suất 67,79% ($T_{nc} = 223,1^\circ C$) và $B_{5b}$ đạt hiệu suất 60,49% ($T_{nc} = 217,4^\circ C$).
- Xác lập đầy đủ dữ liệu phổ IR và $^1H-NMR$ (500 MHz) chứng minh rõ ràng công thức cấu tạo của các hợp chất tổng hợp.
- Đóng góp mới của tác giả: Tổng hợp thành công 4 hợp chất dị vòng 4-aryl-1,2,4-triazole-3-thiol gồm $A_{5a}, A_{5b}, B_{5a}, B_{5b}$ mà theo khảo sát của tác giả tại thời điểm thực hiện (năm 2010), các chất này chưa từng được công bố trong các tài liệu tham khảo khoa học trước đó.
- Giải pháp kỹ thuật đề xuất: Hoàn thiện quy trình nạp hydrazine hydrate 50% làm 3 đợt cách nhau 1 giờ nhằm kiểm soát môi trường kiềm yếu, ngăn chặn phản ứng thủy phân ester trung gian, đảm bảo hiệu suất phản ứng tạo hydrazide đạt trên 60%.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có các hạn chế và định hướng phát triển được nêu trong văn bản như sau:
- Hạn chế: Công trình chỉ dừng lại ở phạm vi tổng hợp hóa học và phân tích cấu trúc phổ nghiệm ($T_{nc}$, IR, $^1H-NMR$), chưa tiến hành đánh giá, sàng lọc hoạt tính sinh học thực tế (kháng khuẩn, kháng nấm, kháng viêm hoặc độc tính tế bào) trên các mẫu thử sinh học.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiến hành thử nghiệm hoạt tính sinh học chi tiết đối với 4 hợp chất $A_{5a}, A_{5b}, B_{5a}, B_{5b}$ trên các chủng vi khuẩn, nấm hoặc dòng tế bào ung thư.
- Sử dụng 4 hợp chất triazole-thiol này làm chất nền để thực hiện các phản ứng chuyển hóa trên nhóm thế chức năng thiol (-SH), tổng hợp các dẫn xuất alkyl sulfanyl và các hệ dị vòng ngưng tụ có hoạt tính cao như thiazolo[2,3-c]-1,2,4-triazole hoặc triazolothiazine.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Đối tượng: Sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh ngành Hóa học (chuyên ngành Hóa hữu cơ), Hóa dược, Công nghệ Hóa học và Dược học.
- Phần nội dung giá trị:
- Tổng quan tài liệu về hiện tượng hỗ biến của dị vòng 1,2,4-triazole và hệ thiol-thione.
- Quy trình thực nghiệm chi tiết từng bước, tỷ lệ mol hóa chất và kỹ thuật kiểm soát phản ứng hydrazide hóa hạn chế xà phòng hóa ester.
- Phương pháp phân tích và quy giải chi tiết tín hiệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân $^1H-NMR$ 500 MHz trên các khung dị vòng gắn nhân thơm bất đối xứng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận đã tổng hợp thành công bao nhiêu hợp chất và cấu trúc đích là gì?
Khóa luận đã tổng hợp thành công 10 hợp chất hữu cơ. Trong đó có 4 cấu trúc đích thuộc họ 4-aryl-1,2,4-triazole-3-thiol là: 5-[(4-bromophenoxy)methyl]-4-phenyl-1,2,4-triazole-3-thiol ($A_{5a}$), 5-[(4-bromophenoxy)methyl]-4-(4-methylphenyl)-1,2,4-triazole-3-thiol ($A_{5b}$), 5-[(4-chlorophenoxy)methyl]-4-phenyl-1,2,4-triazole-3-thiol ($B_{5a}$) và 5-[(4-chlorophenoxy)methyl]-4-(4-methylphenyl)-1,2,4-triazole-3-thiol ($B_{5b}$).
2. Vì sao trong phản ứng tạo hydrazide tác giả phải chia lượng hydrazine hydrate làm 3 đợt?
Phản ứng tạo hydrazide xảy ra thuận lợi trong môi trường kiềm yếu. Nếu cho toàn bộ lượng hydrazine hydrate nồng độ cao vào cùng một lúc, môi trường kiềm mạnh sẽ dẫn đến phản ứng phụ thủy phân nhóm chức ester trở lại acid/phenolate, làm giảm mạnh hiệu suất tạo hydrazide. Do đó, tác giả chia làm 3 phần nạp cách nhau 1 giờ.
3. Bằng chứng phổ nào khẳng định phản ứng đóng vòng tạo dị vòng triazole đã thành công?
Trên phổ FT-IR của các sản phẩm cuối ($A_{5a}, A_{5b}, B_{5a}, B_{5b}$), vân hấp thụ đặc trưng của liên kết carbonyl ($C=O$) ở vùng 1600-1800 $cm^{-1}$ hoàn toàn biến mất. Đồng thời trên phổ $^1H-NMR$ xuất hiện tín hiệu singlet đặc trưng của proton nhóm thiol (-SH) ở vùng trường rất yếu $\delta \approx 14\text{ ppm}$ và proton nhóm $-CH_2-O-$ ở $\delta = 4,97\text{ ppm}$.
4. Dạng hỗ biến nào của 1,2,4-triazole chiếm ưu thế theo các nghiên cứu lý thuyết được trích dẫn?
Theo tài liệu nghiên cứu của Seiju Kubota và Masayuki Uda được trích dẫn trong khóa luận, dạng hỗ biến $1H$ và $2H$ chiếm ưu thế hơn hẳn so với dạng $4H$ nhờ khả năng tạo liên kết hydro liên phân tử kiểu dimer rất bền. Ngoài ra, tính toán hóa lượng tử của Davari và cộng sự chỉ ra dạng thione chiếm ưu thế ở thể khí đối với các dẫn xuất 1,2,4-triazole-3-thione.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Phương Ly đã hoàn thành trọn vẹn quy trình thực nghiệm tổng hợp 10 hợp chất hữu cơ qua chuỗi chuyển hóa 4 giai đoạn từ 4-halophenol. Công trình đã xác định chính xác cấu trúc hóa học và các thông số hóa lý của 4 dẫn xuất mới thuộc hệ 4-aryl-1,2,4-triazole-3-thiol thông qua phân tích nhiệt độ nóng chảy, phổ FT-IR và phổ $^1H-NMR$ 500 MHz. Kết quả nghiên cứu cung cấp quy trình điều chế tin cậy và nguồn tiền chất có giá trị cho các nghiên cứu tiếp theo về chuyển hóa hóa học và thử nghiệm hoạt tính sinh học trong lĩnh vực hóa dược.