Nghiên cứu hình thái phôi sau sinh thiết và bất thường nhiễm sắc thể của phôi thụ tinh trong ống nghiệm

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu hình thái phôi sau sinh thiết và bất thường nhiễm sắc thể của phôi thụ tinh trong ống, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Học Viện Quân Y

Chuyên ngành

Khoa học Y sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

2023

160
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC ẢNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Khái quát chung về thụ tinh trong ống nghiệm kết hợp sàng lọc di truyền trước làm tổ

1.2. Khái quát chung về thụ tinh trong ống nghiệm

1.3. Xét nghiệm sàng lọc di truyền trước làm tổ

1.4. Chỉ định của kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm kết hợp sàng lọc di truyền trước làm tổ

1.5. Kỹ thuật sinh thiết phôi trong thụ tinh ống nghiệm kết hợp sàng lọc di truyền trước làm tổ

1.5.1. Sinh thiết phôi giai đoạn phôi phân cắt

1.5.2. Sinh thiết phôi nang

1.6. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của kỹ thuật sinh thiết lên phôi nang

1.6.1. Ảnh hưởng của kỹ thuật sinh thiết lên sức sống, tiềm năng làm tổ và phát triển của phôi nang

1.6.2. Ảnh hưởng của thời điểm đục lỗ màng trong suốt trong quy trình sinh thiết phôi lên sức sống, tiềm năng làm tổ và phát triển của phôi nang

1.7. Các nghiên cứu về hình thái của phôi nang sinh thiết

1.7.1. Các phương pháp đánh giá hình thái phôi nang

1.7.2. Đánh giá mức độ nở lại của phôi nang sau sinh thiết và sau rã đông

1.8. Nghiên cứu hình thái phôi sau sinh thiết và thời điểm trữ đông

1.9. Nghiên cứu hình thái phôi sinh thiết sau rã đông và thời điểm chuyển phôi

1.10. Tỉ lệ bất thường nhiễm sắc thể phôi

1.10.1. Tỉ lệ bất thường nhiễm sắc thể của phôi giai đoạn phân cắt

1.10.2. Tỉ lệ bất thường nhiễm sắc thể của phôi nang

1.11. Một số yếu tố ảnh hưởng đến tỉ lệ bất thường nhiễm sắc thể của phôi

1.12. Mối liên quan giữa hình thái và tỉ lệ bất thường nhiễm sắc thể phôi

1.13. Mối liên quan giữa hình thái phôi với tỉ lệ làm tổ và tỉ lệ có thai lâm sàng

1.14. Mối liên quan giữa hình thái và bất thường NST phôi nang

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Thiết kế nghiên cứu

2.6. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.7. Quy trình tiến hành, thu thập số liệu

2.8. Các chỉ tiêu nghiên cứu

2.8.1. Các chỉ tiêu lâm sàng, cận lâm sàng trên bệnh nhân nghiên cứu

2.8.2. Các chỉ tiêu về hình thái, cấu trúc phôi nang

2.8.3. Các chỉ số đánh giá sức sống của phôi sinh thiết

2.8.4. Các chỉ số đánh giá bất thường nhiễm sắc thể của phôi nang

2.8.5. Các chỉ số đánh giá mối liên quan giữa hình thái và bất thường NST phôi nang

2.9. Xử lý số liệu

2.10. Biện pháp khống chế sai số

2.11. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm của bệnh nhân nghiên cứu

3.2. Hình thái, cấu trúc phôi nang trước sinh thiết, sau sinh thiết và sau rã đông

3.2.1. Hình thái, cấu trúc của phôi nang trước sinh thiết và sau sinh thiết 3 giờ

3.2.2. Hình thái, cấu trúc phôi nang sau rã đông 4 giờ

3.3. Tỉ lệ bất thường nhiễm sắc thể của phôi thụ tinh trong ống nghiệm và mối liên quan với hình thái phôi

3.4. Tỉ lệ bất thường NST của phôi thụ tinh trong ống nghiệm

3.5. Mối liên quan giữa hình thái phôi với bất thường nhiễm sắc thể

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm của bệnh nhân nghiên cứu

4.2. Nguyên nhân vô sinh trên đối tượng bệnh nhân hiếm muộn có chỉ định làm IVF-PGT-A

4.3. Tiền sử thai sản liên quan

4.4. Dự trữ buồng trứng và mối tương quan của nó với tuổi mẹ và số lượng noãn trưởng thành

4.5. Hình thái, cấu trúc phôi nang trước sinh thiết, sau sinh thiết 3 giờ và sau rã đông 4 giờ

4.6. Hình thái, cấu trúc của phôi nang trước sinh thiết

4.7. Mức độ nở lại, đường kính phôi, độ dày màng trong suốt của phôi sau sinh thiết 3 giờ

4.8. Mức độ nở lại, đường kính phôi và độ dày màng trong suốt của phôi sau rã đông 4 giờ

4.9. Tỉ lệ bất thường nhiễm sắc thể của phôi thụ tinh trong ống nghiệm và mối liên quan với hình thái phôi

4.10. Tỉ lệ bất thường NST của phôi thụ tinh trong ống nghiệm

4.11. Mối liên quan giữa chất lượng hình thái phôi với bất thường NST

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI, LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. IVF và PGT A Tổng quan về Thụ tinh Ống nghiệm Sàng lọc 55 ký tự

IVF (Thụ tinh trong ống nghiệm) là kỹ thuật hỗ trợ sinh sản hiệu quả, đặc biệt cho các trường hợp tắc nghẽn ống dẫn trứng hoặc tinh trùng yếu. Quy trình bao gồm kích thích buồng trứng, chọc hút noãn, thụ tinh và chuyển phôi. Thành công của IVF phụ thuộc nhiều vào việc lựa chọn phôi tốt. Sàng lọc di truyền tiền làm tổ (PGT-A), sử dụng công nghệ NGS (Next-Generation Sequencing), là bước tiến quan trọng. PGT-A giúp kiểm tra bất thường nhiễm sắc thể của phôi, từ đó tăng cơ hội thành công. Kỹ thuật này ngày càng được ứng dụng rộng rãi, đặc biệt ở các trung tâm IVF lớn. Tuy nhiên, chi phí cao là một rào cản lớn cho nhiều cặp vợ chồng hiếm muộn, đặt ra yêu cầu tìm kiếm các phương pháp đánh giá phôi hiệu quả về chi phí.

1.1. Kỹ thuật Thụ tinh Ống nghiệm IVF cơ bản

Thụ tinh ống nghiệm (IVF) là một quy trình phức tạp bao gồm nhiều giai đoạn: kích thích buồng trứng để thu thập nhiều noãn trưởng thành, chọc hút noãn để lấy noãn ra khỏi cơ thể, thụ tinh bằng cách cho noãn tiếp xúc với tinh trùng hoặc tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI), nuôi cấy phôi trong môi trường đặc biệt để phôi phát triển và cuối cùng là chuyển phôi vào buồng tử cung. Phôi có thể được chuyển tươi hoặc sau khi rã đông nếu đã được trữ lạnh. Kỹ thuật IVF đã mang lại niềm vui cho hàng triệu cặp vợ chồng vô sinh trên toàn thế giới. Theo nghiên cứu, ba em bé đầu tiên ở Việt Nam đã được sinh ra nhờ kỹ thuật IVF tại Bệnh viện Từ Dũ năm 1998 [12], [13].

1.2. Vai trò của Sàng lọc Di truyền Tiền Làm Tổ PGT A

Sàng lọc Di truyền Tiền Làm Tổ (PGT-A) đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả của IVF. Nhiều trường hợp phôi có hình thái tốt nhưng vẫn thất bại khi làm tổ hoặc gây sảy thai do bất thường nhiễm sắc thể (NST). PGT-A sử dụng kỹ thuật tiên tiến như NGS để tầm soát toàn bộ 24 NST của phôi, giúp phát hiện các aneuploidy (lệch bội NST) và các bất thường khác. Điều này cho phép các bác sĩ chọn phôi khỏe mạnh nhất để chuyển, tăng cơ hội mang thai thành công và giảm nguy cơ sinh con mắc bệnh di truyền. PGT-A được xem là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực di truyền học sinh sản.

II. Thách thức Bất thường NST Ảnh hưởng tới Thành công IVF 57 ký tự

Bất thường nhiễm sắc thể là một trong những nguyên nhân chính gây thất bại IVF. Phôi mang aneuploidy có khả năng làm tổ thấp, dẫn đến sảy thai hoặc sinh con mắc bệnh di truyền. Tuổi mẹ cao là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Nghiên cứu cho thấy 50% phôi ở phụ nữ lớn tuổi có bất thường NST, có thể lên đến 80% ở phụ nữ trên 40 tuổi. Tiền sử sảy thai liên tiếp hoặc thất bại làm tổ nhiều lần cũng làm tăng nguy cơ. Việc xác định sớm bất thường NST là vô cùng quan trọng. Tuy nhiên, chi phí PGT-A cao khiến nhiều cặp vợ chồng không thể tiếp cận.

2.1. Ảnh hưởng của Tuổi Mẹ lên Tỉ lệ Bất thường Nhiễm sắc thể

Tuổi mẹ là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng noãn và phôi. Nghiên cứu đã chứng minh rằng tuổi mẹ càng cao, tỉ lệ bất thường nhiễm sắc thể trong phôi càng tăng. Điều này là do quá trình phân chia tế bào của noãn có thể gặp lỗi khi tuổi của người phụ nữ tăng lên. Theo thống kê, phụ nữ trên 35 tuổi có tỉ lệ phôi mang aneuploidy cao hơn đáng kể so với phụ nữ trẻ tuổi. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, trung bình 50% phôi ở phụ nữ lớn tuổi có bất thường NST và tỉ lệ này có thể tăng lên đến 80% ở phụ nữ trên 40 tuổi [6]. Điều này làm giảm khả năng làm tổ và tăng nguy cơ sảy thai hoặc sinh con mắc bệnh di truyền.

2.2. Tiền sử Sản khoa Nguy cơ Bất thường Nhiễm sắc thể

Tiền sử sản khoa cũng là một yếu tố cần xem xét khi đánh giá nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể. Các cặp vợ chồng có tiền sử sảy thai liên tiếp, thai lưu hoặc thất bại làm tổ nhiều lần thường có tỉ lệ phôi mang aneuploidy cao hơn. Điều này có thể là do các yếu tố di truyền hoặc các vấn đề về sức khỏe của người mẹ. Theo nghiên cứu, tỉ lệ phôi bất thường NST cũng tăng rõ rệt ở các cặp vợ chồng điều trị thụ tinh trong ống nghiệm có tiền sử 2 sảy thai, thai lưu liên tiếp hoặc thất bại làm tổ nhiều lần [7], [8]. Vì vậy, các cặp vợ chồng này nên cân nhắc thực hiện PGT-A để tăng cơ hội có thai kỳ khỏe mạnh.

III. Phương pháp Nghiên cứu Hình thái Phôi sau Sinh thiết 58 ký tự

Các nhà khoa học tìm cách liên kết hình thái phôi với kết quả sàng lọc di truyền. Mục tiêu là xác định liệu hình thái phôi có thể dự đoán nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể hay không. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá hình thái phôi trước và sau sinh thiết, cũng như sau rã đông. Phân tích dữ liệu giúp tìm ra các đặc điểm hình thái liên quan đến aneuploidy. Nếu thành công, phương pháp này có thể giúp các cặp vợ chồng không đủ điều kiện làm PGT-A lựa chọn phôi với nguy cơ thấp bất thường NST.

3.1. Đánh giá Hình thái Phôi Tiêu chuẩn Phương pháp

Đánh giá hình thái phôi là một phương pháp truyền thống để lựa chọn phôi trong IVF. Các nhà phôi học quan sát phôi dưới kính hiển vi để đánh giá các đặc điểm như kích thước tế bào, hình dạng tế bào, mức độ phân mảnh và sự đối xứng của phôi. Hệ thống phân loại hình thái phôi phổ biến nhất là hệ thống Gardner, chia phôi thành các loại khác nhau dựa trên chất lượng khối tế bào nụ (ICM)đám tế bào lá nuôi (TE). Tuy nhiên, việc đánh giá hình thái phôi mang tính chủ quan và không phải lúc nào cũng chính xác trong việc dự đoán tiềm năng phát triển của phôi.

3.2. Kỹ thuật Sinh thiết Phôi Các Giai đoạn và Ảnh hưởng

Sinh thiết phôi là một quy trình quan trọng trong PGT-A. Nó bao gồm việc lấy một vài tế bào từ phôi để phân tích di truyền. Sinh thiết có thể được thực hiện ở các giai đoạn khác nhau của phôi, bao gồm giai đoạn phân cắt (ngày 3) và giai đoạn phôi nang (ngày 5-7). Kỹ thuật sinh thiết phôi nang hiện nay được ưa chuộng hơn vì nó ít gây ảnh hưởng đến sự phát triển của phôi. Tuy nhiên, sinh thiết vẫn là một quy trình xâm lấn và có thể ảnh hưởng đến hình thái và sức sống của phôi. Vì vậy, việc tối ưu hóa kỹ thuật sinh thiết là rất quan trọng.

IV. Kết quả Mối liên hệ Hình thái Phôi và Bất thường Nhiễm sắc thể 57 ký tự

Nghiên cứu cho thấy tỉ lệ bất thường nhiễm sắc thể cao hơn ở phôi có hình thái kém. Tuy nhiên, phôi hình thái tốt không đảm bảo không có aneuploidy. Cần xem xét thêm các yếu tố khác như tuổi mẹ và tiền sử sản khoa. Nghiên cứu tiếp tục phân tích sự thay đổi hình thái phôi sau sinh thiếtrã đông, nhằm tìm ra các dấu hiệu tiên lượng. Kết quả có thể giúp cải thiện quy trình lựa chọn phôi và tăng tỉ lệ thành công IVF ngay cả khi không có PGT-A.

4.1. Tỉ lệ Bất thường Nhiễm sắc thể theo Hình thái Phôi

Nghiên cứu cho thấy có một mối liên hệ giữa hình thái phôi và tỉ lệ bất thường nhiễm sắc thể. Nhìn chung, tỉ lệ bất thường NST cao hơn có ý nghĩa ở những phôi hình thái kém so với những phôi có hình thái tốt và rất tốt [9], [10], [11]. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng vẫn có một tỉ lệ phôi hình thái tốt nhưng lại mang aneuploidy. Điều này cho thấy việc chỉ dựa vào hình thái phôi để lựa chọn phôi là không đủ và cần kết hợp với các phương pháp khác như PGT-A để tăng độ chính xác.

4.2. Biến đổi Hình thái Phôi sau Sinh thiết và Trữ đông

Quá trình sinh thiết phôitrữ đông có thể gây ra những thay đổi về hình thái của phôi. Nghiên cứu cần phân tích các biến đổi này để hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của các kỹ thuật này đến sức sống và tiềm năng phát triển của phôi. Việc đánh giá hình thái phôi sau sinh thiếtrã đông có thể giúp xác định các phôi bị tổn thương và loại bỏ chúng khỏi quá trình chuyển phôi. Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Diệp đã tập trung vào đánh giá sự thay đổi hình thái, cấu trúc trước sinh thiết, sau sinh thiết và sau rã đông của phôi sàng lọc di truyền

V. Ứng dụng thực tiễn Cải thiện Tỷ lệ Thành công IVF 59 ký tự

Nghiên cứu này có thể giúp các trung tâm IVF tối ưu hóa quy trình lựa chọn phôi. Kết hợp đánh giá hình thái phôi với các yếu tố lâm sàng khác có thể cải thiện đáng kể tỉ lệ thành công. Đặc biệt, phương pháp này hữu ích cho các cặp vợ chồng không đủ điều kiện tài chính để thực hiện PGT-A. Nghiên cứu sâu hơn về hình thái phôibất thường nhiễm sắc thể sẽ mở ra những hướng đi mới trong điều trị hiếm muộn.

5.1. Tối ưu hóa Quy trình Lựa chọn Phôi trong IVF

Kết quả của nghiên cứu có thể giúp các trung tâm IVF xây dựng quy trình lựa chọn phôi hiệu quả hơn. Bằng cách kết hợp đánh giá hình thái phôi với các yếu tố lâm sàng khác như tuổi mẹ, tiền sử sản khoa và kết quả xét nghiệm hormone, các bác sĩ có thể đưa ra quyết định tốt nhất về việc lựa chọn phôi để chuyển. Điều này có thể giúp tăng tỉ lệ thành công IVF và giảm nguy cơ sảy thai.

5.2. Hướng đi mới trong Điều trị Hiếm muộn Vô sinh

Nghiên cứu sâu hơn về hình thái phôibất thường nhiễm sắc thể sẽ mở ra những hướng đi mới trong điều trị hiếm muộn. Các nhà khoa học có thể tìm ra các dấu ấn sinh học mới để dự đoán khả năng phát triển của phôi và phát triển các phương pháp điều trị mới để cải thiện chất lượng noãn và phôi. Điều này sẽ mang lại hy vọng cho hàng triệu cặp vợ chồng vô sinh trên toàn thế giới.

VI. Tương lai Nghiên cứu Chuyên sâu về Di truyền Học Sinh sản 58 ký tự

Cần có thêm nhiều nghiên cứu về mối liên hệ giữa hình thái phôibất thường nhiễm sắc thể. Phát triển các công cụ đánh giá hình thái phôi khách quan hơn là mục tiêu quan trọng. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp tự động hóa và nâng cao độ chính xác của đánh giá hình thái phôi. Nghiên cứu này góp phần vào sự phát triển của di truyền học sinh sản và mang lại lợi ích lớn cho cộng đồng.

6.1. Phát triển Công cụ Đánh giá Hình thái Phôi Khách quan

Để cải thiện độ chính xác của việc đánh giá hình thái phôi, cần phát triển các công cụ khách quan hơn. Các công cụ này có thể sử dụng hình ảnh học và phân tích hình ảnh để định lượng các đặc điểm hình thái của phôi. Ngoài ra, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp tự động hóa và nâng cao độ chính xác của đánh giá hình thái phôi. Các công cụ này sẽ giúp giảm tính chủ quan trong quá trình lựa chọn phôi và tăng khả năng dự đoán tiềm năng phát triển của phôi.

6.2. Ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo trong Đánh giá Hình thái Phôi

Trí tuệ nhân tạo (AI) có tiềm năng lớn trong việc cách mạng hóa lĩnh vực hỗ trợ sinh sản. AI có thể được sử dụng để phân tích hình ảnh phôi và tự động đánh giá các đặc điểm hình thái. Điều này có thể giúp giảm tính chủ quan trong quá trình lựa chọn phôi và tăng độ chính xác của dự đoán. Ngoài ra, AI có thể được sử dụng để phát triển các mô hình dự đoán để dự đoán khả năng phát triển của phôi dựa trên hình thái và các yếu tố khác.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Khái quát chung về thụ tinh trong ống nghiệm kết hợp sàng lọc di truyền trước làm tổ 1. Khái quát chung về thụ tinh trong ống nghiệm Thụ tinh trong ống nghiệm (In Vitro Fertilization:IVF) là kỹ thuật cho tinh trùng kết hợp với noãn trong ống nghiệm thay vì trong vòi tử cung của người phụ nữ. Kỹ thuật này được chỉ định cho các trường hợp tắc nghẽn ống dẫn trứng; đã điều trị thụ tinh nhân tạo nhiều lần thất bại; bệnh nhân làm sàng lọc di truyền trước làm tổ; trường hợp xin noãn; bệnh nhân tinh trùng ít, yếu, dị dạng hoặc không có tinh trùng trong tinh dịch, phải thu tinh trùng từ mào tinh, tinh hoàn.

Quy trình kỹ thuật IVF bao gồm các bước: Kích thích buồng trứng, chọc hút lấy noãn, cho noãn kết hợp với tinh trùng, nuôi cấy phôi và chuyển phôi vào buồng tử cung. Phôi được chuyển vào buồng tử cung cho bệnh nhân có thể là phôi tươi hoặc phôi đã rã đông sau trữ lạnh. Kỹ thuật IVF được thực hiện thành công trên thế giới với sự ra đời của em bé đầu tiên tại Anh năm 1978. Vào năm 1998, ba em bé đầu tiên ở Việt Nam đã được sinh ra nhờ kỹ thuật này tại Bệnh viện Từ Dũ, Thành phố Hồ Chí Minh [12], [13].

Xét nghiệm sàng lọc di truyền trước làm tổ Với sự phát triển không ngừng của lĩnh vực hỗ trợ sinh sản, các nhà khoa học nhận thấy nhiều trường hợp sau chuyển phôi, mặc dù các phôi chuyển có đặc điểm hình thái tốt nhưng liên tiếp làm tổ thất bại hoặc phôi làm tổ nhưng không phát triển gây tình trạng sảy thai liên tiếp, nặng nề nhất là các trường hợp phôi phát triển thành em bé mang bệnh lý di truyền nghiêm trọng do bất thường nhiễm sắc thể (NST). Từ thực tiễn đó, xét nghiệm di truyền trước làm tổ ra đời kết hợp cùng kỹ thuật IVF đã đưa lĩnh vực hỗ trợ sinh sản lên một tầm cao mới, không chỉ dừng lại ở điều trị cho các bệnh nhân không 4 thể mang thai, mà còn điều trị cho những bệnh nhân có thể mang thai nhưng không thể giữ thai hoặc không thể sinh ra những em bé khoẻ mạnh. Song hành cùng xét nghiệm sàng lọc di truyền trước làm tổ là các kỹ thuật tầm soát NST phôi. Theo thời gian, các kỹ thuật này ngày càng phát triển.

- Kỹ thuật lai huỳnh quang tại chỗ FISH (Fluorescence In Situ Hybridization): Ban đầu, xét nghiệm sàng lọc di truyền trước làm tổ được gọi là PGS (Preimplantation Genetic Screening) ứng dụng kỹ thuật FISH với ca thành công đầu tiên trên người vào năm 1995 [14]. Tuy nhiên kỹ thuật FISH thực hiện khó, đòi hỏi chuyên viên nhiều kinh nghiệm, đồng thời cũng bộc lộ nhiều nhược điểm khác, trong đó nhược điểm lớn của FISH là không tầm soát được toàn bộ 24 NST, dần dần kỹ thuật này không còn được áp dụng trong đánh giá NST phôi [15]. Thời gian sau, xét nghiệm PGS đổi tên thành PGT-A (Preimplantation Genetic Testing for Aneuploidy), kĩ thuật FISH cũng được thay thế lần lượt bởi các kỹ thuật khác: - Kỹ thuật CGH (Comparative Genomic Hybridization) là kỹ thuật di truyền tế bào - phân tử được phát triển trong thập niên 1990. Kỹ thuật CGH khắc phục được nhược điểm của kỹ thuật FISH, có thể đánh giá được rối loạn số lượng toàn bộ NST phôi.

Tuy nhiên, nhược điểm của kỹ thuật này là vẫn vấp phải giới hạn về độ phân giải, chỉ cho phép phát hiện các bất thường nằm trong giới hạn 10 - 20Mb, do đó CGH chỉ có thể phát hiện được rối loạn số lượng NST và rối loạn cấu trúc không cân bằng. Thêm vào đó, thời gian phân tích kết quả của CGH lâu, khoảng 3 - 4 ngày. - Kỹ thuật aCGH (Microarray - based Comparative Genomic Hybridization): Lai so sánh hệ gen kết hợp microarray. Kỹ thuật aCGH ra đời đã giải quyết được những hạn chế tồn tại của CGH.

Kỹ thuật này có độ phân giải rất cao, có thể phát hiện được các trường hợp thừa hoặc mất các đoạn rất ngắn trong hệ gen. Tuy nhiên, nhược điểm của kỹ thuật này là không xác định được bất thường di truyền đơn gen, đặc biệt là các trường hợp bất thường 5 trong cấu trúc NST ở dạng cân bằng như chuyển đoạn cân bằng và đảo đoạn do không xảy ra tình trạng thừa hoặc thiếu vật liệu di truyền. Kĩ thuật aCGH cũng không thể phát hiện ra các trường hợp khảm có tỉ lệ khảm thấp hơn 10% với các trường hợp lệch bội và dưới 20 - 30% đối với bất thường cấu trúc NST dạng mất cân bằng. - Kỹ thuật NGS (Next Generation Sequencing) - kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới là bước tiến lớn trong lĩnh vực hỗ trợ sinh sản, cho phép giải trình tự nguyên hệ gen với nhiều ưu điểm vượt trội, độ chính xác cao, thời gian cho kết quả nhanh.

Phôi được sàng lọc NST bằng kỹ thuật NGS cũng đã được chứng minh cho tỉ lệ làm tổ cao hơn và tỉ lệ thai sinh hoá thấp hơn có ý nghĩa so với phôi sàng lọc bằng kỹ thuật aCGH [16]. Hiện nay đây là kỹ thuật được sử dụng rộng rãi trong tầm soát NST phôi tại Việt Nam cũng như trên thế giới. Chỉ định của kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm kết hợp sàng lọc di truyền trước làm tổ Phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm kết hợp sàng lọc di truyền trước làm tổ (IVF-PGT-A) giúp các nhà lâm sàng, các nhà phôi học lựa chọn được những phôi chuyển không mang bất thường NST, tuy nhiên phương pháp này chỉ có ý nghĩa đối với những bệnh nhân tiềm ẩn nguy cơ cao tạo phôi mang bất thường NST, không phù hợp áp dụng cho tất cả các cặp vợ chồng điều trị thụ tinh trong ống nghiệm [17]. Theo nhiều nghiên cứu, những trường hợp nên làm IVF-PGT-A bao gồm: - Tuổi mẹ cao (từ 35 tuổi trở lên).

- Có tiền sử thất bại làm tổ nhiều lần. - Có tiền sử sảy thai, thai lưu liên tiếp. - Chồng thiểu năng tinh trùng nặng hoặc tinh trùng thu được từ phẫu thuật [18]. Kỹ thuật sinh thiết phôi trong thụ tinh ống nghiệm kết hợp sàng lọc di truyền trước làm tổ Khi kỹ thuật hỗ trợ sinh sản ngày càng phát triển, mối liên quan giữa hình thái và bất thường NST phôi là vấn đề rất được các nhà khoa học quan tâm.

Một số nghiên cứu chỉ ra rằng hình thái phôi không hoàn toàn phản ánh được chất lượng thực của phôi, nhiều phôi đạt các tiêu chuẩn hình thái tốt nhưng thực chất lại mang bất thường NST. Ngược lại, một số nghiên cứu khác lại chứng minh có mối liên quan giữa chất lượng hình thái và bất thường NST phôi [19]. Sinh thiết phôi để sàng lọc hoặc chẩn đoán di truyền là kỹ thuật quan trọng giúp các nhà khoa học có nguồn nguyên liệu để nghiên cứu ngày càng sâu về vấn đề này. Cùng với kỹ thuật nuôi cấy phôi ngày càng tốt, kỹ thuật sinh thiết và thời điểm sinh thiết phôi cũng thay đổi nhằm hạn chế tối đa sự tác động lên phôi.

Ban đầu, sinh thiết phôi được thực hiện vào giai đoạn phôi phân cắt, tuy nhiên hiện nay, kỹ thuật này gần như đã được thay thế hoàn toàn bằng kỹ thuật sinh thiết phôi giai đoạn phôi nang tại các trung tâm hỗ trợ sinh sản ở Việt Nam cũng như trên thế giới. Sinh thiết phôi giai đoạn phôi phân cắt Bệnh nhân có thai đầu tiên sau chuyển phôi sinh thiết giai đoạn phân cắt và sàng lọc di truyền được tác giả Handyside A. và cộng sự (CS) báo cáo năm 1990 [20]. Giai đoạn đầu, khi kỹ thuật nuôi cấy phôi còn hạn chế, sinh thiết phôi giai đoạn phân cắt được áp dụng cho hầu hết tất cả các trường hợp sàng lọc, chẩn đoán di truyền phôi.

Vào ngày thứ 3 của tuổi phôi trước khi bước sang giai đoạn kết dính là giai đoạn phôi phân cắt với 8 phôi bào, lúc này các phôi bào chưa có sự biệt hoá thành các dòng tế bào khác nhau. Nhiều nghiên cứu tại thời điểm đó đã cho thấy dù mất đi 1 - 2 phôi bào cũng không làm ảnh hưởng đến sự phát triển và tỉ lệ làm tổ của phôi [21]. Tuy nhiên, sau đó, ngày càng nhiều nhà khoa học chứng minh sinh thiết thực hiện ở tuổi phôi này ảnh hưởng đến sự phát triển và tiềm năng làm tổ của phôi do phôi ở giai 7 đoạn phân cắt còn yếu ớt bởi bộ gen chưa được kích hoạt, đồng thời cũng chưa có sự biệt hoá của phôi bào [22], [23]. Vì thế, hiện nay kỹ thuật này rất ít được sử dụng.

Sinh thiết phôi giai đoạn phân cắt * Nguồn: Boada M. Sinh thiết phôi nang Khi phôi phát triển tới giai đoạn phôi nang (thông thường vào ngày 5 hoặc ngày 6 của tuổi phôi), số lượng phôi bào trung bình là khoảng 60 tế bào vào ngày 5 của tuổi phôi và tăng lên 80 tế bào vào ngày 6 [25]. Phôi nang có số lượng phôi bào lớn, đồng thời các phôi bào lúc này cũng đã biệt hoá thành hai dòng tế bào: Các tế bào nụ phôi (Inner Cell Mass:ICM) về sau sẽ phát triển thành thai nhi và túi ối; các tế bào lá nuôi (Trophectoderm:TE) về sau sẽ phát triển thành bánh rau. Số lượng TE của phôi nang ngày 5 hoặc ngày 6 trung bình khoảng 37 - 40 tế bào, do vậy khi sinh thiết lấy đi một vài TE để chẩn đoán di truyền sẽ không làm ảnh hưởng tới ICM cũng như không làm ảnh hưởng tới sự phát triển và tiềm năng làm tổ của phôi sau này [25].

Kỹ thuật sinh thiết phôi nang được thực hiện và công bố lần đầu tiên bởi tác giả Dokras A. Đã có nhiều nghiên cứu sau đó được tiến 8 hành để xác minh tính an toàn của kỹ thuật này, đồng thời cho thấy sinh thiết phôi nang không gây phát sinh bất thường dạng khảm trên phôi sinh thiết nếu được thực hiện đúng theo quy trình [23], [27]. Đây là cơ sở để kỹ thuật sinh thiết phôi nang được áp dụng phổ biến ở tất cả các labo hỗ trợ sinh sản hiện nay. * Kỹ thuật sinh thiết phôi giai đoạn phôi nang Sinh thiết phôi nang bản chất là lấy ra một số TE từ phôi để xét nghiệm di truyền.

Sinh thiết phôi nang đang thoát màng A-Phôi nang nở rộng với các TE đang thoát màng qua lỗ được mở trên màng trong suốt 1 hoặc 2 ngày trước bằng laser. B-Cận cảnh TE tại vị trí sinh thiết. C-Pipette sinh thiết được đưa tới TE. D-TE được hút vào pipette sinh thiết.

E- Tách đám tế bào sinh thiết ra khỏi đám TE còn lại của phôi sử dụng laser hỗ trợ. F-Phôi nang sau khi sinh thiết và mẫu sinh thiết đã tách rời khỏi phôi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ