Nghiên Cứu Hiệu Quả Sản Xuất Kinh Doanh Tại Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Đức Hiếu

Chuyên khảo Hiệu quả sản xuất kinh doanh tại công ty cổ phần xây dựng và thương mạ phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực xây

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT

1.1. Các nhân tố bên trong doanh nghiệp

1.2. Các nhân tố khách quan

1.3. Hệ thống các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả sản xuất kinh doanh

1.3.1. Nhóm chỉ tiêu tuyệt đối phản ánh kết quả sản xuất kinh doanh

1.3.2. Nhóm chỉ tiêu tương đối phản ánh hiệu quả sản xuất kinh doanh

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HIẾU

2.1. Lịch sử hình thành và phát triển của Công ty

2.2. Bộ máy quản trị của công ty

2.3. Cơ cấu bộ máy quản lí của công ty

2.4. Chức năng và nhiệm vụ của từng bộ phận của công ty

2.5. Đặc điểm về lao động của công ty

2.6. Đặc điểm về vốn của công ty

2.7. Đặc điểm về cơ sở vật chất của công ty

2.8. Mục tiêu, phương hướng phát triển trong thời gian tới của công ty

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HIẾU

3.1. Thực trạng kết quả sản xuất kinh doanh của công ty

3.1.1. Kết quả sản xuất kinh doanh của công ty bằng chỉ tiêu hiện vật

3.1.2. Kết quả sản xuất kinh doanh của công ty bằng chỉ tiêu giá trị

3.2. Đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh của công ty

3.2.1. Phân tích hiệu quả sản xuất kinh doanh tổng hợp

3.2.2. Phân tích hiệu quả sản xuất kinh doanh

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP GÓP PHẦN NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH CỦA CÔNG TY

4.1. Thuận lợi và khó khăn của công ty

4.2. Giải pháp về nhân viên, lao động của doanh nghiệp

4.3. Giải pháp về thị trường

4.4. Đầu tư thêm máy móc thiết bị mới, nâng cao năng lực thiết bị

4.5. Hạ giá thành sản phẩm nhằm tối đa hóa hiệu quả

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU, SƠ ĐỒ

Tóm tắt

I. Cách tiếp cận nghiên cứu hiệu quả kinh doanh tại Đức Hiếu

Nền kinh tế thị trường đặt ra yêu cầu cấp thiết cho mọi doanh nghiệp về việc tối ưu hóa hoạt động để tồn tại và phát triển. Việc nghiên cứu hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Thương mại Đức Hiếu không chỉ là một đề tài học thuật, mà còn là một nhiệm vụ chiến lược, có ý nghĩa sống còn. Phân tích này hệ thống hóa cơ sở lý luận, xem xét thực tiễn tại doanh nghiệp, từ đó tìm ra những điểm mạnh cần phát huy và những tồn tại cần khắc phục. Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là phân tích hoạt động kinh doanhđánh giá hiệu quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2011-2013, một thời kỳ đầy biến động của nền kinh tế. Dựa trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất một cách thực tiễn và khả thi. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên việc thu thập số liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính công ty Đức Hiếu, kết hợp phương pháp so sánh và thống kê kinh tế để làm rõ các xu hướng biến động của doanh thu và lợi nhuận. Việc hiểu rõ bản chất của hiệu quả kinh doanh, phân biệt giữa kết quả (quy mô) và hiệu quả (chất lượng), là nền tảng để xây dựng một hệ thống chỉ tiêu tài chính toàn diện. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở các con số, mà còn đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng hiệu quả kinh doanh, bao gồm cả các yếu tố khách quan từ môi trường vĩ mô và các yếu tố chủ quan trong nội tại doanh nghiệp, như quản trị doanh nghiệpchiến lược kinh doanh.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu hiệu quả kinh doanh

Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu là hệ thống hóa lý luận về hiệu quả sản xuất kinh doanh (SXKD), phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh tại Công ty Đức Hiếu giai đoạn 2011-2013, và đề xuất giải pháp cải thiện. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong không gian của Công ty Cổ phần Xây dựng và Thương mại Đức Hiếu, và trong khoảng thời gian ba năm từ 2011 đến 2013. Đối tượng nghiên cứu chính là hiệu quả hoạt động SXKD, được đo lường thông qua một hệ thống chỉ tiêu tài chính và phi tài chính.

1.2. Cơ sở lý luận về các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả

Cơ sở lý luận của nghiên cứu được xây dựng dựa trên các khái niệm về hiệu quả kinh doanh, phân biệt rõ giữa hiệu quả tuyệt đối (hiệu số kết quả và chi phí) và hiệu quả tương đối (tỷ số kết quả trên chi phí). Một hệ thống chỉ tiêu toàn diện được sử dụng, bao gồm nhóm chỉ tiêu tổng hợp (tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu, trên chi phí, trên vốn) và nhóm chỉ tiêu bộ phận (hiệu quả sử dụng vốn cố định, vốn lưu động và năng suất lao động). Các chỉ tiêu này là công cụ cốt lõi để lượng hóa và đánh giá hiệu quả kinh doanh một cách khách quan.

II. Phân tích thách thức ảnh hưởng hiệu quả kinh doanh

Hoạt động của Công ty Đức Hiếu, cũng như nhiều doanh nghiệp trong ngành xây dựng, chịu tác động mạnh mẽ từ các yếu tố bên ngoài và bên trong. Việc nhận diện chính xác các yếu tố ảnh hưởng hiệu quả kinh doanh là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp. Về mặt khách quan, sự biến động của kinh tế vĩ mô, lạm phát, chính sách tiền tệ và sự cạnh tranh khốc liệt trong ngành là những thách thức lớn. Đặc biệt, sự phức tạp trong thủ tục thanh quyết toán công trình kéo dài dẫn đến tình trạng ứ đọng vốn, ảnh hưởng trực tiếp đến vòng quay vốn và hiệu quả tài chính. Về mặt chủ quan, công ty đối mặt với một số hạn chế nội tại. Công tác marketing chưa đủ mạnh để tạo dấu ấn thương hiệu. Hệ thống máy móc thiết bị, dù được đầu tư ban đầu, nhưng sau một thời gian hoạt động đã đến giai đoạn cần sửa chữa, thay thế, gây ảnh hưởng đến tiến độ và quản lý chi phí sản xuất. Cơ cấu tổ chức còn có sự kiêm nhiệm, dẫn đến hiệu quả quản trị doanh nghiệp chưa đạt mức tối ưu. Những tồn tại trong công tác quản lý tài chính như công nợ tồn đọng lớn cũng là rào cản làm hạn chế hiệu quả hoạt động. Việc phân tích hoạt động kinh doanh phải xem xét kỹ lưỡng các thách thức này để tìm ra nguyên nhân gốc rễ.

2.1. Tác động từ môi trường kinh doanh và ngành xây dựng

Môi trường kinh doanh giai đoạn 2011-2013 được đánh dấu bởi nhiều khó khăn, từ khủng hoảng tài chính khu vực đến những biến động vĩ mô trong nước. Ngành xây dựng đặc biệt nhạy cảm với các chu kỳ kinh tế, chính sách tín dụng và thị trường bất động sản. Sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp hiện có, áp lực từ sản phẩm thay thế và quyền thương lượng của nhà cung cấp nguyên vật liệu đều tạo ra áp lực lớn lên biên lợi nhuận, đòi hỏi công ty phải có năng lực cạnh tranh vượt trội.

2.2. Những tồn tại nội bộ trong quản lý và vận hành

Theo tài liệu nghiên cứu, một trong những khó khăn lớn nhất là tình trạng ứ đọng vốn do thủ tục thanh toán phức tạp. Bên cạnh đó, "Công tác Marketing của Công ty chưa đủ mạnh để tạo dấu ấn sản phẩm trên thị trường". Sự thiếu hụt hoặc quá tải của thiết bị cũng được ghi nhận là một yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả. Lao động quản lý kiêm nhiệm nhiều chức năng và công nợ tồn đọng lớn là những điểm yếu trong hệ thống quản trị doanh nghiệp cần được khắc phục để tối ưu hóa quy trình hoạt động.

III. Hướng dẫn phân tích hiệu quả kinh doanh qua các chỉ số

Để đánh giá hiệu quả kinh doanh một cách định lượng và khoa học, việc sử dụng hệ thống các chỉ tiêu tài chính là phương pháp không thể thiếu. Quá trình phân tích hoạt động kinh doanh tại Công ty Đức Hiếu được thực hiện dựa trên hai nhóm chỉ tiêu chính: chỉ tiêu tổng hợp và chỉ tiêu bộ phận. Các chỉ tiêu tổng hợp như Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), và Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) cung cấp một cái nhìn bao quát về khả năng sinh lời của công ty. Phân tích các chỉ số này qua các năm cho thấy bức tranh biến động về hiệu quả chung. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu bộ phận giúp đi sâu vào từng khía cạnh cụ thể của hoạt động, làm rõ nguyên nhân của những biến động đó. Các chỉ số này bao gồm hiệu quả sử dụng vốn (cả vốn cố định và vốn lưu động), hiệu quả sử dụng lao động, và hiệu quả quản lý chi phí. Ví dụ, việc phân tích số vòng quay vốn lưu động hay năng suất lao động bình quân sẽ chỉ ra điểm nghẽn trong tối ưu hóa quy trình, từ đó làm cơ sở đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất. Việc kết hợp cả hai nhóm chỉ tiêu này tạo ra một ma trận phân tích toàn diện, giúp ban lãnh đạo có cái nhìn đa chiều về sức khỏe tài chính và hiệu suất vận hành của doanh nghiệp.

3.1. Phân tích các chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh tổng hợp

Các chỉ tiêu tổng hợp phản ánh kết quả cuối cùng của hoạt động doanh nghiệp. Tại Đức Hiếu, phân tích cho thấy Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) có sự sụt giảm đáng kể trong năm 2012 trước khi phục hồi nhẹ. Cụ thể, chỉ số này từ 0.023 năm 2011 giảm xuống còn 0.0005 năm 2012. Tương tự, ROE (Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) cũng biến động mạnh, cho thấy hiệu quả sử dụng vốn của cổ đông chưa ổn định. Những con số này là tín hiệu cảnh báo, đòi hỏi phải phân tích sâu hơn vào các yếu tố cấu thành.

3.2. Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn cố định và vốn lưu động

Hiệu quả sử dụng vốn là yếu tố then chốt. Phân tích số vòng quay vốn lưu động cho thấy sự sụt giảm, từ 6.55 vòng (năm 2012) xuống còn 4.54 vòng (năm 2013), cho thấy vốn bị chiếm dụng lâu hơn. Điều này trùng khớp với nhận định về tình trạng ứ đọng vốn do công nợ. Việc phân tích hiệu suất sử dụng vốn cố định cũng giúp đánh giá mức độ khai thác tài sản, máy móc thiết bị, một yếu tố quan trọng trong ngành xây dựng sản xuất.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả sản xuất qua tối ưu nguồn lực

Để cải thiện hiệu quả sản xuất kinh doanh, trọng tâm phải đặt vào việc tối ưu hóa quy trình và quản lý các nguồn lực cốt lõi: vốn, con người và cơ sở vật chất. Đây là những giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất mang tính nền tảng. Đối với nguồn vốn, việc quản lý chặt chẽ dòng tiền, đặc biệt là các khoản phải thu, là yêu cầu cấp thiết. Cần xây dựng chính sách thu hồi công nợ hiệu quả, áp dụng chiết khấu thanh toán sớm và theo dõi sát sao tình hình tài chính của khách hàng. Đối với nguồn nhân lực, yếu tố quyết định năng suất lao động, công ty cần đẩy mạnh đào tạo, bồi dưỡng tay nghề, kết hợp với chính sách lương thưởng hợp lý để tạo động lực. Phân công công việc đúng chuyên môn và xây dựng môi trường làm việc hợp tác sẽ phát huy tối đa tiềm năng của đội ngũ. Về cơ sở vật chất, cần có kế hoạch đầu tư, nâng cấp máy móc thiết bị một cách bài bản để tăng năng lực sản xuất và giảm chi phí vận hành. Việc thuê tài chính cũng là một lựa chọn linh hoạt để tiếp cận công nghệ mới mà không cần đầu tư vốn quá lớn ban đầu. Song song đó, công tác quản lý chi phí cần được siết chặt, từ việc tìm kiếm nhà cung cấp nguyên vật liệu giá tốt đến việc áp dụng các định mức tiêu hao hợp lý, khuyến khích tinh thần tiết kiệm trong toàn bộ tổ chức.

4.1. Giải pháp tối ưu hóa quản lý vốn và dòng tiền

Để giải quyết bài toán ứ đọng vốn, giải pháp trọng tâm là tăng cường quản lý chi phí và các khoản phải thu. Công ty cần "đôn đốc khách hàng thanh toán đúng quy định, đúng thời hạn, tránh nợ nần dây dưa". Việc thiết lập các định mức dự trữ nguyên vật liệu hợp lý cũng giúp tránh lãng phí và chiếm dụng vốn lưu động không cần thiết. Mục tiêu là tăng tốc độ luân chuyển vốn, đảm bảo dòng tiền lành mạnh cho hoạt động liên tục.

4.2. Chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Con người là tài sản quý giá nhất. Giải pháp đề xuất bao gồm "đẩy mạnh hơn nữa công tác đào tạo bồi dưỡng nâng cao năng lực trình độ tay nghề cho cán bộ công nhân viên". Đồng thời, cần xây dựng cơ chế lương thưởng cạnh tranh, kết hợp các biện pháp khuyến khích về vật chất và tinh thần. Việc này không chỉ giúp tăng năng suất lao động mà còn giữ chân nhân tài, xây dựng một đội ngũ gắn kết và có năng lực cạnh tranh.

4.3. Đầu tư và nâng cấp cơ sở vật chất công nghệ

Máy móc thiết bị hiện đại là yếu tố quyết định đến chất lượng và giá thành sản phẩm. Công ty cần "xây dựng kế hoạch đầu tư mua sắm máy móc thiết bị hiện đại nhiều hơn, để tăng năng suất và chất lượng sản phẩm". Việc này giúp giảm thời gian sản xuất, hạ giá thành và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường, từ đó cải thiện trực tiếp doanh thu và lợi nhuận.

V. Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 11 13

Giai đoạn 2011-2013 là một phép thử đối với năng lực cạnh tranh và khả năng quản trị của Công ty Đức Hiếu. Phân tích số liệu từ báo cáo tài chính công ty Đức Hiếu cho thấy một bức tranh đa chiều. Về mặt tích cực, doanh thu thuần có xu hướng tăng trưởng, thể hiện nỗ lực duy trì và mở rộng thị trường của công ty ngay cả trong bối cảnh kinh tế khó khăn. Cụ thể, tốc độ phát triển bình quân của doanh thu bán hàng đạt 107,11%. Tuy nhiên, về mặt hiệu quả, thực trạng hoạt động kinh doanh bộc lộ nhiều điểm đáng suy ngẫm. Lợi nhuận sau thuế có sự biến động lớn, giảm mạnh vào năm 2012 trước khi tăng nhẹ trở lại vào năm 2013, với tốc độ phát triển bình quân chỉ đạt 43,34%. Điều này cho thấy tốc độ tăng của chi phí đang nhanh hơn tốc độ tăng của doanh thu, đặc biệt là giá vốn hàng bán và chi phí quản lý doanh nghiệp. Sự sụt giảm của các chỉ số sinh lời quan trọng như ROE và ROA trong giai đoạn này là minh chứng rõ nét cho thấy hiệu quả sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu chưa cao. Mặc dù công ty vẫn duy trì được hoạt động kinh doanh có lãi, nhưng rõ ràng tiềm năng tối đa hóa lợi nhuận chưa được khai thác hết, đòi hỏi phải có những cải cách mạnh mẽ trong quản trị doanh nghiệpquản lý chi phí.

5.1. Phân tích biến động doanh thu và lợi nhuận thực tế

Số liệu cho thấy doanh thu và lợi nhuận có sự tăng trưởng không đồng đều. Doanh thu thuần tăng từ 4,5 tỷ đồng (2011) lên 5,4 tỷ đồng (2013). Tuy nhiên, lợi nhuận trước thuế lại giảm từ 103 triệu đồng (2011) xuống chỉ còn 3,9 triệu đồng (2012), sau đó phục hồi lên 18,6 triệu đồng (2013). Sự chênh lệch lớn giữa tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận phản ánh áp lực chi phí mà công ty phải đối mặt.

5.2. Các chỉ số hiệu quả bộ phận Lao động và vốn

Phân tích sâu hơn cho thấy năng suất lao động (tính theo doanh thu trên mỗi lao động) có sự biến động nhẹ, nhưng sức sinh lời của lao động (lợi nhuận trên mỗi lao động) lại giảm mạnh trong năm 2012. Tương tự, hiệu quả sử dụng vốn lưu động giảm, thể hiện qua số vòng quay vốn chậm lại. Những con số này chỉ ra rằng việc mở rộng quy mô doanh thu chưa đi đôi với việc cải thiện hiệu quả sử dụng các nguồn lực đầu vào.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

10/07/2025
Nghiên cứu hiệu quả sản xuất kinh doanh tại công ty cổ phần xây dựng và thương mại đức hiếu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty. — _ Chương 2: Đặc điểm cơ bản eủa:Công ty Cổ phần Xây dựng và Thương mại Đức Hiếu. — Chương 3: Thực trạng hoạt động sản xuất kinh doảnh tại Công ty cả phần Xây dựng và Thương mại Đức Hiếu giai đoạn 2011 — 2013. — Chương 4: Một §ố giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh eủa công ty.

CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUAN VE HIEU QUA HOAT DONG SAN XUAT KINH DOANH TRONG DOANH NGHIEP 1. Khái niệm, bản chất, phân loại hiệu quả sản xuất kính doanh 1. Khái niệm Trong cơ chế thị trường có sự điều tiết của nhà nước hiện nay để thực hiện tốt chế độ hạch toán kinh tế, bảo đảm lấy thu bù chỉ và có lãi trong hoạt động sản xuất kinh doanh hàng hoá và dịch vụ, là cơ sở để thị trường tồn tại và phát triển của mỗi thành phần kinh tế trong nền kinh tế thị trường có sự cạnh tranh gay gắt. Điều này đòi hỏi các thành phần kinh tế, các đoanh nghiệp Höạt động kinh doanh phải có hiệu quả.

Hiệu quả là một phạm trù kinh tế, nó xuất hiện và tổn tại từ xã hội chiếm hữu nô lệ đến xã hội chủ nghĩa. Hiệu qữả được coi là khái niệm dùng để chỉ mối quan hệ giữa kết quả thực hiện các mục tiêu hoạt động của chủ thể và chỉ phí chi thé bỏ ra để có kết quả đó trong những điều kiện nhất định. Hiệu quả kinh doanh thể hiện trình độ sử dụng các yếu tố cần thiết tham gia vào hoạt động sản xuất kinh doanh theo một mục đích nhất định: Với những hình thái xã hội khác nhau; với những quan hệ sản xuất khác nhau thì bản chất của phạm trù hiệu quả và các yếu tố hợp thành phạm trù này cũng vận động theo khuynh hướng kháê nhau. Trong xã hội tư bản, giai cấp tư Bắn nắm quyền sở hữu tư liệu sản xuất, do vậy mọi hiệu quả, quyền lợi thu đượế từ sản xuất kinh doanh, và các quyền lợi khác đều thuộc về eác-nhà f`bản.

Điều này cho thấy việc phấn đấu để có hiệu qua trong kinh doánh của nhà tr bản là để đem về nhiều lợi nhuận, quyền lợi cho nhà tư bản chứ không đem lại lợi ích về cho người lao động và toàn xã hội. Việc tăng chất lửợiig, sả phầm hàng hoá của nhà tư bản không phải là yếu tố phục vụ cho nhu cầu của toàn bộ xã hội mà là mục đích thu hút nhiều khách hàng, dé tir đó có nhiều cơ hội thu hút lợi nhuận cho mình hơn thông qua việc bán được ._ nhiều hàng hoá. Trong xã hội chủ nghĩa, phạm trù hiệu quả vẫn tổn tai nhưng nó được phát triển lên thành hiệu quả của toàn xã hội. Do các tài sản đều thưộế quyền sở hữu của nhà nước, toàn dân và tập thể, hơn nữa mục đích của nền Sản xuất.xã hội chủ nghĩa cũng khác mục đích sản xuất của nền sản xuất'tư bản chủ nghĩa.

Mục đích của nền sản xuất xã hội chủ nghĩa là đáp ứng đử như cầu ngày cằng tăng của mọi thành viên trong xã hội nên bản chất của phạm trù hiệu quả cũng khác với chủ nghĩa tư bản. Hiệu quả kinh tế có rất nhiều cách hiểu, có rất nhiều định nghĩa khác nhau tuỳ thuộc vào mục đích kinh doanh của từng doanh nghiệp. Theo nghĩa rộng hiệu quả kinh tế là một phạm trù kinh tế phản ánh lợi ích đạt được từ các hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp. Cụ thể là hiệu quả kinh tế là một phạm trù kinh tế phản ánh trình độ sử dụng các yếu tố của quá trình kinh doanh của doanh nghiệp để đạt được kết quả cao nhất trong hoạt động kinh doanh với chỉ phí nhỏ nhất.

Quan điểm thứ nhất là của nhà kinh tế học người Anh Adam Smith cho rằng “Hiệu quả kinh tế là kết quã trong hoạt động kinh tế, là doanh thu tiêu thụ hàng hoá”. Nhà kinh tế học người Pháp Ogiephri cũng có quan điểm như vậy, hiệu quả được đồng nhất với chỉ tiêu kết quả sản xuất kinh doanh. Rõ ràng quan điểm này khó giải thích kết quả sản xuất kinh doanh có thể dùng cho chỉ phí mở rộng sử dụng các nguồn sản xuất, nếu cùng một mức kết quả với hai mức chỉ phí khác nhau thì theo quan điểm này chúng đều có hiệu quả như nhau. Quan din thi hatcho rang “Hiéu quả kinh doanh là tỷ lệ so sánh giữa phần tăng thêm của chỉ phí”.

Quan điểm này biểu hiện quan hệ so sánh tương đối giữa kết quả và chỉ phí để đạt được kết quả đó. Quan điểm này có ưu điểm là bám sát được mục tiêu của nền sắn xuất xã hội chủ nghĩa là không ngừng nâng cao đời sống vật chất tỉnh thẦn cho ñgười dân. Nhưng khó khăn ở đây là phương tiện để đo lường thể hiện tư tưởng định hướng đó. Quan điểm thứ ba là: Hiệu quả kinh tế được đo bằng kết quả hiệu số giữa kết quả đạt được.và chỉ phí bỏ ra để có được kết quả đó.

Ưu điểm của quan điểm này là nó phản ảnh được mối quan hệ bản chat của hiệu quả kinh tế, Nó đã gắn được hiệu quả với toàn bộ chi phí, coi việc kinh đoanh là sự phản ánh trình độ sử sự các chỉ phí. Tuy nhiên, nó vẫn chưa biểu hiện được tương quan về chất và ˆ lượng giữa kết quả và chỉ phí, chưa phản ánh hết mức độ chặt chẽ của mỗi quan hệ này. Để phản ảnh được tình hình sử dụng các nguồn nhân lực thì cần phải cố định một trong 2 yếu tố hoặc là kết quả hoặc là chi phí bỏ ra. Nhưng theo quan điểm của chủ nghĩa Mac-Lênin thì các yếu tố nảy luôn biến động, vì vậy khi xem xét hiệu quả của một quá trình kinh tế nào đó, phải xem Xét trong trang thái động.

Quan điểm thứ tư là Của các nhà kinh tế học của chủ Hghia Mac-Lénin cho rằng:“Hiệu quả kinh tế là mức độ thoả mãn yêu cầu của quy luật kinh tế cơ bản xã hội chủ nghĩa”. Quỹ tiêu dùng với tư cách là chỉ tiêu đại diện cho mức sống của mọi người trong doanh nghiệp, là chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh doanh. Quan điểm này có ưu điểm là đã bám sát mục tiều của nền sản xuất xã hội chủ nghĩa là không ngừng nâng cao đời sống vật chất và tỉnh thần của nhân dân. Song khó khăn là phương tiện đỏ lường thể hiện tư tưởng định hướng đó.

Khái niệm quỹ tiêu dùng được để cập ở đây là một bộ phận của thu nhập quốc dân, bộ phận còn lại là tích luỹ. Từ các quan điểm trên cho thấy-hiệu quả kinh doanh theo nghĩa rộng là một phạm trù kinh tế phản ánh những lợi ích đạt được từ hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp; Như vậy cần phải xác định sự khác nhau và mối liên hệ giữa kết quả với biệư quả: 1. Bản chất của hiệu ạnả sản xuất kinh doanh Khái niệm về hiệu quả sản xuất kinh doanh đã cho thấy bản chất của hiệu quả sản xuất kỉnh:đöaành là phản ánh mặt chất lượng của các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực để đạt được các mục tiêu của doanh nghiệp. Tuy nhiên để hiểu rõ và ứng dụng được phạm trù sản xuất kinh doanh vào việc thành lập các chỉ tiêu, các công thức cụ thể nhằm đánh giá hiệu quả sản xuất các hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp thì chúng ta cần: _ Thứ nhất: Phải hiểu rằng phạm trù hiệu quả sản xuất kinh đoanh thực chát “1a mối quan hệ so sánh giữa kết quả đạt được và chỉ phí bỏ ra để sử dụng các yếu tố đầu vào có tính đến các mục tiêu của doanh nghiệp.

Mối quan hệ sở sánh ở đây có thể là so sánh tuyệt đối và cũng có thể là so sánh tương đối. Về mặt so sánh tuyệt đối thì hiệu quả sản xuất kinh doanh là: H=K-C Còn về so sánh tương đối thì hiệu quả sẵn xuất kinh dóanh là: H=K\C Trong do: H: Là hiệu qua san xuất kinh doanh K: Là kết quả đạt được C: Là chi phi hoặc các nguồn lực đầu vào Thông qua các chỉ tiêu nảy thấy được một đồng vốn bỏ vào sản xuất tạo ra được bao nhiêu đồng tổng thu nhập, thu nhập thuần. Nó cho ta thấy được hiệu quả kinh tế không chỉ đối với lao động vật hóa mà còn cả lao động sống. Nó còn phản ánh trình độ tổ chức sản xuất và quản lý của ngành cũng như của các doanh nghiệp.

Mục tiêu sản xuất của ngành cũng như của doanh nghiệp và toàn xã hội không phải chỉ quan tâm tạo ra nhiều sản phầm bằng mọi chỉ phí mà điều quan trọng hơn là sản phẩm được tạo ra trên mỗi đồng vốn là nhiều hay ít. Do đó để tính được hiệu quả SXKD của doanh nghiệp ta phải tính kết quả đạt được và chỉ Phí bò ra. Như vậy ta có thé thay được sự khác biệt giữa kết quả và hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Về bản chất ta hiểu hiệu quả kinh doanh là hiệu quả của lao động xã hội nó phản ánh mặt chất lượng của hoạt động SXKD, phần ánh trình độ sử dụng của các yếu tố đầu vào của quá trình kinh doanh để đạt được mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận.

Còn kết quả là những gì doanh nghiệp đạt được sau quá trình kinh doanh nhất định. Kết quả đạt được là mục tiêu cần thiết của doanh nghiệp, được phản ánh bằng chỉ tiêu định lượng có khả năng cân, đo, đong, đếm được như số sản phẩm tiêu thụ mỗi loại, doanh thu bán hàng, lợi nhuận, thị phẩn,. Thứ hai: Là phải phân biệt hiệu quả xã hội, hiệu quả kinh tế xã hội với hiệu quả SXKD. Hiệu quả của xã hội phản ánh trình độ lợi dụng các nguồn lực nhằm đạt được các mục tiêu về xã hội nhất định.

Các mục tiêu xã hội thường là: Giải quyết công ăn việc làm cho người lao động trong phạm vỉ toàn.xã hội hãy phạm vi từng khu vực, nâng cao trình độ văn hóa, nâng.cao mức sống, đảm bảo vệ- sinh môi trường.Hiệu quả kinh tế xã hội phản ánh trình độ lợi dụng các nguồn lực nhằm đạt được các mục tiêu cả về kinh tế.%ã hội trên pHạm vi toàn bộ nền kinh tế quốc dân cũng như trên phạm vi từng vùng, từng khu vực của nền kinh tế. Hiệu qua SXKD phan ánh trình độ khái thác các nguồn lực và trình độ chỉ “ phí các nguồn lực đó trong quá trình tái sản xuất nhằm.thực hiện mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ