Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây dừa (Cocos nucifera L.) là cây công nghiệp lâu năm có giá trị kinh tế quan trọng tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Tại Việt Nam, dừa xếp thứ tư trong nhóm cây công nghiệp lâu năm với tổng diện tích trên 175.000 ha, trong đó vùng Đồng bằng sông Cửu Long chiếm gần 80% (khoảng 130.000 ha). Tỉnh Bến Tre là thủ phủ dừa của cả nước với hơn 72.000 ha và gần 200.000 hộ dân canh tác, đóng góp nguồn thu nhập chiếm tới 50% tổng thu nhập của nông hộ tại địa phương.
Vào tháng 7 năm 2020, một loài dịch hại nguy hiểm mới xâm nhập là sâu đầu đen (Opisina arenosella Walker, thuộc họ Xyloryctidae, bộ Lepidoptera) được ghi nhận lần đầu tại xã Phú Long, huyện Bình Đại, tỉnh Bến Tre. Đến tháng 6 năm 2021, loài sâu này đã lan rộng và gây hại trên 547 ha vườn dừa trên địa bàn tỉnh, tiếp tục xâm nhập các huyện Mỏ Cày Nam, Mỏ Cày Bắc, Chợ Lách, Châu Thành và thành phố Bến Tre. Sâu non ăn biểu bì mặt dưới lá chét, làm lá khô cháy, cây rụng quả non và có thể làm suy giảm năng suất từ 42,8% đến 62,9%. Trước nguy cơ dịch hại bùng phát, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) hóa học là biện pháp cấp bách nhưng có nguy cơ tiêu diệt các loài thiên địch tự nhiên, đặc biệt là ong ký sinh nhộng Trichospilus pupivorus (Hymenoptera: Eulophidae) – tác nhân kiểm soát sinh học tiềm năng. Do đó, đề tài được thực hiện nhằm cung cấp dữ liệu khoa học về hiện trạng gây hại và đánh giá mức độ an toàn của thuốc BVTV đối với thiên địch.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm:
- Xác định hiện trạng và mức độ gây hại của sâu đầu đen Opisina arenosella hại dừa tại huyện Mỏ Cày Nam, tỉnh Bến Tre trong tháng 07/2022.
- Đánh giá ảnh hưởng của hoạt chất Emamectin benzoate và Flubendiamide đến khả năng gây chết, sự vũ hóa và vòng đời của ong ký sinh nhộng Trichospilus pupivorus trong điều kiện phòng thí nghiệm.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Thực hiện điều tra hiện trạng, tỷ lệ cây bị hại, tỷ lệ tàu lá bị hại, chỉ số hại và mật độ quần thể sâu non, nhộng O. arenosella trên các vườn dừa tại 3 xã thuộc huyện Mỏ Cày Nam.
- Đánh giá hiệu lực của hoạt chất Emamectin benzoate (5%) và Flubendiamide (20%) gây ảnh hưởng đến ong ký sinh T. pupivorus qua ba phương thức tiếp xúc: tẩm thức ăn/ký chủ, phun trực tiếp và xông hơi trong phòng thí nghiệm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Sâu đầu đen hại dừa Opisina arenosella, ong ký sinh nhộng Trichospilus pupivorus, hoạt chất trừ sâu Emamectin benzoate 5% (liều lượng 0,5 g/L nước) và Flubendiamide 20% (liều lượng 0,4 g/L nước).
- Phạm vi không gian: Điều tra thực địa tại 3 xã (Đa Phước Hội, Phước Hiệp, Tân Trung) thuộc huyện Mỏ Cày Nam, tỉnh Bến Tre. Các thí nghiệm độc học được thực hiện tại phòng thí nghiệm Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ Thực vật tỉnh Bến Tre.
- Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành từ tháng 05/2022 đến tháng 10/2022; số liệu điều tra đồng ruộng được thu thập trong tháng 07/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý luận của nghiên cứu dựa trên các nghiên cứu sinh thái học côn trùng và nguyên lý quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Sâu đầu đen O. arenosella là dịch hại ngoại lai nguy hiểm có vòng đời tiền trưởng thành kéo dài khoảng 46 ngày (trứng 3 ngày, sâu non 36 ngày, nhộng 7-8 ngày). Ấu trùng tạo ống tơ kết hợp phân để ẩn nấp ở mặt dưới lá chét và cạo biểu bì lá. Ong ký sinh Trichospilus pupivorus là loài nội ký sinh đa thực trên nhộng của các loài bướm thuộc bộ Lepidoptera, mỗi con cái có khả năng ký sinh từ 3 - 5 nhộng và phát triển quần thể mạnh mẽ trong điều kiện ẩm độ cao.
Phương pháp điều tra thực địa:
- Khảo sát 30 vườn dừa tại 3 xã Đa Phước Hội, Phước Hiệp, Tân Trung (10 vườn/xã, diện tích mỗi vườn tối thiểu 5.000 $\text{m}^2$).
- Phương pháp lấy mẫu: Mỗi vườn chọn 5 điểm ngẫu nhiên trên 2 đường chéo góc, mỗi điểm kiểm tra 10 cây (tổng số 50 cây/vườn). Tại mỗi điểm, chọn ngẫu nhiên 1 cây thu thập 30 lá chét ở vị trí giữa tàu lá để đếm số lượng sâu non và nhộng dưới kính lúp soi nổi.
- Đánh giá theo thang 5 cấp hại của Cục Bảo vệ Thực vật (2020): C0 (0%), C1 (< 20% lá chét bị hại), C2 (21 - 40%), C3 (41 - 60%), C4 (61 - 80%), C5 (> 80% lá chét bị hại).
- Các chỉ số tính toán gồm: Tỷ lệ cây bị hại (%), Tỷ lệ tàu lá bị hại (%), Mật độ sâu/nhộng (cá thể/30 lá chét) và Chỉ số hại (CSH %):
$$\text{CSH (%)} = \frac{\sum (N_i \times i)}{N \times 5} \times 100$$
Phương pháp bố trí thí nghiệm trong phòng thí nghiệm:
- Điều kiện nuôi và thử nghiệm: Nhiệt độ $28 \pm 2^\circ\text{C}$, ẩm độ không khí $70 \pm 5%$ (hoặc $75 \pm 5%$), chế độ chiếu sáng 12 giờ sáng : 12 giờ tối.
- Quy trình nhân nuôi: Sâu đầu đen thu từ tự nhiên được nuôi bằng lá dừa tươi trong hộp nhựa ($28,5 \times 17 \times 9,2\text{ cm}$) để thu nhộng thế hệ $\text{F}_1$. Ong ký sinh T. pupivorus được nhân nuôi liên tục trên nhộng sâu đầu đen $\text{F}_1$ để thu ong $\text{F}_2$ đồng đều tuổi phục vụ thử nghiệm.
- Bố trí thí nghiệm: Cả 3 thí nghiệm đều được thiết kế theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên đơn yếu tố (CRD) với 3 nghiệm thức và 3 lần lặp lại:
- Nghiệm thức 1: Emamectin benzoate 5% (0,5 g/L nước).
- Nghiệm thức 2: Flubendiamide 20% (0,4 g/L nước).
- Nghiệm thức 3: Đối chứng (nước cất).
- Quy mô mỗi lần lặp lại gồm 20 nhộng sâu đầu đen (3 ngày tuổi) và 50 cá thể ong ký sinh T. pupivorus (1 ngày tuổi).
Ba phương thức xử lý độc học:
- Thí nghiệm tẩm nhộng và lá dừa: Nhúng 7 đoạn lá dừa (dài 10 - 13 cm) và 20 nhộng vào dung dịch thuốc trong 3 giây, để ráo tự nhiên rồi cho tiếp xúc với 50 ong ký sinh.
- Thí nghiệm phun trực tiếp: Đặt 20 nhộng và 50 ong ký sinh vào hộp rồi dùng bình phun trực tiếp dung dịch thuốc lên cơ thể ong và nhộng.
- Thí nghiệm xông hơi: Đặt bông gòn tẩm dung dịch thuốc vào hộp nhựa kín chứa sẵn lá dừa, nhộng và ong ký sinh.
Chỉ tiêu theo dõi và xử lý thống kê:
- Theo dõi số ong chết tại các thời điểm 12, 24, 48, 72, 96, 120 giờ sau xử lý. Khả năng gây chết hiệu chỉnh (%) được tính theo công thức Abbott:
$$\text{Hiệu lực Abbott (%)} = \frac{C_a - T_a}{C_a} \times 100$$
(Trong đó $T_a$ là số ong sống ở nghiệm thức xử lý thuốc, $C_a$ là số ong sống ở nghiệm thức đối chứng).
- Theo dõi tổng số ong ký sinh vũ hóa ở thế hệ tiếp theo và thời gian vòng đời (ngày).
- Dữ liệu được xử lý bằng Microsoft Excel 2010 và phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định Duncan/Tukey trên phần mềm RStudio (dữ liệu tỷ lệ phần trăm được chuyển đổi $\arcsin \sqrt{x}$ hoặc $\sqrt{x + 0,5}$ trước khi phân tích).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về cây dừa, dịch hại sâu đầu đen và ong ký sinh nhộng. Tác giả trình bày vị trí phân loại học của cây dừa (Cocos nucifera L.), tình hình phân bố và giá trị kinh tế tại các vùng ven biển nhiệt đới. Phần tổng quan sâu đầu đen O. arenosella nêu rõ lịch sử phân bố từ Ấn Độ (1907), Sri Lanka, Thái Lan (2008) đến Trung Quốc (2013) và Việt Nam (2020), phân tích tập tính ăn biểu bì lá tạo ống tơ và danh mục các cây ký chủ phụ như chuối, thốt nốt, cọ, cau. Chương 1 cũng trình bày đặc điểm sinh học của ong ký sinh T. pupivorus, khả năng nội ký sinh trên 30 loài thuộc bộ Lepidoptera, cũng như cơ chế tác động của hai hoạt chất BVTV: Emamectin benzoate (nguồn gốc từ xạ khuẩn Streptomyces avermitilis, tác động tiếp xúc và vị độc gây độc thần kinh) và Flubendiamide (kích hoạt thụ thể ryanodine gây co cứng cơ côn trùng).
Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm tại Chi cục Trồng trọt và BVTV tỉnh Bến Tre và các vườn dừa huyện Mỏ Cày Nam. Tác giả quy định cụ thể thông số kỹ thuật của các dụng cụ nhân nuôi, lồng mica ($30 \times 30 \times 25\text{ cm}$), hộp nhựa thí nghiệm ($17 \times 11,6 \times 5,6\text{ cm}$). Nội dung chương chi tiết hóa các bước điều tra theo phương pháp đường chéo góc, thang phân cấp hại 5 bậc của Cục Bảo vệ Thực vật, các công thức toán học xác định tỷ lệ hại, công thức Abbott và các bước bố trí 3 thí nghiệm độc tính với các mức nồng độ thuốc chuẩn xác.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thu thập được qua 2 nội dung chính:
- Hiện trạng gây hại của sâu đầu đen tại huyện Mỏ Cày Nam (tháng 07/2022):
Tại 30 vườn điều tra, dịch hại phân bố không đều giữa các địa bàn:
- Xã Phước Hiệp bị gây hại nặng nhất: Tỷ lệ cây bị hại đạt $100 \pm 0%$, tỷ lệ tàu lá bị hại $86,3 \pm 10,3%$, chỉ số hại $58,8 \pm 17,0%$, mật độ sâu non trung bình $67,6 \pm 53,1$ con/30 lá chét, mật độ nhộng $7,2 \pm 2,2$ nhộng/30 lá chét.
- Xã Đa Phước Hội có mức độ nhiễm tương đương: Tỷ lệ cây bị hại $100 \pm 0%$, tỷ lệ tàu lá bị hại $83,3 \pm 7,4%$, chỉ số hại $57,0 \pm 8,1%$, mật độ sâu $20,4 \pm 14,1$ con/30 lá chét, mật độ nhộng $4,6 \pm 2,9$ nhộng/30 lá chét. Vườn dừa tại đây phần lớn là cây lâu năm, thân cao gây khó khăn cho việc phun trừ.
- Xã Tân Trung mới bị xâm nhiễm: Tỷ lệ cây bị hại $98,0 \pm 3,0%$, tỷ lệ tàu lá bị hại $46,4 \pm 26,0%$, chỉ số hại $26,3 \pm 19,2%$, mật độ sâu $17,1 \pm 13,7$ con/30 lá chét, mật độ nhộng $2,1 \pm 3,8$ nhộng/30 lá chét. 50% số vườn tại đây có chỉ số hại dưới 20%.
- Ảnh hưởng của thuốc BVTV đến ong ký sinh T. pupivorus trong phòng thí nghiệm:
- Thí nghiệm tẩm nhộng và lá dừa: Hoạt chất Emamectin benzoate 5% thể hiện độc tính rất cao, làm chết $15,3$ ong ở mốc 12 giờ (hiệu lực Abbott $30,7%$) và đạt tỷ lệ tiêu diệt $100%$ ($50/50$ cá thể) ở thời điểm 96 giờ. Flubendiamide 20% có tác động chậm hơn, gây chết $3,0$ ong ở 12 giờ (hiệu lực $6,0%$), đạt hiệu lực $86,1%$ ở 96 giờ và $94,8%$ ở 120 giờ.
- Thí nghiệm phun trực tiếp: Cả hai hoạt chất đều thể hiện độc lực cực mạnh qua tiếp xúc trực tiếp. Sau 12 giờ, Emamectin benzoate làm chết trung bình $48,0$ ong (hiệu lực $96,0%$), Flubendiamide làm chết $46,0$ ong (hiệu lực $92,0%$). Đến thời điểm 24 giờ, cả hai nghiệm thức thuốc đều tiêu diệt hoàn toàn $100%$ ong ký sinh thí nghiệm ($50/50$ con), khác biệt có ý nghĩa thống kê so với đối chứng ($1,3$ con chết).
- Thí nghiệm xông hơi: Độc tính xông hơi của Emamectin benzoate cao hơn Flubendiamide. Emamectin benzoate đạt hiệu lực gây chết $96,2%$ ở 96 giờ và $100%$ ở 120 giờ. Flubendiamide đạt hiệu lực gây chết $59,2%$ ở 96 giờ và $94,8%$ ở 120 giờ.
- Ảnh hưởng đến sự vũ hóa và vòng đời thế hệ sau: Thuốc BVTV làm suy giảm nghiêm trọng số lượng ong vũ hóa ở thế hệ con. Ở thí nghiệm tẩm lá/nhộng, đối chứng đạt $684 \pm 193,6$ ong vũ hóa, trong khi nghiệm thức Flubendiamide chỉ đạt $170 \pm 104,7$ ong và Emamectin benzoate chỉ đạt $51 \pm 14,1$ ong. Ở thí nghiệm phun trực tiếp, số ong vũ hóa của đối chứng là $318,3 \pm 74,7$ con, trong khi Emamectin benzoate chỉ đạt $60,7 \pm 32,5$ con và Flubendiamide đạt $55,3 \pm 43,0$ con. Về thời gian vòng đời, không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê giữa các nghiệm thức xử lý thuốc và đối chứng (dao động trung bình từ 16,7 đến 18,3 ngày).
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm định lượng chi tiết về hiện trạng phân bố dịch hại sâu đầu đen và mức độ ảnh hưởng của hai loại thuốc trừ sâu phổ biến đến thiên địch tại tỉnh Bến Tre.
| Nội dung chỉ tiêu |
Nghiệm thức / Địa bàn |
Giá trị trung bình $\pm$ SD |
Mức độ / Đánh giá |
| Điều tra dịch hại tại Mỏ Cày Nam (tháng 07/2022) |
Xã Phước Hiệp |
CSH: $58,8 \pm 17,0%$ |
Hại nặng nhất; Mật độ sâu: $67,6$ con/30 lá chét |
|
Xã Đa Phước Hội |
CSH: $57,0 \pm 8,1%$ |
Hại nặng; Mật độ sâu: $20,4$ con/30 lá chét |
|
Xã Tân Trung |
CSH: $26,3 \pm 19,2%$ |
Mới chớm nhiễm; Mật độ sâu: $17,1$ con/30 lá chét |
| Khả năng gây chết Abbott ở TN Tẩm lá/nhộng (96h) |
Emamectin benzoate 5% |
$100%$ |
Tiêu diệt hoàn toàn thiên địch |
|
Flubendiamide 20% |
$86,1%$ |
Độc tính cao |
| Khả năng gây chết Abbott ở TN Phun trực tiếp (24h) |
Emamectin benzoate 5% |
$100%$ |
Tiêu diệt $100%$ ong trong 24h |
|
Flubendiamide 20% |
$100%$ |
Tiêu diệt $100%$ ong trong 24h |
| Khả năng gây chết Abbott ở TN Xông hơi (120h) |
Emamectin benzoate 5% |
$100%$ |
Hiệu lực xông hơi tuyệt đối |
|
Flubendiamide 20% |
$94,8%$ |
Hiệu lực xông hơi cao |
| Số lượng ong vũ hóa thế hệ sau (TN Tẩm lá/nhộng) |
Đối chứng |
$684 \pm 193,6$ con |
Quần thể phát triển bình thường |
|
Flubendiamide 20% |
$170 \pm 104,7$ con |
Giảm $75,1%$ so với đối chứng |
|
Emamectin benzoate 5% |
$51 \pm 14,1$ con |
Giảm $92,5%$ so với đối chứng |
Giải pháp và kiến nghị rút ra từ nghiên cứu:
- Cảnh báo việc sử dụng thuốc BVTV hóa học phun trùm diện rộng trên vườn dừa vì cả hai hoạt chất Emamectin benzoate và Flubendiamide đều có độc tính tiếp xúc cấp tính cực cao, tiêu diệt hoàn toàn ong ký sinh trưởng thành trong vòng 24 giờ và làm suy giảm trên 75% khả năng nhân đàn thế hệ kế tiếp.
- Trong chiến lược IPM, cần khoanh vùng xử lý thuốc hóa học ở các khu vực dịch hại bùng phát nghiêm trọng (như Phước Hiệp, Đa Phước Hội) và ưu tiên nhân nuôi phóng thích ong ký sinh nhộng T. pupivorus tại các vùng dịch mới xâm nhiễm mật độ thấp (như Tân Trung) để thiết lập cân bằng sinh học.
- Tránh phóng thích ong ký sinh ngay sau các đợt phun thuốc hóa học; cần có khoảng cách ly thích hợp để dư lượng thuốc trên lá và nhộng phân giải hoàn toàn.
Đóng góp khoa học và thực tiễn:
- Khóa luận đóng góp bộ dẫn liệu thực tế đầu tiên về diễn biến xâm nhiễm của O. arenosella tại 3 xã thuộc huyện Mỏ Cày Nam.
- Xác lập cơ sở dữ liệu thực nghiệm về độc tính chọn lọc của Emamectin benzoate và Flubendiamide đối với ong ký sinh T. pupivorus, hỗ trợ Chi cục Trồng trọt & BVTV và nông dân Bến Tre xây dựng quy trình kết hợp hài hòa giữa kiểm soát sinh học và hóa học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Khảo sát thực địa chỉ được tiến hành trong một đợt ngắn hạn (tháng 07/2022) tại 3 xã của một huyện (Mỏ Cày Nam), chưa theo dõi được biến động mật độ quần thể sâu hại và thiên địch qua các mùa trong năm.
- Thí nghiệm độc học mới chỉ đánh giá ở một mức liều lượng đơn lẻ theo khuyến cáo của nhà sản xuất trong môi trường phòng thí nghiệm có kiểm soát, chưa xác định được nồng độ gây chết trung bình ($\text{LC}{50}$, $\text{LC}{90}$) và thời gian gây chết trung bình ($\text{LT}_{50}$).
- Chưa đánh giá được tác động tồn lưu thực tế của hoạt chất trên tán dừa ngoài đồng ruộng tự nhiên dưới ảnh hưởng của bức xạ mặt trời và lượng mưa.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiến hành các thử nghiệm xác định đường cong liều lượng - đáp ứng và các giá trị $\text{LC}_{50}$ của các hoạt chất trừ sâu khác nhau đối với ong ký sinh T. pupivorus.
- Đánh giá thời gian tồn lưu của thuốc BVTV trên tán lá dừa ngoài đồng ruộng để xác định thời điểm an toàn cho việc phóng thích ong ký sinh sau xử lý thuốc.
- Mở rộng phạm vi điều tra định kỳ theo mùa vụ tại các huyện trồng dừa trọng điểm khác của tỉnh Bến Tre.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:
- Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu các ngành Bảo vệ Thực vật, Nông học, Côn trùng học ứng dụng và Quản lý Nông nghiệp bền vững.
- Phần quy trình nhân nuôi nguồn sâu đầu đen $\text{F}_1$ và nhân đàn ong ký sinh nhộng $\text{F}_2$ trong phòng thí nghiệm (Chương 2) là tài liệu hướng dẫn kỹ thuật thực nghiệm chi tiết cho các phòng thí nghiệm kiểm soát sinh học.
- Cán bộ kỹ thuật thuộc Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ Thực vật, Trung tâm Khuyến nông các tỉnh trồng dừa vùng Đồng bằng sông Cửu Long (Bến Tre, Trà Vinh, Tiền Giang, Vĩnh Long) tham khảo số liệu để khuyến cáo nông dân về việc sử dụng thuốc hóa học và thời điểm thả thiên địch.
Câu hỏi thường gặp
1. Mức độ gây hại của sâu đầu đen tại xã nào ở huyện Mỏ Cày Nam là nghiêm trọng nhất trong đợt điều tra tháng 07/2022?
Xã Phước Hiệp là địa bàn bị hại nặng nhất với tỷ lệ cây bị hại đạt 100%, tỷ lệ tàu lá bị hại trung bình là 86,3%, chỉ số hại đạt 58,8%, mật độ sâu non lên tới 67,6 con/30 lá chét và mật độ nhộng đạt 7,2 nhộng/30 lá chét.
2. Phương thức tiếp xúc nào của thuốc BVTV gây chết ong ký sinh Trichospilus pupivorus nhanh nhất?
Phương thức phun thuốc trực tiếp gây chết nhanh nhất. Chỉ sau 12 giờ xử lý, tỷ lệ gây chết của Emamectin benzoate đạt 96,0% và Flubendiamide đạt 92,0%. Sau 24 giờ, cả hai hoạt chất đều tiêu diệt 100% ong ký sinh thí nghiệm.
3. Hoạt chất Emamectin benzoate 5% hay Flubendiamide 20% có độc tính cao hơn đối với ong ký sinh T. pupivorus?
Emamectin benzoate 5% (0,5 g/L) có độc tính và tốc độ tiêu diệt thiên địch cao hơn Flubendiamide 20% (0,4 g/L). Ở thí nghiệm tẩm nhộng và lá, Emamectin benzoate gây chết 100% ong ở 96 giờ (so với 86,1% của Flubendiamide). Ở thí nghiệm xông hơi, Emamectin benzoate đạt hiệu lực 96,2% ở 96 giờ trong khi Flubendiamide chỉ đạt 59,2%.
4. Việc tiếp xúc với thuốc BVTV ảnh hưởng thế nào đến khả năng vũ hóa của ong ký sinh thế hệ kế tiếp?
Thuốc làm suy giảm nghiêm trọng khả năng nhân đàn. Trong thí nghiệm tẩm lá và nhộng, số ong vũ hóa ở thế hệ sau tại nghiệm thức Emamectin benzoate chỉ đạt trung bình 51 con và Flubendiamide đạt 170 con, giảm rất mạnh so với nghiệm thức đối chứng nước cất đạt 684 con.
5. Các hoạt chất thử nghiệm có làm biến đổi thời gian vòng đời của ong ký sinh T. pupivorus không?
Các kết quả xử lý thống kê cho thấy sự khác biệt về vòng đời giữa các nghiệm thức xử lý thuốc và đối chứng là không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$). Vòng đời của ong ký sinh dao động ổn định trong khoảng từ 16 đến 19 ngày ở tất cả các nghiệm thức.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Danh Lam Trường đã phản ánh chân thực mức độ xâm nhiễm nghiêm trọng của dịch hại sâu đầu đen Opisina arenosella trên các vườn dừa tại huyện Mỏ Cày Nam, tỉnh Bến Tre trong tháng 07/2022, đặc biệt tại xã Phước Hiệp và Đa Phước Hội. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh cả hai hoạt chất Emamectin benzoate 5% và Flubendiamide 20% đều có độc tính tiếp xúc rất cao, tiêu diệt hoàn toàn ong ký sinh nhộng Trichospilus pupivorus trong vòng 24 giờ khi phun trực tiếp và làm giảm mạnh khả năng vũ hóa của thế hệ sau. Kết quả này là căn cứ thực tiễn quan trọng, khuyến cáo các cơ quan nông nghiệp và người trồng dừa cần hạn chế phun thuốc hóa học diện rộng để bảo vệ quần thể thiên địch, hướng tới xây dựng chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp bền vững cho ngành dừa.