Nghiên Cứu Hệ Thống Thông Tin Kế Toán Tại Các Doanh Nghiệp Kinh Doanh Dịch Vụ Logistics Ở Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics ở việt nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2015

224
7
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN VỀ SỰ TRÙNG LẮP

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT

DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH, SƠ ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN

1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu

1.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu nước ngoài

1.3. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước

1.4. Khoảng trống cho nghiên cứu của luận án

1.5. Phương pháp nghiên cứu của luận án

1.6. Tiếp cận vấn đề nghiên cứu

1.7. Quy trình nghiên cứu

1.8. Hệ thống dữ liệu

1.9. Phương pháp thu thập dữ liệu

1.10. Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu

1.11. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC DN KINH DOANH DỊCH VỤ LOGISTICS

2.1. Khái quát về DN kinh doanh dịch vụ logistics

2.2. Khái niệm về DN kinh doanh dịch vụ logistics

2.3. Đặc điểm của DN kinh doanh dịch vụ logistics

2.4. Phân loại DN kinh doanh dịch vụ logistics

2.5. Khái quát về HTTTKT tại các DN kinh doanh dịch vụ logistics

2.6. Khái niệm và đặc điểm của HTTTKT

2.7. Vai trò và chức năng của HTTTKT tại các DN kinh doanh dịch vụ logistics

2.8. Các yếu tố cấu thành HTTTKT trong các DN kinh doanh dịch vụ logistics

2.8.1. Con người

2.8.2. Hệ thống chứng từ - Tài khoản - Sổ và Báo cáo kế toán

2.8.3. Các chu trình kế toán

2.8.4. Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin

2.8.5. Kiểm soát nội bộ

2.9. Các nhân tố ảnh hưởng đến HTTTKT trong các DN kinh doanh dịch vụ logistics

2.9.1. Nhóm các nhân tố bên trong DN

2.9.2. Các nhân tố bên ngoài doanh nghiệp

2.10. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KINH DOANH DỊCH VỤ LOGISTICS Ở VIỆT NAM

3.1. Thực trạng chung của các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics của Việt Nam trong những năm gần đây

3.2. Thực trạng về hoạt động kinh doanh

3.3. Thực trạng về công tác tổ chức quản lý

3.4. Thực trạng về tổ chức bộ máy kế toán

3.5. Thực trạng HTTTKT trong các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics ở Việt Nam

3.5.1. Con người

3.5.2. Hệ thống chứng từ - tài khoản - sổ và báo cáo kế toán

3.5.3. Các chu trình kế toán

3.5.4. Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin

3.5.5. Kiểm soát nội bộ

3.6. Đánh giá chung về thực trạng HTTTKT tại các DN kinh doanh dịch vụ logistics ở Việt Nam

3.7. Những kết quả đạt được về HTTTKT tại các DN kinh doanh dịch vụ logistics

3.8. Những hạn chế về HTTTKT tại các DN kinh doanh dịch vụ logistics ở Việt Nam

3.9. Về nguyên nhân của các hạn chế

3.10. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ CÁC KHUYẾN NGHỊ HOÀN THIỆN HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KINH DOANH DỊCH VỤ LOGISTICS Ở VIỆT NAM

4.1. Mục tiêu và phương hướng phát triển các DN kinh doanh dịch vụ logistics ở nước ta đến năm 2020, định hướng đến năm 2030

4.2. Mục tiêu phát triển các DN logistics

4.3. Phương hướng phát triển DN logistics

4.4. Quan điểm hoàn thiện HTTTKT trong các DN kinh doanh dịch vụ logistics ở Việt Nam

4.5. Yêu cầu hoàn thiện HTTTKT trong các DN kinh doanh dịch vụ logistics ở Việt Nam

4.6. Phương hướng hoàn thiện HTTTKT trong các DN kinh doanh dịch vụ logistics trong thời gian tới

4.7. Các khuyến nghị về hoàn thiện HTTTKT trong các DN kinh doanh dịch vụ logistics ở Việt Nam

4.7.1. Con người

4.7.2. Hoàn thiện hệ thống chứng từ - tài khoản - sổ và báo cáo kế toán

4.7.3. Hoàn thiện các chu trình kế toán

4.7.4. Đẩy mạnh áp dụng phần mềm kế toán và cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin

4.7.5. Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ

4.8. Điều kiện cần thiết để thực hiện các khuyến nghị hoàn thiện HTTTKT trong các DN kinh doanh dịch vụ logistics ở Việt Nam

4.8.1. Về phía Nhà nước và các Bộ, ban ngành

4.8.2. Về phía các DN logistics

4.9. Kết luận chương 4

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA TRÙNG LẮP TỪ TURNITIN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Hệ Thống Thông Tin Kế Toán Logistics

Hệ thống thông tin (HTTT) đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của doanh nghiệp (DN), đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. HTTT kế toán logistics là một phần không thể thiếu, giúp DN quản lý hiệu quả dòng thông tin, đưa ra quyết định chính xác và nâng cao năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích và đánh giá thực trạng HTTT kế toán trong các doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Sự phát triển của công nghệ thông tin trong kế toán logistics đã tác động sâu sắc đến quy trình nghiệp vụ và quản lý chi phí.

1.1. Giới thiệu chung về hệ thống thông tin kế toán

Hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT) là một hệ thống thu thập, xử lý, lưu trữ và cung cấp thông tin tài chính cho các đối tượng sử dụng. HTTTKT đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin cho việc ra quyết định, kiểm soát hoạt động và tuân thủ các quy định pháp luật. Trong bối cảnh chuyển đổi số trong kế toán logistics, HTTTKT ngày càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Theo tài liệu gốc, HTTT có vai trò và ý nghĩa rất quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của mọi tổ chức và DN trong nền kinh tế thị trường.

1.2. Vai trò của HTTTKT trong doanh nghiệp logistics

Trong các doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam, HTTTKT giúp quản lý hiệu quả các hoạt động như vận tải, kho bãi, giao nhận, và các dịch vụ liên quan. Thông tin từ HTTTKT giúp DN theo dõi chi phí, doanh thu, lợi nhuận, và các chỉ số tài chính khác, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh phù hợp. Việc phân tích chi phí trong logistics trở nên dễ dàng hơn nhờ vào HTTTKT. HTTTKT còn giúp DN tuân thủ các chuẩn mực kế toán và các quy định pháp luật liên quan.

II. Thách Thức Vấn Đề Nghiên Cứu HTTT Kế Toán Logistics

Mặc dù có vai trò quan trọng, HTTT kế toán trong các doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Các DN thường gặp khó khăn trong việc tích hợp các hệ thống thông tin khác nhau, đảm bảo tính chính xác và kịp thời của thông tin, và bảo mật dữ liệu. Ngoài ra, việc thiếu nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao về hệ thống thông tin quản lý logistics cũng là một thách thức lớn. Các rủi ro trong hệ thống thông tin kế toán logistics cần được nhận diện và quản lý hiệu quả.

2.1. Các vấn đề về tích hợp hệ thống thông tin

Một trong những thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam là tích hợp các hệ thống thông tin khác nhau, chẳng hạn như hệ thống quản lý kho (WMS), hệ thống quản lý vận tải (TMS), và hệ thống kế toán. Việc tích hợp không hiệu quả có thể dẫn đến sai sót dữ liệu, chậm trễ trong việc cung cấp thông tin, và tăng chi phí hoạt động. Theo tài liệu gốc, sự yếu kém về dòng thông tin, đặc biệt là HTTTKT tại chính các DN kinh doanh dịch vụ logistics là một trong những rào cản cho sự phát triển trong hoạt động kinh doanh của các DN trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế.

2.2. Đảm bảo tính chính xác và kịp thời của thông tin

Tính chính xác và kịp thời của thông tin là yếu tố then chốt để đưa ra các quyết định kinh doanh hiệu quả. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam vẫn gặp khó khăn trong việc đảm bảo tính chính xác và kịp thời của thông tin do quy trình thủ công, thiếu tự động hóa, và thiếu kiểm soát chất lượng dữ liệu. Việc kiểm soát nội bộ hệ thống thông tin kế toán logistics cần được tăng cường để đảm bảo tính tin cậy của thông tin.

2.3. Vấn đề bảo mật dữ liệu trong HTTTKT logistics

Trong bối cảnh số hóa, bảo mật dữ liệu trở thành một vấn đề quan trọng đối với các doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam. Các DN cần phải có các biện pháp bảo mật hiệu quả để bảo vệ dữ liệu khỏi các cuộc tấn công mạng, truy cập trái phép, và các rủi ro khác. Việc tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân cũng là một yêu cầu quan trọng. Các chuẩn mực kế toán áp dụng cho logistics cần được tuân thủ để đảm bảo tính minh bạch và trung thực của thông tin.

III. Phương Pháp Hoàn Thiện Hệ Thống Thông Tin Kế Toán Logistics

Để giải quyết các thách thức trên, các doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam cần áp dụng các phương pháp hoàn thiện HTTT kế toán một cách toàn diện. Điều này bao gồm việc nâng cao trình độ chuyên môn của nhân viên kế toán, đầu tư vào phần mềm kế toán cho doanh nghiệp logistics, cải tiến quy trình nghiệp vụ, và tăng cường kiểm soát nội bộ. Việc tối ưu hóa quy trình kế toán logistics là một yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động.

3.1. Nâng cao trình độ chuyên môn của nhân viên kế toán

Nhân viên kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc vận hành và quản lý HTTT kế toán. Các doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam cần đầu tư vào việc đào tạo và bồi dưỡng chuyên môn cho nhân viên kế toán để họ có thể sử dụng hiệu quả các công cụ và kỹ thuật kế toán hiện đại. Việc cập nhật kiến thức về kế toán trong ngành logistics là rất quan trọng.

3.2. Đầu tư vào phần mềm kế toán chuyên dụng cho logistics

Việc sử dụng phần mềm kế toán cho doanh nghiệp logistics giúp tự động hóa các quy trình kế toán, giảm thiểu sai sót, và cung cấp thông tin kịp thời cho việc ra quyết định. Các DN nên lựa chọn các phần mềm phù hợp với quy mô và đặc thù hoạt động của mình. Theo tài liệu gốc, HTTTKT tại các DN kinh doanh dịch vụ logistics cần phải được tiếp tục hoàn thiện đồng bộ trên các yếu tố như con người, hệ thống chứng từ - tài khoản - sổ kế toán, các chu trình kế toán, cơ sở hạ tầng CNTT và cả hệ thống kiểm soát nội bộ…

3.3. Cải tiến quy trình nghiệp vụ kế toán trong logistics

Các doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam cần rà soát và cải tiến quy trình nghiệp vụ kế toán để loại bỏ các bước thừa, giảm thiểu thời gian xử lý, và nâng cao hiệu quả hoạt động. Việc áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế cũng là một yếu tố quan trọng. Việc tối ưu hóa quy trình kế toán logistics giúp giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Kết Quả Nghiên Cứu HTTT Kế Toán

Nghiên cứu này đã tiến hành khảo sát thực tế tại một số doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam để đánh giá thực trạng HTTT kế toán và hiệu quả của các giải pháp hoàn thiện. Kết quả cho thấy rằng việc áp dụng các giải pháp hoàn thiện đã giúp các DN nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi phí, và cải thiện khả năng cạnh tranh. Việc phân tích hệ thống thông tin kế toán giúp DN nhận diện các điểm yếu và cải thiện hiệu quả hoạt động.

4.1. Khảo sát thực tế tại các doanh nghiệp logistics

Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát thực tế tại một số doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam để thu thập thông tin về HTTT kế toán, quy trình nghiệp vụ, và các vấn đề liên quan. Kết quả khảo sát cho thấy rằng nhiều DN vẫn còn sử dụng các quy trình thủ công, thiếu tự động hóa, và gặp khó khăn trong việc tích hợp các hệ thống thông tin khác nhau.

4.2. Đánh giá hiệu quả của các giải pháp hoàn thiện

Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của các giải pháp hoàn thiện HTTT kế toán thông qua việc so sánh các chỉ số tài chính trước và sau khi áp dụng các giải pháp. Kết quả cho thấy rằng việc áp dụng các giải pháp hoàn thiện đã giúp các DN nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi phí, và cải thiện khả năng cạnh tranh. Việc ứng dụng hệ thống thông tin kế toán trong logistics mang lại nhiều lợi ích cho DN.

4.3. Bài học kinh nghiệm từ các doanh nghiệp thành công

Nghiên cứu đã rút ra các bài học kinh nghiệm từ các doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam đã thành công trong việc hoàn thiện HTTT kế toán. Các bài học kinh nghiệm này có thể giúp các DN khác áp dụng các giải pháp hoàn thiện một cách hiệu quả hơn. Theo tài liệu gốc, các DN cung cấp dịch vụ logistics cũng đã lớn mạnh cả về lượng và chất.

V. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển HTTT Kế Toán Logistics

HTTT kế toán đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của các doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam. Việc hoàn thiện HTTT kế toán là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự đầu tư và cam kết từ phía DN. Trong tương lai, với sự phát triển của công nghệ thông tin trong kế toán logistics, HTTT kế toán sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn và đóng góp tích cực vào sự phát triển của ngành logistics Việt Nam. Big data trong kế toán logistics sẽ mở ra nhiều cơ hội mới cho DN.

5.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng HTTT kế toán trong các doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế, nhưng việc áp dụng các giải pháp hoàn thiện có thể giúp các DN nâng cao hiệu quả hoạt động và cải thiện khả năng cạnh tranh. Việc nghiên cứu hệ thống thông tin kế toán là cần thiết để đưa ra các giải pháp phù hợp.

5.2. Triển vọng phát triển của HTTT kế toán trong logistics

Trong tương lai, với sự phát triển của công nghệ thông tin trong kế toán logistics, HTTT kế toán sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn và đóng góp tích cực vào sự phát triển của ngành logistics Việt Nam. Các công nghệ mới như big data trong kế toán logistics, trí tuệ nhân tạo (AI), và blockchain sẽ mở ra nhiều cơ hội mới cho DN. Việc chuyển đổi số trong kế toán logistics là xu hướng tất yếu.

5.3. Các khuyến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu này khuyến nghị các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá tác động của các công nghệ mới như big data trong kế toán logistics, trí tuệ nhân tạo (AI), và blockchain đến HTTT kế toán trong các doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về quản trị rủi ro trong logisticstối ưu hóa quy trình kế toán logistics.

06/06/2025
Hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu nước ngoài Bắt đầu những năm đầu của thập kỷ 50, phân công lao động và chuyên môn hóa trong sản xuất ngày càng sâu sắc đã làm cho cạnh tranh trên thị trường trở nên sôi động hơn. Sự phát triển nhanh chóng của CNTT và truyền thông đã ảnh hưởng sâu sắc đến các ngành kinh tế.

Các DN cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL), được xem như một ngành kinh tế mới nổi và đầy hấp dẫn của nền kinh tế, cũng không nằm ngoài xu hướng đó. Kế toán - với vai trò là một HTTT của DN, thông qua việc sử dụng CNTT và truyền thông, đã không chỉ mở rộng phạm vi hoạt động của mình mà còn thúc đẩy nâng cao chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, HTTTKT của các DN nói chung và các DN 3PL nói riêng còn tồn tại rất nhiều bất cập, gây cản trở đến sự phát triển chung của các DN. Trong bối cảnh đó, tác giả Su Yan (2008), Trường Đại học Shlhezi, Trung Quốc, trong nghiên cứu “The Analyze on Accounting Information System of Third - Party Logistics Enterprise” đã phân tích sự lạm dụng hệ thống kế toán thông thường và sử dụng những ý tưởng tiến bộ về CNTT, truyền thông và các lý thuyết hợp tác mới để thiết kế lại cấu trúc của HTTTK cho các DN kinh doanh dịch vụ logistics 3PL và đồng thời, chỉ ra các ưu điểm của hệ thống mới.

Vì thế, hệ thống này chủ yếu phản ánh, ghi nhận các hoạt động kinh doanh diễn ra tại DN cũng như là kết quả được tạo ra bởi những thay đổi của các khoản nợ, tài sản và vốn chủ sở hữu của DN thông qua các chứng từ kế toán [46]. Tuy nhiên, sự bùng nổ của CNTT, phạm vi ứng dụng CNTT của con người ngày càng trở nên phổ biến đã biến thông tin trở thành một nguồn lực vô giá đối với các hoạt động cũng như là quá trình ra quyết định của các DN, nhất là khi mà mức độ cạnh tranh của thị trường dịch vụ logistics 3PL lại rất khốc liệt. Vì thế để đạt được một vị trí vững chắc trên thị trường, các DN 3PL buộc phải ứng dụng CNTT để thiết kế quy trình kinh doanh cũng như nâng cao khả năng cạnh tranh của DN. Bên canh đó, theo lý thuyết “chuỗi giá trị” của Michael Porter thì các DN 3PL đóng 8 một vai trò rất quan trọng trong việc tạo ra các giá trị về mặt thời gian và không gian cho toàn bộ chuỗi giá trị.

Ngoài ra, bản chất của kế toán là bằng việc sử dụng các phương tiện có giá trị để phản ánh hoạt động kinh tế của DN. Vì thế, để đáp ứng nhu cầu thông tin kế toán, trong khuôn khổ của phạm vi nghiên cứu, tác giả thiết kế lại cấu trúc của HTTTKT cho các DN 3PL theo khuynh hướng sửa đổi cho phù hợp với mục đích xây dựng HTTTKT như là một hệ thống mở, theo định hướng ra quyết định với một cơ chế kiểm soát nội bộ hiệu quả. Tuy nhiên, nghiên cứu của tác giả chưa thực sự mang tính khả thi, mới chỉ dừng lại ở các đề xuất mang tính khái quát, chung chung mà chưa được tiến hành khảo sát thực tế cũng như chưa đưa ra được các khuyến nghị mang giá trị thực tiễn. Trong nền kinh tế ngày nay, các DN phải dựa vào nhiều nguồn thông tin khác nhau để ra quyết định quản trị nhằm đạt được kết quả tốt nhất trong quá trình sản xuất kinh doanh của mình.

Để ra quyết định quản lý trong mọi lĩnh lực hoạt động sản xuất kinh doanh như: sản xuất, tiêu thụ, tài chính, đầu tư… lãnh đạo DN phải thường xuyên nắm bắt những thông tin liên quan đến các lĩnh vực đó. Có nhiều phương pháp thu thập thông tin khác nhau hỗ trợ cho quá trình ra quyết định của lãnh đạo. Trong đó, ra quyết định quản trị dựa trên nguồn thông tin từ hệ thống kế toán thực sự mang lại hiệu quả và ngày càng thu hút sự quan tâm của lãnh đạo thuộc nhiều cấp khác nhau. Với tầm quan trọng đó, trong nhiều thập kỷ qua, HTTTKT đã được nhiều nhà khoa học nghiên cứu dưới các góc độ khác nhau.

Tiêu biểu cho các công trình nghiên cứu này có thể kể đến các công trình nghiên cứu về “Accounting Information Systems: Transactions Processing and Control” của Jame L Boockholdt (1990, 1991, 1993, 1996, 1999). Đây là những công trình được khá nhiều học viên biết đến bởi lượng kiến thức khá toàn diện và đầy đủ về hệ thống và HTTTKT từ khái niệm, mô hình xử lý đến các vấn đề khác của hệ thống như phân tích, thiết kế, vận hành hệ thống và thậm chí là cả các vấn đề về CNTT sử dụng cho hệ thống như phần cứng, phần mềm máy tính, các phương pháp xử lý và lưu trữ dữ liệu, các phương pháp quản lý cơ sở dữ liệu. Bên cạnh đó, các nội dung về kiểm soát, kiểm toán hệ thống và bảo mật dữ liệu; quy trình xử lý các giao dịch kế toán có liên quan đến các ứng dụng về chu trình doanh thu, chu trình chi phí, chu trình tài chính… cũng được trình bày khá cân bằng và hợp lý nhằm cung cấp cho 9 người học những kiến thức toàn diện và đầy đủ để có thể tự tin bắt đầu với công việc kế toán. Trong nhiều thập niên vừa qua, việc ứng dụng HTTTKT đã phát triển mạnh mẽ và góp phần không nhỏ vào việc nâng cao sự tiến bộ của CNTT trên thế giới.

Với vị thế là một trong những quốc gia đi đầu trong việc ứng dụng những thành tựu của khoa học và công nghệ, các ngân hàng ở Jordan đã đẩy nhanh tốc độ ứng dụng các công nghệ hiện đại trong việc hỗ trợ quá trình xử lý dữ liệu và thông tin nhằm thích ứng nhanh với những biến động thường xuyên trên thị trường tài chính - kinh tế thế giới với mục đích cung cấp thông tin tài chính - kế toán của các ngân hàng phù hợp với quá trình lập kế hoạch, kiểm soát và ra quyết định. Vì thế, các tác giả Lu’ay Mohammad Abdel - Rahman Wedyan, Adnan Turki Said Gharaibeh, Ahmad Ibrahim Mohammad Abu - dawleh và Hatem S. Abu Hamatta, Jordan, đã thực hiện nghiên cứu “The Affect of Applying Accounting Information System on the Profitability of Commercial Banks in Jordan” (2012), với mục đích nhận dạng ảnh hưởng của việc ứng dụng HTTTKT trong việc tăng lợi nhuận và giảm chi phí của các ngân hàng ở Jordan. Nghiên cứu cho thấy hoạt động của các ngân hàng ở Jordan phụ thuộc khá chặt chẽ vào hệ thống kế toán, bằng việc liên kết tất cả các dịch vụ trong từng bộ phận riêng biệt và liên kết các phòng ban khác nhau trong cùng một thời điểm, HTTTKT của các ngân hàng có thể thỏa mãn các yêu cầu của khách hàng một cách nhanh nhất và với nỗ lực tối thiểu nhất.

Theo đó, các ngân hàng có thể cung cấp các thông tin một cách chính xác bằng cách hiển thị các tình hình tài chính cho các khách hàng cũng như cung cấp quyền truy cập điện tử vào tài khoản cá nhân cho khách hàng và thực hiện bất kỳ giao dịch gửi tiển, rút tiền hoặc chuyển tiền nào thông qua việc sử dụng đầy đủ các kết nối giữa các hệ thống kế toán điện tử. Điều này đã giúp các ngân hàng ở Jordan đạt được lợi thế cạnh trạnh trên thị trường [41]. Tuy nghiên cứu chỉ được giới hạn ở phạm vi ở các ngân hàng ở Jordan, nhưng từ những kết quả quan trọng được rút ra từ nghiên cứu, các tác giả cũng đưa ra những khuyến nghị quan trọng trong việc đào tạo đội ngũ nhân viên và nâng cao nhận thức một cách đầy đủ về vai trò của các HTTTKT và từ đó, trên cơ sở đặc trưng văn hóa riêng của từng ngân hàng để đẩy mạnh việc thực hiện các dịch vụ ngân hàng nhằm giảm thời gian thực hiện và cuối cùng là giảm chi phí cho DN. 10 Ngày nay, các chuyên gia trong lĩnh vực kế toán được kỳ vọng có thể giúp cho các tổ chức xác định được các rủi ro phát sinh trong quá trình hoạt động và cung cấp sự đảm bảo cho HTTT.

Với ấn phẩm cùng tên “Accounting Information Systems”, các tác giả Ulric Gelinas và Richard Dull (2009) đã giúp cho người đọc tích lũy một nền tảng kiến thức vững chắc trong quản lý rủi ro DN, đặc biệt là các rủi ro thuộc về các quy trình kinh doanh và HTTT giữa chúng. Có thể nói, thông qua sáu thành phần cơ bản: (1) HTTT, (2) Tổ chức và quản lý thông tin, (3) Quản lý rủi ro trong DN, (4) Quy trình kinh doanh, (5) Báo cáo, (6) Yêu cầu của HTTTKT [48], công trình nghiên cứu đã chuyển tải một cách cơ bản và cập nhật nhất về những vấn đề hiện tại liên quan đến HTTTKT trong DN. Bên cạnh những chủ đề truyền thống như kiểm soát nội bộ, các chu trình kế toán và phát triển hệ thống, công trình nghiên cứu còn đề cập đến một số nội dung mới mà các công trình trước đó chưa có như các vấn đề về đạo đức, sự ảnh hưởng của CNTT đối với hoạt động kinh doanh quốc tế, vấn đề về không gian mạng… Dễ nhận thấy rằng, với cách viết rõ ràng, các tác giả đã giúp cho người đọc dễ dàng nắm bắt ngay cả với những chủ đề khó nhất, đồng thời, có thể khám phá các chủ đề nổi bật hiện nay có liên quan đến HTTTKT như quá trình kinh doanh, CNTT, quản trị chiến lược, an ninh và kiểm soát nội bộ… Với mục đích phân tích tác động của các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS), công trình nghiên cứu “The impact of law on Accounting Information System: An Analysis of IFRS adoption in Italian Companies” của các tác giả Katia Corsi và Daniela Mancini (2010) đã cơ bản phản ánh được mối quan hệ cũng như ảnh hưởng của IFRS tới HTTTKT của các DN Ý. Các phân tích cho thấy tất cả những biện pháp can thiệp của các nhà lập pháp đã tạo ra những ảnh hưởng khác nhau vào hệ thống kiểm soát nội bộ và các thành phần của nó, bao gồm cả HTTTKT.

Cụ thể, các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế có tác động tương đối lớn tới HTTTKT của các DN. Vì vậy, sau khi triển khai tích hợp IFRS vào HTTTKT, các DN có thể đánh giá các hoạt động và tình hình tài chính của họ một cách chính xác hơn, tạo điều kiện cho việc thiết lập các bước nhằm nâng cao hiệu suất cho DN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ