Nghiên Cứu Hệ Thống Cung Ứng Vật Tư Tại Công Ty TNHH Enkei Việt Nam

Khám phá cách công ty TNHH Enkei Việt Nam phát triển hệ thống cung ứng vật tư hiệu quả, nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa quy trình.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2014

99
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, HÌNH

TÓM TẮT LUẬN VĂN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ VẬT TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG CUNG ỨNG VẬT TƯ

1.1. Khái niệm, vai trò và các nhân tố ảnh hưởng của hệ thống cung ứng vật tư

1.1.1. Khái niệm vật tư và hệ thống cung ứng vật tư

1.1.2. Khái niệm và phân loại vật tư

1.2. Nội dung các hoạt động chủ yếu của hệ thống cung ứng vật tư

1.2.1. Mục tiêu và nhiệm vụ của hệ thống cung ứng vật tư

1.2.2. Các hoạt động chủ yếu của hệ thống cung ứng vật tư

1.2.3. Một số phương pháp, mô hình quản trị hệ thống cung ứng vật tư trong quản lý sản xuất

1.2.3.1. Phương pháp hoạch định nhu cầu vật tư MRP
1.2.3.2. Mô hình Just In Time (JIT)

1.2.4. Quan điểm về phát triển hệ thống cung ứng vật tư của doanh nghiệp

1.2.4.1. Phát triển về tổ chức hệ thống cung ứng vật tư
1.2.4.2. Phát triển về điều hành hệ thống cung ứng vật tư

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG CUNG ỨNG VẬT TƯ CỦA CÔNG TY TNHH ENKEI VIỆT NAM

2.1. Tổng quan về công ty TNHH Enkei Việt Nam

2.1.1. Cơ cấu tổ chức, chức năng và nhiệm vụ của các phòng, ban trong Công ty

2.1.2. Lĩnh vực kinh doanh và chủng loại sản phẩm

2.2. Hệ thống cung ứng vật tư của công ty TNHH Enkei Việt Nam

2.2.1. Mục tiêu, nhiệm vụ của hệ thống cung ứng vật tư

2.2.2. Nguồn cung ứng và phân loại vật tư

2.2.3. Hoạt động lập kế hoạch mua và đặt hàng vật tư

2.2.4. Hoạt động đánh giá lựa và chọn nhà cung cấp mới

2.2.5. Hoạt động đánh giá và phát triển nhà cung cấp hiện tại

2.2.6. Hoạt động quản lý nhập, xuất, và tồn kho vật tư

2.2.7. Hoạt động quản lý chi phí vật tư

2.3. Đánh giá chung về hệ thống cung ứng vật tư của công ty TNHH Enkei Việt Nam hiện nay

2.3.1. Ưu điểm và những thành công đạt được của Công ty

2.3.2. Những điểm còn hạn chế và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG CUNG ỨNG VẬT TƯ CỦA CÔNG TY TNHH ENKEI VIỆT NAM

3.1. Định hướng chiến lược của công ty trong thời gian tới

3.1.1. Xác định thị trường mục tiêu, mở rộng và tăng năng lực sản xuất

3.1.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường

3.2. Quan điểm về phát triển hệ thống cung ứng vật tư của doanh nghiệp

3.2.1. Phát triển về tổ chức hệ thống cung ứng vật tư

3.2.2. Phát triển về điều hành hệ thống cung ứng vật tư

3.3. Một số giải pháp nhằm phát triển hệ thống cung ứng vật tư của Công ty

3.3.1. Mở rộng mạng lưới các nhà cung cấp vật tư

3.3.2. Liên tục đào tạo nâng cao năng lực chuyên môn, phát triển đội ngũ nhân viên mua hàng và nhân viên quản lý kho vật tư

3.3.3. Nghiên cứu từng bước áp dụng mô hình Just In Time trong quá trình cung ứng vật tư

3.3.4. Áp dụng công nghệ thông tin nâng cao hiệu quả quản trị vật tư

3.3.5. Đẩy mạnh công tác kiểm tra, hỗ trợ, giám sát các nhà cung cấp

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Hệ Thống Cung Ứng Vật Tư Enkei VN

Trong nền kinh tế thị trường hội nhập sâu rộng, các doanh nghiệp cần phương án sản xuất và chiến lược kinh doanh hiệu quả để tồn tại và phát triển. Việc cải tiến chất lượng sản phẩm, giảm chi phí sản xuất, hạ giá thành là yếu tố then chốt để nâng cao sức cạnh tranh. Đối với doanh nghiệp sản xuất, việc đảm bảo sản xuất liên tục, ổn định, đáp ứng kế hoạch sản xuất là vô cùng quan trọng. Các yếu tố phục vụ sản xuất cần được chuẩn bị đầy đủ, sẵn sàng, đặc biệt là vật tư phục vụ sản xuất. Bộ phận vật tư, kỹ thuật thường chiếm 60-70% cơ cấu giá thành sản phẩm. Quản lý tốt nguồn vật tư đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra nhịp nhàng, đáp ứng nhu cầu khách hàng. Tổ chức hệ thống cung ứng vật tư tốt giúp cung cấp thông tin kịp thời, chính xác cho nhà quản lý và các bộ phận chức năng, giảm chi phí không cần thiết như chi phí vốn, chi phí lưu kho, chi phí vận chuyển, góp phần tiết giảm chi phí sản xuất, tăng sức cạnh tranh. Phát triển hệ thống cung ứng vật tư có tính chất chiến lược, đòi hỏi doanh nghiệp phải luôn chú trọng trong suốt quá trình sản xuất kinh doanh.

1.1. Tính Cấp Thiết Nghiên Cứu Chuỗi Cung Ứng Enkei Việt Nam

Công ty TNHH Enkei Việt Nam là đơn vị sản xuất với hơn 3000 đầu mục vật tư phục vụ sản xuất. Do đó, phát triển hệ thống cung ứng vật tư luôn được Ban Giám đốc chú trọng và yêu cầu đổi mới, phát triển liên tục để nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. Nghiên cứu này đi sâu vào phân tích và đề xuất giải pháp phát triển hệ thống cung ứng vật tư tại Enkei Việt Nam, nhằm tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc quản lý vật tư hiệu quả sẽ giúp Enkei Việt Nam duy trì sự ổn định trong sản xuất và đáp ứng nhu cầu thị trường một cách linh hoạt.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Quản Lý Vật Tư Enkei

Mục tiêu chính của nghiên cứu là đưa ra một số giải pháp để phát triển hệ thống cung ứng vật tư của Công ty TNHH Enkei Việt Nam. Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm làm rõ cơ sở lý luận về vật tưhệ thống cung ứng vật tư, tìm hiểu thực tế về hệ thống cung ứng vật tư hiện nay tại Enkei Việt Nam, các ưu điểm, nhược điểm hay các điểm cần cải thiện và phát triển. Đối tượng nghiên cứu là hệ thống cung ứng vật tư phục vụ cho việc sản xuất, kinh doanh của Công ty TNHH Enkei Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong không gian hệ thống cung ứng vật tư của Enkei Việt Nam, các nguyên vật liệu đầu vào phục vụ cho quá trình sản xuất, và các công ty trong và ngoài nước hiện đang cung cấp vật tư cho Enkei Việt Nam từ năm 2009 đến 2014.

II. Phân Tích Thực Trạng Hệ Thống Cung Ứng Vật Tư Enkei

Chương này tập trung vào việc đánh giá thực trạng hệ thống cung ứng vật tư tại Công ty TNHH Enkei Việt Nam. Nghiên cứu xem xét mục tiêu, nhiệm vụ của hệ thống cung ứng vật tư, nguồn cung ứng và phân loại vật tư, hoạt động lập kế hoạch mua và đặt hàng vật tư, hoạt động đánh giá lựa chọn nhà cung cấp mới, hoạt động đánh giá và phát triển nhà cung cấp hiện tại, hoạt động quản lý nhập, xuất, và tồn kho vật tư, và hoạt động quản lý chi phí vật tư. Đánh giá chung về hệ thống cung ứng vật tư của Công ty TNHH Enkei Việt Nam hiện nay, bao gồm ưu điểm và những thành công đạt được, những điểm còn hạn chế và nguyên nhân. Từ đó, xác định các vấn đề cần giải quyết và cơ hội để cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng.

2.1. Ưu Điểm và Thành Công Quản Lý Vật Tư Enkei Việt Nam

Công ty Enkei Việt Nam đã đạt được nhiều thành công trong việc xây dựng và vận hành hệ thống cung ứng vật tư. Các quy trình mua sắm, quản lý kho và kiểm soát chất lượng vật tư được thực hiện khá hiệu quả. Mối quan hệ với các nhà cung cấp được duy trì tốt, đảm bảo nguồn cung ổn định và giá cả cạnh tranh. Công ty cũng đã áp dụng một số công nghệ thông tin vào quản lý vật tư, giúp tăng cường khả năng theo dõi và kiểm soát. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều tiềm năng để cải thiện và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng.

2.2. Hạn Chế và Nguyên Nhân Trong Chuỗi Cung Ứng Enkei

Bên cạnh những thành công, hệ thống cung ứng vật tư của Enkei Việt Nam vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Quy trình lập kế hoạch nhu cầu vật tư chưa thực sự chính xác, dẫn đến tình trạng tồn kho quá nhiều hoặc thiếu hụt vật tư. Hoạt động đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp chưa được thực hiện một cách bài bản và khoa học. Việc quản lý chi phí vật tư còn nhiều bất cập, chưa kiểm soát được các chi phí phát sinh. Nguyên nhân của những hạn chế này có thể là do thiếu nguồn lực, thiếu kinh nghiệm, hoặc do sự phối hợp chưa tốt giữa các bộ phận liên quan.

III. Giải Pháp Phát Triển Hệ Thống Cung Ứng Vật Tư Enkei VN

Chương này đề xuất các giải pháp nhằm phát triển hệ thống cung ứng vật tư của Công ty TNHH Enkei Việt Nam. Các giải pháp tập trung vào việc mở rộng mạng lưới các nhà cung cấp vật tư, liên tục đào tạo nâng cao năng lực chuyên môn, phát triển đội ngũ nhân viên mua hàng và nhân viên quản lý kho vật tư, nghiên cứu từng bước áp dụng mô hình Just In Time trong quá trình cung ứng vật tư, áp dụng công nghệ thông tin nâng cao hiệu quả quản trị vật tư, và đẩy mạnh công tác kiểm tra, hỗ trợ, giám sát các nhà cung cấp. Các giải pháp này nhằm mục tiêu tối ưu hóa quy trình cung ứng, giảm chi phí, nâng cao chất lượng vật tư, và tăng cường khả năng đáp ứng nhu cầu sản xuất.

3.1. Mở Rộng Mạng Lưới Nhà Cung Cấp Vật Tư Enkei

Việc mở rộng mạng lưới nhà cung cấp vật tư là một giải pháp quan trọng để đảm bảo nguồn cung ổn định và giảm thiểu rủi ro. Enkei Việt Nam nên tìm kiếm và đánh giá các nhà cung cấp tiềm năng trong và ngoài nước, đặc biệt là các nhà cung cấp có uy tín, chất lượng sản phẩm tốt và giá cả cạnh tranh. Công ty cũng nên xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược với các nhà cung cấp quan trọng, để đảm bảo nguồn cung ưu tiên và các điều khoản thanh toán linh hoạt.

3.2. Áp Dụng Mô Hình Just in Time Quản Lý Vật Tư Enkei

Áp dụng mô hình Just In Time (JIT) trong quá trình cung ứng vật tư có thể giúp Enkei Việt Nam giảm thiểu chi phí tồn kho, tăng cường hiệu quả sử dụng vật tư và nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu sản xuất. Để áp dụng thành công mô hình JIT, công ty cần xây dựng quy trình lập kế hoạch nhu cầu vật tư chính xác, thiết lập hệ thống thông tin liên lạc hiệu quả với các nhà cung cấp, và đảm bảo chất lượng vật tư ổn định.

3.3. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Quản Lý Chuỗi Cung Ứng

Ứng dụng công nghệ thông tin là một giải pháp không thể thiếu để nâng cao hiệu quả quản trị vật tư. Enkei Việt Nam nên đầu tư vào các phần mềm quản lý kho vật tư, phần mềm quản lý mua hàng, và các hệ thống ERP để tự động hóa các quy trình, tăng cường khả năng theo dõi và kiểm soát, và cải thiện việc ra quyết định. Công ty cũng nên tận dụng các công nghệ mới như IoT, Big Data, và AI để phân tích dữ liệu, dự báo nhu cầu vật tư, và tối ưu hóa chuỗi cung ứng.

IV. Tối Ưu Hóa Quy Trình Quản Lý Kho Vận Vật Tư Tại Enkei

Quản lý kho vận vật tư hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra liên tục và ổn định. Enkei Việt Nam cần tối ưu hóa quy trình nhập, xuất, và lưu trữ vật tư trong kho, đảm bảo an toàn và chất lượng vật tư. Công ty cũng cần áp dụng các phương pháp quản lý tồn kho hiện đại như phân tích ABC, phân tích Pareto, và các mô hình EOQ, ROP để giảm thiểu chi phí tồn kho và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

4.1. Phân Tích ABC và Pareto Trong Quản Lý Vật Tư Enkei

Phân tích ABCphân tích Pareto là các công cụ hữu ích để phân loại vật tư theo mức độ quan trọng và giá trị. Enkei Việt Nam nên sử dụng các công cụ này để tập trung nguồn lực vào việc quản lý các vật tư quan trọng nhất, đảm bảo nguồn cung ổn định và giảm thiểu rủi ro. Các vật tư ít quan trọng hơn có thể được quản lý với quy trình đơn giản hơn, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian.

4.2. Mô Hình EOQ và ROP Tối Ưu Tồn Kho Vật Tư Enkei

Các mô hình EOQ (Economic Order Quantity)ROP (Reorder Point) giúp Enkei Việt Nam xác định lượng đặt hàng tối ưu và thời điểm đặt hàng lại, nhằm giảm thiểu chi phí tồn kho và đảm bảo không bị thiếu hụt vật tư. Công ty cần thu thập và phân tích dữ liệu về nhu cầu vật tư, chi phí đặt hàng, và chi phí lưu kho để áp dụng các mô hình này một cách hiệu quả.

V. Đánh Giá Rủi Ro và Quản Lý Rủi Ro Chuỗi Cung Ứng Enkei

Rủi ro trong chuỗi cung ứng có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động sản xuất kinh doanh của Enkei Việt Nam. Công ty cần đánh giá và quản lý rủi ro một cách chủ động, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực và đảm bảo tính liên tục của chuỗi cung ứng. Các rủi ro cần được xem xét bao gồm rủi ro về nguồn cung, rủi ro về vận chuyển, rủi ro về chất lượng, và rủi ro về tài chính.

5.1. Phân Tích SWOT Chuỗi Cung Ứng Vật Tư Enkei Việt Nam

Phân tích SWOT là một công cụ hữu ích để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của chuỗi cung ứng vật tư tại Enkei Việt Nam. Công ty nên thực hiện phân tích SWOT định kỳ để xác định các vấn đề cần giải quyết và các cơ hội để phát triển.

5.2. Xây Dựng Kế Hoạch Quản Lý Rủi Ro Chuỗi Cung Ứng Enkei

Dựa trên kết quả đánh giá rủi ro, Enkei Việt Nam cần xây dựng kế hoạch quản lý rủi ro chi tiết, bao gồm các biện pháp phòng ngừa, giảm thiểu, và ứng phó với các rủi ro tiềm ẩn. Kế hoạch này cần được cập nhật thường xuyên và thực hiện một cách nghiêm túc.

VI. Xu Hướng và Tương Lai Phát Triển Chuỗi Cung Ứng Enkei

Thế giới đang chứng kiến những thay đổi nhanh chóng trong lĩnh vực chuỗi cung ứng, với sự phát triển của các công nghệ mới như Blockchain, Digital Twin, và Industry 4.0. Enkei Việt Nam cần nắm bắt các xu hướng này và áp dụng chúng vào chuỗi cung ứng của mình, nhằm nâng cao hiệu quả, tính linh hoạt, và khả năng cạnh tranh. Công ty cũng cần chú trọng đến các vấn đề về tính bền vữngđạo đức trong chuỗi cung ứng.

6.1. Ứng Dụng Blockchain và Digital Twin Chuỗi Cung Ứng Enkei

BlockchainDigital Twin là các công nghệ tiềm năng có thể giúp Enkei Việt Nam tăng cường tính minh bạch, khả năng theo dõi, và hiệu quả của chuỗi cung ứng. Blockchain có thể được sử dụng để ghi lại và chia sẻ thông tin về nguồn gốc, chất lượng, và quá trình vận chuyển vật tư. Digital Twin có thể được sử dụng để mô phỏng và tối ưu hóa các quy trình trong chuỗi cung ứng.

6.2. Đảm Bảo Tính Bền Vững và Đạo Đức Chuỗi Cung Ứng Enkei

Enkei Việt Nam cần đảm bảo rằng chuỗi cung ứng của mình tuân thủ các tiêu chuẩn về tính bền vữngđạo đức. Công ty nên lựa chọn các nhà cung cấp có trách nhiệm với môi trường và xã hội, và thực hiện các biện pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và cộng đồng.

07/06/2025
Phát triển hệ thống cung ứng vật tư của công ty tnhh enkei việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, mục lục, tài liệu tham khảo và các phụ lục, nội dung chính của luận văn gôm có 3 chƣơng nhƣ sau: CHƢƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ VẬT TƢ VÀ PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG CUNG ỨNG VẬT TƢ CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG CUNG ỨNG VẬT TƢ CỦA CÔNG TY TNHH ENKEI VIỆT NAM HIỆN NAY CHƢƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG CUNG ỨNG VẬT TƢ CỦA CÔNG TY TNHH ENKEI VIỆT NAM 5 CHƢƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ VẬT TƢ VÀ PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG CUNG ỨNG VẬT TƢ 1.1 Khái niệm, vai trò và các nhân tố ảnh hƣởng của hệ thống cung ứng vật tƣ.1 Khái niệm vật tư và hệ thống cung ứng vật tư 1.1 Khái niệm và phân loại vật tƣ Đối với các doanh nghiệp sản xuất thì hoạt động sản xuất ít nhiều đều cần đến các tƣ liệu vật chất khác nhau nhƣ vật liệu, nhiên liệu, thiết bị máy móc… Các vật này đƣợc tạo ra trong quá trình lao động, là sản phẩm của các doanh nghiệp dùng để sản xuất. Từ khi là thành phẩm của các doanh nghiệp sản xuất cho đến khi chúng đƣợc lao động sống của các đơn vị sử dụng làm tƣ liệu lao động hoặc đối tƣợng lao động theo công dụng của chúng, khi đó chúng sẽ biểu hiện là vật tƣ kỹ thuật. Vật tƣ kỹ thuật là một dạng biểu hiện của tƣ liệu sản xuất. Khái niệm về tƣ liệu sản xuất, có thể nói đó là khái niệm chung, bao quát dùng để chỉ: - Những vật có chức năng làm tƣ liệu sản xuất, những tƣ liệu sản xuất ở trạng thái khả năng - Những vật đang là tƣ liệu sản xuất thực sự Khái niệm vật tƣ dùng để chỉ những vật có chức năng làm tƣ liệu sản xuất, đang trong quá trình vận động từ sản xuất đến tiêu dùng sản xuất, chƣa bƣớc vào tiêu dùng sản xuất trực tiếp.

Vật tƣ là tƣ liệu sản xuất ở trạng thái khả năng. Mọi vật tƣ đều là tƣ liệu sản xuất, nhƣng không nhất thiết mọi tƣ liệu sản xuất đều là vật tƣ. Tƣ liệu sản xuất gồm có đối tƣợng lao động và tƣ liệu lao động. Những sản phẩm của tự nhiên là đối tƣợng lao động do tự nhiên ban cho, song trƣớc hết phải dùng lao động để chiếm lấy.

Chỉ sau khi có sự cải biến những sản phẩm của tự nhiên thành những sản phẩm của lao động mới có những thuộc tính, những tính 6 năng kĩ thuật nhất định. Do đó không phải mọi đối tƣợng của lao động cũng đều là sản phẩm của lao động, chỉ nguyên liệu mới là sản phẩm của lao động. Trong số những tƣ liệu lao động có nhà xƣởng, cầu cống và những công trình kiến trúc khác ngay từ đầu chúng đƣợc cố định tại một chỗ và khi đã là thành phẩm rồi ngƣời ta có thể đƣa chúng vào sử dụng ngay đƣợc không phải qua giai đoạn tiếp tục quá trình sản xuất, giai đoạn làm cho chúng có đƣợc sự hoàn thiện cuối cùng nhƣ các sản phẩm khác. Những sản phẩm thuộc loại này không thuộc phạm trù vật tƣ.

Vật tƣ chỉ là một bộ phận quan trọng của tƣ liệu sản xuất bao gồm tƣ liệu lao động và đối tƣợng lao động hiểu theo nghĩa hẹp Vì mỗi vật có thể có những thuộc tính khác nhau và do đó mà nó sẵn sàng có thể dùng vào nhiều việc, cho nên cùng một sản phẩm có thể dùng làm vật phẩm tiêu dùng hay dùng làm vật tƣ kỹ thuật. Vì vậy, trong mọi trƣờng hợp phải căn cứ vào công dụng cuối cùng của sản phẩm để xem xét là vật tƣ kỹ thuật hay là vật phẩm tiêu dùng. Từ những điều trên có thể rút ra khái niệm vật tƣ kỹ thuật nhƣ sau: Vật tư kỹ thuật là sản phẩm của lao động dùng để sản xuất. Đó chính là nguyên, nhiên, vật liệu, bán thành phẩm, thiết bị máy móc, dụng cụ, phụ tùng… Nhƣ vậy, vật tƣ kỹ thuật gồm nhiều thứ, nhiều loại, từ những thứ có tính năng kỹ thuật cao đến những thứ thông thƣờng, từ những thứ có khối lƣợng và trọng lƣợng lớn đến những thứ rất nhỏ nhẹ, từ những thứ đắt tiền đến những thứ rất rẻ… Tất cả chúng đều là sản phẩm của lao động, dùng để sản xuất.

Toàn bộ vật tƣ đƣợc phân chia theo các tiêu thức cơ bản sau đây. a) Theo công dụng trong quá trình sản xuất Toàn bộ vật tƣ kỹ thuật đƣợc chia làm hai nhóm lớn, là những loại vật tƣ dùng làm đối tƣợng lao động và những vật tƣ dùng làm tƣ liệu lao động. Những vật tƣ dùng làm đối tƣợng lao động có đặc điểm là trong quá trình sử dụng chúng chỉ đƣợc sử dụng một lần và toàn bộ giá trị sẽ đƣợc chuyển hết sang giá trị sản phẩm ví dụ nhƣ Nguyên liệu, vật liệu, nhiên liệu, Điện, Gas, các bán thành phẩm. Còn những vật tƣ thuộc nhóm tƣ liệu lao động sẽ đƣợc sử dụng nhiều lần và giá trị sẽ 7 chuyển dần sang giá trị sản phẩm ví dụ: Máy móc, thiết bị sản xuất, thiết bị vận chuyển, thiết bị truyền dẫn, các dụng cụ đo, phụ tùng máy… b) Theo tính chất sử dụng Toàn bộ vật tƣ đƣợc phân chia thành vật tƣ thông dụng và vật tƣ chuyên dùng.

Vật tƣ thông dụng gồm những thứ phổ biến cho nhiều ngành sản xuất còn vật tƣ chuyên dùng là những loại dùng cho một ngành nào đó hoặc một doanh nghiệp nào đó, nhƣ vật tƣ của ngành đƣờng sắt, nông nghiệp, y tế… c) Theo tầm quan trọng của vật tƣ Các loại vật tƣ có tầm quan trọng khác nhau trong quá trình sản xuất kinh doanh, một số loại nếu bị thiếu sẽ làm dừng hoạt động sản xuất, một số khác lại quá đắt, một số khác lại cần thời gian chờ đợi lâu… Do vậy trong quá trình tổ chức mua sắm và quản lý vật tƣ các doanh nghiệp cần chú ý nhiều vào các sản phẩm “quan trọng”, chúng cần phải đƣợc phân loại để có những phƣơng pháp quản lý có hiệu quả. Có hai phƣơng pháp phân loại đƣợc sử dụng theo quy luật Pareto Phương pháp 20/80: Phần lớn các doanh nghiệp thƣờng tiêu dùng khoảng 80% giá trị vật tƣ nhƣng chỉ với khoảng 20% danh mục vật tƣ. Nhƣ vậy thông thƣờng là 20% danh mục vật tƣ chiếm khoảng 80% giá trị, trong khi đó 80% danh mục chỉ chiếm 20% giá trị vật tƣ tiêu dùng. Trong quản lý dự trữ ngƣời ta kiểm tra và nhận thấy rằng 20% các mặt hàng tạo ra 80% giá trị đầu tƣ cho dự trữ hoặc là 80% tiêu dùng về giá trị hoặc là 80% giá trị mua.

Tất nhiên đây là con số trung bình và thƣờng lấy tỷ lệ 15\85 hoặc 25\75… Phương pháp A.C Thực tế phƣơng pháp A,B,C là một sự cải biến của phƣơng pháp phân loại 20\80. Thực tế khi chúng ta phân loại thành ba nhóm thì kết quả sẽ rõ ràng hơn. Phƣơng pháp này đƣợc phân loại nhƣ sau: Từ 10% đến 20% vật tƣ tạo thành nhóm A chiếm 70% đến 80% giá trị dự trữ hoặc số bán ra theo giá trị Từ 20% đến 30% vật tƣ tạo thành nhóm B chiếm 10% đến 20% giá trị 8 Từ 50% đến 60% vật tƣ tạo thành nhóm C chiếm 5% đến 10% giá trị (Đây là số liệu trung bình và có thể thay đổi ở các doanh nghiệp khác nhau). Về cách sử dụng phƣơng pháp A,B,C: phƣơng pháp này cho phép đƣa ra những quyết định quan trọng trong quản lý vật tƣ ở doanh nghiệp nhƣ các quyết định liên quan đến quản lí dự trữ, quyết định liên quan đến mua sắm, hay các quyết định liên quan đến ngƣời cung ứng… + Quyết định liên quan đến dự trữ Những sản phẩm nhóm A sẽ là đối tƣợng đƣợc lập kế hoạch một các chi tiết, cụ thể về các yêu cầu nhu cầu.

Sản phẩm nhóm B có thể quản lý bằng các cách kiểm kê liên tục, còn sản phẩm nhóm C chỉ là đối tƣợng kiểm kê định kỳ. + Quyết định liên quan đến mua sắm: Phân tích A,B,C về doanh số mua theo chủng loại hàng hoá. - Vật tƣ loại A là đối tƣợng tìm kiếm và để đánh giá kĩ càng những ngƣời cung ứng - Những vật tƣ thuộc phạm vi vật tƣ A phải đƣợc phân tích vể mặt giá trị - Vật tƣ loại A phải giao cho ngƣời mua giỏi nhất còn loại C giao cho ngƣời mới vào nghề - Trong một số trƣờng hợp vật tƣ loại A là đối tƣợng mua tập trung, còn với các loại vật tƣ khác sẽ đƣợc mua theo hình thức phi tập trung. - Các quyết định liên quan đến các chữ ký của các đơn đặt hàng có thể xuất phát từ việc phân tích A,B,C + Quyết định liên quan đến người cung ứng: Phân tích A,B,C về doanh số ngƣời cung ứng - Những ngƣời cung ứng loại A là đối tƣợng theo dõi đặc biệt phân tích tình hình tài chính, sự thuyên chuyển các chức vụ chủ chốt đổi mới kỹ thuật - Phân tích A,B,C về khách hàng và ngƣời cung ứng cung cấp những chỉ định có ích về mối quan hệ trong tƣơng tác.2 Khái niệm về hệ thống cung ứng vật tƣ Về mặt nội dung thì một hệ thống cung ứng vật tƣ bao gồm tất cả các hoạt động nhằm kiểm soát quá trình vận động của các luồng vật tƣ, dịch vụ trong các chu 9 trình sản xuất, kinh doanh, từ việc xác định nhu cầu vật tƣ, tìm kiếm và xây dựng các kế hoạch nguồn cung cấp, tổ chức mua sắm đến tổ chức quản lý dự trữ, cấp phát, quyết toán sử dụng và phân tích đánh giá quá trình trong quản lý vật tƣ.3 Phát triển hệ thống cung ứng vật tƣ Phát triển hệ thống cung ứng vật tƣ là làm hoàn thiện hoặc nâng cao hiệu quả của các hoạt động trong hệ thống cung ứng vật tƣ nhƣ đặt hàng vật tƣ, phát triển mở rộng hệ thống nhà cung cấp vật tƣ và nâng cao hiệu quả quản lý nhập, xuất, tồn kho vật tƣ… để nâng cao chất lƣợng vật tƣ cung ứng, giảm chi phí mua vật tƣ, giảm chi phí tồn kho vật tƣ mà vẫn đảm bảo cung ứng vật tƣ một cách liên tục phục vụ nhu cầu của sản xuất, kinh doanh” 1.2 Vai trò và ý nghĩa của hệ thống cung ứng vật tư Quá trình sản xuất của mọi doanh nghiệp luôn đòi hỏi phải có các yếu tố của sản xuất, trong đó có vật tƣ kỹ thuật, thiếu vật tƣ thì không thể có các hoạt động sản xuất ra của cải vật chất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hệ Thống Cung Ứng Vật Tư Tại Công Ty TNHH Enkei Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình quản lý và tối ưu hóa hệ thống cung ứng vật tư trong một công ty sản xuất lớn. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của hệ thống cung ứng mà còn đề xuất các giải pháp cải tiến nhằm nâng cao năng suất và giảm chi phí. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức tổ chức và quản lý chuỗi cung ứng, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn tại doanh nghiệp của mình.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Hoàn thiện cung ứng dịch vụ logistics của công ty cổ phần kioway, nơi cung cấp cái nhìn về cải tiến dịch vụ logistics, hay Hoàn thiện quản lý quan hệ nhà cung cấp srm trong hoạt động mua hàng tại công ty cp kaxim, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quản lý mối quan hệ với nhà cung cấp. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Hoàn thiện cung ứng dịch vụ logistics của công ty cổ phần quốc tế thương đô, để nắm bắt các chiến lược logistics hiệu quả trong ngành. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về quản lý chuỗi cung ứng và logistics.