Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng phát triển, nhu cầu tiêu dùng của xã hội không ngừng gia tăng kéo theo các vấn đề cấp bách về môi trường và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Tình trạng ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu và hiện tượng nóng lên toàn cầu đang đe dọa trực tiếp đến đời sống và sức khỏe của cộng đồng. Trước thực trạng đó, người tiêu dùng có xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ sang việc lựa chọn các sản phẩm an toàn, có chất lượng và thân thiện với môi trường, hình thành nên xu hướng tiêu dùng xanh như một giải pháp bảo vệ hệ sinh thái và phát triển bền vững.

Theo báo cáo nghiên cứu của Nielsen Việt Nam, khoảng 80% đến 90% người tiêu dùng trong nước khẳng định nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm là yếu tố then chốt chi phối quyết định mua hàng. Báo cáo tiêu dùng năm 2017 của Nielsen cũng ghi nhận cứ 5 người Việt thì có 4 người sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho các sản phẩm cam kết sản xuất bền vững; 80% sẵn lòng trả thêm tiền cho sản phẩm sử dụng nguyên liệu an toàn, thân thiện với môi trường và 79% sẵn sàng chi trả để tránh các thành phần không mong muốn. Tại thành phố Huế, quá trình đô thị hóa và sự xuất hiện của các hệ thống bán lẻ hiện đại đã làm thay đổi thói quen mua sắm của người dân, đồng thời đặt ra yêu cầu giải quyết các áp lực môi trường gia tăng. Siêu thị Co.opmart Huế đã chủ động đưa các sản phẩm xanh vào hệ thống phân phối và triển khai các chiến dịch bảo vệ môi trường, đặt nền tảng thực tiễn cho việc thực hiện đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu hành vi và các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp giúp siêu thị Co.opmart Huế thúc đẩy hoạt động tiêu dùng xanh và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và thực tiễn liên quan đến hành vi tiêu dùng đối với các sản phẩm xanh.
    2. Phân tích, đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng tại siêu thị Co.opmart Huế.
    3. Đề xuất các giải pháp khả thi cho siêu thị Co.opmart Huế nhằm nâng cao nhận thức và kích thích hành vi tiêu dùng xanh của khách hàng.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Tình hình tiêu thụ sản phẩm xanh của siêu thị Co.opmart Huế hiện nay diễn ra như thế nào?
  2. Những nhân tố nào tác động trực tiếp và gián tiếp đến hành vi mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng?
  3. Siêu thị Co.opmart Huế cần thực hiện những giải pháp marketing và quản trị nào để thúc đẩy hành vi tiêu dùng xanh của khách hàng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hành vi mua của người tiêu dùng đối với sản phẩm xanh.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng trực tiếp mua sắm tại siêu thị Co.opmart Huế.
  • Phạm vi không gian: Siêu thị Co.opmart Huế, địa chỉ tại số 6 đường Trần Hưng Đạo, phường Phú Hòa, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập và tổng hợp trong giai đoạn 2015 - 2017 (kèm cập nhật năm 2018); dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra, khảo sát thực địa từ ngày 01/09/2018 đến ngày 31/12/2018 (tập trung khảo sát khách hàng trong tháng 12/2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết nền tảng về hành vi khách hàng và các mô hình hành vi tiêu dùng hiện đại:

  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng: Khái niệm người tiêu dùng theo quan điểm của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ, Khoản 1 Điều 3 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng Việt Nam năm 2010 và Philip Kotler (2000). Tiến trình ra quyết định mua hàng gồm 5 giai đoạn: (1) Nhận thức nhu cầu, (2) Tìm kiếm thông tin, (3) Đánh giá các lựa chọn, (4) Quyết định mua và (5) Hành vi sau khi mua (Philip Kotler & Keller, 2012).
  • Các nhóm nhân tố ảnh hưởng: Phân tích 4 nhóm yếu tố cơ bản theo Kotler & Keller (2012) gồm văn hóa (giá trị, chuẩn mực, nhánh văn hóa), xã hội (giai tầng, nhóm tham khảo, gia đình), cá nhân (tuổi tác, nghề nghiệp, tình trạng kinh tế, phong cách sống, nhân cách) và tâm lý (nhận thức, động cơ, cá tính, thái độ).
  • Khái niệm về tiêu dùng xanh và tiếp thị xanh: Khái niệm tiêu dùng xanh (Peattie, 2010; Chan, 2001; Petkus JR, 1991; Sisra, 2011; Hoàng Thị Bảo Thoa, 2015), tiêu dùng bền vững theo Báo cáo Brundtland (1987), tiêu chí sản phẩm xanh theo Sở Tài nguyên và Môi trường cùng phân loại của Scott Berse (2009), đặc điểm người tiêu dùng xanh (Fergus, 1991; Ottman, 1992) và 5 thành tố chiến lược Green Marketing (thiết kế xanh, định vị thương hiệu xanh, giá cả thân thiện, logistics xanh, vòng đời sản phẩm thân thiện theo Peattie & Charter, 2008).
  • Các mô hình nghiên cứu tham chiếu: Mô hình kích thích - phản ứng của Philip Kotler & Keller (2012); Lý thuyết hành vi hoạch định (TPB) của Ajzen (1991); Mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi mua của Zhang Xumei & Yingxu Zhang; Mô hình nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Thùy Ngân (2012); Mô hình của Hans Ruediger Kaufmann, Mohammad Fateh Alikhan Panni & Yianna Orphanidou; Mô hình của Rylander & Allen (2001); Mô hình mua sản phẩm của Young và cộng sự (2010).
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Tác giả xây dựng mô hình gồm 6 biến độc lập tác động trực tiếp đến hành vi mua sản phẩm xanh (biến phụ thuộc) với 6 giả thiết tương ứng:
    • $H_1$: Mối quan tâm đến môi trường có tác động tích cực đến hành vi tiêu dùng xanh.
    • $H_2$: Nhận thức về tính hiệu quả của sản phẩm xanh có tác động tích cực đến hành vi tiêu dùng xanh.
    • $H_3$: Hoạt động xúc tiến của doanh nghiệp có tác động tích cực đến hành vi tiêu dùng xanh.
    • $H_4$: Tính thuận tiện và sẵn có khi mua hàng có tác động tích cực đến hành vi tiêu dùng xanh.
    • $H_5$: Giá cả sản phẩm có tác động tích cực đến hành vi tiêu dùng xanh.
    • $H_6$: Ảnh hưởng xã hội có tác động tích cực đến hành vi tiêu dùng xanh.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Nghiên cứu được triển khai kết hợp hai phương pháp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Áp dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích, tiến hành phỏng vấn sâu các chuyên gia là trưởng các bộ phận chức năng của siêu thị Co.opmart Huế và 15 khách hàng để điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát cho thang đo bảng hỏi.
  • Nghiên cứu định lượng:
    • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) đối với các khách hàng trực tiếp đến tham quan, mua sắm và tìm hiểu sản phẩm xanh tại siêu thị Co.opmart Huế.
    • Quy mô mẫu: Theo tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá EFA của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005), cỡ mẫu tối thiểu phải gấp 5 lần số biến quan sát ($n \ge 5 \times 25 = 125$). Nhằm hạn chế sai số do phiếu không hợp lệ, tác giả đã phát ra 150 bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp.
    • Thang đo: Sử dụng thang đo khoảng Likert 5 điểm (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý) để đo lường 25 biến quan sát thuộc các nhóm nhân tố.
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 20.0:
    • Đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận các thang đo có hệ số $\alpha \ge 0.6$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO, Bartlett's Test và tiêu chuẩn loại biến có hệ số tải nhân tố (Factor loading) $< 0.5$.
    • Phân tích tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối quan hệ tuyến tính giữa các biến.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định mức độ tác động của từng nhân tố độc lập lên biến phụ thuộc thông qua các hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$ và hệ số xác định $R^2$.
    • Kiểm định phi tham số và tham số: Independent Samples T-Test, One-Way ANOVA và One Sample T-Test để so sánh sự khác biệt trong hành vi tiêu dùng theo các đặc điểm nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp, thu nhập).

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Được cung cấp từ các phòng ban của siêu thị Co.opmart Huế (báo cáo tình hình nhân sự, kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức, báo cáo sử dụng nguồn vốn các năm 2015, 2016, 2017) cùng các tài liệu học thuật từ sách, tạp chí kinh tế, luận văn và các báo cáo ngành liên quan.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ 150 phiếu phỏng vấn trực tiếp khách hàng mua sắm tại siêu thị Co.opmart Huế trong đợt điều tra thực địa.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và thực tiễn của đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập hệ thống cơ sở lý luận học thuật cho toàn bộ đề tài:

  • Trình bày chi tiết các định nghĩa về người tiêu dùng, hành vi người tiêu dùng, 5 giai đoạn của tiến trình ra quyết định mua hàng và phân tích sâu 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý) theo quan điểm tiếp thị của Philip Kotler.
  • Hệ thống hóa các khái niệm chuyên ngành: Tiêu dùng xanh, tiêu dùng bền vững, các tiêu chuẩn xác định sản phẩm xanh của Sở Tài nguyên và Môi trường, phân loại danh mục sản phẩm xanh của Scott Berse (2009), chân dung người tiêu dùng xanh và 5 thành tố chiến lược của Green Marketing.
  • Phân tích, so sánh các mô hình lý thuyết thực nghiệm: Mô hình TPB của Ajzen (1991), mô hình Zhang Xumei & Yingxu Zhang, mô hình Nguyễn Ngọc Thùy Ngân (2012), mô hình Kaufmann và cộng sự, mô hình Rylander & Allen (2001), mô hình Young và cộng sự (2010).
  • Tổng thuật các công trình nghiên cứu ngoài nước (Maoyan và cộng sự, 2014; Teynampet, 2013; Tinne, 2011; Chand Basha & SaTyakumar, 2011; Barua Promotosh & Islam Md. Sajedul, 2011; Ricky YK Chan, 2001) và các nghiên cứu trong nước (Lê Thị Lan Anh, 2017; Nguyễn Hữu Thọ, 2014; Phạm Thị Lan Hương, 2013; Nguyễn Thu Huyền & Nguyễn Thị Ngọc Ánh, 2012).
  • Xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhóm biến độc lập và xác lập 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$).

Chương 2: Nghiên cứu hành vi mua của người tiêu dùng đối với các sản phẩm xanh tại siêu thị Co.opmart Huế

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng đơn vị nghiên cứu và xử lý kết quả khảo sát định lượng:

  • Thực trạng tiêu dùng xanh tại TP. Huế: Giới thiệu các chương trình môi trường địa phương (Ngày Môi trường Thế giới, Chiến dịch Thanh niên tình nguyện hè 2018, Tuần lễ Biển và Hải đảo) và chính sách phân phối sản phẩm xanh của Co.opmart Huế (khu vực trưng bày riêng rau quả sạch, phát túi thân thiện môi trường miễn phí) bên cạnh các đối thủ như Big C.
  • Tổng quan về siêu thị Co.opmart Huế: Đơn vị thành viên thứ 30 của hệ thống Saigon Co.op, thành lập ngày 24/05/2008 tại TTTM Trường Tiền Plaza (số 6 Trần Hưng Đạo, Huế). Quy mô tổng thể $6.460\text{ m}^2$, kết cấu 3 tầng, kinh doanh trên 20.000 mặt hàng (với hơn 85% là hàng Việt Nam chất lượng cao). Cơ cấu nguồn hàng gồm 90% - 95% hàng tập trung từ trung tâm phân phối Saigon Co.op và 5% - 10% hàng tự doanh. Bộ máy quản trị vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng dưới sự điều hành của Ban Giám đốc và các tổ chuyên môn.
  • Tình hình lao động giai đoạn 2015 - 2017: Tổng số lao động tăng từ 165 người (2015) lên 169 người (2016) và đạt 171 người (2017). Tỷ lệ lao động có trình độ đại học và trên đại học có sự chuyển biến tích cực, tăng từ 37 người (2015) lên 40 người (2016) và 41 người (2017).
  • Kết quả nghiên cứu định lượng:
    • Thống kê mô tả mẫu: Tỷ lệ khách hàng biết và sử dụng sản phẩm xanh, địa điểm lựa chọn mua sắm, nguồn tiếp cận thông tin, nhóm mặt hàng tiêu dùng chủ yếu, mức chi trả bình quân trên một lượt mua và tần suất mua hàng trong tháng.
    • Kiểm định thang đo: Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho 25 biến quan sát thuộc 6 nhóm nhân tố độc lập và biến phụ thuộc hành vi mua.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính: Xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố (Mối quan tâm môi trường, Nhận thức tính hiệu quả, Xúc tiến doanh nghiệp, Tính thuận tiện & sẵn có, Giá cả, Ảnh hưởng xã hội) thông qua bảng hồi quy và phân tích phương sai ANOVA.
    • Đánh giá của người tiêu dùng và kiểm định khác biệt: Phân tích điểm trung bình của các biến tiềm ẩn; sử dụng kiểm định One-Way ANOVA và Independent Sample T-Test để chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập đối với hành vi mua; đánh giá tỷ lệ và mức độ tiếp tục sử dụng sản phẩm xanh.

Chương 3: Đề xuất giải pháp nâng cao và đẩy mạnh trong việc kinh doanh và sản xuất các sản phẩm xanh

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ kết quả xử lý dữ liệu và chiến lược kinh doanh của đơn vị:

  • Nhóm giải pháp nâng cao ý thức bảo vệ môi trường và gia tăng hiểu biết của khách hàng về lợi ích của sản phẩm xanh thông qua các chiến dịch truyền thông giáo dục, tiếp thị nội bộ tại siêu thị.
  • Nhóm giải pháp nâng cao tính thuận tiện và tính sẵn có của sản phẩm xanh tại các quầy kệ, tối ưu hóa sơ đồ trưng bày, đảm bảo nguồn cung ứng ổn định và phát triển bao bì thân thiện môi trường.
  • Giải pháp hoàn thiện chính sách giá cả và các chương trình xúc tiến bán hàng phù hợp với từng phân khúc khách hàng mục tiêu nhằm kích thích sức mua.

Phần Kết luận và kiến nghị

  • Tổng hợp các kết luận chính rút ra từ quá trình nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm.
  • Đề xuất các kiến nghị đối với Nhà nước (hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển sản xuất xanh, chuẩn hóa nhãn sinh thái, tuyên truyền bảo vệ môi trường) và kiến nghị đối với ban quản lý siêu thị Co.opmart Huế.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu trong văn bản

  1. Thực trạng nguồn nhân lực siêu thị Co.opmart Huế (2015 - 2017):
Chỉ tiêu Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Biến động 2016/2015 (%) Biến động 2017/2016 (%)
Tổng số lao động (người) 165 169 171 +2,42% +1,28%
- Lao động Nam 60 62 63 +3,33% +1,61%
- Lao động Nữ 105 107 108 +1,90% +0,93%
Theo trình độ chuyên môn:
- Đại học và trên đại học 37 40 41 +8,11% +2,50%
- Cao đẳng và trung cấp 55 58 59 +5,45% +1,72%
- Lao động phổ thông 73 71 71 -2,74% 0,00%
  1. Kiểm định mô hình và thang đo:
  • Thiết lập và kiểm định thang đo gồm 25 biến quan sát thuộc 6 nhóm nhân tố tác động độc lập: (1) Mối quan tâm đến môi trường, (2) Nhận thức về tính hiệu quả của sản phẩm xanh, (3) Xúc tiến của doanh nghiệp, (4) Tính thuận tiện và sẵn có, (5) Giá cả, (6) Ảnh hưởng xã hội.
  • Xử lý bộ dữ liệu khảo sát từ 150 phiếu phỏng vấn hợp lệ thông qua các bước kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, phân tích hồi quy tuyến tính và các kiểm định Independent Samples T-Test, One-Way ANOVA để lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố và sự khác biệt nhân khẩu học.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Giải pháp quản trị bán lẻ: Tăng cường tổ chức định kỳ các chiến dịch tiêu dùng xanh, mở rộng chính sách cấp phát túi tự hủy/túi thân thiện môi trường; tối ưu hóa khu vực quầy hàng chuyên doanh rau, củ, quả và thực phẩm sạch nhằm tạo sự nhận diện thuận tiện cho người mua sắm; xây dựng chính sách định giá hợp lý và đẩy mạnh truyền thông đa kênh.
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Ban hành và thực thi nghiêm các quy định về chuẩn hóa chất lượng sản phẩm xanh, hỗ trợ chính sách thuế cho các đơn vị kinh doanh hàng hóa thân thiện môi trường, đồng thời đẩy mạnh các chương trình tuyên truyền cộng đồng về phát triển bền vững.

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa khung lý thuyết về hành vi người tiêu dùng xanh và marketing xanh ứng dụng trong ngành thương mại bán lẻ.
  • Kiểm chứng thực nghiệm mô hình các yếu tố tác động đến hành vi mua sản phẩm xanh tại thị trường thành phố Huế, cung cấp dữ liệu tham chiếu cụ thể về thực trạng vận hành và quản lý bán lẻ tại chuỗi siêu thị Co.opmart.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) với quy mô $n = 150$ phiếu khảo sát tại một địa điểm duy nhất là Siêu thị Co.opmart Huế trong khoảng thời gian ngắn (cuối năm 2018), do đó khả năng đại diện và tính khái quát hóa cho toàn bộ người tiêu dùng tại tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc khu vực miền Trung còn hạn chế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát sang các hệ thống bán lẻ và siêu thị khác trên địa bàn (như Big C, Vinmart, các chuỗi cửa hàng tiện lợi); áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất với cỡ mẫu lớn hơn; bổ sung thêm các biến số trung gian hoặc biến điều tiết (như niềm tin thương hiệu xanh, lòng vị tha, chuẩn mực đạo đức) vào mô hình nghiên cứu.

Giá trị tham khảo của khóa luận

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Kinh tế Phát triển và Quản lý Môi trường.
    • Giảng viên cần tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng quy trình nghiên cứu hành vi người tiêu dùng kết hợp định tính và định lượng.
    • Các nhà quản trị điều hành, bộ phận marketing và dịch vụ khách hàng tại các hệ thống siêu thị, doanh nghiệp sản xuất và phân phối hàng hóa tiêu dùng xanh.
  • Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:
    • Hệ thống hóa đầy đủ các lý thuyết về hành vi mua và chiến lược Green Marketing.
    • Thang đo 25 biến quan sát và quy trình phân tích định lượng chuẩn mực trên SPSS 20.0 (từ kiểm định Cronbach's Alpha, EFA đến phân tích hồi quy tuyến tính và ANOVA).
    • Báo cáo cơ cấu tổ chức và số liệu nhân sự thực tế của Siêu thị Co.opmart Huế giai đoạn 2015 - 2017.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng tiêu chuẩn nào để xác định quy mô mẫu khảo sát định lượng?
Tác giả căn cứ theo tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá (EFA) của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005), quy định số lượng mẫu khảo sát tối thiểu phải gấp 5 lần số lượng biến quan sát. Với 25 biến định lượng trong mô hình, kích thước mẫu tối thiểu cần đạt là $n \ge 25 \times 5 = 125$. Tác giả đã phát ra 150 bảng câu hỏi để phòng ngừa sai sót và đảm bảo độ tin cậy thống kê.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận bao gồm những nhân tố cụ thể nào?
Mô hình đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập tác động đến hành vi mua sản phẩm xanh (biến phụ thuộc): (1) Mối quan tâm đến môi trường ($H_1$), (2) Nhận thức về tính hiệu quả của sản phẩm xanh ($H_2$), (3) Xúc tiến của doanh nghiệp ($H_3$), (4) Tính thuận tiện và sẵn có khi mua hàng ($H_4$), (5) Giá cả ($H_5$) và (6) Ảnh hưởng xã hội ($H_6$).

3. Cơ cấu nguồn hàng và quy mô kinh doanh của Siêu thị Co.opmart Huế được tác giả trình bày ra sao?
Co.opmart Huế có diện tích $6.460\text{ m}^2$ (3 tầng), kinh doanh trên 20.000 mặt hàng (hơn 85% là hàng Việt Nam chất lượng cao). Nguồn hàng phân phối gồm hai phần: 90% - 95% là hàng tập trung do trung tâm phân phối Saigon Co.op điều phối và 5% - 10% là hàng tự doanh do các ngành hàng tại đơn vị trực tiếp khai thác.

4. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý tại Siêu thị Co.opmart Huế được thiết lập theo mô hình nào?
Siêu thị tổ chức bộ máy quản lý theo mô hình trực tuyến - chức năng, đứng đầu là Giám đốc và Phó Giám đốc điều hành các tổ chuyên môn: Tổ thực phẩm công nghệ và đông lạnh, Tổ đồ dùng, Tổ may mặc, Tổ hóa mỹ phẩm, Quầy bánh mì, Tổ thực phẩm tươi sống và chế biến nấu chín, Tổ thu ngân, Tổ marketing, Tổ bảo vệ, Tổ văn phòng, cùng các bộ phận Kế toán, Thủ quỹ, Vi tính, Giám sát kho và Khu cho thuê/hợp tác.

5. Tiến trình ra quyết định mua hàng của người tiêu dùng trong khóa luận gồm những bước nào?
Theo mô hình của Philip Kotler & Keller (2012) được trích dẫn trong Chương 1, tiến trình ra quyết định mua gồm 5 giai đoạn tuần tự: (1) Nhận thức nhu cầu, (2) Tìm kiếm thông tin, (3) Đánh giá các lựa chọn, (4) Quyết định mua và (5) Hành vi sau khi mua.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Quỳnh Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về hành vi người tiêu dùng và tiếp thị xanh, đồng thời xây dựng mô hình định lượng đo lường 6 nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm thân thiện với môi trường. Thông qua việc kết hợp nghiên cứu định tính và khảo sát định lượng 150 khách hàng trên phần mềm SPSS 20.0, đề tài đã phân tích thực trạng kinh doanh và hành vi tiêu dùng tại Siêu thị Co.opmart Huế. Các kết quả nghiên cứu là căn cứ thực tiễn để đề xuất nhóm giải pháp nâng cao nhận thức khách hàng, tối ưu hóa điểm bán và hoàn thiện chính sách xúc tiến nhằm thúc đẩy tiêu dùng bền vững trong ngành bán lẻ hiện đại.