Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chi tiêu là hoạt động kinh tế căn bản của mọi cá nhân trong xã hội. Dưới góc độ kinh tế học, việc phân bổ ngân sách và ra quyết định tiêu dùng giữa các cá nhân có sự khác biệt rõ rệt tùy thuộc vào điều kiện ban đầu, thu nhập và tâm lý hành vi. Trong khi các nghiên cứu hàn lâm thường tập trung vào hành vi của người tiêu dùng nói chung, nhóm đối tượng sinh viên đại học mang tính đặc thù cao về tài chính nhưng lại chưa nhận được sự quan tâm đúng mức trong các công trình thực nghiệm trong nước.

Sinh viên là nhóm đối tượng đang trong giai đoạn chuyển giao giữa việc phụ thuộc tài chính vào gia đình và bước đầu tự lập. Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc cân đối ngân sách cá nhân, dễ dẫn tới các hành vi bội chi, chi tiêu thiếu kế hoạch hoặc phát sinh các vấn đề xã hội thiếu lành mạnh. Xuất phát từ thực tế đó, nhóm tác giả gồm Nguyễn Thị Bích, Nguyễn Phúc Hưng và Dương Thị Ánh Nhật (sinh viên lớp Kinh tế học 57, Khoa Kinh tế học, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Khánh Hưng đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp với đề tài "Nghiên cứu về hành vi chi tiêu của sinh viên Trường Đại học Kinh tế Quốc Dân" vào năm 2019.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là tìm hiểu và làm rõ các đặc điểm trong hoạt động chi tiêu của sinh viên Trường Đại học Kinh tế Quốc dân: cách thức chi tiêu, mục đích chi tiêu, cơ cấu các khoản mục và mức độ lập kế hoạch tài chính; đồng thời luận giải các đặc điểm đó để đưa ra khuyến nghị thực tế giúp sinh viên quản lý tài chính hợp lý.

Để đạt được mục tiêu nêu trên, đề tài xác định 4 nhiệm vụ/câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Sinh viên thường chi tiêu cho những khoản mục nào và cơ cấu chi tiêu cho từng khoản mục như thế nào?
  2. Sinh viên có lập kế hoạch trong việc chi tiêu hay không?
  3. Nguồn tài chính phục vụ cho việc chi tiêu của sinh viên đến từ đâu?
  4. Sinh viên nên thực hiện chi tiêu như thế nào cho hợp lý để đảm bảo hiệu quả tài chính cá nhân?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hành vi chi tiêu của sinh viên đại học.
  • Phạm vi không gian và đối tượng khảo sát: Sinh viên hệ chính quy tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội), trong đó tập trung chủ yếu vào sinh viên năm thứ 3 và năm thứ 4 – nhóm đối tượng đã có thời gian thích nghi với cuộc sống tự lập, có quan điểm rõ ràng và độc lập hơn về quản lý tài chính cá nhân. Một lượng nhỏ sinh viên năm thứ 1 và thứ 2 cũng được đưa vào mẫu khảo sát để so sánh tương quan.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và khảo sát thực nghiệm được thu thập, xử lý trong năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các khái niệm và học thuyết kinh tế học, tâm lý học hành vi:

  • Khái niệm hành vi và hành vi chi tiêu: Tác giả trích dẫn định nghĩa hành vi từ Từ điển Tiếng Việt (Hoàng Phê chủ biên) và Từ điển Tâm lý học Mỹ (Nguyễn Khắc Viện dịch), phân loại hành vi theo Lê Tuyết Mai (2016); khái niệm chi tiêu theo Business Dictionary (2016). Hành vi chi tiêu được định nghĩa là chuỗi hoạt động từ lúc phát sinh nhu cầu đến khi ra quyết định mua hàng hóa, dịch vụ, trải qua mô hình 5 giai đoạn của Philip Kotler (2001): Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm hiểu sản phẩm/thông tin $\rightarrow$ Đánh giá, so sánh các nhãn hiệu $\rightarrow$ Mua sản phẩm $\rightarrow$ Đánh giá sau khi sử dụng.
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Thái độ, nền tảng gia đình (Sato 2011, Shim et al. 2010, Bosch 2013), lối sống (Magie 2008, Hassan 2010), kiến thức tài chính và nguồn thu nhập.
  • Mô hình Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA): Của Ajzen & Fishbein (1975, 1980), giả định hành vi được quyết định bởi ý định hành vi ($BI$), chịu tác động bởi thái độ ($Ab$) và chuẩn chủ quan ($SN$) qua phương trình: $$BI = W_1 \cdot Ab + W_2 \cdot SN$$
  • Mô hình Thuyết hành vi hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB): Của Ajzen (1991, 2005), mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung yếu tố kiểm soát nhận thức hành vi ($PBC$) cùng các phương trình xác định niềm tin: $$Ab = \sum b_i e_i, \quad SN = \sum b_i m_i, \quad PBC = \sum c_i p_i$$
  • Các học thuyết kinh tế và tâm lý khác: Lý thuyết tiêu dùng của Alfred Marshall (quy luật cung - cầu, tác động của giá cả và thu nhập); Lý thuyết phân tâm học của Sigmund Freud (động cơ vô thức, cảm xúc); Mô hình tâm lý xã hội Veblenian của Thorstein Veblen (ảnh hưởng của chuẩn mực văn hóa, giai tầng xã hội và tiêu dùng thể hiện vị thế).
  • Tổng quan thực nghiệm: Tác giả phân tích các nghiên cứu của Philip Kotler (2001), Kanting Sechaba Thobejane & Olawale Fatoki (2017 tại Nam Phi), Jeni Theresa C. Bona (tại Philippines), nghiên cứu khảo sát 143 sinh viên tại Trường Đại học Ngoại thương và nghiên cứu hồi quy OLS của Trần Thị Trúc Quỳnh tại Đại học Ngoại thương Cơ sở 2.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu: Đề tài sử dụng phương pháp điều tra thống kê sơ cấp kết hợp phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên qua 2 giai đoạn:

  1. Giai đoạn nghiên cứu sơ bộ: Thảo luận nhóm, xây dựng bảng hỏi thử nghiệm gồm 5 câu thông tin cá nhân và 12 câu về hành vi chi tiêu qua bảng hỏi trực tuyến.
  2. Giai đoạn nghiên cứu chính thức: Hoàn thiện bảng hỏi chính thức gồm 9 câu hỏi thông tin cá nhân và 18 câu hỏi chuyên sâu về hành vi chi tiêu.
  • Quy mô mẫu: Tổng số phát ra là 253 phiếu, sau quá trình làm sạch thu được 214 phiếu hợp lệ (gồm 160 phiếu khảo sát trực tiếp tại khuôn viên Trường Đại học Kinh tế Quốc dân và 54 phiếu khảo sát trực tuyến). Mẫu nghiên cứu đại diện cho nhiều chuyên ngành: Kế toán - Kiểm toán, Kinh tế phát triển, Quản lý kinh tế, Tài chính doanh nghiệp, Luật kinh doanh, Kinh tế học, Tài chính công, Hệ thống thông tin quản lý...
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Dữ liệu được nhập và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel. Các chỉ số thống kê mô tả cơ bản được áp dụng bao gồm:
    • Số trung bình cộng gia quyền ($\bar{X}$): Đại diện cho mức độ phổ biến chung của tổng thể.
    • Số mốt ($M_o$): Xác định mức chi tiêu/thu nhập có tần số xuất hiện nhiều nhất theo công thức tổ có khoảng cách.
    • Số trung vị ($M_e$): Phản ánh giá trị nằm ở vị trí chính giữa dãy số phân phối, chia tổng thể thành 2 phần bằng nhau.
    • Phân tích cơ cấu, lập bảng thống kê và biểu đồ tần suất để so sánh theo giới tính và hoàn cảnh lưu trú (ở cùng gia đình, ở ký túc xá, ở trọ).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu

Chương này tập trung xây dựng cơ sở khoa học cho đề tài. Nhóm tác giả trình bày hệ thống các khái niệm cốt lõi về hành vi, chi tiêu và hành vi chi tiêu; phân tích 5 bước trong quy trình ra quyết định mua của người tiêu dùng và 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng (thái độ, gia đình, lối sống, kiến thức tài chính, nguồn thu nhập).

Tác giả đi sâu vào luận giải hai mô hình hành vi kinh điển là TRA và TPB, chỉ ra ưu điểm của mô hình TPB khi bổ sung biến kiểm soát nhận thức hành vi ($PBC$) giúp giải thích tốt hơn khoảng 40% sự biến động của hành vi. Đồng thời, chương 1 đối chiếu thêm các góc nhìn từ kinh tế học cổ điển (Marshall), phân tâm học (Freud) và xã hội học (Veblen). Trong phần tổng quan thực nghiệm, tác giả đánh giá chi tiết các nghiên cứu trong và ngoài nước, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các đề tài trước đây có quy mô mẫu còn nhỏ, thiếu nền tảng lý luận vững chắc, chủ yếu so sánh nam - nữ đơn thuần mà chưa phân tích đa chiều theo điều kiện lưu trú, mức học phí và cơ cấu chi tiêu cụ thể tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu

Chương 2 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu 2 giai đoạn (sơ bộ và chính thức), quy trình xây dựng bảng hỏi khảo sát và phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên. Nội dung bảng hỏi chính thức được thiết kế chuẩn hóa gồm 2 phần:

  • Phần 1 (9 câu): Thu thập thông tin nhân khẩu học (họ tên, chuyên ngành, khóa học, giới tính, nơi tạm trú, tình trạng hôn nhân, nhóm tính cách, quê quán, hoàn cảnh kinh tế gia đình, số anh chị em).
  • Phần 2 (18 câu): Khảo sát chi tiết tổng ngân sách, nguồn gốc ngân sách, học phí, các khoản mục chi tiêu, khả năng tiết kiệm, cách phân bổ ngân sách, phương tiện đi lại, hình thức bù đắp thâm hụt, thói quen lập kế hoạch và mức độ hài lòng về hành vi tài chính.

Chương này cũng trình bày các công thức toán học và nguyên lý tính toán các tham số thống kê mô tả ($\bar{X}$, $M_o$, $M_e$) cho dãy số lượng biến có khoảng cách tổ nhằm phục vụ phân tích dữ liệu ở chương tiếp theo.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 là phần trọng tâm của chuyên đề, trình bày kết quả xử lý 214 quan sát thực tế thu thập từ sinh viên Đại học Kinh tế Quốc dân:

                          CƠ CẤU VÀ THỐNG KÊ CHI TIÊU SINH VIÊN ĐHKTQD
  1. Tổng quan về nguồn tài chính và thu nhập:

    • Đa số sinh viên có tổng ngân sách hàng tháng dao động từ 2 đến 4 triệu đồng (chiếm 60.7%); mức dưới 2 triệu đồng chiếm 19.6%; trên 6 triệu đồng chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ (6.5%).
    • Nguồn cung cấp tài chính: Chu cấp từ gia đình đóng vai trò chủ đạo (190/214 sinh viên, tương đương 88.8%); đi làm thêm là nguồn bổ trợ quan trọng (112/214 sinh viên, chiếm 52.3%); học bổng và các nguồn hỗ trợ tài chính khác chiếm tỷ lệ khiêm tốn (24%).
    • Tương quan theo hoàn cảnh ở: Nhóm ở trọ có tỷ lệ ngân sách 2 - 4 triệu đồng cao nhất (70.9%), tiếp đến là nhóm ở ký túc xá (62.5%) và ở cùng gia đình (36.7%). Nhóm sinh viên ở cùng gia đình có 35.1% có ngân sách dưới 2 triệu đồng do giảm thiểu được chi phí sinh hoạt, nhưng cũng có 28.2% sở hữu ngân sách trên 4 triệu đồng.
    • Tương quan theo giới tính: Sinh viên nam có mức thu nhập trung bình và tỷ lệ nhận chu cấp trên 6 triệu đồng cao hơn sinh viên nữ.
  2. Học phí trung bình một kỳ:

    • Mức học phí tập trung phổ biến nhất ở khoảng 10 - 15 triệu đồng/kỳ (chiếm 64.0%); mức 5 - 10 triệu đồng/kỳ chiếm 30.4% (chủ yếu là sinh viên năm 1, năm 2 tích lũy ít tín chỉ); mức dưới 5 triệu đồng (diện chính sách/học bổng) và trên 15 triệu đồng (chương trình chất lượng cao/ngoài ngân sách) cùng chiếm 2.8%.
  3. Mức chi tiêu trung bình hàng tháng:

    • Mức chi tiêu từ 2 đến 3 triệu đồng chiếm tỷ trọng lớn nhất (87/214 sinh viên, chiếm 40.7%); từ 1 đến 2 triệu đồng chiếm 32.7% (70 sinh viên); trên 3 triệu đồng chiếm 21.5% (46 sinh viên); dưới 1 triệu đồng chiếm 5.1% (11 sinh viên).
    • Các tham số thống kê mô tả tính được: Số trung bình cộng $\bar{X} = 2.285$ triệu đồng/tháng; Số mốt $M_o = 2.293$ triệu đồng/tháng; Số trung vị $M_e = 2.299$ triệu đồng/tháng.
    • Chi tiêu theo nơi ở: Sinh viên ở cùng gia đình chi tiêu chủ yếu từ 1 - 2 triệu đồng/tháng (38.0%); sinh viên ở trọ và ký túc xá phát sinh chi phí cao hơn cho tiền nhà, điện nước và ăn uống.
  4. Cơ cấu phân bổ các khoản mục và đánh giá hành vi:

    • Phân bổ chi tiêu tập trung vào: Tiền thuê nhà và sinh hoạt phí (khoản chi lớn nhất đối với sinh viên ngoại tỉnh ở trọ/KTX); học thêm và tài liệu học tập; mua sắm và giải trí; đi lại và cước viễn thông; các hoạt động đặc biệt (sự kiện, quà tặng, ốm đau).
    • Đánh giá hành vi: Tác giả phân tích mức độ thường xuyên lập kế hoạch chi tiêu, nhận thức về tầm quan trọng của việc kiểm soát ngân sách và mức độ hài lòng về cách thức chi tiêu hiện tại của sinh viên.

Chương 4: Kết luận và khuyến nghị

Chương cuối cùng tổng kết các kết luận rút ra từ dữ liệu thực nghiệm, chỉ ra thực trạng quản lý ngân sách của sinh viên ĐHKTQD. Trên cơ sở đó, nhóm tác giả đề xuất hệ thống khuyến nghị thực tế nhằm giúp sinh viên thiết lập kế hoạch tài chính cá nhân, tối ưu hóa các khoản chi thiết yếu, cắt giảm chi tiêu bốc đồng và nâng cao kỹ năng kiểm soát ngân sách. Đồng thời, chương 4 cũng trình bày các hạn chế còn tồn tại của đề tài.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính và số liệu thực nghiệm

Tiêu chí khảo sát Phân nhóm / Khoảng giá trị Số lượng (N=214) Tỷ lệ (%)
Tổng thu nhập hàng tháng < 2 triệu đồng 42 19.6%
2 - 4 triệu đồng 130 60.7%
4 - 6 triệu đồng 28 13.1%
> 6 triệu đồng 14 6.5%
Nguồn tài chính (đa lựa chọn) Chu cấp từ gia đình 190 88.8%
Thu nhập từ làm thêm 112 52.3%
Học bổng, hỗ trợ tài chính 16 7.5%
Nguồn khác 8 3.7%
Học phí trung bình 1 kỳ < 5 triệu đồng 6 2.8%
5 - 10 triệu đồng 65 30.4%
10 - 15 triệu đồng 137 64.0%
> 15 triệu đồng 6 2.8%
Mức chi tiêu hàng tháng < 1 triệu đồng 11 5.1%
1 - 2 triệu đồng 70 32.7%
2 - 3 triệu đồng 87 40.7%
> 3 triệu đồng 46 21.5%
Tham số chi tiêu chung $\bar{X} = 2.285$ triệu đồng/tháng; $M_o = 2.293$ triệu đồng/tháng; $M_e = 2.299$ triệu đồng/tháng

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

  • Đối với sinh viên: Cần hình thành thói quen ghi chép, lập ngân sách thu - chi định kỳ; phân loại rõ ràng nhu cầu thiết yếu và sở thích phát sinh; hạn chế mua sắm tùy hứng; chủ động tìm kiếm các nguồn tài liệu học tập mở hoặc thư viện để giảm chi phí học tập; cân đối thời gian làm thêm hợp lý nhằm bổ trợ tài chính mà không ảnh hưởng kết quả học tập.
  • Về mặt kỹ năng: Sinh viên cần nâng cao nhận thức kiểm soát hành vi ($PBC$) theo lý thuyết TPB, hiểu rõ giá trị đồng tiền và xây dựng quỹ dự phòng cho các trường hợp đặc biệt (ốm đau, sự kiện).

Đóng góp của đề tài

  • Đề tài là công trình nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên giải quyết toàn diện bức tranh chi tiêu của sinh viên tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.
  • Kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết hành vi (TRA, TPB) và các công cụ thống kê mô tả định lượng ($\bar{X}$, $M_o$, $M_e$), mang lại hệ thống dữ liệu thực tế có giá trị so sánh với các trường đại học khối kinh tế khác tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về cỡ mẫu: Mẫu nghiên cứu thực tế dừng lại ở 214 quan sát hợp lệ tại một trường đại học, quy mô mẫu chưa đủ lớn để đại diện cho toàn bộ sinh viên đại học trên toàn quốc.
  • Hạn chế về công cụ phân tích: Đề tài sử dụng chủ yếu phương pháp thống kê mô tả, phân tổ và so sánh tỷ lệ; chưa ứng dụng mô hình hồi quy kinh tế lượng đa biến (như OLS hay Logistic) để lượng hóa mức độ tác động biên của từng yếu tố nhân khẩu học đến mức chi tiêu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát liên trường; tích hợp mô hình kinh tế lượng để kiểm định giả thuyết thống kê sâu hơn về các nhân tố tâm lý và xã hội tác động đến hành vi tài chính cá nhân.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên: Cung cấp bức tranh thực tế về cơ cấu chi tiêu trung bình tại môi trường đại học, giúp sinh viên tự soi chiếu, điều chỉnh hành vi tiêu dùng và nâng cao kỹ năng quản lý ngân sách cá nhân.
  • Đối với người làm nghiên cứu/khóa luận: Cung cấp tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp luận ứng dụng lý thuyết TRA/TPB vào nghiên cứu hành vi người tiêu dùng, cách thiết kế bảng hỏi khảo sát tài chính cá nhân và quy trình xử lý dữ liệu thống kê mô tả ($\bar{X}$, $M_o$, $M_e$) trong kinh tế học.

Câu hỏi thường gặp

1. Mức chi tiêu trung bình hàng tháng của sinh viên ĐHKTQD trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Theo kết quả tính toán trên 214 mẫu hợp lệ, mức chi tiêu trung bình hàng tháng ($\bar{X}$) của sinh viên là 2.285 triệu đồng/tháng, mức chi tiêu phổ biến nhất ($M_o$) là 2.293 triệu đồng/tháng, và trung vị ($M_e$) là 2.299 triệu đồng/tháng. Khoảng chi tiêu chiếm tỷ lệ cao nhất là từ 2 đến 3 triệu đồng (chiếm 40.7%).

2. Nguồn tài chính chính của sinh viên đến từ đâu và có bao nhiêu phần trăm đi làm thêm?
Nguồn chu cấp từ gia đình là nguồn tài chính chủ đạo, chiếm 88.8% (190/214 sinh viên). Bên cạnh đó, có 52.3% sinh viên (112/214 sinh viên) chủ động đi làm thêm để có thêm nguồn thu nhập hỗ trợ chi tiêu.

3. Mức học phí một kỳ của sinh viên ĐHKTQD tập trung ở mức nào?
Học phí trung bình một kỳ của sinh viên tập trung chủ yếu ở mức từ 10 đến 15 triệu đồng/kỳ với tỷ lệ 64.0% (137 sinh viên); mức 5 - 10 triệu đồng/kỳ chiếm 30.4% (65 sinh viên); các mức dưới 5 triệu và trên 15 triệu đồng chỉ chiếm 2.8% mỗi nhóm.

4. Khung lý thuyết hành vi chính mà đề tài áp dụng là gì?
Đề tài dựa trên hai mô hình nền tảng: Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1975) và Thuyết hành vi hoạch định (TPB) của Ajzen (1991), kết hợp với quy trình 5 bước ra quyết định của Philip Kotler cùng các học thuyết kinh tế của Marshall, Freud và Veblen.

5. Điểm khác biệt về tài chính giữa sinh viên ở cùng gia đình và sinh viên ở trọ/KTX là gì?
Sinh viên ở trọ có ngân sách tập trung cao nhất ở mức 2 - 4 triệu đồng/tháng (70.9%), sinh viên ở KTX là 62.5%. Ngược lại, sinh viên ở cùng gia đình có tỷ lệ ngân sách dưới 2 triệu đồng/tháng cao hơn hẳn (35.1%) do tiết kiệm được chi phí thuê nhà và ăn uống sinh hoạt.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của nhóm sinh viên Khoa Kinh tế học Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã phân tích có hệ thống thực trạng thu nhập và hành vi chi tiêu của sinh viên thông qua 214 mẫu khảo sát thực tế năm 2019. Kết quả cho thấy ngân sách sinh viên dao động chủ yếu từ 2 - 4 triệu đồng/tháng với nguồn chu cấp chính từ gia đình kết hợp làm thêm, trong khi mức chi tiêu bình quân đạt 2.285 triệu đồng/tháng tập trung vào tiền nhà và sinh hoạt phí. Công trình kết hợp chặt chẽ cơ sở lý luận TRA/TPB với thống kê mô tả, mang lại cơ sở dữ liệu thực nghiệm hữu ích phục vụ công tác quản lý tài chính sinh viên và định hướng nghiên cứu tiếp theo.