Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đã trở thành nguyên tắc nền tảng cho sự vận động của nền kinh tế thế giới. Tại Việt Nam, sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và thực thi các cam kết từ Công ước Paris về bảo hộ sở hữu công nghiệp (Việt Nam là thành viên từ ngày 08/03/1949), nghĩa vụ hoàn thiện khung pháp lý và thực thi bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp trở nên cấp thiết. Trên thị trường, nhãn hiệu không chỉ là công cụ phân biệt hàng hóa, dịch vụ mà còn là tài sản vô hình có giá trị thương mại đặc biệt lớn của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, mặt trái của nền kinh tế thị trường đã làm nảy sinh các hành vi cạnh tranh không lành mạnh từ những chủ thể kinh doanh thiếu trung thực. Các hành vi xâm phạm, làm nhái nhãn hiệu có uy tín (như giả mạo thương hiệu SONY thành SQNY, PUMA thành PAMU, NIKE thành HIKE, hay sự xuất hiện của hơn mười loại thuốc nhái nhãn hiệu Panadol như Pancidol, Panactol, Befadol, Therpamol, Therodol), chiếm đoạt tên miền, hoặc gièm pha đối thủ diễn ra phức tạp. Mặc dù hệ thống văn bản pháp luật như Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009), Luật Cạnh tranh năm 2004, Luật Chuyển giao công nghệ năm 2007 và các nghị định hướng dẫn đã được ban hành, nhưng hiệu lực thực thi trên thực tế còn bộc lộ nhiều hạn chế, chế tài chưa đủ sức răn đe và tồn tại sự lúng túng trong phân định thẩm quyền xử lý giữa các luật.

Trước thực tiễn đó, luận văn thạc sĩ luật học chuyên ngành Luật Dân sự của tác giả Nguyễn Thị Kim Liên (Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2013) tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Tìm hiểu các quy định của pháp luật hiện hành về các hành vi cạnh tranh không lành mạnh liên quan đến quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu.
  2. Tìm hiểu thực trạng các hành vi vi phạm diễn ra trên thực tế, qua đó phân tích nguyên nhân và nhận diện những vấn đề còn tồn tại trong cơ chế thực thi.
  3. Đưa ra các kiến nghị khoa học nhằm bổ khuyết cho hệ thống pháp luật hiện hành, hoàn thiện các quy định pháp luật sở hữu trí tuệ về hành vi cạnh tranh không lành mạnh và cơ chế xử lý vi phạm.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hành vi cạnh tranh không lành mạnh liên quan đến quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu theo Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 và các quy định pháp luật liên quan.
  • Phạm vi nghiên cứu: Luận văn tập trung chuyên sâu vào đối tượng nhãn hiệu trong phạm vi quyền sở hữu công nghiệp tại Việt Nam; nghiên cứu mối quan hệ điều chỉnh giữa Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 và Luật Cạnh tranh năm 2004; đồng thời mở rộng so sánh với các điều ước quốc tế đa phương và pháp luật của một số khu vực, quốc gia phát triển (Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ).

Cơ sở pháp lý, lý luận và phương pháp nghiên cứu

Luận văn xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên nền tảng các văn bản pháp lý quốc tế và quốc gia, kết hợp với các học thuyết pháp lý về quyền sở hữu công nghiệp và pháp luật chống cạnh tranh không lành mạnh:

  • Hệ thống điều ước quốc tế: Công ước Paris về bảo hộ sở hữu công nghiệp năm 1883 (đặc biệt là Điều 6bis về nhãn hiệu nổi tiếng và Điều 10bis về chống cạnh tranh không lành mạnh); Hiệp định về các khía cạnh liên quan tới thương mại của quyền sở hữu trí tuệ (Hiệp định TRIPS năm 1994, Điều 8 và Điều 15); Thỏa ước Madrid và Nghị định thư Madrid về đăng ký quốc tế nhãn hiệu (Việt Nam tham gia Nghị định thư Madrid từ ngày 11/07/2006).
  • Pháp luật nước ngoài: Chỉ thị số 89/104/EEC của Hội đồng Châu Âu (Điều 2 về nhãn hiệu cộng đồng); Đạo luật Lanham của Hoa Kỳ (Đoạn 1127 về khái niệm nhãn hiệu và Mục 1052 về điều kiện đăng ký nhãn hiệu vào hệ thống đăng bạ gốc).
  • Hệ thống pháp luật Việt Nam: Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009); Luật Cạnh tranh năm 2004; Bộ luật Dân sự; Luật Chuyển giao công nghệ năm 2007; Nghị định số 54/2000/NĐ-CP; Nghị định số 116/2005/NĐ-CP; Nghị định số 103/2006/NĐ-CP.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp phân tích, đánh giá, tổng hợp: Sử dụng để mổ xẻ nội dung các quy phạm pháp luật hiện hành, đánh giá tính logic, tính tương thích và tổng hợp các khía cạnh lý luận về bảo hộ nhãn hiệu cũng như kiểm soát hành vi cạnh tranh không lành mạnh.
    • Phương pháp so sánh đối chiếu: Đặt các quy định của pháp luật Việt Nam trong tương quan so sánh với chuẩn mực quốc tế (TRIPS, Paris) và pháp luật của Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ nhằm rút ra các điểm tương đồng, dị biệt, điểm tiến bộ và những bất cập cần hoàn thiện.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu luật viết, văn kiện pháp lý quốc tế, tài liệu giải thích pháp luật chuyên ngành, số liệu và các vụ việc tranh chấp điển hình trên thực tế được công bố bởi Cục Sở hữu trí tuệ, Cục Quản lý cạnh tranh, Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới (WIPO) và Văn phòng Sáng chế và Nhãn hiệu Hoa Kỳ (USPTO).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát chung về nhãn hiệu và hành vi cạnh tranh không lành mạnh liên quan đến nhãn hiệu theo Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005

Chương này tập trung phân tích khung lý luận về bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu và bản chất pháp lý của hành vi cạnh tranh không lành mạnh:

  • Khái niệm và điều kiện bảo hộ nhãn hiệu: Theo khoản 16 Điều 4 và Điều 72 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, nhãn hiệu là dấu hiệu nhìn thấy được dưới dạng chữ cái, từ ngữ, hình vẽ, hình ảnh, kể cả hình ba chiều hoặc sự kết hợp các yếu tố đó, được thể hiện bằng một hoặc nhiều màu sắc và có khả năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ. Tác giả đối chiếu với Hiệp định TRIPS và pháp luật Châu Âu, Hoa Kỳ để chỉ ra Luật Việt Nam chưa chấp nhận các dấu hiệu phi truyền thống như âm thanh, mùi vị (ví dụ mùi cỏ mới cắt cho bóng tennis tại Châu Âu, mùi nước hoa Plumeria tại Hoa Kỳ năm 1990). Điều 74 quy định chi tiết về khả năng phân biệt của nhãn hiệu và các trường hợp bị coi là tương tự gây nhầm lẫn.
  • Căn cứ phát sinh, thời hạn và phạm vi bảo hộ: Việt Nam áp dụng nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (first-to-file), văn bằng bảo hộ do Cục Sở hữu trí tuệ cấp có hiệu lực 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn liên tiếp nhiều lần, mỗi lần 10 năm. Riêng nhãn hiệu nổi tiếng được bảo hộ tự động trên cơ sở sử dụng và danh tiếng theo Điều 6bis Công ước Paris và Điều 75 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005. Nhãn hiệu đã đăng ký nếu không sử dụng liên tục trong thời hạn 05 năm trước ngày có yêu cầu chấm dứt hiệu lực mà không có lý do chính đáng sẽ bị hủy bỏ hiệu lực (khoản 1 Điều 95). Phạm vi độc quyền bị giới hạn bởi nguyên tắc hết quyền (nhập khẩu song song hợp pháp), sử dụng phi thương mại, giảng dạy và sử dụng trên phương tiện quá cảnh.
  • Bản chất của cạnh tranh không lành mạnh và ranh giới điều chỉnh giữa Luật Sở hữu trí tuệ và Luật Cạnh tranh: Hành vi cạnh tranh không lành mạnh bản chất là việc tạo ra lợi thế cạnh tranh bất bình đẳng, xâm phạm trật tự kinh doanh trung thực và quyền lợi của doanh nghiệp, người tiêu dùng.
Tiêu chí phân định Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 Luật Cạnh tranh năm 2004
Đối tượng tác động Nhãn hiệu đã được cấp văn bằng bảo hộ (hoặc nhãn hiệu nổi tiếng). Lợi thế cạnh tranh, chỉ dẫn thương mại chưa qua đăng ký cấp văn bằng bảo hộ.
Bản chất cơ chế bảo hộ Cơ chế bảo hộ quyền tài sản liên tục và xác lập quyền tuyệt đối. Cơ chế bảo hộ bổ trợ, bảo vệ môi trường cạnh tranh khi phát sinh hành vi vi phạm.
Yếu tố chủ thể Áp dụng với bất kỳ chủ thể nào có hành vi vi phạm độc quyền nhãn hiệu. Bắt buộc các chủ thể phải ở vị thế cạnh tranh trên thị trường liên quan.
Yếu tố lỗi Yêu cầu xem xét hành vi khách quan và lỗi cố ý nhằm trục lợi từ uy tín nhãn hiệu. Quy định hành vi chỉ dẫn gây nhầm lẫn phải có mục đích cạnh tranh (lỗi cố ý).
Cơ quan có thẩm quyền Tòa án nhân dân, Thanh tra Sở hữu công nghiệp, Quản lý thị trường. Cục Quản lý cạnh tranh (Bộ Thương mại), Hội đồng Cạnh tranh.
Tư cách chủ thể khởi kiện Chủ sở hữu văn bằng bảo hộ, người thừa kế hợp pháp, bên nhận li-xăng độc quyền. Bất kỳ tổ chức, cá nhân kinh doanh hoặc hiệp hội ngành nghề bị thiệt hại.

Chương 2: Hành vi cạnh tranh không lành mạnh liên quan đến nhãn hiệu và các biện pháp xử lý vi phạm theo Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005

Chương 2 đi sâu phân loại các dạng hành vi vi phạm cụ thể theo Điều 130 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 và các cơ chế tài phán:

  • Các dạng hành vi cạnh tranh không lành mạnh liên quan đến nhãn hiệu:
    1. Sử dụng chỉ dẫn thương mại gây nhầm lẫn: Sử dụng các dấu hiệu, thông tin bao gồm nhãn hiệu, tên thương mại, biểu tượng kinh doanh, khẩu hiệu kinh doanh, chỉ dẫn địa lý, kiểu dáng bao bì, nhãn hàng hóa làm sai lệch nhận thức của công chúng về chủ thể kinh doanh, hoạt động kinh doanh, nguồn gốc, xuất xứ hoặc chất lượng hàng hóa, dịch vụ (điểm a, b khoản 1 Điều 130).
    2. Sử dụng nhãn hiệu nước ngoài thông qua đại diện hoặc đại lý: Đại diện hoặc đại lý của chủ sở hữu nhãn hiệu tại nước thành viên của điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia tự ý sử dụng nhãn hiệu đó tại Việt Nam mà không được sự đồng ý của chủ sở hữu và không có lý do chính đáng (điểm c khoản 1 Điều 130).
    3. Đăng ký, chiếm giữ quyền sử dụng hoặc sử dụng tên miền trùng/tương tự gây nhầm lẫn (Cybersquatting): Chiếm giữ tên miền trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu, tên thương mại đã được bảo hộ nhằm mục đích đầu cơ, bán lại, lợi dụng uy tín hoặc bôi nhọ đối thủ (điểm d khoản 1 Điều 130).
  • Phân biệt hành vi cạnh tranh không lành mạnh và hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu: Luận văn chỉ rõ hành vi xâm phạm quyền trực tiếp tác động vào đối tượng độc quyền của chủ sở hữu văn bằng, trong khi hành vi cạnh tranh không lành mạnh hướng tới việc tạo lập sự nhầm lẫn, lợi dụng thành quả đầu tư hoặc phá hoại quan hệ kinh doanh trên thị trường.
  • Hệ thống biện pháp xử lý vi phạm:
    • Biện pháp dân sự: Tòa án buộc chấm dứt hành vi, xin lỗi, cải chính công khai và bồi thường thiệt hại vật chất, tinh thần.
    • Biện pháp hành chính: Xử phạt tiền, tịch thu tang vật, đình chỉ hoạt động do cơ quan Quản lý thị trường, Thanh tra Khoa học và Công nghệ, Cảnh sát kinh tế thực hiện.
    • Biện pháp hình sự: Áp dụng truy cứu trách nhiệm hình sự đối với các hành vi xâm hại nghiêm trọng có cấu thành tội phạm theo Bộ luật Hình sự.
    • Biện pháp kiểm soát hàng hóa xuất nhập khẩu: Tạm dừng làm thủ tục hải quan để kiểm tra, phát hiện và ngăn chặn hàng hóa mang dấu hiệu vi phạm tại biên giới.

Chương 3: Thực trạng cạnh tranh không lành mạnh và một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật về bảo vệ nhãn hiệu

Chương 3 tổng kết các vụ việc vi phạm trên thực tế và đưa ra định hướng lập pháp:

  • Thực trạng vi phạm trên thị trường: Hành vi cạnh tranh không lành mạnh ngày càng tinh vi. Các vụ việc thực tế điển hình được luận văn phân tích bao gồm:
    • Vụ việc Cà phê Trung Nguyên bị công ty The trustee for Hinchliffe Trust chiếm đoạt tên miền trungnguyen tại Australia; bị mất quyền đăng ký thương hiệu cà phê Legendee Coffee tại Hoa Kỳ vào tay cá nhân Alexander Nguyen (website legendeecoffee.com); và tranh chấp thương hiệu với công ty Rice Field năm 2000 tại Hoa Kỳ và WIPO.
    • Vụ việc các cửa hàng kinh doanh treo biển "bán đệm Kyndan" gây nhầm lẫn với thương hiệu đệm Kymdan đã được đăng ký bảo hộ.
    • Vụ việc doanh nghiệp quảng cáo so sánh trực tiếp "rẻ hơn BITI'S" đồng thời sử dụng trái phép biểu trưng logo và khẩu hiệu "nâng niu bàn chân Việt".
  • Những bất cập, tồn tại: Cơ chế phối hợp giữa Luật Cạnh tranh và Luật Sở hữu trí tuệ chưa đồng bộ, dẫn đến sự chồng chéo về thẩm quyền xử lý giữa Cục Quản lý cạnh tranh và các cơ quan thanh tra, tòa án; khung pháp luật chưa quy định cụ thể về việc xử lý yếu tố "lỗi vô ý" trong hành vi cạnh tranh không lành mạnh; chế tài xử phạt hành chính còn nhẹ, chưa đủ sức bù đắp thiệt hại thực tế cho doanh nghiệp; nhận thức về việc chủ động đăng ký và xác lập quyền bảo hộ của các doanh nghiệp trong nước còn yếu kém.
  • Nhóm kiến nghị hoàn thiện: Rà soát, sửa đổi các điều khoản quy định về hành vi chỉ dẫn gây nhầm lẫn để tạo sự thống nhất giữa hai luật; quy định rõ ràng trách nhiệm bồi thường đối với trường hợp vi phạm vô ý; nâng cao mức phạt hành chính và đơn giản hóa thủ tục khởi kiện dân sự; tăng cường năng lực cho đội ngũ thực thi pháp luật và nâng cao nhận thức bảo hộ tài sản trí tuệ cho doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu: Luận văn đã phân tích toàn diện cơ chế pháp lý về bảo hộ nhãn hiệu và chống cạnh tranh không lành mạnh; làm rõ các dấu hiệu cấu thành 03 nhóm hành vi vi phạm quy định tại Điều 130 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005; phân định cụ thể phạm vi áp dụng giữa Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 và Luật Cạnh tranh năm 2004.
  • Đánh giá thực tiễn: Phản ánh bức tranh thực tế về tình trạng vi phạm nhãn hiệu, chiếm đoạt tên miền thông qua các vụ việc cụ thể (Trung Nguyên, Kymdan, Biti's, hàng nhái dược phẩm Panadol), chỉ ra các kẽ hở trong việc thực thi và bảo hộ nhãn hiệu của doanh nghiệp Việt Nam ở cả thị trường nội địa lẫn quốc tế.
  • Đóng góp lập pháp: Tác giả tự nêu các giải pháp nhằm bổ khuyết hệ thống pháp luật hiện hành, đề xuất phân định rõ thẩm quyền thụ lý giữa Tòa án và các cơ quan quản lý chuyên ngành, đồng thời kiến nghị hoàn thiện các quy định về xử lý yếu tố lỗi và nâng cao hiệu quả áp dụng các chế tài dân sự, hành chính, hình sự, kiểm soát biên giới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Công trình chỉ tập trung nghiên cứu chuyên sâu về hành vi cạnh tranh không lành mạnh liên quan đến một đối tượng sở hữu công nghiệp duy nhất là nhãn hiệu, không mở rộng sang các đối tượng khác như bí mật kinh doanh, kiểu dáng công nghiệp hay chỉ dẫn địa lý. Toàn bộ phân tích dựa trên khung pháp lý của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi 2009) và Luật Cạnh tranh năm 2004 tại thời điểm nghiên cứu (năm 2013).
  • Hướng mở nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế bảo hộ các đối tượng nhãn hiệu phi truyền thống (nhãn hiệu âm thanh, mùi vị, hình ảnh ba chiều) theo chuẩn mực của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới; nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế giải quyết tranh chấp tên miền quốc tế và giải pháp phối hợp liên ngành trong xử lý vi phạm sở hữu trí tuệ trên môi trường kỹ thuật số.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Luận văn là tài liệu tham khảo cho giảng viên, học viên cao học, sinh viên các chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Kinh tế, Luật Thương mại quốc tế, Luật Sở hữu trí tuệ; đồng thời cung cấp giá trị thực tiễn cho luật sư, cán bộ thanh tra sở hữu công nghiệp, cán bộ quản lý thị trường và các nhà quản trị doanh nghiệp.
  • Nội dung đáng giá: Bảng phân định ranh giới áp dụng giữa Luật Sở hữu trí tuệ và Luật Cạnh tranh; phương pháp nhận diện các yếu tố gây nhầm lẫn với nhãn hiệu tại Điều 130 Luật Sở hữu trí tuệ; các bài học kinh nghiệm từ thực tiễn xử lý tranh chấp nhãn hiệu, tên miền của doanh nghiệp Việt Nam tại thị trường nước ngoài.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện chung để một nhãn hiệu được bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp theo Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 là gì?
Theo Điều 72 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, nhãn hiệu được bảo hộ nếu đáp ứng hai điều kiện: là dấu hiệu nhìn thấy được dưới dạng chữ cái, từ ngữ, hình vẽ, hình ảnh, kể cả hình ba chiều hoặc sự kết hợp các yếu tố đó, được thể hiện bằng một hoặc nhiều màu sắc; và có khả năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ của chủ sở hữu nhãn hiệu với hàng hóa, dịch vụ của chủ thể khác theo quy định tại Điều 74.

2. Điều 130 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 phân loại hành vi cạnh tranh không lành mạnh liên quan đến nhãn hiệu thành những nhóm nào?
Điều 130 quy định 03 nhóm hành vi: (1) Sử dụng chỉ dẫn thương mại gây nhầm lẫn về chủ thể, hoạt động kinh doanh, nguồn gốc, xuất xứ hoặc đặc tính hàng hóa, dịch vụ; (2) Người đại diện hoặc đại lý tự ý sử dụng nhãn hiệu được bảo hộ tại quốc gia thành viên của điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu; (3) Đăng ký, chiếm giữ quyền sử dụng hoặc sử dụng tên miền trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã được bảo hộ của người khác nhằm đầu cơ hoặc trục lợi.

3. Sự khác biệt cơ bản giữa việc áp dụng Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 và Luật Cạnh tranh năm 2004 đối với hành vi cạnh tranh không lành mạnh là gì?
Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 chỉ bảo hộ đối với các nhãn hiệu đã được cấp văn bằng bảo hộ chính thức (hoặc nhãn hiệu nổi tiếng), trao quyền khởi kiện cho chủ sở hữu văn bằng tại Tòa án. Trong khi đó, Luật Cạnh tranh năm 2004 đóng vai trò bổ sung, bảo vệ các lợi thế kinh doanh, chỉ dẫn thương mại chưa được cấp văn bằng, yêu cầu các bên phải có quan hệ cạnh tranh trên cùng thị trường liên quan và vụ việc do Cục Quản lý cạnh tranh thụ lý giải quyết.

4. Quy định về nghĩa vụ sử dụng nhãn hiệu sau khi được cấp văn bằng bảo hộ tại Việt Nam như thế nào?
Theo khoản 1 Điều 95 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, nếu chủ sở hữu không sử dụng nhãn hiệu liên tục trong thời hạn 05 năm trước ngày có yêu cầu chấm dứt hiệu lực mà không có lý do chính đáng (trừ trường hợp việc sử dụng được bắt đầu lại trước ít nhất 03 tháng tính đến ngày có yêu cầu), Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có thể bị cơ quan nhà nước có thẩm quyền ra quyết định hủy bỏ hiệu lực theo yêu cầu của bên thứ ba.

5. Luận văn dẫn chứng vụ việc tranh chấp quốc tế nào để minh họa cho rủi ro mất tên miền và nhãn hiệu của doanh nghiệp Việt Nam?
Luận văn nêu rõ trường hợp của Cà phê Trung Nguyên: bị công ty The trustee for Hinchliffe Trust đăng ký mất tên miền trungnguyen tại Australia; bị cá nhân Alexander Nguyen đăng ký độc quyền thương hiệu Legendee Coffee tại USPTO (Hoa Kỳ); và vụ việc năm 2000 bị công ty Rice Field đăng ký bảo hộ thương hiệu tại Hoa Kỳ và WIPO, khiến doanh nghiệp phải mất 2 năm thương thảo để giải quyết.

Kết luận

Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Thị Kim Liên đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và quy định pháp luật về bảo hộ nhãn hiệu và kiểm soát hành vi cạnh tranh không lành mạnh theo Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 và Luật Cạnh tranh năm 2004. Công trình đã phân tích sâu sắc các biểu hiện vi phạm trên thực tế, nhận diện rõ những xung đột thẩm quyền và lỗ hổng lập pháp trong cơ chế thực thi tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, luận văn đề xuất các định hướng lập pháp và giải pháp thực thi mang tính khoa học, góp phần bảo vệ quyền sở hữu công nghiệp và xây dựng môi trường cạnh tranh lành mạnh trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.