Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu hành trình khách hàng tại Công ty TNHH Mộc Truly Hue's" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Thanh Hiền, chuyên ngành Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (năm 2025, hoàn thành tháng 12 năm 2024), dưới sự hướng dẫn của ThS. Bùi Thị Thanh Nga.

Về bối cảnh thực tiễn, thị trường hiện đại ghi nhận xu hướng nổi bật là cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng. Người tiêu dùng không chỉ tìm kiếm các sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng mà còn đòi hỏi trải nghiệm mua sắm tương thích với nhu cầu, thị hiếu riêng biệt. Quá trình này đòi hỏi doanh nghiệp phải chuyển dịch từ tư duy bán hàng thuần túy sang xây dựng mối quan hệ bền vững, thấu hiểu chuỗi tương tác xuyên suốt từ nhận thức, cân nhắc, quyết định mua cho đến dịch vụ hậu mãi. Tại Việt Nam, chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) hiện có hơn 10.000 sản phẩm, nhiều mặt hàng đã xuất khẩu sang Nhật Bản, châu Âu và Mỹ; hệ thống làng nghề thủ công mỹ nghệ thu hút gần 12.000 lao động chính thức cùng hàng triệu lao động nông thôn lúc nông nhàn, đóng góp kim ngạch xuất khẩu hàng năm vượt mốc 1 tỷ USD. Tại Thừa Thiên Huế, nhóm sản phẩm đặc sản gắn liền mật thiết với hoạt động du lịch và phát triển kinh tế địa phương. Sự hiện diện của các thương hiệu lâu năm như Mè xửng Thiên Hương, Hue One Food, Bánh ép Gia Di tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt về mẫu mã, chi phí, chất lượng và thị phần.

Công ty TNHH Mộc Truly Hue's được thành lập ngày 20 tháng 01 năm 2020, là một doanh nghiệp trẻ chuyên sản xuất và kinh doanh các mặt hàng mang đậm bản sắc cố đô như trà hoa sen, bánh ép, kẹo cau, mứt gừng. Dù đang trên đà mở rộng thị trường, doanh nghiệp chưa từng thực hiện nghiên cứu bài bản nào về hành trình khách hàng. Việc thiếu vắng dữ liệu phân tích hệ thống về các điểm tiếp xúc khiến công ty đối mặt nguy cơ tạo ra các trải nghiệm không đồng nhất và bỏ lỡ cơ hội chuyển đổi khách hàng tiềm năng.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở nghiên cứu phân tích hành trình khách hàng tại Công ty TNHH Mộc Truly Hue’s, đề tài đề xuất các giải pháp cải thiện những điểm chạm quan trọng, nhằm tối ưu hóa hành trình khách hàng tại Mộc Truly Hue’s.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hành trình khách hàng và bản đồ hành trình khách hàng.
    2. Xác định các giai đoạn chính trong hành trình khách hàng của công ty, từ đó xây dựng bản đồ hành trình khách hàng của Công ty TNHH Mộc Truly Hue’s.
    3. Đề xuất các giải pháp cải thiện những điểm chạm quan trọng, nhằm tối ưu hóa hành trình khách hàng tại Mộc Truly Hue’s.

Tác giả xác định ba câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Nghiên cứu về hành trình khách hàng tại Công ty TNHH Mộc Truly Hue's được xây dựng theo mô hình nào?
  2. Khách hàng đánh giá như thế nào về các giai đoạn trong hành trình khách hàng?
  3. Các giai đoạn của hành trình khách hàng tại Công ty TNHH Mộc Truly Hue's gắn liền với những điểm chạm nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hành trình khách hàng tại Công ty TNHH Mộc Truly Hue's.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân nội địa đã trải nghiệm và mua sản phẩm của Công ty TNHH Mộc Truly Hue’s trên địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình lao động và kết quả sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn 3 năm từ 2021 đến 2023. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực địa từ ngày 31 tháng 10 năm 2024 đến ngày 30 tháng 11 năm 2024. Các giải pháp đề xuất được định hướng triển khai khả thi trong vòng 3 năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận từ các quan điểm kinh điển về quản trị và tiếp thị. Khái niệm khách hàng được viện dẫn qua định nghĩa của Philip Kotler (Marketing Management), Peter Drucker, Sam Walton và Market Business News; hành vi người tiêu dùng được tiếp cận theo quan điểm của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), James Engel, Roger Blackwell, Paul K. Miniard và Philip Kotler. Về hành trình khách hàng (Customer Journey) và bản đồ hành trình khách hàng (Customer Journey Map - CJM), nghiên cứu kế thừa quan điểm của Philip Kotler (2006), Lemon & Verhoef (2016), cùng các số liệu đo lường của Salesforce, McKinsey, Temkin Group và Hubspot. Nghiên cứu tiếp thu 11 yếu tố cấu thành hành trình khách hàng theo mô hình của Gaël Bernard và Periklis Andritsos, bao gồm: Customer (Khách hàng), Journey (Hành trình), Mapping (Bản đồ), Goal (Mục tiêu), Touchpoint (Điểm chạm), Timeline (Dòng thời gian), Channel (Kênh), Stage (Giai đoạn), Experience (Trải nghiệm), Lens (Lăng kính) và Multimedia (Đa phương tiện).

Về mặt mô hình hóa, tác giả phân tích tiến trình phát triển từ mô hình tuyến tính AIDA của E. St. Elmo Lewis (1898: Attention, Interest, Desire, Action), mô hình 4A của Derek Rucker (2019: Aware, Attitude, Act, Act Again) đến mô hình 5A của Philip Kotler (2019 trong Marketing 4.0: Aware, Appeal, Ask, Act, Advocate). Về quy trình xây dựng CJM, tác giả đối chiếu quy trình 5 bước của Bruce D. Temkin (2010: Thu thập insight nội bộ; Xây dựng giả thuyết ban đầu; Nghiên cứu quy trình, nhu cầu và nhận thức của khách hàng; Phân tích nghiên cứu khách hàng; Lập bản đồ hành trình khách hàng) và quy trình 10 bước dựa trên yếu tố con người của nhóm Heekyung Moon, Sung H. Han, Jaemin Chun, Sang W. Hong. Trên cơ sở đó, tác giả lựa chọn mô hình 5A làm khung lý thuyết cốt lõi để xây dựng thang đo và bản đồ trải nghiệm cho Mộc Truly Hue's.

Tiêu chí Mô hình AIDA (1898) Mô hình 4A (2019) Mô hình 5A (2019)
Tác giả E. St. Elmo Lewis Derek Rucker Philip Kotler
Các giai đoạn Attention, Interest, Desire, Action Aware, Attitude, Act, Act Again Aware, Appeal, Ask, Act, Advocate
Đặc điểm tiếp cận Phễu tuyến tính truyền thống Bổ sung đánh giá lòng trung thành qua việc mua lặp lại Phản ánh tương tác đa chiều, trực tuyến và phi tuyến tính
Giai đoạn cuối Hành động mua hàng (Action) Mua lại (Act Again) Ủng hộ, truyền miệng (Advocate)

Phương pháp nghiên cứu được thiết kế kết hợp giữa phân tích dữ liệu thứ cấp và điều tra định lượng dữ liệu sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ gồm báo cáo tài chính, cơ cấu nhân sự, tình hình kinh doanh giai đoạn 2021–2023 từ Phòng Tài chính – Kế toán, Phòng Nhân sự và website công ty; dữ liệu bên ngoài thu thập từ giáo trình, bài báo khoa học, luận văn và hệ thống thư viện số.
  • Thiết kế mẫu sơ cấp: Áp dụng công thức tính kích thước mẫu cho biến tỷ lệ của Cochran (1997): $$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), xác suất $p = 0{,}5$, sai số cho phép $e = 9{,}8%$, quy mô mẫu tính toán tối thiểu là 100 quan sát. Để tăng độ đại diện, tác giả mở rộng cỡ mẫu khảo sát lên 120 khách hàng nội địa.
  • Tiếp cận mẫu: Phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), phân bổ thành hai kênh:
    • Tại cửa hàng công ty: Khảo sát trực tiếp sau khi khách hoàn tất mua sắm (80 phiếu).
    • Tại các sự kiện và điểm phân phối: Khảo sát tại gian hàng sự kiện "Ngày hội kết nối hệ sinh thái cung ứng tiêu dùng xanh" và điểm trưng bày ở khách sạn Senna Hue (40 phiếu). Thời gian thực hiện từ ngày 31/10/2024 đến ngày 30/11/2024 (trung bình 4 phiếu/ngày).
  • Công cụ và thang đo: Bảng hỏi cấu trúc 3 phần (Thông tin chung; Đánh giá hành trình 5A theo thang đo Likert 5 mức độ từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý; Thông tin cá nhân).
  • Phương pháp phân tích trên SPSS 23: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn Standard Deviation); Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận giá trị từ 0,6 trở lên theo Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008); Kiểm định One-Sample T-Test với giá trị kiểm định $Test\ Value = 4$, mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$, kiểm định cặp giả thuyết $H_0: \mu = 4$ và $H_1: \mu \neq 4$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của hành trình khách hàng

Nội dung chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về khách hàng, hành vi khách hàng và các cấu phần tạo nên bản đồ hành trình khách hàng. Tác giả phân tích các số liệu học thuật chứng minh tầm quan trọng của việc quản trị điểm chạm: nghiên cứu của Salesforce cho thấy 80% khách hàng đánh giá trải nghiệm quan trọng tương đương chất lượng sản phẩm; nghiên cứu của McKinsey khẳng định trải nghiệm tích cực thúc đẩy khả năng mua hàng lên 74%, giúp doanh nghiệp tăng 15% doanh số và cắt giảm 20% chi phí tiếp thị; khảo sát của Hubspot chỉ ra 71% khách hàng sẵn sàng từ bỏ thương hiệu nếu gặp trải nghiệm tiêu cực.

Chương này cũng tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước có liên quan để rút ra khoảng trống nghiên cứu:

  • Nghiên cứu quốc tế: Mark S. Rosenbaum (2016) về phương pháp lập bản đồ hành trình khách hàng đa kênh theo mô hình 5A; Andreaja Pirc Barcic và cộng sự (2017) ứng dụng phân tích thứ bậc (AHP) về quyết định mua sắm của người tiêu dùng tại Slovenia và Croatia; Ermelinda Nici & Aapi von Creutlein (2017) khảo sát định tính và định lượng về giai đoạn trước mua sắm (Pre-Purchase Phase); Elham Gudarzi và cộng sự (2022) ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM giải thích 93,8% sự biến thiên sở thích tiêu dùng đồ gỗ tại Iran.
  • Nghiên cứu trong nước: Mai Ngọc Khương (2016) khảo sát định lượng 300 khách hàng tại TP.HCM về tác động của các yếu tố xã hội; Võ Ngọc Phương Hiền (2021) ứng dụng mô hình 5A tại Công ty TNHH MTV Nhà An D&B Huế; Nguyễn Thị Thủy Linh (2023) nghiên cứu hành trình khách hàng tại Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH; Lê Xuân Quỳnh Giang (2024) phân tích điểm chạm hành trình học viên tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI.

Từ các tổng quan trên, tác giả lập luận tính tương thích của mô hình 5A trong bối cảnh doanh nghiệp địa phương và xây dựng khung thang đo cho Mộc Truly Hue's, đồng thời khái quát thực trạng thị trường đặc sản quà tặng tại Việt Nam và Thừa Thiên Huế.

Chương 2: Thực trạng hành trình khách hàng tại Công ty TNHH Mộc Truly Hue's

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Mộc Truly Hue's từ lịch sử hình thành (thành lập ngày 20/01/2020), bộ máy tổ chức, cơ cấu nhân sự, các dòng sản phẩm đặc sản (bảng giá, quy cách đóng gói trà hoa sen, bánh ép, mứt gừng...) và diễn biến hoạt động sản xuất kinh doanh trong 3 năm 2021–2023. Tác giả phân tích sự biến động của doanh thu, lợi nhuận và quy mô nhân sự thông qua phương pháp so sánh số liệu thứ cấp nội bộ.

Về phân tích định lượng sơ cấp, nội dung chương 2 triển khai kết quả xử lý từ 120 bảng hỏi hợp lệ:

  • Phân tích thống kê mô tả mẫu: Khái quát cơ cấu khách hàng theo các tiêu chí nhân khẩu học, động cơ lựa chọn sản phẩm của Mộc Truly Hue's, các kênh thông tin mà khách hàng tiếp cận thương hiệu, tần suất mua sắm và các nhóm mặt hàng được tiêu thụ phổ biến.
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo: Thực hiện kiểm định Cronbach's Alpha cho các thang đo biến độc lập đại diện cho 5 giai đoạn (Nhận biết, Thu hút, Tìm hiểu, Hành động, Ủng hộ), bảo đảm các biến quan sát đạt độ tương quan nội tại cần thiết trước khi phân tích sâu.
  • Đánh giá từng giai đoạn hành trình qua kiểm định One-Sample T-Test ($Test\ Value = 4$):
    1. Giai đoạn Nhận biết (Aware): Đánh giá mức độ nhận diện thương hiệu, độ phủ qua các phương tiện truyền thông và hoạt động quảng bá.
    2. Giai đoạn Thu hút (Appeal): Khảo sát mức độ ấn tượng của khách hàng đối với bao bì, thông điệp truyền thông, định vị bản sắc Huế và yếu tố chứng nhận OCOP.
    3. Giai đoạn Tìm hiểu (Ask): Đo lường sự thuận tiện khi tìm kiếm thông tin về công dụng, giá cả và chất lượng tư vấn của nhân viên bán hàng tại điểm bán cũng như trên các kênh trực tuyến.
    4. Giai đoạn Hành động (Act): Phân tích trải nghiệm trong quá trình ra quyết định mua hàng, mức độ tiện lợi của các hình thức thanh toán và dịch vụ giao nhận, đóng gói.
    5. Giai đoạn Ủng hộ (Advocate): Đo lường mức độ hài lòng tổng thể, ý định quay lại mua sắm và mức độ sẵn sàng giới thiệu sản phẩm cho người thân, bạn bè qua hình thức truyền miệng (WOM).
  • Xây dựng bản đồ hành trình khách hàng (CJM): Tác giả trực quan hóa toàn bộ luồng tương tác thực tế của khách hàng, tích hợp cảm xúc, điểm tiếp xúc trọng yếu và xác định các điểm đau (pain points) mà khách hàng gặp phải.
  • Tổng kết đánh giá: Làm rõ những kết quả tích cực mà doanh nghiệp đã đạt được trong việc tạo dựng ấn tượng ban đầu và chất lượng sản phẩm; đồng thời chỉ ra các hạn chế tồn tại ở các điểm chạm như kênh thông tin số chưa tối ưu và hoạt động chăm sóc hậu mãi chưa có tính hệ thống.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm cải thiện những điểm chạm quan trọng đối với hành trình khách hàng tại Công ty TNHH Mộc Truly Hue's

Chương 3 đề xuất định hướng phát triển hành trình khách hàng cho Mộc Truly Hue's trong giai đoạn 3 năm tiếp theo, nhấn mạnh vào việc chuẩn hóa trải nghiệm tại từng điểm chạm vật lý lẫn kỹ thuật số. Hệ thống giải pháp được cấu trúc bám sát 5 giai đoạn của mô hình 5A:

  • Nhóm giải pháp cho giai đoạn Nhận biết: Mở rộng sự hiện diện của thương hiệu qua các kênh truyền thông trực tuyến, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm và gia tăng tần suất xuất hiện tại các hội chợ thương mại, triển lãm OCOP và tuần lễ văn hóa du lịch Huế.
  • Nhóm giải pháp cho giai đoạn Thu hút: Nâng cấp thiết kế bao bì sản phẩm theo hướng kết hợp hài hòa giữa yếu tố truyền thống cố đô và tính hiện đại; xây dựng các câu chuyện thương hiệu gắn liền với giá trị văn hóa địa phương nhằm tăng sức hút cảm xúc.
  • Nhóm giải pháp cho giai đoạn Tìm hiểu: Hoàn thiện hệ thống thông tin sản phẩm trên website và fanpage, công khai minh bạch bảng giá, xuất xứ nguyên liệu; tổ chức đào tạo kỹ năng tư vấn chuyên sâu cho đội ngũ nhân viên bán hàng để giải đáp kịp thời thắc mắc của người tiêu dùng.
  • Nhóm giải pháp cho giai đoạn Hành động: Rút ngắn thời gian thanh toán, đa dạng hóa các cổng thanh toán điện tử tại quầy; nâng cao tính chuyên nghiệp trong khâu đóng gói quà tặng và hỗ trợ vận chuyển linh hoạt cho du khách.
  • Nhóm giải pháp cho giai đoạn Ủng hộ: Xây dựng chính sách chăm sóc khách hàng sau bán hàng, triển khai chương trình ưu đãi dành cho khách hàng thân thiết, chủ động thu thập phản hồi và thiết lập cơ chế khuyến khích khách hàng đánh giá, chia sẻ trải nghiệm tích cực trên các nền tảng mạng xã hội.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể dựa trên việc xử lý dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Xử lý hoàn chỉnh bộ dữ liệu khảo sát từ 120 khách hàng nội địa tại thành phố Huế (80 phiếu tại cửa hàng bán lẻ của công ty, 40 phiếu thu thập từ các sự kiện kết nối cung ứng tiêu dùng xanh và gian hàng tại khách sạn Senna Hue).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha cho toàn bộ các biến độc lập thuộc 5 giai đoạn của mô hình 5A, xác nhận các thang đo đạt độ tin cậy thống kê ($\ge 0{,}6$).
  • Đo lường mức độ đồng thuận của khách hàng đối với từng điểm chạm thông qua kiểm định One-Sample T-Test với giá trị kiểm định mốc 4, chỉ ra chính xác các khía cạnh đạt mức đánh giá cao và các điểm tiếp xúc chưa đạt kỳ vọng của người tiêu dùng.
  • Lập bản đồ hành trình khách hàng (CJM) hoàn chỉnh đầu tiên cho Công ty TNHH Mộc Truly Hue's, minh họa trực quan các kênh tương tác, diễn biến cảm xúc và những điểm nghẽn tại từng giai đoạn mua sắm.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp thực thi đồng bộ chia theo 5 nhóm giai đoạn tương ứng với mô hình 5A, có tính khả thi áp dụng trực tiếp tại doanh nghiệp trong giai đoạn 3 năm.

Về đóng góp học thuật và thực tiễn:

  • Khóa luận đóng góp vào việc kiểm chứng khả năng áp dụng của mô hình hành trình khách hàng 5A của Philip Kotler trong môi trường doanh nghiệp khởi nghiệp, quy mô vừa và nhỏ chuyên kinh doanh đặc sản truyền thống tại thị trường địa phương.
  • Cung cấp nguồn cứ liệu thực chứng có giá trị tham khảo cho ban lãnh đạo Công ty TNHH Mộc Truly Hue's trong việc tái cấu trúc hoạt động tiếp thị, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng và tối ưu hóa chi phí vận hành điểm chạm.
  • Bổ sung tài liệu thực nghiệm vào hệ thống nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng đối với nhóm hàng quà tặng đặc sản và sản phẩm OCOP tại Thừa Thiên Huế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi và nguồn lực nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian nghiên cứu chỉ tập trung trên địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng khảo sát khách hàng tại các thị trường trọng điểm khác mà công ty đang phân phối.
  • Đối tượng khảo sát thuần túy là khách hàng nội địa mua sắm trực tiếp tại cửa hàng hoặc hội chợ; chưa tiếp cận nhóm khách du lịch quốc tế và tệp khách hàng mua sắm qua các nền tảng thương mại điện tử trực tuyến.
  • Quy mô mẫu dừng lại ở mức 120 quan sát và được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) trong khung thời gian 31 ngày (tháng 10 đến tháng 11 năm 2024), điều này phần nào hạn chế tính khái quát thống kê cho toàn bộ tổng thể khách hàng.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp về tài chính và nhân sự của công ty được thu thập trong khung thời gian 3 năm từ 2021 đến 2023, chưa phản ánh đầy đủ các biến động kinh doanh mới nhất trong năm 2024.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên để nâng cao độ chính xác và tính đại diện cho kết quả nghiên cứu.
  • Nghiên cứu sâu hơn hành vi của các phân khúc khách hàng chuyên biệt, đặc biệt là du khách quốc tế và người tiêu dùng mua hàng trên các sàn thương mại điện tử xuyên biên giới.
  • Khảo sát tác động của công nghệ số, truyền thông đa kênh (Omnichannel) và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến lòng trung thành lâu dài của người tiêu dùng đối với nhóm sản phẩm OCOP đặc sản.

Giá trị tham khảo

Công trình khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh và Quản trị Dịch vụ Du lịch: Tài liệu là tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp nghiên cứu định lượng ứng dụng trong hành trình khách hàng, từ việc chuyển hóa mô hình lý thuyết 5A của Philip Kotler thành bảng câu hỏi Likert 5 điểm, kỹ thuật tính toán kích cỡ mẫu Cochran (1997), đến quy trình xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS (thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, One-Sample T-Test).
  • Đối với các cơ sở sản xuất, doanh nghiệp khởi nghiệp và chủ thể OCOP: Khóa luận cung cấp cách tiếp cận thực tế về việc xây dựng bản đồ hành trình khách hàng (CJM), giúp các đơn vị kinh doanh đặc sản văn hóa địa phương nhận diện các điểm đau của khách hàng tại quầy và kênh số, từ đó cải thiện quy trình bán hàng và chăm sóc khách hàng mà không đòi hỏi chi phí đầu tư quá lớn.
  • Phần đáng tham khảo nhất của khóa luận là Chương 1 (hệ thống hóa quy trình xây dựng CJM của Bruce D. Temkin và Moon cùng cộng sự, bảng tổng hợp các nghiên cứu tiền nhiệm) và Chương 2 (phương pháp triển khai khảo sát thực địa kết hợp kiểm định T-Test để đo lường mức độ đồng thuận tại các điểm chạm).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm nền tảng chính để nghiên cứu hành trình khách hàng tại Công ty TNHH Mộc Truly Hue's?
Tác giả sử dụng mô hình 5A của Philip Kotler trong cuốn sách Marketing 4.0 làm khung nghiên cứu chính, phân tích hành trình khách hàng qua 5 giai đoạn: Nhận biết (Aware), Thu hút (Appeal), Tìm hiểu (Ask), Hành động (Act), và Ủng hộ (Advocate). Ngoài ra, nghiên cứu cũng phân tích so sánh với mô hình AIDA (E. St. Elmo Lewis, 1898) và mô hình 4A (Derek Rucker, 2019).

2. Công ty TNHH Mộc Truly Hue's hoạt động trong lĩnh vực gì và được thành lập vào thời gian nào?
Công ty TNHH Mộc Truly Hue's được thành lập vào ngày 20 tháng 01 năm 2020 tại thành phố Huế, chuyên sản xuất và cung cấp các sản phẩm quà tặng đặc sản mang đậm bản sắc văn hóa cố đô Huế, tiêu biểu như trà hoa sen, bánh ép, kẹo cau, mứt gừng.

3. Cỡ mẫu khảo sát được tính toán theo công thức nào và phân bổ thu thập dữ liệu thực tế ra sao?
Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định theo công thức tính kích thước mẫu của Cochran (1997) với độ tin cậy 95% và sai số cho phép 9,8%, cho ra kết quả tính toán là 100 mẫu. Tác giả đã mở rộng khảo sát lên 120 phiếu hợp lệ thông qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện trong 31 ngày (31/10/2024 đến 30/11/2024), gồm 80 phiếu phỏng vấn trực tiếp tại cửa hàng công ty và 40 phiếu tại các sự kiện giới thiệu sản phẩm (Ngày hội kết nối hệ sinh thái cung ứng tiêu dùng xanh và gian hàng tại khách sạn Senna Hue).

4. Dữ liệu khảo sát sơ cấp được phân tích bằng những kỹ thuật thống kê nào trên phần mềm SPSS?
Dữ liệu sơ cấp sau khi làm sạch được nhập liệu và phân tích trên phần mềm SPSS 23 thông qua ba kỹ thuật: Thống kê mô tả (tần số, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn Standard Deviation) để nắm bắt đặc điểm mẫu; Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu đạt từ 0,6 trở lên); và Kiểm định One-Sample T-Test với giá trị kiểm định kiểm tra ($Test\ Value = 4$) tại mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$ nhằm đánh giá mức độ đồng ý của khách hàng đối với từng nhân tố trong mô hình 5A.

5. Quy trình xây dựng bản đồ hành trình khách hàng trong phần lý thuyết được tác giả tổng thuật dựa trên các công trình nào?
Tác giả tổng thuật chi tiết hai quy trình xây dựng bản đồ hành trình khách hàng tiêu biểu: Quy trình 5 bước của chuyên gia trải nghiệm khách hàng Bruce D. Temkin (2010) và quy trình thiết kế 10 bước dựa trên yếu tố con người của nhóm tác giả Heekyung Moon, Sung H. Han, Jaemin Chun, Sang W. Hong nghiên cứu từ dịch vụ di động.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Hiền đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc vận dụng mô hình 5A của Philip Kotler để khảo sát thực trạng hành trình khách hàng tại Công ty TNHH Mộc Truly Hue's trên cỡ mẫu 120 quan sát. Công trình đã kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận quản trị tiếp thị với các công cụ kiểm định thống kê SPSS nhằm chỉ ra các điểm chạm thành công và những điểm hạn chế trong trải nghiệm mua sắm sản phẩm đặc sản Huế. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong khóa luận mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng vai trò là cơ sở định hướng quan trọng giúp doanh nghiệp trẻ Mộc Truly Hue's nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững thương hiệu trong giai đoạn 3 năm tới.