Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận thuộc chuyên ngành Tâm lý học Giáo dục, Khoa Tâm lý học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, hoàn thành năm 2023, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Minh Quân. Loại nghiên cứu: định lượng khảo sát kết hợp phỏng vấn định tính, tiếp cận mô tả cắt ngang.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Xuất phát từ hai mạch vấn đề hội tụ: một là sự gia tăng quan tâm xã hội đến chủ đề hạnh phúc (psychological well-being) khi đời sống vật chất ngày càng được đảm bảo; hai là thực trạng bắt nạt học đường đang ở mức báo động. Số liệu từ Bộ Giáo dục và Đào tạo (2010) cho thấy: trong một năm học, toàn quốc xảy ra gần 1.600 vụ học sinh đánh nhau trong và ngoài trường học; cứ khoảng 5.200 học sinh thì có một vụ đánh nhau; cứ hơn 11.000 học sinh thì có một em bị buộc thôi học vì đánh nhau; cứ 9 trường thì có một trường có học sinh đánh nhau.

Các nghiên cứu được tác giả dẫn chiếu chỉ ra rằng bị bắt nạt ở trường là nguồn căng thẳng ảnh hưởng đáng kể đến hạnh phúc (Slee, 1994; Bond et al.), và những hệ quả tiêu cực có thể kéo dài đến khi trưởng thành, bao gồm trầm cảm, hành vi chống đối xã hội, lạm dụng chất, thậm chí ý định tự tử (Nansel et al., 2001; Gladstone et al., 2006; Olweus, 1994). Tác giả nhận định rằng các nghiên cứu hiện có mới chỉ bước đầu cho thấy mối liên hệ giữa trải nghiệm bị bắt nạt và hạnh phúc tâm lý ở mức khái quát, chưa đi sâu vào từng chiều kích cụ thể trên đối tượng học sinh THPT.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu: xác định thực trạng hạnh phúc tâm lý của học sinh THPT có trải nghiệm bị bắt nạt.

Các nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận liên quan đến hạnh phúc tâm lý, đặc điểm tâm lý học sinh THPT có trải nghiệm bị bắt nạt và mối quan hệ giữa hai yếu tố này.
  2. Khảo sát thực trạng hạnh phúc tâm lý của học sinh THPT có trải nghiệm bị bắt nạt.

Giả thuyết nghiên cứu bao gồm: (a) có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê khi so sánh hạnh phúc tâm lý theo các tham số giới tính, khối lớp, học lực, tình trạng kinh tế gia đình, số lượng bạn nam và bạn nữ chơi cùng; (b) hạnh phúc tâm lý của học sinh THPT có trải nghiệm bị bắt nạt có tương quan nghịch với các hình thức bị bắt nạt.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng: hạnh phúc tâm lý của học sinh THPT có trải nghiệm bị bắt nạt.
  • Khách thể: học sinh THPT trong độ tuổi 15–18.
  • Phạm vi nội dung: hạnh phúc tâm lý (psychological well-being) tiếp cận theo mô hình sáu chiều kích của Carol Ryff; trải nghiệm bị bắt nạt theo 5 hình thức (thể chất, quan hệ, lời nói/giá trị, sở hữu/tài sản và trực tuyến/truyền thông).
  • Phạm vi không gian: hai tỉnh Đồng Nai và Vĩnh Long.
  • Thời gian: năm học 2022–2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình sử dụng

Tác giả tiếp cận hạnh phúc tâm lý theo hướng eudaimonic (đối lập với hedonic), cụ thể dựa trên mô hình hạnh phúc tâm lý sáu chiều kích của Carol Diane Ryff (1989). Theo đó, hạnh phúc tâm lý được định nghĩa là "sự trải nghiệm sự hiện thực hóa cá nhân thông qua tăng cường tính tự chủ, làm chủ hoàn cảnh, phát triển cá nhân, có các mối quan hệ tích cực, có mục tiêu sống, tự chấp nhận bản thân" (dẫn theo Đặng Hoàng Ngân, 2017). Sáu chiều kích bao gồm:

Chiều kích Nội hàm cốt lõi
Tự chấp nhận (self-acceptance) Thái độ tích cực với bản thân, bao gồm cả hạn chế cá nhân
Quan hệ tích cực với người khác (positive relations with others) Mối quan hệ ấm áp, tin cậy, đồng cảm
Làm chủ môi trường (environmental mastery) Năng lực quản lý và tạo lập bối cảnh phù hợp
Tự chủ (autonomy) Khả năng tự quyết định, độc lập khỏi áp lực xã hội
Mục đích sống (purpose in life) Định hướng, mục tiêu và ý nghĩa trong cuộc đời
Phát triển cá nhân (personal growth) Cởi mở, tiếp tục phát triển năng lực theo thời gian

Bên cạnh đó, tác giả còn tổng quan các mô hình bổ trợ: mô hình hạnh phúc chủ quan (subjective well-being) của Diener; mô hình hạnh phúc tâm lý–xã hội theo Keyes (1998); lý thuyết tự quyết định (self-determination theory) của Ryan và Deci (2000). Về phía bắt nạt, tác giả vận dụng định nghĩa của Olweus (1994) với ba yếu tố cấu thành: hành động tiêu cực, tính lặp lại và chênh lệch quyền lực.

Phương pháp nghiên cứu

  1. Phương pháp nghiên cứu lý luận: phân tích, tổng hợp tài liệu trong và ngoài nước về hạnh phúc tâm lý và bắt nạt học đường.
  2. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (chính): đánh giá thực trạng hạnh phúc tâm lý và mức độ bị bắt nạt.
  3. Phương pháp phỏng vấn (hỗ trợ): làm rõ thêm dữ liệu định lượng, quan sát biểu hiện phi ngôn ngữ; mẫu phỏng vấn gồm 2 học sinh THPT.
  4. Phương pháp thống kê toán học: xử lý số liệu bằng phần mềm SPSS 22, sử dụng điểm trung bình, độ lệch chuẩn, kiểm nghiệm t-test, one-way ANOVA, Welch, Tamhane's post-hoc.

Công cụ đo lường và nguồn dữ liệu

Bảng hỏi gồm ba nhóm thang đo:

  • MPVS (Multidimensional Peer Victimization Scale) của Helen Mynard và Stephen Joseph (1999): 16 items, đo bốn hình thức bắt nạt truyền thống (thể chất, lời nói, mối quan hệ, tài sản), thang 3 mức độ. Tiêu chí xác định có trải nghiệm bị bắt nạt: ít nhất một hành vi ở mức "hơn 1 lần".
  • RCBI (Revised Cyber Bullying Inventory) của Topcu và Erdur-Baker (2010): 14 items, đo bắt nạt trực tuyến, thang 4 mức độ. Tiêu chí: ít nhất một hành vi ở mức "2–3 lần".
  • SPWB (Scales of Psychological Well-Being) của Carol Ryff (1989): 42 items, thang Likert 6 mức độ, đo sáu chiều kích hạnh phúc tâm lý.

Dịch thuật thang đo thực hiện theo kỹ thuật back-translation method. Tổng số phiếu phát ra: 800; phiếu không hợp lệ loại ra: 287 (172 phiếu không hoàn chỉnh + 115 phiếu không đáp ứng tiêu chí sàng lọc); mẫu cuối cùng: n = 507 học sinh có trải nghiệm bị bắt nạt, độ tuổi trung bình 16,5. Ngoài ra, 114 học sinh không có trải nghiệm bị bắt nạt được sử dụng để so sánh đối chiếu.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hạnh phúc tâm lý của học sinh THPT có trải nghiệm bị bắt nạt

Chương 1 được tổ chức theo ba mảng lý luận lớn.

Tổng quan nghiên cứu: Tác giả điểm luận nghiên cứu nước ngoài theo hai hướng chính: (1) mối liên hệ giữa hạnh phúc tâm lý với các yếu tố như nhân cách Big Five (Hicks & Mehta, 2018; mẫu 286 khách thể), bản sắc xã hội (Hoffmann, 2018), sức khỏe thể chất (Vazquez, 2009; Ryff, 2013), trải nghiệm bạo lực tuổi thơ (Greenfield & Marks, 2010); (2) hạnh phúc tâm lý ở học sinh và liên hệ với bắt nạt — tiêu biểu là nghiên cứu trên 819 học sinh 16 tuổi ở Bắc Ireland (McGuckin et al., 2010) cho thấy 21,4% học sinh có điểm stress rất cao và cần được giới thiệu khám tâm thần; nghiên cứu cắt ngang trên 570 học sinh (14–15 tuổi) của Carretero Bermejo et al. (2022) ghi nhận điểm hạnh phúc tâm lý của nam sinh cao hơn nữ sinh và có tương quan tiêu cực giữa hạnh phúc tâm lý với việc là nạn nhân bắt nạt. Về nghiên cứu trong nước, tác giả dẫn kết quả thích ứng thang đo của Trương Thị Khánh Hà (2015), Đặng Hoàng Ngân (2017), cùng các kết quả từ nghiên cứu của Kiều Thị Thanh Trả (2018) — 63,8% sinh viên đạt hạnh phúc tâm lý mức trung bình — và Nguyễn Thị Uyên (2022) trên học sinh THPT cho thấy phần lớn đạt mức trung bình, thành tố tự chấp nhận có điểm cao nhất, làm chủ môi trường và tự chủ có điểm thấp nhất.

Lý luận về hạnh phúc tâm lý: Tác giả trình bày chi tiết nền tảng triết học (Aristoteles, Rogers, Maslow), phân biệt hai dòng hedonic và eudaimonic, tổng thuật các mô hình (hạnh phúc chủ quan của Diener, hạnh phúc xã hội của Keyes, hạnh phúc tâm lý của Ryff) rồi xác lập mô hình Ryff làm khung chính. Mỗi chiều kích được phân tích hai cực cao–thấp dựa trực tiếp trên Ryff (1989, 2013) và Ryff & Singer (2008).

Lý luận về đặc điểm tâm lý học sinh THPT có trải nghiệm bị bắt nạt: Tác giả hệ thống định nghĩa bắt nạt (Olweus, 1994; Lumsden, 2002; APA, 2005), năm hình thức bắt nạt theo Mynard & Joseph (2000) và bắt nạt trực tuyến theo Erdur-Baker (2010), đặc điểm nạn nhân theo giới tính và gia đình. Tiếp theo là phân tích từng chiều kích hạnh phúc tâm lý trong bối cảnh học sinh bị bắt nạt dựa trên các bằng chứng nghiên cứu: ví dụ, bắt nạt làm học sinh khó làm chủ môi trường (Nansel et al., 2001); ảnh hưởng đến bản sắc và định hướng tương lai (Sanchez, 2019); giảm lòng tự trọng (Kaltiala-heino et al., 2000); cản trở tự chủ do tiếp thu phản hồi tiêu cực từ bạn bè hung hăng (Crick & Bigbee, 1998; Olweus, 1993).

Chương 2: Kết quả nghiên cứu hạnh phúc tâm lý của học sinh THPT có trải nghiệm bị bắt nạt

Chương 2 trình bày toàn bộ quy trình thực hiện và kết quả thực nghiệm.

Mẫu nghiên cứu: 507 học sinh THPT ở Đồng Nai và Vĩnh Long (độ tuổi trung bình 16,5), phân bố theo giới tính, khối lớp (10, 11, 12), học lực, vị trí con và tình trạng kinh tế gia đình.

Độ tin cậy thang đo: Hệ số Cronbach's Alpha được báo cáo riêng cho từng tiểu thang của MPVS (bắt nạt thể chất, lời nói, mối quan hệ, tài sản) và toàn thang RCBI, đạt mức chấp nhận trong khảo sát chính thức.

Kết quả hạnh phúc tâm lý tổng quát: Trong số 507 học sinh có trải nghiệm bị bắt nạt: 0,2% mức rất thấp (1 học sinh); 4,7% mức thấp (24 học sinh); 67,1% mức trung bình (340 học sinh); 26,6% mức cao (135 học sinh); 1,4% mức rất cao (7 học sinh). So sánh với nhóm đối chứng 114 học sinh không có trải nghiệm bị bắt nạt: nhóm này không có học sinh ở mức rất thấp và tập trung ở mức trung bình–khá là chủ yếu.

Kết quả các chiều kích: Tổng điểm trung bình (ĐTB) của sáu chiều kích theo thứ tự giảm dần:

Chiều kích Tổng ĐTB
Phát triển bản thân 28,66
Quan hệ tích cực với người khác 27,26
Làm chủ môi trường 26,40
Mục đích sống 26,32
Tự chủ 25,05
Tự chấp nhận 24,30

Chiều kích tự chấp nhận có ĐTB thấp nhất; hai chiều kích làm chủ môi trường và mục đích sống gần như đồng đều. Nhìn chung, các chiều kích đều ở mức trung bình nghiêng về khá, không có chênh lệch quá lớn.

Kết quả theo tham số nghiên cứu:

  • Giới tính (t-test): nam có hạnh phúc tâm lý chung cao hơn nữ; có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mặt tự chủ (p = 0,017) và tự chấp nhận (p = 0,030), nam có ĐTB cao hơn nữ ở cả hai mặt này. Các chiều kích còn lại không có sự khác biệt có ý nghĩa.
  • Khối lớp (one-way ANOVA): khối 12 có tổng ĐTB hạnh phúc tâm lý chung cao hơn khối 10 và 11, nhưng không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p > 0,05) ở tổng thể lẫn từng chiều kích.
  • Học lực (Welch): có sự khác biệt có ý nghĩa về hạnh phúc tâm lý chung giữa các nhóm học lực (p = 0,015); hậu kiểm Tamhane's cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa giữa từng cặp học lực cụ thể; học sinh học lực giỏi và trung bình có ĐTB cao hơn các mức còn lại nhưng chênh lệch không lớn.
  • Tình trạng kinh tế, số lượng bạn chơi cùng (nam và nữ): được kiểm định bằng one-way ANOVA, kết quả chi tiết trình bày qua Bảng 2.9 và 2.10.
  • Tương quan giữa bị bắt nạt và hạnh phúc tâm lý: được trình bày qua Bảng 2.11 và 2.12 về tương quan giữa trải nghiệm bị bắt nạt với từng chiều kích hạnh phúc tâm lý.

Kết quả phỏng vấn: Dữ liệu từ 2 học sinh được phỏng vấn được trình bày qua Bảng 2.14–2.18, làm rõ thực trạng mức độ bị bắt nạt, mối quan hệ với người xung quanh, kỹ năng tự chủ trong học tập và cuộc sống, các khó khăn trong quản lý môi trường và quan hệ xã hội. Kết quả phỏng vấn được tác giả đối chiếu với kết quả định lượng từng trường hợp.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Hạnh phúc tâm lý của học sinh THPT có trải nghiệm bị bắt nạt (n = 507) tập trung ở mức trung bình (67,1%), chỉ có 4,9% ở mức thấp và rất thấp, 28% ở mức cao và rất cao.
  • Chiều kích phát triển bản thân có ĐTB cao nhất (28,66); chiều kích tự chấp nhận có ĐTB thấp nhất (24,30) trong sáu chiều kích — phù hợp với các bằng chứng lý luận về tác động của bị bắt nạt đến hình ảnh bản thân và lòng tự trọng.
  • Nam sinh có mức tự chủ và tự chấp nhận cao hơn nữ sinh có ý nghĩa thống kê (p lần lượt là 0,017 và 0,030).
  • Học lực có liên quan có ý nghĩa thống kê đến hạnh phúc tâm lý chung (p = 0,015), song sự khác biệt giữa từng cặp không đủ lớn để có ý nghĩa trong hậu kiểm.
  • Nhóm không có trải nghiệm bị bắt nạt không có học sinh ở mức rất thấp, trong khi nhóm có trải nghiệm bị bắt nạt xuất hiện mức này (dù chiếm tỷ lệ nhỏ).

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả tự nêu điểm mới của đề tài: trong khi các nghiên cứu trước (trong và ngoài nước) chỉ dừng ở mức khái quát về mối liên hệ giữa bắt nạt và hạnh phúc tâm lý, đề tài này phân tích chuyên sâu từng chiều kích của hạnh phúc tâm lý theo mô hình Ryff trên đối tượng học sinh THPT có trải nghiệm bị bắt nạt tại Việt Nam. Đây là một trong số ít nghiên cứu tại Việt Nam kết hợp cả bắt nạt truyền thống (MPVS) và bắt nạt trực tuyến (RCBI) trong một bảng hỏi tích hợp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả không liệt kê hạn chế thành một mục riêng trong văn bản, tuy nhiên các hạn chế có thể nhận thấy từ phạm vi của đề tài:

  • Phạm vi địa lý hẹp: khảo sát chỉ thực hiện tại hai tỉnh Đồng Nai và Vĩnh Long, chưa đại diện cho học sinh THPT cả nước hay các địa bàn đô thị lớn như TP.HCM, Hà Nội.
  • Thiết kế cắt ngang: không thể xác lập quan hệ nhân quả giữa trải nghiệm bị bắt nạt và mức độ hạnh phúc tâm lý theo thời gian.
  • Cỡ mẫu phỏng vấn định tính nhỏ: chỉ 2 học sinh, hạn chế khả năng khái quát hóa dữ liệu định tính.
  • Chọn mẫu thuận tiện: có thể ảnh hưởng đến tính đại diện của mẫu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo khả thi: thiết kế nghiên cứu dọc theo dõi sự thay đổi hạnh phúc tâm lý theo thời gian; mở rộng địa bàn và đa dạng hóa khách thể; bổ sung biến trung gian (lòng tự trọng, chất lượng tình bạn, sự hỗ trợ từ gia đình) để làm rõ cơ chế tác động.


Giá trị tham khảo

Đề tài có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Tâm lý học, Tâm lý học Giáo dục và Công tác xã hội đang thực hiện đề tài về hạnh phúc tâm lý, bắt nạt học đường hoặc sức khỏe tâm thần vị thành niên: phần tổng quan nghiên cứu (Chương 1) cung cấp một bản đồ tài liệu hệ thống về cả hai mảng, phần trình bày thang đo và quy trình dịch thuật back-translation có thể làm mẫu phương pháp.
  • Giáo viên, chuyên viên tư vấn tâm lý học đường có thể tham khảo kết quả về các chiều kích hạnh phúc tâm lý có điểm thấp nhất (tự chấp nhận, tự chủ) ở nhóm học sinh bị bắt nạt để xây dựng chương trình hỗ trợ phù hợp.
  • Nhà nghiên cứu muốn sử dụng bộ công cụ MPVS + RCBI + SPWB trong bối cảnh Việt Nam: Chương 2 cung cấp chi tiết cách tính điểm, tiêu chí phân chia mức độ và hệ số tin cậy thực tế từ khảo sát.
  • Đề tài đặc biệt phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu mở rộng mẫu, thiết kế can thiệp, hoặc so sánh đa vùng về cùng chủ đề.

Câu hỏi thường gặp

1. Học sinh THPT có trải nghiệm bị bắt nạt được xác định như thế nào trong nghiên cứu này? Học sinh được xác định có trải nghiệm bị bắt nạt truyền thống khi trải nghiệm ít nhất một hành vi trong MPVS ở mức "hơn 1 lần"; với bắt nạt trực tuyến (RCBI), tiêu chí là ít nhất một hành vi ở mức "2–3 lần". Từ 800 phiếu phát ra, 121 phiếu bị loại vì học sinh không đáp ứng tiêu chí sàng lọc này, mẫu cuối cùng gồm 507 học sinh.

2. Chiều kích nào của hạnh phúc tâm lý có điểm thấp nhất và cao nhất trong nhóm học sinh bị bắt nạt? Theo kết quả biểu đồ 2.3, chiều kích phát triển bản thân có tổng ĐTB cao nhất (28,66) và chiều kích tự chấp nhận có tổng ĐTB thấp nhất (24,30). Hai chiều kích làm chủ môi trường (26,40) và mục đích sống (26,32) có điểm gần như tương đương nhau.

3. Giữa nam sinh và nữ sinh có sự khác biệt nào có ý nghĩa thống kê về hạnh phúc tâm lý? Kiểm nghiệm t-test cho thấy chỉ có hai chiều kích có sự khác biệt có ý nghĩa: tự chủ (p = 0,017) và tự chấp nhận (p = 0,030), trong cả hai trường hợp nam sinh đều có ĐTB cao hơn nữ sinh. Hạnh phúc tâm lý chung cũng có xu hướng cao hơn ở nam (ĐTB nam = 160,097; nữ = 155,71 theo bảng 2.5), tuy nhiên tác giả không báo cáo giá trị p của tổng hạnh phúc chung trong đoạn tóm tắt chính.

4. Học lực có ảnh hưởng đến hạnh phúc tâm lý của học sinh bị bắt nạt không? Kiểm định Welch cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về hạnh phúc tâm lý chung giữa các nhóm học lực (p = 0,015). Tuy nhiên, hậu kiểm Tamhane's không tìm thấy sự khác biệt có ý nghĩa giữa từng cặp học lực cụ thể. Học sinh có học lực giỏi và trung bình có ĐTB cao hơn song chênh lệch không lớn. Không có sự khác biệt có ý nghĩa ở sáu chiều kích riêng lẻ với học lực.

5. Tại sao nghiên cứu lại kết hợp cả hai thang đo bắt nạt truyền thống (MPVS) và bắt nạt trực tuyến (RCBI)? Tác giả lý giải rằng cùng với sự phát triển của công nghệ và internet, bắt nạt đã mở rộng sang hình thức trực tuyến — xảy ra ngoài phạm vi trường học, khó phát hiện hơn và có thể gây bất an lớn hơn cho nạn nhân do không bị giới hạn bởi thời gian và địa điểm (Li, 2008). Do đó, chỉ đo bắt nạt truyền thống sẽ bỏ sót một phần đáng kể trải nghiệm của học sinh. Phạm vi nghiên cứu xác định tiếp cận cả 5 hình thức: thể chất, quan hệ, giá trị/lời nói, sở hữu/tài sản (theo Mynard & Joseph) và trực tuyến (theo Erdur-Baker, 2010).


Kết luận

Khóa luận cung cấp bức tranh định lượng về thực trạng hạnh phúc tâm lý của học sinh THPT có trải nghiệm bị bắt nạt tại hai tỉnh Đồng Nai và Vĩnh Long, với mẫu 507 học sinh, sử dụng bộ công cụ gồm ba thang đo chuẩn hóa quốc tế được dịch và thích ứng tiếng Việt. Kết quả cho thấy phần lớn học sinh duy trì hạnh phúc tâm lý ở mức trung bình dù đã trải qua bắt nạt, trong đó tự chấp nhận và tự chủ là hai chiều kích có điểm thấp nhất và có sự khác biệt đáng chú ý theo giới tính. Đề tài lấp một khoảng trống trong nghiên cứu tại Việt Nam bằng cách phân tích chuyên sâu từng chiều kích của hạnh phúc tâm lý theo mô hình Ryff trên đối tượng học sinh THPT có trải nghiệm bị bắt nạt — một nhóm khách thể chưa được nghiên cứu nhiều trong bối cảnh nội địa.