Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu phân tích và đánh giá hàm lượng các polybrom diphenyl ete trong nhựa và bụi tại một số khu tái chế rác thải điện tử

Nghiên cứu đánh giá hàm lượng polybrom diphenyl ete trong nhựa và bụi tại các khu tái chế rác thải điện tử, cung cấp thông tin quan trọng về ô nhiễm.

Chuyên ngành

Hóa phân tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ khoa học

2014

104
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về các Polybrom diphenyl ete

1.1.1. Cấu trúc, phân loại, cách gọi tên PBDEs

1.1.2. Tính chất vật lí và tính chất hóa học của PBDEs

1.1.3. Độc tính của PBDEs

1.1.4. Tình hình sản xuất, sử dụng và thải bỏ PBDEs

1.1.4.1. Tình hình sản xuất PBDEs thương mại
1.1.4.2. Tình hình sử dụng PBDEs thương mại
1.1.4.3. Sự thải bỏ các sản phẩm chứa PBDEs thương mại

1.1.5. Sự phân bố và chuyển hóa của PBDEs trong môi trường

1.1.5.1. PBDEs trong môi trường nước, trầm tích và sinh vật
1.1.5.2. PBDEs trong môi trường không khí và bụi

1.1.6. Các qui định hiện có về PBDEs

1.2. Tổng quan về phương pháp phân tích các Polybrom diphenyl ete

1.2.1. Phương pháp xử lí mẫu trong phân tích PBDEs

1.2.1.1. Xử lí mẫu nhựa
1.2.1.2. Xử lí mẫu bụi

1.2.2. Phương pháp phân tích PBDEs trên hệ thống sắc kí khí khối phổ

1.2.2.1. Tách các PBDEs bằng sắc kí khí
1.2.2.2. Định tính và định lượng PBDEs bằng khối phổ

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết bị, dụng cụ, hóa chất, chất chuẩn

2.1.1. Chất chuẩn và cách pha chế các dung dịch chuẩn

2.1.1.1. Các dung dịch chuẩn gốc
2.1.1.2. Các dung dịch chuẩn làm việc và dung dịch chuẩn dựng đường chuẩn

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.2.1. Chỉ tiêu phân tích

2.2.2. Đối tượng phân tích

2.2.3. Phương pháp lấy mẫu, bảo quản mẫu và thông tin mẫu phân tích

2.2.3.1. Phương pháp lấy mẫu và bảo quản mẫu nhựa
2.2.3.2. Phương pháp lấy mẫu và bảo quản mẫu bụi
2.2.3.3. Thông tin mẫu phân tích

2.2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.2.4.1. Phương pháp phân tích PBDEs trên GC-MS và xử lí số liệu
2.2.4.1.1. Nghiên cứu qui trình xử lí mẫu và xác nhận giá trị sử dụng của phương pháp
2.2.4.1.2. Phân tích mẫu
2.2.4.1.3. Ứng dụng tập số liệu phân tích để đánh giá mức độ phát thải và đánh giá rủi ro
2.2.4.2. Phương pháp phân tích PBDEs trên thiết bị GC-MS và xử lí số liệu
2.2.4.2.1. Điều kiện phân tích PBDEs trên thiết bị GC-MS
2.2.4.2.2. Tính toán kết quả phân tích bằng phương pháp pha loãng đồng vị và nội chuẩn
2.2.4.2.3. Đánh giá độ ổn định của tín hiệu phân tích
2.2.4.2.4. Xác định giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng của thiết bị
2.2.4.2.5. Nghiên cứu qui trình xử lí mẫu và xác nhận giá trị sử dụng của phương pháp
2.2.4.2.6. Các thí nghiệm với mẫu trắng
2.2.4.2.7. Các thí nghiệm đánh giá độ thu hồi PBDEs trong các bước qui trình
2.2.4.2.8. Xác nhận giá trị sử dụng của phương pháp phân tích đối với mẫu nhựa
2.2.4.2.9. Xác nhận giá trị sử dụng của phương pháp phân tích đối với mẫu bụi
2.2.4.2.10. Xác định giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng phương pháp
2.2.4.3. Phân tích mẫu
2.2.4.3.1. Phân tích mẫu nhựa
2.2.4.3.2. Phân tích mẫu bụi
2.2.4.3.3. Ứng dụng tập số liệu phân tích để đánh giá phát thải và đánh giá rủi ro
2.2.4.3.4. Đánh giá mức độ phát thải
2.2.4.3.5. Đánh giá rủi ro

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả nghiên cứu trên thiết bị

3.1.1. Sắc đồ tổng ion và thời gian lưu của các chỉ tiêu PBDEs

3.1.2. Tính toán hệ số đáp ứng của các chất chuẩn

3.1.3. Độ ổn định của tín hiệu phân tích

3.1.4. Giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng của thiết bị

3.1.5. Kết quả nghiên cứu qui trình xử lí mẫu

3.1.5.1. Kết quả các thí nghiệm với mẫu trắng
3.1.5.2. Kết quả các thí nghiệm xác định độ thu hồi
3.1.5.3. Độ thu hồi của PBDEs trong các quá trình chiết
3.1.5.4. Độ thu hồi của PBDEs trong quá trình rửa dịch chiết bằng axit & kiềm
3.1.5.5. Độ thu hồi của PBDEs trong quá trình làm sạch dịch chiết mẫu bằng cột đa lớp

3.1.6. Kết quả xác nhận giá trị sử dụng của qui trình xử lí mẫu nhựa

3.1.7. Kết quả xác nhận giá trị sử dụng của qui trình xử lí mẫu bụi

3.1.8. Xác định giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng của phương pháp

3.2. Kết quả phân tích mẫu

3.2.1. Kết quả phân tích hàm lượng PBDEs trong mẫu nhựa

3.2.2. Kết quả phân tích hàm lượng PBDEs trong mẫu bụi

3.2.3. Ứng dụng tập số liệu phân tích được để đánh giá mức độ phát thải và đánh giá rủi ro của PBDEs

3.2.3.1. Đánh giá mức độ phát thải của PBDEs từ nhựa ra bụi trong nhà
3.2.3.2. Đánh giá rủi ro của PBDEs đối với sức khỏe qua hấp thụ bụi

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Vị trí nhóm thế và kí hiệu của 209 đồng loại PBDEs

Phụ lục 2. Phụ lục A (Các chất phải loại bỏ) của Công ước Stockholm (trích)

Phụ lục 3. Giới hạn chấp nhận được về độ thu hồi và độ lệch chuẩn tương đối của các PBDEs theo Method 1614 của US EPA

Phụ lục 4. Một số sắc đồ phân tích các PBDEs

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về hàm lượng polybrom diphenyl ete trong nhựa và bụi

Nghiên cứu về hàm lượng polybrom diphenyl ete (PBDEs) trong nhựa và bụi tại các khu tái chế rác thải điện tử đang trở thành một vấn đề cấp bách. PBDEs là nhóm hợp chất hữu cơ brom được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp điện tử và xây dựng. Chúng có khả năng gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Việc phân tích hàm lượng PBDEs trong nhựa và bụi giúp đánh giá mức độ ô nhiễm và tác động của chúng đến sức khỏe cộng đồng.

1.1. Đặc điểm và cấu trúc của polybrom diphenyl ete

PBDEs có cấu trúc hóa học đặc trưng với nhiều đồng loại khác nhau. Chúng được phân loại dựa trên số nguyên tử brom trong phân tử, từ mono đến deca. Mỗi loại PBDE có tính chất vật lý và hóa học riêng, ảnh hưởng đến khả năng phát tán và tích tụ trong môi trường.

1.2. Tình hình sử dụng và thải bỏ PBDEs trong ngành công nghiệp

PBDEs được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm điện tử và nội thất. Tuy nhiên, việc thải bỏ và tái chế các sản phẩm này thường không được kiểm soát, dẫn đến sự phát tán của chúng vào môi trường. Các nghiên cứu cho thấy rằng, trong quá trình tái chế, hàm lượng PBDEs trong nhựa và bụi có thể tăng cao, gây ra nguy cơ ô nhiễm nghiêm trọng.

II. Vấn đề ô nhiễm môi trường do polybrom diphenyl ete

Ô nhiễm do polybrom diphenyl ete là một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng và môi trường. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng PBDEs có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm rối loạn nội tiết và các bệnh ung thư. Việc phát hiện và kiểm soát hàm lượng PBDEs trong nhựa và bụi là rất cần thiết để bảo vệ sức khỏe con người.

2.1. Tác động của PBDEs đến sức khỏe con người

PBDEs đã được chứng minh là có khả năng gây ra nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm suy giảm trí nhớ, khả năng nhận thức và sức miễn dịch. Nghiên cứu cho thấy rằng, việc tiếp xúc với PBDEs có thể dẫn đến dị tật bẩm sinh và các bệnh lý nghiêm trọng khác.

2.2. Tác động của PBDEs đến môi trường

PBDEs có khả năng tích tụ trong môi trường và sinh vật, gây ra ô nhiễm không khí, nước và đất. Chúng có thể di chuyển xa từ nguồn phát thải, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe động vật hoang dã.

III. Phương pháp phân tích hàm lượng polybrom diphenyl ete

Để đánh giá hàm lượng polybrom diphenyl ete trong nhựa và bụi, các phương pháp phân tích hiện đại như sắc ký khí khối phổ (GC-MS) được sử dụng. Phương pháp này cho phép xác định chính xác nồng độ PBDEs trong các mẫu phức tạp, từ đó đưa ra các biện pháp kiểm soát ô nhiễm hiệu quả.

3.1. Quy trình xử lý mẫu nhựa và bụi

Quy trình xử lý mẫu bao gồm các bước như thu thập, bảo quản và xử lý mẫu để loại bỏ tạp chất. Điều này đảm bảo độ chính xác trong việc phân tích hàm lượng PBDEs. Các mẫu nhựa và bụi được xử lý theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt để đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy.

3.2. Kỹ thuật sắc ký khí khối phổ trong phân tích PBDEs

Sắc ký khí khối phổ là phương pháp phân tích chính được sử dụng để xác định hàm lượng PBDEs. Phương pháp này cho phép tách biệt và định lượng các đồng loại PBDEs trong mẫu, cung cấp thông tin chi tiết về mức độ ô nhiễm.

IV. Kết quả nghiên cứu hàm lượng polybrom diphenyl ete

Kết quả nghiên cứu cho thấy hàm lượng polybrom diphenyl ete trong nhựa và bụi tại các khu tái chế rác thải điện tử cao hơn mức cho phép. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có các biện pháp kiểm soát ô nhiễm hiệu quả hơn. Các số liệu phân tích cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ ô nhiễm và tác động của PBDEs đến sức khỏe cộng đồng.

4.1. Hàm lượng PBDEs trong mẫu nhựa

Các mẫu nhựa thu thập từ các khu tái chế cho thấy hàm lượng PBDEs vượt mức cho phép. Điều này cho thấy sự tích tụ của các hợp chất này trong các sản phẩm nhựa, gây ra nguy cơ ô nhiễm nghiêm trọng.

4.2. Hàm lượng PBDEs trong mẫu bụi

Mẫu bụi cũng cho thấy hàm lượng PBDEs cao, đặc biệt là trong các khu vực gần nơi tái chế. Điều này cho thấy rằng bụi có thể là một nguồn phát tán PBDEs vào không khí và ảnh hưởng đến sức khỏe con người.

V. Kết luận và hướng đi tương lai trong nghiên cứu PBDEs

Nghiên cứu về hàm lượng polybrom diphenyl ete trong nhựa và bụi tại các khu tái chế rác thải điện tử đã chỉ ra mức độ ô nhiễm nghiêm trọng. Cần có các biện pháp quản lý và kiểm soát ô nhiễm hiệu quả hơn để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường. Hướng đi tương lai trong nghiên cứu cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp phân tích mới và nâng cao nhận thức cộng đồng về tác hại của PBDEs.

5.1. Đề xuất biện pháp kiểm soát ô nhiễm

Cần thiết lập các quy định nghiêm ngặt hơn về việc sử dụng và thải bỏ các sản phẩm chứa PBDEs. Các biện pháp tái chế an toàn và hiệu quả cũng cần được triển khai để giảm thiểu ô nhiễm.

5.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về PBDEs

Giáo dục cộng đồng về tác hại của PBDEs và cách phòng ngừa ô nhiễm là rất quan trọng. Các chương trình truyền thông có thể giúp nâng cao nhận thức và khuyến khích hành động bảo vệ môi trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu phân tích và đánh giá hàm lượng các polybrom diphenyl ete trong nhựa và bụi tại một số khu tái chế rác thải điện tử

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Sức khỏe con người đang bị đe dọa bởi các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs) phát thải vào môi trường từ các hoạt động sản xuất công nghiệp, canh tác nông nghiệp và phát sinh không chủ định. Các hợp chất này rất độc hại, bền vững trong môi trường, dễ phát tán và có khả năng tích tụ sinh học cao. Hướng tới mục tiêu quản lí an toàn, giảm phát thải và loại bỏ hoàn toàn các chất POPs ra khỏi môi trường, năm 2004 một công ước quốc tế là Công ước Stockholm về các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (sau đây gọi tắt là Công ước Stockholm) chính thức có hiệu lực ở nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Polybrom diphenyl ete (PBDEs) là một nhóm các hợp chất cơ brom, bao gồm 209 đồng loại, được sản xuất và sử dụng rộng rãi từ những năm 1970 trong các ngành công nghiệp điện và điện tử, xây dựng, giao thông vận tải, dệt, sản xuất đồ gia dụng,…để làm chất chống cháy cho polyme, đệm, vải,…Các PBDEs có đặc điểm chung là dễ bay hơi nên chúng có thể phát tán từ nguồn phát thải (các sản phẩm công nghiệp có chứa PBDEs) ra môi trường tiếp nhận (môi trường không khí, bụi, đất, nước, trầm tích, sinh vật, con người).

Các chất này có thể phát thải ra môi trường ngay cả khi các sản phẩm chứa chúng đang được sử dụng và đặc biệt là trong các hoạt động thải bỏ, tái chế, tiêu hủy các sản phẩm đã hết thời gian sử dụng. Các PBDEs đã được chứng minh là có ảnh hưởng xấu đến các chức năng nội tiết trong cơ thể con người và các con vật nuôi trong nhà, liên quan tới một loạt các vấn đề về sức khỏe như suy giảm trí nhớ, khả năng nhận thức và sức miễn dịch, đồng thời gây dị tật hệ sinh sản, bệnh ung thư. Do tác động độc hại của PBDEs đối với hệ sinh thái là rất nghiêm trọng trong khi các chất này lại được sử dụng rất phổ biến, năm 2009 Công ước Stockholm đã đưa một số nhóm PBDEs có số nguyên tử brom cao (bao gồm các nhóm TetraBDEs, PentaBDEs, HexaBDEs, HeptaBDEs với số nguyên tử brom từ 4 đến 7) vào danh sách các chất POPs bị cấm sử dụng. Việt Nam là một trong những quốc gia đầu tiên tham gia Công ước Stockholm và đang nỗ lực thực hiện các kế hoạch quốc gia để bảo vệ môi trường cũng như sức khỏe con người trước sự đe dọa nghiêm trọng của các chất POPs nói chung và các PBDEs nói riêng.

Tuy nhiên, việc giải bài toán kiểm soát, giảm thiểu, loại bỏ PBDEs ở Việt Nam vẫn còn rất nhiều khó khăn, như công cụ pháp lí chưa hoàn chỉnh, sự thiếu thốn cơ sở dữ liệu thực tế, các hoạt động tiêu hủy, tái chế diễn ra tự phát, ý thức của 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com người dân về mức độ nguy hiểm của các PBDEs chưa được thức tỉnh,…và nhất là năng lực phân tích các PBDEs tại các phòng thử nghiệm còn hạn chế. Chúng tôi hướng đến việc nghiên cứu qui trình phân tích các PBDEs trong các đối tượng là nhựa trong các thiết bị điện, điện tử và bụi trong nhà, đây là các đối tượng phân tích tương đối mới và chưa được quan tâm nhiều trong các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam. Phương pháp phân tích được chúng tôi sử dụng là phương pháp sắc kí khí khối phổ phân giải thấp, định lượng bằng phương pháp pha loãng đồng vị và nội chuẩn, đây là phương pháp có độ nhạy, độ chính xác cao dùng cho phân tích lượng vết và siêu vết các chất hữu cơ trong nền mẫu phức tạp, được dùng làm phương pháp tiêu chuẩn của các cơ quan môi trường hàng đầu trên thế giới như USEPA. Số liệu phân tích hàm lượng PBDEs trong 2 đối tượng đại diện cho nguồn phát thải và môi trường tiếp nhận được dùng để tính toán hệ số phát thải, qua đó không chỉ đánh giá được mức độ ô nhiễm môi trường mà còn góp phần kiểm soát các hoạt động sản xuất, tái chế nhựa đang phát triển một cách tự phát hiện nay tại một số làng nghề thủ công nghiệp ở miền bắc Việt Nam như Hải Phòng, Hưng Yên, Hà Nội,… Luận văn thạc sỹ khoa học với đề tài “Nghiên cứu phân tích và đánh giá hàm lƣợng các polybrom diphenyl ete trong nhựa và bụi tại một số khu tái chế rác thải điện tử” được thực hiện nhằm mục đích đóng góp một phần vào công tác bảo vệ môi trường, một xu hướng mang tính thời đại của khoa học nói chung và ngành hóa học phân tích nói riêng.

2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1. GIỚI THIỆU VỀ CÁC POLYBROM DIPHENYL ETE: 1. Cấu trúc, phân loại, cách gọi tên PBDEs: Polybrom diphenyl ete (PBDEs) là nhóm các hợp chất brom hữu cơ, bao gồm 209 chất có công thức phân tử tổng quát C12H10-(m+n)Br(m+n)O và công thức cấu tạo tổng quát như sau [37]: Hình 1. Công thức cấu tạo tổng quát của các PBDEs Các PBDEs thường được chia làm 10 nhóm, tương ứng với số nguyên tử brom trong phân tử từ 1 đến 10.

Ngoài ra, các PBDEs còn được chia tương đối thành 2 nhóm, nhóm có số nguyên tử brom thấp (từ 1 đến 5) và nhóm có số nguyên tử brom cao (6 đến 10). Số chất (hay còn gọi là đồng loại) PBDEs tương ứng với mỗi nhóm được đưa ra trong Bảng 1. Phân loại PBDEs theo số nguyên tử brom trong phân tử Số nguyên tử brom Tên nhóm Công thức phân tử Số chất 1 MonoBDEs C12H9BrO 3 2 DiBDEs C12H8Br2O 12 3 TriBDEs C12H7Br3O 24 4 TetraBDEs C12H6Br4O 42 5 PentaBDEs C12H5Br5O 46 6 HexaBDEs C12H4Br6O 42 7 HeptaBDEs C12H3Br7O 24 8 OctaBDEs C12H2Br8O 12 9 NonaBDEs C12HBr9O 3 10 DecaBDE C12Br10O 1 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Năm 1980, Ballschmiter và Zell [1] đã đề xuất hệ thống kí hiệu cho các polyclo biphenyl (PCBs) theo thứ tự từ PCB 1 đến PCB 209; cách đặt tên kí hiệu cho các PBDEs hoàn toàn tương tự như các PCBs.2 đưa ra công thức, tên gọi và kí hiệu của một số PBDEs, thông tin tương tự của các PBDEs còn lại được đưa ra trong Phụ lục 1. Công thức, tên gọi và kí hiệu của một số PBDEs TT Công thức cấu tạo Tên / Công thức phân tử Kí hiệu 1 2,4,4’-TriBDE BDE 28 C12H7Br3O 2 2,2’,4,4’-TetraBDE BDE 47 C12H6Br4O 3 2,2’,4,4’,5-PentaBDE BDE 99 C12H5Br5O 4 2,2’,4,4’,6-PentaBDE BDE 100 C12H5Br5O 5 2,2’,4,4’,5,5’-HexaBDE BDE 153 C12H4Br6O 6 2,2’,4,4’,5,6’- HexaBDE BDE 154 C12H4Br6O 7 2,2’,3,4,4’,5’,6- HeptaBDE BDE 183 C12H3Br7O 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TT Công thức cấu tạo Tên / Công thức phân tử Kí hiệu 8 DecaBDE BDE 209 C12Br10O 1.

Tính chất vật lí và tính chất hóa học của PBDEs: PBDEs là các hợp chất hữu cơ có khối lượng phân tử tương đối lớn nên trong điều kiện thường chúng là các chất lỏng có độ nhớt cao hoặc dạng bột. Nhiệt độ nóng chảy của các PBDEs phân bố trong khoảng rộng phụ thuộc vào phân tử khối, chúng có nhiệt độ sôi cao (trên 3000C). Hệ số phân bố của các PBDEs giữa n-octanol/nước (logKow) cao (khoảng từ 5 đến 9) chứng tỏ chúng có ái lực mạnh đối với pha hữu cơ và tan kém trong nước. Hệ số logKow tăng theo số nguyên tử brom trong phân tử nên các chất có số nguyên tử brom càng cao thì độ tan trong nước càng giảm.

Áp suất bay hơi và hằng số định luận Henry của các PBDEs nhìn chung thấp nên trong điều kiện thường các chất này khó bay hơi, áp suất bay hơi giảm khi số nguyên tử brom tăng [33,37]. Các tính chất vật lí cơ bản của một số PBDEs được đưa ra trong Bảng 1. Tính chất vật lý của một số PBDEs TT Tên chất Áp suất bay hơi Hằng số định luật Độ tan trong nƣớc LogKow (mmHg) Henry (atm.10-8 < 0,1 8,70 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com PBDEs được sản xuất trong công nghiệp thường tồn tại dưới dạng các hỗn hợp nhiều đồng loại và được gọi là PBDEs thương mại hay PBDEs kĩ thuật. Tính chất vật lí của 3 nhóm PBDEs thương mại là PentaBDEs, OctaBDEs và DecaBDEs được đưa ra trong Bảng 1.

Tính chất vật lý của một số PBDEs thương mại TT Tính chất PentaBDEs OctaBDEs DecaBDEs thƣơng mại thƣơng mại thƣơng mại 1 Trạng thái Chất lỏng, nhớt Chất rắn, bột Chất rắn, bột 2 Màu Vàng nhạt đến Trắng nhờ Trắng nhờ hổ phách 3 Mùi Mùi khó chịu Không mùi 4 Nhiệt độ nóng chảy (0C) -7 đến -3 85 đến 89 290 đến 306 5 Nhiệt độ sôi (0C) > 300, bắt đầu Phân hủy > 330 Phân hủy > 320 phân hủy ở 200 6 Tỉ khối ở 250C (g/ml) 2,28 2,76 3,0 7 Độ tan trong nước (μg/l) 13,3 < 1,0 < 0,1 8 Độ tan trong các dung 10 g/kg methanol 2 g/l metanol; 0,05% axeton; môi hữu cơ 20 g/l axeton; 0,48% benzen; 200g/l benzen. 9 Log Kow 6,57 6,29 6,27 10 Áp suất bay hơi 3,5.10-8 (mmHg) 11 Hằng số định luật Henry 1,2.m3/mol) Mặc dù liên kết cacbon – brom trong phân tử PBDEs yếu hơn liên kết cacbon – clo nhưng các hợp chất này vẫn được coi là bền vững trong môi trường tương tự như các hợp chất clo hữu cơ khác như dioxin, furan hay PCBs. PBDEs không có phản ứng với axit mạnh (kể cả axit mạnh ở nồng độ cao như axit sunfuric đặc) và bazơ mạnh (như kali hidroxit). Tính chất hóa học của các PBDEs phụ thuộc vào số nguyên tử brom trong phân tử, ví dụ như tốc độ phản ứng thủy phân với natri metoxit của các PBDEs tăng theo số nguyên tử brom thế.

PBDEs có phản ứng với các tác nhân oxi hóa để tạo thành dẫn xuất hydroxyl. Phân tử các PBDEs có số brom cao bị tia UV đề brom hóa thành các phân tử PBDEs có mức brom thế thấp hơn [17]. 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Dưới tác dụng của nhiệt độ cao đến 9000C, PBDEs có thể tạo thành các polybrom dibenzo-p-dioxins hoặc polybrom dibenzofuran (PBDD/Fs), mức độ hình thành các PBDD/Fs phụ thuộc vào điều kiện nhiệt phân. Ví dụ, khi nhiệt phân BDE 209 ở nhiệt độ 400 đến 7000C có thể hình thành 2,3,7,8-PBDF ở hàm lượng cỡ ppm [33].

Một số nghiên cứu khác cho thấy sự hình thành các PCDD/Fs trong quá trình phân hủy nhiệt PBDEs là rất phức tạp, phụ thuộc vào loại PBDEs, bản chất của polyme nền, điều kiện phân hủy (nhiệt độ, lượng oxi, sự có mặt của Sb2O3, loại thiết bị sử dụng,…). Lượng PCDD/Fs hình thành nhiều nhất ở khoảng nhiệt độ 400 đến 8000C, tuy nhiên tỉ lệ các sản phẩm có nguyên tử brom thế ở các vị trí 2,3,7,8 rất thấp [37]. Cơ chế hình thành PBDD/Fs từ DecaBDE được Bieniek và cộng sự (1989) đề xuất như sau [3]: Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu hàm lượng polybrom diphenyl ete trong nhựa và bụi tại khu tái chế rác thải điện tử" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự hiện diện của polybrom diphenyl ete (PBDE) trong môi trường tái chế rác thải điện tử. Nghiên cứu này không chỉ chỉ ra mức độ ô nhiễm mà còn nhấn mạnh những tác động tiềm ẩn đến sức khỏe con người và môi trường. Việc hiểu rõ về hàm lượng PBDE giúp các nhà quản lý và cộng đồng có những biện pháp hiệu quả hơn trong việc kiểm soát ô nhiễm và bảo vệ sức khỏe.

Để mở rộng thêm kiến thức về vấn đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá sự ô nhiễm môi trường các bãi thu gom và tái chế rác thải điện điện tử thuộc khu vực triều khúc thanh trì hà nội, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về ô nhiễm tại các bãi thu gom. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý khoa học và công nghệ nhận diện rào cản thực hiện cơ chế liên kết trách nhiệm giữa nhà nước doanh nghiệp và cộng đồng trong hoạt động quản lý xung đột môi trường do tác động của rác thải điện tử sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các thách thức trong quản lý rác thải điện tử. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ ussh nhận diện rào cản thực hiện cơ chế liên kết trách nhiệm giữa nhà nước doanh nghiệp và cộng đồng trong hoạt động quản lý xung đột môi trường do tác động của rác thải điện tử cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các rào cản trong việc quản lý ô nhiễm từ rác thải điện tử. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề ô nhiễm môi trường trong lĩnh vực tái chế rác thải điện tử.