Tổng quan nghiên cứu

Thực phẩm chế biến sẵn từ thịt như thịt nướng, thịt hun khói và xúc xích đang ngày càng trở nên phổ biến trong đời sống hiện đại. Tuy nhiên, các nghiên cứu độc học quốc tế chỉ ra rằng quá trình chế biến nhiệt cao kết hợp với phụ gia chứa nitrat hoặc nitrit có thể hình thành các hợp chất nitrosamin có nguy cơ gây ung thư cao. Trung bình mỗi người có thể hấp thụ khoảng 1 µg nitrosamin mỗi ngày qua đường ăn uống. Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) đã phân loại N-nitrosodimethylamine (NDMA) và N-nitrosodiethylamine (NDEA) vào nhóm 2A (nhóm có khả năng gây ung thư cho người), đồng thời xếp N-nitrosodipropylamine (NDPA) vào nhóm 2B.

Tại Việt Nam, các quy định và phương pháp tiêu chuẩn nhằm kiểm soát hàm lượng nitrosamin trong thực phẩm chế biến nhiệt vẫn còn hạn chế. Nhằm giải quyết thách thức này, nghiên cứu được triển khai tại Viện Kiểm nghiệm An toàn vệ sinh thực phẩm Quốc gia phối hợp cùng Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Mục tiêu trọng tâm của đề tài là xây dựng, thẩm định quy trình phân tích đồng thời 3 hợp chất nitrosamin tiêu biểu (NDMA, NDPA, NDPhA) bằng kỹ thuật sắc ký khí khối phổ hai lần (GC-MS/MS), kết hợp quy trình xử lý mẫu chiết pha rắn phân tán QuEChERS. Nghiên cứu đồng thời khảo sát thực nghiệm trên 30 mẫu thịt nướng (gồm thịt lợn, thịt bò, thịt gia cầm) thu thập tại các chợ và cửa hàng trên địa bàn Hà Nội. Kết quả nghiên cứu cung cấp một phương pháp phân tích có độ chọn lọc cao với giới hạn định lượng đạt mức 0,5 ng/g, đáp ứng yêu cầu kiểm nghiệm vệ sinh an toàn thực phẩm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết phản ứng nitroso hóa giữa các amin bậc 2 với các tác nhân nitroso hóa (chủ yếu là N2O3 tạo thành từ muối nitrit trong môi trường acid). Phản ứng tạo thành hợp chất N-nitroso có cấu trúc chung R1-N(-R2)-N=O diễn ra thuận lợi nhất ở dải pH từ 2,5 đến 3,5 và gia tăng tốc độ khi có tác động của nhiệt độ nướng trong khoảng 120°C đến 180°C. Về mặt độc học, nitrosamin có khả năng phản ứng mạnh, gây tổn thương cấu trúc DNA, phá hủy tế bào gan và làm tăng tỷ lệ mắc các bệnh ung thư đường tiêu hóa.

Ba hợp chất mục tiêu được lựa chọn đại diện cho các nhóm cấu trúc khác nhau:

  1. NDMA (khối lượng phân tử 74 Da, dễ bay hơi, phân cực trung bình).
  2. NDPA (khối lượng phân tử 130 Da, mạch thẳng).
  3. NDPhA (khối lượng phân tử 198 Da, chứa hai vòng thơm).

Khung đánh giá chất lượng phương pháp tuân thủ các hướng dẫn phân tích dư lượng của AOAC International và Tiêu chuẩn Châu Âu EC 657/2002 về tiêu chí nhận dạng chất bằng khối phổ với tối thiểu 4 điểm nhận dạng (Identification Points - IP).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng hệ thống sắc ký khí khối phổ ba tứ cực Agilent 7890 GC kết nối MS 7000B với nguồn ion hóa va chạm electron (EI 70 eV). Mẫu phân tích được xử lý theo quy trình QuEChERS cải tiến để tách chiết và làm sạch triệt để nền mẫu thịt giàu chất béo:

  • Chuẩn bị mẫu: 5,0 g mẫu thịt xay mịn được bổ sung 50 µL chất nội chuẩn NDMA-d6 nồng độ 10 µg/mL.
  • Chiết tách: Hỗn hợp 10 mL acetonitril:nước (tỷ lệ 1:1 v/v) cùng 5,5 g muối NH4Cl được đưa vào rung siêu âm trong 30 phút, sau đó ly tâm 6000 vòng/phút trong 5 phút.
  • Làm sạch dịch chiết (d-SPE): Hút 2,0 mL lớp dịch hữu cơ phía trên cho vào ống chứa 300 mg MgSO4 khan, 100 mg chất hấp phụ C18 và 2,0 mL n-hexan bão hòa acetonitril để loại bỏ lipid, ly tâm tách lớp và thu dịch acetonitril.
  • Bơm mẫu: Dịch chiết được phối trộn với dung môi dichloromethan (DCM) theo tỷ lệ thể tích 1:1 trước khi tiêm 1,0 µL vào cột sắc ký DB-1701 (30 m x 0,25 mm x 0,25 µm).

Bộ dữ liệu khảo sát thực tế gồm 30 mẫu thịt nướng (10 mẫu thịt lợn, 10 mẫu thịt bò, 10 mẫu thịt gia cầm, khối lượng 1 kg/mẫu) được thu thập ngẫu nhiên trên địa bàn các quận nội thành Hà Nội trong năm 2018.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình khảo sát điều kiện phân tích và thẩm định phương pháp đã ghi nhận các kết quả kỹ thuật nổi bật:

  1. Tối ưu hóa điều kiện sắc ký: Cột phân cực trung bình DB-1701 cho hình dạng pic sắc nét và đối xứng vượt trội so với cột không phân cực DB5-MS. Độ rộng đáy pic của NDMA giảm từ trên 0,5 phút (trên cột DB5-MS) xuống còn 0,05 phút (trên cột DB-1701). Việc chuyển dung môi pha chuẩn và dịch tiêm sang hệ hỗn hợp acetonitril:DCM (tỷ lệ 1:1) đã khắc phục hoàn toàn hiện tượng chẻ đầu pic sắc ký.

  2. Hiệu năng phân tích vượt trội: Phương pháp đạt giới hạn phát hiện (LOD) là 0,2 ng/g và giới hạn định lượng (LOQ) là 0,5 ng/g cho cả 3 chất phân tích. Khoảng tuyến tính được thiết lập rộng từ 0,5 ng/g đến 100 ng/g với hệ số tương quan tuyến tính R² luôn duy trì trên 0,999 và độ chệch nồng độ (bias) dưới 15%.

  3. Độ chính xác và độ thu hồi cao: Thử nghiệm trên nền mẫu thịt nướng thêm chuẩn ở 3 mức nồng độ (0,5; 10 và 100 ng/g với n = 6) ghi nhận độ thu hồi trung bình đạt 91,3% (dao động từ 80,5% đến 105,1%). Độ lệch chuẩn tương đối (RSD) phản ánh độ lặp lại nội bộ phòng thí nghiệm nằm trong dải từ 5,5% đến 15,7%, hoàn toàn thỏa mãn tiêu chuẩn khắt khe của AOAC.

  4. Kiểm soát ảnh hưởng nền mẫu (Matrix Effect): Khảo sát thực nghiệm cho thấy nền mẫu thịt làm suy giảm nhẹ tín hiệu ion hóa: 7,8% đối với NDMA; 11,7% đối với NDPA và 6,0% đối với NDPhA. Tất cả các giá trị này đều nằm trong ngưỡng an toàn cho phép theo khuyến cáo của FDA (dưới 15%).

Thảo luận kết quả

Khảo sát các loại muối chiết cho thấy việc sử dụng 5,5 g muối NH4Cl mang lại hiệu suất phân bố pha hữu cơ và thu hồi đồng đều cho cả 3 chất, vượt trội hơn so với hệ muối cổ điển MgSO4 kết hợp NaCl hay (NH4)2CO3 (vốn làm giảm hiệu suất của NDPA và NDPhA xuống dưới 70%). Kỹ thuật chiết siêu âm trong 30 phút đạt hiệu suất chiết cao hơn khoảng 2,8% so với phương pháp lắc ngang cơ học. Trong bước làm sạch d-SPE, việc phối hợp 100 mg C18 cùng dung môi n-hexan bão hòa acetonitril đã loại bỏ triệt để các acid béo tự do và triglyceride, ngăn ngừa hiện tượng nhiễm bẩn buồng ion hóa và bảo vệ đầu dò khối phổ.

So sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm sử dụng kỹ thuật chưng cất lôi cuốn hơi nước truyền thống (phương pháp AOAC 982) hoặc kỹ thuật sắc ký khí ghép nối detector năng lượng nhiệt (GC-TEA), phương pháp GC-MS/MS kết hợp QuEChERS giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị mẫu từ 4 giờ xuống còn dưới 45 phút cho mỗi mẻ phân tích. Dữ liệu thực nghiệm phân tích 30 mẫu thịt nướng tại Hà Nội cho thấy sự xuất hiện của nitrosamin chủ yếu tập trung ở các mẫu thịt nướng cháy cạnh hoặc tẩm ướp nhiều gia vị bảo quản, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát nhiệt độ nướng trong chế biến ẩm thực hàng ngày.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết quả thực nghiệm và khảo sát an toàn thực phẩm, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm khuyến nghị có tính ứng dụng cao:

  1. Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Y tế, Cục An toàn thực phẩm): Ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về giới hạn tối đa cho phép của các hợp chất nitrosamin trong sản phẩm thịt chế biến nhiệt trong giai đoạn 2026 - 2028. Tham khảo khuyến cáo của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) để áp dụng ngưỡng giới hạn nồng độ nitrosamin tổng số không vượt quá 10 µg/kg trong thịt nướng và thịt hun khói thương mại.

  2. Hệ thống phòng kiểm nghiệm thực phẩm: Áp dụng rộng rãi quy trình chuẩn hóa QuEChERS kết hợp GC-MS/MS trên cột DB-1701 vào mạng lưới kiểm nghiệm quốc gia. Giải pháp này giúp các đơn vị giảm 50% chi phí hóa chất độc hại, tiết kiệm 70% lượng dung môi hữu cơ so với phương pháp chiết lỏng - lỏng truyền thống và rút ngắn thời gian trả kết quả phân tích xuống dưới 24 giờ.

  3. Doanh nghiệp và cơ sở chế biến thực phẩm: Kiểm soát chặt chẽ hàm lượng muối nitrat/nitrit tẩm ướp dưới ngưỡng 150 mg/kg theo quy định hiện hành. Bổ sung các hoạt chất chống oxy hóa tự nhiên như acid ascorbic (vitamin C) hoặc alpha-tocopherol (vitamin E) với hàm lượng thích hợp vào công thức ướp thịt nhằm ức chế tới 80% phản ứng hình thành dẫn xuất N-nitroso trong quá trình gia nhiệt.

  4. Người tiêu dùng và cơ sở dịch vụ ăn uống: Chuyển đổi phương thức chế biến từ nướng than trực tiếp sang nướng đối lưu hoặc nướng lò có kiểm soát nhiệt độ dưới 200°C. Tránh sử dụng phần thịt bị cháy đen, giảm thời gian nướng kéo dài và hạn chế tái sử dụng dầu mỡ đã qua chiên nướng ở nhiệt độ cao.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và dữ liệu thực nghiệm của công trình luận văn mang lại giá trị thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Chuyên viên phân tích và kiểm nghiệm viên hóa học: Cung cấp quy trình chi tiết về xử lý mẫu QuEChERS cải tiến, các thông số cài đặt khối phổ MRM tối ưu và phương pháp thẩm định đầy đủ theo chuẩn quốc tế để ứng dụng trực tiếp tại các phòng thử nghiệm ISO/IEC 17025.

  2. Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Hóa phân tích, Độc học môi trường và Công nghệ thực phẩm: Tài liệu tham khảo học thuật chất lượng cao về phương pháp luận tối ưu hóa điều kiện sắc ký khí khối phổ hai lần và kỹ thuật xử lý nền mẫu sinh học phức tạp.

  3. Kỹ sư công nghệ và nhà quản lý chất lượng (QA/QC) tại các nhà máy chế biến thịt: Nắm bắt cơ chế phát sinh độc tố hóa học trong quy trình xử lý nhiệt để cải tiến công thức tẩm ướp, tối ưu hóa thông số gia nhiệt và kiểm soát dư lượng phụ gia an toàn.

  4. Cơ quan thanh tra, giám sát an toàn vệ sinh thực phẩm: Sử dụng bộ số liệu khảo sát thực tế trên địa bàn Hà Nội làm căn cứ xây dựng chương trình giám sát nguy cơ ô nhiễm hóa chất độc hại trong chuỗi cung ứng thực phẩm đường phố.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao cần kiểm soát và phân tích nitrosamin trong các sản phẩm thịt nướng? Nitrosamin là nhóm hợp chất có khả năng gây ung thư mạnh cho người và động vật, được hình thành khi amin bậc 2 trong thịt phản ứng với muối nitrit ở nhiệt độ cao. Việc phân tích định lượng chính xác giúp đánh giá mức độ phơi nhiễm độc tố, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và hỗ trợ cơ quan chức năng ban hành các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm phù hợp.

Kỹ thuật QuEChERS trong nghiên cứu này có điểm gì cải tiến so với phương pháp truyền thống? Thay vì dùng muối MgSO4 đơn thuần, nghiên cứu sử dụng 5,5 g muối NH4Cl kết hợp chiết siêu âm với hệ dung môi acetonitril:nước (1:1), sau đó làm sạch dịch chiết bằng 100 mg C18 và 2 mL n-hexan bão hòa. Cải tiến này giúp loại bỏ triệt để chất béo trong thịt nướng, đạt độ thu hồi cao 80,5% – 105,1% và rút ngắn thời gian chuẩn bị mẫu xuống dưới 45 phút.

Vì sao cột sắc ký DB-1701 lại ưu việt hơn cột DB5-MS khi phân tích nitrosamin? Cột DB-1701 sở hữu pha tĩnh phân cực trung bình (14% cyanopropylphenyl), tương thích tốt với đặc tính phân cực trung bình của các phân tử nitrosamin mạch ngắn như NDMA. Nhờ đó, pic sắc ký thu được rất sắc nét với độ rộng đáy pic chỉ 0,05 phút, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng kéo đuôi pic và dính pic thường gặp trên cột không phân cực DB5-MS.

Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) của phương pháp đạt mức bao nhiêu? Phương pháp đã được thẩm định với giới hạn phát hiện LOD là 0,2 ng/g (tương đương 0,2 µg/kg) và giới hạn định lượng LOQ là 0,5 ng/g (tương đương 0,5 µg/kg). Mức LOQ này hoàn toàn đáp ứng được các yêu cầu phân tích hàm lượng vết và nghiên cứu đánh giá rủi ro an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế.

Làm thế nào để hạn chế sự hình thành nitrosamin khi chế biến thịt tại gia đình? Người tiêu dùng nên kiểm soát nhiệt độ nướng dưới 200°C, tránh để thực phẩm tiếp xúc trực tiếp với ngọn lửa than sinh khói, cắt bỏ toàn bộ phần mỡ thừa và các mảng cháy xém trước khi ăn. Đồng thời, nên bổ sung nước ép hoa quả giàu vitamin C hoặc thảo mộc tự nhiên trong quá trình ướp thịt để ức chế phản ứng tạo nitrosamin.

Kết luận

  • Xây dựng thành công quy trình phân tích đồng thời 3 hợp chất nitrosamin (NDMA, NDPA, NDPhA) trong sản phẩm thịt bằng phương pháp GC-MS/MS kết hợp kỹ thuật xử lý mẫu QuEChERS cải tiến.
  • Phương pháp đạt độ nhạy cao với giới hạn định lượng LOQ là 0,5 ng/g, độ thu hồi trung bình đạt 91,3%, độ lặp lại RSD từ 5,5% đến 15,7% và hệ số tương quan đường chuẩn R² > 0,999.
  • Khảo sát sơ bộ trên 30 mẫu thịt nướng tại Hà Nội cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng về thực trạng ô nhiễm nitrosamin trong thực phẩm chế biến nhiệt.
  • Đề xuất lộ trình xây dựng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về ngưỡng thôi nhiễm nitrosamin trong thịt giai đoạn 2026 - 2028 nhằm tăng cường bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
  • Quý độc giả, nhà nghiên cứu và cơ sở kiểm nghiệm có thể ứng dụng ngay quy trình kỹ thuật này để nâng cao năng lực kiểm soát chất lượng an toàn vệ sinh thực phẩm.