Nghiên cứu tổng hợp vật liệu graphene oxide dạng khử cho xử lý nước nuôi thủy sản

Nghiên cứu tổng hợp vật liệu graphene oxide khử biến tính ứng dụng hiệu quả trong xử lý nước nuôi thủy sản, nâng cao chất lượng môi trường.

Trường đại học

Trường Đại Học Quy Nhơn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2022

110
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu của đề tài

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Giới thiệu graphene oxide và graphene oxide dạng khử

1.5.1. Tổng quan về graphene oxide (GO)

1.5.2. Graphene và graphene oxide dạng khử (Reduced Graphene Oxide, rGO)

1.6. Vật liệu cobalt ferrite CoFe2O4

1.6.1. Cấu trúc và tính chất của vật liệu ferrite spinel MFe2O4

1.6.2. Ứng dụng ferrite spinel MFe2O4

1.7. Giới thiệu về vật liệu Graphitic carbon nitride, g-C3N4

1.7.1. Cấu trúc vật liệu carbon nitride, g-C3N4

1.7.2. Phương pháp tổng hợp và tình hình nghiên cứu của g-C3N4

1.8. Giới thiệu về polyaniline

1.8.1. Giới thiệu về polymer dẫn

1.8.2. Tính chất của PANi

1.8.3. Cơ chế dẫn điện của PANi

1.9. Graphene, vật liệu trên cơ sở graphene biến tính và ứng dụng

1.9.1. Ứng dụng trong xúc tác quang hóa

1.9.2. Ứng dụng trong phân tích điện hóa

1.10. Sơ lược về nước nuôi thủy sản (NTS)

1.11. Giới thiệu về tetracyline

1.12. Giới thiệu về oxy hòa tan (Dissolved Oxygen, DO)

2. THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Hóa chất và dụng cụ

2.2. Thiết bị và dụng cụ

2.3. Tổng hợp vật liệu

2.3.1. Tổng hợp graphene oxide và graphene oxide dạng khử

2.3.2. Tổng hợp CoFe2O4

2.3.3. Tổng hợp vật liệu g-C3N4

2.3.4. Tổng hợp vật liệu CoFe2O4 /rGO và GCN/CoFe2O4 /rGO

2.4. Các phương pháp đặc trưng vật liệu

2.4.1. Phương pháp nhiễu xạ tia X (X-ray diffraction, XRD)

2.4.2. Phương pháp phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (Fourier Transform – Infrared Spectrascopy, FT-IR)

2.4.3. Phương pháp phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại – khả kiến (Ultraviolet- Visible Diffuse Reflectance Spectroscopy, UV-Vis DRS)

2.4.4. Phương pháp quang phổ tia X phân tán năng lượng (Energy Dispersive X ray Spectrocopy, EDX)

2.4.5. Ảnh hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscope, SEM)

2.4.6. Từ kế mẫu rung (Vibrating Sample Magnetometer-VSM)

2.5. Khảo sát hoạt tính xúc tác quang của vật liệu tổng hợp

2.5.1. Xây dựng đường chuẩn

2.5.2. Khảo sát thời gian đạt cân bằng hấp phụ

2.5.3. Khả năng xúc tác quang của các vật liệu trong phản ứng phân hủy TC

2.5.4. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính của xúc tác GCN/CF/rGO trong quá trình phân hủy TC

2.5.5. Khảo sát ảnh hưởng của nguồn sáng đến xúc tác quang của vật liệu GCN/CF/rGO

2.5.6. Khảo sát ảnh hưởng của cường độ chiếu sáng đến xúc tác quang của vật liệu GCN/CF/rGO

2.5.7. Khảo sát hoạt tính xúc tác quang của vật liệu GCN/CF/rGO khi có sử dụng và không sử dụng kính lọc UV

2.5.8. Khảo sát ảnh hưởng của pH dung dịch đến hoạt tính quang xúc tác của vật liệu

2.5.9. Khả năng thu hồi và tái sử dụng của vật liệu

2.6. Xử lý mẫu nước nuôi thủy sản (mẫu thật)

2.7. Biến tính điện cực bằng màng polyaniline và màng polyaniline biến tính ứng dụng trong phân tích điện hóa

2.7.1. Biến tính điện cực bằng màng polyaniline và màng polyaniline biến tính

2.7.2. Biến tính điện cực GCE bằng màng PANi

2.7.3. Biến tính điện cực GCE bằng màng PANi/CF/rGO

2.8. Các phương pháp điện hóa

2.8.1. Phương pháp volt-ampe vòng (Cyclic Voltammetry - CV)

2.8.2. Phương pháp volt-ampe sóng vuông (Square Wave Voltammetry - SWV)

2.8.3. Đánh giá khả năng hoạt động điện hóa của điện cực sau biến tính

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Vật liệu xúc tác quang GCN/CF/rGO ứng dụng trong phân hủy Tetracycline (TC)

3.1.1. Đặc trưng vật liệu

3.1.2. Vật liệu CoFe2O4/rGO

3.1.3. Vật liệu composite tổ hợp GCN/CF/rGO

3.1.4. Đánh giá khả năng xúc tác quang của vật liệu composite trong phân hủy TC

3.1.5. Xây dựng phương trình đường chuẩn

3.1.6. Khảo sát thời gian đạt cân bằng hấp phụ

3.1.7. Đánh giá khả năng xử lý xúc tác quang của vật liệu

3.1.8. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả xúc tác quang

3.1.9. Quá trình thu hồi và tái sử dụng vật liệu

3.2. Xử lý mẫu nước nuôi thủy sản (mẫu thật)

3.3. Vật liệu CF/rGO trong xúc tác điện hóa ứng dụng để phân tích oxy hòa tan

3.3.1. Biến tính điện cực bởi màng polymerr dẫn PANi và màng PANi biến tính PANi/CF/rGO

3.3.2. Biến tính điện cực bởi màng polymerr dẫn PANi

3.3.3. Biến tính điện cực bởi màng polymer PANi/CF/rGO

3.3.4. Cảm biến của điện cực GCE/PANi/CF/rGO khi thay đổi nồng độ DO

3.4. Xử lý mẫu nước nuôi thủy sản (mẫu thật)

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu graphene oxide khử biến tính

Nghiên cứu về graphene oxide (GO) khử biến tính đang thu hút sự chú ý trong lĩnh vực xử lý nước nuôi thủy sản. Graphene oxide có cấu trúc 2D độc đáo, mang lại nhiều tính chất vượt trội như diện tích bề mặt lớn và khả năng hấp phụ tốt. Việc khử biến tính GO thành graphene oxide dạng khử (rGO) giúp cải thiện tính chất quang xúc tác, từ đó nâng cao hiệu quả xử lý nước. Nghiên cứu này không chỉ mở rộng ứng dụng của GO mà còn góp phần bảo vệ môi trường nước nuôi thủy sản.

1.1. Đặc điểm và tính chất của graphene oxide

Graphene oxide có nhiều đặc điểm nổi bật như độ bền cơ học cao, khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt. Những tính chất này làm cho GO trở thành vật liệu lý tưởng trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong xử lý nước. Việc hiểu rõ về tính chất graphene oxide sẽ giúp tối ưu hóa quy trình xử lý nước nuôi thủy sản.

1.2. Lợi ích của việc khử biến tính graphene oxide

Khử biến tính GO thành rGO giúp cải thiện khả năng hấp phụ và quang xúc tác. Điều này rất quan trọng trong việc xử lý các chất ô nhiễm trong nước nuôi thủy sản. Nghiên cứu cho thấy rằng rGO có thể tăng cường hiệu quả phân hủy các hợp chất hữu cơ, từ đó nâng cao chất lượng nước.

II. Vấn đề ô nhiễm nước trong nuôi thủy sản hiện nay

Ô nhiễm nước trong nuôi thủy sản đang trở thành một thách thức lớn. Nguồn nước ô nhiễm không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của thủy sản mà còn gây thiệt hại kinh tế cho người nuôi. Các chất ô nhiễm như kháng sinh, kim loại nặng và các hợp chất hữu cơ độc hại thường xuất hiện trong nước nuôi thủy sản. Việc xử lý hiệu quả các chất ô nhiễm này là rất cần thiết để đảm bảo môi trường sống cho thủy sản.

2.1. Nguyên nhân gây ô nhiễm nước nuôi thủy sản

Các nguyên nhân chính gây ô nhiễm nước bao gồm việc sử dụng quá mức hóa chất trong nuôi trồng, xả thải nước thải chưa qua xử lý và sự phát triển của các hoạt động công nghiệp gần khu vực nuôi thủy sản. Những yếu tố này làm gia tăng nồng độ chất ô nhiễm trong nước.

2.2. Tác động của ô nhiễm đến sức khỏe thủy sản

Ô nhiễm nước có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe cho thủy sản, bao gồm bệnh tật và giảm khả năng sinh trưởng. Nồng độ oxy hòa tan thấp và sự hiện diện của các chất độc hại có thể làm giảm sức đề kháng của thủy sản, gây thiệt hại cho người nuôi.

III. Phương pháp khử biến tính graphene oxide hiệu quả

Việc khử biến tính graphene oxide là một trong những phương pháp quan trọng để cải thiện tính chất của vật liệu này. Các phương pháp như nhiệt độ cao, hóa học và điện hóa đã được nghiên cứu để tạo ra graphene oxide dạng khử (rGO). Mỗi phương pháp đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng, ảnh hưởng đến tính chất cuối cùng của rGO.

3.1. Phương pháp nhiệt độ cao trong khử biến tính

Phương pháp nhiệt độ cao giúp loại bỏ nhóm oxy trong cấu trúc GO, tạo ra rGO với tính chất dẫn điện tốt hơn. Nghiên cứu cho thấy rằng nhiệt độ khử biến tính tối ưu có thể đạt được hiệu quả cao trong việc cải thiện tính chất quang xúc tác của rGO.

3.2. Phương pháp hóa học trong khử biến tính

Phương pháp hóa học sử dụng các tác nhân khử như hydrazine hoặc sodium borohydride để chuyển đổi GO thành rGO. Phương pháp này có thể kiểm soát tốt hơn về độ khử và tính chất của sản phẩm cuối cùng, từ đó nâng cao khả năng ứng dụng trong xử lý nước.

IV. Ứng dụng của graphene oxide khử biến tính trong xử lý nước

Graphene oxide dạng khử (rGO) đã được chứng minh là có khả năng xử lý hiệu quả các chất ô nhiễm trong nước nuôi thủy sản. Nghiên cứu cho thấy rằng rGO có thể hấp phụ và phân hủy các hợp chất hữu cơ như kháng sinh, từ đó cải thiện chất lượng nước. Việc ứng dụng rGO trong xử lý nước không chỉ mang lại hiệu quả cao mà còn thân thiện với môi trường.

4.1. Khả năng hấp phụ của rGO đối với chất ô nhiễm

Nghiên cứu cho thấy rằng rGO có khả năng hấp phụ cao đối với các chất ô nhiễm như tetracycline. Cấu trúc 2D của rGO giúp tăng cường khả năng tương tác với các hợp chất hữu cơ, từ đó nâng cao hiệu quả xử lý nước.

4.2. Hiệu quả phân hủy chất ô nhiễm trong nước

RGO không chỉ hấp phụ mà còn có khả năng phân hủy các chất ô nhiễm dưới tác động của ánh sáng. Nghiên cứu cho thấy rằng việc kết hợp rGO với các chất xúc tác khác có thể nâng cao hiệu quả phân hủy, từ đó cải thiện chất lượng nước nuôi thủy sản.

V. Kết luận và triển vọng nghiên cứu graphene oxide

Nghiên cứu về graphene oxide khử biến tính cho thấy tiềm năng lớn trong việc xử lý nước nuôi thủy sản. Việc cải thiện tính chất của GO thông qua khử biến tính không chỉ nâng cao hiệu quả xử lý mà còn mở rộng ứng dụng của vật liệu này. Tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình khử biến tính và ứng dụng rGO trong xử lý nước.

5.1. Tương lai của nghiên cứu graphene oxide

Nghiên cứu về graphene oxide sẽ tiếp tục phát triển, đặc biệt trong lĩnh vực xử lý nước. Việc tìm kiếm các phương pháp khử biến tính hiệu quả hơn sẽ là một trong những hướng đi quan trọng trong tương lai.

5.2. Ứng dụng tiềm năng của graphene oxide trong môi trường

Ngoài xử lý nước, graphene oxide còn có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác như năng lượng, y tế và vật liệu xây dựng. Việc khai thác tiềm năng của graphene oxide sẽ mở ra nhiều cơ hội mới cho nghiên cứu và phát triển.

24/07/2025
Nghiên cứu tổng hợp vật liệu trên cơ sở graphene oxide dạng khử biến tính định hướng ứng dụng trong xử lý nước nuôi thủy sản