Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ Âm nhạc học với đề tài "Giọng nữ cao (Soprano) trong opera Việt Nam", mã số 62 21 02 01, được nghiên cứu sinh Nguyễn Khánh Trang thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lê Anh Tuấn tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam vào năm 2021.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Nghệ thuật thanh nhạc và opera chuyên nghiệp Việt Nam hình thành và phát triển từ nửa sau thế kỷ XX. Trải qua hơn nửa thế kỷ, opera Việt Nam đã đạt được một số thành tựu với hàng chục vở kịch âm nhạc và một số tác phẩm opera được dàn dựng, biểu diễn. Tuy nhiên, theo đánh giá của nhà sư phạm thanh nhạc Nguyễn Trung Kiên, Việt Nam vẫn chưa thực sự xây dựng được một nền nghệ thuật opera chuyên nghiệp mang tính bền vững và ổn định, đòi hỏi sự đầu tư lớn hơn trong lĩnh vực sáng tác.

Trong thực tế biểu diễn và đào tạo, việc khai thác các tiết mục trong opera Việt Nam còn hạn chế. Chương trình giảng dạy tại các cơ sở đào tạo âm nhạc ít sử dụng các trích đoạn opera Việt Nam; tài liệu về thể loại này chưa được phổ biến rộng rãi; các cuộc thi học kỳ, thi tốt nghiệp và giải thưởng chuyên nghiệp rất hiếm khi sử dụng tác phẩm nhạc kịch trong tộc. Dù tổng số lượng tác phẩm opera Việt Nam chỉ đạt khoảng 8 vở (theo nhận diện của giới chuyên môn), các tiết mục đơn ca, song ca, tam ca viết cho các loại giọng hát—đặc biệt là giọng nữ cao (soprano)—đều có chất lượng chuyên môn để biểu diễn và giảng dạy độc lập. Cho đến thời điểm tác giả thực hiện đề tài, nguồn vốn tác phẩm này vẫn chưa được đầu tư nghiên cứu một cách hệ thống về đặc trưng nghệ thuật, kỹ thuật thể hiện theo đặc thù giọng hát và phương pháp xử lý tác phẩm. Đặc biệt, các yêu cầu kỹ thuật thể hiện giọng hát trong mối quan hệ cấu trúc - hệ thống (với nội dung vở diễn, dàn nhạc giao hưởng, các vai diễn và giọng hát khác) nhằm nâng cao hiệu quả biểu diễn là vấn đề khoa học thực hành chưa có nhiều công trình đi sâu giải quyết.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu đặc điểm giọng nữ cao trong opera Việt Nam, bao gồm vị trí của giọng nữ cao, việc khắc họa tính cách nhân vật bằng âm nhạc, đặc điểm âm nhạc qua các tiết mục đơn ca và hợp ca, cùng các mối liên hệ giữa giọng nữ cao với các thành phần khác trong vở diễn; từ đó nhận diện đặc điểm âm nhạc, mối liên hệ và vị trí, vai trò của giọng nữ cao trong các tác phẩm opera Việt Nam.
  2. Nghiên cứu kỹ thuật thanh nhạc dành cho giọng nữ cao trong các tiết mục opera Việt Nam, tập trung vào phương diện phát âm tiếng Việt, kỹ thuật bel canto phương Tây và sự thể hiện các yếu tố âm nhạc dân tộc; từ đó đề xuất các giải pháp về đào tạo và biểu diễn giọng nữ cao trong opera Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Giọng nữ cao trong opera Việt Nam trên hai phương diện chính: đặc điểm âm nhạc và kỹ thuật thanh nhạc thể hiện.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Khảo sát các tiết mục có sự tham gia của giọng nữ cao trong 7 vở opera Việt Nam: Cô Sao (NS Đỗ Nhuận, 1965), Bên bờ K'rông Pa (NS Nhật Lai, 1967), Người tạc tượng (NS Đỗ Nhuận, 1971), Nguyễn Trãi ở Đông quan (NS Đỗ Nhuận, 1980), Tình yêu của em (NS Nguyễn Đình Tấn, 1981), Người giữ cồn (NS Ca Lê Thuần, 2009), và Lá đỏ (NS Đỗ Hồng Quân, 2016).
    • Luận án không khảo sát vở opera Bông Sen vì tác phẩm này không sử dụng giọng nữ cao.
    • Luận án giới hạn phạm vi ở phương diện biểu diễn thanh nhạc, không nghiên cứu sâu về kỹ thuật diễn xuất kịch sân khấu. Về nguồn tư liệu, do điều kiện bảo quản sau chiến tranh, nghiên cứu tiếp cận tác phẩm qua các văn bản hiện vật thu thập được bao gồm bản chép tay, bản tổng phổ hoặc bản rút gọn cho đàn piano.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Tác giả luận án đã hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài theo các nhóm chuyên môn:

Tài liệu quốc tế

  • Nghiên cứu chuyên sâu về giọng nữ cao:
    • Miller R. (1986) với The structure of singing (London) cung cấp cơ sở học thuật và bài tập thực hành về kiểm soát hơi thở, tạo khoảng vang, ổn định vị trí âm thanh và mở rộng âm vực.
    • Miller R. (2004) với Training soprano voice (Oxford University Press) phân loại giọng nữ cao thành 9 dạng, khảo sát thực tế và thiết kế bài tập cho từng loại giọng: trữ tình (lyric), màu sắc (coloratura), kịch tính (dramatic).
    • Frisell A. (2007) trong Soprano Voice: A Personal Guide to Acquiring a Superior Singing Technique hướng dẫn kiểm soát âm vực và phát âm nguyên âm cho giọng soprano từ sơ cấp đến nâng cao.
    • Cathy P. (2013) với bài viết Technique for the coloratura soprano phân tích sự khác biệt trong phương pháp huấn luyện giọng nữ cao màu sắc và các bài tập của Garcia Cuperto.
    • Các giáo trình thực hành thanh nhạc kinh điển như Lessons for the high voice của Concone và Practical Method of Italian Singing của Vaccai (2013).
  • Nghiên cứu về thực hành biểu diễn opera:
    • Kurt A. (1967) với Phonetics and Diction in singing nghiên cứu ngữ âm học và cách phát âm trong ca hát opera qua các ngôn ngữ Ý, Pháp, Đức, Tây Ban Nha.
    • Budden J. với công trình The Opera of Verdi (3 tập) phân tích đặc trưng âm nhạc và kỹ thuật thanh nhạc trong các vở opera của Verdi và Puccini.
    • Meribeth A. Burch (1982) với Dynamics of the singing voice bàn về cơ chế vận hành, tâm sinh lý và âm học của giọng hát.
    • Miller R. (2004, 2011) với Solutions for singers: Tools for performers and Teachers và On the Art of singing bàn về sự kết hợp giữa kỹ thuật thanh nhạc, phong cách biểu diễn và sư phạm thanh nhạc trong opera.

Tài liệu trong nước

  • Kỹ thuật thanh nhạc và xử lý tiếng Việt:
    • Mai Khanh (1997) với Sách học thanh nhạc; Hồ Mộ La (2008) với Phương pháp dạy thanh nhạc; Trần Ngọc Lan và Phạm Thị Bích Đào (2005) với Phương pháp giữ gìn tiếng hát.
    • Nguyễn Trung Kiên với các công trình Nghiên cứu nội dung tác phẩm, rèn luyện khả năng sáng tạo (1998), Phương pháp sư phạm thanh nhạc (2001), và Những vấn đề sư phạm thanh nhạc (2014) hệ thống hóa nguyên tắc sư phạm thanh nhạc chuyên nghiệp theo học thuyết Pavlov.
    • Các luận án tiến sĩ tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam: Trương Ngọc Thắng (2007) nghiên cứu quá trình hình thành và phát triển nghệ thuật hát chuyên nghiệp; Trần Thị Ngọc Lan (2010) nghiên cứu nâng cao chất lượng đào tạo hát tiếng Việt trong ca khúc; Võ Văn Lý (2011) nghiên cứu phát âm tiếng Việt trong ca hát; Lê Thị Minh Xuân (2015) đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả đào tạo thanh nhạc; Nguyễn Thị Phương Nga (2017) nghiên cứu âm nhạc Mozart trong đào tạo thanh nhạc; Nguyễn Thị Tân Nhàn (2019) nghiên cứu đào tạo giọng soprano chất lượng cao.
    • Các tài liệu về ngữ âm và âm nhạc dân tộc: Vĩnh Long (1976) với Sự tròn vành rõ chữ của tiếng hát dân tộc; Hoàng Kiều (2001) với Thanh điệu tiếng Việt và âm nhạc cổ truyền; Phạm Đình Hổ trong mục Âm - Tượng sách Vũ trung tùy bút.
  • Lịch sử và nghệ thuật opera:
    • Nguyễn Trung Kiên với Nghệ thuật Opera (2004) và Lược sử Opera (2011); Hồ Mộ La (2005) với Lịch sử nghệ thuật thanh nhạc phương Tây.
    • Nguyễn Thị Tố Mai (2010) với luận án Opera trong sự phát triển nền âm nhạc chuyên nghiệp Việt Nam (xuất bản thành sách Opera Việt Nam năm 2014).
    • Đỗ Quốc Hưng (2017) với luận án Đào tạo ca sĩ hát opera tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn

Các công trình quốc tế chủ yếu giải quyết kỹ thuật giọng hát trên các ngôn ngữ đa âm phương Tây, không giải quyết vấn đề ngôn ngữ đơn âm đa thanh của tiếng Việt. Các công trình trong nước trước đây hoặc tập trung vào lịch sử hình thành opera, hoặc nghiên cứu phương pháp sư phạm thanh nhạc đại cương, hoặc nghiên cứu phát âm tiếng Việt trong ca khúc phổ thông. Chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu chuyên sâu về nghệ thuật opera Việt Nam từ góc độ chuyên ngành thanh nhạc thực hành, tập trung phân tích kỹ thuật biểu diễn và phương pháp xử lý tác phẩm dành riêng cho giọng nữ cao (soprano).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Luận án xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm chuyên ngành:

  • Giọng hát (Singing voice): Được tiếp cận như một "nhạc khí sống" do cơ thể con người tạo ra qua hoạt động đẩy không khí qua dây thanh đới và khuếch đại bởi các khoang cộng hưởng (ngực, hầu, miệng, mũi), chịu sự chi phối của thể lực và hệ thần kinh (theo định nghĩa của Hồ Mộ La, Nguyễn Trung Kiên và từ điển bách khoa). Trong opera, giọng hát vừa là một bè âm nhạc, vừa đóng vai trò hóa thân thành nhân vật kịch.
  • Giọng nữ cao (Soprano): Bè giọng nữ có âm vực cao nhất (thông thường từ nốt $C_4$ đến $A_5$ và có thể mở rộng lên $C_6, D_6, F_6$), có cấu trúc ba âm khu (trầm, trung, cao) với các điểm chuyển giọng đặc thù. Phân loại giọng nữ cao theo chuẩn mực quốc tế bao gồm: siêu kịch tính (Wagnerian soprano), kịch tính (dramatic soprano), trữ tình - kịch tính (spinto soprano), trữ tình (lyrico soprano), và màu sắc (coloratura soprano - gồm sobourette lyrico soprano và dramatic coloratura soprano).
  • Nghệ thuật Bel canto: Phong cách hát cổ điển bắt nguồn từ Ý thế kỷ XVII, chú trọng tính thuần khiết của âm sắc, sự linh hoạt, kỹ thuật mở rộng âm vực, san bằng âm khu và làm chủ hơi thở. Các kỹ thuật bel canto cốt lõi gồm: hát liền giọng (cantilena), hát âm nảy (staccato), phối hợp liền - nảy (cantilena-staccato), hát nói (recitative), hát lướt nhanh (passage), xử lý sắc thái to nhỏ (crescendo - diminuendo), và rung láy (trillo).
  • Hát tiếng Việt trong thanh nhạc chuyên nghiệp: Phân tích đặc điểm ngữ âm học tiếng Việt là ngôn ngữ đơn âm tiết có thanh điệu. Cấu trúc âm tiết tiếng Việt gồm 3 thành phần: khởi từ (âm đầu) - mở từ (âm chính/đỉnh âm) - kết từ (âm cuối). Việc ứng dụng bel canto vào tiếng Việt phải giải quyết rào cản của các từ đóng (kết thúc bằng phụ âm gây dứt âm sớm) và mối tương quan giữa cao độ giai điệu với 6 thanh điệu nhằm đảm bảo nguyên tắc "tròn vành rõ chữ" và bảo tồn bản sắc dân tộc.
  • Thể loại Opera: Tác phẩm sân khấu âm nhạc kịch tổng hợp, có cấu trúc phân tầng gồm màn (act), cảnh (scene), hồi và tiết mục (item). Các hình thức thanh nhạc trong opera gồm aria, arioso, monolog, romance, ca khúc, hợp ca, hợp xướng, kết hợp cùng các hình thức khí nhạc như ouverture, introduction, entr'acte.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng tổ hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và chuyên ngành âm nhạc học:

  • Phương pháp phân tích âm nhạc: Phân tích cấu trúc tác phẩm, tầm cữ giọng (tessitura), bước nhảy giai điệu, tiết tấu, hòa âm và phần đệm dàn nhạc trong các tiết mục viết cho giọng soprano.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Thu thập, phân loại, đối chiếu các bản phổ tác phẩm opera Việt Nam và tư liệu lịch sử liên quan.
  • Phương pháp hệ thống - cấu trúc: Đặt giọng nữ cao trong mối quan hệ đa chiều với nội dung vở diễn, tính cách nhân vật kịch, dàn nhạc giao hưởng, và mối liên kết giữa kỹ thuật bel canto với chất liệu âm nhạc dân gian.
  • Phương pháp thực hành sư phạm: Xây dựng hệ thống bài tập kỹ thuật thanh nhạc ứng dụng và đề xuất giải pháp giảng dạy dựa trên các khó khăn kỹ thuật phát hiện từ tác phẩm.
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Thu thập ý kiến đánh giá chuyên môn từ các nhà sư phạm và nghệ sĩ thanh nhạc tiêu biểu (Nguyễn Trung Kiên, Quốc Trụ, Trần Hiếu, Mỹ An, Anh Đào, Gudren Peller).

Nguồn dữ liệu và tư liệu

Nguồn dữ liệu chính gồm văn bản âm nhạc của 7 vở opera Việt Nam từ năm 1965 đến 2016, tư liệu lưu trữ của Hội Nhạc sĩ Việt Nam, Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam, Nhà hát Nhạc Vũ Kịch Việt Nam, các bản ghi âm lịch sử và bảng kết quả các cuộc thi hát thính phòng - nhạc kịch toàn quốc (từ 1996 đến 2017).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn

Chương này cung cấp hệ thống lý thuyết về giọng soprano, kỹ thuật bel canto, phân tích ngữ âm tiếng Việt và khái quát tiến trình lịch sử opera Việt Nam.

  • Tiến trình phát triển và phân loại giọng nữ cao: Trình bày lịch sử giọng soprano từ thời kỳ thay thế giọng nam castrato (cuối thế kỷ XVIII) đến thời kỳ phát triển rực rỡ trong opera của Mozart, Bellini, Donizetti, Verdi, Puccini thế kỷ XIX và thế kỷ XX. Phân tích chi tiết 5 loại giọng nữ cao chính và các đặc tính âm vực của từng loại.
  • So sánh giọng nữ cao Việt Nam và thế giới: Tác giả tổng hợp sự khác biệt về thể trạng, thẩm mỹ văn hóa và đặc tính giọng hát thông qua Bảng 1.1:
Tiêu chí Giọng nữ cao trên thế giới Giọng nữ cao Việt Nam
Loại giọng Có đầy đủ tất cả các loại giọng: Nữ cao siêu kịch tính, Nữ cao kịch tính, Nữ cao trữ tình - kịch tính, Nữ cao trữ tình, Nữ cao màu sắc, Nữ cao trữ tình - màu sắc, Nữ cao kịch tính - màu sắc. - Giọng nữ cao trữ tình (Phổ biến nhất)
- Giọng nữ cao màu sắc (ít)
- Giọng nữ cao trữ tình - màu sắc (ít)
- Giọng nữ cao trữ tình - kịch tính (ít)
Độ dày, khỏe của giọng Có thân giọng dày, khỏe, đảm đương tốt các vai diễn giọng nữ cao kịch tính và siêu kịch tính. Thường không có thân giọng dày, khỏe để có thể đảm đương được các vai diễn giọng nữ cao kịch tính (hiếm thấy) và giọng nữ cao siêu kịch tính (hoàn toàn không có ở Việt Nam).
Độ vang, các khoảng vang của giọng Tốt, ổn định, không bị ảnh hưởng bởi lối hát “mở” với ngôn ngữ đa âm. Bị hạn chế, không thuận lợi bởi lối hát “mở” (vì ngôn ngữ tiếng Việt đơn âm đa thanh).
  • Đội ngũ nghệ sĩ soprano Việt Nam: Điểm lại các thế hệ ca sĩ giọng nữ cao từ thời kỳ đầu của Trường Âm nhạc Việt Nam (1956) như Minh Đỗ, Ngọc Dậu, Thanh Trì, Tường Vy, Thanh Huyền, Lê Dung, Kim Định, Thúy Hà, Anh Đào, Tô Lan Phương; đến thế hệ nghệ sĩ trẻ như Hà Phạm Thăng Long, Đào Tố Loan, Phạm Khánh Ngọc, Bùi Thị Trang, Võ Thụy Ngọc Tuyền. Thống kê các giải thưởng quốc tế lớn của giọng soprano Việt Nam (Lê Dung đạt giải tư năm 1988 tại Bulgaria, Nguyễn Bích Thủy đạt giải nhất năm 2002 tại Thái Lan, Phạm Khánh Ngọc đạt giải nhì năm 2016 tại Singapore, Đào Tố Loan đạt giải nhất năm 2018 tại Singapore) cùng danh sách đạt giải tại các Cuộc thi hát Thính phòng - Nhạc kịch toàn quốc qua các năm 1996, 2000, 2004, 2009 và 2017.
  • Tiến trình phát triển của opera Việt Nam:
    • Giai đoạn tiền đề (trước 1959): Sự ra đời của tân nhạc (1938), các thể loại ca cảnh, ca kịch kháng chiến của Lưu Hữu Phước, Đỗ Nhuận, Doãn Nho, Văn Ký; thành lập Trường Âm nhạc Việt Nam (1956), Hội Nhạc sĩ Việt Nam (1957) và Dàn nhạc Giao hưởng Việt Nam (1959).
    • Giai đoạn 1959 - 1975: Dàn dựng các vở opera kinh điển thế giới (Evgeny Onegin năm 1961, Núi rừng lên tiếng năm 1964); sự ra đời của vở opera đầu tiên của Việt Nam là Cô Sao (Đỗ Nhuận, công diễn ngày 2/9/1965), tiếp theo là Bên bờ K'rông Pa (Nhật Lai, 1967) và Người tạc tượng (Đỗ Nhuận, 1971).
    • Giai đoạn sau 1975: Xuất hiện các tác phẩm mới gồm Nguyễn Trãi ở Đông quan (Đỗ Nhuận, 1980), Tình yêu của em (Nguyễn Đình Tấn, 1981), Người giữ cồn (Ca Lê Thuần, 2009), và Lá đỏ (Đỗ Hồng Quân, 2016). Phân tích quá trình đào tạo của các tác giả opera chủ chốt tại Liên Xô (Nhạc viện Tchaikovsky, Nhạc viện Odessa) và Pháp.

Chương 2: Đặc điểm giọng nữ cao trong opera Việt Nam

Chương 2 đi sâu phân tích vị trí cấu trúc, chức năng khắc họa kịch tính và mối quan hệ âm nhạc của giọng soprano trong 7 vở opera được khảo sát.

  • Vị trí và tính cách nhân vật: Giọng soprano luôn giữ vị trí trung tâm, đảm nhận hầu hết các vai nữ chính trong opera Việt Nam: nhân vật Sao (Cô Sao), H'Lim (Bên bờ K'rông Pa), H'Nuôn (Người tạc tượng), Hương (Tình yêu của em), Thị Khuê (Nguyễn Trãi ở Đông quan), Chị Sáu (Người giữ cồn), và Nữ thanh niên xung phong (Lá đỏ). Tính cách âm nhạc của các nhân vật này phản ánh hình tượng người phụ nữ Việt Nam trong sáng, thủy chung, giàu tình cảm nhưng kiên cường, bất khuất trước thử thách chiến tranh và áp bức xã hội.
  • Đặc điểm âm nhạc trong các tiết mục:
    • Tiết mục đơn ca (Aria, Arioso, Romance, Ca khúc): Giọng soprano chiếm tỷ lệ vượt trội về số lượng tiết mục solo. Giai điệu được xây dựng với cấu trúc phát triển chặt chẽ, âm vực trải rộng, đòi hỏi người hát phải xử lý các bước nhảy quãng lớn và các đoạn cao trào kịch tính.
    • Tiết mục hợp ca (Song ca, Tam ca, Hợp xướng): Giọng nữ cao thường đảm nhận giai điệu chính ở âm khu cao, tạo đỉnh điểm âm thanh trong các màn đối thoại kịch tính (song ca tình yêu giữa nữ chính và nam chính, tam ca mâu thuẫn) hoặc hòa quyện cùng khối hợp xướng để biểu đạt tư tưởng chung của vở diễn.
  • Mối quan hệ với dàn nhạc giao hưởng: Khảo sát các kỹ thuật phối khí của nhạc sĩ Việt Nam dành cho giọng soprano:
    • Kỹ thuật đồng âm (Unison): Dàn nhạc hoặc các nhạc cụ độc tấu (như sáo, vĩ cầm) đi giai điệu cùng cao độ với giọng hát nhằm nâng đỡ giọng hát của ca sĩ Việt Nam vốn có âm lượng tự nhiên không quá lớn.
    • Các hình thức phối hợp khác: Kỹ thuật đối âm, bè đệm phức điệu hoặc tạo nền hòa thanh tương phản, giúp làm nổi bật sắc thái nội tâm của nhân vật mà không lấn át âm lượng của ca sĩ.

Chương 3: Kỹ thuật giọng nữ cao trong opera Việt Nam

Chương 3 tập trung giải quyết các vấn đề kỹ thuật thanh nhạc mang tính thực hành, sự kết hợp giữa kỹ thuật kinh viện phương Tây với ngữ âm và âm nhạc truyền thống Việt Nam.

  • Kỹ thuật Bel canto trong tác phẩm: Phân tích thực tế thể hiện các kỹ thuật cổ điển trong các tiết mục opera Việt Nam:
    • Kỹ thuật hát liền giọng (cantilena) đòi hỏi duy trì làn hơi liên tục, ổn định vị trí âm thanh để thể hiện chất trữ tình mềm mại của giai điệu.
    • Kỹ thuật hát âm nảy (staccato) và hát lướt (passage) thường được sử dụng trong các đoạn mô phỏng tiếng chim hót, tiếng suối rừng Tây Bắc hoặc Tây Nguyên.
    • Xử lý sắc thái to nhỏ (crescendo - diminuendo) trong các đoạn độc thoại nội tâm kịch tính.
  • Vấn đề phát âm tiếng Việt và tầm cữ:
    • Kỹ thuật mở khẩu hình, làm tròn nguyên âm chính mà không làm biến dạng dấu thanh (sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng, không dấu).
    • Giải quyết hiện tượng "chết chữ" khi gặp các phụ âm kết thúc đóng ($p, t, k, c, m, n, ng$).
    • Phân tích tầm cữ giọng (tessitura) thực tế của các aria; hướng dẫn xử lý khoảng chuyển giọng trung - cao (các nốt $E_5, F_5, G_5$) để lời ca tiếng Việt vẫn vang và rõ nghĩa.
  • Thể hiện yếu tố âm nhạc dân tộc:
    • Nhận diện các chất liệu dân gian được sử dụng trong 7 vở opera: âm hưởng dân ca Thái, Mèo vùng Tây Bắc (Cô Sao); chất liệu cồng chiêng, thang âm dân ca Bahnar, Jrai Tây Nguyên (Bên bờ K'rông Pa, Người tạc tượng); âm điệu hò, lý Nam Bộ (Người giữ cồn); làn điệu Chèo, Ca trù truyền thống (Nguyễn Trãi ở Đông quan).
    • Kỹ thuật thanh nhạc xử lý chất liệu dân tộc: Kết hợp vị trí âm thanh bel canto với các kỹ thuật hát truyền thống như luyến láy, rung, nhả chữ tinh tế, tạo nên bản sắc âm nhạc dân tộc trên nền kỹ thuật kinh viện.
  • Giải pháp về đào tạo và biểu diễn: Đề xuất 3 nhóm giải pháp thực tế:
    1. Về tài liệu: Biên soạn tuyển tập các trích đoạn, aria chọn lọc từ opera Việt Nam cho giọng soprano; xây dựng giáo trình các bài tập kỹ thuật bổ trợ phát âm tiếng Việt.
    2. Về đào tạo: Đưa các tiết mục opera Việt Nam vào chương trình thi cử, tốt nghiệp tại các khoa thanh nhạc; thành lập tổ bộ môn Nhạc kịch (Opera) chuyên trách tại các Nhạc viện và Học viện Âm nhạc.
    3. Về biểu diễn: Tăng cường thời lượng tập luyện thực tế của nghệ sĩ với dàn nhạc giao hưởng; có chính sách tài trợ phục dựng định kỳ các tác phẩm opera Việt Nam tiêu biểu.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Luận án là công trình khoa học đầu tiên nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về giọng nữ cao (soprano) trong nghệ thuật opera Việt Nam từ góc độ chuyên ngành Âm nhạc học và Thực hành biểu diễn thanh nhạc.
  • Làm sáng tỏ đặc điểm âm nhạc, chức năng nghệ thuật và vị trí trung tâm của giọng soprano trong việc khắc họa hình tượng nhân vật kịch trong lịch sử phát triển opera Việt Nam từ 1965 đến 2016.
  • Làm rõ cơ sở khoa học của việc kết hợp giữa kỹ thuật thanh nhạc bel canto kinh viện phương Tây với đặc thù ngữ âm tiếng Việt và các thang âm điệu thức âm nhạc cổ truyền dân tộc.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Hệ thống hóa danh mục các tiết mục đơn ca, song ca, hợp ca viết cho giọng nữ cao trong 7 vở opera Việt Nam, chứng minh giá trị độc lập của các tác phẩm này trong hoạt động biểu diễn thính phòng và giảng dạy.
  • Cung cấp phương pháp xử lý kỹ thuật thanh nhạc cụ thể và thiết kế hệ thống bài tập thực hành giúp ca sĩ và giảng viên khắc phục các khó khăn về phát âm từ đóng, dấu thanh và điểm chuyển giọng khi hát tiếng Việt.
  • Bổ sung nguồn tài liệu tác phẩm dân tộc cho chương trình đào tạo thanh nhạc bậc đại học và sau đại học tại các cơ sở đào tạo âm nhạc chuyên nghiệp ở Việt Nam.
  • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy công tác phục dựng, dàn dựng và nâng cao năng lực biểu diễn nhạc kịch cho các nhà hát chuyên nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi tác phẩm: Đề tài chỉ khảo sát 7 vở opera Việt Nam có sử dụng giọng soprano; không khảo sát vở Bông Sen (do không có giọng nữ cao) và chưa bao quát toàn bộ các thể loại kịch hát khác như ca kịch, hoạt cảnh.
  • Góc độ tiếp cận: Nghiên cứu chỉ tập trung vào phương diện kỹ thuật biểu diễn thanh nhạc và phân tích văn bản âm nhạc, không đi sâu vào nghệ thuật diễn xuất sân khấu, đạo diễn hay thiết kế mỹ thuật opera.
  • Điều kiện tư liệu: Do hoàn cảnh chiến tranh và công tác lưu trữ chưa đồng bộ, một số tác phẩm chỉ tiếp cận được dưới dạng bản thảo chép tay hoặc bản rút gọn cho đàn piano, thiếu tổng phổ dàn nhạc hoàn chỉnh để phân tích toàn diện nghệ thuật phối khí.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng nghiên cứu sang các loại giọng hát khác trong opera Việt Nam như giọng nam cao (tenor), giọng nam trung (baritone), giọng nam trầm (bass), và giọng nữ trung (mezzo-soprano).
  • Nghiên cứu liên ngành giữa kỹ thuật thanh nhạc và nghệ thuật diễn xuất hình thể trên sân khấu nhạc kịch opera Việt Nam.
  • Khảo sát và phân tích toàn diện tổng phổ khí nhạc của các vở opera Việt Nam khi nguồn tư liệu được phục chế và in ấn hoàn chỉnh.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị ứng dụng cụ thể đối với các nhóm đối tượng trong lĩnh vực âm nhạc:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên thanh nhạc: Tham khảo phương pháp phân tích kỹ thuật thanh nhạc, các hướng dẫn cụ thể về lấy hơi, mở khẩu hình, nhả chữ tiếng Việt và áp dụng hệ thống bài tập kỹ thuật để luyện tập các aria opera Việt Nam.
  • Giảng viên thanh nhạc: Sử dụng làm tài liệu sư phạm chuyên ngành, giúp lựa chọn các trích đoạn opera Việt Nam phù hợp với tầm cữ và loại giọng của học viên để bổ sung vào giáo trình giảng dạy bậc đại học và sau đại học.
  • Nhạc sĩ sáng tác: Tham khảo các phân tích về đặc thù giọng nữ cao Việt Nam, mối quan hệ giữa giọng hát với dàn nhạc và kỹ thuật xử lý ca từ tiếng Việt để ứng dụng trong sáng tác các tác phẩm thanh nhạc quy mô lớn và nhạc kịch mới.
  • Nhà hát và các nhà quản lý nghệ thuật: Cung cấp cơ sở lý luận và danh mục tác phẩm để xây dựng kế hoạch phục dựng, dàn dựng biểu diễn các vở opera Việt Nam, cũng như định hướng đào tạo đội ngũ diễn viên nhạc kịch chuyên nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án chỉ ra những điểm khác biệt căn bản nào giữa giọng nữ cao Việt Nam và giọng nữ cao thế giới?
Theo khảo sát của luận án (thể hiện tại Bảng 1.1), giọng nữ cao Việt Nam chủ yếu là giọng nữ cao trữ tình (lyrico soprano), thiếu vắng các giọng nữ cao kịch tính (dramatic soprano) và hoàn toàn không có giọng nữ cao siêu kịch tính (Wagnerian soprano). Thể trạng người Việt nhỏ dẫn đến kích thước thanh quản và khoang cộng hưởng nhỏ, khiến thân giọng mỏng hơn và âm lượng hạn chế hơn. Ngoài ra, việc phát âm ngôn ngữ tiếng Việt đơn âm đa thanh tạo ra rào cản nhất định đối với lối hát "mở" và độ vang của các khoảng cộng minh so với ngôn ngữ đa âm phương Tây.

2. Vì sao luận án loại trừ vở opera Bông Sen khỏi phạm vi nghiên cứu?
Luận án xác định đối tượng nghiên cứu là giọng nữ cao (soprano) trong opera Việt Nam. Vở opera Bông Sen không nằm trong phạm vi khảo sát vì trong cấu trúc nhân vật và phân vai âm nhạc của tác phẩm này hoàn toàn không có sự xuất hiện của giọng nữ cao.

3. Khó khăn lớn nhất khi áp dụng kỹ thuật bel canto vào việc hát tiếng Việt là gì?
Khó khăn lớn nhất nằm ở cấu trúc âm tiết đơn âm và hệ thống thanh điệu của tiếng Việt. Tiếng Việt có tỷ lệ từ đóng (kết thúc bằng các phụ âm $p, t, k, c, m, n, ng$) chiếm hơn một nửa, làm giảm độ mở của khẩu hình và dễ làm "chết chữ" (dứt âm sớm). Thêm vào đó, cao độ của 6 thanh điệu gắn liền với ngữ nghĩa của từ; nếu giai điệu bel canto chuyển động ngược chiều với dấu giọng sẽ dẫn đến hiện tượng sai nghĩa hoặc méo tiếng, đòi hỏi kỹ thuật xử lý nhả chữ tinh tế để vừa giữ được độ vang cộng minh vừa đảm bảo "tròn vành rõ chữ".

4. Luận án đề xuất những giải pháp cụ thể nào nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và biểu diễn giọng nữ cao trong opera Việt Nam?
Luận án đề xuất ba nhóm giải pháp: (1) Về tài liệu: biên tập, xuất bản tuyển tập các trích đoạn opera Việt Nam cho giọng soprano kèm hệ thống bài tập kỹ thuật; (2) Về đào tạo: đưa tiết mục opera Việt Nam vào chương trình thi bắt buộc và thành lập tổ bộ môn Nhạc kịch (Opera) trong khoa thanh nhạc; (3) Về biểu diễn: tăng cường điều kiện tập luyện với dàn nhạc giao hưởng và xây dựng chính sách phục dựng định kỳ các vở diễn kinh điển của Việt Nam.

5. Các tác giả của các vở opera được nghiên cứu trong luận án từng được đào tạo âm nhạc chuyên nghiệp ở đâu?
Các nhạc sĩ sáng tác opera Việt Nam đều được đào tạo chính quy tại các trung tâm âm nhạc lớn trong và ngoài nước: NS Đỗ Nhuận học tại Nhạc viện Tchaikovsky (Liên Xô, 1959–1962); NS Nguyễn Đình Tấn tốt nghiệp khoa Sáng tác Nhạc viện Tchaikovsky (từ 1961); NS Ca Lê Thuần học chuyên ngành Sáng tác và Lý luận tại Nhạc viện Odessa (Liên Xô, từ 1959); NS Đỗ Hồng Quân học đại học, làm nghiên cứu sinh tại Nhạc viện Tchaikovsky (1976–1985) và thực tập cao cấp tại Nhạc viện Paris (Pháp, 1991–1992); NS Nhật Lai được tập huấn chuyên môn với các chuyên gia Liên Xô, Triều Tiên và tham gia liên hoan âm nhạc tại Riga (1986).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Khánh Trang là công trình nghiên cứu chuyên sâu về giọng nữ cao (soprano) trong thể loại opera Việt Nam từ năm 1965 đến năm 2016. Tác giả đã hệ thống hóa và phân tích toàn diện các đặc điểm âm nhạc, vai trò khắc họa nhân vật và kỹ thuật thanh nhạc bel canto phương Tây kết hợp phát âm tiếng Việt cùng chất liệu âm nhạc dân tộc qua 7 vở nhạc kịch tiêu biểu. Các phát hiện và giải pháp sư phạm do luận án đề xuất cung cấp tài liệu tham khảo cho công tác nghiên cứu lý luận âm nhạc học, giảng dạy thanh nhạc chuyên nghiệp và thực hành biểu diễn opera tại Việt Nam.