Tổng quan nghiên cứu
Nhu cầu hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính kế toán đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về năng lực tiếng Anh chuyên ngành (ESP) cho nguồn nhân lực trẻ. Tuy nhiên, theo khảo sát thực tế tại các trường cao đẳng và đại học khối kinh tế, có tới hơn 70% sinh viên gặp trở ngại lớn trong việc ghi nhớ và sử dụng thuật ngữ chuyên môn. Xuất phát từ thực tiễn giảng dạy tại Trường Cao đẳng Kinh tế – Kỹ thuật Hà Nội, tác giả Trần Thị Ân đã thực hiện luận văn thạc sĩ chuyên ngành Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh (mã số 60140111) tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của Tiến sĩ Kiều Thị Thu Hương.
Nghiên cứu tập trung giải quyết ba vấn đề then chốt: rào cản từ phía giảng viên khi truyền tải thuật ngữ kế toán, khó khăn của sinh viên trong quá trình tiếp thu từ vựng chuyên sâu và các giải pháp thực tế nhằm nâng cao chất lượng dạy và học. Mục tiêu cụ thể là phân tích thực trạng triển khai học phần Tiếng Anh Tài chính Kế toán, đánh giá mức độ hiệu quả của phương pháp truyền đạt và xác định các nguyên nhân cốt lõi gây suy giảm động lực học tập. Phạm vi nghiên cứu được triển khai trực tiếp trên 50 sinh viên năm thứ hai thuộc Khoa Kế toán và 6 giảng viên tiếng Anh tại Trường Cao đẳng Kinh tế – Kỹ thuật Hà Nội trong năm học 2014. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn khi cung cấp hệ thống dữ liệu định lượng và định tính chuẩn xác, giúp nhà trường cải tiến phân phối chương trình gồm 60 tiết học và đề xuất phương án giảm quy mô lớp học từ 55 sinh viên xuống còn 25 đến 30 sinh viên nhằm tối ưu hóa 100% tương tác trong giờ học.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn xây dựng trên nền tảng lý thuyết tiếp cận tiếng Anh chuyên ngành (ESP) của Hutchinson và Waters (1987), cùng quan điểm hiện đại của Dudley-Evans và St John (1998). Hutchinson và Waters định nghĩa ESP không phải là một sản phẩm ngôn ngữ riêng biệt mà là một cách tiếp cận dạy học dựa trên nhu cầu giao tiếp thực tế của người học, bao gồm ba yếu tố cốt lõi: nhu cầu tất yếu (necessities), khoảng thiếu hụt kiến thức (lacks) và mong muốn cá nhân (wants). Dudley-Evans và St John đã phân định rõ các đặc trưng tuyệt đối và biến đổi của ESP, đồng thời mở rộng vai trò của người dạy thành người thực hành ESP (ESP practitioner) đảm nhận 5 nhiệm vụ: giảng viên, nhà thiết kế học liệu, nhà nghiên cứu, đối tác hợp tác chuyên môn và chuyên gia kiểm tra đánh giá.
Về bản chất từ vựng chuyên ngành, nghiên cứu vận dụng định nghĩa của Nation (2001) và Cabré (1999) về thuật ngữ học (terminology). Thuật ngữ kế toán mang ba đặc trưng căn bản theo Nguyễn Thiện Giáp (1985): tính chính xác khoa học, tính hệ thống chặt chẽ và tính quốc tế hóa cao. Bên cạnh đó, khung bốn nhánh phát triển từ vựng của Nation (2001) gồm: tiếp nhận ngôn ngữ qua đầu vào tập trung vào ngữ nghĩa, học tập có chủ đích thông qua giải nghĩa từ ngữ, phát triển ngôn ngữ qua đầu ra giao tiếp và rèn luyện độ trôi chảy được dùng làm cơ sở đánh giá chiến lược học tập của sinh viên.
[Khung phân tích nhu cầu ESP (Hutchinson & Waters, 1987)]
Nhu cầu tất yếu (Necessities) Thiếu hụt kiến thức (Lacks) Mong muốn cá nhân (Wants)
(Chuẩn đầu ra Kế toán) (Thiếu từ vựng GE & nền tảng) (Đạt kỳ thi, đọc tài liệu)
[4 Nhánh phát triển từ vựng & Vai trò Giảng viên ESP (Nation, 2001; Dudley-Evans, 1998)]
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định lượng và định tính nhằm đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học của dữ liệu. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 6 giảng viên tiếng Anh (chiếm 85.7% tổng số 7 giảng viên cơ hữu của khoa ngoại ngữ, đều có từ 3 năm kinh nghiệm giảng dạy ESP trở lên) và 50 sinh viên năm thứ hai ngành Kế toán được chọn ngẫu nhiên từ 5 lớp học phần. Phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng được áp dụng để đảm bảo tính đại diện cao khi các nhóm sinh viên đều có độ tuổi từ 19 đến 23 và có trình độ tiếng Anh đầu vào tương đồng sau khi hoàn thành 2 học kỳ tiếng Anh tổng quát (GE).
Công cụ thu thập dữ liệu gồm 2 bảng câu hỏi khảo sát chi tiết kết hợp câu hỏi đóng và câu hỏi mở: bảng dành cho giảng viên gồm 7 mục và bảng song ngữ Anh – Việt dành cho sinh viên gồm 8 mục trọng tâm. Để bổ trợ và đào sâu nguyên nhân, tác giả tiến hành phỏng vấn bán cấu trúc trực tiếp với 3 giảng viên trực tiếp phụ trách bộ môn Tiếng Anh Kế toán. Dữ liệu thô sau khi thu thập được xử lý bằng kỹ thuật thống kê mô tả, tổng hợp tần suất và phần trăm, từ đó đối chiếu chéo giữa phản hồi của giảng viên và người học để làm sáng tỏ các rào cản trong tiến trình giảng dạy giáo trình 20 bài học thuộc cuốn "English for Finance".
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Phân tích dữ liệu khảo sát đã chỉ ra ba nhóm phát hiện nổi bật về mục tiêu, phương pháp và những rào cản trong quá trình dạy học từ vựng ESP:
+-------------------------------------------------------------+---------+
| Tiêu chí khảo sát từ giảng viên và sinh viên | Tỷ lệ % |
+-------------------------------------------------------------+---------+
| Sinh viên gặp khó khăn trong việc phát âm chuẩn thuật ngữ | 82.0% |
| Giảng viên gặp khó khăn do thiếu kiến thức chuyên ngành | 83.3% |
| Giảng viên và sinh viên đặt mục tiêu học để vượt qua kỳ thi | 83.3% |
| Sinh viên cảm thấy bị quá tải từ mới trong mỗi buổi học | 78.0% |
| Sinh viên chọn phương pháp tra từ điển song ngữ thụ động | 48.0% |
+-------------------------------------------------------------+---------+
Thứ nhất, tồn tại sự lệch pha giữa mục tiêu ngắn hạn và mục tiêu dài hạn. Có tới 83.3% giảng viên và 90.0% sinh viên xem việc vượt qua kỳ thi cuối kỳ là mục tiêu hàng đầu, trong khi chỉ có 33.3% giảng viên và 24.0% sinh viên hướng đến mục tiêu sử dụng từ vựng để giao tiếp chuyên môn với đối tác nước ngoài.
Thứ hai, giảng viên đối mặt với rào cản lớn về tri thức liên ngành và kỹ thuật sư phạm. 100% giảng viên thừa nhận chưa từng trải qua khóa đào tạo chính quy nào về phương pháp giảng dạy ESP. 83.3% giảng viên xác nhận họ thiếu hụt kiến thức chuyên sâu về kế toán - tài chính, dẫn đến việc 83.3% giờ dạy áp dụng phương pháp dịch thuật truyền thống sang tiếng Việt và 66.7% chỉ đơn thuần đọc từ mẫu rồi ghi lên bảng, thay vì áp dụng các phương pháp tương tác phản xạ.
Thứ ba, người học chịu áp lực quá tải và sở hữu thói quen học tập thụ động. Khảo sát năng lực tiếng Anh tổng quát chỉ ra rằng 64.0% sinh viên chỉ ở mức trung bình khá và 23.0% ở mức trung bình yếu. Do đó, 78.0% sinh viên phàn nàn số lượng từ mới trong mỗi bài học quá nhiều, 82.0% sinh viên mắc lỗi phát âm nghiêm trọng ở các thuật ngữ căn bản như budgetary, merchandise, macroeconomics hay microeconomics. Thêm vào đó, 70.0% sinh viên gặp khó khăn với chính tả và 56.0% không biết cách vận dụng từ vào văn cảnh thực tế. Khi bắt gặp thuật ngữ mới, 48.0% chọn cách tra từ điển song ngữ, 34.0% hỏi trực tiếp nghĩa tiếng Việt từ giáo viên và chỉ có 18.0% thử suy đoán nghĩa qua ngữ cảnh.
Thảo luận kết quả
Dữ liệu khảo sát phản ánh thực trạng phương pháp giảng dạy tại nhà trường vẫn mang nặng tính thụ động và lấy người dạy làm trung tâm (teacher-centered). Việc giảng viên lạm dụng phương pháp dịch ngữ vựng bắt nguồn từ sức ép phân bổ thời lượng: giáo trình "English for Finance" bố trí 20 bài trong 60 tiết học (mỗi tuần 6 tiết), chứa dung lượng thuật ngữ rất lớn. Giảng viên buộc phải chọn giải pháp dịch nhanh để kịp tiến độ giáo án, vô tình triệt tiêu cơ hội rèn luyện tư duy ngôn ngữ độc lập của người học.
[Mô hình Rào cản Tương tác Lớp học ESP Quy mô lớn]
Kết quả nghiên cứu hoàn toàn tương đồng với các phát hiện của Brikena Xhaferi (2008) tại Đại học South East European và Võ Mai Đỗ Quyên (2008) tại Trường Cao đẳng Sư phạm Thanh Hóa khi khẳng định: rào cản lớn nhất của dạy học ESP tại các trường không chuyên ngữ chính là sự thiếu hụt kiến thức chuyên ngành của giảng viên ngoại ngữ và chiến lược học thuộc lòng cơ học của sinh viên. Quy mô lớp học quá đông (thường xuyên vượt mức 45 đến 55 sinh viên/lớp) được 76.0% sinh viên và 66.7% giảng viên xác nhận là tác nhân trực tiếp làm suy giảm sự tập trung, triệt tiêu động lực và biến giờ học thành quá trình chép chính tả thụ động.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên các kết quả nghiên cứu thực chứng, tác giả xây dựng 4 nhóm giải pháp mang tính chiến lược và khả thi:
[LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI 4 GIẢI PHÁP]
- Nâng cao năng lực chuyên môn và phương pháp cho giảng viên: Ban giám hiệu và Khoa Ngoại ngữ cần tổ chức định kỳ 2 khóa tập huấn chuyên sâu mỗi năm về kiến thức tài chính kế toán căn bản cho 100% giảng viên giảng dạy ESP. Khuyến khích giảng viên chuyển dịch từ phương pháp dịch nghĩa sang phương pháp tiếp cận từ vựng (Lexical Approach), ứng dụng sơ đồ tư duy (Mindmap) và kỹ thuật đoán nghĩa theo ngữ cảnh, hướng tới mục tiêu giảm tỷ lệ dịch chay xuống dưới 20% trong vòng 6 tháng.
- Thiết lập cơ chế hợp tác liên khoa giữa giảng viên ngoại ngữ và chuyên ngành: Ban chủ nhiệm Khoa Kế toán phối hợp chặt chẽ với Khoa Ngoại ngữ xây dựng ngân hàng thuật ngữ chuẩn hóa Anh – Việt. Giảng viên hai khoa cần tiến hành dự giờ chéo ít nhất 4 tiết/học kỳ để giảng viên tiếng Anh nắm bắt chính xác khái niệm nghiệp vụ kế toán, giúp giải thích cặn kẽ bản chất chứng từ, tài khoản cho sinh viên.
- Đổi mới chiến lược học tập và nâng cao năng lực tự học cho sinh viên: Đoàn thanh niên và tổ bộ môn tổ chức các buổi hội thảo hướng dẫn kỹ năng ghi nhớ từ vựng qua thẻ ghi nhớ (Flashcards), ứng dụng di động và phương pháp liên kết hình ảnh (Mnemonics). Đặt chỉ tiêu 100% sinh viên năm thứ hai đạt khả năng phát âm chuẩn bảng phiên âm quốc tế IPA đối với các thuật ngữ chuyên ngành trước khi bước vào kỳ thi kết thúc học phần.
- Tái cơ cấu quy mô lớp học và cải tiến tài liệu giảng dạy: Phòng Đào tạo cần điều chỉnh số lượng sinh viên trong mỗi lớp học phần ESP từ 55 sinh viên xuống mức lý tưởng 25 đến 30 sinh viên trong học kỳ tới. Đồng thời, tổ bộ môn biên soạn bổ sung tối thiểu 30% bài tập tình huống giao tiếp (Role-play), bài tập nghe hiểu và đọc hiểu văn bản kế toán thực tế thay vì chỉ dừng lại ở các bài tập điền từ cơ bản.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho nhiều nhóm đối tượng:
- Giảng viên giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành (ESP): Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về các kỹ thuật giới thiệu từ mới, phương pháp khắc phục sự thiếu hụt kiến thức chuyên môn kinh tế và cách thiết kế hoạt động củng cố từ vựng sinh động.
- Sinh viên khối ngành Kinh tế, Kế toán và Tài chính: Nắm bắt được những lỗi sai phổ biến về phát âm, chính tả và cách sử dụng thuật ngữ; từ đó chủ động xây dựng cho bản thân chiến lược tự học, sử dụng từ điển chuyên ngành hiệu quả và vượt qua rào cản tâm lý e ngại.
- Cán bộ quản lý đào tạo và phát triển chương trình: Sử dụng các số liệu thực chứng về quy mô lớp học và phân bổ thời lượng 60 tiết học để làm căn cứ khoa học điều chỉnh đề cương chi tiết, sắp xếp sĩ số lớp học phù hợp và đầu tư trang thiết bị dạy học hiện đại.
- Học viên cao học và nhà nghiên cứu giáo dục: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh, bảng hỏi khảo sát chuẩn hóa và phương pháp nghiên cứu mẫu để triển khai các đề tài nghiên cứu tương tự trong lĩnh vực giảng dạy ngôn ngữ chuyên ngành.
Câu hỏi thường gặp
1. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên kế toán gặp phải khi học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành là gì?
Khảo sát chỉ ra rằng 82.0% sinh viên gặp trở ngại lớn nhất ở kỹ năng phát âm và 70.0% gặp khó khăn về trí nhớ chính tả của thuật ngữ. Nguyên nhân do nhiều từ chuyên ngành có cấu trúc âm tiết phức tạp (như microeconomics, merchandise) và sinh viên chưa được rèn luyện bài bản quy tắc ngữ âm trong giai đoạn học tiếng Anh tổng quát.
2. Tại sao giảng viên tiếng Anh lại gặp khó khăn khi giải thích thuật ngữ chuyên môn kế toán?
Có 83.3% giảng viên thừa nhận họ thiếu hụt kiến thức nền tảng về nghiệp vụ kinh tế và 100% chưa qua đào tạo chính quy về dạy ESP. Nhiều khái niệm kế toán đặc thù không có từ tương đương một-một trong tiếng Việt (66.7% giảng viên xác nhận), đòi hỏi người dạy phải hiểu sâu bản chất nghiệp vụ mới có thể cắt nghĩa chính xác.
3. Quy mô lớp học ảnh hưởng như thế nào đến chất lượng học từ vựng ESP?
Lớp học quá đông với sĩ số từ 45 đến 55 sinh viên (76.0% sinh viên và 66.7% giảng viên xem là rào cản) làm hạn chế không gian tương tác, tạo ra tiếng ồn và khiến giáo viên không thể sửa lỗi phát âm cho từng cá nhân. Điều này buộc giáo viên phải chọn phương pháp truyền đạt một chiều thụ động.
4. Giáo trình "English for Finance" có đáp ứng tốt nhu cầu học tập của sinh viên không?
Giáo trình cung cấp hệ thống chủ đề kinh tế đa dạng và bài đọc chất lượng. Tuy nhiên, 78.0% sinh viên phản ánh số lượng từ mới quá tải trong mỗi bài, đồng thời sách chủ yếu tập trung vào kỹ năng đọc hiểu và bài tập ngữ pháp mà thiếu vắng các bài luyện kỹ năng nghe, nói, viết mang tính tương tác.
5. Sinh viên nên thay đổi thói quen học từ vựng như thế nào để đạt hiệu quả cao?
Sinh viên cần từ bỏ thói quen chép từ cơ học và tra từ điển thụ động (hiện chiếm 48.0%). Thay vào đó, người học nên áp dụng kỹ thuật học từ theo cụm ngữ cảnh (collocations), sử dụng sơ đồ tư duy, flashcards điện tử và rèn luyện kỹ năng đoán nghĩa dựa trên ngữ cảnh văn bản kinh tế (hiện chỉ có 18.0% sinh viên thực hiện).
Kết luận
- Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng dạy và học từ vựng ESP của 6 giảng viên và 50 sinh viên Khoa Kế toán tại Trường Cao đẳng Kinh tế – Kỹ thuật Hà Nội.
- Xác định rõ ba nguyên nhân cốt lõi gây cản trở chất lượng đào tạo: sự thiếu hụt kiến thức chuyên ngành của người dạy, phương pháp học tập thụ động của người học và quy mô lớp học quá tải (>45 sinh viên).
- Đóng góp hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác cùng bộ giải pháp 4 trọng tâm kết nối chặt chẽ giữa nâng cao chuyên môn, hợp tác liên khoa và đổi mới phương pháp sư phạm.
- Đề xuất lộ trình triển khai tái cơ cấu sĩ số lớp học xuống 25 đến 30 sinh viên và tích hợp học liệu tương tác trong các học kỳ tiếp theo.
- Các nhà quản lý giáo dục, giảng viên và sinh viên hãy chủ động tham khảo công trình nghiên cứu này để áp dụng ngay các giải pháp nâng cao năng lực tiếng Anh chuyên ngành kế toán, đáp ứng chuẩn đầu ra hội nhập quốc tế.