Luận văn ThS: Nghiên cứu giảm nghèo bền vững TP Đông Hà, Quảng Trị

Phân tích chuyên sâu về các giải pháp giảm nghèo bền vững tại thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị. Nghiên cứu đề xuất chính sách và mô hình hiệu quả nhằm nâng

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế

2018

127
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Tóm lược luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế

Danh mục các chữ viết tắt

Danh mục bảng

Danh mục sơ đồ, biểu đồ

Tính cấp thiết của đề tài

Mục tiêu nghiên cứu

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Kết cấu của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG

1.1. Một số vấn đề lý luận về nghèo

1.1.1. Khái niệm nghèo

1.1.2. Đặc điểm về nghèo

1.1.3. Tiêu chí xác định chuẩn nghèo

1.1.4. Nguyên nhân gây nghèo

1.1.5. Ảnh hưởng của nghèo đối với sự phát triển của một quốc gia

1.2. Giảm nghèo bền vững

1.2.1. Khái niệm giảm nghèo

1.2.2. Khái niệm giảm nghèo bền vững

1.2.3. Sự cần thiết phải giảm nghèo bền vững

1.2.4. Nội dung giảm nghèo bền vững

1.2.5. Tiêu chí đánh giá mức độ giảm nghèo bền vững

1.2.6. Các nhân tố ảnh hưởng đến giảm nghèo bền vững

1.3. Kinh nghiệm về giảm nghèo bền vững tại một số địa phương của Việt Nam và bài học kinh nghiệm đối với thành phố Đông Hà

1.3.1. Kinh nghiệm về giảm nghèo bền vững tại một số địa phương

1.3.2. Bài học rút ra đối với thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐÔNG HÀ

2.1. Giới thiệu tổng quan về thành phố Đông Hà

2.1.1. Vị trí địa lý và đặc điểm tự nhiên

2.1.2. Tình hình kinh tế - xã hội

2.1.3. Những thuận lợi, khó khăn đối với công tác giảm nghèo bền vững tại thành phố Đông Hà

2.2. Thực trạng giảm nghèo bền vững trên địa bàn thành phố Đông Hà

2.2.1. Tình hình đói nghèo trên địa bàn thành phố Đông Hà

2.2.2. Tình hình đói nghèo phân theo khu vực ở thành phố Đông Hà

2.2.3. Tình hình đói nghèo phân theo nghề nghiệp chính

2.2.4. Các đặc điểm chính của các hộ nghèo và cận nghèo

2.2.5. Tình hình tổ chức công tác giảm nghèo bền vững trên địa bàn thành phố Đông Hà

2.2.6. Tình hình thực hiện các chương trình, chính sách giảm nghèo bền vững trên địa bàn thành phố Đông Hà

2.2.7. Kết quả thực hiện chương trình giảm nghèo bền vững trên địa bàn thành phố Đông Hà

2.2.8. Đánh giá của đối tượng điều tra về công tác giảm nghèo bền vững trên địa bàn thành phố Đông Hà

2.3. Đánh giá chung về công tác giảm nghèo bền vững trên địa bàn thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị

2.3.1. Kết quả đạt được

2.3.2. Những hạn chế

2.3.3. Nguyên nhân hạn chế

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐÔNG HÀ - TỈNH QUẢNG TRỊ

3.1. Mục tiêu giảm nghèo bền vững trên địa bàn thành phố Đông Hà

3.1.1. Mục tiêu quốc gia

3.1.2. Mục tiêu của thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị

3.2. Giải pháp giảm nghèo bền vững trên địa bàn thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị

3.2.1. Nhóm giải pháp tăng cường sự lãnh đạo, chỉ đạo và tuyên truyền về giảm nghèo

3.2.2. Nhóm giải pháp phát triển về kinh tế - xã hội

3.2.3. Nhóm giải pháp tạo điều kiện cho người nghèo phát triển sản xuất tăng thu nhập

3.2.4. Giải pháp thực hiện chính sách tạo điều kiện cho người nghèo tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản

3.2.5. Giải pháp kiện toàn và nâng cao trình độ cho đội ngũ cán bộ làm công tác giảm nghèo

3.2.6. Giải pháp chống tái nghèo

3.2.7. Giải pháp khác

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

QUYẾT ĐỊNH VỀ VIỆC THÀNH LẬP HỘI ĐỒNG CHẤM LUẬN VĂN THẠC SĨ

BIÊN BẢN CỦA HỘI ĐỒNG CHẤM LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ

NHẬN XÉT LUẬN VĂN THẠC SĨ CỦA PHẢN BIỆN 1

NHẬN XÉT LUẬN VĂN THẠC SĨ CỦA PHẢN BIỆN 2

BẢN GIẢI TRÌNH CHỈNH SỬA LUẬN VĂN

XÁC NHẬN HOÀN THIỆN LUẬN VĂN

Tóm tắt

I. Khám phá về Nghiên cứu giảm nghèo bền vững tại Đông Hà Quảng Trị Tầm quan trọng và bối cảnh

Nghèo đói là một thách thức toàn cầu, và việc đạt được giảm nghèo bền vững là mục tiêu cốt lõi của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Tại thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị, công tác này không chỉ là nhiệm vụ kinh tế mà còn là vấn đề kinh tế - xã hội quan trọng, đòi hỏi sự chỉ đạo đồng bộ giữa chính sách kinh tế và xã hội. Một nghiên cứu giảm nghèo bền vững tại Đông Hà, Quảng Trị toàn diện đã được tiến hành nhằm đánh giá thực trạng, nhận diện thách thức và đề xuất các giải pháp khả thi. Việc này góp phần cải thiện đời sống vật chất, tinh thần cho người dân, đồng thời hạn chế tình trạng tái nghèo Đông Hà và thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội Đông Hà. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng các mô hình hỗ trợ hiệu quả, hướng tới một xã hội công bằng và thịnh vượng hơn.

1.1. Giảm nghèo bền vững là gì và tại sao cấp thiết với Đông Hà

Giảm nghèo bền vững không chỉ là việc thoát khỏi ngưỡng nghèo trong ngắn hạn mà còn là khả năng duy trì mức sống ổn định, có khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế, xã hội và môi trường. Đối với Đông Hà, mục tiêu này mang tính cấp thiết cao. Theo luận văn thạc sĩ của Nguyễn Hữu Phước (2018), việc thực hiện mục tiêu giảm nghèo bền vững là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước, nhằm cải thiện đời sống vật chất và tinh thần của người nghèo. Đông Hà, như nhiều địa phương khác, đối mặt với áp lực duy trì thành quả giảm nghèo, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu, dịch bệnh và sự thay đổi cơ cấu kinh tế. Sự bền vững đảm bảo rằng những nỗ lực hôm nay sẽ tạo ra tác động lâu dài, ngăn chặn tái nghèo Đông Hà và tạo nền tảng cho sự phát triển toàn diện của cộng đồng.

1.2. Hiện trạng và những thành tựu ban đầu của công tác giảm nghèo tại Đông Hà

Trong những năm qua, thành phố Đông Hà đã đạt được những thành tựu đáng kể trong công tác giảm nghèo. Nhiều hộ dân đã thoát nghèo, tỷ lệ tái nghèo Đông Hà được hạn chế nhờ các chương trình hỗ trợ sinh kế và chính sách an sinh xã hội. Luận văn của Nguyễn Hữu Phước (2018) chỉ rõ: "công tác giảm nghèo của thành phố Đông Hà đã có những thành tựu đáng kể như giảm nghèo cho nhiều hộ dân, hạn chế tái nghèo, xây dựng có hiệu quả các mô hình giảm nghèo bền vững giúp cải thiện đời sống và nâng cao thu nhập người dân Đông Hà". Các mô hình này thường tập trung vào hỗ trợ sản xuất, đào tạo nghề và cung cấp vốn vay ưu đãi. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu quản lý hộ nghèo, hộ cận nghèo cũng được chú trọng, phục vụ công tác quản lý nhà nước và đánh giá hiệu quả các chính sách, tạo tiền đề cho sự phát triển lâu dài.

II. Những thách thức nổi bật trong công tác giảm nghèo bền vững ở Đông Hà Đánh giá hiện trạng

Mặc dù đã có những thành tựu, công tác giảm nghèo bền vững tại Đông Hà vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Việc hiểu rõ những khó khăn này là chìa khóa để xây dựng các chiến lược hiệu quả và đảm bảo rằng các nỗ lực giảm nghèo bền vững Đông Hà mang lại kết quả lâu dài. Thực trạng cho thấy, nguyên nhân nghèo đói tại địa phương rất đa dạng, từ yếu tố kinh tế đến xã hội và cả tự nhiên. Việc phân tích sâu sắc những nguyên nhân này giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn toàn diện hơn, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp với bối cảnh cụ thể của thành phố. Đây là bước quan trọng để chuyển hóa thách thức thành cơ hội, hướng tới một tương lai không còn đói nghèo.

2.1. Phân tích các nguyên nhân gốc rễ gây ra nghèo đói và tái nghèo tại Đông Hà

Theo số liệu khảo sát, các nguyên nhân chính dẫn đến nghèo đói và tái nghèo Đông Hà bao gồm nhiều yếu tố. Tỷ lệ thất nghiệp chiếm đến 41.7%, cho thấy việc làm không ổn định là vấn đề nan giải. Ngoài ra, "thiếu nợ nần do được vay tiền" (11.7%), "việc làm không ổn định" (11.7%) cũng là những nguyên nhân quan trọng. Yếu tố xã hội như "đông con, người già" (10%), "đau ốm, bệnh tật" (6.7%) cũng góp phần đáng kể. Hơn nữa, "thiếu đất đai" (5%) và "không biết làm kinh tế" (8.3%) phản ánh hạn chế về nguồn lực và năng lực sản xuất. Các yếu tố tự nhiên như "thiên tai, mất mùa" (10%) cũng thường xuyên đẩy các hộ dân vào tình cảnh khó khăn. Những nguyên nhân này đòi hỏi các giải pháp đa chiều, không chỉ tập trung vào kinh tế mà còn phải giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường.

2.2. Hạn chế trong việc triển khai chính sách và quản lý hộ nghèo ở Đông Hà

Mặc dù có nhiều văn bản chỉ đạo và kế hoạch thực hiện giảm nghèo bền vững được ban hành, công tác triển khai vẫn còn tồn tại hạn chế. Theo luận văn (2018), các chính sách hỗ trợ như tư vấn, giới thiệu việc làm và hỗ trợ vốn sản xuất tuy được thực hiện "khá thường xuyên" (48.3% và 56.7% respectively) nhưng "hiệu quả chưa cao" (55% và 60% respectively). Đặc biệt, chính sách hỗ trợ đào tạo nghề còn "không thường xuyên" (45%) và "hiệu quả chưa cao" (28.3%). Điều này cho thấy sự thiếu đồng bộ và hiệu quả trong việc tiếp cận và thực thi. Bên cạnh đó, công tác quản lý hộ nghèo Đông Hà dù đã xây dựng cơ sở dữ liệu, nhưng việc theo dõi biến động và đảm bảo tính chính xác, kịp thời của thông tin vẫn cần được cải thiện để hỗ trợ tốt hơn cho việc thực hiện các chính sách an sinh xã hội.

III. Phương pháp tiếp cận và chính sách giảm nghèo Quảng Trị hiệu quả tại Đông Hà

Để đạt được mục tiêu giảm nghèo bền vững tại Đông Hà, Quảng Trị, việc áp dụng các phương pháp tiếp cận đúng đắn và triển khai chính sách giảm nghèo Quảng Trị hiệu quả là vô cùng quan trọng. Các chính sách này cần phải được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc về điều kiện kinh tế - xã hội địa phương, cũng như các nguyên nhân gây nghèo cụ thể. Bên cạnh các chính sách vĩ mô từ Trung ương, vai trò của chính quyền địa phương trong việc cụ thể hóa và thích ứng các chương trình hỗ trợ là then chốt. Sự phối hợp đa ngành, đa lĩnh vực sẽ tạo ra một mạng lưới an sinh toàn diện, giúp người nghèo có cơ hội tiếp cận tốt hơn các dịch vụ cơ bản và phát triển sinh kế. Đây là nền tảng để nâng cao đời sống người dân Đông Hà một cách bền vững.

3.1. Các chính sách và chương trình hỗ trợ giảm nghèo trọng điểm

Đảng bộ và chính quyền thành phố Đông Hà đã ban hành nhiều văn bản chỉ đạo và kế hoạch cụ thể để thực hiện các chính sách giảm nghèo Quảng Trị. Giai đoạn 2015-2017, số lượng văn bản chỉ đạo tăng từ 6 lên 9, nghị quyết chuyên đề tăng từ 4 lên 5, và kế hoạch thực hiện tăng từ 3 lên 5 văn bản, cho thấy sự quan tâm và nỗ lực không ngừng. Các chính sách trọng điểm bao gồm hỗ trợ vốn sản xuất, đào tạo nghề, tư vấn và giới thiệu việc làm, cũng như các chính sách an sinh xã hội khác như hỗ trợ giáo dục, y tế. Mục tiêu là tạo điều kiện cho hộ nghèo tiếp cận các nguồn lực, kiến thức và kỹ năng cần thiết để tự vươn lên, thoát khỏi cảnh nghèo đói một cách bền vững.

3.2. Vai trò của đào tạo tập huấn và quản lý dữ liệu trong công tác giảm nghèo

Công tác tổ chức giảm nghèo bền vững Đông Hà chú trọng đẩy mạnh hoạt động đào tạo, tập huấn nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ làm công tác giảm nghèo ở cơ sở. Điều này đảm bảo rằng các chính sách được triển khai hiệu quả và đúng đối tượng. Bên cạnh đó, việc xây dựng cơ sở dữ liệu quản lý, theo dõi biến động hộ nghèo, hộ cận nghèo là cực kỳ quan trọng. Hệ thống này không chỉ phục vụ công tác quản lý nhà nước mà còn là cơ sở để thực hiện các chính sách an sinh xã hội một cách minh bạch, chính xác và kịp thời. Dữ liệu này giúp đánh giá kết quả thực hiện mục tiêu giảm nghèo chung của thành phố và từng phường, từ đó điều chỉnh và tối ưu hóa các chương trình hỗ trợ, góp phần nâng cao đời sống người dân Đông Hà.

IV. Bí quyết xây dựng mô hình giảm nghèo bền vững tại Đông Hà Kinh nghiệm thực tiễn

Việc chuyển đổi từ các chương trình hỗ trợ ngắn hạn sang xây dựng mô hình giảm nghèo bền vững là chìa khóa để đạt được hiệu quả lâu dài. Tại Đông Hà, các kinh nghiệm thực tiễn cho thấy sự cần thiết của việc linh hoạt áp dụng các giải pháp giảm nghèo bền vững phù hợp với đặc thù từng hộ gia đình và cộng đồng. Từ việc hỗ trợ sinh kế, phát triển sản xuất đến việc nâng cao năng lực cho người dân, mỗi sáng kiến đều phải được thiết kế để tạo ra giá trị bền vững. Các mô hình giảm nghèo hiệu quả không chỉ cung cấp tài chính mà còn trang bị kiến thức, kỹ năng và kết nối thị trường, giúp người nghèo tự chủ hơn trong cuộc sống. Điều này góp phần quan trọng vào việc nâng cao thu nhập người dân Đông Hà và hạn chế tái nghèo Đông Hà.

4.1. Các mô hình sinh kế và sản xuất hiệu quả đã được triển khai

Thành phố Đông Hà đã thí điểm và nhân rộng nhiều mô hình giảm nghèo bền vững mang lại hiệu quả thiết thực. Các mô hình này thường tập trung vào phát triển nông nghiệp sạch, chăn nuôi có giá trị kinh tế cao, hoặc các ngành nghề tiểu thủ công nghiệp phù hợp với điều kiện địa phương. Ví dụ, việc hỗ trợ vốn vay ưu đãi kèm theo tập huấn kỹ thuật giúp hộ nghèo chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi, tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Điều này không chỉ giúp hộ gia đình tạo ra nguồn thu nhập ổn định mà còn đóng góp vào sự phát triển kinh tế chung của thành phố, đồng thời trang bị kiến thức "biết làm kinh tế" cho người dân.

4.2. Vai trò của cộng đồng và các tổ chức xã hội trong giảm nghèo

Sự tham gia của cộng đồng và các tổ chức xã hội là yếu tố then chốt để xây dựng mô hình giảm nghèo hiệu quả. Các tổ chức này thường đóng vai trò cầu nối, giúp các hộ nghèo tiếp cận thông tin, nguồn lực và các chương trình hỗ trợ một cách dễ dàng hơn. Họ cũng góp phần huy động nguồn lực xã hội, tổ chức các hoạt động tình nguyện, và tạo môi trường hỗ trợ lẫn nhau trong cộng đồng. Ví dụ, các quỹ tín dụng nhỏ, nhóm tiết kiệm và vay vốn trong cộng đồng giúp người dân có thêm lựa chọn tài chính, giảm bớt gánh nặng "nợ nần do được vay tiền". Sự đoàn kết và chung tay của toàn xã hội là động lực mạnh mẽ để giảm nghèo bền vững tại Đông Hà, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau.

V. Đánh giá kết quả và ứng dụng thực tiễn từ nghiên cứu giảm nghèo tại Đông Hà

Việc đánh giá hiệu quả công tác giảm nghèo bền vững tại Đông Hà 2015-2017 là bước quan trọng để xác định những thành công, hạn chế và rút ra bài học kinh nghiệm. Một nghiên cứu giảm nghèo bền vững tại Đông Hà, Quảng Trị cần phải có những số liệu cụ thể và phân tích khách quan để đưa ra các kiến nghị mang tính ứng dụng cao. Các kết quả nghiên cứu không chỉ phản ánh tình hình hiện tại mà còn dự báo xu hướng, giúp các nhà hoạch định chính sách điều chỉnh và hoàn thiện các giải pháp giảm nghèo bền vững trong tương lai. Sự minh bạch trong đánh giá sẽ củng cố niềm tin và thu hút sự tham gia tích cực hơn từ cộng đồng và các tổ chức. Việc này là thiết yếu để nâng cao đời sống người dân Đông Hà một cách bền vững.

5.1. Những kết quả đạt được trong việc cải thiện đời sống hộ nghèo

Nghiên cứu chỉ ra rằng các chính sách giảm nghèo đã mang lại những cải thiện đáng kể cho đời sống hộ nghèo tại Đông Hà. Cụ thể, 43.3% số hộ được khảo sát cho biết tình hình đã "cải thiện đáng kể", trong khi 41.7% cho rằng "cải thiện nhưng không được nhiều". Điều này chứng tỏ nỗ lực giảm nghèo bền vững Đông Hà đã có tác động tích cực. Các hoạt động hỗ trợ về sinh kế, vốn sản xuất và đào tạo nghề đã giúp nhiều hộ gia đình có thêm nguồn thu nhập, ổn định cuộc sống. Tuy nhiên, vẫn còn 11.7% số hộ gặp khó khăn do "thiếu nợ nần do được vay tiền", cho thấy cần có sự quản lý và tư vấn tài chính chặt chẽ hơn để đảm bảo hiệu quả bền vững của các chương trình tín dụng.

5.2. Các bài học kinh nghiệm và khuyến nghị cho chính sách giảm nghèo tương lai

Từ kết quả nghiên cứu, nhiều bài học quan trọng đã được rút ra. Hiệu quả của các chính sách hỗ trợ vốn và việc làm còn "chưa cao", cho thấy cần nâng cao chất lượng tư vấn, giám sát và kết nối thị trường lao động. Chính sách hỗ trợ giáo dục con em đi học được đánh giá là chưa thực sự mạnh mẽ (6.7% hộ nghèo xem đây là nguyên nhân). Điều này cần được cải thiện để đảm bảo thế hệ tương lai có cơ hội phát triển. Cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các sở, ban, ngành, cũng như tăng cường năng lực cho cán bộ cơ sở. Các khuyến nghị bao gồm việc đa dạng hóa mô hình giảm nghèo bền vững, chú trọng đào tạo nghề theo nhu cầu thị trường, và xây dựng hệ thống an sinh xã hội linh hoạt hơn để ứng phó với các cú sốc bất ngờ.

VI. Tương lai của công tác giảm nghèo bền vững tại Đông Hà Định hướng phát triển

Để đảm bảo công tác giảm nghèo bền vững tại Đông Hà tiếp tục đạt được những thành công và đối phó hiệu quả với các thách thức mới, việc xác định định hướng phát triển rõ ràng là cực kỳ cần thiết. Tương lai của giảm nghèo bền vững Đông Hà sẽ không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ kinh tế mà còn phải tích hợp các yếu tố xã hội, môi trường và quản trị. Việc tập trung vào phát triển kinh tế xã hội Đông Hà một cách toàn diện sẽ tạo ra cơ hội bền vững cho mọi người dân. Các sáng kiến mới cần phải linh hoạt, sáng tạo và có khả năng thích ứng cao với sự thay đổi của bối cảnh trong và ngoài nước, đồng thời khai thác tối đa tiềm năng của địa phương. Điều này giúp nâng cao chất lượng cuộc sống và đảm bảo một tương lai thịnh vượng cho thành phố.

6.1. Hướng tới các giải pháp giảm nghèo toàn diện và đa chiều

Tương lai của giảm nghèo bền vững Đông Hà cần dịch chuyển sang các giải pháp toàn diện và đa chiều, vượt ra ngoài khuôn khổ hỗ trợ tài chính đơn thuần. Điều này bao gồm việc tích hợp các chính sách về y tế, giáo dục, nhà ở, tiếp cận thông tin và dịch vụ xã hội cơ bản. Ví dụ, cần tăng cường hỗ trợ cho con em hộ nghèo được đi học, khắc phục nguyên nhân "chính sách giáo dục hỗ trợ con em đi học" còn hạn chế (6.7%). Các chương trình nâng cao năng lực cho người dân Đông Hà về kỹ năng sống, quản lý tài chính và thích ứng với biến đổi khí hậu cũng là những ưu tiên. Mục tiêu là trang bị cho người nghèo khả năng tự chủ, không chỉ thoát nghèo mà còn phát triển toàn diện, góp phần vào phát triển kinh tế xã hội Đông Hà.

6.2. Nâng cao năng lực quản trị và sự tham gia của các bên liên quan

Để giảm nghèo bền vững tại Đông Hà thành công, việc nâng cao năng lực quản trị của chính quyền địa phương và tăng cường sự tham gia của các bên liên quan là yếu tố then chốt. Điều này bao gồm việc cải thiện năng lực cho cán bộ làm công tác giảm nghèo ở cơ sở, đảm bảo họ có đủ kỹ năng và kiến thức để triển khai chính sách hiệu quả. Cần đẩy mạnh hơn nữa sự tham gia của khu vực tư nhân, các tổ chức phi chính phủ và chính cộng đồng người dân vào quá trình hoạch định và thực hiện chính sách. Sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và đổi mới sáng tạo trong quản lý sẽ tạo ra một hệ thống hỗ trợ giảm nghèo hiệu quả, giúp Đông Hà đạt được mục tiêu phát triển bền vững trong dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Nghiên cứu giảm nghèo bền vững trên địa bàn thành phố đông hà tỉnh quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG 1. Một số vấn đề lý luận về nghèo 1. Khái niệm nghèo Nghèo là khái niệm thể hiện sự thiếu cơ hội để có thể sống một cuộc sống tương ứng với các tiêu chuẩn tối thiểu nhất định. Các tiêu chuẩn này và các nguyên nhân dẫn đến nghèo có thước đo và các thước đo này thay đổi tùy theo địa phương và thời gian.

“Nghèo là khái niệm chỉ tình trạng mà thu nhập thực tế của người dân chỉ dành hầu như toàn bộ cho ăn, thậm chí không đủ chi cho ăn, phần tích luỹ hầu như không có. Các nhu cầu tối thiểu ngoài ăn ra thì các mặt khác như ở, mặc, y tế, giáo dục, đi lại, giao tiếp chỉ đáp ứng một phần rất ít ỏi không đáng kể” [3, tr. Hay nói cách khác, “nghèo là tình trạng một bộ phận dân cư chỉ có thể thỏa mãn một phần nhu cầu cơ bản của cuộc sống” [4, tr. Liên hợp quốc cho rằng, nghèo là thiếu năng lực tối thiểu để tham gia hiệu quả vào các hoạt động xã hội.

Nghèo có nghĩa là không có đủ ăn, đủ mặc, không được đi học, không được đi khám, không có đất đai để trồng trọt hoặc không có nghề nghiệp để nuôi sống bản thân, không được tiếp cận tín dụng. Nghèo cũng có nghĩa sự không an toàn, không có quyền, và bị loại trừ của các cá nhân, hộ gia đình và cộng đồng. Nghèo có nghĩa dễ bị bạo hành, phải sống ngoài lề xã hội hoặc trong các điều kiện rủi ro, không được tiếp cận nước sạch và công trình vệ sinh an toàn [5]. Như vậy, có rất nhiều khái niệm khác nhau về nghèo.

Tựu trung lại, khái niệm được sử dụng nhiều nhất và được thống nhất là: "Nghèo là tình trạng một bộ phận dân cư không được hưởng và thỏa mãn các nhu cầu cơ bản của con người mà những nhu cầu này đã được xã hội thừa nhận tùy theo trình độ phát triển kinh tế xã hội và phong tục tập quán của địa phương”[6]. 7 Tóm lại, tuy có nhiều quan niệm khác nhau về nghèo nhưng nhìn chung không có sự khác biệt đáng kể. Để xác định nghèo thì tiêu chí chung nhất để vẫn là mức thu nhập hay mức độ, tiêu chí để thỏa mãn những nhu cầu cơ bản của con người về: Ăn, ở, mặc, y tế, giáo dục, văn hóa, đi lại và giao tiếp xã hội. Sự khác nhau chung nhất là thỏa mãn ở mức cao hay thấp và điều này phụ thuộc vào trình độ phát triển kinh tế - xã hội cũng như phong tục, tập quán của từng quốc gia hay vùng lãnh thổ.

Đặc điểm về nghèo Về thu nhập: người nghèo có cuộc sống rất khó khăn, thiếu thốn với mức thu nhập thấp do đặc điểm công việc đem lại. Họ thường làm những công việc đơn giản, lao động chân tay, công việc vất vả nhưng thu nhập không được bao nhiêu. Hơn nữa, những công việc này lại không ổn định, bấp bênh, nhiều công việc có tính thời vụ và rủi ro cao do phụ thuộc đến thời tiết (nắng, mưa, lũ lụt, hạn hán. Đặc biệt các nghề trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp.

Hệ quả của việc thu nhập thấp trong khi mức chi tiêu cho cuộc sống của những người nghèo ngày một tăng, các nhu cầu cơ bản, tối thiểu của con người như ăn, mặc, ở chỉ được đáp ứng với mức độ rất thấp. Y tế - Giáo dục: Là vấn đề được nhiều người nghèo quan tâm, họ cũng đã hiểu rõ tầm quan trọng của các yếu tố này tới bản thân họ cũng như tương lai của họ và gia đình nhưng do thu nhập thấp, không đủ trang trải học phí, viện phí, họ đành phải để con cái thôi học, người bệnh không được khám và chữa chạy đúng mức, kịp thời, hầu hết các người nghèo không được tiếp cận với các dịch vụ y tế. Điều này đã làm ảnh hưởng đến sức khoẻ của họ, giảm sức khoẻ cũng như hạn chế cơ hội phát triển của các thế hệ sau.[7] Nguy cơ dễ bị tổn thương: Ở những người nghèo, nguy cơ dễ bị tổn thương là nhân tố luôn đi kèm với sự thiếu thốn cả về vật chất lẫn con người. Nguy cơ này chính là việc người nghèo phải đối mặt với nhiều loại rủi ro như bị ngược đãi, đánh đập, thiên tai, bị thôi việc, phải nghỉ học.

Nói cách khác, tình thiếu thốn của người nghèo khiến họ rất dễ bị tổn thương. Không có tiếng nói và quyền lực: Những người nghèo thường bị đối xử không công bằng, bị gạt ra ngoài lề xã hội do vậy họ thường không có tiếng nói quyết định trong các công việc chung của cộng đồng cũng như các công việc liên 8 quan đến chính bản thân họ. Trong cuộc sống những người nghèo chịu nhiều bất công do sự phân biệt đối xử, chịu sự thô bạo, nhục mạ, họ bị tước đi những quyền mà những người bình thường khác nghiễm nhiên được hưởng. Người nghèo luôn cảm thấy bị sống phụ thuộc, luôn nơm nớp lo sợ mọi thứ, trở nên tự ti, không kiểm soát được cuộc sống của mình.

Đó chính là kết quả mà nguyên nhân không có tiếng nói và quyền lực đem lại [7]. Tiêu chí xác định chuẩn nghèo Để phân biệt người nghèo và người không nghèo cần căn cứ vào chuẩn nghèo. Hầu hết chuẩn nghèo được tính dựa vào thu nhập hoặc chi tiêu. Những người được coi là nghèo khi mức sống của họ thể hiện qua thu nhập (hoặc chi tiêu) thấp hơn mức tối thiểu chấp nhận được, tức là thấp hơn chuẩn nghèo.

Chuẩn nghèo là một khái niệm biến động theo không gian và thời gian. Về không gian, nó biến đổi theo trình độ phát triển kinh tế - xã hội của từng vùng hay từng quốc gia. Về thời gian, chuẩn nghèo biến động theo trình độ phát triển kinh tế - xã hội và nhu cầu của con người theo từng giai đoạn khác nhau. Khi kinh tế - xã hội phát triển, tất yếu đời sống con người ngày một cải thiện tốt hơn, nhu cầu tối thiểu dĩ nhiên cũng sẽ tăng lên.

Ở nước ta, thu nhập là thước đo và cách thức để đánh giá nghèo. Qua mức chi tiêu đáp ứng những nhu cầu tối thiểu và được quy thành tiền để xác định chuẩn nghèo. Những người có thu nhập dưới chuẩn nghèo thì được đánh giá thuộc diện hộ nghèo. Đây chính là chuẩn nghèo đơn chiều do Chính phủ quy định.

Theo Quyết định số 170/2005/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ngày 08/7/2005 về việc ban hành chuẩn nghèo áp dụng cho giai đoạn 2006 - 2010 thì ở khu vực nông thôn những hộ có mức thu nhập bình quân từ 200.000 đồng/người/tháng (2.000 đồng/người/năm) trở xuống là hộ nghèo, ở khu vực thành thị những hộ có thu nhập bình quân từ 260.000 đồng/người/tháng (dưới 3.000 đồng/người/năm) trở xuống là hộ nghèo [8]. Đầu năm 2010, Bộ Lao động -Thương binh và Xã hội cho biết, mức chuẩn nghèo giai đoạn 2006-2010 do Chính phủ ban hành năm 2005 đã không còn phù hợp nữa do biến động kinh tế và chỉ số giá tiêu dùng đã tăng hơn 40% so với thời điểm ban hành. Do đó, tháng 01/2011 Thủ tướng Chính phủ ký quyết định ban hành chuẩn hộ nghèo, hộ cận nghèo mới áp dụng cho giai đoạn 2011 - 2015 [9]. 9 Theo đó, hộ nghèo ở nông thôn là hộ có mức thu nhập bình quân từ 400.000 đồng/người/tháng (từ 4,8 triệu đồng/người/năm) trở xuống.

Hộ nghèo ở thành thị là hộ có mức thu nhập bình quân từ 500.000 đồng/người/tháng (từ 6 triệu đồng/người/năm) trở xuống. Hộ cận nghèo ở nông thôn là hộ có mức thu nhập bình quân từ 401.000 đồng/người/tháng. Hộ cận nghèo ở thành thị là hộ có mức thu nhập bình quân từ 501.000 đồng/người/tháng. Mức chuẩn nghèo quy định nêu trên là căn cứ để thực hiện các chính sách an sinh xã hội và chính sách kinh tế, xã hội khác.

Tuy nhiên, chuẩn nghèo hiện nay của Việt Nam được đánh giá là thấp so với thế giới. Trên thực tế, nhiều hộ dân thoát nghèo nhưng mức thu nhập vẫn nằm cận chuẩn nghèo, do đó số lượng hộ cận nghèo vẫn rất lớn, tỷ lệ tái nghèo còn cao, hàng năm cứ 3 hộ thoát nghèo thì lại có 1 hộ trong số đó tái nghèo. Thực tế cho thấy sử dụng tiêu chí thu nhập để đo lường nghèo đói là không đầy đủ. Về bản chất, đói nghèo đồng nghĩa với việc bị khước từ các quyền cơ bản của con người, bị đẩy sang lề xã hội chứ không chỉ là thu nhập thấp.

Có nhiều nhu cầu tối thiểu không thể đáp ứng bằng tiền. Nhiều trường hợp không nghèo về thu nhập nhưng lại khó tiếp cận được các dịch vụ cơ bản về y tế, giáo dục, thông tin. Mặc dù một số hộ không có tên trong danh sách hộ nghèo nhưng lại thiếu thốn các dịch vụ y tế, nước sạch, ở vùng sâu vùng xa học sinh phải học trong những căn nhà lá đơn sơ,… Do đó, nếu chỉ dùng thước đo duy nhất dựa trên thu nhập hay chi tiêu sẽ dẫn đến tình trạng bỏ sót đối tượng nghèo, dẫn đến sự thiếu công bằng, hiệu quả và bền vững trong thực thi các chính sách giảm nghèo. Vì vậy, ngày 19/11/2015, Thủ tướng Chính phủ đã ký Quyết định số 59/2015/QĐ-TTg về việc ban hành chuẩn nghèo tiếp cận đa chiều áp dụng cho giai đoạn 2016 – 2020 [10].

Chuẩn nghèo giai đoạn 2016 - 2020 của Việt Nam được xây dựng theo hướng: sử dụng kết hợp cả chuẩn nghèo về thu nhập và mức độ thiếu hụt tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản. Theo đó, tiêu chí đo lường nghèo được xây dựng dựa trên cơ sở: (1) Các tiêu chí về thu nhập, bao gồm: chuẩn mức sống tối thiểu về thu nhập, chuẩn nghèo về thu nhập, chuẩn mức sống trung bình về thu nhập; (2) Mức độ thiếu hụt trong tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản (05 dịch vụ), bao gồm: tiếp cận về y tế, giáo dục, nhà ở, nước sạch và vệ sinh, tiếp cận thông tin. Cụ thể: 10 Hộ nghèo ở khu vực nông thôn là hộ đáp ứng một trong hai tiêu chí sau: có thu nhập bình quân đầu người/tháng từ đủ 700.000 đồng trở xuống hoặc có thu nhập bình quân đầu người/tháng trên 700.000 đồng và thiếu hụt từ 03 chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản trở lên. Hộ nghèo ở khu vực thành thị là hộ đáp ứng một trong hai tiêu chí sau: có thu nhập bình quân đầu người/tháng từ đủ 900.000 đồng trở xuống hoặc có thu nhập bình quân đầu người/tháng trên 900.000 đồng và thiếu hụt từ 03 chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản trở lên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ