Nghiên Cứu Giải Pháp Tăng Cường Thoát Lũ Khu Vực Sông Kỳ Lộ

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu giải pháp chỉnh trị phục vụ thoát lũ cho khu vực hạ lưu sông kỳ lộ tỉnh phú yên, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Thủy Lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2022

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục đích, phạm vi nghiên cứu

0.3. Cách tiếp cận

0.4. Nội dung chính và các phương pháp nghiên cứu

0.5. Cấu trúc của luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KHU VỰC NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thiệu về khu vực nghiên cứu

1.2. Đặc điểm về địa hình và địa mạo

1.3. Địa chất và thổ nhưỡng

1.4. Đặc điểm khí tượng và khí hậu

1.5. Chế độ thủy triều

1.6. Mưa lũ trên sông Kỳ Lộ

1.7. Các công trình trên sông

1.7.1. Kè bảo vệ bờ

1.7.2. Một số công trình khác

1.8. Đặc điểm kinh tế - xã hội

1.9. Tổng quan nghiên cứu thoát lũ

1.9.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.9.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.10. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: THIẾT LẬP MÔ HÌNH THỦY ĐỘNG LỰC CHO KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở lý thuyết và phương pháp tính

2.2. Thiết lập mô hình thủy động lực hai chiều

2.2.1. Chuẩn bị dữ liệu và xử lý số liệu

2.2.2. Thiết lập mô hình tính

2.2.3. Thiết lập điều kiện biên

2.2.4. Thiết lập điều kiện đầu và thông số thủy lực

2.2.5. Thiết lập mô phỏng mực dâng

2.3. Hiệu chỉnh và kiểm định mô hình

2.3.1. Hiệu chỉnh mô hình

2.3.2. Kiểm định mô hình

2.4. Xây dựng các kịch bản tính toán

2.4.1. Kịch bản với tần suất 5%

2.5. Kết quả mô phỏng

2.5.1. Lũ với tần suất 5%

2.6. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG THOÁT LŨ CHO KHU VỰC HẠ LƯU SÔNG KỲ LỘ

3.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến chế độ thủy động lực và thoát lũ của hệ thống sông Kỳ Lộ

3.2. Đề xuất các nhóm giải pháp tăng cường khả năng thoát lũ

3.2.1. Đường chung và cách tiếp cận

3.2.2. Các tham số cần phục vụ bố trí công trình chỉnh trị

3.2.3. Đề xuất các giải pháp khắc phục

3.2.4. Xác định các thông số kỹ thuật cơ bản

3.2.5. Đánh giá hiệu quả của các giải pháp

3.3. Kết luận Chương 3

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ SƠ BỘ CHO GIẢI PHÁP CHỌN

4.1. Quan điểm chỉnh trị, lựa chọn giải pháp công trình

4.2. Mô tả giải pháp chọn

4.3. Thiết kế sơ bộ giải pháp tăng cường khả năng thoát lũ cửa Tiên Châu

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: TÍNH TOÁN TẦN SUẤT DÒNG CHẢY LŨ TRẠM HÀ BẰNG

PHỤ LỤC 2: THIẾT LẬP VÀ TÍNH TOÁN LƯU LƯỢNG LŨ SÔNG KỲ LỘ - TRẠM HÀ BẰNG

PHỤ LỤC 3: VỊ TRÍ CÁC ĐIỂM TRÍCH XUẤT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Sông Kỳ Lộ Nghiên Cứu Thoát Lũ Hiệu Quả

Sông Kỳ Lộ, còn gọi là sông La Hiên ở thượng lưu và sông Cái ở hạ lưu, đóng vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế - xã hội của tỉnh Phú Yên. Lưu vực sông trải dài trên diện tích 2.058 km2, với chiều dài sông chính 102 km. Địa hình khu vực đa dạng, từ vùng núi cao phía Tây đến đồng bằng ven biển, tạo nên sự phức tạp trong chế độ thủy văn. Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa với hai mùa rõ rệt, mùa mưa tập trung từ tháng 9 đến tháng 12, thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão và áp thấp nhiệt đới, gây ra lũ lụt nghiêm trọng. Việc nghiên cứu thoát lũ sông Kỳ Lộ là vô cùng cấp thiết để bảo vệ người dân và tài sản, đồng thời đảm bảo phát triển bền vững cho khu vực.

1.1. Vị Trí Địa Lý và Đặc Điểm Lưu Vực Sông Kỳ Lộ

Lưu vực sông Kỳ Lộ nằm trong khoảng 13°09'15"-13°46'40" vĩ độ Bắc và 108°42'08"-109°19'08" kinh độ Đông. Sông bắt nguồn từ núi To Net (1.030 m) ở tỉnh Gia Lai, chảy qua địa phận Phú Yên và đổ ra biển Đông. Sông có 11 nhánh sông cấp I, bao gồm các sông Tiouan, Trà Bương, và nhiều suối khác. Địa hình đa dạng, từ núi cao đến đồng bằng, ảnh hưởng lớn đến chế độ dòng chảy và khả năng thoát lũ.

1.2. Khí Hậu Thủy Văn và Tác Động Của Lũ Lụt

Khu vực sông Kỳ Lộ chịu ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, với mùa mưa từ tháng 9 đến tháng 12. Mưa lớn kết hợp với địa hình dốc và bề rộng sông hẹp gây ra lũ lụt nghiêm trọng. Các trận lũ lịch sử đã gây thiệt hại lớn về người và tài sản. Theo tài liệu, các đợt mưa lũ xảy ra vào tháng 10-11/2007, tháng 11/2008, lũ lịch sử tháng 11/2009, tháng 11/2010, tháng 10/2011, Các trận lũ vào các năm 2014 và 2017 cũng đều xảy ra vào tháng 11, đặc biệt đợt Lũ lịch sử 2020 diễn ra gần đây hết sức phức tạp với nhiều cơn áp thấp và bão lớn tháng 10 như bão Nangka, bão Saudel, bão Molave; rồi đến tháng 11 với bão Goni, bão Etau, bão Vamco [1]. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp chống lũ là vô cùng quan trọng.

II. Phân Tích Các Vấn Đề Thách Thức Thoát Lũ Sông Kỳ Lộ

Khu vực sông Kỳ Lộ đối mặt với nhiều thách thức trong công tác thoát lũ. Biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất và cường độ của các trận mưa lũ. Các hoạt động kinh tế như khai thác cát trái phép, xây dựng nhà cửa lấn chiếm lòng sông làm giảm khả năng tiêu thoát nước. Hệ thống công trình thủy lợi chưa được quy hoạch đồng bộ, gây cản trở dòng chảy. Cửa sông bị bồi lắng, thu hẹp, làm chậm quá trình thoát lũ ra biển. Việc giải quyết các vấn đề này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp các giải pháp công trình và phi công trình.

2.1. Tác Động Của Biến Đổi Khí Hậu Đến Lũ Lụt

Biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan, trong đó có mưa lũ. Nhiệt độ tăng làm tăng lượng hơi nước trong khí quyển, dẫn đến mưa lớn hơn. Mực nước biển dâng làm giảm khả năng thoát lũ của các sông ven biển. Các nghiên cứu cho thấy rằng biến đổi khí hậu sẽ tiếp tục làm gia tăng rủi ro lũ lụt ở khu vực sông Kỳ Lộ.

2.2. Các Hoạt Động Kinh Tế Gây Cản Trở Thoát Lũ

Các hoạt động kinh tế như khai thác cát trái phép, xây dựng nhà cửa lấn chiếm lòng sông làm giảm khả năng thoát lũ của sông Kỳ Lộ. Khai thác cát làm thay đổi hình thái lòng sông, gây xói lở bờ và bồi lắng lòng sông. Xây dựng nhà cửa lấn chiếm lòng sông làm thu hẹp dòng chảy, cản trở dòng chảy lũ. Cần có các biện pháp quản lý chặt chẽ để hạn chế các hoạt động này.

2.3. Quy Hoạch và Quản Lý Hệ Thống Thoát Lũ

Hệ thống công trình thủy lợi trên sông Kỳ Lộ chưa được quy hoạch đồng bộ, gây cản trở dòng chảy và làm giảm khả năng thoát lũ. Cần có một quy hoạch tổng thể, xem xét đến các yếu tố thủy văn, địa hình, và kinh tế - xã hội để đảm bảo hiệu quả của hệ thống thoát lũ. Quản lý hệ thống thoát lũ cần được thực hiện một cách chặt chẽ, đảm bảo vận hành an toàn và hiệu quả.

III. Giải Pháp Công Trình Tăng Cường Thoát Lũ Sông Kỳ Lộ

Các giải pháp công trình đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng thoát lũ cho sông Kỳ Lộ. Nạo vét, khơi thông dòng chảy là biện pháp cơ bản để tăng khả năng tiêu thoát nước. Xây dựng kè bảo vệ bờ giúp ổn định lòng sông, hạn chế xói lở. Mở rộng cửa sông, cải tạo các công trình thủy lợi hiện có giúp tăng cường khả năng thoát lũ ra biển. Các giải pháp này cần được thiết kế và thi công một cách khoa học, đảm bảo hiệu quả và bền vững.

3.1. Nạo Vét và Khơi Thông Dòng Chảy Sông Kỳ Lộ

Nạo vét và khơi thông dòng chảy là biện pháp cơ bản để tăng khả năng thoát lũ cho sông Kỳ Lộ. Việc nạo vét giúp loại bỏ các vật cản, bồi lắng trong lòng sông, làm tăng diện tích mặt cắt ngang và giảm độ nhám của lòng sông. Khơi thông dòng chảy giúp cải thiện khả năng lưu thông của dòng nước, giảm nguy cơ ngập lụt. Cần có kế hoạch nạo vét và khơi thông dòng chảy định kỳ để duy trì hiệu quả của biện pháp này.

3.2. Xây Dựng Kè Bảo Vệ Bờ Sông Ngăn Chặn Xói Lở

Xây dựng kè bảo vệ bờ giúp ổn định lòng sông, hạn chế xói lở bờ và bảo vệ các công trình ven sông. Kè có thể được xây dựng bằng nhiều vật liệu khác nhau, như bê tông, đá hộc, hoặc vật liệu địa kỹ thuật. Thiết kế kè cần đảm bảo khả năng chịu lực, chống thấm, và thân thiện với môi trường. Theo tài liệu, vị trí kè bờ tả sông Ngân Sơn, xã An Thạch, huyện Tuy An và vị trí kè chống sạt lở bờ sông Kỳ Lộ đoạn qua cầu Ngân sơn, huyện Tuy An là những vị trí cần được ưu tiên xây dựng kè.

3.3. Mở Rộng Cửa Sông và Cải Tạo Công Trình Thủy Lợi

Mở rộng cửa sông giúp tăng cường khả năng thoát lũ ra biển. Cửa sông bị bồi lắng, thu hẹp làm chậm quá trình thoát lũ, gây ngập lụt kéo dài. Cải tạo các công trình thủy lợi hiện có, như đập, cống, giúp điều tiết dòng chảy và giảm nguy cơ ngập lụt. Các công trình thủy lợi cần được thiết kế và vận hành một cách khoa học, đảm bảo hiệu quả và an toàn. Theo tài liệu, Đập Tam Giang, xã An Thạch, huyện Tuy An; Đập Hà Yến, thị trấn Chí Thạnh, huyện Tuy An; Đập Đồng Kho, xã An Dân, thị xã Sông Cầu là những công trình cần được cải tạo.

IV. Giải Pháp Phi Công Trình Quản Lý Rủi Ro Lũ Lụt Hiệu Quả

Bên cạnh các giải pháp công trình, các giải pháp phi công trình đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro lũ lụt. Quy hoạch sử dụng đất hợp lý, hạn chế xây dựng ở vùng trũng thấp giúp giảm thiệt hại do lũ lụt. Nâng cao nhận thức cộng đồng về phòng chống lũ lụt giúp người dân chủ động ứng phó. Xây dựng hệ thống cảnh báo lũ sớm giúp người dân có thời gian chuẩn bị và sơ tán. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách đồng bộ, kết hợp với các giải pháp công trình để đạt hiệu quả cao nhất.

4.1. Quy Hoạch Sử Dụng Đất Hợp Lý Giảm Thiểu Thiệt Hại

Quy hoạch sử dụng đất hợp lý, hạn chế xây dựng ở vùng trũng thấp giúp giảm thiệt hại do lũ lụt. Vùng trũng thấp là nơi dễ bị ngập lụt, do đó cần hạn chế xây dựng nhà cửa, công trình ở khu vực này. Thay vào đó, nên sử dụng đất cho các mục đích khác, như trồng cây, nuôi trồng thủy sản, hoặc làm khu vui chơi giải trí. Cần có quy hoạch chi tiết, xác định rõ các khu vực có nguy cơ ngập lụt cao để có biện pháp quản lý phù hợp.

4.2. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng Về Phòng Chống Lũ

Nâng cao nhận thức cộng đồng về phòng chống lũ lụt giúp người dân chủ động ứng phó khi có lũ xảy ra. Cần tổ chức các buổi tập huấn, tuyên truyền, phổ biến kiến thức về phòng chống lũ lụt cho người dân. Người dân cần được trang bị kiến thức về cách nhận biết dấu hiệu lũ lụt, cách sơ tán, và cách bảo vệ tài sản. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương, các tổ chức xã hội, và người dân trong công tác phòng chống lũ lụt.

4.3. Xây Dựng Hệ Thống Cảnh Báo Lũ Sớm Kịp Thời

Xây dựng hệ thống cảnh báo lũ sớm giúp người dân có thời gian chuẩn bị và sơ tán khi có lũ xảy ra. Hệ thống cảnh báo lũ sớm cần được trang bị các thiết bị đo đạc hiện đại, như trạm đo mưa, trạm đo mực nước, và hệ thống truyền tin. Dữ liệu từ các thiết bị đo đạc được truyền về trung tâm xử lý, phân tích, và đưa ra cảnh báo. Cảnh báo lũ cần được truyền đến người dân một cách nhanh chóng và chính xác, thông qua các phương tiện thông tin đại chúng, như truyền hình, radio, và tin nhắn điện thoại.

V. Ứng Dụng Mô Hình Đánh Giá Hiệu Quả Thoát Lũ Sông Kỳ Lộ

Việc ứng dụng mô hình thủy động lực là một công cụ hiệu quả để đánh giá khả năng thoát lũ của sông Kỳ Lộ. Mô hình giúp mô phỏng dòng chảy, mực nước, và vận tốc dòng chảy trong các tình huống lũ khác nhau. Kết quả mô phỏng giúp xác định các khu vực có nguy cơ ngập lụt cao, đánh giá hiệu quả của các giải pháp công trình và phi công trình. Mô hình cần được hiệu chỉnh và kiểm định bằng dữ liệu thực tế để đảm bảo độ tin cậy.

5.1. Thiết Lập Mô Hình Thủy Động Lực Hai Chiều 2D

Để mô phỏng chế độ thủy động lực và nghiên cứu đánh giá khả năng thoát lũ cho khu vực hạ lưu sông Kỳ Lộ, cần xây dựng mô hình thủy động lực hai chiều (2D). Mô hình này cho phép phân tích sự phân bố dòng chảy, độ ngập sâu, và ảnh hưởng của các biện pháp chỉnh trị (công trình). Theo tài liệu, bộ công cụ MIKE do Viện thủy lực Đan Mạch phát triển là một lựa chọn phù hợp.

5.2. Hiệu Chỉnh và Kiểm Định Mô Hình Bằng Dữ Liệu Thực Tế

Để đảm bảo độ tin cậy của mô hình, cần hiệu chỉnh và kiểm định mô hình bằng dữ liệu thực tế. Dữ liệu thực tế bao gồm số liệu địa hình, thủy văn, và hải văn. Hiệu chỉnh mô hình là quá trình điều chỉnh các thông số của mô hình để kết quả mô phỏng phù hợp với dữ liệu thực tế. Kiểm định mô hình là quá trình so sánh kết quả mô phỏng với dữ liệu thực tế để đánh giá độ chính xác của mô hình.

5.3. Đánh Giá Các Kịch Bản Thoát Lũ và Lựa Chọn Giải Pháp

Sau khi hiệu chỉnh và kiểm định, mô hình được sử dụng để đánh giá các kịch bản thoát lũ khác nhau. Các kịch bản này có thể bao gồm các giải pháp công trình, phi công trình, hoặc kết hợp cả hai. Kết quả mô phỏng giúp so sánh hiệu quả của các kịch bản và lựa chọn giải pháp tối ưu. Theo tài liệu, cần xem xét các kịch bản lũ với tần suất 5% để đánh giá khả năng ứng phó với lũ lụt.

VI. Kết Luận và Kiến Nghị Hướng Đến Thoát Lũ Bền Vững

Nghiên cứu thoát lũ sông Kỳ Lộ là một nhiệm vụ cấp thiết để bảo vệ người dân và tài sản, đồng thời đảm bảo phát triển bền vững cho khu vực. Cần có một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp các giải pháp công trình và phi công trình. Các giải pháp cần được thiết kế và thực hiện một cách khoa học, đảm bảo hiệu quả và bền vững. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương, các tổ chức xã hội, và người dân trong công tác phòng chống lũ lụt.

6.1. Tổng Kết Các Giải Pháp Tăng Cường Thoát Lũ

Các giải pháp tăng cường thoát lũ cho sông Kỳ Lộ bao gồm nạo vét, khơi thông dòng chảy, xây dựng kè bảo vệ bờ, mở rộng cửa sông, cải tạo công trình thủy lợi, quy hoạch sử dụng đất hợp lý, nâng cao nhận thức cộng đồng, và xây dựng hệ thống cảnh báo lũ sớm. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách đồng bộ, kết hợp với nhau để đạt hiệu quả cao nhất.

6.2. Đề Xuất Các Kiến Nghị Để Quản Lý Lũ Lụt Hiệu Quả

Để quản lý lũ lụt hiệu quả, cần có các kiến nghị sau: (1) Xây dựng quy hoạch tổng thể về phòng chống lũ lụt cho khu vực sông Kỳ Lộ; (2) Tăng cường quản lý các hoạt động kinh tế gây cản trở thoát lũ; (3) Đầu tư xây dựng và nâng cấp hệ thống công trình phòng chống lũ lụt; (4) Nâng cao năng lực dự báo, cảnh báo lũ lụt; (5) Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực phòng chống lũ lụt.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Thoát Lũ Bền Vững

Hướng nghiên cứu tiếp theo về thoát lũ bền vững cho sông Kỳ Lộ cần tập trung vào các vấn đề sau: (1) Nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đến lũ lụt; (2) Phát triển các mô hình dự báo lũ lụt tiên tiến; (3) Nghiên cứu các giải pháp thoát lũ thân thiện với môi trường; (4) Nghiên cứu các giải pháp giảm thiểu rủi ro lũ lụt cho cộng đồng; (5) Xây dựng hệ thống quản lý lũ lụt dựa trên cộng đồng.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về khu vực nghiên cứu Chương 2: Thiết lập mô hình thủy động lực cho khu vực nghiên cứu Chương 3: Nghiên cứu định hướng giải pháp thoát lũ cho khu vực hạ lưu sông Kỳ Lộ Chương 4: Thiết kế sơ bộ cho giải pháp chọn 8 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ KHU VỰC NGHIÊN CỨU 1.1 Giới thiệu về khu vực nghiên cứu Lưu vực sông Kỳ Lộ thuộc vùng duyên hải Nam Trung Bộ, nằm trong khoảng 13009‟15”-13046‟40” vĩ độ Bắc, 108042‟08”-109019‟08” kinh độ Đông. Diện tích lưu vực tính đến cửa biển là 2.058 km2, chiều dài sông chính 102 km, chiều rộng bình quân lưu vực 15,8 km và mật độ sông suối 0,14/km2. Đoạn sông Kỳ Lộ chảy qua địa phận tỉnh Phú Yên có chiều dài 76 km và có địa hình 3 mặt giáp núi, trong đó phía Tây là rìa đông của dãy Trường Sơn. Ở giữa sườn Đông của dãy Trường Sơn có một dãy núi thấp đâm ngang ra biển tạo nên cao nguyên Vân Hòa là ranh giới chia 2 đồng bằng do sông Ba và sông Kỳ Lộ.

Tuy nhiên yếu tố địa hình chi phối đến điều kiện khí hậu thủy văn của lưu vực chủ yếu là hai dãy núi Cù Mông và Đèo Cả. Thuộc vùng khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, với 2 mùa rõ rệt, mùa khô kéo dài từ tháng 1 đến tháng tháng 8, mùa mưa kéo dài từ tháng 9 đến tháng 12, mưa trùng với thời kỳ hoạt động của gió mùa mùa đông nên tổ hợp giữa bão, áp thấp nhiệt đới, hội tụ nhiệt đới với không khí lạnh tăng cường là cũng nguyên nhân gây ra nhiều đợt mưa lũ lớn trong tỉnh.1: Vị trí lưu vực sông Kỳ Lộ 9 Sông Kỳ Lộ là sông lớn thứ 2 ở tỉnh Phú Yên. Trên thượng lưu gọi là sông La Hiêng, bắt nguồn từ núi To Net (1.030 m) ở xã Dăk Song, huyện Krong Chro, tỉnh Gia Lai. Sông chảy theo hướng Bắc- Tây Bắc vào địa phận tỉnh Phú Yên ở xã Phú Mỡ, huyện Đồng Xuân rồi chuyển hướng Tây Bắc-Đông Nam qua xã An Dân rồi chia làm hai nhánh (sông Cái và sông Nhân Mỹ).

Nhánh sông Cái sau khi chảy qua quốc lộ 1A tiếp tục chia làm hai nhánh (sông Cái và sông Hà Yến) đổ ra cửa Bình Bá, còn sông Hà Yến chảy ra đầm Ô Loan. Lưu vực Sông Kỳ Lộ có 11 nhánh sông cấp I chảy trực tiếp vào dòng chính như các sông: Tiouan, Trà Bương ,.1: Đặc trưng hình thái sông trong khu vực nghiên cứu Chiều dài Diện tích Tên sông Đổ ra Ghi chú (km) (km2) Sông Kỳ Lộ Biển Sông Cà Tôn Sông Kỳ Lộ 14 89 Suối Ea Kan Sông Cà Tôn 10 34 Suối Cối Sông Kỳ Lộ 10 37 Sông Trà Bương Sông Kỳ Lộ 37 274 Suối Trà My Sông Trà Bương 10 13 Tên khác: Suối Khế Suối La Can Sông Trà Bương 12 37 Suối Tía Sông Trà Bương 14 78 Suối Tre Sông Kỳ Lộ 11 25 Tên khác: Suối Đập Sông Cô Sông Kỳ Lộ Suối Hà Roi Sông Cô 12 82 Suối Ca Te Suối Hà Roi 13 29 Tên khác: Suối Hồ Suối Hải Tựa Sông Kỳ Lộ 15 38 Chình, Suối,Mà Dom Suối Cái Sông Kỳ Lộ 24 158 Sông Đồng Sa Suối Cái 11 42 Tên khác: Suối Tá Hô Sông Hà Yên Biển 6 10 1.2 Đặc điểm về địa hình và địa mạo 1.1 Địa hình Lưu vực sông Kỳ Lộ nằm ở vị trí có địa hình khá đa dạng, có nhiều đồi núi, vách đứng trải dài từ Tây sang Đông và xen kẽ nhau tạo thành các hẻm núi và thung lũng (Hình 2 và Hình 3). Địa hình núi cao, độ dốc lớn nằm ở bên phải sông Kỳ Lộ với độ cao phổ biến từ 400-900 m; bên trái lưu vực cao độ thấp hơn nhiều, phổ biến từ 100-500 m. Các vách núi gần vùng hạ lưu có cao độ phổ biến từ 100-300 m.

Địa hình lưu vực sông Kỳ Lộ dốc dần từ Tây sang Đông và từ Bắc xuống Nam, vùng thượng nguồn có độ cao phổ biến từ 500- 800 m, độ dốc lưu vực và độ dốc sông rất lớn, các hẻm núi và thung lũng hẹp bị cắt xẻ rất sâu. Độ dốc bình quân vùng thượng lưu là 2,8%, độ dốc lưu vực lớn nhất ở nhánh sông Ea Tiouan với độ dốc trung bình lưu vực sông này là 20%, độ dốc trung bình toàn lưu vực là 1,0%. Khu vực trung du là nơi chuyển tiếp có độ dốc trung bình từ 1,0-1,4% với bề rộng nhỏ và hẹp. Mặt khác địa hình vùng đồng bằng khá cao so với các khu vực khác, độ cao vùng đồng bằng biến đổi từ 3-8m và có mức độ biến động mạnh so với các vùng đồng bằng của các lưu vực sông lân cận.

Địa hình vùng đồng bằng thấp nhất và ít biến đổi nhất là xung quanh đầm Ô Loan với cao trình phổ biến từ 0,5-3,0 m. Ngoài ra mật độ sông suối của khu vực thượng lưu khá cao 0,14% ( gấp 2 lần mật độ sông suối toàn quốc), tập trung dòng chảy, biên độ mực nước giao động mạnh, tăng nhanh đồng thời cửa sông lại hẹp dẫn đến mức độ ngập sâu lớn duy trì trong thời gian dài. Đây là điều kiện tự nhiên chính dẫn đến giảm thiểu khả năng thoát lũ đồng thời cấu thành diễn biến phức tạp về tính chất lũ tại đây.2 Địa chất và thổ nhưỡng Phú Yên có đặc điểm về địa chất, thổ nhưỡng khá đa dạng gồm 7 nhóm đất và 11 loại đất, trong đó nhóm đất đỏ có diện tích lớn nhất là 89. Các nhóm đất trung chiếm khoảng 5-6%, còn lại là nhóm đất ít.3 Đặc điểm khí tƣợng và khí hậu 1.1 Mạng lưới các trạm khí tượng và thủy văn Mạng lưới các trạm khí tượng và thủy văn trong khu vực nghiên cứu gồm: 03 trạm đo mưa và 01 trạm thủy văn (trạm Hà Bằng).

Ngoài ra, vùng lân cận lưu vực có trạm đo mưa Vân Canh và trạm khí tượng Tuy Hòa ( Bảng 1.2: Danh mục các trạm KTTV thuộc lưu vực sông Kỳ Lộ và vùng lân cận STT Trạm Vĩ độ Kinh độ Thời quan trắc Yếu tố đo 1 Tuy Hòa 13o04'50” 109o17'05” 1977-2019 X, E 2 Hà Bằng 13o21'41” 109o08'42” 1977-2019 X, H 3 Xuân Quang 13o22'51” 108o57'55” 2008-2019 X 4 Đa Lộc 13o32'09” 109o04'57” 2008-2019 X 5 Vân Canh 13°36'55" 108°59'56" 1977-2019 X 6 Ayunpa 13o27'54” 108o28'12” 1977-2019 X 7 Krongpa 13o12'35” 108o41'13” 1977-2019 X 8 Sông Cầu 13o27'00” 109o12'57” 1977-2019 X Ghi chú: X - mư ; H - mự ướ ; E: ố ơ 1.2 Khí hậu Phú Yên thuộc miền khí hậu Duyên hải Trung Bộ - miền khí hậu nhiệt đới gió mùa. Có hai mùa rõ rệt mùa khô từ tháng 01 đến tháng 8, mùa mưa từ tháng 9 đến hết tháng 12, trong mùa mưa thường chịu ảnh hưởng các cơn bão với tần suất trung bình từ 1-2 cơn/năm. a) Nhiệt độ: Nhiệt độ trung bình năm dao động từ 26-270C. Tháng có nhiệt độ cao nhất xuất hiện trong khoảng từ tháng 6 đến tháng 8 với nhiệt độ trung bình 26,1- 29,40C.

b) Nắng: tổng số giờ nắng năm tại Phú Yên đạt từ 2. Tháng 4-5 trung bình nắng từ 254-270 giờ. c) Độ ẩm: Độ ẩm tương đối trung bình hàng năm từ 80-82%, trong các tháng mùa mưa độ ẩm cao và có thể đạt tới từ 83-89%. Các tháng có độ ẩm thấp là các tháng chịu ảnh hưởng gió mùa Tây Nam, trung bình 72-78%.

d) Bốc hơi: Lượng bốc hơi trung bình hàng năm từ 1. Các tháng có lượng bốc hơi lớn nhất là tháng 6 đến tháng 8, trung bình từ 151-192 mm, đây là các tháng có nền nhiệt độ cao, độ ẩm thấp 12 e) Chế độ mưa: Tổng lượng mưa trung bình năm ở Phú Yên rất không đồng đều (Hình 1. Theo số liệu đo đạc được ở nơi nhiều mưa nhất và ít mưa nhất chênh lệch nhau khoảng 487 mm.2: Bản đồ phân bố lượng mưa trung bình năm [2] 1.3 Thủy văn Dòng chảy năm chảy năm của khu vực một phần được hình thành từ các đợt mưa trong năm (B 1. Vào 4 tháng 9, 10, 11 và 12 dòng chảy chiếm 70-75% lưu lượng.

Vào mùa khô, đặc biệt trong tháng 8 dòng chảy chỉ chiếm khoảng 20-25% trong khi đó lượng nước cần sử dụng phần lớn cho các ngành lại thuộc về mùa kiệt việc chênh lệch phần trăm lưu lượng dòng chảy khá rõ rệt điều này cũng gây lên sự 13 khó khăn trong công tác chỉnh trị, áp dụng công trình do các chỉ tiêu thiết kế về mực nước cần đáp ứng được các yêu cầu về mùa lũ và mùa kiệt.3: Đặc trưng dòng chảy trung bình trên các sông [2] Tổng Moduyn Độ Lƣu Diện tích lƣợng dòng Mƣa sâu Hệ số lƣợng Sông lƣu vực dòng chảy dòng dòng chảy nƣớc chảy năm chảy (km 2) (m 3/s) (km 3) (l/s.km 2) (mm) (mm) Bà Nam 194 8,06 0,25 41,5 2.175 0,6 Lưu lượng dòng chảy năm trên sông Kỳ Lộ đột biến về lưu lượng không cao: vào tháng 8 lũ xuất hiện trên sông Kỳ Lộ chỉ đạt 2,78%, mùa mưa lũ tháng 9 chỉ đạt tần suất 20-50%, lũ hay xảy ra vào tháng 10,11 đạt khoảng 85%. Tuy nhiên cường độ các cơn lũ cộng thêm mưa dài, địa hình thung lũng gây lên ngập úng dài ngày, đặc biệt các cơn lũ lớn hay xảy ra tại Hà Bằng biên độ lũ lớn nhất khoảng 6-7 m với cường suất lũ lớn nhất khoảng 2-2,5 m/giờ; vùng hạ lưu biên độ lũ lớn nhất khoảng 4,5-5,0 m với cường suất lũ khoảng 1-1,50 m/giờ.4: Đặc trưng mực nước tháng trạm Hà Bằng [2] Tháng I II III IV V VI VII VIII IX X XI XII Năm Hmax 756 498 621 511 577 775 795 688 934 1.4 Chế độ thủy triều Trong khu vực nghiên cứu có trạm hải văn Quy Nhơn (13°46′B, 109°15′Đ) - trạm cấp I, đo đạc các yếu tố mực nước triều và sóng biển. Chế độ thuỷ triều của khu vực là nhật triều không đều, biên độ triều thay đổi không đáng kể độ lớn triều khoảng 1,5 m 14 vào kì triều cường; trong tháng có 18-22 ngày nhật triều đều, 2 lần triều cường, 2 lần triều kém; thời gian triều dâng dài hơn rút. Biên độ triều cường 1,5-2,0 m, biên độ triều kém 0,5 m.

Chế độ triều ở vùng đầm và các cửa sông giống biển, sự khác nhau chủ yếu là biên độ triều vùng đầm nhỏ hơn vùng biển. Chân triều vùng đầm cao hơn chân triều vùng biển 0,4-0,6 m. Biên độ triều cường vùng đầm 1,3-1,4 m.4 Mƣa lũ trên sông Kỳ Lộ 1.1 Đặc điểm chung Đối với lưu vực sông Kỳ Lộ nói riêng và khu vực miền Trung nói chung, với đặc điểm tự nhiên mưa lũ lớn, lòng sông dốc và hẹp, cửa sông bị sa bồi và thay đổi qua từng năm, nhiều vùng địa chất yếu. nên thường xuyên chịu tổn thất lớn về người và tài sản trong mùa lũ hàng năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Giải Pháp Tăng Cường Thoát Lũ Khu Vực Sông Kỳ Lộ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các giải pháp nhằm cải thiện khả năng thoát lũ trong khu vực sông Kỳ Lộ. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các nguyên nhân gây ngập lụt mà còn đề xuất những biện pháp cụ thể để giảm thiểu thiệt hại do lũ lụt gây ra. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức quản lý nước, cũng như các chiến lược ứng phó với biến đổi khí hậu, từ đó nâng cao khả năng thích ứng của cộng đồng.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến quản lý nước và thoát lũ, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu đánh giá và đề xuất giải pháp tiêu úng thoát lũ sông Phan Cà Lò, nơi cung cấp những giải pháp cụ thể cho các khu vực dễ bị ngập lụt. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu đề xuất các giải pháp giảm thiểu ngập lụt cho hồ chứa Bản Lải Lạng Sơn cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biện pháp bảo vệ hồ chứa nước. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu giải pháp tiêu úng vùng Nam Hưng Nghi tỉnh Nghệ An trong điều kiện biến đổi khí hậu sẽ cung cấp thêm thông tin về cách ứng phó với biến đổi khí hậu trong quản lý nước. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các giải pháp thoát lũ và quản lý nước hiệu quả.