Đánh giá ảnh hưởng các tham số mô hình SWMM lên kết quả mô phỏng thoát nước tại Thanh Xuân

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng tham số mô hình SWMM đến kết quả tính toán mô phỏng hệ thống thoát nước. Hiểu rõ và tối ưu hiệu quả.

Chuyên ngành

Thủy lợi

Tác giả

Nhóm Tác Giả

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2023

161
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Đánh Giá Ảnh Hưởng Tham Số SWMM Tầm Quan Trọng Hiện Nay

Trong bối cảnh đô thị hóa ngày càng tăng và biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, việc quản lý thoát nước đô thị hiệu quả trở thành yếu tố then chốt. Mô hình SWMM (Storm Water Management Model) là một công cụ mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi để mô phỏng hệ thống thoát nước mưa và dòng chảy bề mặt. Tuy nhiên, độ tin cậy của kết quả mô phỏng thoát nước từ SWMM phụ thuộc rất nhiều vào việc xác định chính xác các tham số SWMM đầu vào. Việc đánh giá ảnh hưởng tham số SWMM lên mô phỏng thoát nước không chỉ giúp hiểu rõ hơn về hoạt động của hệ thống mà còn cải thiện độ chính xác của các dự báo, từ đó đưa ra các giải pháp quy hoạch và thiết kế hiệu quả. Nghiên cứu này đi sâu vào việc phân tích ảnh hưởng của độ nhám Manning lên mô phỏng SWMM, diện tích không thấm và các tham số SWMM khác, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về tầm quan trọng của chúng. Một quá trình phân tích độ nhạy của SWMM với dữ liệu đầu vào là cần thiết để đảm bảo tính ứng dụng cao của mô hình trong thực tiễn.

1.1. Tổng quan về mô hình SWMM và ứng dụng thực tiễn

Mô hình SWMM là một mô hình mô phỏng thủy lực động học, được Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) phát triển. Nó có khả năng mô phỏng dòng chảy mưa trên bề mặt và trong mạng lưới cống thoát nước. Mô hình SWMM được ứng dụng rộng rãi trong thoát nước đô thị, quy hoạch hạ tầng, đánh giá tác động môi trường và quản lý thoát nước bền vững. Các tính năng nổi bật của SWMM bao gồm tính toán lượng mưa hiệu quả, mô hình hóa quá trình thấm, và diễn toán dòng chảy trong đường ống, kênh mương, và hồ chứa phi tuyến, như tài liệu gốc đã đề cập trong Chương 2. Mô hình này cho phép người dùng đánh giá các kịch bản khác nhau, từ đó lựa chọn giải pháp tối ưu cho hệ thống thoát nước mưa trước thách thức của đô thị hóa và các sự kiện mưa cực đoan.

1.2. Lý do cần phân tích độ nhạy của các tham số SWMM

Các tham số SWMM như hệ số nhám bề mặt (Manning’s n), độ dốc lưu vực (%Slope), tỷ lệ diện tích không thấm nước (%Imperv), và chiều sâu trữ nước bề mặt (Dstore-Imperv) có tác động đáng kể đến kết quả mô phỏng thoát nước. Việc xác định không chính xác các tham số SWMM này có thể dẫn đến sai lệch lớn trong dự báo lưu lượng đỉnh và thời gian tập trung nước. Do đó, việc đánh giá ảnh hưởng tham số SWMM lên mô phỏng thoát nước thông qua phân tích độ nhạy là cực kỳ quan trọng. Phương pháp này giúp xác định những tham số nào có ảnh hưởng lớn nhất đến kết quả mô phỏng, từ đó tập trung nỗ lực thu thập dữ liệu và hiệu chuẩn mô hình một cách hiệu quả hơn. Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi thực hiện mô phỏng mưa dòng chảy trong các dự án quản lý thoát nước phức tạp.

II. Thách Thức Trong Xác Định Tham Số SWMM Ảnh Hưởng Mô Phỏng

Để đạt được kết quả chính xác từ mô phỏng thoát nước bằng SWMM, việc xác định các tham số SWMM là một thách thức lớn đối với các kỹ sư và nhà nghiên cứu. Mỗi tham số đều có ý nghĩa vật lý riêng biệt và phản ánh các đặc điểm cụ thể của lưu vực hoặc hệ thống thoát nước đô thị. Sự thiếu hụt dữ liệu thực tế, đặc biệt ở các khu vực đang phát triển, thường buộc người dùng phải dựa vào các giá trị ước tính hoặc giá trị khuyến nghị, điều này có thể dẫn đến sai lệch đáng kể. Hiểu rõ cách đánh giá tham số SWMM trong mô hình thoát nước là yếu tố then chốt để khắc phục những thách thức này, đảm bảo tính tin cậy của các kết quả mô phỏng thủy lực. Ngoài ra, phân tích độ nhạy của SWMM với dữ liệu đầu vào cần được tiến hành kỹ lưỡng.

2.1. Các tham số chính trong SWMM và ý nghĩa vật lý

Mô hình SWMM sử dụng nhiều tham số SWMM để mô tả quá trình mưa dòng chảy và diễn toán dòng chảy trong cống. Một số tham số chính bao gồm: tỷ lệ diện tích không thấm nước (%Imperv) đại diện cho phần trăm diện tích mà nước mưa không thể thấm xuống đất; hệ số nhám Manning của bề mặt lưu vực (N-Imperv và N-Perv) và của cống (n) ảnh hưởng đến vận tốc dòng chảy; độ dốc trung bình của lưu vực (%Slope) quyết định thế năng dòng chảy; và chiều sâu vùng trữ nước bề mặt (Dstore-Imperv) phản ánh khả năng giữ nước tạm thời. Mỗi tham số này đều có ảnh hưởng của độ nhám Manning lên mô phỏng SWMM hoặc tác động trực tiếp đến cường độ và thời gian phản ứng của lưu lượng đỉnh, như kết quả phân tích trong Chương 3 của tài liệu gốc đã chỉ ra, liên quan đến các biểu đồ quan hệ giữa % Slope, % Imperv, N-Imperv và % Lưu lượng.

2.2. Sai số tiềm ẩn khi lựa chọn tham số thiếu chính xác

Việc lựa chọn tham số SWMM không chính xác có thể dẫn đến sai số nghiêm trọng trong kết quả mô phỏng thoát nước. Ví dụ, nếu tỷ lệ diện tích không thấm nước bị đánh giá thấp, mô hình có thể dự báo lưu lượng đỉnh thấp hơn thực tế, dẫn đến thiết kế hệ thống thoát nước mưa không đủ khả năng đáp ứng. Tương tự, một giá trị hệ số nhám Manning (n) không phù hợp có thể làm sai lệch thời gian tập trung nước và vận tốc dòng chảy. Những sai số này không chỉ ảnh hưởng đến độ tin cậy của dự báo lũ lụt mà còn gây lãng phí nguồn lực trong việc triển khai các giải pháp quản lý thoát nước. Do đó, việc đánh giá ảnh hưởng tham số SWMM lên mô phỏng thoát nước là yếu tố sống còn để đảm bảo tính hiệu quả và bền vững của các dự án thoát nước đô thị.

III. Phương Pháp Đánh Giá Ảnh Hưởng Tham Số SWMM Hiệu Quả Nhất

Để đánh giá ảnh hưởng tham số SWMM lên mô phỏng thoát nước một cách khoa học và chính xác, cần áp dụng một quy trình nghiên cứu có hệ thống. Phương pháp này tập trung vào việc xác định các tham số SWMM nhạy cảm nhất, những tham số có tác động lớn đến kết quả đầu ra của mô hình, đặc biệt là lưu lượng đỉnh. Việc tối ưu hóa tham số SWMM cho dự án thoát nước đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm, cùng với việc sử dụng các công cụ phân tích độ nhạy tiên tiến. Quá trình này giúp nâng cao độ tin cậy của mô hình SWMM và đảm bảo các giải pháp thoát nước đô thị được xây dựng trên cơ sở dữ liệu vững chắc. Đây là cách đánh giá tham số SWMM trong mô hình thoát nước hiệu quả.

3.1. Các bước thiết lập và chạy mô hình SWMM cho phân tích

Quá trình thiết lập mô hình SWMM để đánh giá ảnh hưởng tham số SWMM lên mô phỏng thoát nước bắt đầu bằng việc thu thập dữ liệu đầu vào chi tiết. Các dữ liệu này bao gồm thông tin về địa hình, sử dụng đất, mạng lưới thoát nước, và đặc điểm mưa (như đã trình bày trong Chương 3 của tài liệu gốc, với các bước xây dựng mô hình SWMM cho quận Thanh Xuân). Sau đó, mô hình lưu vực được xây dựng, chia thành các tiểu lưu vực (subcatchments) với các đặc trưng như tỷ lệ diện tích không thấm nước, độ dốc, và hệ số nhám. Tiếp theo, định nghĩa các trận mưa thiết kế và chạy mô phỏng mưa dòng chảy. Trong quá trình này, các tham số SWMM quan trọng sẽ được thay đổi một cách có hệ thống để quan sát sự biến đổi của lưu lượng đỉnh và các kết quả khác.

3.2. Kỹ thuật phân tích độ nhạy tham số và kiểm định mô hình

Kỹ thuật phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis) là trọng tâm của việc đánh giá ảnh hưởng tham số SWMM lên mô phỏng thoát nước. Kỹ thuật này bao gồm việc thay đổi từng tham số SWMM trong một khoảng giá trị nhất định, đồng thời giữ cố định các tham số khác, và quan sát sự thay đổi của kết quả đầu ra (ví dụ, lưu lượng đỉnh). Ví dụ, tài liệu gốc đã thực hiện việc thay đổi độ dốc, phần trăm diện tích không thấm nước, và hệ số nhám Manning để xem xét sự biến đổi của lưu lượng. Sau khi phân tích độ nhạy, mô hình cần được kiểm định và hiệu chuẩn bằng dữ liệu quan trắc thực tế để đảm bảo độ chính xác. Quá trình này giúp xác định những tham số SWMM nào có ảnh hưởng lớn nhất đến kết quả, từ đó tập trung vào việc thu thập dữ liệu chính xác và tối ưu hóa tham số SWMM cho dự án thoát nước.

IV. Nghiên Cứu Điển Hình Ảnh Hưởng Tham Số SWMM Lên Lưu Lượng Đỉnh

Nghiên cứu điển hình về ảnh hưởng tham số SWMM lên mô phỏng thoát nước tại quận Thanh Xuân, Hà Nội, đã cung cấp những minh chứng rõ ràng về tác động của các tham số SWMM đến lưu lượng đỉnh thoát nước. Kết quả này là cơ sở quan trọng để tối ưu hóa tham số SWMM cho dự án thoát nước trong các khu vực đô thị tương tự. Việc đánh giá ảnh hưởng tham số SWMM lên mô phỏng thoát nước thông qua các biểu đồ quan hệ đã giúp làm nổi bật vai trò của từng yếu tố, từ đó nâng cao chất lượng của mô phỏng thủy lựcquản lý thoát nước. Đây là cách đánh giá tham số SWMM trong mô hình thoát nước được áp dụng rộng rãi, mang lại cái nhìn sâu sắc về hành vi của hệ thống thoát nước mưa.

4.1. Phân tích kết quả thực nghiệm với các tham số độ dốc và không thấm

Trong nghiên cứu ứng dụng (như phần Chương 3 của tài liệu gốc), ảnh hưởng của độ dốc lưu vực (%Slope)tỷ lệ diện tích không thấm nước (%Imperv) đã được đánh giá ảnh hưởng tham số SWMM lên mô phỏng thoát nước một cách cụ thể. Kết quả cho thấy, khi độ dốc lưu vực tăng lên, vận tốc dòng chảy bề mặt tăng, dẫn đến thời gian tập trung nước ngắn hơn và lưu lượng đỉnh cao hơn. Tương tự, sự gia tăng của %Imperv làm giảm khả năng thấm của đất, tăng lượng nước chảy tràn bề mặt và do đó làm tăng đáng kể lưu lượng đỉnh. Các biểu đồ quan hệ giữa %Slope & %Lưu lượng, và %Imperv & %Lưu lượng đã minh họa rõ ràng mối liên hệ trực tiếp này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định chính xác các tham số SWMM liên quan đến đặc điểm bề mặt trong mô phỏng mưa dòng chảy.

4.2. Tác động của hệ số nhám Manning và chiều sâu trữ nước

Ngoài độ dốc và tỷ lệ diện tích không thấm nước, hệ số nhám Manning (N-Imperv) và chiều sâu vùng trữ nước bề mặt (Dstore-Imperv) cũng có ảnh hưởng của độ nhám Manning lên mô phỏng SWMM đáng kể đến lưu lượng đỉnh. Khi N-Imperv tăng, độ nhám bề mặt tăng, làm chậm vận tốc dòng chảy và kéo dài thời gian tập trung nước, dẫn đến giảm lưu lượng đỉnh. Ngược lại, việc giảm Dstore-Imperv (khả năng trữ nước bề mặt) sẽ làm tăng nhanh chóng lượng nước chảy tràn, đẩy lưu lượng đỉnh lên cao. Các biểu đồ quan hệ giữa N-Imperv & %Lưu lượng và Dstore-Imperv & %Lưu lượng trong tài liệu đã chứng minh rõ ràng mối quan hệ này. Những phân tích này giúp các nhà quy hoạch hiểu rõ hơn về cách các tham số SWMM tác động đến mô phỏng thoát nước, từ đó đưa ra các quyết định quản lý thoát nước hiệu quả hơn.

V. Tối Ưu Hóa Tham Số SWMM Hướng Đi Mới Cho Thoát Nước Bền Vững

Việc đánh giá ảnh hưởng tham số SWMM lên mô phỏng thoát nước không chỉ là một nhiệm vụ phân tích kỹ thuật mà còn là nền tảng cho việc phát triển các giải pháp quản lý thoát nước bền vững. Bằng cách hiểu rõ cách mỗi tham số SWMM tác động đến mô phỏng thủy lực, các nhà quy hoạch và kỹ sư có thể tối ưu hóa tham số SWMM cho dự án thoát nước một cách hiệu quả, đảm bảo tính chính xác của mô hình SWMM và sự phù hợp của các dự án thoát nước đô thị. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng và yêu cầu ngày càng cao về khả năng chống chịu của hệ thống thoát nước mưa. Phân tích độ nhạy của SWMM với dữ liệu đầu vào là một công cụ không thể thiếu trong hành trình này.

5.1. Các khuyến nghị để cải thiện độ chính xác mô phỏng SWMM

Để cải thiện độ chính xác của mô phỏng thoát nước bằng SWMM, cần tập trung vào việc thu thập dữ liệu đầu vào chất lượng cao. Điều này bao gồm việc đo đạc chính xác tỷ lệ diện tích không thấm nước, độ dốc, và hệ số nhám Manning của các lưu vực và mạng lưới cống. Khuyến nghị áp dụng kỹ thuật phân tích độ nhạy của SWMM với dữ liệu đầu vào một cách toàn diện để xác định các tham số SWMM có ảnh hưởng lớn nhất và ưu tiên hiệu chỉnh chúng. Việc sử dụng dữ liệu quan trắc thực tế để hiệu chuẩn và kiểm định mô hình SWMM là bước không thể thiếu để đảm bảo mô hình phản ánh đúng thực trạng. Áp dụng các phương pháp này giúp đánh giá ảnh hưởng tham số SWMM lên mô phỏng thoát nước một cách khoa học và giảm thiểu sai số.

5.2. Tiềm năng phát triển và ứng dụng SWMM trong tương lai

Với sự phát triển của công nghệ và nhu cầu ngày càng tăng về quản lý thoát nước thông minh, mô hình SWMM tiếp tục có tiềm năng lớn. Tương lai của SWMM có thể bao gồm việc tích hợp sâu hơn với các hệ thống thông tin địa lý (GIS) và dữ liệu cảm biến thời gian thực để nâng cao khả năng mô phỏng và dự báo. Việc phát triển các công cụ tự động tối ưu hóa tham số SWMM cho dự án thoát nước sử dụng thuật toán trí tuệ nhân tạo hoặc học máy cũng là một hướng đi hứa hẹn. Điều này sẽ giúp giảm bớt gánh nặng cho người dùng trong việc xác định các tham số SWMM và tăng cường độ chính xác của mô phỏng thoát nước, đặc biệt trong việc ứng phó với đô thị hóa và biến đổi khí hậu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/04/2026
Luận văn thạc sĩ file word nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của các tham số trong mô hình swmm đến kết quả tính toán mô phỏng hệ thống thoát nước

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC ĐÍCH VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. CÁCH TIẾP CẬN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

KẾT QUẢ DỰ KIẾN ĐẠT ĐƢỢC.3 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC MÔ HÌNH MÔ PHỎNG HỆ THỐNG THOÁT NƢỚC ĐÔ THỊ.1 Tổng quan về các mô hình mô phỏng hệ thống thoát nƣớc đô thị trên thế giới.2 Tổng quan các mô hình mô phỏng hệ thống thoát nƣớc đô thị ở Việt Nam.11 CHƢƠNG 2: GIỚI THIỆU MÔ HÌNH SWMM.1 Giới thiệu chung.2 Các tính năng của mô hình.1 Tính toán lượng mưa hiệu quả.2 Tính toán thấm, lượng thấm:.3 Mô hình hồ chứa phi tuyến (SWMM).21 CHƢƠNG 3: ĐÁNH GIÁ ẢNH HƢỞNG CỦA CÁC THAM SỐ CHÍNH TRONG MÔ HÌNH SWMM ĐẾN KẾT QUẢ TÍNH TOÁN.1 Tổng quan về lƣu vực nghiên cứu ứng dụng.1 Điều kiện tự nhiên.2 Điều kiện kinh tế xã hội.3 Phương hướng phát triển kinh tế, xã hội trong vùng.2 Lập mô hình tính toán hệ thống thoát nƣớc quận Thanh Xuân – Hà Nội.1 Dữ liệu đầu vào.2 Xây dựng mô hình SWMM.3 Mô phỏng hiện trạng hệ thống bằng SWMM.3 Chọn các tham số chính để phân tích.4 Tính toán mƣa thiết kế.1 Xây dựng đường quan hệ DDF.2 Xây dựng mô hình mưa thiết kế.5 Đánh giá ảnh hƣởng của các tham số chính đến lƣu lƣợng đỉnh tính toán của lƣu vực.1 Các bước thực hiện.2 Mô phỏng mưa dòng chảy sử dụng SWMM với từng trường hợp.6 Phân tích kết quả.1 Biểu đồ quan hệ giữa % Slope & %Lưu lượng.2 Biểu đồ quan hệ giữa % Imperv & %Lưu lượng.3 Biểu đồ quan hệ giữa N-Imperv & %Lưu lượng.4 Biểu đồ quan hệ giữa Dstore-Imperv & %Lưu lượng.5 Biểu đồ quan hệ giữa %Zezo-Imperv & %Lưu lượng.5 Biểu đồ quan hệ giữa %Zezo-Imperv & %Lưu lượng. Phụ lục 1: Thống kê diện tích các tuyến cống. Phụ lục 2: Tính toán thủy lực các tuyến cống. Phụ lục 3: Kích thƣớc các tuyến cống.

Phụ lục 4: Kết quả mô phỏng bằng mô hình SWMM. Phụ lục 5: Thay đổi độ dốc. Phụ lục 6: Thay đổi phần trăm diện tích không thấm nƣớc. Phụ lục 7: Thay đổi hệ số nhám Manning n.

Phụ lục 8: Thay đổi chiều sâu của vùng trũng trữ nƣớc. Phụ lục 9: Thay đổi phần trăm diện tích không thấm không trữ đƣợc nƣớc. Phụ lục 10: Thay đổi hệ số nhám của cống lần lƣợt 0,011 => 0,015. DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 5: Khai báo các ký hiệu cho từng đối tƣợng Hình 6: Khai báo các giá trị mặc định cho tiểu lƣu vực Hình 7: Khai báo các giá trị mặc định cho nút, đƣờng dẫn.

Hình 8: Khai báo các giá trị mặc định cho Map Option Hình 9: Trình tự vẽ sơ đồ lƣc vực Hình 10: Sơ đồ mô phỏng mạng lƣới thoát nƣớc trong mô hình SWMM Hình 11: Giao diện nhập số liệu cho lƣu vực Hình 13: Chuỗi thời gian mƣa Hình 14: Đƣờng đặc tính của trận mƣa Hình 15: Sơ đồ chôn cống Hình 16: Giao diện nhập dữ liệu cho nút thu nƣớc Hình 17: Giao diện nhập giá trị lƣu lƣợng cho nút Hình 18: Giao diện nhập dữ liệu cho cống Hình 19: Sơ đồ tổng quát diễn toán dòng chảy qua hồ chứa Hình 20: Mối quan hệ giữa chiều sâu và diện tích của hồ - Đƣờng đặc tính của hồ Hình 21: Giao diện nhập dữ liệu cho hồ Hình 22: Giao diện nhập dữ liệu của cửa xả Hình 3.1: Bản đồ hệ thống thoát nƣớc quận Thanh Xuân lƣu vực sông Tô Lịch Hình 3.1: Khai báo các thông số mặc định trong SWMM Hình 3.2: Các thông số cơ bản trong SWMM Hình 3.3: Mô phỏng lƣu vực thoát nƣớc bằng phần mềm SWMM DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2: Diện tích các lƣu vực .1: Nhiệt độ trung bình tháng tại Hà Nội (0C) .2: Độ ẩm tƣơng đối trung bình tháng tại Hà Nội (%) .3: Lƣợng mƣa 1, 3, 5, 7 ngày max ứng với tần suất P = 5% và 10% .4: Phân phối trận mƣa 3 ngày max ứng với tần suất P = 10% .5: Lƣợng mƣa 72 giờ tại trạm Láng (mm) .6: Lƣợng mƣa 3 ngày của trận mƣa đặc biệt lớn năm 2008 (mm) .7: Lƣợng bốc hơi trung bình tháng tại Hà Nội (mm) .8: Các mực nƣớc sông Hồng tại trạm Hà Nội ứng với các tần suất tính toán (liệt số liệu 1970-2008) .9: Mực nƣớc thấp nhất sông Hồng tại Hà Nội (cm) .11: Tình hình dân cƣ vùng nghiên cứu .12: Thống kê các tuyến cống hiện trạng .13: Thống kê lƣợng mƣa tại trạm Láng .14: Thống kê diện tích các tiểu khu. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Mô hình toán SWMM (Storm Water Management Model) là mô hình động lực học mô phỏng mƣa – dòng chảy cho các khu vực đô thị về cả chất và lƣợng, và tính toán quá trình chảy tràn từ mỗi lƣu vực bộ phận đến cửa nhận nƣớc của nó. Mô hình có thể mô phỏng cho từng trận mƣa đơn lẻ vừa có thể mô phỏng liên tục. Mô hình này do Metcalf và Eddy xây dựng năm 1971.

Khi mới ra đời mô hình chạy trên môi trƣờng DOS. Mô hình liên tục đƣợc truy cập nhập và phiên bản mới nhất là SWMM 5.1 chạy trên môi trƣờng WINDOW. Mô hình quản lý nƣớc mƣa SWMM là một mô hình toán học toàn diện, dùng để mô phỏng khối lƣợng và tính chất dòng chảy đô thị do mƣa và hệ thống cống thoát nƣớc thải chung. Mọi vấn đề về thủy văn đô thị và chu kỳ chất lƣợng đều đƣợc mô phỏng, bao gồm dòng chảy mặt và dòng chảy ngầm, vận chuyển qua mạng lƣới hệ thống tiêu thoát nƣớc, hồ chứa và khu xử lý.

Mô hình SWMM mô phỏng các dạng mƣa thực tế trên cơ sở lƣợng mƣa (biểu đồ quá trình mƣa hàng năm ) và các số liệu khí tƣợng đầu vào khác cùng với hệ thống mô tả (lƣu vực, vận chuyển, hồ chứa/ xử lý) để dự đoán các trị số chất lƣợng dòng chảy. Những ứng dụng điển hình của SWMM: - Quy hoạch hệ thống thoát nƣớc mƣa. - Quy hoạch ngăn tràn cống chung. - Quy hoạch hệ thống thoát nƣớc lũ ở kênh hở.

- Quy hoạch cống ngăn lũ. - Quy hoạch hồ chứa phòng lũ. Trong mô hình SWMM ngƣời sử dụng phải nhập rất nhiều tham số của tiểu lƣu vực (subcatchment) nhƣ độ dốc trung bình, tỷ lệ diện tích không thấm, hệ số nhám Manning của phần không thấm & vùng thấm,lƣợng nƣớc trữ lại trên vùng không thấm, lƣợng nƣớc trữ lại trên vùng thấm …Ngƣời sử dụng rất khó khăn trong việc 2 xác định chính xác các tham số này do thiếu số liệu về địa hình, địa chất, sử dụng đất… dẫn đến kết quả tính toán khó đƣợc chính xác. Hơn nữa việc thiếu số liệu đo đạc dòng chảy trong lƣu vực đô thị dẫn đến không thể điều chỉnh bộ tham số của mô hình SWMM.

Để đánh giá ảnh hƣởng của các tham số này đến kết quả tính toán, từ đó kiến nghị cho ngƣời sử dụng mô hình toán SWMM nhằm nâng cao độ chính xác của kết quả thì việc nghiên cứu đề tài này là cần thiết. MỤC ĐÍCH VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU 1. Mục đích nghiên cứu: - Đánh giá ảnh hƣởng của các tham số chính của mô hình SWMM (độ nhạy của các tham số đối với bài toán ) trên cơ sở ứng dụng mô hình để mô phỏng cho hệ thống thoát nƣớc Thanh Xuân - Hà Nội. - Đề xuất một số kiến nghị cho việc lựa chọn các tham số của mô hình SWMM.

Phạm vi nghiên cứu: - Nghiên cứu một số tham số chính của lƣu vực thoát nƣớc và hệ số nhám của cống. - Nghiên cứu điển hình cho hệ thống thoát nƣớc quận Thanh Xuân lƣu vực sông Tô Lịch – Hà Nội. CÁCH TIẾP CẬN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 1. Cách tiếp cận: - Tiếp cận thực tế: đi khảo sát, nghiên cứu, thu thập các số liệu của hệ thống thoát nƣớc.

- Tiếp cận mô hình toán: Tiếp cận, tìm hiểu, phân tích mô hình toán SWMM từ tổng thể đến chi tiết, đầy đủ và hệ thống. - Tiếp cận các phƣơng pháp nghiên cứu mới về thoát nƣớc đô thị trên thế giới. Phương pháp nghiên cứu: - Phƣơng pháp nghiên cứu lý thuyết của mô hình SWMM. - Phƣơng pháp cách sử dụng mô hình và ứng dụng mô hình SWMM.

3 - Phƣơng pháp phân tích, thống kê. - Phƣơng pháp điều tra, khảo sát thực địa. - Phƣơng pháp kế thừa. - Phƣơng pháp mô hình thủy văn, thủy lực.

KẾT QUẢ DỰ KIẾN ĐẠT ĐƢỢC - Đánh giá sự ảnh hƣởng của các tham số chính trong mô hình SWMM. - Đề xuất một số kiến nghị cho việc lựa chọn tham số của mô hình SWMM. 4 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ CÁC MÔ HÌNH MÔ PHỎNG HỆ THỐNG THOÁT NƢỚC ĐÔ THỊ 1.1 Tổng quan về các mô hình mô phỏng hệ thống thoát nƣớc đô thị trên thế giới Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin cũng nhƣ khoa học kỹ thuật nói chung, các mô hình toán ứng dụng cũng ngày càng đƣợc phát triển nhiều hơn. Các mô hình toán với các ƣu điểm nhƣ cho kết quả tính toán nhanh, giá thành rẻ, dễ dàng thay đổi các kịch bản bài toán,vv.

đang trở thành là một công cụ mạnh, phục vụ đắc lực trong nhiều lĩnh vực, trong đó có lĩnh vực quản lý tài nguyên và môi trƣờng. Lựa chọn mô hình là khâu đầu tiên rất quan trọng trong phƣơng pháp mô hình toán, nó phụ thuộc vào yêu cầu công việc, điều kiện về tài liệu cũng nhƣ tiềm năng tài chính và nguồn nhân lực sẵn có. Trên thế giới hiện nay có rất nhiều mô hình toán đang đƣợc sử dụng. Dƣới đây là một số mô hình mô phỏng hệ thống thoát nƣớc điển hình.

- Mô hình WENDY: do Viện thủy lực Hà Lan (DELFT) xây dựng cho phép tính thủy lực dòng chảy hở, xói lan truyền, chuyển tải phù sa và xâm nhập mặn. - Mô hình HEC-RAS: do Trung tâm Thủy văn kỹ thuật quân đội Hoa Kỳ xây dựng đƣợc áp dụng để tính toán thủy lực cho hệ thống sông. Phiên bản mới hiện nay đã đƣợc bổ sung thêm modul tính vận chuyển bùn cát và tải khuếch tán. Mô hình HEC-RAS đƣợc xây dựng để tính toán dòng chảy trong hệ thống sông có sự tƣơng tác 2 chiều giữa dòng chảy trong sông và dòng chảy vùng đồng bằng lũ.

Khi mực nƣớc trong sông dâng cao, nƣớc sẽ tràn qua bãi gây ngập vùng đồng bằng, khi mực nƣớc trong sông hạ thấp nƣớc sẽ chảy lại vào trong sông. - Bộ mô hình SOBEK: Deltares đã xây dựng một bộ mô hình SOBEK tích hợp sẵn khả năng mô phỏng tổng thể hệ thống Tài nguyên nƣớc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ