Luận văn: Thiết kế & thi công ống khói bê tông cốt thép nhà máy nhiệt điện

Luận văn phân tích giải pháp thiết kế và biện pháp thi công ống khói bê tông cốt thép nhà máy nhiệt điện, bao gồm phân tích kết cấu và công nghệ thi công.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2020

101
13
4

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tại sao thiết kế ống khói BTCT là thách thức kỹ thuật lớn

Ống khói bê tông cốt thép (BTCT) trong nhà máy nhiệt điện là một công trình đặc thù, đóng vai trò then chốt trong việc phát tán khói bụi và khí thải lên cao, giảm thiểu đánh giá tác động môi trường ở tầng khí quyển sát mặt đất. Tuy nhiên, với chiều cao có thể vượt 200m, kết cấu ống khói này luôn là một thách thức kỹ thuật lớn. Luận văn thạc sĩ "Giải pháp thiết kế và biện pháp thi công ống khói bê tông cốt thép nhà máy nhiệt điện" của tác giả Lê Thanh Hùng (Đại học Bách Khoa Đà Nẵng, 2020) nhấn mạnh rằng đây là kết cấu phức tạp, đặc biệt nhạy cảm với các tải trọng động như gió và động đất. Tại Việt Nam, việc chưa có tiêu chuẩn chuyên dùng (như TCVN ống khói công nghiệp) dẫn đến việc thiết kế và thi công thường phải dựa vào các tiêu chuẩn nước ngoài như ACI 307-08 của Mỹ. Điều này đòi hỏi các nhà thầu thi công ống khói và đơn vị tư vấn thiết kế ống khói phải có năng lực chuyên môn cao, am hiểu sâu sắc về cả lý thuyết kết cấu lẫn kinh nghiệm thực tiễn. Những thách thức chính không chỉ nằm ở việc tính toán chính xác các loại tải trọng mà còn ở việc lựa chọn vật liệu và công nghệ thi công phù hợp để đảm bảo độ bền, ổn định và an toàn cho công trình trong suốt vòng đời hoạt động.

1.1. Tổng quan về kết cấu ống khói bê tông cốt thép BTCT

Ống khói bê tông cốt thép trong các nhà máy điện hiện đại thường có cấu trúc hai lớp. Lớp vỏ bên ngoài bằng BTCT chịu lực chính, bảo vệ các cấu kiện bên trong khỏi tác động của thời tiết. Lớp bên trong là một hoặc nhiều ống dẫn khói bằng thép, được lót bằng vật liệu chịu lửa hoặc gạch chịu axit để chống lại sự ăn mòn hóa học và nhiệt độ cao của khí thải. Theo nghiên cứu, kết cấu đỡ này ngoài chức năng chịu lực còn là nơi bố trí các sàn thao tác, thang máy và thiết bị công nghệ, đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành và bảo trì ống khói nhà máy điện. Việc lựa chọn kết cấu BTCT thay vì kết cấu thép cho lớp vỏ ngoài mang lại ưu điểm về độ cứng, tính ổn định và khả năng chống chịu các tác động khắc nghiệt từ môi trường tốt hơn.

1.2. Những khó khăn trong quá trình thiết kế thi công

Những thách thức chính bao gồm: Thứ nhất, việc xác định chính xác tải trọng gió và động đất tác dụng lên kết cấu siêu cao, thon và rỗng. Thứ hai, ảnh hưởng của ứng suất nhiệt do chênh lệch nhiệt độ giữa mặt trong và mặt ngoài vỏ bê tông, có thể làm suy giảm cường độ vật liệu. Thứ ba, việc lựa chọn công nghệ thi công vừa đảm bảo tiến độ, chất lượng vừa đảm bảo an toàn lao động xây dựng ở độ cao lớn. Các phương pháp như công nghệ thi công ván khuôn trượt (slipform) đòi hỏi kỹ thuật điều khiển và giám sát cực kỳ chính xác. Cuối cùng, công tác sửa chữa ống khói bê tônggia cố kết cấu ống khói khi có sự cố là cực kỳ tốn kém và phức tạp, đòi hỏi giải pháp thiết kế ban đầu phải có tính bền vững cao.

II. Hướng dẫn thiết kế kết cấu ống khói BTCT theo ACI 307 08

Việc thiết kế một ống khói công nghiệp bằng BTCT đòi hỏi một quy trình tính toán chặt chẽ và toàn diện. Tiêu chuẩn ACI 307-08, “Code Requirement for Reinforced Concrete Chimneys”, là một trong những tài liệu tham khảo quan trọng và được áp dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Luận văn của Lê Thanh Hùng đã trình bày một giải pháp thiết kế chi tiết dựa trên tiêu chuẩn này cho dự án NMNĐ Vĩnh Tân 4 mở rộng. Quy trình bắt đầu bằng việc xác định các điều kiện tự nhiên tại khu vực xây dựng, bao gồm địa chất, khí tượng và đặc biệt là cấp kháng chấn. Tiếp theo, các loại tải trọng tác dụng lên công trình được tính toán chi tiết, bao gồm tĩnh tải (trọng lượng bản thân kết cấu, thiết bị), tải trọng gió (gió dọc và gió ngang), tải trọng động đất và ứng suất nhiệt. Các tổ hợp tải trọng bất lợi nhất ở trạng thái giới hạn (ULS) và trạng thái sử dụng (SLS) được thiết lập để kiểm tra cường độ và chuyển vị của kết cấu. Việc mô phỏng kết cấu bằng phần mềm phân tích phần tử hữu hạn là bước không thể thiếu để đánh giá chính xác ứng xử của công trình dưới các tổ hợp tải trọng này, đảm bảo kết cấu ống khói an toàn và ổn định.

2.1. Phân tích các loại tải trọng tác dụng lên ống khói

Quá trình phân tích tải trọng là bước cốt lõi. Tải trọng gió được tính toán theo cả hai thành phần: gió dọc (along-wind) và gió ngang (across-wind) do hiện tượng tách xoáy (vortex shedding). Tải trọng động đất được xác định bằng phương pháp phổ phản ứng, dựa trên gia tốc nền thiết kế và các đặc trưng dao động riêng của công trình. Một yếu tố đặc biệt quan trọng đối với ống khói nhà máy nhiệt điện là ứng suất nhiệt (T). Sự chênh lệch nhiệt độ giữa khí thải nóng bên trong và không khí lạnh bên ngoài gây ra ứng suất trong thành bê tông, làm suy giảm cường độ chịu lực của vật liệu. Theo ACI 307-08, ảnh hưởng này phải được tính toán và kể đến trong các tổ hợp tải trọng để đảm bảo thiết kế an toàn.

2.2. Mô phỏng và kiểm tra kết cấu bằng phần mềm chuyên dụng

Mô hình kết cấu được xây dựng bằng phần mềm như SAP2000 để phân tích ứng xử tĩnh và động của toàn bộ hệ thống. Mô hình này bao gồm vỏ ống khói BTCT, ống dẫn khói thép, hệ thống móng cọc và các liên kết giữa chúng. Phần mềm cho phép xác định các dạng và chu kỳ dao động riêng, kiểm tra chuyển vị ngang tại đỉnh ống khói dưới tác dụng của gió và động đất. Chuyển vị này phải nằm trong giới hạn cho phép của tiêu chuẩn thiết kế ống khói. Đồng thời, nội lực (mô men, lực cắt, lực dọc) được xuất ra từ mô hình để kiểm tra khả năng chịu lực của các tiết diện bê tông cốt thép theo cả phương đứng và phương vòng, đảm bảo công trình đủ khả năng chịu tải trong các điều kiện khắc nghiệt nhất.

2.3. Lựa chọn vật liệu và các giải pháp chống ăn mòn

Việc lựa chọn vật liệu có vai trò quyết định đến tuổi thọ công trình. Bê tông sử dụng phải là loại cường độ cao, có khả năng chống thấm và chịu được môi trường xâm thực. Cốt thép phải tuân thủ các tiêu chuẩn về cường độ và giới hạn chảy. Đối với các bề mặt tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với khí thải có tính axit, các giải pháp bảo vệ là bắt buộc. Phổ biến nhất là sử dụng lớp lót bằng gạch chịu axit hoặc các lớp phủ chuyên dụng như sơn epoxy chống ăn mòn. Các giải pháp này giúp ngăn chặn sự phá hủy bê tông và cốt thép, kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì ống khói nhà máy điện.

III. Bí quyết thi công ống khói BTCT hiệu quả với ván khuôn trượt

Biện pháp thi công là yếu tố quyết định đến chất lượng, tiến độ và chi phí xây dựng ống khói BTCT. Trong các công nghệ hiện đại, công nghệ thi công ván khuôn trượt (slipform) được xem là giải pháp tối ưu cho các kết cấu dạng tháp, trụ rỗng như ống khói. Luận văn của Lê Thanh Hùng đã đi sâu phân tích và trình bày chi tiết quy trình thi công bằng công nghệ này. Hệ thống ván khuôn trượt là một tổ hợp kết cấu bao gồm ván khuôn, sàn công tác, hệ gông và hệ kích thủy lực. Toàn bộ hệ thống này sẽ được nâng lên một cách liên tục hoặc theo chu kỳ ngắn khi bê tông được đổ. Ưu điểm vượt trội của phương pháp này là tạo ra một kết cấu bê tông liền khối, không có mạch ngừng thi công, giúp tăng khả năng chống thấm và đồng nhất của kết cấu. Hơn nữa, nó cho phép rút ngắn đáng kể thời gian thi công so với các phương pháp truyền thống. Tuy nhiên, để áp dụng thành công, đòi hỏi nhà thầu thi công ống khói phải có kinh nghiệm, đội ngũ kỹ sư và công nhân lành nghề, cùng hệ thống kiểm soát chất lượng và quan trắc ống khói nghiêm ngặt trong suốt quá trình trượt.

3.1. Mô tả chi tiết công nghệ thi công ván khuôn trượt Slipform

Hệ thống ván khuôn trượt bao gồm các tấm ván khuôn (thường bằng thép) được ghép thành hình vành khăn theo biên dạng của ống khói. Hệ ván khuôn này được liên kết với một hệ gông (yoke) bằng thép. Các thanh ty kích (climbing rod) được đặt sẵn trong bê tông và hệ kích thủy lực sẽ bám vào các thanh ty này để đẩy toàn bộ hệ thống (gồm ván khuôn và sàn công tác) trượt lên trên. Quá trình đổ bê tông và lắp đặt cốt thép diễn ra liên tục trên sàn công tác. Tốc độ trượt được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo bê tông bên dưới vừa đủ cường độ để ra khỏi ván khuôn mà không bị biến dạng. Theo TCVN 9342:2012, các sai số về hình học và phương thẳng đứng phải được kiểm soát bằng hệ thống laser để đảm bảo độ chính xác.

3.2. Quy trình kiểm soát chất lượng và an toàn lao động

Kiểm soát chất lượng là yếu tố sống còn. Chất lượng bê tông (độ sụt, thời gian ninh kết) phải được theo dõi liên tục để phù hợp với tốc độ trượt. Công tác lắp đặt cốt thép phải chính xác theo bản vẽ thiết kế. Việc quan trắc ống khói bằng thiết bị laser và trắc đạc được thực hiện 24/7 để kiểm soát độ thẳng đứng và biên dạng của ống khói. Về an toàn lao động xây dựng, tất cả các khu vực làm việc trên cao phải có lan can, lưới an toàn. Công nhân phải được trang bị đầy đủ bảo hộ cá nhân và được đào tạo về quy trình làm việc trên cao. Việc vận chuyển vật liệu và nhân sự lên sàn công tác bằng tời và vận thăng cũng cần tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt.

IV. Kinh nghiệm thực tiễn từ dự án ống khói nhà máy Vĩnh Tân 4

Việc phân tích một dự án thực tế cung cấp những bài học và kinh nghiệm vô giá. Luận văn của Lê Thanh Hùng đã sử dụng hạng mục ống khói BTCT của NMNĐ Vĩnh Tân 4 mở rộng làm đối tượng nghiên cứu, đưa ra những đánh giá sâu sắc về cả phương án thiết kế và biện pháp thi công. Dự án này là một minh chứng điển hình cho việc áp dụng thành công các tiêu chuẩn thiết kế quốc tế (ACI 307-08, ASCE 7-05) và công nghệ thi công tiên tiến (ván khuôn trượt) tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy, phương án thiết kế đã đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về khả năng chịu lực, độ ổn định và mục đích sử dụng. Biện pháp thi công đã đảm bảo chất lượng công trình, tuân thủ TCVN 9342:2012 và rút ngắn tiến độ một cách hiệu quả. Những kinh nghiệm từ việc xử lý các vấn đề thực tế như điều kiện địa chất, lựa chọn vật liệu, kiểm soát sai số thi công và đảm bảo an toàn lao động xây dựng tại dự án Vĩnh Tân 4 là tài liệu tham khảo quý báu cho các kỹ sư và nhà thầu thi công ống khói trong các dự án tương lai.

4.1. Đánh giá phương án thiết kế kết cấu tại dự án

Phương án thiết kế của ống khói NMNĐ Vĩnh Tân 4 được đánh giá là toàn diện. Việc lựa chọn tiêu chuẩn thiết kế ống khói ACI 307-08 đã cung cấp một cơ sở tính toán đáng tin cậy cho một kết cấu đặc thù mà tiêu chuẩn Việt Nam chưa quy định chi tiết. Phân tích của luận văn chỉ ra rằng việc mô hình hóa kết cấu, tính toán các tải trọng gió và động đất theo phương pháp phổ phản ứng đã phản ánh đúng ứng xử thực tế của công trình. Việc gia cố kết cấu ống khói tại các vị trí lỗ mở lớn và các khu vực chịu ứng suất tập trung cũng được tính toán kỹ lưỡng, đảm bảo độ bền và ổn định tổng thể cho công trình.

4.2. Bài học từ biện pháp thi công bằng ván khuôn trượt

Thực tế thi công tại Vĩnh Tân 4 cho thấy công nghệ thi công ván khuôn trượt (slipform) mang lại hiệu quả cao. Thời gian thi công trung bình cho một ống khói cao trên 200m chỉ khoảng 4 tháng. Bài học quan trọng rút ra là sự phối hợp đồng bộ giữa các công tác: cung cấp bê tông, gia công lắp dựng cốt thép, và vận hành hệ thống trượt. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong chuỗi cung ứng cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng của kết cấu liền khối. Kinh nghiệm về việc điều chỉnh tốc độ trượt theo điều kiện thời tiết (nhiệt độ, độ ẩm) và việc xử lý bề mặt bê tông ngay sau khi ra khỏi ván khuôn là những yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng bề mặt và độ bền của công trình.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, tác giả đã khái quát về công trình nhà máy nhiệt điện, đặc điểm của kết cấu ống khói và phân loại các 8 loại kết cấu ống khói. Ngoài ra, tác giả cũng đã nêu tổng quan về các công nghệ thi công ống khói bê tông cốt thép. Chương 2 sẽ trình bày về giải pháp thiết kế ống khói bê tông cốt thép nhà máy nhiệt điện. TRÌNH BÀY GIẢI PHÁP THIẾT KẾ KẾT CẤU ỐNG KHÓI BÊ TÔNG CỐT THÉP NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN 2.

Tổng quan về giải pháp thiết kế Hệ kết cấu ống khói BTCT hoàn chỉnh bao gồm các kết cấu chính sau: - Hệ kết cấu cấu đài móng BTCT và cọc; - Hệ kết cấu vỏ ống khói bê tông cốt thép; - Hệ kết cấu ống dẫn khói kết cấu thép; - Các sàn thao tác, lối đi, cầu thang kết cấu thép; Hệ cấu đài móng BTCT đổ toàn khối với kết cấu vỏ ống khói BTCT, chịu toàn bộ tải trọng bên trên và truyền vào hệ thống cọc, thường là cọc khoan nhồi. Ống dẫn khói được bố trí bằng cách treo ở đỉnh ống dẫn khói vào vỏ ống khói nhằm tránh ứng suất nén. Sàn treo ống dẫn khói được bố trí ở cao độ EL. +207,3m và 02 sàn dẫn có nhiệm vụ dẫn hướng cho ống dẫn khói được bố trí ở cao độ EL.

Các sàn thao tác, lối đi, cầu thang được liên kết trực tiếp vào vỏ ống khói tại các vị trí theo thiết kế. Cường độ và sự ổn định của hệ kết cấu ống khói BTCT được tính toán và kiểm tra cho cả hai giai đoạn sau: - Giai đoạn thi công: Hệ kết cấu được thể hiện trong giai đoạn thi công kết cấu ống khói, bao gồm kết cấu ống khói, các kết cấu tạm (như hệ ván khuôn.) và hệ kết cấu đài móng và cọc; các tải trọng tạm thời như (tải trọng thi công) cũng được áp dụng. - Giai đoạn vận hành: Hệ kết cấu hoàn chỉnh được thể hiện trong giai đoạn vận hành nhà máy, bao gồm toàn bộ các hệ kết cấu đài móng và cọc, hệ kết cấu vỏ ống khói, hệ kết cấu ống dẫn khói, các sàn thảo tác, lối đi, cầu thang phục vụ vận hành; các tải trọng vận hành dự kiến sẽ được áp dụng. Vỏ ống khói BTCT được thiết kế cho các tác động của trọng lượng bản thân, nhiệt độ, gió và động đất phù hợp với Tiêu chuẩn ACI 318.

Đối với tải trọng gió, ống khói BTCT phải được thiết kế để chịu được các lực gió theo cả hướng gió dọc và gió ngang. Ngoài ra, tiết diện tròn rỗng phải được thiết kế để chịu được tải trọng gây ra bởi tải trọng phân bố theo chu vi. Các bước thiết kế kết cấu ống khói bê tông cốt thép bao gồm: - Khảo sát các số liệu đầu vào như: số liệu địa hình, địa chất, thủy văn; các yêu cầu về kỹ thuật, công nghệ; thông số của vật liệu xây dựng;. 10 - Tính toán các loại tải trọng tác dụng lên công trình bao gồm: tĩnh tải (D), hoạt tải (L), tải trọng động đất (E), tải trọng gió (W) và ứng suất do nhiệt độ (T); - Mô phỏng kết cấu bằng phần mềm; gán các loại tải trọng lên mô hình; xác định các tần số dao động riêng và kiểm tra chuyển vị công trình; - Tính toán kiểm tra cường độ và độ ổn định của kết cấu vỏ ống khói BTCT; 2.

Mô tả về ống khói Ống khói Nhà máy nhiệt điện Vĩnh Tân 4 mở rộng nằm ở xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận. Đây là loại ống khói có kết cấu chính làm bằng bê tông cốt thép và có 1 ống dẫn khói bằng thép cacbon đường kính trong Di=6450mm ở bên trong. Chiều cao ống khói là 213,50m, tại chân ống khói, bố trí 01 lỗ mở rộng 7,2m để phục vụ quá trình thi công và vận hành. Kết cấu ống khói bao gồm vỏ bằng bê tông cốt thép có bề dày và đường kính thay đổi theo bảng sau: Bảng 2.

Kích thước hình học của ống khói Cao độ Đường kính ngoài Chiều dày vỏ EL. [m] [m] +208,80 11,90 0,30 +152,50 11,90 0,30 +82,50 12,86 0,40 +2,50 13,96 0,50 Ống dẫn khói được treo bởi hệ kết cấu thép, gọi là sàn treo, nằm ở cao độ EL. +207,30m và được dẫn hướng cũng như giảm chấn bằng 4 gối giảm chấn ngang đặt ở 2 hệ kết cấu thép, gọi là sàn dẫn, nằm ở các cao độ EL. Ống khói cũng được bố trí hệ thống cầu thang bộ và vận thăng điện từ cao độ EL.

+3,80m đến cao độ EL. Trên vỏ ống khói cũng bố trí các lỗ mở để bố trí cửa ra vào chính, lỗ vào ống dẫn khói, cửa ra hành lang bảo trì, các cửa thông gió và các cửa sổ bố trí đèn cảnh báo. Kết cấu móng ống khói được thiết kế dạng móng cọc đài thấp với đài cọc bê tông cốt thép hình tròn, có đường kính 26,66m, dày 2,8m. Cao độ đày đài là EL.-0,30m theo hệ tọa độ Hòn Dấu.

Hệ cọc bao gồm 90 cọc khoan nhồi đường kính 0,8m, dài 20m nằm trên 5 đường tròn đồng tâm. Bố trí chung của kết cấu ống khói 12 2. Vật liệu Sử dụng bê tông C30/37 cho cọc khoan nhồi, đài móng và vỏ ống khói có: 2 - Cường độ chịu nén đặc trưng (mẫu lăng trụ 150x300): f’c=30 N/mm - Mô-đun đàn hồi: Ec=4700√ ′ =25743 N/mm 2 2 - Giới hạn chảy: fy=400 N/mm. 2 - Mô-đun đàn hồi: Es=200.000 N/mm Lớp bê tông bảo vệ đối với cọc khoan nhồi là 120mm, đối với đài cọc là 100mm (mặt dưới) và 75mm (mặt bên và mặt trên), đối với vỏ ống khói là 50mm.

Điều kiện tự nhiên khu vực công trình Nhà máy nhiệt điện Vĩnh Tân 4 mở rộng được xây dựng tại xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận, cách Thị trấn Phan Rí khoảng 25-30km về phía Tây Nam, cách thành phố Hồ Chí Minh 240km và cách thành phố Phan Thiết 45km theo đường Quốc lộ 1. - Điều kiện địa hình của khu vực tương đối bằng phẳng, độ dốc dần từ Bắc xuống khu vực ven biển phía Nam, đây là vùng trung du ven biển địa hình chủ yếu là đồi cát và cồn cát ven biển, địa chất tốt chủ yếu là cát, đá phong hóa và phiến đá mồ côi, cao độ trung bình so với mặt nước biển từ 0 đến 7m. - Số liệu địa chất được lấy từ báo cáo khảo sát địa chất của Dự án NMNĐ Vĩnh Tân 4 mở rộng. Các lớp đất trong khu vực khảo sát tính từ mặt đất đến độ sâu khoan lớn nhất 50m bao gồm:  Lớp 1 (tQIV): Độ sâu từ 0,0-6,4m: Đất san lấp: Cát sét màu xám vàng, chứa 20-25% dăm sạn kích thước 3-10mm, kết cấu chặt vừa.

2-3  Lớp 2 (mQIV ): Độ sâu từ 6,4-14,8m: Kết vón mảng màu xám vàng, nâu vàng, kết cấu chặt – rất chặt, xen kẹp cát sét tại 6,7-8,0m; 8,7-9,0m; 10,7-11,0m; 11,4-12,4m; 12,9-13,0m. 2-3  Lớp 3 (mQIV ): Độ sâu từ 14,8-18,5m: Cát sét màu nâu vàng, nâu đỏ, kết cấu chặt, xen kẹp kết vón tại 15,6-16,1m; 17,3-17,7m. Từ 17,8- 18,0m: Dăm sạn màu nâu đen, cứng chắc trung bình, kích thước 5- 10mm. 2-3  Lớp 4 (mQIV ): Độ sâu từ 18,5-25,0m: Cát sét màu xám trắng, xám vàng, nâu đỏ, chứa 20-25% dăm sạn kích thước 5-20mm và san hô.

Đoạn 24,0-24,6m: Andezit màu xám xanh, vỡ thành dăm kích thước 2-10cm, cứng chắc trung bình. Đoạn 24,6-25m: San hô màu xám trắng, kém cứng. 13  Lớp 5 (HW IA1): Độ sâu từ 25,0-32,0m: Đới phong hóa mãnh liệt. Granite phong hóa thành cát sét lẫn 15-20% sạn kích thước 2-4mm màu xám đen, xám vàng, nâu đỏ, kết cấu chặt.

 Lớp 6 (Fr IIA): Độ sâu từ 32,0-50,0m: Đới đá tươi nứt nẻ. Granit màu xám trắng, đốm đen, cứng chắt nứt nẻ yếu. Bảng chỉ tiêu đất nền đặc trưng Các chỉ tiêu cơ lý Lớp 1 Lớp 2 Lớp 3 Lớp 4 Lớp 5 Độ ẩm tự nhiên W (%) 4,7 12,8 15,3 15,3 17,2 Tự nhiên w 1,94 2,08 2,06 1,95 2,12 3 Dung trọng (g/cm ) Khô d 1,85 1,84 1,79 1,69 1,81 Đẩy nổi sub 0,94 1,08 1,06 0,95 1,12 Tỷ trọng GS 2,67 2,67 2,69 2,68 2,71 Hệ số rỗng tự nhiên e0 0,432 0,454 0,503 0,586 0,497 Độ rỗng n (%) 30,2 31,1 33,5 36,9 33,2 Độ bão hòa Sr (%) 28,8 75,9 81,1 70,1 93,8 Gh chảy: LL 33,9 36,8 30,1 48,8 35,4 Giới hạn Atterberg (%) Gh dẻo: PL 21,5 20,0 14,9 24,5 18,3 Theo TCVN Cs dẻo: PI 12,4 16,8 15,2 24,3 17,1 Độ sệt: B 1,4 0,4 0,0 0,4 0,1 2 Lực kháng cắt (kG/cm ) ctc 0,146 0,191 0,168 0,233 0,164 o o o o o Góc ma sát trong (độ) tc 34 27’ 30 27’ 31 13’ 29 38’ 29 49’ 2 Hệ số nén lún av1-2 (cm /kG) 0,012 0,022 0,023 0.024 0,019 - Các số liệu điều kiện khí tượng như nhiệt độ, gió sử dụng thiết kế tuân theo QCVN 02:2009/BXD Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia – Số liệu điều kiện tự nhiên dung trong xây dựng. Tải trọng tác dụng lên công trình 2.

Tĩnh tải (D) - Tải trọng bản thân của vỏ BTCT và ống dẫn khói: Trong giai đoạn thi công, tĩnh tải bao gồm trọng lượng bản thân của vỏ bê tông “D1” và ống dẫn khói “D7”, các kết cấu phụ trợ, lớp cách nhiệt và các tấm gia cường chỉ được áp dụng trong giai đoạn vận hành.  BTCT = 24,0 / 3 14 = 77,0 / 3  Thép - Ván khuôn: Tải trọng bản thân của ván khuôn được ước tính dựa trên kích thước đường kính ngoài lớn nhất của vỏ ống khói và các thiết bị phụ trợ phục vụ cho hoạt động của ván khuôn trượt.  Tải trọng bản thân của ván khuôn: D2 = 1000 kN  Tải trọng ván khuôn đặt ở đỉnh của vỏ BTCT và chỉ có trong giai đoạn thi công. - Tải trọng bản thân của các sàn thao tác và đầu vào ống dẫn khói:  Sàn thao tác quanh ống dẫn khói: D3,a = 25 kN  Sàn treo ống dẫn khói (sàn mái): D3,b = 500 kN  Sàn thao tác quanh vỏ ống khói: D3,c = 25 kN  Sàn thang bộ và sàn thang mái: D3,d = 15 kN  Sàn dẫn hướng trên: D3,e = 120 kN  Sàn dẫn hướng dưới: D3,f = 120 kN  Đầu vào ống dẫn khói: D3,g = 170 kN  Sàn thao tác dưới đầu vào ống dẫn khói: D3,h= 55 kN  Các sàn thao tác và ống đầu vào sẽ được đưa vào tính toán trong mô hình theo độ cao.

 Tải trọng bản thân của các sàn thao tác và ống đầu vào chỉ tính trong giai đoạn vận hành. - Kết cấu phụ trợ: Trong giai đoạn vận hành, tải trọng của các kết cấu phụ trợ gồm tải trọng của các bộ phận giảm xóc, thang bộ và thang leo cũng được tính đến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ