Đồ án tốt nghiệp: Lập dự án đầu tư công trình thủy lợi Ái Tử - Quảng Trị

Tìm hiểu chi tiết về đồ án tốt nghiệp ngành thủy lợi thủy điện, bao gồm các nội dung, phương pháp nghiên cứu và ứng dụng thực tế trong xây dựng công trình.

Trường đại học

Đại học Xây dựng

Chuyên ngành

Thủy lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2000

159
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan về Đồ án tốt nghiệp thủy lợi thủy điện

Đồ án tốt nghiệp là cột mốc quan trọng, tổng kết kiến thức và kỹ năng của sinh viên ngành thủy lợi, thủy điện. Đây là cơ hội để ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn, giải quyết các vấn đề cụ thể của ngành. Một đồ án tốt nghiệp thủy lợi thủy điện chất lượng không chỉ chứng minh năng lực cá nhân mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của hạ tầng quốc gia. Công việc này đòi hỏi sự nghiên cứu sâu rộng, phân tích dữ liệu kỹ lưỡng và trình bày khoa học, là nền tảng vững chắc cho sự nghiệp tương lai trong lĩnh vực thiết kế công trình thủy lợi và quản lý tài nguyên nước.

1.1. Tầm quan trọng của thiết kế công trình thủy lợi trong sự phát triển bền vững

Thiết kế và xây dựng các công trình thủy lợi là yếu tố cốt lõi đảm bảo an ninh lương thực và nguồn nước cho sinh hoạt, sản xuất. Các dự án này không chỉ cung cấp nước tưới tiêu cho nông nghiệp mà còn góp phần kiểm soát lũ lụt, phát điện và cải thiện môi trường. Tầm quan trọng của thiết kế công trình thủy lợi thể hiện rõ rệt trong việc thích ứng với biến đổi khí hậu, nơi mà việc quản lý tài nguyên nước hiệu quả trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Sự phát triển bền vững của một quốc gia phụ thuộc rất lớn vào khả năng khai thác và bảo vệ nguồn nước thông qua các giải pháp thủy lợi sáng tạo và hiệu quả. Việc này đòi hỏi kỹ sư thủy lợi phải có cái nhìn tổng thể về hệ sinh thái và tác động của công trình.

1.2. Các yêu cầu cơ bản của một đồ án thủy lợi chất lượng cao

Một đồ án thủy lợi chất lượng cao cần đáp ứng nhiều tiêu chí khắt khe. Trước hết, đề tài phải có tính thực tiễn và tính mới, giải quyết được vấn đề cấp bách của ngành hoặc đề xuất giải pháp cải tiến. Nội dung trình bày phải khoa học, logic, có cơ sở lý luận vững chắc và phương pháp nghiên cứu rõ ràng. Dữ liệu sử dụng trong đồ án tốt nghiệp thủy lợi thủy điện cần được thu thập đầy đủ, chính xác và xử lý bằng các công cụ, phần mềm chuyên dụng. Cuối cùng, kết quả nghiên cứu phải được phân tích, đánh giá một cách khách quan, đưa ra kiến nghị khả thi. Trình bày bản vẽ, thuyết minh phải chuyên nghiệp, tuân thủ các quy định hiện hành.

II. Những thách thức thường gặp khi thực hiện Đồ án tốt nghiệp thủy lợi

Thực hiện một đồ án tốt nghiệp thủy lợi là quá trình phức tạp, đòi hỏi sinh viên phải vượt qua nhiều thách thức. Từ việc chọn đề tài, thu thập dữ liệu đến phân tích và đưa ra giải pháp, mỗi giai đoạn đều tiềm ẩn những khó khăn riêng. Điều này đặc biệt đúng với các đồ án thủy lợi thủy điện, nơi yêu cầu cao về kiến thức liên ngành và kỹ năng thực tế. Việc nhận diện và chuẩn bị tâm lý đối phó với những thách thức này là bước đầu tiên để sinh viên có thể hoàn thành tốt công trình của mình. Sự kiên trì và khả năng tự học hỏi đóng vai trò then chốt.

2.1. Khó khăn trong thu thập và phân tích tài nguyên nước và khí tượng

Thu thập dữ liệu tài nguyên nước và khí tượng là một trong những rào cản lớn nhất. Thông tin thường phân tán, không đồng bộ hoặc thiếu chính xác, đặc biệt ở các vùng xa xôi hoặc kém phát triển. Ví dụ, dữ liệu mưa tại trạm Thạch Hãn – Thị xã Quảng Trị trong tài liệu cho thấy sự biến động lớn qua các năm, đòi hỏi quá trình xử lý phức tạp để có cái nhìn tổng quan. Phân tích tài nguyên nước cần các số liệu về lưu lượng, mực nước, lượng mưa trung bình nhiều năm, nhiệt độ, độ ẩm. Các dữ liệu này thường được tổng hợp từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm số liệu lịch sử và đo đạc hiện trường, đòi hỏi kỹ năng tổng hợp và xử lý dữ liệu lớn để đảm bảo độ tin cậy cho đồ án tốt nghiệp thủy lợi thủy điện.

2.2. Vấn đề cân bằng giữa phát triển và bảo vệ môi trường thủy điện

Các dự án thủy lợi thủy điện mang lại lợi ích kinh tế to lớn nhưng cũng tiềm ẩn nhiều tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội. Thách thức lớn là làm sao để cân bằng giữa nhu cầu phát triển kinh tế và yêu cầu bảo vệ môi trường thủy điện. Việc xây dựng hồ chứa, đập dâng có thể thay đổi dòng chảy tự nhiên, ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh, gây xói lở bờ sông, hoặc làm mất đi các khu rừng ngập mặn. Đồ án tốt nghiệp thủy lợi thủy điện cần đề xuất các giải pháp thiết kế thân thiện với môi trường, đánh giá tác động môi trường (EIA) một cách toàn diện và đề xuất các biện pháp giảm thiểu, đền bù, đảm bảo hài hòa lợi ích kinh tế, xã hội và sinh thái. Đây là yếu tố then chốt cho sự chấp thuận và thành công của dự án.

III. Phương pháp lập Dự án đầu tư công trình thủy lợi hiệu quả

Việc lập dự án đầu tư công trình thủy lợi đòi hỏi một quy trình chặt chẽ và khoa học, từ khảo sát ban đầu đến phân tích kinh tế - kỹ thuật. Một phương pháp hiệu quả giúp tối ưu hóa nguồn lực, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo tính khả thi của dự án. Đặc biệt, trong bối cảnh biến đổi khí hậu phức tạp, việc áp dụng các phương pháp tiên tiến, kết hợp giữa kinh nghiệm thực tiễn và công nghệ hiện đại, là yếu tố then chốt. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng trong quy trình lập dự án thủy điện và thủy lợi sẽ quyết định thành công lâu dài của công trình.

3.1. Các bước cơ bản trong quy trình lập dự án thủy điện và thủy lợi

Để lập một dự án thủy điện hoặc thủy lợi, cần tuân thủ một chuỗi các bước cơ bản. Đầu tiên là khảo sát tiền khả thi, đánh giá sơ bộ tiềm năng và tính cấp thiết của dự án. Tiếp theo là lập báo cáo nghiên cứu khả thi, trong đó phân tích sâu hơn về kỹ thuật, kinh tế, môi trường và xã hội. Giai đoạn này bao gồm thu thập dữ liệu khí tượng thủy văn, địa chất, địa hình, tính toán nhu cầu nước, lựa chọn phương án công trình tối ưu. Sau đó là thiết kế cơ sở, thiết kế kỹ thuật và bản vẽ thi công. Mỗi bước đều cần sự phối hợp giữa nhiều chuyên gia, đảm bảo đồ án tốt nghiệp thủy lợi thủy điện tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định hiện hành, đồng thời giải quyết hiệu quả vấn đề đặt ra, như trường hợp dự án công trình thủy lợi Ái Tử nhằm ổn định đời sống nhân dân. Một quy trình bài bản giúp hạn chế tối đa sai sót và nâng cao hiệu quả đầu tư.

3.2. Vai trò của mô hình tính toán thủy văn trong dự án

Mô hình tính toán thủy văn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đánh giá và dự báo tài nguyên nước, là cơ sở để ra quyết định thiết kế và vận hành các công trình thủy lợi. Các mô hình này cho phép mô phỏng dòng chảy, lượng mưa, bốc hơi và các yếu tố thủy văn khác, từ đó xác định dung tích hồ chứa, quy mô kênh mương, hoặc đánh giá nguy cơ lũ lụt, hạn hán. Việc sử dụng phần mềm chuyên dụng như FFC 2008 để vẽ đường tần suất lượng mưa năm, như đã đề cập trong tài liệu gốc, giúp đưa ra các kết quả định lượng chính xác về lượng mưa trung bình nhiều năm, là dữ liệu không thể thiếu cho đồ án tốt nghiệp thủy lợi thủy điện. Độ chính xác của mô hình tính toán thủy văn ảnh hưởng trực tiếp đến tính an toàn và hiệu quả của toàn bộ dự án.

IV. Bí quyết sử dụng phần mềm chuyên dụng cho Đồ án thủy lợi thủy điện

Sự phát triển của công nghệ thủy lợi hiện đại đã mang lại nhiều phần mềm chuyên dụng, trở thành công cụ không thể thiếu cho sinh viên thực hiện đồ án tốt nghiệp thủy lợi thủy điện. Việc thành thạo các phần mềm này giúp tối ưu hóa quá trình tính toán, thiết kế và phân tích, nâng cao độ chính xác và hiệu quả của đồ án. Sử dụng đúng phần mềm không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn cho phép khám phá nhiều kịch bản khác nhau, từ đó đưa ra các giải pháp tối ưu cho dự án thủy lợi thủy điện. Đây là bí quyết quan trọng để tạo ra một đồ án ấn tượng và có giá trị thực tiễn cao.

4.1. Ứng dụng phần mềm CROPWAT 8.0 trong tính toán nhu cầu nước cây trồng

Phần mềm CROPWAT 8.0, được tổ chức Lương thực - Nông nghiệp của Liên hiệp quốc FAO công nhận, là một công cụ mạnh mẽ để tính toán nhu cầu nước cây trồng và lập kế hoạch tưới tiêu. CROPWAT 8.0 khắc phục nhược điểm của các phiên bản trước, có khả năng tính toán nhu cầu nước cho cây lúa và hoạt động trên nền Windows, dễ sử dụng hơn nhiều so với các phiên bản nền DOS. Dữ liệu đầu vào của CROPWAT 8.0 bao gồm Climate/ETo, Rain, Crop, Soil. Việc nhập các dữ liệu khí tượng, mưa, cây trồng và đất đai một cách chính xác sẽ cho phép phần mềm đưa ra kết quả về nhu cầu nước thực tế của cây trồng, tối ưu hóa lịch trình tưới. Đây là kiến thức cốt lõi cho mọi đồ án tốt nghiệp thủy lợi thủy điện liên quan đến nông nghiệp và quản lý nước.

4.2. Khai thác dữ liệu khí tượng và mưa với công cụ thủy lợi hiện đại

Việc khai thác hiệu quả dữ liệu khí tượng và mưa là nền tảng cho mọi đồ án tốt nghiệp thủy lợi thủy điện. Các công cụ thủy lợi hiện đại không chỉ giúp nhập liệu mà còn hỗ trợ phân tích, trực quan hóa dữ liệu một cách nhanh chóng. Ví dụ, trong CROPWAT 8.0, sau khi nhập các dữ liệu khí tượng (nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió, giờ nắng) và dữ liệu mưa (lượng mưa tháng), phần mềm sẽ tự động tính toán ET0 (lượng bốc hơi tiềm năng) bằng phương pháp Penman-Monteith, một phương pháp được công nhận rộng rãi về độ chính xác. Việc sử dụng các công cụ này giúp sinh viên xử lý khối lượng lớn dữ liệu, phát hiện xu hướng, và đưa ra các dự báo chính xác, từ đó nâng cao chất lượng của phân tích tài nguyên nước và thiết kế hệ thống thủy lợi.

V. Phân tích điển hình Dự án công trình thủy lợi Ái Tử Quảng Trị

Nghiên cứu điển hình về dự án công trình thủy lợi Ái Tử - Quảng Trị là một minh chứng sống động cho việc ứng dụng kiến thức vào thực tiễn trong đồ án tốt nghiệp thủy lợi thủy điện. Dự án này không chỉ giải quyết vấn đề cấp bách về nước tưới và sinh hoạt cho một vùng đất chịu nhiều khó khăn do khí hậu khắc nghiệt mà còn thể hiện vai trò của ngành thủy lợi trong việc phát triển kinh tế, xã hội địa phương. Việc phân tích một dự án thực tế như Ái Tử cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố cần xem xét khi lập kế hoạch, thiết kế và triển khai công trình thủy lợi.

5.1. Bối cảnh và sự cần thiết của dự án thủy lợi Ái Tử

Tỉnh Quảng Trị, một vùng đất thuộc miền Trung Trung Bộ, đối mặt với nhiều khó khăn về kinh tế, chủ yếu phụ thuộc vào nông nghiệp. Khí hậu khắc nghiệt với mùa mưa gây lũ lụt và mùa khô kéo dài, nhiệt độ lên đến 40ºC, thường xuyên gây hạn hán. Tình trạng thiếu nguồn nước sản xuất và sinh hoạt ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống nhân dân, đặc biệt tại các xã Triệu Giang, Triệu Ái thuộc huyện Triệu Phong và các phường của TP Đông Hà. Mặc dù đã có các công trình thủy lợi như Nam Thạch Hãn hay hồ Khe Mây, nhưng chúng không đủ đáp ứng nhu cầu. Các công trình cũ như trạm bơm Vĩnh Phước, hồ Trung Chỉ đã xuống cấp. Do đó, dự án công trình thủy lợi Ái Tử trở thành một yêu cầu bức thiết để ổn định đời sống, khai thác tiềm năng đất đai, tăng sản lượng lương thực và phát triển kinh tế cân đối cho vùng, là một ví dụ điển hình cho đồ án tốt nghiệp thủy lợi thủy điện có tính thực tiễn cao.

5.2. Các giải pháp và hiệu quả kinh tế xã hội từ công trình thủy lợi

Dự án công trình thủy lợi Ái Tử được kỳ vọng sẽ mang lại nhiều giải pháp và hiệu quả kinh tế - xã hội đáng kể. Bằng cách xây dựng mới và nâng cấp các hạng mục thủy lợi, dự án sẽ đảm bảo cung cấp đủ nước tưới cho diện tích canh tác lớn hơn, đặc biệt là các diện tích lúa Đông Xuân hiện đang phụ thuộc nhiều vào nước mưa. Điều này sẽ giúp tăng năng suất cây trồng, ổn định sản xuất nông nghiệp và nâng cao thu nhập cho người dân. Ngoài ra, việc cung cấp nước sinh hoạt đầy đủ sẽ cải thiện chất lượng cuộc sống, giảm thiểu dịch bệnh. Dự án cũng tạo việc làm, thúc đẩy phát triển tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ. Thành công của dự án thủy lợi Ái Tử không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt mà còn tạo động lực phát triển lâu dài, góp phần thay đổi diện mạo kinh tế - xã hội của tỉnh Quảng Trị, là kết quả mong muốn của mọi đồ án tốt nghiệp thủy lợi thủy điện.

VI. Tương lai của ngành thủy lợi thủy điện và lời khuyên cho đồ án

Ngành thủy lợi thủy điện đang đứng trước những cơ hội và thách thức mới trong bối cảnh biến đổi khí hậu và yêu cầu phát triển bền vững. Các công nghệ tiên tiến như AI, IoT, và dữ liệu lớn đang mở ra những hướng đi mới cho nghiên cứu khoa học thủy lợi và ứng dụng thực tiễn. Sinh viên làm đồ án tốt nghiệp thủy lợi thủy điện cần nắm bắt các xu hướng này để tạo ra những công trình có giá trị và ý nghĩa lâu dài. Lời khuyên là hãy tìm kiếm những đề tài có tính đột phá, ứng dụng công nghệ mới và tập trung vào giải pháp bền vững. Tương lai của ngành phụ thuộc vào những thế hệ kỹ sư có tư duy đổi mới và khả năng thích ứng cao.

6.1. Hướng phát triển mới trong nghiên cứu khoa học thủy lợi

Nghiên cứu khoa học thủy lợi đang dịch chuyển mạnh mẽ sang các lĩnh vực như quản lý nước thông minh, dự báo lũ lụt và hạn hán bằng AI, phát triển vật liệu mới cho công trình thủy lợi, và các giải pháp thủy lợi thích ứng với nước biển dâng. Công nghệ cảm biến và vệ tinh giúp thu thập dữ liệu thời gian thực, cung cấp thông tin chính xác hơn cho mô hình tính toán thủy văn và ra quyết định. Các đồ án tốt nghiệp thủy lợi thủy điện trong tương lai có thể tập trung vào việc tích hợp các hệ thống thông minh vào quản lý hồ chứa, tối ưu hóa vận hành hệ thống tưới tiêu hoặc phát triển các công trình xanh, thân thiện với môi trường. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả mà còn giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái, hướng tới một ngành thủy lợi bền vững hơn.

6.2. Nâng cao chất lượng đồ án tốt nghiệp thủy lợi trong kỷ nguyên số

Trong kỷ nguyên số, việc nâng cao chất lượng đồ án tốt nghiệp thủy lợi đòi hỏi sinh viên phải thành thạo các kỹ năng số hóa và sử dụng phần mềm chuyên dụng. Ngoài CROPWAT 8.0, các công cụ GIS (Hệ thống thông tin địa lý), CAD (Thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính) và phần mềm mô phỏng thủy lực (như HEC-RAS, MIKE) là không thể thiếu. Khả năng phân tích tài nguyên nước bằng dữ liệu lớn, áp dụng các thuật toán máy học để dự báo và tối ưu hóa cũng là lợi thế cạnh tranh. Sinh viên cần chủ động tìm kiếm các khóa học trực tuyến, workshop về công nghệ thủy lợi hiện đại để nâng cao kiến thức và kỹ năng. Một đồ án được số hóa, có khả năng mô phỏng và tương tác sẽ được đánh giá cao hơn, thể hiện năng lực toàn diện của kỹ sư thủy lợi tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Giới thiệu về tỉnh có dự án Tỉnh Quảng Trị thuộc miền Trung Trung Bộ, phía Đông giáp Biển, phía Tây giáp nước bạn Lào, phía Nam giáp tỉnh Thừa Thiên Huế, phía Bắc giáp tỉnh Quảng Bình. Sau chiến tranh, ba tỉnh Quảng Bình - Quảng Trị - Thừa Thiên hợp thành một tỉnh Bình Trị Thiên. Năm 1989, tỉnh Quảng Trị đươc tách ra và cho đến nay đã thành lập nên 7 huyện và 1 thị xã và 1 thành phố.

Trong đó có huyện Triệu phong và TP Đông Hà là hai đơn vị trực thuộc tỉnh. Nhìn chung, nền kinh tế của vùng còn tương đối nghèo, ngành nghề chủ yếu là làm nông nghiệp, tiểu thương tiểu thủ công nghiệp. Trong đó sản xuất nông nghiệp vẫn là chủ yếu. Hình 1-1: Bản đồ hành chính tỉnh Quảng Trị 1.

Sự cần thiết để lập dự án Để ổn định đời sống nhân dân trong vùng, tỉnh Quảng Trị với sự hỗ trợ của Trung Ương đã đầu tư xây dựng mới và sữa chửa, nâng cấp một số công trình thuỷ lợi như công trình Thuỷ lợi Nam Thạch Hãn, hồ chứa nước Bảo Đài, hồ chứa nước Trúc Kinh, cống ngăn mặn Việt Yên, hồ chứa nước Khe Mây vv. SVTH: 1 ĐATN: Lập dự án đầu tư công trình thủy lợi Ái Tử - Quảng Trị GVHD: TS. Nguyễn Chí Công Tuy nhiên với số lượng công trình thuỷ lợi như vậy vẫn không đáp ứng đủ nhu cầu dùng nước tưới, sinh hoạt trong vùng. Mặt khác, nơi đây là vùng đất nằm trong vùng chịu ảnh hưởng khí hậu khắc nghiệt của miền Trung: Mùa mưa gây lũ, bảo từ tháng 9 đến tháng 12, mùa khô gió Tây Nam khô nóng thường xuyên tràn về, nhiệt độ có lúc lên đến 40ºC nên thường gây hạn han lâu ngày trong vùng.

Đời sống nhân dân trong vùng gặp nhiều khó khăn do thiếu nguồn nước sản xuất và sinh hoạt. Trong đó hai xã Triệu Giang, Triệu Ái thuộc huyện Triệu Phong và ba phường Đông Lương, Đông Lễ (Triệu Lương, Triệu Lễ cũ), phường 2 của TP Đông Hà gặp nhiều khó khăn nhất. Hiện tại ở TP Đông Hà có hồ chứa nước Khe Mây nhưng chỉ đảm bảo tưới một phần diện tích đất canh tác đó là Phường 3, thôn Tây Trì (Phường 1), thôn Thiết Tràn (Phương 4). Đối với huyện Triệu Phong công trình thuỷ lợi Nam Thạch Hãn nhưng đập dâng Nam Thạch Hãn đã sử dụng hết lưu lượng cơ bản của sông Nam Thạch Hãn đưa vào vung Nam để tưới cho Triệu Phong, Hải Lăng và thị xã Quảng Trị còn lại các xã vùng bắc như Triệu Giang, Triệu Ái, thị trấn Ái Tử chủ yếu dùng nước từ trạm bơm Vĩnh Phước, hồ Trung Chỉ.

Tuy nhiên các công trình này đã qua nhiều năm sử dụng nên cống trình xuống cấp trầm trọng và hiện nay chỉ phục vụ tưới một phần diện tích lúa Đông Xuân, diện tích còn lại chủ yếu nhờ mưa. Để từng bước nâng cao đời sống cho nhân dân, khai thác hết tiềm năng của đất đai, sử dụng hết nguồn nhân lực dư thừa trong nông thôn, tăng sản lượng lương thực theo kê hoạch của Đảng và Nhà Nước đề ra cũng như tạo sự phát triển kinh tế cân đối giữa các vùng lân cận. Trước yêu cầu bức thiết nói trên, dự án công trình thuỷ lợi Ái Tử - Tỉnh Quảng Trị sẽ là mốc quan trọng để nền nông nghiệp nói chung và ngành nông nghiệp tỉnh Quảng Trị nói riêng phát triển theo đúng tiềm năng của nó. Vùng dự án gồm hai xã Triệu Giang, Triệu Ái và thị trân Ái Tử của huyện Triệu Phong và ba phường Đông Lương, Đông Lễ (Triệu Lương, Triêu Lễ cũ), phường 2 của TP Đông Hà nằm ở phía Tây Nam Thạch Hãn.

SVTH: 2 ĐATN: Lập dự án đầu tư công trình thủy lợi Ái Tử - Quảng Trị GVHD: TS. Nguyễn Chí Công Hình 1-2: Bản đồ vùng dự án SVTH: 3 ĐATN: Lập dự án đầu tư công trình thủy lợi Ái Tử - Quảng Trị GVHD: TS. Nguyễn Chí Công Theo khảo sát địa hình ở đây có diện tích tự nhiên là : 7074,1 ha. Trong đó : - Đất nông nghiệp: 1725,3 ha.

- Đất lâm nghiệp: 1563,7 ha. - Đất chuyên vùng: 1103,1 ha. - Đất khác: 2686,0 ha. Cùng với 29390 nhân khẩu và 9522 lao động, các xã phường nói trên đều phát triển sản xuất nông nghiệp.

Đây là một vùng sản xuất nông nghiệp thuần túy. Ngoài ra sự phát triển của các ngành nghề khác trong vùng không đáng kể. Theo số liệu điều tra: Trong 1725,3 ha đất nông nghiệp có : - 554 ha lúa một vụ. - 92,2 ha lúa hai vu.

- 60,2 ha đất mạ. - 459,8 ha đất màu và cây công nghiệp ngắn ngày. - 247,3 ha đất vườn. - 8,9 ha đất ngập nước.

Cũng như các vùng khác ở Quảng Trị, các xã phường nói trên chịu hậu quả năng nề của hai cuộc chiến tranh, lại nằm trong vùng khí hậu khắc nghiệt, thiên tai luôn xảy ra, nên sản xuất gặp nhiều khó khăn. Ở đây tiềm năng lao động, đất đai chưa khai thác hết để phục vụ sản xuất nâng cao đời sống nhân dân. Từ sau ngày giải phóng 1972 với sự hổ trợ của Trung Ương và sự đóng góp của nhân dân địa phương đã xây dưng được một số công trình thủy lợi nhỏ như : Trạm bơm Vĩnh Phước. Đập ngăn mặn Vĩnh Phước.

Hồ Trung Chỉ. Và các trạm bơm dầu nhỏ lẻ, nhằm tận dụng nguồn nước của các con sông, suối trong vùng để tưới. Tuy nhiên do đầu tư không đông bộ, lại qua nhiều năm sử dụng nên công trình đã xuống cấp nghiêm trọng. Hiện nay các công trình nói trên chỉ phục vụ tưới một phần diện tích nhỏ vụ Đông Xuân.

Diện tích còn lại chủ yếu là sản xuất nhờ trời mưa. Đặc biệt vụ Hè Thu 1998 các sông suối trong vùng bị cạn kiệt, nước cho sản xuất và sinh hoạt, chăn nuôi hết sức khó khăn. Gần 100% diện tích gieo cấy bị mất trắng. Chiến tranh đã qua đi gần 30 năm nhưng ở đây sản xuất vân còn chậm phát triển, đời sống nhân dân rất khó khăn, nhiều hộ gia đình vẫn nằm trong diện nghèo đói.

Để giải quyết vấn đề này cần phải khai thác tiềm năng về đất đai, lao động góp phần xóa đói giảm nghèo, từng bước cải thiện đời sống nhân dân. Việc xây dựng công trình thủy lợi cấp nước cho sản xuất nông nghiêp tưng bước nâng cao năng suất, sản lượng, góp phần cải thiện cuộc sống của nhân dân là việc làm hết sức bức thiết. Trước yêu cầu cần thiết đó, với tình hình thực tế của địa phương UBND tỉnh Quảng Trị quyết định khảo sát và lập dự án đầu tư xây dựng công trình thủy lợi Ái Tử nhằm đảm bảo cơ bản lượng nước tưới phục vụ sản xuất nông nghiệp. SVTH: 4 ĐATN: Lập dự án đầu tư công trình thủy lợi Ái Tử - Quảng Trị GVHD: TS.

Nguyễn Chí Công CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN CỦA VÙNG DỰ ÁN 2. Vị trí địa lý vùng dự án Công trình thủy lợi Ái Tử dự kiến xây dựng trên vùng đất nằm phía Tây Thạch Hãn thuộc huyện Triệu Phong tỉnh - Quảng Trị. Công trình đầu mối năm trên suối Khe Su, là một nhánh của sông Ái Tử, xác định trên bản đồ UTM tỉ lệ 1/50.000, công trình có toạ độ: - 16045' Vĩ độ Bắc - 10707' Kinh độ Đông Cách thị trấn Ái Tử khoảng 3,5 km về phía Tây. Phân lòng hồ nằm trên vùng gò đồi trung du của huyện Triệu Phong.

Khu tưới chủ yếu nằm dọc phía tây sông Thạch Hãn thuộc đất đai của huyện Triệu Phong và thị xã Đông Hà. Phía Đông Bắc giáp sông Thach Hãn, phía Tây Nam giáp quốc lộ 1A và vùng gò đồi, phía Đông Nam giáp thị trấn Ái Tử, phía Tây Bắc giáp sông Hiếu Giang. Đặc điểm địa hình địa mạo 2. Tài liệu phục vụ dự án: - Bình đồ lưu vực - Bình đồ diện tưới - Bình đồ vị trí đầu mối - Mạt cắt địa chất công trình đầu mối - Tài liệu khí tượng thủy văn, sơ đồ mạng lưới trạm khí tượng thủy văn.

- Các chỉ tiêu cơ lý về đị chsstd công trình. - Mặt cắt dọc ngang các tuyến công trình chính (đập, cống, tràn. - Bình đồ các bãi vật liệu - Các tài liệu khảo sát có sự thống nhất về cao độ, tọa độ, đáp ứng được yêu cầu việc báo cáo lập dự án đầu tư 2. Địa hình, điạ mạo khu vưc xây dựng: 2.

Địa hình nghiên cứu Lưu vực nghiên cứu sẽ được xây dựng trên suối Khe Su, nó nằm trong vùng gò đồi bát úp thuộc phía Tây huyện Triệu Phong tỉnh Quảng Trị. Giới hạn lưu vực: + PhíaTây Bắc giáp lưu vực sông Vĩnh Phước. + Phía Đông Nam giáp lưu vực sông Ái Tử. Lưu vực có hướng thấp dần từ Tây Nam về Đông Bắc.

Điểm cao nhất của lưu vực có độ cao +76,0, điểm thấp nhất tại lòng suối có cao độ +0,8 so với mực nước biển. Lưu vực có dạng hình chữ nhật, chiều dài gấp khoảng 5 lần chiều rộng Diện tích lưu vực tính đến tuyến nghiên cứu là : F = 17,8 km2 Địa hình lưu vực: Địa hình lưu vực có xu hướng thấp dần từ Tây Nam về Đông Bắc, kéo dài theo dòng suối, chỗ rộng nhất khoảng 1,4 km, chiều dài khoảng 4 km, vách núi có độ SVTH: 5 ĐATN: Lập dự án đầu tư công trình thủy lợi Ái Tử - Quảng Trị GVHD: TS. Nguyễn Chí Công dốc khoảng từ 7-11%. Cây cối trong lưu vực chủ yếu là sim, mua và bạch đàn.

Đường dây điện cao thế 500 KV đi ngang qua phía thượng lưu của lưu vực, mốc trụ thấp có cao độ +19,996 m. Căn cứ vào tài liệu khảo sát xác định được quan hệ giữa cao độ mặt thoáng và diện tích lưu vực như sau: SVTH: 6 ĐATN: Lập dự án đầu tư công trình thủy lợi Ái Tử - Quảng Trị GVHD: TS. Nguyễn Chí Công Bảng 2.1: Bảng quan hệ giữa diện tích và mặt thoáng Z (m) 4 6 8 10 12 14 16 18 20 22 F (km2) 0 0. Địa hình khu hưởng lợi: Diện tưới của công trình thủy lợi Ái Tử có xu hướng thấp dần từ Tây Nam về Đông Bắc, có cao độ từ +0,45 đến +5,00.

Trong đó chủ yếu từ cao độ 1,5 trở xuống 0,5. Diện tưới được chia thành 2 vùng: Vùng Nam sông Vĩnh Phước và vùng Bắc sông Vĩnh Phước. Vùng Bắc sông Vĩnh Phước thuộc TP Đông Hà có diện tích 560 ha, chủ yếu nằm phía Đông quốc lộ 1A. Cao độ chủ yếu từ 1,5 trở xuống 0,5 thấp dần vào giữa, địa hình bị chia cắt bởi suối Lâp Thạch và Trung Chỉ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ