Luận văn ThS. Nguyễn Văn Tâm: Giải pháp phòng chống lũ sông Lô Tuyên Quang phát triển KTXH

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giải pháp phòng chống lũ sông Lô hiệu quả, thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội bền vững cho tỉnh Tuyên Quang.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy Lợi

Chuyên ngành

Thủy lợi

Tác giả

Nguyễn Văn Tâm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2022

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tại sao Giải pháp phòng chống lũ sông Lô Tuyên Quang lại cấp bách cho KTXH

Sông Lô, một trong những nhánh lớn của hệ thống sông Hồng, chảy qua địa phận tỉnh Tuyên Quang, đóng vai trò huyết mạch trong phát triển kinh tế xã hội Tuyên Quang. Tuy nhiên, dòng chảy này cũng tiềm ẩn nguy cơ lũ lụt nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến đời sống, sản xuất và cơ sở hạ tầng. Những trận lũ lịch sử như tháng 8/1971, tháng 7/2001, tháng 7/2002 đã minh chứng rõ ràng về sức tàn phá khủng khiếp của thiên tai này, gây ngập lụt diện rộng, thiệt hại nặng nề về người và tài sản. Việc xây dựng và thực thi các giải pháp phòng chống lũ sông Lô Tuyên Quang không chỉ là nhiệm vụ cấp bách mà còn là nền tảng vững chắc để đảm bảo sự phát triển bền vững của địa phương. Khi lũ lụt được kiểm soát, các hoạt động sản xuất nông nghiệp, công nghiệp, du lịch và giao thương mới có thể diễn ra ổn định, thu hút đầu tư và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc chủ động ngăn lũ sông Lô không chỉ giảm thiểu rủi ro mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc khai thác hiệu quả tiềm năng của dòng sông và vùng đất ven sông. Đặc biệt, trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, các giải pháp này càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chính quyền, cộng đồng và các chuyên gia khoa học để tạo ra một hệ thống quản lý lũ Tuyên Quang toàn diện và hiệu quả. Luận văn Thạc sĩ của Nguyễn Văn Tâm đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu cơ sở khoa học và thực tiễn để đưa ra các giải pháp hiệu quả phòng chống lũ sông Lô Tuyên Quang.

1.1. Bức tranh tổng quan về lưu vực sông Lô tại Tuyên Quang

Sông Lô đoạn chảy qua Tuyên Quang có chiều dài đáng kể, với đặc điểm lòng sông uốn khúc, nhiều ghềnh thác ở thượng và trung lưu, tạo nên một hệ thống thủy văn phức tạp. Các sông nhánh như sông Gâm, sông Phó Đáy cũng góp phần vào lưu lượng nước tổng thể. Theo thống kê, sông Lô chiếm 23,1% diện tích toàn lưu vực sông Hồng và đóng góp 24,1% tổng lượng nước hàng năm. Điều kiện tự nhiên này, cùng với lượng mưa lớn tập trung vào mùa lũ (tháng 7, 8), đã biến Tuyên Quang thành khu vực có nguy cơ cao về lũ lụt. Hiện trạng các công trình phòng chống lũ như đê điều, hồ chứa cắt lũ trên sông Lô và các nhánh đang hoạt động nhưng cần được đánh giá và nâng cấp liên tục để đảm bảo khả năng chịu tải trước các kịch bản lũ lớn hơn trong tương lai. Nắm bắt được đặc điểm thủy văn và địa hình là bước đầu tiên để xây dựng giải pháp phòng chống lũ sông Lô Tuyên Quang phù hợp.

1.2. Hậu quả lũ lụt sông Lô Thách thức lớn đối với phát triển kinh tế xã hội

Lũ lụt trên sông Lô gây ra những ảnh hưởng của lũ sông Lô đến kinh tế xã hội Tuyên Quang sâu rộng. Về mặt nông nghiệp, hàng nghìn héc-ta hoa màu, cây lương thực bị nhấn chìm, phá hủy, gây mất mùa và thiệt hại kinh tế lớn cho nông dân. Ngành chăn nuôi cũng chịu tổn thất nặng nề khi vật nuôi bị cuốn trôi. Về cơ sở hạ tầng, đường sá, cầu cống, công trình thủy lợi bị hư hại, ảnh hưởng nghiêm trọng đến giao thông và hoạt động sản xuất. Các trận lũ đã làm gián đoạn sản xuất, cản trở việc vận chuyển hàng hóa, gây thiệt hại đáng kể đối với nhà cửa, tài sản và nhiều cơ sở hạ tầng quan trọng, đồng thời còn đe dọa tính mạng con người, như trận lũ tháng 7/2001 trên sông Phó Đáy làm chết 8 người. Sự phục hồi sau lũ đòi hỏi nguồn lực khổng lồ và mất nhiều thời gian, làm chậm tiến trình phát triển của tỉnh. Do đó, việc đầu tư vào giải pháp phòng chống lũ sông Lô Tuyên Quang là một khoản đầu tư chiến lược cho sự ổn định và thịnh vượng.

II. Phân tích nguyên nhân và hiện trạng lũ sông Lô Tuyên Quang Những điểm nóng cần giải quyết

Để xây dựng giải pháp phòng chống lũ sông Lô Tuyên Quang hiệu quả, việc phân tích sâu sắc các nguyên nhân gây lũ và đánh giá hiện trạng là điều cốt lõi. Sông Lô tại Tuyên Quang thường xuyên phải đối mặt với các đợt lũ lớn vào các tháng 7 và 8, thời điểm có mưa lớn tập trung. Những yếu tố tự nhiên kết hợp với tác động của con người đã tạo nên một bức tranh phức tạp về tình hình lũ lụt. Hiện trạng các công trình phòng chống lũ như đê điều và hồ chứa, dù đã được đầu tư, vẫn còn những hạn chế nhất định trong việc đối phó với các kịch bản lũ cực đoan. Việc phân tích này không chỉ giúp nhận diện các điểm yếu trong hệ thống phòng chống lũ hiện tại mà còn là cơ sở để đề xuất các giải pháp ngăn lũ sông Lô mang tính đột phá và bền vững, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế xã hội Tuyên Quang. Sự thay đổi của khí hậu cũng đang làm trầm trọng thêm tình hình, đòi hỏi một cách tiếp cận linh hoạt và có tầm nhìn dài hạn trong quản lý lũ Tuyên Quang. Theo Luận văn Thạc sỹ của Nguyễn Văn Tâm, các vấn đề tồn tại cần giải quyết bao gồm việc phân tích ảnh hưởng của mưa trên lưu vực, đặc điểm và xu thế biến đổi khí hậu, và đặc điểm dòng chảy lũ sông Lô.

2.1. Biến đổi khí hậu và tác động đến đặc điểm dòng chảy lũ sông Lô

Một trong những nguyên nhân chính gây ra lũ lụt nghiêm trọng hơn là biến đổi khí hậu Tuyên Quang đang diễn ra. Sự thay đổi về tần suất và cường độ mưa, đặc biệt là các trận mưa lớn kéo dài, đã làm tăng lưu lượng dòng chảy và tốc độ dâng nước của sông Lô. Các nghiên cứu cho thấy, xu thế biến đổi khí hậu có thể dẫn đến những trận lũ với tần suất thấp nhưng cường độ cao hơn, vượt quá khả năng ứng phó của hệ thống phòng chống lũ hiện có. Điều này đòi hỏi các giải pháp phòng chống lũ sông Lô Tuyên Quang cần phải tính đến các kịch bản khí hậu cực đoan, không chỉ dựa vào dữ liệu lịch sử. Việc phân tích đặc điểm dòng chảy lũ sông Lô trên địa bàn tỉnh, kết hợp với các mô hình dự báo khí hậu, là cực kỳ quan trọng để xây dựng các kịch bản phòng chống lũ sát với thực tế, đảm bảo an toàn cho vùng đất và con người Tuyên Quang.

2.2. Đánh giá hiện trạng công trình phòng chống lũ và tồn tại

Tuyên Quang đã triển khai nhiều công trình phòng chống lũ trên sông Lô, bao gồm các hệ thống đê điều, hồ chứa cắt lũ (như hồ Hòa Bình, Thác Bà tham gia cắt lũ cho hạ lưu), và các công trình kè bảo vệ bờ sông. Tuy nhiên, theo đánh giá trong tài liệu nghiên cứu, vẫn còn nhiều vấn đề tồn tại. Một số đoạn đê còn yếu, chưa đạt chuẩn phòng chống lũ theo quy hoạch, đặc biệt là các tuyến đê trên sông nhánh. Khả năng tiêu thoát nước của các ngòi tiêu như Ngòi Chả, Ngòi Thục ra sông Lô vẫn còn hạn chế khi gặp lũ thượng nguồn dâng cao, gây úng ngập cho thị xã Tuyên Quang và các xã vùng thấp thuộc huyện Yên Sơn. Hơn nữa, việc thiếu các trạm quan trắc thủy văn trên một số khu vực trọng yếu (như thượng sông Phó Đáy) cũng gây khó khăn cho công tác dự báo và quản lý lũ Tuyên Quang. Từ đó, việc đánh giá các giải pháp phòng chống lũ sông Lô hiện có và nhận diện các điểm yếu là bước cần thiết để đề xuất các cải tiến và giải pháp mới.

III. Đề xuất các giải pháp công trình hiệu quả cho phòng chống lũ sông Lô Tuyên Quang

Việc đầu tư và nâng cấp các công trình phòng chống lũ đóng vai trò xương sống trong chiến lược hạn chế lũ sông Lô tại Tuyên Quang. Các giải pháp công trình không chỉ trực tiếp ngăn chặn dòng lũ mà còn góp phần ổn định cuộc sống và sản xuất cho người dân, thúc đẩy kinh tế xã hội Tuyên Quang phát triển. Việc lựa chọn mô hình tính toán thủy lực phù hợp (như mô hình thủy lực 1 chiều MIKE 11 đã được sử dụng để diễn toán mực nước và lưu lượng) là rất quan trọng để đưa ra các phương án chống lũ tối ưu. Theo kết quả nghiên cứu, các phương án chống lũ cần xét đến kịch bản biến đổi khí hậu để đảm bảo tính bền vững. Các giải pháp phòng chống lũ sông Lô Tuyên Quang mang tính công trình cần được thiết kế và triển khai đồng bộ, có tính đến yếu tố tự nhiên và kinh tế, nhằm đạt được hiệu quả cao nhất trong việc bảo vệ cộng đồng và tài sản khỏi thiên tai. Việc phân vùng phòng chống lũ cho các tuyến sông Lô có đê cũng là cơ sở quan trọng để triển khai các công trình một cách khoa học.

3.1. Nâng cấp và xây dựng hệ thống đê điều hồ chứa đa mục tiêu

Nâng cấp và hoàn thiện hệ thống đê sông Lô là một trong những giải pháp phòng chống lũ sông Lô Tuyên Quang hàng đầu. Điều này bao gồm việc gia cố, mở rộng và nâng cao các tuyến đê hiện có, đặc biệt là các đoạn đê xung yếu và các tuyến đê trên sông nhánh, đảm bảo khả năng chống chịu lũ theo tiêu chuẩn quy hoạch. Đồng thời, việc xem xét xây dựng các hồ chứa đa mục tiêu mới hoặc mở rộng năng lực các hồ chứa hiện có (nhằm mục đích cắt lũ, phát điện, cấp nước) cũng là cần thiết. Các hồ chứa này sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết dòng chảy, giảm đỉnh lũ và thời gian tập trung lũ, đặc biệt trong các trận lũ lớn. Theo tài liệu, các phương án chống lũ có xét đến kịch bản biến đổi khí hậu cần được áp dụng để đảm bảo tính hiệu quả lâu dài của các công trình này.

3.2. Quy hoạch sử dụng đất và xây dựng công trình kè bảo vệ bờ sông Lô

Quy hoạch sử dụng đất ven sông một cách khoa học là một giải pháp phòng chống lũ Tuyên Quang quan trọng, nhằm hạn chế việc xây dựng các công trình trong vùng ngập lụt nguy hiểm và tạo hành lang thoát lũ tự nhiên. Song song đó, việc xây dựng và gia cố các công trình kè bảo vệ bờ sông Lô là cực kỳ cần thiết để chống sạt lở, xói mòn, bảo vệ đất đai canh tác và các khu dân cư. Các công trình kè phải được thiết kế bền vững, phù hợp với địa hình và điều kiện thủy văn, kết hợp với việc trồng cây chắn sóng, giữ đất. Việc này không chỉ bảo vệ bờ sông mà còn giúp ổn định dòng chảy, giảm thiểu tác động của lũ lên các khu vực ven sông. Đây là những giải pháp hiệu quả phòng chống lũ sông Lô Tuyên Quang cần được ưu tiên triển khai.

IV. Khám phá các giải pháp phi công trình đột phá trong quản lý lũ sông Lô Tuyên Quang

Bên cạnh các giải pháp công trình, các giải pháp phi công trình ngày càng chứng tỏ vai trò không thể thiếu trong chiến lược quản lý lũ Tuyên Quang tổng thể và bền vững. Chúng tập trung vào việc nâng cao năng lực dự báo, cảnh báo, quản lý thông tin và tăng cường sự tham gia của cộng đồng. Việc kết hợp hài hòa giữa giải pháp công trình và phi công trình sẽ tạo ra một hệ thống phòng chống lũ toàn diện, giảm thiểu tối đa thiệt hại cho kinh tế xã hội Tuyên Quang. Đặc biệt, trong bối cảnh biến đổi khí hậu Tuyên Quang diễn biến khó lường, các giải pháp phi công trình mang lại sự linh hoạt và khả năng ứng phó nhanh chóng. Việc hạn chế lũ sông Lô không chỉ dừng lại ở việc xây đắp mà còn ở việc xây dựng tri thức và khả năng thích ứng của con người. Theo tài liệu, việc phân tích phương hướng phát triển kinh tế - xã hội đến việc phòng chống lũ sông Lô cũng là một cơ sở thực tiễn quan trọng để đưa ra các giải pháp.

4.1. Ứng dụng công nghệ dự báo lũ sớm và hệ thống cảnh báo thông minh

Việc ứng dụng khoa học công nghệ vào dự báo lũ là một giải pháp phòng chống lũ sông Lô Tuyên Quang mang tính đột phá. Phát triển và triển khai hệ thống dự báo lũ sớm sử dụng các mô hình thủy lực tiên tiến (như MIKE 11) kết hợp với dữ liệu quan trắc thời gian thực từ các trạm thủy văn và vệ tinh sẽ cung cấp thông tin chính xác về mực nước, lưu lượng và thời gian đỉnh lũ. Song song đó, việc xây dựng hệ thống cảnh báo thông minh qua các kênh truyền thông đa dạng (SMS, loa phát thanh, ứng dụng di động) sẽ giúp người dân và chính quyền chủ động ứng phó. Thông tin cảnh báo sớm sẽ giúp sơ tán kịp thời, di dời tài sản, giảm thiểu tối đa thiệt hại về người và vật chất. Đây là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả phòng chống lũ sông Lô Tuyên Quang.

4.2. Nâng cao năng lực cộng đồng và quản lý tổng hợp lưu vực sông Lô

Nâng cao nhận thức và năng lực ứng phó của cộng đồng là một giải pháp phòng chống lũ Tuyên Quang không kém phần quan trọng. Tổ chức các buổi tập huấn, diễn tập phòng chống lũ, hướng dẫn kỹ năng tự bảo vệ và sơ tán an toàn cho người dân. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào việc lập kế hoạch và triển khai các hoạt động phòng chống lũ. Ngoài ra, việc áp dụng phương pháp quản lý tổng hợp lưu vực sông Lô là cần thiết. Điều này bao gồm việc phối hợp giữa các địa phương, các ngành chức năng trong việc quản lý tài nguyên nước, rừng, đất đai trên toàn lưu vực, từ thượng nguồn đến hạ lưu. Các biện pháp như bảo vệ rừng đầu nguồn, trồng rừng phòng hộ, kiểm soát khai thác cát sỏi bừa bãi sẽ góp phần giảm thiểu nguy cơ lũ lụt và sạt lở. Đây là những giải pháp bền vững cho phòng chống lũ sông Lô Tuyên Quang.

V. Định hướng tương lai Nâng tầm hiệu quả giải pháp phòng chống lũ sông Lô Tuyên Quang bền vững

Để đảm bảo sự phát triển lâu dài và bền vững cho kinh tế xã hội Tuyên Quang, việc không ngừng đổi mới và nâng cao giải pháp phòng chống lũ sông Lô Tuyên Quang là imperative. Định hướng tương lai cần tập trung vào việc tích hợp các yếu tố mới, từ kịch bản biến đổi khí hậu đến những tiến bộ khoa học công nghệ, nhằm xây dựng một hệ thống quản lý lũ Tuyên Quang có khả năng thích ứng cao. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tiếp tục làm sâu sắc thêm hiểu biết về các yếu tố tác động và đưa ra các đề xuất cụ thể hơn. Luận văn Thạc sỹ của Nguyễn Văn Tâm đã đưa ra kết luận và kiến nghị quan trọng, nhấn mạnh sự cần thiết của một cách tiếp cận toàn diện. Kinh nghiệm phòng chống lũ ở Tuyên Quang trong quá khứ sẽ là bài học quý giá, được phân tích để định hình các chiến lược tương lai, đảm bảo rằng mọi nỗ lực đều hướng tới mục tiêu cuối cùng là bảo vệ cuộc sống, tài sản và môi trường sống của người dân Tuyên Quang khỏi nguy cơ lũ lụt. Việc đầu tư vào khoa học, công nghệ và hợp tác liên vùng sẽ là chìa khóa để đạt được mục tiêu này.

5.1. Tích hợp kịch bản biến đổi khí hậu vào chiến lược phòng chống lũ

Trong dài hạn, mọi chiến lược và giải pháp phòng chống lũ sông Lô Tuyên Quang phải được xây dựng dựa trên các kịch bản biến đổi khí hậu Tuyên Quang chi tiết và cập nhật. Điều này bao gồm việc đánh giá lại tiêu chuẩn thiết kế của các công trình đê điều, hồ chứa, kè bảo vệ để chúng có thể chống chịu được các trận lũ có cường độ lớn hơn và tần suất bất thường hơn trong tương lai. Kịch bản biến đổi khí hậu cũng cần được tích hợp vào các mô hình dự báo lũ để tăng độ chính xác, giúp chính quyền và cộng đồng chuẩn bị tốt hơn. Việc này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà khoa học khí tượng thủy văn, các nhà quy hoạch và chính quyền địa phương để xây dựng một kế hoạch ứng phó linh hoạt và hiệu quả, đảm bảo tính bền vững cho các nỗ lực ngăn lũ sông Lô.

5.2. Đẩy mạnh hợp tác liên vùng và nghiên cứu khoa học công nghệ

Vì sông Lô là một phần của hệ thống sông Hồng và chảy qua nhiều tỉnh, việc đẩy mạnh hợp tác liên vùng là yếu tố then chốt để xây dựng giải pháp phòng chống lũ sông Lô Tuyên Quang hiệu quả. Hợp tác giữa Tuyên Quang với các tỉnh đầu nguồn và hạ lưu sẽ giúp đồng bộ hóa các kế hoạch quản lý lũ, chia sẻ thông tin dự báo và phối hợp điều tiết hồ chứa. Đồng thời, việc đẩy mạnh nghiên cứu khoa học công nghệ trong lĩnh vực thủy văn, kỹ thuật công trình, vật liệu mới và công nghệ thông tin sẽ cung cấp những công cụ và giải pháp tiên tiến. Ứng dụng các công nghệ GIS, viễn thám trong quản lý lưu vực, phát triển các mô hình dự báo lũ tích hợp trí tuệ nhân tạo sẽ nâng cao hiệu quả phòng chống lũ sông Lô Tuyên Quang lên một tầm cao mới, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/04/2026
Luận văn thạc sĩ file word nghiên cứu các giải pháp phòng chống lũ sông lô phục vụ phát triển kinh tế xã hội tỉnh tuyên quang

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TỔNG QUAN VỀ LĨNH VỰC NGHIÊN CỨU VÀ VÙNG NGHIÊN CỨU  1. Các nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến đề tài. Lĩnh vực nghiên cứu trên thế giới Thế giới đang phải chịu những tổn thất nặng nề do thiên tai, trong đó có lũ lụt. Con người bên cạnh việc phải đối phó và thích nghi với thiên nhiên thì cũng đang phải gánh chịu những hậu quả không nhỏ do chính mình tạo ra.

Các thành phố vốn hình thành ở ven sông, biển phải đối mặt với nạn ngập úng. London (Anh quốc) với sông Thames bị thu hẹp lại gặp bão lớn từ biển Bắc, triều cường đã làm cho phần lớn thành phố ngập trong nước năm 1952. Tokyo ( Nhật bản) đã có bão lớn đổ vào, mưa to kéo dài làm ngập các đường ngầm trong thành phố vào năm 1971. Bên cạnh các nguyên nhân đến từ tự nhiên như mưa nhiều hơn, bão gió thất thường hơn, nước biển dâng cao.

tình trạng lũ lụt trên thế giới còn có chung nguyên nhân là đô thị hoá mạnh, tăng diện tích xây dựng nhà cửa và đường xá, đồng thời giảm diện tích ngập nước, các dòng sông thiên nhiên bị khai thác, tác động và hệ thống kênh rạch tiêu thoát bị thu hẹp. Việc nghiên cứu các giải pháp phòng chống lũ lụt được đặc biệt quan tâm và hướng tiếp cận trên thế giới hầu hết là sự kết hợp giữa các giải pháp công trình và phi công trình. Có thể kể đến một số nghiên cứu sau đây: - Nghiên cứu “Tăng nguy cơ lũ lụt ở Malaysia: nguyên nhân và giải pháp” đăng trên tạp chí Disaster Prevention and Management cho thấy nguy cơ lũ lụt ở Malaysia đã tăng đáng báo động trong những thập kỷ gần đây. Nguyên nhân phần lớn là do thay đổi đặc tính vật lý của hệ thống thuỷ văn do các hoạt động của con người: tiếp tục phát triển vùng đồng bằng đông dân cư, xâm lấn vào vùng ngập lũ, phá rừng và đồi dốc phát triển.

- Hongming He và các cộng sự thuộc Đại học Massachusetts (Hoa Kỳ) Luận văn Thạc Nguyễn Văn Tâm - 5 đã nghiên cứu vùng ngập lũ trung du sông Vàng (Yellow River Basin) thuộc Trung Quốc. Nghiên cứu đã đánh giá các tác động do thay đổi bề mặt lưu vực đến dòng chảy lũ. Nghiên cứu đã đề cập đến các tác động do hoạt động của con người ảnh hưởng đến điều kiện biên của mô hình. Đây thực sự là công cụ hữu ích dùng để quản lý và đánh giá ảnh hưởng của các hoạt động trên lưu vực sông Vàng đến tình trạng lũ.

Tucci, chuyên gia tại Viện nghiên cứu Nước thuộc trường Đại học Liên bang Rio Grande do Sul, đã đưa ra một ví dụ điển hình về một hệ thống đập kiểm soát lũ tại châu thổ sông Itajaí-Açu ở Santa Catarina (Braxin). Đó là hệ thống gồm ba con đập được xây dựng trong những năm 1970 - 1980, gồm đập Tây nằm ở thượng nguồn sông Itajaí-Oeste ở thành phố Taió, đập Nam ở thượng nguồn sông Itajaí do Sul tại thành phố Ituporanga và đập Ibirama trên sông Hercílio. Thiết kế của các con đập này với sức chứa lớn và cửa cống thấp cho phép xả lũ dần dần trong một thời gian dài. Song song với các nghiên cứu việc áp dụng các mô hình thủy văn, thủy lực trong việc diễn toán lũ trong sông đã được sử dụng khá phổ biến; nhiều mô hình đã được xây dựng áp dụng cho dự báo hồ chứa, dự báo lũ cho hệ thống sông, cho công tác quy hoạch phòng chống lũ trên thế giới như: - Tại Bangladesh, năm 1997, nhằm đối phó với hạn hạn trên sông Gorai, DHI đã phối hợp với uỷ ban phát triển nước Bangladesh thiết lập mô hình Mike 11 để mô tả các biến đổi hình thái ở hạ lưu sông, đồng thời dự báo sự thay đổi trong lưu lượng trước và sau khi nạo vét sông trong mùa khô và mùa lũ.

- Tại Ấn Độ, năm 2004, một dự án nghiên cứu kết hợp giữa Viện Công nghệ Quốc gia Ấn Độ với Viện Thủy lực Đan Mạch được thực hiện trên cơ sở ứng dụng mô hình MIKE11 và MIKE SHE để tính toán tối ưu hóa hệ thống thủy nông. Dự án được thực hiện trên hệ thống thủy nông Mahanadi, bao gồm hồ chứa và hệ thống kênh thuộc loại lớn nằm ở miền Trung của Ấn Độ. Nhờ công cụ MIKE 11 và MIKE SHE, dự án đã tiến hành tính toán mô phỏng lượng mưa trên lưu vực, tính toán thủy lực trên các hệ thống sông, xây dựng quy trình vận hành hồ chứa và vận hành hệ thống kênh nội đồng. Luận văn Thạc Nguyễn Văn Tâm - 6 Qua các nghiên cứu trên, có thể thấy các hoạt động phát triển của con người ngày càng gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường sống của chúng ta, đặc biệt là các khu dân cư ở hạ lưu các lưu vực sông.

Gần đây, khi hậu quả của việc phát triển này ngày càng rõ rệt, một số quốc gia thậm chí còn dỡ bỏ một số công trình. Tuy nhiên, đây là vấn đề khó với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam chúng ta. Do đó, cần thiết phải có những nghiên cứu chuyên sâu, chi tiết để có thể đánh giá đúng và đầy đủ tác động của các hoạt động kinh tế nói trên đến tình hình lũ lụt thiên tai nói riêng và đến vấn đề quản lý, bảo vệ và sử dụng hợp lý, bền vững tài nguyên nước trên thế giới nói chung. Lĩnh vực nghiên cứu ở Việt Nam Lãnh thổ Việt Nam nằm trọn trong vùng nhiệt đới nhưng khí hậu Việt Nam phân bố thành 3 vùng khí hậu riêng biệt với miền bắc mang khí hậu cận nhiệt đới ẩm ấm, bắc trung bộ là khí hậu nhiệt đới gió mùa, miền nam và nam trung bộ mang đặc điểm nhiệt đới.

Đồng thời, do nằm ở rìa phía đông nam của phần châu Á lục địa, giáp với biển Đông (một phần của Thái Bình Dương), nên chịu ảnh hưởng trực tiếp của kiểu khí hậu gió mùa mậu dịch, thường thổi ở các vùng vĩ độ thấp. Do nằm dọc theo bờ biển, khí hậu Việt Nam được điều hòa một phần bởi các dòng biển và mang nhiều yếu tố khí hậu biển. Độ ẩm tương đối trung bình là 84% suốt năm. Hằng năm, lượng mưa từ 1.000 mm, số giờ nắng khoảng 1.000 giờ/năm và nhiệt độ từ 5 °C đến 37 °C.

Hàng năm, Việt Nam luôn phải phòng chống bão và lụt lội với 5 đến 10 cơn bão/năm gây thiệt hại to lớn về người và tài sản. Nhận thức rõ về ảnh hưởng của mưa lũ đối với đất nước, Đảng và Chính phủ rất chú trọng chính sách phòng chống lụt bão. Ngay từ những năm 1993 Quốc hội đã thông qua Pháp lệnh phòng chống lụt bão, sau này có sửa đổi, bổ sung; Quyết định phê duyệt chiến lược Quốc gia phòng, chống giảm nhẹ thiên tai đến năm 2020. Để kịp thời ứng phó với biến đổi khí hậu và tình hình mưa lũ đang diễn ra ngày một bức tạp, nhiều bộ ngành, địa phương đã để ra nhiều giải pháp như: - Xây dụng các hồ chứa để cắt lũ cho hạ du, bảo đảm chống lũ cho hệ thống đê điều hạ du, phải giữ nước hạ du không vượt qua mực nước quy định.

Hiện đã Luận văn Thạc Nguyễn Văn Tâm - 7 có Luận văn Thạc Nguyễn Văn Tâm - 8 quy trình vận hành hồ chứa chặt chẽ, khả năng xẩy ra lũ gây uy hiếp hạ du được giảm nhẹ đi rất nhiều. - Gia cố, nâng cao trình và xây mới nhiều tuyến đê trọng điểm như: mở rộng, gia cố đê sông Hồng, đê sông Đà, sông Mã… điển hình như hệ thống sông Hồng với 1.667 km đê, và 750 km đê thuộc hệ thống sông Thái Bình, với quy mô lớn và hoàn thiện hơn so với các hệ thống đê còn lại. Các đê sông có độ cao khoảng 10 m. Chiều cao trung bình của đê sông từ 6-8 m, có nơi lên đến 11 m.

- Đề án: “Sống chung an toàn với lũ tại các tỉnh miền Trung” đã được đặt ra. Bộ Xây dựng đề xuất kế hoạch nâng cấp hạ tầng kỹ thuật như kiên cố các công trình thủy lợi, hồ chứa giảm lũ, cắt lũ, công trình đê kè bảo vệ tại khu dân cư, nạo vét, chỉnh trị các dòng song, chống bồi lắng xói mòn tại các cửa sông, mở rộng diện tích trồng rừng. - Hình thành các vùng phân lũ, chậm lũ: Trong trường hợp mực nước sông vượt quá mức báo động thì tháo cống đê, hoặc cho nổ mìn đê sông để cho nước chảy vào một số vùng thấp như các vùng Việt Trì, Tam Thanh ở tỉnh Phú Thọ, Lập Thạch ở tỉnh Vĩnh Phúc, Lương Phú và Quảng Oai ở Hà Nội…. Ngoài những biện pháp mang tính định hướng, chiến lược, Việt Nam còn áp dụng các mô hình thủy lực để diễn toán dòng chảy trong hệ thống sông và vùng ngập lụt ở nước ta.

Mô hình SOGREAH đã được áp dụng thành công trong công tác khai thác, tính toán dòng chảy tràn trong hệ thống kênh rạch và các ô trũng; Mô hình MASTER MODEL ứng dụng trong nghiên cứu qui hoạch cho vùng hạ lưu sông Cửu Long vào năm 1988; Mô hình MEKSAL được xây dựng vào năm 1974 để tính toán sự phân bố dòng chảy mùa cạn và xâm nhập mặn trong vùng hạ lưu các sông; Mô hình VRSAP đã được áp dụng cho việc tính toán dòng chảy lũ và dòng chảy mùa cạn cho vùng đồng bằng; Mô hình SAL và mô hình KOD đã có những đóng góp đáng kể trong việc tính toán lũ và xâm nhập mặn đồng bằng cửa sông; Mô hình DHM đã được áp dụng thành công trong tính toán nguy cơ ngập lụt hạ lưu lưu vực Thu Bồn - Vũ Gia, và nghiên cứu thủy lực hạ lưu sông Hồng trong trường hợp giả sử vỡ đập Hoà Bình, Sơn La v. Luận văn Thạc Nguyễn Văn Tâm - 9 Đối với lưu vực sông Hồng - Thái Bình đã có một số nghiên cứu dự báo lũ tiêu biểu như sau: - "Nghiên cứu xây dựng công cụ tính toán và dự báo dòng chảy lũ thượng lưu hệ thống sông Hồng" Đã xây dựng được hệ thống dự báo thủy văn cho các lưu vực sông Đà, Thao, Lô, vận hành hồ chứa Hoà Bình và diễn toán lũ về hạ lưu đến trạm Sơn Tây, Hà Nội. Đề tài đã tạo dựng được nền tảng cho việc áp dụng mô hình thủy văn để dự báo lũ, kết quả tính toán của đề tài khá tốt và đã được TTDBKTTVTƯ bổ sung và đưa vào dự báo tác nghiệp. - "Ứng dụng một số mô hình thích hợp để dự báo lũ thượng lưu hệ thống sông Thái Bình".

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ