Nghiên Cứu Giải Pháp Bảo Tồn và Phát Triển Loài Lan Kim Tuyến (Anoectochilus setaceus) Tại Lai Châu

Nghiên cứu giải pháp bảo tồn và phát triển loài lan kim tuyến Anoectochilus setaceus tại xã Sùng Phài, huyện Tam Đường, tỉnh Lai Châu.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu ở trên thế giới

1.2. Nghiên cứu ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU - GIỚI HẠN - NỘI DUNG - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Giới hạn nghiên cứu

2.3. Đối tượng nghiên cứu

2.4. Thời gian nghiên cứu

2.5. Phạm vi nghiên cứu

2.6. Nội dung nghiên cứu

2.7. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm tự nhiên xã Sùng Phài

3.2. Vị trí địa lý, ranh giới hành chính

3.3. Địa hình địa mạo, khí hậu thời tiết

3.4. Tài nguyên rừng

3.5. Tài nguyên đất

3.6. Điều kiện dân sinh, kinh tế - xã hội

3.6.1. Dân số và dân tộc

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thực trạng phân bố của loài Lan kim tuyến thuộc đối tượng nghiên cứu

4.2. Vị trí phân bố của Lan kim tuyến trên bản

4.3. Các trạng thái rừng có Lan kim tuyến phân bố

4.4. Mật độ xuất hiện Lan kim tuyến theo trạng thái rừng (Cây/ha)

4.5. Phân bố của Lan kim tuyến theo đai cao, hướng phơi

4.6. Đặc điểm tầng cây gỗ và cây tái sinh, cây bụi thảm tươi trong các trạng thái rừng có Lan kim tuyến phân bố

4.7. Hiện trạng khai thác và thị trường Lan kim tuyến tại khu vực nghiên cứu

4.8. Giải pháp bảo tồn và phát triển các loài Lan kim tuyến tại khu vực xã Sùng Phài, huyện Tam Đường, Lai Châu

4.9. Công tác bảo vệ rừng

4.10. Những thuận lợi, khó khăn, cơ hội và thách thức trong bảo tồn và phát triển loài Lan kim tuyến

4.11. Các giải pháp đề xuất cho phần bảo tồn và phát triển Lan kim tuyến tại khu vực nghiên cứu

4.12. Kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

1. DANH MỤC CÁC BẢNG

2. DANH MỤC CÁC HÌNH

3. DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Lan Kim Tuyến Dược Liệu Quý của Lai Châu

Phần này giới thiệu tổng quan về Lan Kim Tuyến (Anoectochilus setaceus), một loài cây thuốc quý hiếm. Nội dung tập trung vào đặc điểm sinh học, giá trị y học đã được ghi nhận, và vai trò của điều kiện tự nhiên tại Lai Châu đối với sự sinh trưởng của loài cây này. Đây là nền tảng để hiểu rõ tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát triển loài dược liệu này.

1.1. Anoectochilus setaceus Đặc điểm và giá trị y học

Lan Kim Tuyến, có tên khoa học là Anoectochilus setaceus, là một loài địa lan thân thảo quý hiếm. Nó nổi bật với lá màu xanh đậm hoặc tía, bề mặt mịn như nhung và có mạng lưới gân màu trắng bạc hoặc vàng kim lấp lánh. Loài cây này từ lâu đã được biết đến là một cây thuốc quý hiếm trong y học cổ truyền. Các tài liệu từ Đài Loan và Trung Quốc ghi nhận công dụng của Lan Kim Tuyến trong việc tăng cường sức khỏe, trị các bệnh về phổi, gan, bổ máu và giải nhiệt. Các nghiên cứu hiện đại cũng chỉ ra các hợp chất trong cây có khả năng chống viêm, bảo vệ gan, và tiềm năng chống ung thư. Do giá trị dược liệu cao, nó trở thành một dược liệu quý Lai Châu có tiềm năng kinh tế lớn nhưng cũng đối mặt với nguy cơ cạn kiệt.

1.2. Điều kiện sinh thái Lai Châu và tiềm năng phát triển

Lai Châu sở hữu điều kiện sinh thái đặc thù, rất phù hợp cho sự phát triển của Lan Kim Tuyến. Loài cây này ưa sống ở độ cao từ 700m trở lên, dưới tán rừng tự nhiên, nơi có độ ẩm cao, đất giàu mùn và thoát nước tốt. Theo nghiên cứu tại xã Sùng Phài (Hàng A Lơ, 2014), Lan Kim Tuyến phân bố chủ yếu ở trạng thái rừng giàu và rừng trung bình, nơi có độ tàn che đạt trên 60%. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, với hai mùa mưa khô rõ rệt, cùng hệ thống núi cao và thảm thực vật phong phú đã tạo ra một môi trường lý tưởng. Những điều kiện này chính là tiền đề quan trọng cho việc xây dựng các mô hình trồng lan kim tuyến và thực hiện đề án phát triển dược liệu tại địa phương, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

II. Thực Trạng Bảo Tồn Lan Kim Tuyến Thách Thức Lớn

Phần này đi sâu vào những thách thức nghiêm trọng mà công tác bảo tồn Lan Kim Tuyến tại Lai Châu đang phải đối mặt. Dữ liệu từ các cuộc khảo sát thực địa cho thấy sự suy giảm đáng báo động về mật độ phân bố của loài cây này, chủ yếu do áp lực từ việc khai thác tự nhiên thiếu kiểm soát và nhu cầu lớn từ thị trường, đặc biệt là thị trường Trung Quốc.

2.1. Phân bố suy giảm Con số đáng báo động từ nghiên cứu

Công tác bảo tồn nguồn gen thực vật đối với Lan Kim Tuyến đang ở mức báo động. Kết quả khảo sát của Hàng A Lơ (2014) tại Sùng Phài, Tam Đường cho thấy số lượng cá thể trong tự nhiên còn lại rất ít. Cụ thể, mật độ phân bố trung bình ở trạng thái rừng giàu chỉ là 60 cây/ha, và ở trạng thái rừng trung bình là 27 cây/ha. Đáng lo ngại hơn, hầu hết các cá thể được tìm thấy đều là cây tái sinh, số lượng cây trưởng thành có khả năng ra hoa kết quả gần như không có. Thực trạng này cho thấy khả năng tái sinh tự nhiên của loài đang bị đe dọa nghiêm trọng, đẩy loài cây này đến gần hơn với nguy cơ tuyệt chủng ngoài tự nhiên nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời.

2.2. Thực trạng khai thác tự nhiên và áp lực từ thị trường

Nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm của Lan Kim Tuyến là thực trạng khai thác tự nhiên quá mức. Do giá trị kinh tế cao, người dân địa phương thường xuyên vào rừng tìm kiếm để bán cho thương lái. Nghiên cứu chỉ ra rằng, mỗi năm, khối lượng khai thác tại khu vực này có thể lên tới hàng chục kg tươi, với giá trị ước tính hàng trăm triệu đồng (Bảng 4.12, Hàng A Lơ, 2014). Đáng chú ý, thị trường tiêu thụ chính là Trung Quốc, thông qua các đường tiểu ngạch. Toàn bộ chuỗi giá trị sản phẩm hiện tại gần như không mang lại lợi ích bền vững cho cộng đồng, mà chỉ làm cạn kiệt tài nguyên. Việc khai thác cả cây lẫn rễ, đặc biệt vào mùa hoa quả, đã phá hủy hoàn toàn khả năng bảo vệ đa dạng sinh học và tái tạo của quần thể.

III. Giải Pháp Bảo Tồn Nguồn Gen Lan Kim Tuyến Tại Chỗ In situ

Để đối phó với nguy cơ tuyệt chủng, các giải pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ) là ưu tiên hàng đầu. Phần này đề xuất các biện pháp về tổ chức quản lý, củng cố vai trò của cộng đồng và áp dụng các chính sách hỗ trợ cụ thể. Mục tiêu là bảo vệ môi trường sống tự nhiên của Lan Kim Tuyến, tạo điều kiện cho loài phục hồi và phát triển ngay tại Lai Châu.

3.1. Củng cố quản lý rừng và vai trò của cộng đồng địa phương

Giải pháp cốt lõi là tăng cường công tác quản lý, bảo vệ các khu vực rừng có Lan Kim Tuyến phân bố. Cần củng cố lực lượng kiểm lâm địa bàn, kết hợp chặt chẽ với chính quyền xã và các thôn bản. Việc thực hiện các hương ước bảo vệ rừng, vận động người dân không khai thác tận diệt là rất quan trọng. Giao khoán bảo vệ rừng cho các hộ gia đình sống gần rừng, kết hợp với chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng, sẽ tạo ra sinh kế thay thế, giảm áp lực khai thác. Nâng cao nhận thức cho cộng đồng về giá trị lâu dài của việc bảo tồn nguồn gen thực vật sẽ hiệu quả hơn các biện pháp cấm đoán đơn thuần, hướng tới sự chung tay bảo vệ đa dạng sinh học.

3.2. Áp dụng chính sách hỗ trợ nông nghiệp và bảo vệ

Nhà nước và chính quyền địa phương cần ban hành các chính sách hỗ trợ nông nghiệp cụ thể. Các chính sách này nên tập trung vào việc phát triển các loài cây trồng có giá trị kinh tế khác như chè Shan tuyết, thảo quả để giảm sự phụ thuộc của người dân vào việc khai thác lâm sản. Đồng thời, cần có chính sách đặc thù khuyến khích các hộ gia đình tham gia bảo vệ và khoanh nuôi các khu vực có Lan Kim Tuyến tự nhiên. Việc thực thi nghiêm Nghị định 32/2006/NĐ-CP về quản lý thực vật rừng nguy cấp, quý hiếm và kiểm soát chặt chẽ hoạt động buôn bán qua biên giới là biện pháp cấp bách để ngăn chặn dòng chảy tài nguyên.

IV. Phương Pháp Phát Triển Lan Kim Tuyến Bền Vững Ở Lai Châu

Bên cạnh bảo tồn, việc phát triển các mô hình trồng Lan Kim Tuyến một cách bền vững là hướng đi chiến lược. Phần này trình bày các giải pháp kỹ thuật tiên tiến, đặc biệt là nuôi cấy mô, và cách xây dựng các mô hình trồng thương phẩm. Đây là chìa khóa để vừa đáp ứng nhu cầu thị trường, vừa giảm áp lực khai thác lên quần thể tự nhiên, mang lại lợi ích kinh tế lâu dài.

4.1. Kỹ thuật nhân giống lan gấm Hướng đi từ nuôi cấy mô

Kỹ thuật nhân giống lan gấm bằng phương pháp nuôi cấy mô lan gấm (in-vitro) là giải pháp đột phá. Nhiều nghiên cứu trong nước đã chứng minh tính hiệu quả của phương pháp này, cho phép tạo ra số lượng lớn cây giống đồng đều, sạch bệnh trong thời gian ngắn từ một nguồn vật liệu ban đầu rất nhỏ. Việc hoàn thiện và chuyển giao quy trình kỹ thuật này cho các trung tâm giống hoặc các hợp tác xã tại Lai Châu là vô cùng cần thiết. Điều này không chỉ giúp chủ động nguồn giống cho các mô hình trồng lan kim tuyến mà còn góp phần quan trọng vào công tác bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ), lưu giữ nguồn gen quý của loài.

4.2. Xây dựng mô hình trồng lan kim tuyến thương phẩm hiệu quả

Từ nguồn giống nuôi cấy mô, cần xây dựng các mô hình trồng lan kim tuyến thương phẩm phù hợp với điều kiện địa phương. Hai mô hình tiềm năng là trồng dưới tán rừng và trồng trong nhà lưới có kiểm soát. Mô hình trồng dưới tán rừng tận dụng được điều kiện sinh thái Lai Châu, giảm chi phí đầu tư và tạo ra sản phẩm có chất lượng gần với tự nhiên. Mô hình nhà lưới giúp kiểm soát tốt hơn về nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và sâu bệnh, cho năng suất cao hơn. Việc triển khai các mô hình này cần sự liên kết giữa nhà khoa học, doanh nghiệp và người nông dân để đảm bảo kỹ thuật và đầu ra sản phẩm, từng bước hình thành vùng chuyên canh dược liệu quý Lai Châu.

V. Xây Dựng Chuỗi Giá Trị và Tương Lai Cho Lan Kim Tuyến

Phần cuối cùng tập trung vào tầm nhìn dài hạn: xây dựng một chuỗi giá trị hoàn chỉnh cho sản phẩm Lan Kim Tuyến từ Lai Châu. Điều này bao gồm việc nâng cao giá trị kinh tế sau thu hoạch, xây dựng thương hiệu, và tìm kiếm thị trường bền vững. Mục tiêu cuối cùng là biến Lan Kim Tuyến thành một sản phẩm chủ lực, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh.

5.1. Nâng cao giá trị kinh tế lan kim tuyến qua chế biến sâu

Để tối đa hóa giá trị kinh tế lan kim tuyến, cần tập trung vào khâu chế biến sau thu hoạch thay vì chỉ bán nguyên liệu thô. Các sản phẩm tiềm năng bao gồm trà Lan Kim Tuyến, thực phẩm chức năng, chiết xuất dược liệu hoặc thành phần trong mỹ phẩm. Việc đầu tư vào công nghệ chế biến, đóng gói và kiểm định chất lượng sẽ giúp nâng cao giá trị sản phẩm lên nhiều lần. Xây dựng một chuỗi giá trị sản phẩm hoàn chỉnh từ vùng trồng, nhà máy chế biến đến nhà phân phối sẽ giúp giữ lại phần lớn lợi nhuận tại địa phương, tạo việc làm và thu nhập ổn định cho người dân.

5.2. Hướng tới thương hiệu và thị trường xuất khẩu bền vững

Tương lai của Lan Kim Tuyến Lai Châu nằm ở việc xây dựng một thương hiệu mạnh, gắn với chỉ dẫn địa lý. Thương hiệu 'Lan Kim Tuyến Lai Châu' cần được đăng ký và quảng bá rộng rãi, nhấn mạnh vào nguồn gốc tự nhiên, quy trình canh tác an toàn và chất lượng vượt trội. Thay vì phụ thuộc vào thị trường tiểu ngạch, cần định hướng xuất khẩu chính ngạch sang các thị trường có yêu cầu cao như Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu. Đây là con đường để phát triển bền vững, khẳng định vị thế của một dược liệu quý Lai Châu trên bản đồ dược liệu thế giới.

10/07/2025
Nghiên cứu giải pháp bảo tồn và phát triển loài lan kim tuyến anoectochilus setaceus blume 1825 tại xã sùng phài huyện tam đường tỉnh lai châu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TONG QUAN NGHIEN CUU 1. Nghiên cứu ở trên thế giới Hệ thực vật ở trên thế giới vô cùng đa dạng và phong phú trong đó thực vật hạt kín là nhóm đa dạng nhất với khoảng 250. Trong đó họ Lan (Orchidaceae) là một họ thực vật rất phong phú với 750 chỉ và khoảng 20.Takhtajan (1987), chiếm vị trí thứ 2 sau họ Cúc (Asteraceae) trong ngành thực vật hạt kín'(Magnoliophyta) và là họ lớn nhất trong lớp thực vật một lá mầm (Liliopsida): Chính vì vậy đã làm cho đặc điểm hình thái cũng như hệ thống phân loại của họ này hết sức đa đạng và phức tạp.[19] i b c Theo nghiên cứu của R. Pressler (1981) về Phong lan ở vùng nhiệt đới Châu Mỹ có khoảng 306 chỉ.và 8266 loài; vùng nhiệt đới Châu Á có tới 250 chỉ và 6800 loài.

Ở các vùng khác tuy. Số chỉ và loài ít hơn nhưng xuất hiện loài đặc hữu như Châu Phi, Malayxia. ` Cây Lan biết đến đầu tiên ở Trúng Hoa là Kiến lan, đó là Cymbidium ensijfonymum là một loài:bán dja lan,© châu Âu bắt đầu để ý đến Phong lan từ thế kỷ 18 sau Trung Quốc đến hàng chục thế kỷ và cũng nhờ các thuỷ thủ thời bấy giờ mà Phống lan đã đi khắp các miền của địa cầu, lúc đầu là Vanny sau đó đến Bạch Cập, Hạc cựnh rồi Kiến Lan, lan chính thức gia nhập vào ngành hoa cây cảnh trên thé giới 400 năm nay. hi ve họ Lan đã diễn ra từ rất sớm, cây Lan đầu tiên được thế giới biết đến Wao! nin 1731, tiếp đó năm 1750 lần đầu tiên Amabile đã khám phá ra lan HS điệp và sau này một nhà thực vật học người Hà Lan có tên là Blume đã định danh lại và lan Hồ điệp có tên khoa học là Phalaenpisis amabilis Blume và được dùng cho đến ngày nay.

Pñitzer (1982) Phong lan có hai loại thân, mà đa số đều thuộc loại sinh trưởng hợp trục. Thân này gồm một hệ thống với nhiều nhánh 3 lâu năm, với bộ phận nằm ngang bò trên giá thể hoặc ân sâu dưới lòng đất gọi là thân rễ và một phần trên mọc thăng là thân khí sinh.[7] Hầu hết họ Lan bao gồm những loài cây thân thảo, sống lâu năm, môi trường sống rất đa dạng, có thể sống bám vào cây, bám vào hốc đá, sống phụ sinh hoặc sống hội sinh, thân ngắn hoặc kéo dài, đôi khi phi nhánh, có thể mang lá hoặc không mang lá.[7,9] Các loài Phong lan đều là cây tự dưỡng đo a nó. phittiên đầy đủ hệ thống, lá mềm mại, lá mọc đơn hoặc xếp dày đặc ở 'gốc hay sip xếp x cách đều đặn trên thân. Hình dạng lá rất đa đạng từ loại lá thông, đài.

mềm, xanh bóng đậm hay nhạt hoặc hai màu khác nhau, mặt dưới màu Xanh đậm. Nhiều loài lan có màu hồng, nâu hồng và nổi trên mặt các đường vẽ trắng hoặc theo các đường gân rất đẹp nhất là các loài trong chỉ 4noectocbilus.[7] Hoa Phong lan có cấu trúc cơ bản của hoa mẫu 3 là kiểu hoa đặc trưng của lớp một lá mầm nhưng đã biến đổi rất nhiễu để hoa đối xứng qua một mặt phẳng. Hoa phong lan thuộc loại hoa lưỡng -lnh rất ít các loại đơn tính, tạp tính. ,/ Theo Metchikov (1903) đã coi sự thụ phần của Phong lan là một trong những mẫu mực kì lạtrong” hiện tượng hài hòa của tự nhiên.

Do đó cấu tạo của hoa Phong lan cực kì phức tạp. Quả Phong lan thuộc dang quả nang, khi nở nứt theo 3 - 6 đường nứt đọc, có dạng quả đài đài đ dang hinh trụ ngắn phìn to ở giữa. Quả chín tự nứt và mảnh ô bồn lại dính với nhau ở phía đỉnh và phía gốc, hạt nhỏ và nhiều nên trước đây |thường gọi là vi tử-[7] Khoa ọe nghiến cứu và phát triển ngành lan diễn ra mạnhở khắp nơi trên thế giới nhưng cho đến năm 1946 phương pháp gieo hạt không cộng sinh trong phòng thí nghiệm đã được Tiến sỹ S. Knudson người Mỹ nghiên cứu thành công thì ngành trồng Lan mới thực sự có chuyển biến rõ rệt.

Sau đó năm 1976 hai nhà khoa học thuộc trường Đại học Yoneo Sagawa là T. Shiji đã nghiên cứu thành công cấy cây bằng phương pháp mô phân sinh 3 đỉnh và mô phân sinh bên mở ra tương lai sáng cho việc trồng lan. Nhưng phải đến năm 1970 M. Vajrabhaya mới nuôi cấy mô thành công loài Lan đơn thân đầu tiên.

Việc đưa các loài Lan vào trồng rộng khắp với những phương pháp nhân giống tiên tiến để ngành trồng Lan phát triển thì quả là một công việc khó khăn, đỏi hỏi khoa học kỹ thuật cao và vốn đầu tư lớn. Chỉ Lan kim tuyến — 4noecrochiius là một chí thực.vật có hoa thuộc họ Lan — Orchidaceae với những đường gân trên phiến: lárat dadang và đẹp, trên thế giới có khoảng 50 loài phân bố ở các "Vũng địa lý khác nhau, từ vùng Himalaya đến Đông Nam Á, miền Nam Trung “Hoa, Úc, Papua New Guinea và một số hải đảo thuộc quần đảo Thái Bình. Phần lớn chúng là các thực vật sinh sống trên nền đất có kích thước nhỏ, tuy nhiên một vài loài sinh sống trên các bờ đá, với bộ lá màu xanh lục hoặc mang các màu sắc khác nhau có bề mặt mịn như nhung và mang một mạng lưới gân lá phức tạp. Cụm hoa ở ngọn trung tâm mang một vai hoa mọc chúc xuống đất và bao phủ bởi lông với một cánh môi rất lớn và nị bat.

Trang hoa cùng với đài hoa ở mặt lưng tạo thành một cấu. trúc giống như chiếc mũ trùm đầu. Mỗi hoa có hai nhụy và hai nhị. Trong chỉ Lan kim tuyến.

Anoectochilus, loài Lan kim tuyến - Anoectochilus setaceus, apm là loài điển hình nhất. Cái tén Anoectochilus setaceus Blume duge sử dụng lần đầu tiên năm 1790 bởi Carlron Blume, nhưng sau đó mãi đến năm 1825 nhà thực vật học người Hà Lan này mới định danh lại một số Lan trong đó có Lan kim tuyến. Loài Lan kifn thyển — Anoecfochilus calcareus Aver, 1996 đã được nhà thực vật học Giáo sư Leorid — Averagonov chuyên gia viện Hàn lâm khoa học Nga mô tả khoa học đầu tiên vào năm 1996 sau khi lấy mẫu ở khu vực núi đá vôi tỉnh Hòa Bình, Việt Nam. Lan Kim tuyến có tên khoa học là Anoectochilus setaceus Blume, 1825 đã được đưa vào nhiều sách đỏ của nhiều quốc gia như: Malaixia, Srilanca, 4 Việt Nam,.

loài có nguy cơ tuyệt chủng cao, cùng với một số loài khác như - Lan kim tuyến dé véi — Anoectochilus calcareus.[2,3] Theo các tài liệu nghiên cứu của Đài Loan thì Lan kim tuyến (Anoectochilus setaceus Blume, 1825) la loai cây nổi tiếng quý giá được sử dụng rộng rãi trong nhân dân, các hiệu thuốc. Toàn bộ thân cây tươi hoặc khô được đun sôi lên với nước dùng đẻ chữa đau bên trong ngực và bụng ( Hu. 1971), trị cảm, cao huyết áp, rối loạn gan tì ( Kan. 1986), trị t ú đường, viêm thận ( Chiu và Chang.

1995), người ta thí nghiệm nhận thấy lan Kim tuyến chứa chất ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất bao ebm chức năng của hệ tim mach ( Mak et al.1990), chống viêm và chức năng bảo vệ gan (Lin et al. 1993), hơn nữa người ta còn phát hiện ra khả năng chống ung thư của loại thảo được này. Á Theo Tạp chí về Dược liệu và Sức khỏe cộng đồng — Cây thuốc quý số ra 93, tháng 10 năm 2007 có đẻ cập đến một số giá trị y học của loài lan Kim tuyến theo một số học giả như sau - Ông Tả Mộc Thuấn hoo giá người Trung Quốc khi nghiên cứu về Trung y công bố năm 1924 có viết Kim tuyến liên là một trong những cây thuốc quý trong dân gian được dùng để tăng cường sức khỏe, chủ trị bệnh phổi, có tác dụng bổ máu, giải nhiệt. - Ông Sơn Điều Kim Trị trong một tác phẩm công bố năm 1932 của mình có viết người đân tộc ciiền núi thường dùng Kim tuyến liên để trị đau ruột, đau bụng; sốt Cáo, đắp ởở bên ngoài những chỗ sưng.

| thao gia đình tư liệu Pháp của ông Trần Đào Thích có c dùng Kim tuyến sắc uống sẽ khỏi. - Sách Khoa Học Quốc Dược quyển 1 kỳ II năm 1958 của ông Tạ A Mộc và Trần Kiến Đào được đang tải trên tạp chí Đài Loan: “ Dân Gian Dược Dụng Thực Vật” có nói đến Kim tuyến liên như là một trong những thảo dược quý giá, giúp bỏ máu, dưỡng âm, chữa trĩ nóng phổi và nóng gan. - Trong báo cáo điều tra năm 1964 của mình ông Can Vĩ Tùng phát biểu: Kim tuyến liên là một vị thuốc hết sức quý giá trong các Đài Loan, nó có vị mát và ngọt, thanh nhiệt, thanh huyết, bỗ phôi, giải trừ u uất, thông trung khí, bồi dưỡng sức khỏe. - Theo Trung y sư Lâm Minh Quyền dược tính của Kim tuyến liên giống như cây Nhất điểm hoàng có công dụng: hạsốt, giải nhiệt, trừ u uất, ho khan, đau ngực, đau họng sắc uống với nước đường (4218] ` 1.

Nghiên cứu ở Việt Nam. ⁄/⁄v Việt Nam được coi là 1 trong 16 trung tâm đa dạng sinh học cao của thế giới giới động thực vật ở đây vô cùng đa dạng và phong phú, trong đó có họ Lan - Orchidaceae. Có lẽ người đầu tiên Khảo sát Về lan ở Việt Nam là Gioalas Noureiro — nhà truyền giáo Bồ Đào Nha, ong đã mô tả cây lan ở Việt Nam lần đầu tiên vào năm 1789 trong cuốn “Flora cochin chinensis” goi tén các cây lan trong cuộc hành trình đến Nam Việt Nam 1a Aerides, Phaius va Šarcopodium mà đã được Ben Tham va Hooker ghi lai trong cuốn “Genera plante rum” (1862 — 1883) (Nguyễn Hữu Huy, Phan Ngọc Cấp — 1995) [6], chỉ sau khi người Pháp đến Việt Nam thì mới có những công trình nghiên cứu được công bố đáng kể là F. /Gi ng Pain va A.

Gui Ilaumin mô tả 70 chỉ gồm 101 loài cho cả 3 nước.Đông Duong trong bài “Thực vật Đông Duong” (Flora Genera Indochine) do-H. Lecgnte chủ biên xuất bản từ những năm 1932 — 1934. `7 e ] Cho đến Bay. đã có nhiều tài liệu nghiên cứu về nhiều loài trong họ Lan như Trần Hợp.

(EQN: sự đã bước đầu xác định trong Phong lan có 137 — 144 chỉ với trên800 loài, trong đó có nhiều loài mới trong hệ thống phân loại thực vật toàn cầu. Nhưng có lẽ con số này còn khác xa so với thực tế về sự đa dạng và phong phú của phong lan ở vùng nhiệt đới Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ