Nghiên cứu giá trị của siêu âm doppler trong tiên lượng tình trạng sức khỏe của thai ở thai phụ tiền sản giật

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu giá trị của siêu âm doppler trong tiên lượng tình trạng sức khỏe của thai ở thai phụ, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Sản Phụ Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2017

54
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Giá Trị Siêu Âm Doppler Thai Kỳ

Việc theo dõi thai kỳ, đặc biệt là các thai kỳ nguy cơ cao, là yếu tố then chốt trong sản khoa, giúp đảm bảo trẻ sinh ra khỏe mạnh, giảm thiểu tỷ lệ bệnh tật và tử vong chu sinh. Các phương tiện chẩn đoán hiện đại đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc tiền sản. Tiền sản giật (TSG) là một bệnh lý phức tạp, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, thậm chí tính mạng của cả mẹ và bé. Vì vậy, việc đánh giá chính xác tình trạng sức khỏe thai nhi ở thai phụ bị tiền sản giật là vô cùng quan trọng. Nhiều phương pháp đã được sử dụng để đánh giá tình trạng phát triển và sức khỏe của thai nhi ở thai phụ có tiền sản giật nhằm phát hiện sớm biến chứng và xử trí kịp thời.

1.1. Tầm quan trọng của theo dõi thai kỳ nguy cơ cao

Theo dõi thai kỳ nguy cơ cao là điều kiện tiên quyết giúp giảm thiểu các biến chứng có thể xảy ra, đảm bảo sức khỏe tốt nhất cho cả mẹ và bé. Điều này bao gồm việc sử dụng các phương tiện chẩn đoán hiện đại để theo dõi sát sao tình trạng phát triển của thai nhi và sức khỏe của thai phụ. Các biện pháp can thiệp kịp thời có thể được thực hiện khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, từ đó cải thiện đáng kể kết quả thai kỳ.

1.2. Vai trò của siêu âm Doppler trong sản khoa hiện đại

Siêu âm Doppler thăm dò tuần hoàn mẹ - con được coi là phương pháp thăm dò không can thiệp rất có giá trị hiện nay. Phương pháp này giúp đánh giá tình trạng lưu thông máu giữa mẹ và thai nhi, từ đó phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi. Siêu âm Doppler là một công cụ quan trọng trong việc theo dõi và quản lý thai kỳ, đặc biệt là ở những thai phụ có nguy cơ cao.

II. Thách Thức Tiên Lượng Sức Khỏe Thai Phụ Tiền Sản Giật

Tiền sản giật là một bệnh lý phức tạp và nguy hiểm, có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng cho cả mẹ và thai nhi. Việc tiên lượng tiền sản giật một cách chính xác là một thách thức lớn, vì bệnh có thể tiến triển nhanh chóng và khó dự đoán. Các phương pháp truyền thống có thể không đủ nhạy để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, dẫn đến việc chậm trễ trong việc điều trị và can thiệp. Do đó, cần có những phương pháp sàng lọc tiền sản giật tiên tiến hơn để cải thiện khả năng tiên lượng và quản lý bệnh.

2.1. Biến chứng nguy hiểm của tiền sản giật ở mẹ và con

Cao huyết áp trong thai kỳ gây nhiều biến chứng và làm tăng tỷ lệ mắc bệnh và tử vong cho mẹ và là một trong 3 nguyên nhân gây tử vong mẹ (sau xuất huyết và nhiễm trùng). Một trong những dấu hiệu khác chỉ ra tình trạng tiền sản giật nặng bao gồm rối loạn chức năng tim với phù phổi, sản giật và Hội chứng HELLP, suy tim và phù phổi cấp, Suy thận, suy giảm chức năng gan và rối loạn đông máu và hậu quả là tử vong mẹ. Trên thai nhi: Thai chậm phát triển trong tử cung, suy thai,thai chết lưu trong tử cung, Trên trẻ sơ sinh:Trẻ sơ sinh non tháng, trẻ sơ sinh nhẹ cân, tăng huyết áp ở trẻ sơ sinh, tử vong sơ sinh ngay sau đẻ.

2.2. Hạn chế của các phương pháp tiên lượng truyền thống

Các phương pháp đánh giá sức khỏe thai truyền thống, chẳng hạn như đo huyết áp và xét nghiệm protein niệu, có thể không đủ nhạy để phát hiện sớm các dấu hiệu của tiền sản giật hoặc đánh giá chính xác tình trạng thai nhi. CTG tuy có vai trò nhưng cũng cần thời gian và nhân lực. Điều này có thể dẫn đến việc chậm trễ trong việc can thiệp và điều trị, ảnh hưởng đến kết quả thai kỳ. Do đó, cần có những phương pháp dự đoán tiền sản giật tiên tiến hơn để cải thiện khả năng tiên lượng.

III. Cách Sử Dụng Siêu Âm Doppler Để Tiên Lượng Sức Khỏe Thai

Siêu âm Doppler cung cấp một phương pháp không xâm lấn để đánh giá tuần hoàn máu giữa mẹ và thai nhi, từ đó cung cấp thông tin quan trọng về sức khỏe thai phụ và tình trạng của thai nhi. Các chỉ số Doppler, chẳng hạn như PI (Pulsatility Index), RI (Resistance Index)S/D ratio, được đo ở các mạch máu khác nhau, bao gồm động mạch tử cung, động mạch rốn, và động mạch não giữa. Những chỉ số này giúp đánh giá lưu lượng máu và trở kháng mạch máu, từ đó phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.

3.1. Đo các chỉ số Doppler ở động mạch tử cung

Doppler động mạch tử cung: Trong thai nghén bình thường RI giảm dần về cuối thời kỳ thai nghén và chỉ số xung PI động mạch tử cung.Tỷ lệ S/D: tỷ lệ này cũng phản ánh trở kháng của tuần hoàn động mạch tử cung, trong thai nghén bình thường tỷ lệ này giảm đều đặn về cuối thai kỳ. Doppler ĐMTC bình thường: RI, PI, tỷ lệ S/D được coi là bình thường khi chúng nằm trong khoảng giữa đường bách phân vị thứ 5 và thứ 95. Phổ Doppler ĐMTC bình thường ( Do nghiên cứu sinh trực tiếp thực hiện). Theo nghiên cứu của nhiều tác giả trên thế giới Doppler ĐMTC bình thường có RI luôn nhỏ hơn 0,58, tỷ lệ S/D luôn nhỏ hơn 2,6.

3.2. Đo các chỉ số Doppler ở động mạch rốn và não giữa

Doppler động mạch rốn: Bình thường thai < 18 tuần không có dòng chảy cuối tâm trương và trên > 18 tuần mới có dòng chảy cuối tâm trương.Bình thường S/D giảm dần về cuối thai kỳ + Thai 26 - 30 tuần: S/D ≤ 4 + Thai 30 - 34 tuần : S/D ≤ 3,5 và RI ≤ 0,8 + Thai 34 - 40 tuần : S/D ≤ 3 và RI < 0,8 Doppler động mạch não giữa thai nhi: Ở thai nhi bình thường trở kháng của động mạch não giữa khá cao. Bình thường PI > 1,45, và RI từ 0,8 -1,2 ở thai đủ tháng phát triển bình thường. Khi tình trạng thiếu oxy não xảy ra còn gọi là bệnh lý tái phân bố tuần hoàn não do thiếu oxy não do đó tự mạch não, mạch rốn, tiểu tuần hoàn phải giãn ra để tăng cung lượng cấp máu cho não do đó theo các nghiên cứu trước đây nếu RI ≤ 0,5 và PI < 0,8 có giá trị chẩn đoán thai chậm phát triển trong tử cung.

IV. Nghiên Cứu Giá Trị Siêu Âm Doppler Tiên Lượng Suy Thai

Nghiên cứu đã được thực hiện trên 153 thai phụ được chẩn đoán tiền sản giật, tuổi thai từ 28 đến 41 tuần. Kết quả cho thấy có mối tương quan giữa các chỉ số Doppler và tình trạng suy thaithai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR). Các điểm cắt (cut-off points) của các chỉ số Doppler đã được xác định để tiên lượng nguy cơ suy thai ở các nhóm tuổi thai khác nhau. Ví dụ, điểm cắt chỉ số RI ĐMTC tiên lượng thai suy ở tuổi thai 34 -37 tuần là 0,6 với độ nhạy (Se) là 100% và độ đặc hiệu ( Sp) là 60%.

4.1. Điểm cắt của chỉ số Doppler và độ nhạy độ đặc hiệu

Điểm cắt chỉ số xung PI động mạch tử cung tiên lượng thai suy ở tuổi thai 34-37 tuần là 1với độ nhạy (Se) là 72,73% và độ đặc hiệu ( Sp) là 65%.Ở nhóm tuổi thai >37 tuần là 1,15 với Se là 87,50% và Sp là 28,87%. Diện tích dưới đường cong ROC (AUC) ở tuổi thai 34 - 37 tuần và ở tuổi thai > 37 tuần lần lượt là 0,62 và 0,51. Điểm cắt chỉ số RI ĐMTC trong tiên lượng thai suy: Điểm cắt chỉ số RI ĐMTC tiên lượng thai suy ở tuổi thai 34 -37 tuần là 0,6 với Se là 100% và Sp là 60%.Điểm cắt chỉ số RI ĐMTC tiên lượng thai suy ở tuổi thai > 37 tuần là 0,74 với Se là 43,75% và Sp là 93,81%.

4.2. Tỷ lệ thai suy và thai chậm phát triển theo tuổi thai

Ở nhóm tuổi thai 28-33 tuần, tỷ lệ thai suy và thai kém phát triển là 100%. Ở tuổi thai 34-37 tuần tỷ lệ thai suy chiếm 35,5%, thai kém phát triển 41,9%. Ở nhóm tuổi thai > 37 tuần tỷ lệ thai suy 14,2%, thai kém phát triển 8,8%. Điều này cho thấy rằng nguy cơ thai suy và thai chậm phát triển giảm dần khi tuổi thai tăng lên. Tuy nhiên, việc theo dõi sát sao vẫn là cần thiết ở mọi giai đoạn của thai kỳ.

V. Ứng Dụng Theo Dõi Sức Khỏe Thai Kỳ Nguy Cơ Cao

Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc theo dõi thai kỳ nguy cơ cao, đặc biệt là ở những thai phụ bị tiền sản giật. Việc sử dụng siêu âm Doppler thai kỳ để đánh giá sức khỏe thai phụ và tình trạng thai nhi có thể giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và đưa ra các quyết định lâm sàng phù hợp. Điều này có thể giúp giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh và tử vong ở mẹ, thai, và sơ sinh. Nghiên cứu này đã sử dụng phương pháp đánh giá Doppler động mạch rốn, động mạch não giữa, động mạch tử cung đã tìm ra điểm cắt và tại điểm cắt tìm được có thể sử dụng áp dụng trên thực hành lâm sàng để theo dõi đánh giá sức khỏe thai, tiên lượng tình trạng thai suy hoặc thai kém phát triển trong tử cung.

5.1. Giá trị của siêu âm Doppler trong thực hành lâm sàng

Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn trong việc áp dụng để theo dõi đánh giá tình trạng sức khỏe thai ở thai phụ tiền sản giật. Việc sử dụng các điểm cắt của các chỉ số Doppler có thể giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định chính xác hơn về thời điểm và phương pháp can thiệp, từ đó cải thiện kết quả thai kỳ.

5.2. Cải thiện kết quả thai kỳ ở thai phụ tiền sản giật

Việc sử dụng siêu âm Doppler để theo dõi sức khỏe thai kỳ có thể giúp giảm thiểu tỷ lệ mổ lấy thai không cần thiết, cải thiện tình trạng sức khỏe của trẻ sơ sinh sau sinh, và giảm tỷ lệ tử vong chu sinh. Điều này đặc biệt quan trọng ở những thai phụ bị tiền sản giật, vì bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng cho cả mẹ và con.

VI. Kết Luận Tương Lai của Siêu Âm Doppler Trong Sản Khoa

Siêu âm Doppler đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc tiên lượng tình trạng sức khỏe của thai nhi ở thai phụ tiền sản giật. Nghiên cứu đã xác định các điểm cắt của các chỉ số Doppler để tiên lượng nguy cơ suy thai, giúp các bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng phù hợp. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của siêu âm Doppler trong việc phòng ngừa tiền sản giật và cải thiện kết quả thai kỳ. Các chỉ số Doppler không chỉ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường mà còn cung cấp thông tin quan trọng để theo dõi sát sao quá trình phát triển của thai nhi và điều chỉnh kế hoạch điều trị khi cần thiết.

6.1. Vai trò ngày càng tăng của siêu âm Doppler

Với sự phát triển của công nghệ, siêu âm Doppler ngày càng trở nên tiên tiến hơn, cung cấp hình ảnh rõ nét hơn và các chỉ số chính xác hơn. Điều này giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra chẩn đoán chính xác hơn và đưa ra các quyết định điều trị hiệu quả hơn.

6.2. Hướng nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của siêu âm Doppler trong việc phòng ngừa tiền sản giật và cải thiện kết quả thai kỳ. Nghiên cứu nên tập trung vào việc phát triển các mô hình tiên lượng dựa trên các chỉ số Doppler, kết hợp với các yếu tố nguy cơ khác, để đưa ra các dự đoán chính xác hơn về nguy cơ biến chứng thai kỳ. Điều này có thể giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra các biện pháp phòng ngừa tiền sản giật và điều trị kịp thời, từ đó cải thiện kết quả thai kỳ.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Bệnh lý tiền sản giật - sản giật 1. Tiêu chuẩn chẩn đoán tiền sản giật Theo phân loại TSG - SG theo Hướng dẫn quốc gia – Bộ Y Tế ( 2009) các tiêu chuẩn chẩn đoán tiền sản giật bao gồm : - Huyết áp tối đa ≥ 140 mmHg hoặc HA tối thiểu ≥ 90mmHg. - Hoặc huyết áp tối đa tăng ≥ 30 mmHg, HA tối thiểu tăng ≥ 15mmHg, hoặc HA động mạch trung bình tăng ≥ 20mmHg (đối với trường hợp biết trước huyết áp của sản phụ).

- Và protein niệu ≥ 0,3 g/l trong mẫu nước tiểu 24h trong mẫu nước tiểu bất kì. Phân loại tiền sản giật Theo tài liệu mới nhất năm 2015, ACOG đã thay thế thuật ngữ Tiền sản giật nặng bằng thuật ngữ “Tiền sản giật với các đặc điểm nặng”, đồng thời ACOG cũng đã bỏ tiêu chuẩn protein niệu (5g/24 giờ), thiểu niệu và thai kém phát triển trong tử cung để chẩn đoán tiền sản giật nặng bởi vì các nghiên cứu đã chứng minh không có sự liên quan có giá trị của các tiêu chuẩn này với kết cục thai kỳ. Có nhiều cách phân loại tiền sản giật - Phân loại theo mức độ trầm trọng của triệu chứng bệnh gồm thể nhẹ, trung bình và thể nặng. Hiện nay ACOG phân thành hai loại: tiền sản giật và tiền sản giật nặng.

- Theo Hiệp hội Quốc tế Nghiên cứu về tăng huyết áp trong thai kỳ (ISSHP) phân loại bệnh lý tăng HA trong thai kỳ gồm TSG, tăng 3 HA thai nghén, tăng HA mãn tính và tiền sản giật chồng chất trên nền tăng HA mãn tính. Tiền sản giật cần phải sinh trước trước 34 tuần tuổi thai gọi là tiền sản giật sớm; từ 34 tuần - 37 tuần tuổi thai gọi là tiền sản giật trung gian và sau 37 tuần tuổi thai là tiền sản giật muộn. Sinh bệnh học: Hiện nay, ACOG (2015) nguyên nhân sinh bệnh thuyết phục nhất là yếu tố di truyền và các rối loạn chức năng miễn dịch trong cơ thể người mẹ. Nguyên nhân do : Yếu tố nội mô mạch máu,sự xâm nhập của tế bào nuôi trong tiền sản giật,stress oxy hóa rau thai trong tiền sản giật,yếu tố di truyền 1.

Ảnh hưởng của tiền sản giật Biến chứng của tiền sản giật ở mẹ:Cao huyết áp trong thai kỳ gây nhiều biến chứng và làm tăng tỷ lệ mắc bệnh và tử vong cho mẹ và là một trong 3 nguyên nhân gây tử vong mẹ (sau xuất huyết và nhiễm trùng). Một trong những dấu hiệu khác chỉ ra tình trạng tiền sản giật nặng bao gồm rối loạn chức năng tim với phù phổi, sản giật và Hội chứng HELLP, suy tim và phù phổi cấp, Suy thận, suy giảm chức năng gan và rối loạn đông máu và hậu quả là tử vong mẹ 1. Biến chứng ở con Trên thai nhi: Thai chậm phát triển trong tử cung, suy thai,thai chết lưu trong tử cung Trên trẻ sơ sinh:Trẻ sơ sinh non tháng, trẻ sơ sinh nhẹ cân, tăng huyết áp ở trẻ sơ sinh, tử vong sơ sinh ngay sau đẻ 1. Một số phương pháp đánh giá sức khỏe thai 1.

Phương pháp soi ối: Phương pháp này hiện nay ít hoặc không được sử dụng trên lâm sàng. CTG (Cardiotocography) -Biểu đồ ghi nhịp tim thai - cơn co tử cung: Moniorring sản khoa (thường được gọi một cách đơn giản hóa là đo tim thai) là một phương pháp quan trọng trong việc đánh giá sức khỏe thai nhi. Trắc đồ lý sinh Manning liên quan đến tình trạng thai 1. Trắc đồ lý sinh cải biên: Để thực hiện trắc đồ lý sinh cần tốn nhiều thời gian và nhân lực.

Clark 1989 và Nageotte 1994 đề nghị trắc đồ lý sinh cải biên gồm: (1) đo CTG phối hợp với (2) siêu âm đo lượng nước ối. Phương pháp siêu âm đánh giá sự phát triển của thai 1. Doppler thăm dò sức khỏe thai ở thai phụ tiền sản giật Doppler động mạch tử cung: Trong thai nghén bình thường RI giảm dần về cuối thời kỳ thai nghén và chỉ số xung PI động mạch tử 4 cung.Tỷ lệ S/D: tỷ lệ này cũng phản ánh trở kháng của tuần hoàn động mạch tử cung, trong thai nghén bình thường tỷ lệ này giảm đều đặn về cuối thai kỳ. Doppler ĐMTC bình thường: RI, PI, tỷ lệ S/D được coi là bình thường khi chúng nằm trong khoảng giữa đường bách phân vị thứ 5 và thứ 95.

Phổ Doppler ĐMTC bình thường ( Do nghiên cứu sinh trực tiếp thực hiện) Theo nghiên cứu của nhiều tác giả trên thế giới Doppler ĐMTC bình thường có RI luôn nhỏ hơn 0,58, tỷ lệ S/D luôn nhỏ hơn 2,6. Doppler động mạch tử cung bất thường: Các chỉ số như RI,PI, tỷ lệ S/D được coi là bất thường khi chúng vượt quá đường bách phân vị thứ 95 hoặc nằm dưới đường bách phân vị thứ 5. Doppler động mạch rốn: Bình thường thai < 18 tuần không có dòng chảy cuối tâm trương và trên > 18 tuần mới có dòng chảy cuối tâm trương.Bình thường S/D giảm dần về cuối thai kỳ + Thai 26 - 30 tuần: S/D ≤ 4 + Thai 30 - 34 tuần : S/D ≤ 3,5 và RI ≤ 0,8 + Thai 34 - 40 tuần : S/D ≤ 3 và RI < 0,8 Doppler động mạch rốn bất thường: Các chỉ số như RI,PI, tỷ lệ S/D được coi là bất thường khi chúng vượt quá đường bách phân vị thứ 95 hoặc nằm dưới đường bách phân vị thứ 5. Doppler động mạch não giữa thai nhi: Ở thai nhi bình thường trở kháng của động mạch não giữa khá cao.

Bình thường PI > 1,45, và RI từ 0,8 -1,2 ở thai đủ tháng phát triển bình thường. Khi tình trạng thiếu oxy não xảy ra còn gọi là bệnh lý tái phân bố tuần hoàn não do thiếu oxy não do đó tự mạch não, mạch rốn, tiểu tuần hoàn phải giãn ra để tăng cung lượng cấp máu cho não do đó theo các nghiên cứu trước đây nếu RI ≤ 0,5 và PI < 0,8 có giá trị chẩn đoán thai chậm phát triển trong tử cung. Tỷ Doppler động mạch não giữa 5 /động mạch rốn còn gọi là chỉ số Não / Rốn (CSNR). So sánh phổ Doppler động mạch rốn và động mạch não giữa, bình thường chỉ số trở kháng của động mạch não giữa luôn cao hơn động mạch rốn nên tỷ Não / Rốn > 1.

Gọi là tái phân phối tuần hoàn thai nhi khi tỷ Não / Rốn < 1 bất thường. Các nghiên cứu về giá trị chẩn đoán của Doppler trong tiên lượng tình trạng thai ở thai phụ tiền sản giật. Các nghiên cứu thăm dò Doppler ĐMTC: Năm 2014, Cru- Martinez R, Savchev et al ở Barcelona đã nghiên cứu ứng dụng hiệu ứng Doppler vào quý III thai kỳ có khả năng dự báo tình trạng thiếu oxy não và tình trạng thai kém phát triển trong tử cung. Như vậy với những thai nghén nguy cơ cao, Doppler ĐMTC có giá trị tiên đoán rất tốt về nguy cơ biến chứng với mẹ và thai.

Một số nghiên cứu khác về vai trò của Doppler ĐMTC trong theo dõi THA và thai nghén cho thấy tỷ lệ S/D >2,6 hoặc xuất hiện vết khuyết tiền tâm trương (dấu hiệu NOTCH) đó là những dấu hiệu xấu về tiến triển của bệnh với độ nhạy và độ đặc hiệu là 81% và 90%. Các nghiên cứu thăm dò Doppler động mạch rốn: Nghiên cứu của Nguku bệnh viện Nairobi, Kenya 110 trường hợp tăng huyết áp do thai tỷ lệ RI Doppler động mạch rốn bình thường chiếm 72/110 (66,1%); và chỉ số RI động mạch rốn tăng chiếm 33,9% Các nghiên cứu thăm dò Doppler động mạch não giữa: Năm 2014, Padmaja R.Desai và cs đã nghiên cứu mối liên quan của các chỉ số của Doppler ĐMNG với tình trạng IUGR, ông nhận thấy rằng có sự giảm trở kháng của Doppler ĐMNG ở các trường hợp IUGR ở thai phụ tiền sản giật. Nghiên cứu của Ebrashy (2000) trên 50 bệnh nhân tiền sản giật nhận thấy giá trị Doppler động mạch não giữa là 0,70 ±0,01. Ngưỡng của RI ĐMNG được chọn là RI < 0,69, tỷ lệ của RI < 0,69 là 17/50 (34%).

Tỷ não – rốn trong đánh giá sức khỏe thai ở thai phụ tiền sản giật:Tỷ chỉ số trở kháng (Rl) của động mạch não giữa/ động mạch rốn được gọi là tỷ Não – Rau hay còn gọi là tỷ Não – Rốn, có thể coi như dòng chảy của tái phân phối tuần hoàn tại não “ hiện tượng hiệu ứng tiết kiệm não ”. Trong thai nghén bình thường, thành phần tâm trương ở động mạch não thì thấp hơn tâm trương của động mạch rốn ở bất kỳ tuối thai nào, nếu khi thai có tình trạng thiếu oxy có sự đảo ngược tuần hoàn dòng tâm trương động mạch rốn giảm đi, dòng tâm trương động mạch não giữa tăng lên làm cho trở kháng động mạch 6 rốn tăng lên trở kháng của động mạch não giữa giảm đi thể hiện bởi tỷ số não rốn < 1. Năm 2013, Monika Singh và cộng sự đã tiến hành nghiên cứu đánh giá Doppler các chỉ số RI, PI, S/D trên 50 bệnh nhân tiền sản giật, nghiên cứu đã nhận thấy rằng, bất thường Doppler động mạch não giữa gia tăng tỷ lệ thai kém phát triển trong tử cung và kết cục bất lợi cho thai kỳ. Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.

Đối tượng nghiên cứu: Thai phụ được chẩn đoán và điều trị tiền sản giật từ tháng 03/01/2013 – 30/ 01/2016 tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế đồng ý tham gia nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh: Tuổi thai từ 28 tuần trở lên (tính từ ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối cùng), một thai sống. - Có các triệu chứng sau: + Huyết áp tâm thu ≥ 140 mmHg hoặchuyết áp tâm trương ≥ 90 mmHg + Protein niệu ≥ 0,5 g/l ở mẫu nước tiểu ngẫu nhiên hoặc 0,3 g/l ở mẫu nước tiểu trong 24 giờ, có thể kèm theo phù - Các sản phụ được khảo sát siêu âm và làm Doppler ĐMTC, ĐMR, ĐMNG tại thời điểm trong vòng 48 giờ trước khi kết thúc thai kỳ. Tiêu chuẩn loại trừ: Đa ối, thai dị dạng, sản giật , hội chứng HELLP, bệnh tim, bệnh thận, bệnh tăng huyết áp, bệnh Bazedow, bệnh đái tháo đường 2.

Phương pháp nghiên cứu 2. Phương pháp nghiên cứu tiến cứu, mô tả cắt ngang. Tính cỡ mẫu:Nghiên cứu của chúng tôi là nghiên cứu về chẩn đoán nên dựa vào hai chỉ số độ nhạy và độ đặc hiệu, đặc biệt đây là nghiên cứu chẩn đoán lâm sàng nên chúng tôi dựa vào độ đặc hiệu để ước tính cỡ mẫu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ