Nguyễn thị hải anh xây dựng phương pháp phân tích một số chất polychloridated biphenyls pcbs trong thực phẩm bằng phương pháp gc msms

Nghiên cứu phương pháp GC-MS/MS của Nguyễn Thị Hải Anh, Đại học Dược Hà Nội, để phân tích PCBs trong thực phẩm. Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

115
8
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về PCBs Nguy Cơ Tiềm Ẩn Trong Thực Phẩm

PCBs (Polychlorinated Biphenyls) là nhóm hợp chất nhân tạo được sử dụng rộng rãi từ năm 1930 nhờ đặc tính cách điện tốt. Tuy nhiên, do tính khó phân hủy và độc tính cao, PCB đã bị cấm sản xuất từ năm 1979. Dù vậy, chúng vẫn tồn tại trong môi trường và xâm nhập vào chuỗi thức ăn, gây nguy hại cho sức khỏe con người. Việt Nam không sản xuất PCB nhưng vẫn tồn dư do nhập khẩu thiết bị chứa PCB. Các tổ chức môi trường đang tích cực phối hợp với Việt Nam để thu gom và xử lý PCB an toàn, thể hiện cam kết của quốc gia với Công ước Stockholm. Tuy nhiên, việc phân tích PCB trong thực phẩm tại Việt Nam còn hạn chế, đặc biệt là các loại thực phẩm tiêu thụ nhiều như thịt và sữa. Nghiên cứu này hướng đến việc mở rộng nền mẫu và xây dựng phương pháp xử lý mẫu đơn giản hơn.

1.1. Lịch Sử và Ứng Dụng Của PCB Trước Khi Bị Cấm

PCB được tổng hợp thành công từ năm 1881 và sản xuất thương mại từ 1929, ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp nhờ khả năng cách điện tốt và không cháy nổ. Tuy nhiên, ảnh hưởng của PCB đến sức khỏe con người và khả năng tích tụ sinh học đã được ghi nhận từ năm 1937. Năm 1979, lệnh cấm sản xuất PCB chính thức được ban hành tại Hoa Kỳ, sau đó là Công ước Stockholm năm 2001 đưa PCB vào danh sách các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POP). Thống kê cho thấy thế giới đã sản xuất 1.3 triệu tấn PCB, chỉ 4% bị phân hủy, cho thấy mức độ tồn dư đáng báo động trong môi trường.

1.2. Tính Chất Hóa Lý và Khả Năng Phát Tán Của PCB

PCB là nhóm hợp chất hữu cơ với công thức hóa học C12H10-xClx. Chúng tồn tại ở dạng tinh thể (tinh khiết) hoặc hỗn hợp lỏng/sệt (thương mại), không mùi, không vị và ít tan trong nước nhưng dễ tan trong dung môi hữu cơ. PCBs bền với nhiệt độ cao và khó bị phân hủy, kể cả trong môi trường acid hoặc base mạnh, khiến chúng tồn tại rất lâu trong tự nhiên. PCB cũng có khả năng hấp phụ vào thủy tinh và một số vật liệu polyme, cần được lưu ý trong quá trình phân tích mẫu.

II. Thách Thức Đánh Giá Độc Tính và Phân Tích PCB trong Thực Phẩm

Độc tính của PCB phụ thuộc vào vị trí nguyên tử chlor trong vòng biphenyl. Các dioxin-like PCB (DL-PCB) có cấu trúc tương tự dioxin, gắn và hoạt hóa thụ thể aryl hydrocarbon (AhR), gây độc tính tương tự. Ngược lại, non-dioxin-like PCB (NDL-PCB) gây độc tính ở nồng độ cao hơn, ảnh hưởng đến thần kinh, nội tiết, miễn dịch và gan. Các sự cố ngộ độc PCB quy mô lớn đã xảy ra trên thế giới, gây ra các triệu chứng nghiêm trọng và ảnh hưởng đến thế hệ sau. Việc phân tích PCB trong thực phẩm là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là ở các nước đang phát triển.

2.1. Cơ Chế Gây Độc Của Dioxin Like PCB DL PCB và Non Dioxin Like PCB NDL PCB

DL-PCB có cấu trúc tương tự dioxin và có thể gắn vào thụ thể AhR, gây ra các tác động độc hại tương tự dioxin. NDL-PCB, mặc dù không gắn trực tiếp vào thụ thể AhR, vẫn có thể gây ra độc tính thông qua các cơ chế khác nhau, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể. Do đó, việc đánh giá độc tính của cả hai nhóm PCB là rất quan trọng.

2.2. Bài Học Từ Các Sự Cố Ngộ Độc PCB Trên Thế Giới

Các sự cố Yusho (Nhật Bản, 1968) và ở Đài Loan (1979) đã cho thấy tác hại nghiêm trọng của việc phơi nhiễm PCB, bao gồm phát ban, tăng sắc tố da, rối loạn chức năng thần kinh và ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ em. Các nghiên cứu tại Canada cũng chỉ ra mối liên hệ giữa việc tiêu thụ cá nhiễm PCB và các triệu chứng tự kỷ ở trẻ em. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát và giám sát PCB trong thực phẩm.

III. Phương Pháp GC MS MS Giải Pháp Phân Tích PCB Độ Nhạy Cao

Phương pháp GC-MS/MS (Sắc ký khí khối phổ) là kỹ thuật phân tích hiệu quả để xác định và định lượng PCBs trong các nền mẫu phức tạp như thực phẩm. Kỹ thuật này cho phép phát hiện PCBs ở nồng độ rất thấp nhờ khả năng chọn lọc và độ nhạy cao. Quy trình phân tích bao gồm chiết tách PCBs từ mẫu, làm sạch mẫu để loại bỏ các chất gây nhiễu, và cuối cùng là phân tích bằng GC-MS/MS. Việc thẩm định phương pháp là bắt buộc để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả phân tích.

3.1. Nguyên Lý Hoạt Động và Ưu Điểm Của Kỹ Thuật GC MS MS

GC-MS/MS kết hợp khả năng tách chất của sắc ký khí và khả năng nhận diện chất dựa trên khối lượng của khối phổ. MS/MS tăng cường độ nhạy và độ chọn lọc bằng cách chọn lọc các ion đặc trưng của PCB và phân tích chúng, loại bỏ nhiễu từ các chất khác. Điều này cho phép phân tích PCB ở nồng độ cực thấp trong các mẫu phức tạp.

3.2. Quy Trình Chiết Tách và Làm Sạch Mẫu Thực Phẩm Cho Phân Tích GC MS MS

Việc chiết tách PCBs từ mẫu thực phẩm thường sử dụng các dung môi hữu cơ. QuEChERS (Quick, easy, cheap, effective, rugged, and safe) là một phương pháp chiết tách phổ biến. Sau chiết tách, mẫu cần được làm sạch bằng các kỹ thuật như chiết pha rắn phân tán (Dispersive solid phase extraction – d-SPE) để loại bỏ lipid và các chất gây nhiễu khác. Điều này đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của phân tích GC-MS/MS.

IV. Nghiên Cứu Đại Học Dược Hà Nội Xây Dựng Quy Trình Phân Tích GC MS MS

Nghiên cứu của Đại học Dược Hà Nội năm 2024 tập trung vào xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng PCBs tồn dư trong thực phẩm bằng GC-MS/MS. Nghiên cứu khảo sát các điều kiện GC-MS/MS tối ưu, quy trình xử lý mẫu, ảnh hưởng nền mẫu, và thực hiện thẩm định phương pháp. Sau đó, phương pháp được ứng dụng để phân tích một số mẫu thịt và sữa trên địa bàn Hà Nội. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc kiểm soát ô nhiễm PCB trong thực phẩm tại Việt Nam.

4.1. Khảo Sát Điều Kiện GC MS MS Tối Ưu Cho Phân Tích PCBs

Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa các điều kiện sắc ký khí (nhiệt độ cột, tốc độ dòng khí mang) và khối phổ (điện áp, năng lượng va chạm) để đạt được độ phân giải và độ nhạy cao nhất cho các PCBs mục tiêu. Việc lựa chọn các ion đặc trưng (SRM – Selected Reaction Monitoring) cũng được thực hiện cẩn thận để giảm thiểu nhiễu nền.

4.2. Thẩm Định Phương Pháp Phân Tích PCBs Trong Nền Mẫu Thực Phẩm

Phương pháp được thẩm định dựa trên các tiêu chí như độ phù hợp hệ thống, khoảng tuyến tính, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), độ chính xác (độ thu hồi) và độ lặp lại. Việc thẩm định đảm bảo rằng phương pháp phân tích có thể cung cấp kết quả đáng tin cậy và phù hợp cho việc kiểm soát ô nhiễm PCB trong thực phẩm.

V. Ứng Dụng Phân Tích GC MS MS Kết Quả Phân Tích Mẫu Thực Tế

Phương pháp GC-MS/MS đã được ứng dụng để phân tích PCBs trong các mẫu thịt và sữa thu thập trên địa bàn Hà Nội. Kết quả phân tích cho thấy sự hiện diện của PCBs trong một số mẫu, tuy nhiên, nồng độ thường nằm dưới mức quy định. Việc tiếp tục giám sát và đánh giá ô nhiễm PCBs trong thực phẩm là cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Cần có các nghiên cứu mở rộng trên nhiều loại thực phẩm và khu vực khác nhau để có cái nhìn toàn diện về vấn đề này.

5.1. So Sánh Kết Quả Phân Tích với Các Nghiên Cứu Trước Đây

So sánh kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu trước đây về ô nhiễm PCB trong thực phẩm giúp đánh giá mức độ ô nhiễm tại Hà Nội so với các khu vực khác trên thế giới. Điều này cũng giúp xác định các nguồn ô nhiễm tiềm ẩn và xây dựng các biện pháp kiểm soát hiệu quả.

5.2. Đánh Giá Rủi Ro Sức Khỏe Do Phơi Nhiễm PCB Từ Thực Phẩm

Dựa trên kết quả phân tích nồng độ PCBs trong thực phẩm và dữ liệu về tiêu thụ thực phẩm, có thể ước tính mức độ phơi nhiễm PCB của người dân. Sau đó, có thể đánh giá rủi ro sức khỏe tiềm ẩn do phơi nhiễm PCB và xác định các nhóm dân số có nguy cơ cao.

VI. Hướng Dẫn Cách Giảm Thiểu Phơi Nhiễm PCB và Tương Lai Nghiên Cứu

Để giảm thiểu phơi nhiễm PCBs, người tiêu dùng nên lựa chọn thực phẩm từ nguồn gốc rõ ràng, đa dạng hóa chế độ ăn uống, và tuân thủ các khuyến cáo của cơ quan chức năng. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào phát triển các phương pháp phân tích PCBs nhanh chóng, hiệu quả, và chi phí thấp, mở rộng phạm vi nghiên cứu trên nhiều loại thực phẩm, và đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát ô nhiễm PCBs.

6.1. Lời Khuyên Cho Người Tiêu Dùng Để Giảm Phơi Nhiễm PCB

Người tiêu dùng nên lựa chọn thực phẩm có nguồn gốc rõ ràng, tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm và cân bằng chế độ ăn uống. Tránh tiêu thụ quá nhiều một loại thực phẩm, đặc biệt là các loại cá béo có khả năng tích lũy PCB cao hơn. Chế biến thực phẩm đúng cách cũng có thể giúp giảm thiểu hàm lượng PCB.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Về Phân Tích PCB Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm phát triển các phương pháp phân tích PCBs trực tuyến và tại hiện trường, sử dụng các vật liệu hấp phụ mới để làm sạch mẫu hiệu quả hơn, và nghiên cứu các biện pháp sinh học để phân hủy PCBs trong môi trường. Hợp tác quốc tế trong việc nghiên cứu và kiểm soát PCBs cũng rất quan trọng.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trên thế giới, PCB (Polychlorinated biphenyl) đã được sản xuất và sử dụng rộng rãi trong công nghiệp từ năm 1930 như một loại phụ gia của chất cách điện trong các thiết bị điện như máy biến áp, tụ điện, trong chất lỏng thủy lực cho các thiết bị nâng hạ. Mặc dù có nhiều ưu điểm nổi trội như cách điện tốt và không cháy nổ nhưng PCB lại khó phân hủy và tồn tại lâu trong môi trường. PCB là chất gây hại lớn cho sức khỏe con người như gây ung thư và ảnh hưởng xấu đến hệ thần kinh, miễn dịch, sinh dục… do đó PCB đã bị cấm sản xuất và sử dụng từ năm 1979 [24, 34]. Đến nay việc sử dụng PCB không còn, nhưng do xử lí sản phẩm có chứa PCB chưa đúng cách nên PCB vẫn còn tồn tại trong môi trường (nước, đất, không khí).

Từ đó PCB đã xâm nhập vào trong mô mỡ động vật và con người [1]. Việt Nam là nước không sản xuất PCB nhưng PCB tồn tại trong các máy móc, dầu biến áp, tụ điện được nhập khẩu từ nước ngoài. Trong giai đoạn 1960 - 1990, ước tính có khoảng 27 000 đến 30 000 tấn dầu chứa PCB có trong thiết bị điện được nhập khẩu từ Mỹ, Nga, Trung Quốc và một số nước khác vào Việt Nam [32]. Các tổ chức môi trường trên thế giới đã và đang tiếp tục cùng với Việt Nam tích cực thực hiện các biện pháp thu gom, xử lý để loại bỏ PCB một cách an toàn.

Ngày 10 tháng 8 năm 2006, Thủ tướng Chính phủ đã phê chuẩn quyết định số 184/2006/QĐ-TTg thông qua Kế hoạch quốc gia thực hiện Công ước Stockholm về các hợp chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. Theo đó, Việt Nam cam kết dừng sử dụng PCB vào năm 2020 và tiêu hủy an toàn vào năm 2028 [3]. Hiện nay trên thế giới có nhiều phương pháp phân tích các hợp chất nhóm PCB trong các nền mẫu thủy hải sản, đất, nước… Tuy nhiên ở Việt Nam, số lượng nghiên cứu PCB còn hạn chế, đặc biệt việc phân tích PCB trong thực phẩm có rất ít và mới chỉ có nghiên cứu trên nền mẫu cá [2, 29]. Trong khi đó, một số thực phẩm được tiêu thụ nhiều, có nguy cơ cao như thịt, sữa.

vẫn chưa có phương pháp xác định hàm lượng PCB. Hơn nữa, quy trình xử lý mẫu trong các nghiên cứu trước đây còn khá phức tạp và tốn kém. Vì vậy, với mong muốn mở rộng nền mẫu khi phân tích PCB, cũng như xây dựng phương pháp xử lý mẫu đơn giản hơn, đề tài “Xây dựng phương pháp phân tích một số chất Polychlorinated biphenyls (PCBs) trong thực phẩm bằng phương pháp GC- MS/MS” được thực hiện với hai mục tiêu sau: 1. Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng một số chất nhóm PCB tồn dư trong thực phẩm bằng GC-MS/MS.

Ứng dụng phương pháp đã xây dựng để phân tích một số mẫu thịt/ sản phẩm từ thịt, sữa/ sản phẩm từ sữa trên địa bàn Hà Nội. Tổng quan chung về PCB 1. Khái quát về PCB PCB là một nhóm hợp chất nhân tạo, được tổng hợp thành công vào năm 1881 và được sản xuất thương mại vào năm 1929. Trong giai đoạn này, PCB được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp do ưu điểm cách điện tốt và không gây cháy nổ.

Từ năm 1937, các nghiên cứu đã chỉ ra ảnh hưởng của PCB đối với sức khỏe con người cũng như khả năng tích tụ sinh học qua chuỗi thức ăn. Các trường hợp ngộ độc tập thể và ô nhiễm PCB cho thấy mức độ nguy hại của PCB đến môi trường và con người. Năm 1979, lệnh cấm sản xuất PCB được chính thức ban hành bởi Cơ quan bảo vệ môi trường (EPA, Hoa Kỳ) dựa trên Đạo luật kiểm soát hóa chất độc hại (TSCA) [34]. Năm 2001, PCB được đưa vào danh sách 22 nhóm chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POP) được quy định trong công ước Stockholm [22].

Ngày 10 tháng 8 năm 2006, Thủ tướng Chính phủ đã phê chuẩn quyết định số 184/2006/QĐ-TTg thông qua Kế hoạch quốc gia thực hiện Công ước Stockholm về các hợp chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. Theo đó, Việt Nam cam kết dừng sử dụng PCB vào năm 2020 và tiêu hủy an toàn vào năm 2028 [3]. Theo thống kê từ năm 1930 đến 1993, thế giới đã sản xuất 1,3 triệu tấn PCB. Trong đó chỉ có 4% bị phân hủy, 31% tồn tại trong môi trường (đất liền và ven biển), phần còn lại tập trung chủ yếu ở ngành điện, là chất phụ gia trong dầu của các thiết bị điện như máy biến thế, tụ điện.

Trong các thiết bị này có thể chứa từ vài mg đến hàng chục nghìn mg PCB trên 1 kg dầu. PCB được sản xuất thương mại với nhiều tên gọi như: - Aroclor, Pyranol, Pyroclor (Hoa Kỳ) - Phenochlor, Pyralen (Pháp) - Clopehn, Elaol (Đức) - Kanechlor, Santotherm (Nhật Bản) - Fenchlor, Apirolio (Ý) - Sovol (USSR). Công thức cấu tạo, tính chất hóa lý của PCB PCB là tên gọi chung một nhóm hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C12H10−xClx (1 ≤ x ≤ 10). Công thức cấu tạo của PCB gồm một vòng biphenyl và một vài hoặc tất cả 10 nguyên tử hydro (gắn với nguyên tử carbon được đánh số 2 - 6 và 2’ - 6’) trong vòng được thay thế bởi nguyên tử chlor.

Công thức cấu tạo chung của PCB Hiện nay có hai hệ thống danh pháp được sử dụng để định danh PCB. Một là hệ thống danh pháp IUPAC, dựa trên vị trí nguyên tử chlor gắn trên vòng (ví dụ 2, 3, 3', 4, 4', 5 - hexachlorobiphenyl). Hệ thống danh pháp thứ hai được phát triển bởi Ballschmitter & Zell vào năm 1980. Cách gọi này đơn giản và được sử dụng phổ biến hơn danh pháp IUPAC.

Theo đó, các PCB được đánh số từ 1 đến 209 dựa vào số lượng tăng dần của nguyên tử chlor trong công thức [27]. Ở trạng thái tinh khiết, PCB tồn tại ở dạng tinh thể nhưng PCB thương mại là hỗn hợp của nhiều cấu tử dạng lỏng hoặc sệt, không mùi, không vị, không màu hoặc màu vàng nhạt [31]. Các PCB có độ tan trong nước rất thấp (1,2 - 4,8  106 ng/L) và có hệ số phân bố octanol - nước cao (log Kow = 4,09 - 8,18) [5, 15]. Vì vậy, PCB ít tan trong nước và dễ tan trong các dung môi hữu cơ ít phân cực như n-hexan, isooctan, n-heptan, aceton, dầu và chất béo.

Áp suất hóa hơi của các PCB tăng lên khi số lượng nguyên tử chlor trong phân tử nhiều hơn (9,77 × 10-7 - 1,38 × 10-3 mmHg) [14]. Điều này đồng nghĩa với cấu tử có số nguyên tử chlor ít hơn sẽ dễ hóa hơi hơn. Tính chất vật lý và hóa học của một số cấu tử PCB PCB 77 PCB 81 PCB 105 PCB 118 PCB 126 PCB 138 PCB 153 PCB 169 PCB 180 234 - 345 - 2345 - Vị trí chlor 34 - 3’4’ 345 - 4’ 234 - 3’4’ 245 - 3’4’ 345 - 3’4’ 245 - 2’4’5’ 2’4’5’ 3’4’5’ 2’4’5’ Khối lượng 292,0 292,0 326,4 326,4 326,4 360,9 360,9 360,9 395,3 phân tử Công thức C12H6Cl4 C12H6Cl4 C12H5Cl5 C12H5Cl5 C12H5Cl5 C12H4Cl6 C12H4Cl6 C12H4Cl6 C12H3Cl7 phân tử Nhiệt độ sôi 240 - 280 360 400 (oC) (20 mmHg) Độ tan trong 0,0134 0,00091 0,000036 - 0,00031 - nước (mg/L, 0,175 0,0034 0,0159 (20oC) 0,00086 0,01230 0,00656 25oC) 8,35 Log Kow 6,04 - 6,63 6,98 7,12 6,50 - 7,44 7,408 6,70 - 7,21 6,72 Áp suất hơi 6,531  8,974  4,4  10-3 4  10-6 3,80  10-7 4,02  10-7 9,77  10-7 (mmHg, 25oC) 10-6 10-6 0,43  10-4 2,78  10-4 Hằng số Henry 1,07  10-4 0,15  10-4 1,07  10-4 0,94  10-4 8,25  10-4 2,88  10-4 1,32  10-4 (atm, m3, 25oC) 0,21  10-4 0,59  10-4 0,32  10-4 0,83  10-4 1,31  10-4 Nguồn: ATSDR (2000) và Syracuse (2000) 4 Tính chất đặc trưng của PCB là tính trơ, bền với nhiệt độ cao và khó bị phân hủy kể cả trong môi trường acid mạnh hay base mạnh. Vì vậy, chúng tồn tại rất lâu trong môi trường tự nhiên [21].

Ngoài ra, PCB cũng có khả năng hấp phụ vào thủy tinh và một số vật liệu polyme như polyethylen, polypropylen, cao su…. Một số nghiên cứu đã tiến hành đánh giá việc sử dụng vật liệu thủy tinh và polyme trong phòng thí nghiệm để bảo quản PCB, sau khi kiểm tra lại thì thấy rằng nồng độ PCB giảm rõ rệt sau vài ngày [10, 25]. Tính chất này cần được chú ý trong việc phân tích các PCB trong phòng thí nghiệm do có thể xảy ra sự đánh giá thấp nồng độ PCB trong mẫu phân tích hơn so với thực tế. Độc tính của PCB Cơ chế gây độc của PCB khác nhau phụ thuộc vào vị trí của nguyên tử chlor thay thế trong vòng biphenyl.

Các PCB không có hoặc chỉ có 1 nguyên tử chlor ở các vị trí 2, 2’,6, 6’ (non-ortho hoặc mono-ortho PCB) mang cấu trúc tương tự polychlorinated dibenzo-p-dioxins (PCDDs) và polychlorinated dibenzofurans (PCDFs). Các PCB này được gọi là PCB giống dioxin (dioxin-like PCB, DL-PCB) vì có thể gắn và hoạt hóa thụ thể aryl hydrocarbon (AhR) và gây ra độc tính tương tự dioxin [30]. Trong số 209 cấu tử chỉ có 12 cấu tử thuộc nhóm DL-PCB (Hình 1. Theo thang đo độ độc tương đương (TEF) thiết lập bởi Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), các DL-PCB có TEF từ 0,00003 đến 0,1 lần so với cấu tử có độc tính lớn nhất trong nhóm dioxin [13].

Năm 2013, Trung tâm quốc tế nghiên cứu về ung thư (IARC) đã xếp loại DL-PCB là chất có thể gây ung thư ở người, thuộc nhóm 2A [24]. Công thức cấu tạo của 12 DL-PCB 5 Các PCB còn lại có từ 2 nguyên tử chlor ở vị trí ortho trong vòng trở lên không có khả năng gắn với thụ thể AhR, do đó được gọi là PCB không giống dioxin (non-dioxin- like PCB, NDL-PCB). Nhóm PCB này cũng gây ra những độc tính nghiêm trọng nhưng ở ngưỡng nồng độ lớn hơn nhiều so với các DL-PCB. Theo kết quả nghiên cứu của dự án “Đánh giá độc tính và mối nguy hiểm của NDL-PCB trong thực phẩm”, gọi tắt là ATHON của Ủy ban Châu Âu (EU) cho thấy các NDL-PCB có nhiều cơ chế khác nhau gây độc trên nhiều cơ quan như hệ thần kinh, nội tiết, miễn dịch và gan [11].

Công thức cấu tạo 6 NDL-PCB tồn dư phổ biến trong thực phẩm Trên thế giới đã ghi nhận nhiều trường hợp nhiễm độc PCB, bao gồm cả ngộ độc tập thể. Vào năm 1968, sự cố Yusho ở Nhật Bản đã có hơn 14000 người phơi nhiễm với PCB sau khi ăn dầu ăn chiết xuất từ gạo của hãng Kanemi Soko. Dầu ăn sản xuất từ gạo này đã bị nhiễm PCB thông qua bộ phận trao đổi nhiệt của dây chuyền sản xuất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu GC-MS/MS: Phân tích PCBs trong thực phẩm - Đại học Dược Hà Nội 2024" cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp phân tích các hợp chất PCBs (Polychlorinated Biphenyls) trong thực phẩm bằng kỹ thuật GC-MS/MS. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định sự hiện diện của các chất độc hại trong thực phẩm mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo an toàn thực phẩm cho sức khỏe cộng đồng. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về quy trình phân tích, kết quả nghiên cứu và các khuyến nghị liên quan đến việc kiểm soát ô nhiễm thực phẩm.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp phân tích trong lĩnh vực thực phẩm, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu chế tạo kit thử nhanh nitrit nitrat trong thực phẩm. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về các kỹ thuật phát hiện chất độc hại khác trong thực phẩm, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về an toàn thực phẩm.