Tổng quan nghiên cứu

Thị trường du lịch toàn cầu đã chứng kiến sự phục hồi ấn tượng với mức doanh thu đạt khoảng 7,7 nghìn tỷ USD, đóng góp 7.6% vào GDP thế giới và tạo ra hơn 250 triệu việc làm. Trong kỷ nguyên số, hơn 80% du khách quốc tế sử dụng internet để lập kế hoạch chuyến đi và 60% sử dụng các ứng dụng di động để tìm kiếm điểm đến và đặt dịch vụ. Tại Việt Nam, ngành du lịch khẳng định vai trò trụ cột khi từng đóng góp 9,2% GDP với doanh thu 726 nghìn tỷ đồng vào năm 2019, đồng thời ghi nhận sự tăng trưởng trở lại với hơn 5 triệu lượt khách quốc tế trong 6 tháng đầu năm 2022, đạt mức tăng trưởng 129,9%.

Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và truyền thông đã thúc đẩy việc ứng dụng các nền tảng kinh doanh du lịch trực tuyến như Traveloka, Vietravel, Klook, iVIVU hay Mytour. Tuy nhiên, sự cạnh tranh khốc liệt đòi hỏi các doanh nghiệp phải chuyển đổi từ mô hình cung cấp dịch vụ thụ động sang việc khuyến khích khách hàng cùng tạo ra giá trị.

Vấn đề cốt lõi mà đề tài giải quyết là xác định các động lực thúc đẩy hành vi đồng tạo sinh của khách hàng và đánh giá những giá trị mà hành vi này mang lại cho cả người dùng lẫn doanh nghiệp lữ hành trực tuyến. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • Đo lường tác động của sự sẵn sàng đồng tạo sinh từ phía tổ chức theo khung DART gồm 4 thành tố: Đối thoại, Truy cập, Đánh giá rủi ro, Minh bạch và yếu tố Hòa nhập vào tổ chức lên Hành vi đồng tạo sinh của khách hàng.
  • Phân tích sự ảnh hưởng của Hành vi đồng tạo sinh đối với Sự thành thạo của khách hàng, Môi trường dịch vụ cảm nhận và Tài sản thương hiệu dịch vụ.

Nghiên cứu được triển khai trong phạm vi khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ du lịch theo tour trên các nền tảng kinh doanh du lịch trực tuyến tại Việt Nam từ tháng 03/2023 đến tháng 11/2023. Mô hình nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi giải thích được 63.5% sự biến thiên của hành vi tham gia và 65.2% sự thay đổi của môi trường dịch vụ cảm nhận, cung cấp cơ sở định lượng vững chắc cho các nhà quản trị nền tảng số.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự giao thoa của 2 lý thuyết quản trị nền tảng:

  • Quan điểm trọng dịch vụ (Service-Dominant Logic - SDL): Được phát triển bởi Vargo và Lusch, SDL xem khách hàng là đối tác chủ động luôn đồng hành trong toàn bộ chuỗi tạo ra giá trị thông qua việc tích hợp nguồn lực tri thức và kỹ năng.
  • Lý thuyết Hòa nhập vào tổ chức (Organizational Socialization Theory): Giải thích cách thức doanh nghiệp đào tạo, truyền đạt quy chuẩn và định hướng hành vi để người dùng tham gia hiệu quả vào quy trình dịch vụ.

Bên cạnh đó, tác giả tích hợp các mô hình kinh điển như khung 4 khối tương tác DART của Prahalad và Ramaswamy, cùng mô hình cấu trúc hành vi đồng tạo sinh của Yi và Gong. Các khái niệm chính bao gồm:

  • Khung DART: Gồm 4 khía cạnh tương tác cốt lõi: Đối thoại (Dialogue), Quyền truy cập (Access), Đánh giá rủi ro (Risk assessment), và Tính minh bạch (Transparency).
  • Hòa nhập vào tổ chức (Organizational Socialization): Quá trình định hướng giúp khách hàng phát triển kỹ năng, hiểu rõ các quy trình và chuẩn mực của nền tảng dịch vụ.
  • Hành vi đồng tạo sinh (Customer Co-creation Behaviors): Chia thành 2 nhóm hành vi với 8 thành tố: Hành vi tham gia (tìm kiếm thông tin, chia sẻ thông tin, hành vi trách nhiệm, tương tác cá nhân) và Hành vi công dân (phản hồi, ủng hộ, giúp đỡ khách hàng khác, sự khoan dung).
  • Sự thành thạo của khách hàng (Customer Expertise): Năng lực và kiến thức của khách hàng trong việc khai thác tối đa công năng dịch vụ.
  • Môi trường dịch vụ (Service Climate) và Tài sản thương hiệu dịch vụ (Service Brand Equity): Cảm nhận về văn hóa ưu tiên chất lượng phục vụ và tổng hòa giá trị gia tăng mà thương hiệu mang lại.
Khung sẵn sàng DART & Hòa nhập tổ chức
Hành vi đồng tạo sinh (Tham gia & Công dân)
Sự thành thạo của khách hàng
Môi trường dịch vụ & Tài sản thương hiệu

Phương pháp nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu áp dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng chặt chẽ qua 2 giai đoạn:

  • Nghiên cứu sơ bộ: Tiến hành phỏng vấn định tính chuyên sâu để điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh thương mại điện tử du lịch Việt Nam, sau đó khảo sát định lượng thử nghiệm trên mẫu 70 khách hàng để kiểm tra sơ bộ độ tin cậy Cronbach's Alpha và giá trị hội tụ.
  • Nghiên cứu chính thức: Thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi khảo sát chi tiết với kích thước mẫu chính thức gồm 284 du khách từng đặt tour qua các nền tảng trực tuyến phổ biến như Vietravel, Traveloka, Vietnam Booking, Klook, Mytour.
  • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện có chọn lọc đối với các khách hàng cá nhân có kinh nghiệm thực tế trong việc sử dụng tour du lịch điện tử.
  • Phương pháp phân tích: Mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất riêng phần (PLS-SEM) được xử lý trên phần mềm SmartPLS phiên bản 4.0. Phương pháp PLS-SEM được lựa chọn do mô hình nghiên cứu có cấu trúc phức tạp, chứa nhiều biến tiềm ẩn bậc cao, đồng thời tối ưu hóa khả năng dự báo và không đòi hỏi dữ liệu phải tuân theo phân phối chuẩn nghiêm ngặt.

Toàn bộ quá trình thu thập và xử lý dữ liệu được hoàn tất trong khoảng thời gian 9 tháng, bảo đảm tính cập nhật và giá trị khoa học của dữ liệu thị trường.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM trên tập dữ liệu 284 khách hàng cho kết quả: 17 trên tổng số 18 giả thuyết nghiên cứu được ủng hộ ở mức ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.05$).

+-------------------------------------------------------------+--------------------+--------------------+
| Biến phụ thuộc mục tiêu                                     | Hệ số R-Square (R²)| Mức độ giải thích  |
+-------------------------------------------------------------+--------------------+--------------------+
| Hành vi tham gia của khách hàng (CPB)                       | 63.5%              | Rất cao            |
| Môi trường dịch vụ cảm nhận (SC)                            | 65.2%              | Rất cao            |
| Hành vi công dân của khách hàng (CCB)                       | 44.1%              | Trung bình khá     |
+-------------------------------------------------------------+--------------------+--------------------+

Các phát hiện trọng tâm gồm:

  • Tác động của DART và Hòa nhập tổ chức: Cả 4 yếu tố Đối thoại, Truy cập, Đánh giá rủi ro, Tính minh bạch cùng với Sự hòa nhập tổ chức đều tác động thuận chiều mạnh mẽ đến Hành vi tham gia và Hành vi công dân của khách hàng. Trong đó, mô hình giải thích được 63.5% ($R^2 = 0.635$) sự thay đổi của Hành vi tham gia và 44.1% ($R^2 = 0.441$) sự thay đổi của Hành vi công dân.
  • Vai trò của Hành vi đồng tạo sinh: Hành vi tham gia và hành vi công dân thúc đẩy tích cực Sự thành thạo của khách hàng, đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao Tài sản thương hiệu dịch vụ và Môi trường dịch vụ cảm nhận.
  • Sức mạnh giải thích của mô hình Môi trường dịch vụ: Mô hình giải thích tới 65.2% ($R^2 = 0.652$) sự biến thiên của Môi trường dịch vụ cảm nhận, trong đó sự thành thạo của khách hàng đóng vai trò cầu nối trung gian quan trọng.

Thảo luận kết quả

Kết quả phân tích chỉ ra rằng khi doanh nghiệp du lịch trực tuyến chủ động công khai chi phí minh bạch, chia sẻ thông tin rủi ro về hành trình và cung cấp các kênh đối thoại tương tác đa chiều, du khách sẽ không ngần ngại tham gia đóng góp ý kiến và tuân thủ các quy tắc dịch vụ. Việc hỗ trợ du khách hòa nhập vào nền tảng giúp nâng cao kỹ năng tự phục vụ của họ, biến họ từ người tiêu dùng thụ động thành "nhân viên bán phần" đắc lực cho công ty.

Phát hiện này hoàn toàn tương thích với các công trình của González và cộng sự trong ngành khách sạn tại Tây Ban Nha và nghiên cứu của Alves và cộng sự trong lĩnh vực dịch vụ bảo hiểm. Điểm đột phá của luận văn là làm rõ mối quan hệ tương hỗ: hành vi đồng tạo sinh không chỉ mang lại lợi ích cục bộ mà còn nâng cao năng lực thao tác của du khách, từ đó cải thiện bầu không khí dịch vụ chung và tạo dựng tài sản thương hiệu bền vững.

Các dữ liệu thống kê từ phần mềm SmartPLS 4.0 khi trình bày qua biểu đồ đường dẫn hệ số tác động ($\beta$) và bảng kích thước ảnh hưởng ($f^2$) cho thấy Minh bạch và Đối thoại là hai trụ cột có sức ảnh hưởng vượt trội nhất trong việc khơi dậy các hành vi tự nguyện ngoài vai trò như viết nhận xét tích cực, bảo vệ thương hiệu và chia sẻ kinh nghiệm cho những người dùng khác.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thực nghiệm, 4 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm nâng cao năng lực đồng tạo sinh trên các nền tảng kinh doanh du lịch trực tuyến:

Chiến lược 4 trụ cột phát triển nền tảng du lịch trực tuyến:
  • Nâng cấp hệ thống đối thoại đa kênh tức thì:

    • Hành động: Tích hợp trợ lý ảo AI và hệ sinh thái chăm sóc khách hàng 24/7 trên ứng dụng di động để phản hồi phản ánh của khách hàng theo thời gian thực.
    • Chủ thể thực hiện: Khối Công nghệ thông tin và Bộ phận Chăm sóc khách hàng của các nền tảng OTA.
    • Mục tiêu định lượng: Rút ngắn thời gian phản hồi tin nhắn dưới 30 giây, nâng tỷ lệ tương tác đối thoại của du khách tăng thêm 40% trong vòng 6 tháng.
  • Tối ưu hóa tính minh bạch và công cụ cảnh báo rủi ro:

    • Hành động: Công khai chi tiết 100% các khoản phụ phí, điều kiện hoàn hủy, yêu cầu bảo hiểm và cập nhật liên tục tình hình thời tiết, cảnh báo an toàn tại điểm đến.
    • Chủ thể thực hiện: Ban Phát triển sản phẩm du lịch và Bộ phận Quản trị dữ liệu.
    • Mục tiêu định lượng: Giảm tỷ lệ thắc mắc và khiếu nại về chính sách giá xuống dưới 5% trong vòng 12 tháng.
  • Thiết kế chương trình hòa nhập khách hàng vào nền tảng:

    • Hành động: Xây dựng bộ cẩm nang tương tác số, video hướng dẫn quy trình check-in tự động và mẹo sử dụng dịch vụ tour qua định dạng câu hỏi tương tác ngắn.
    • Chủ thể thực hiện: Khối Marketing số và Vận hành tour.
    • Mục tiêu định lượng: Nâng cao chỉ số am hiểu và thành thạo ứng dụng của người dùng mới lên 35% trong quý đầu tiên áp dụng.
  • Thúc đẩy và tưởng thưởng cho hành vi công dân của khách hàng:

    • Hành động: Triển khai hệ thống điểm thưởng thành viên (Gamification Loyalty) dành cho du khách tích cực đóng góp đánh giá chi tiết, gửi hình ảnh thực tế và hỗ trợ giải đáp cho cộng đồng du lịch.
    • Chủ thể thực hiện: Phòng Quản trị quan hệ khách hàng (CRM) và Tiếp thị cộng đồng.
    • Mục tiêu định lượng: Tăng trưởng 50% số lượng đánh giá chất lượng có hình ảnh và mở rộng tỷ lệ khách hàng trung thành quay lại đặt tour trong giai đoạn 2024–2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và mô hình thực nghiệm của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng:

  • Ban điều hành và Giám đốc chiến lược các nền tảng OTA: Giúp hoạch định chiến lược đầu tư công nghệ theo khung DART, khai thác hiệu quả tỷ lệ 63.5% biến thiên hành vi tham gia để tối ưu hóa chi phí vận hành và gia tăng năng lực cạnh tranh trên thị trường.
  • Chuyên viên Marketing, Quản trị thương hiệu và Trải nghiệm khách hàng (CX): Cung cấp các biến quan sát cụ thể để đo lường mức độ hòa nhập của khách hàng, từ đó thiết kế các chương trình kích thích hành vi lan tỏa thương hiệu tự nguyện và cải thiện 65.2% môi trường dịch vụ cảm nhận.
  • Học viên cao học, Giảng viên và Nhà nghiên cứu kinh tế: Cung cấp tài liệu tham khảo học thuật chuẩn mực về việc ứng dụng quan điểm trọng dịch vụ SDL, phương pháp PLS-SEM trên SmartPLS 4.0 và bộ thang đo 284 mẫu kiểm định thực tế tại thị trường Việt Nam.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội Du lịch Việt Nam: Tham khảo các luận cứ khoa học để xây dựng tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ du lịch điện tử, hỗ trợ doanh nghiệp lữ hành nội địa chuyển đổi số toàn diện và bền vững.

Câu hỏi thường gặp

Khung DART được ứng dụng như thế nào trong môi trường kinh doanh du lịch trực tuyến?
Khung DART định hình 4 năng lực cốt lõi: Đối thoại qua các kênh tương tác trực tiếp; Truy cập thông qua việc mở quyền tra cứu dữ liệu tour; Đánh giá rủi ro bằng việc cung cấp thông tin an toàn chuyến đi; và Minh bạch qua việc công khai biểu phí, chính sách dịch vụ rõ ràng cho du khách.

Hành vi tham gia và Hành vi công dân của khách hàng khác nhau ở điểm nào?
Hành vi tham gia là các nghĩa vụ cần thiết để hoàn thành dịch vụ như tìm kiếm thông tin và thanh toán đúng hạn. Ngược lại, hành vi công dân là những việc làm tự nguyện ngoài kỳ vọng như hỗ trợ giải đáp thắc mắc cho du khách khác, viết nhận xét khen ngợi và khoan dung trước các sự cố nhỏ của dịch vụ.

Lý do đề tài lựa chọn phương pháp phân tích PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 4.0?
PLS-SEM đặc biệt phù hợp với các mô hình nghiên cứu phức tạp chứa 18 giả thuyết, kết hợp nhiều cấu trúc đa hướng và kích thước mẫu 284 quan sát, giúp tối ưu hóa khả năng dự báo và không đòi hỏi dữ liệu phân phối chuẩn nghiêm ngặt.

Mẫu khảo sát 284 khách hàng có đảm bảo tính đại diện cho thị trường du lịch Việt Nam?
Quy mô 284 mẫu hợp lệ đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn phân tích cấu trúc tuyến tính theo quy tắc nhân 10 của Hair và cộng sự. Mẫu bao quát các du khách sử dụng nhiều nền tảng trực tuyến lớn như Vietravel, Traveloka, Klook, phản ánh chính xác hành vi tiêu dùng số.

Làm sao để một nền tảng du lịch trực tuyến tăng cường sự hòa nhập cho khách hàng?
Doanh nghiệp có thể truyền thông rõ ràng vai trò của du khách thông qua video hướng dẫn trực quan, gửi thông báo nhắc nhở các bước chuẩn bị trước chuyến đi và cung cấp cẩm nang số hỗ trợ khách hàng xử lý tình huống phát sinh trong suốt hành trình.

Kết luận

Luận văn đã hoàn thành trọn vẹn các mục tiêu nghiên cứu và mang lại những đóng góp khoa học quan trọng:

  • Hệ thống hóa và kiểm định thành công mô hình cấu trúc liên kết giữa khung sẵn sàng DART, sự hòa nhập tổ chức với hành vi đồng tạo sinh và tài sản thương hiệu dịch vụ lữ hành số.
  • Xác nhận 17 trên tổng số 18 giả thuyết nghiên cứu, chứng minh vai trò trung gian then chốt của sự thành thạo khách hàng trong việc nâng tầm môi trường dịch vụ.
  • Đạt sức mạnh giải thích vượt trội với 63.5% hành vi tham gia, 44.1% hành vi công dân và 65.2% môi trường dịch vụ cảm nhận.
  • Cung cấp khung khuyến nghị 4 trụ cột thực tiễn giúp các doanh nghiệp lữ hành chuyển đổi số thành công trong giai đoạn 2024–2025.
  • Mở ra hướng nghiên cứu mở rộng sang các phân khúc du lịch tự túc, du lịch nghỉ dưỡng cao cấp và du khách quốc tế.

Các doanh nghiệp và nhà nghiên cứu quan tâm có thể khai thác mô hình và bộ thang đo thực nghiệm này để tiếp tục phát triển các chiến lược nâng cao trải nghiệm khách hàng trong nền kinh tế số.