Tổng quan nghiên cứu

Thành phố Hội An đặt mục tiêu đến năm 2020 đón khoảng 3,09 triệu lượt du khách, trong đó khách nội địa duy trì mức tăng trưởng ổn định từ 8% đến 10% mỗi năm. Sở hữu quần thể di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận từ năm 1999 với 1.360 di tích và danh thắng, bao gồm 1.068 ngôi nhà cổ cùng hệ thống chùa chiền, hội quán độc đáo, Hội An luôn là điểm sáng trên bản đồ du lịch Việt Nam. Tuy nhiên, phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây chỉ tập trung khảo sát khách quốc tế hoặc dừng lại ở việc đánh giá chất lượng dịch vụ đơn thuần, chưa đi sâu phân tích toàn diện cấu trúc hình ảnh điểm đến trong tâm trí của phân khúc khách du lịch nội địa.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là du khách thường đưa ra quyết định lựa chọn điểm đến dựa trên hình ảnh tổng thể được định hình trong nhận thức hơn là các sản phẩm vật chất đơn lẻ. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm xác định các thành phần cấu thành hình ảnh điểm đến Hội An, đo lường mức độ tác động của từng thuộc tính lên hình ảnh tổng thể và kiểm định sự khác biệt về cảm nhận giữa các nhóm du khách có hành vi cũng như động cơ du lịch khác nhau. Phạm vi khảo sát được triển khai trực tiếp tại các cơ sở lưu trú, điểm tham quan ở Hội An trong giai đoạn từ tháng 08/2015 đến tháng 05/2016. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc hỗ trợ các nhà quản trị hoạch định chính sách tiếp thị, gia tăng mức độ trung thành của du khách, kéo dài thời gian lưu trú bình quân từ mức khoảng 1,8 ngày lên hơn 2,5 ngày và đóng góp trực tiếp vào mục tiêu tạo sinh kế bền vững cho hơn 79.000 lao động tại địa phương.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa các nền tảng lý thuyết kinh điển và mô hình hiện đại về điểm đến du lịch:

  • Mô hình cấu trúc 3 thành phần của Echtner và Ritchie (1991, 1993): Tiếp cận hình ảnh điểm đến theo 3 trục liên tục: thuộc tính - tổng thể, chức năng - tâm lý, và đặc điểm chung - duy nhất. Mô hình này giúp phân loại toàn diện 34 thuộc tính từ cảnh quan, khí hậu, chi phí đến bầu không khí và lòng mến khách.
  • Mô hình nhận thức - tình cảm của Baloglu và McCleary (1999): Khẳng định hình ảnh điểm đến là một cấu trúc đa chiều, trong đó hình ảnh nhận thức và các yếu tố kích thích bên ngoài cùng với động cơ cá nhân sẽ trực tiếp định hình nên hình ảnh tình cảm, từ đó kết tinh thành hình ảnh tổng thể.
  • Mô hình tích hợp của Hanzaee và Saeedi (2011): Bổ sung thành phần hình ảnh độc đáo vào mối quan hệ giữa nhận thức, tình cảm và hình ảnh tổng thể.

Hệ thống khái niệm chính trong mô hình nghiên cứu bao gồm:

  1. Hình ảnh nhận thức (Cognitive Image): Tập hợp kiến thức, niềm tin và sự đánh giá của du khách về các thuộc tính vật chất, tiện ích và môi trường tại Hội An.
  2. Hình ảnh độc đáo (Unique Image): Những nét đặc trưng cốt lõi, riêng biệt không thể sao chép như quần thể kiến trúc phố cổ, Chùa Cầu hay nét sinh hoạt đèn lồng đêm rằm.
  3. Hình ảnh tình cảm (Affective Image): Trạng thái cảm xúc, tâm trạng thoải mái, thư giãn và gắn kết tinh thần mà điểm đến mang lại cho du khách.
  4. Hình ảnh tổng thể (Overall Image): Đánh giá tích lũy toàn diện, định vị vị thế của điểm đến trong tâm trí người tiêu dùng du lịch.

Phương pháp nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng chặt chẽ:

  • Nghiên cứu sơ bộ: Thực hiện phỏng vấn sâu 15 chuyên gia du lịch, hướng dẫn viên và du khách nội địa tại Hội An nhằm điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát cho phù hợp với bối cảnh văn hóa Việt Nam, hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát thử nghiệm.
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi cấu trúc bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng tại các khách sạn, điểm di tích từ tháng 08/2015 đến tháng 05/2016, đạt quy mô hơn 250 mẫu khảo sát hợp lệ.
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu độ tin cậy lớn hơn 0,6 và hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3) để sàng lọc thang đo; phân tích nhân tố khám phá EFA (với chỉ số KMO đạt từ 0,5 đến 1,0, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê p < 0,05, tổng phương sai trích trên 50%) nhằm xác định cấu trúc các nhân tố; mô hình hồi quy tuyến tính bội để đo lường trọng số tác động; phân tích phương sai ANOVA để kiểm tra sự khác biệt giữa các nhóm du khách theo hành vi và động cơ du lịch.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích dữ liệu định lượng đã làm sáng tỏ các mối quan hệ tác động then chốt:

  • Hình ảnh độc đáo là nhân tố chi phối mạnh mẽ nhất: Phân tích hồi quy cho thấy hình ảnh độc đáo tác động tích cực lớn nhất đến hình ảnh tổng thể của Hội An với hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta đạt xấp xỉ 0,42, giải thích hơn 38% sự biến thiên của cảm nhận tổng thể. Nét cổ kính của 1.068 ngôi nhà cổ, vẻ trầm mặc của Chùa Cầu và lễ hội đêm rằm là tài sản định vị thương hiệu vượt trội.
  • Hình ảnh nhận thức tách biệt thành hai khía cạnh: Phân tích nhân tố EFA đã tách thang đo nhận thức thành 2 nhóm riêng biệt: Nhận thức về dịch vụ (ẩm thực, cơ sở lưu trú, phương tiện đi lại) đạt hệ số Beta khoảng 0,31 và Nhận thức về môi trường (sự sạch sẽ, an toàn, mức độ thân thiện) đạt hệ số Beta khoảng 0,28, đóng góp tổng cộng gần 42% vào mô hình giải thích.
  • Hình ảnh tình cảm giữ vai trò thúc đẩy tích cực: Cảm xúc dễ chịu, thư thái và bình yên của du khách ghi nhận hệ số Beta khoảng 0,22, đóng góp khoảng 20% vào việc định hình ấn tượng tổng thể tốt đẹp.
  • Sự khác biệt rõ nét theo hành vi và động cơ: Kiểm định ANOVA với mức ý nghĩa thống kê p < 0,05 chỉ ra rằng nhóm du khách đi tự túc (chiếm hơn 58% mẫu khảo sát) có đánh giá về tính độc đáo và cảm xúc tình cảm cao hơn khoảng 15% so với nhóm đi theo tour trọn gói (chiếm khoảng 42%). Đồng thời, nhóm du khách có động cơ khám phá văn hóa đánh giá cao hơn hẳn nhóm du khách chỉ có nhu cầu mua sắm, giải trí đơn thuần.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu phản ánh chính xác thực trạng phát triển của đô thị cổ Hội An. Giá trị lịch sử văn hóa lâu đời từ thế kỷ 16 cùng sự bảo tồn nguyên vẹn của quần thể di tích giúp Hội An xây dựng được một hình ảnh độc đáo khác biệt hoàn toàn với các đô thị du lịch hiện đại. Tỷ trọng tác động vượt trội của hình ảnh độc đáo (Beta = 0,42) khẳng định tính đúng đắn trong mô hình lý thuyết của Hanzaee và Saeedi (2011), đồng thời tương đồng với phát hiện của một số nghiên cứu tại các trung tâm di sản Đông Nam Á.

Dữ liệu khảo sát thực tế có thể được trực quan hóa qua biểu đồ cột thể hiện mức độ ảnh hưởng của 4 nhân tố thành phần tới hình ảnh tổng thể, cũng như bảng ma trận xoay EFA mô tả sự hội tụ của các biến quan sát. Đáng chú ý, nhận thức về môi trường và dịch vụ tuy được đánh giá tích cực nhưng vẫn bộc lộ nguy cơ suy giảm do áp lực quá tải khách tại khu vực 1 km vuông vùng lõi phố cổ vào các khung giờ cao điểm, gây ảnh hưởng đến chất lượng trải nghiệm của du khách.

Đề xuất và khuyến nghị

  • Bảo tồn và tôn vinh tính độc đáo của di sản văn hóa: Trung tâm Quản lý Bảo tồn Di sản Văn hóa Hội An phối hợp với chính quyền địa phương triển khai dự án tu bổ định kỳ cho 1.068 di tích nhà cổ; duy trì chất lượng không gian "Đêm phố cổ" và biểu diễn nghệ thuật dân gian truyền thống; hướng tới mục tiêu nâng tỷ lệ du khách đánh giá xuất sắc về tính độc đáo lên trên 90% trong giai đoạn 2016-2018.
  • Quy hoạch mở rộng không gian và bảo vệ môi trường du lịch: UBND thành phố Hội An cần khẩn trương đầu tư hạ tầng kết nối, phân luồng tuyến tham quan sang các vùng đệm lân cận như làng gốm Thanh Hà, làng rau Trà Quế và rừng dừa Bảy Mẫu Cẩm Thanh, đặt mục tiêu giảm tải 25% đến 30% mật độ khách tại vùng lõi phố cổ trước năm 2020.
  • Nâng cấp chất lượng dịch vụ và quản lý giá cả văn minh: Phòng Thương mại - Du lịch Hội An tăng cường thanh tra, chuẩn hóa 100% các cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống, may mặc; bắt buộc niêm yết giá công khai và xử lý dứt điểm tình trạng chèo kéo khách; duy trì đường dây nóng 24/7 nhằm nâng điểm số hài lòng về dịch vụ lên trên 4,2/5,0 trong vòng 12 tháng.
  • Đổi mới chiến lược tiếp thị hướng đến phân khúc khách tự túc: Trung tâm Xúc tiến Du lịch tỉnh Quảng Nam cần ứng dụng marketing số, xây dựng các ấn phẩm truyền thông đa phương tiện hướng đến nhóm khách trẻ và gia đình tự túc (chiếm hơn 55% lượng khách nội địa), phấn đấu nâng thời gian lưu trú trung bình từ 1,8 ngày lên mức 2,5 ngày vào năm 2020.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Cơ quan quản lý nhà nước và chính quyền địa phương (Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Quảng Nam, UBND TP. Hội An): Sử dụng các số liệu thực chứng và mô hình hồi quy để hoạch định chính sách điều tiết không gian, phân bổ ngân sách bảo tồn di sản và ban hành quy chế quản lý đô thị du lịch bền vững.
  • Các doanh nghiệp lữ hành, khách sạn và dịch vụ du lịch tại miền Trung: Ứng dụng kết quả phân tích hành vi và động cơ của du khách nội địa để thiết kế các tour trải nghiệm văn hóa chuyên sâu, xây dựng gói combo dịch vụ cá nhân hóa giúp gia tăng mức chi tiêu bình quân của khách.
  • Chuyên viên marketing điểm đến và truyền thông thương hiệu: Khai thác thang đo hình ảnh đa chiều để định vị thông điệp truyền thông trúng đích, tận dụng tối đa lợi thế của các thuộc tính độc đáo và cảm xúc hoài niệm trong các chiến dịch quảng bá.
  • Học viên cao học, giảng viên và sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Du lịch học: Tham khảo một công trình nghiên cứu ứng dụng phương pháp định lượng chuẩn mực, kết hợp phân tích EFA, hồi quy tuyến tính và ANOVA trong việc giải quyết bài toán marketing địa phương.

Câu hỏi thường gặp

  • Mô hình nghiên cứu xác định những thành phần nào cấu thành nên hình ảnh Hội An? Hình ảnh điểm đến Hội An được cấu thành bởi 4 nhân tố chính gồm: Hình ảnh độc đáo, Hình ảnh nhận thức về dịch vụ, Hình ảnh nhận thức về môi trường và Hình ảnh tình cảm, tác động trực tiếp lên Hình ảnh tổng thể.
  • Yếu tố nào có mức độ ảnh hưởng lớn nhất đến cảm nhận tổng thể của du khách? Hình ảnh độc đáo là nhân tố có tác động mạnh nhất với hệ số Beta chuẩn hóa đạt khoảng 0,42, khẳng định các giá trị di sản kiến trúc cổ kính với hơn 1.068 ngôi nhà cổ là nhân tố quyết định sức hút của Hội An.
  • Quy mô và phương pháp chọn mẫu được thực hiện như thế nào? Nghiên cứu tiến hành khảo sát trực tiếp hơn 250 du khách nội địa bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng tại các khách sạn, điểm di tích tiêu biểu trong thời gian từ tháng 08/2015 đến tháng 05/2016.
  • Hành vi và hình thức đi du lịch tạo ra sự khác biệt gì trong đánh giá điểm đến? Kiểm định ANOVA chỉ ra nhóm du khách đi tự túc (chiếm trên 58% mẫu) có cảm nhận về tính độc đáo và gắn kết tình cảm cao hơn khoảng 15% so với nhóm đi theo tour trọn gói do có nhiều thời gian tự do trải nghiệm chiều sâu văn hóa.
  • Giải pháp trọng tâm nào được đề xuất để giải quyết tình trạng quá tải khu phố cổ? Luận văn khuyến nghị mở rộng không gian du lịch về phía các làng nghề ven đô như Cẩm Thanh, Thanh Hà nhằm giảm từ 25% đến 30% mật độ khách tại vùng lõi di sản trước năm 2020.

Kết luận

  • Xây dựng và kiểm định thành công mô hình cấu trúc hình ảnh điểm đến Hội An gồm 4 nhân tố thành phần tác động đến hình ảnh tổng thể.
  • Xác định hình ảnh độc đáo và nhận thức về môi trường là hai trụ cột có ảnh hưởng quyết định đến sự đánh giá tích cực của du khách nội địa.
  • Làm rõ sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về cảm nhận hình ảnh giữa các nhóm du khách theo hình thức chuyến đi và động cơ du lịch.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược khả thi, gắn liền với mục tiêu đón 3,09 triệu lượt khách và tạo hơn 79.000 việc làm đến năm 2020.
  • Đóng góp nguồn tài liệu học thuật và thực tiễn giá trị, mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo về mối quan hệ giữa hình ảnh điểm đến và lòng trung thành của du khách.

Các cơ quan quản lý và doanh nghiệp lữ hành nên sớm ứng dụng khung đo lường này vào thực tiễn quản trị nhằm tối ưu hóa chiến lược phát triển thương hiệu du lịch Hội An bền vững trong giai đoạn mới.