Tổng quan nghiên cứu

Việt Nam sở hữu đường bờ biển dài khoảng 3.260 km, chịu tác động trực tiếp và thường xuyên của các chế độ khí tượng thủy văn phức tạp trên Biển Đông. Trong các yếu tố động lực biển, trường sóng ven bờ là tác nhân hàng đầu gây nên hiện tượng xói lở bờ biển, xáo trộn trầm tích và biến đổi địa mạo đáy biển. Vịnh Nha Trang có diện tích khoảng 500 km² với hệ thống 19 đảo lớn nhỏ che chắn, tạo nên một vùng sinh thái có giá trị kinh tế - du lịch trọng điểm nhưng cũng sở hữu cơ chế thủy động lực học biến động sâu sắc.

Vấn đề cốt lõi được luận văn tập trung giải quyết là cơ chế động lực học của sóng sau khi đổ vỡ (đới sóng vỡ) và quá trình lan truyền của khối nước trong vùng sóng tràn (swash zone). Sau khi sóng đổ, năng lượng sóng chuyển hóa thành chuyển động rối quy mô nhỏ với các xoáy cuộn phức tạp, gây khó khăn lớn cho công tác đo đạc và dự báo. Mục tiêu cụ thể của đề tài là thu thập, xử lý chuỗi số liệu thực địa tần số cao, phân tích cấu trúc trường vận tốc và năng lượng rối trong lớp nước sát đáy, đồng thời kiểm chứng khả năng áp dụng mô hình toán vỡ đập (Dam-break model) để mô phỏng sự lan truyền của bore sóng.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại bãi biển Nha Trang qua 2 đợt khảo sát thực địa chuyên sâu vào tháng 5 và tháng 12 năm 2013, kết hợp số liệu sóng tái phân tích từ mô hình WaveWatch-III giai đoạn 1988–2012 (25 năm) và trạm đo sóng AWAC tại độ sâu 10 m. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn lớn khi cung cấp bộ dữ liệu vi mô với độ phân giải thời gian 0,015 giây, đóng góp cơ sở dữ liệu định lượng phục vụ công tác quy hoạch công trình bảo vệ bờ biển, cảng biển và quản lý đới bờ bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng hệ thống lý thuyết thủy động lực học sóng nước nông và cơ học chất lỏng rối hiện đại:

  • Hệ phương trình nước nông một chiều (1D Saint-Venant Equations): Đây là dạng phương trình vi phân phi tuyến Hyperbolic được tích phân từ hệ phương trình Navier-Stokes với giả định quy mô chiều dài ngang lớn hơn chiều sâu nước và vận tốc thẳng đứng là rất nhỏ. Phương trình mô tả định luật bảo toàn khối lượng và động lượng của dòng chảy bề mặt tự do.
  • Lý thuyết mô hình vỡ đập (Dam-Break Analogy): Cơ chế sụp đổ và lan truyền của bore nước sau khi sóng vỡ vào bờ biển được xem xét tương đồng với bài toán sóng vỡ đập đột ngột trên bề mặt dốc thoai thoải.
  • Lý thuyết phổ năng lượng rối Kolmogorov-Obukhov: Xác định sự phân rã của các xoáy rối từ quy mô lớn xuống quy mô nhỏ và tiêu tán thành nhiệt năng. Năng lượng động lực rối (TKE - Turbulence Kinetic Energy) được định lượng dựa trên dao động vận tốc 3 chiều tức thời theo công thức: $k = \frac{1}{2}(\overline{u'^2} + \overline{v'^2} + \overline{w'^2})$.

Các khái niệm cơ bản được chuẩn hóa trong luận văn bao gồm: vùng sóng vỡ (vị trí sóng bắt đầu đổ ở độ sâu từ 5 đến 10 m), vùng sóng tràn (dải bờ xen kẽ khô và ướt giữa pha nước lên - run-up và pha nước rút - backwash), và hiện tượng sóng tràn bất đối xứng do tương tác ma sát đáy và dòng thấm ngầm.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu khảo sát thực địa được thu thập bằng các công nghệ đo đạc hải dương học tân tiến:

  • Thiết bị đo vận tốc âm học Doppler đa điểm tần số cao Vectrino II (Nortek): Thực hiện đo vận tốc dòng chảy trong phạm vi micro-profile 3,5 cm gồm 35 cell đo (độ phân giải 1 mm/cell), tần số lấy mẫu đạt 0,015 giây (khoảng 66,7 Hz). Cảm biến được bố trí cách đáy biển lớn hơn 8 cm để đảm bảo ghi nhận chính xác trường vận tốc sát đáy.
  • Hệ thống đo sóng AWAC và ghi hình quang học: Trạm AWAC đặt ở độ sâu 10 m ngoài khơi ghi nhận thông số sóng biển liên tục, kết hợp máy quay camera kỹ thuật số độ phân giải cao ghi hình đồng bộ thời gian thực tại mép nước.
  • Phương pháp chọn mẫu và lọc dữ liệu: Do mực nước thủy triều tại Nha Trang biến thiên liên tục, vị trí máy đo phải dịch chuyển theo mép nước. Để loại bỏ các sai số khi đầu đo nổi trên không khí, tác giả áp dụng quy trình lọc kép: chọn ngưỡng tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR Beam) lớn hơn 20 dB, kết hợp đối chiếu hình ảnh video để chỉ lấy các đoạn chuỗi thời gian đầu đo ngập hoàn toàn trong nước với khoảng cách đến đáy lớn hơn hoặc bằng 7,5 cm.
  • Phương pháp mô hình hóa số trị: Xây dựng mô hình Dam-break 1D giải hệ phương trình nước nông bằng phương pháp thể tích hữu hạn Godunov. Mô hình tích hợp bộ giải nghiệm giải tích Harten-Lax-Van Leer (HLL) Riemann solver, sơ đồ nội suy không gian bậc hai MUSCL với hàm giới hạn độ dốc minmod để triệt tiêu dao động giả dạng sóng số, và tích phân thời gian Runge-Kutta bậc hai theo điều kiện hội tụ Courant-Friedrichs-Lewy (CFL) với hệ số $C = 0,75$.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã làm sáng tỏ cấu trúc thủy động lực học chi tiết của đới sóng tràn tại bãi biển Nha Trang thông qua việc phân tích dữ liệu thực nghiệm và mô phỏng số:

  • Đặc trưng trường dòng chảy và chu kỳ pha: Dòng chảy trong vùng sóng tràn diễn biến cực kỳ nhanh chóng, mỗi chu kỳ chỉ kéo dài từ vài giây đến hơn 20 giây và hướng dòng thay đổi liên tục. Cụ thể, trong chuỗi đo 5,39 giây lúc 08h48 ngày 29/5/2013, ghi nhận tới 5 đợt pha nước dồn lên và rút xuống với vận tốc dòng cực đại đạt 1,2 m/s. Trong chuỗi đo 6,22 giây lúc 08h49 ngày 29/5/2013, vận tốc cực đại toàn phần đo được lên tới 1,76 m/s ở pha nước rút và 1,153 m/s ở pha nước dồn lên.
  • Tính bất đối xứng của sóng tràn: Dữ liệu thực tế chứng minh dòng chảy pha nước rút (backwash) thường chiếm ưu thế về thời gian và cường độ do tác động kết hợp của trọng lực và ma sát đáy. Điển hình tại chuỗi quan trắc 21,44 giây lúc 09h40 ngày 30/5/2013, có 5 pha nước dồn lên với vận tốc cực đại 0,0705 m/s nhưng có tới 9 lần pha nước rút với vận tốc cực đại đạt 0,0985 m/s (cao hơn pha lên khoảng 39,7%).
  • Cấu trúc phân tầng năng lượng rối (TKE): Năng lượng rối đạt giá trị cực đại tại phần đầu mút của bore nước khi tràn lên bãi và tại lớp sát đáy (khoảng 3,5 cm micro-profile), nơi có sự chuyển tiếp dòng chảy mạnh mẽ và gia tăng ma sát đáy.
  • Đặc trưng thống kê chế độ sóng ngoài khơi: Phân tích chuỗi số liệu WaveWatch-III 25 năm chỉ ra hướng sóng thịnh hành tại vịnh Nha Trang là Đông Đông Bắc (ENE) chiếm 38,32% (tập trung từ tháng X đến tháng IV năm sau) với chiều cao sóng trung bình 2,5 m và cực đại đạt 5,75 m; hướng Nam Đông Nam (SSE) chiếm 18,29% (từ tháng V đến tháng IX) với chiều cao sóng chủ yếu dao động từ 0 đến 1,5 m (trong đó cấp sóng 0,5–1,5 m chiếm tỷ lệ cao nhất toàn năm với 58,93%).

Thảo luận kết quả

Các kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng các pha nước lên và xuống sau khi sóng đổ không hoàn toàn đối xứng hoặc vuông góc với đường bờ. Hiện tượng này xuất phát từ địa hình đáy biển 2 chiều không đồng nhất và sự khúc xạ sóng ven bờ, khiến các bore sóng lan truyền xiên góc. Khi pha nước dồn lên gặp pha nước rút của chu kỳ trước, xảy ra hiện tượng triệt tiêu hoặc cộng hưởng động lượng tức thời.

Dữ liệu dòng chảy vi mô được trực quan hóa tối ưu thông qua các biểu đồ chuỗi thời gian vận tốc 3 thành phần, biểu đồ vector hướng dòng và đồ thị phân bố năng lượng rối TKE dạng mặt cắt thẳng đứng qua 35 cell đo. So sánh giữa kết quả mô phỏng từ mô hình Dam-break 1D với số liệu đo thực tế của máy Vectrino II (trong các trường hợp mô phỏng số 1, 3 và 8) cho thấy sự tương thích rất cao về pha dao động và biên độ đỉnh vận tốc bore nước. Mô hình số đã tái hiện thành công sự sụp đổ của bore sóng và vận tốc dòng chảy lan truyền, chứng minh phương pháp thể tích hữu hạn Godunov kết hợp nghiệm HLL là công cụ hiệu quả, tiết kiệm tài nguyên tính toán hơn so với các mô hình 3D phức tạp nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác vật lý cần thiết.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các phát hiện khoa học từ nghiên cứu, luận văn đưa ra 4 nhóm khuyến nghị mang tính hành động cụ thể:

  • Thiết lập trạm quan trắc thủy thạch động lực học tự động ven bờ: Triển khai lắp đặt hệ thống thiết bị đo sóng và dòng chảy ven bờ tần số cao tại các bãi tắm chính của vịnh Nha Trang. Mục tiêu duy trì thu thập dữ liệu liên tục 24/7 với tần số đo đạt chuẩn từ 20 Hz đến 60 Hz, hoàn thành giai đoạn 2026–2028 dưới sự chủ trì của Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Khánh Hòa phối hợp cùng Viện Hải dương học.
  • Ứng dụng mô hình số Dam-Break trong dự báo xói lở cục bộ: Tích hợp mô hình Dam-break vào hệ thống cảnh báo sớm tai biến xói lở bờ biển theo thời gian thực. Đặt mục tiêu nâng cao độ chính xác dự báo diễn biến đường bờ lên trên 85% trước các đợt gió mùa mạnh và bão, triển khai thực hiện trong năm 2027 bởi Trung tâm Động lực học Thủy khí Môi trường.
  • Tối ưu hóa thiết kế công trình bảo vệ bờ mềm: Ứng dụng các thông số tính toán về năng lượng rối TKE và vận tốc dòng rửa ngược để thiết kế các đê ngầm giảm sóng và công trình nuôi bãi nhân tạo. Mục tiêu giảm thiểu từ 30% đến 40% lượng cát mịn bị cuốn trôi ra khơi trong mùa gió Đông Bắc, thực hiện trong giai đoạn 2026–2030 do Ban Quản lý Dự án Đầu tư Xây dựng các Công trình Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh Khánh Hòa chủ trì.
  • Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật khảo sát sóng tràn ven bờ: Xây dựng và ban hành bộ hướng dẫn kỹ thuật chuẩn quốc gia về đo đạc đồng bộ giữa thiết bị đo vận tốc âm học Doppler (ADV) và thiết bị ghi hình video phục vụ nghiên cứu đới bờ, dự kiến ban hành trước quý IV năm 2028 bởi Bộ Tài nguyên và Môi trường.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và phương pháp luận của luận văn mang lại giá trị thực tiễn cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Học viên, nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Hải dương học, Thủy văn biển: Sử dụng tài liệu làm tài liệu tham khảo chuyên sâu về phương pháp nghiên cứu vi mô vùng sóng tràn, kỹ thuật lập trình xử lý số liệu tần số cao trên nền tảng Matlab và mô hình hóa toán học phương trình nước nông 1D.
  • Kỹ sư thiết kế công trình thủy công, cảng và bảo vệ bờ biển: Ứng dụng các công thức tính toán vận tốc bore sóng cực đại (lên đến 1,76 m/s) và phân bố ứng suất cắt đáy để tính toán ổn định kết cấu kè mềm, móng công trình và chân đê biển.
  • Cơ quan quản lý nhà nước về biển, hải đảo và đới bờ: Cung cấp cơ sở khoa học định lượng cho Chi cục Biển và Hải đảo, Sở Xây dựng Khánh Hòa trong việc quy hoạch không gian bờ biển, xây dựng hành lang bảo vệ bãi tắm Nha Trang bền vững.
  • Các doanh nghiệp và chủ đầu tư dự án bất động sản, du lịch nghỉ dưỡng ven biển: Tham khảo số liệu động lực sóng và nguy cơ xói mòn để đưa ra giải pháp bảo tồn bãi cát tự nhiên và cảnh quan bãi biển phục vụ khai thác du lịch dài hạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Vùng sóng tràn (swash zone) có vai trò như thế nào đối với sự xói lở bãi biển? Vùng sóng tràn là nơi năng lượng sóng tiêu tán mạnh mẽ nhất sau khi vỡ, tạo ra các dòng chảy có vận tốc lớn (đạt tới 1,76 m/s tại Nha Trang). Chuyển động rối và dòng chảy rửa ngược cuốn các hạt trầm tích mịn ra xa bờ, trực tiếp quyết định quá trình bồi tụ và xói lở định hình địa mạo bãi biển.

2. Tại sao nghiên cứu cần sử dụng thiết bị Vectrino II với tần số đo lên tới 0,015 giây? Do quá trình sóng tràn và đổi hướng pha nước chỉ diễn ra trong vài giây (khoảng 5 đến 20 giây mỗi chuỗi), các máy đo dòng thông thường không thể bắt kịp biến thiên tức thời. Vectrino II cho phép đo 35 điểm trên dải 3,5 cm với tần số cao, ghi nhận chính xác trường vận tốc và các xoáy cuộn rối vi mô.

3. Phương pháp đồng bộ dữ liệu Vectrino và Video giải quyết được khó khăn gì? Mực nước tại vùng sóng tràn thay đổi liên tục theo chu kỳ triều khiến đầu đo thường xuyên bị lộ ra ngoài không khí, dẫn đến sai số lớn. Việc đồng bộ thời gian thực với hình ảnh video giúp lọc bỏ chính xác các đoạn dữ liệu khi đầu đo chưa ngập đủ 7,5 cm nước hoặc có SNR dưới 20 dB.

4. Vì sao mô hình Dam-break lại phù hợp để mô phỏng sóng sau đới sóng đổ? Khi sóng biển vỡ trên mái dốc, khối nước tạo thành một bore sóng sụp đổ và tràn lên bãi có đặc tính thủy lực tương tự hiện tượng vỡ đập đột ngột. Mô hình Dam-break giải hệ phương trình nước nông 1D bằng thuật toán Godunov bậc hai mô phỏng rất chuẩn xác biên độ và vận tốc đầu sóng.

5. Chế độ sóng tại vịnh Nha Trang có những đặc điểm nổi bật nào cần lưu ý? Theo chuỗi số liệu 25 năm từ WaveWatch-III, vịnh Nha Trang có hướng sóng chủ đạo là Đông Đông Bắc (chiếm 38,32%) với độ cao trung bình 2,5 m (lớn nhất đạt 5,75 m) vào mùa đông. Vào mùa hè, hướng sóng thịnh hành là Nam Đông Nam (18,29%) với chiều cao êm ả hơn, từ 0 đến 1,5 m.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích thành công bức tranh toàn diện về trường dòng chảy và năng lượng rối vi mô tại đới sóng tràn bãi biển Nha Trang dựa trên chuỗi dữ liệu thực nghiệm tần số cao (0,015 s).
  • Xác định được các đặc trưng động lực học quan trọng: vận tốc dòng chảy tức thời đạt đỉnh 1,76 m/s và sự bất đối xứng rõ nét giữa pha dồn lên và pha rửa ngược dưới tác động của ma sát đáy.
  • Hoàn thiện quy trình xử lý, đồng bộ dữ liệu cảm biến âm học Vectrino II và camera quang học với tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng tín hiệu SNR Beam trên 20 dB.
  • Chứng minh tính khả thi và độ chính xác cao của mô hình số Dam-Break 1D sử dụng sơ đồ Godunov và nghiệm HLL Riemann trong việc mô phỏng quá trình lan truyền bore nước ven bờ.
  • Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc cho công tác quản lý tổng hợp đới bờ, phòng chống xói lở và bảo vệ tài nguyên bãi biển tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2026–2030.

Hãy tiếp tục cập nhật và ứng dụng các kết quả nghiên cứu này vào công tác tính toán thiết kế công trình biển và quy hoạch đới bờ tại các địa phương ven biển trên toàn quốc.