Nghiên Cứu Sóng Tràn Qua Tường Biển Mặt Cong Có Mũi Hắt Sóng

Nghiên cứu sóng tràn qua tường biển mặt cong có mũi hắt sóng cho khu đô thị du lịch vùng duyên hải Bắc Bộ, đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Thủy Lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Kỹ Thuật

2023

182
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC KÝ HIỆU

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu

0.4.1. Cách tiếp cận

0.4.2. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

0.5.1. Ý nghĩa khoa học

0.5.2. Ý nghĩa thực tiễn

0.6. Những đóng góp mới của luận án

0.7. Cấu trúc của luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU SÓNG TRÀN QUA TƯỜNG BIỂN

1.1. Tổng quan về sóng tràn

1.1.1. Khái niệm chung về sóng tràn và lưu lượng sóng tràn trung bình

1.1.2. Lưu lượng sóng tràn cho phép

1.1.3. Các tham số chi phối sóng tràn

1.2. Các nghiên cứu về sóng tràn qua tường biển trên thế giới và Việt Nam

1.2.1. Nghiên cứu sóng tràn qua tường biển ở nước ngoài

1.2.2. Nghiên cứu sóng tràn qua đê biển, tường biển ở Việt Nam

1.3. Hiện trạng tường biển và hư hỏng tường biển ở vùng duyên hải Bắc Bộ

1.4. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ THIẾT KẾ THÍ NGHIỆM NGHIÊN CỨU SÓNG TRÀN QUA TƯỜNG BIỂN CÓ MŨI HẮT SÓNG TRÊN MÔ HÌNH VẬT LÝ

2.1. Cơ sở khoa học nghiên cứu sóng tràn qua tường biển mặt cong, có mũi hắt sóng

2.1.1. Lựa chọn phương pháp nghiên cứu sóng tràn qua tường biển mặt cong, có mũi hắt sóng

2.1.2. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Cơ sở lý thuyết chung về mô hình vật lý

2.2.1. Tương tự về hình học

2.2.2. Tương tự về động học

2.2.3. Tương tự về động lực học

2.2.4. Lý thuyết phi thứ nguyên

2.3. Thiết kế thí nghiệm nghiên cứu sóng tràn qua tường biển trên mô hình vật lý máng sóng

2.3.1. Điều kiện biên và địa hình bãi biển phục vụ thiết kế thí nghiệm

2.3.2. Điều kiện về thiết bị thí nghiệm

2.3.3. Lựa chọn tỉ lệ mô hình

2.3.4. Phân tích phi thứ nguyên

2.3.5. Xây dựng mô hình tường biển và bố trí thí nghiệm

2.3.6. Các tham số đo đạc và tính toán

2.3.7. Trình tự thí nghiệm

2.3.8. Các kịch bản thí nghiệm

2.4. Phân tích ảnh hưởng của tỉ lệ mô hình và điều kiện phòng thí nghiệm

2.5. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: SÓNG TRÀN QUA TƯỜNG BIỂN MẶT CONG CÓ MŨI HẮT SÓNG ĐẶT TRÊN BỆ MÁI NGHIÊNG

3.1. Ảnh hưởng của mũi hắt sóng và hình dạng mặt tường đến lưu lượng sóng tràn

3.1.1. Ảnh hưởng của mũi hắt sóng đến lưu lượng tràn

3.1.2. Ảnh hưởng của hình dạng mặt tường đến lưu lượng tràn

3.2. Phân tích tương tác sóng - tường biển mặt cong có mũi hắt sóng bằng hệ thống video - camera

3.2.1. Quá trình tương tác sóng - tường

3.2.2. Phân tích sóng tràn qua tường biển mặt cong bằng hệ thống video - camera

3.3. Kết quả phân tích tương tác sóng - tường

3.4. Xây dựng công thức thực nghiệm xác định hệ số chiết giảm sóng tràn do ảnh hưởng của tường mặt cong có mũi hắt sóng

3.4.1. Lựa chọn dạng công thức thực nghiệm

3.4.2. Xây dựng công thức thực nghiệm

3.5. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT MẶT CẮT NGANG TƯỜNG BIỂN PHÙ HỢP CHO KHU DU LỊCH ĐỒ SƠN, THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG

4.1. Lựa chọn địa điểm ứng dụng kết quả nghiên cứu

4.1.1. Vị trí địa lý

4.1.2. Điều kiện tự nhiên

4.2. Hiện trạng tường biển

4.2.1. Hiện trạng kết cấu tường biển tại khu du lịch Đồ Sơn, Hải Phòng

4.2.2. Hiện trạng sóng tràn qua một số đoạn tường biển tại Đồ Sơn

4.2.3. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của sóng tràn tới hư hỏng tường biển tại Đồ Sơn

4.3. Ứng dụng kết quả nghiên cứu

4.3.1. Xác định cao trình đỉnh tường

4.3.2. Đề xuất bố trí mặt cắt ngang tường biển

4.3.3. Đề xuất quy trình nâng cấp, cải tạo tường biển

4.4. Kết luận chương 4

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

0.1. Kết quả đạt được của luận án

0.2. Những đóng góp mới của luận án

0.3. Tồn tại và hướng phát triển

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Sóng Tràn Tường Biển Vấn Đề Cấp Bách

Việt Nam với hơn 3.200 km bờ biển đang đối mặt với thách thức lớn từ biến đổi khí hậu và các hiện tượng thời tiết cực đoan. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng, đặc biệt tại vùng duyên hải Bắc Bộ, đòi hỏi các giải pháp bảo vệ bờ biển hiệu quả. Trong bối cảnh này, tường biển nổi lên như một lựa chọn ưu việt, thay thế cho đê biển truyền thống, đặc biệt tại các khu đô thị và du lịch ven biển, nơi yếu tố thẩm mỹ và tiết kiệm diện tích được ưu tiên. Tuy nhiên, việc thiết kế và xây dựng tường biển hiệu quả, có khả năng chống lại sóng tràn mạnh mẽ, vẫn là một bài toán khó, đòi hỏi các nghiên cứu chuyên sâu, đặc biệt là nghiên cứu về tường biển mặt cong có mũi hắt sóng. Nghiên cứu của Tăng Xuân Thọ (2023) nhấn mạnh tính cấp thiết của việc tìm kiếm các giải pháp bảo vệ bờ biển bền vững, phù hợp với điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của từng khu vực.

1.1. Tầm Quan Trọng của Tường Biển Mặt Cong Chống Sóng Tràn

Tường biển mặt cong với mũi hắt sóng được xem là một giải pháp tiên tiến, hứa hẹn khả năng giảm thiểu sóng tràn qua tường biển hiệu quả hơn so với các thiết kế truyền thống. Hình dạng cong giúp chuyển hướng và tiêu tán năng lượng sóng, trong khi mũi hắt sóng ngăn chặn nước tràn qua đỉnh tường. Thiết kế này đặc biệt quan trọng tại các khu vực ven biển có mật độ dân cư cao, nơi việc bảo vệ tài sản và tính mạng con người là ưu tiên hàng đầu.

1.2. Thực Trạng và Hạn Chế của Tường Biển Vùng Duyên Hải Bắc Bộ

Mặc dù tường biển đã được xây dựng rộng rãi tại vùng duyên hải Bắc Bộ, nhiều công trình vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu về khả năng chống xói lở bờ biểnsóng tràn. Thiết kế chưa tối ưu, vật liệu không đảm bảo, và thiếu sự bảo trì thường xuyên là những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng hư hỏng, xuống cấp của tường biển. Việc nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp thiết kế mới, như tường biển mặt cong có mũi hắt sóng, là cần thiết để nâng cao hiệu quả bảo vệ bờ biển.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Sóng Tràn Qua Tường Biển Thực Tế

Việc nghiên cứu sóng tràn qua tường biển không chỉ đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về thủy lực công trìnhbiển động lực, mà còn đối mặt với nhiều thách thức về mặt phương pháp luận và kỹ thuật. Mô hình hóa sóng và tương tác giữa sóng biển và công trình là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết, thực nghiệm và mô phỏng số. Bên cạnh đó, việc thu thập dữ liệu thực tế về điều kiện tự nhiên vùng duyên hải Bắc Bộ, bao gồm dự báo sóng, mực nước, và đặc điểm địa hình, cũng là một khó khăn lớn. Theo nghiên cứu của Tăng Xuân Thọ, việc kết hợp các phương pháp nghiên cứu khác nhau có thể đưa ra đánh giá chính xác và sâu sắc về hiện tượng này.

2.1. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Lưu Lượng Sóng Tràn Thực Tế

Lưu lượng sóng tràn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chiều cao và chu kỳ sóng biển, độ dốc của bãi biển, hình dạng và kích thước của tường biển, và góc tới của sóng. Việc xác định chính xác ảnh hưởng của từng yếu tố này là rất quan trọng để thiết kế tường biển có khả năng giảm thiểu sóng tràn tối ưu. Mô hình hóa sóng cần phải tính đến sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố này.

2.2. Khó Khăn Trong Mô Hình Hóa Tác Động Của Sóng Biển

Mô hình hóa sóng và tương tác giữa sóng biển và công trình tường biển là một bài toán phức tạp. Các phương pháp mô phỏng số, như RANS và VOF, đòi hỏi tài nguyên tính toán lớn và cần được kiểm chứng bằng dữ liệu thực nghiệm. Việc xây dựng mô hình vật lý trong phòng thí nghiệm cũng gặp nhiều khó khăn, do hiệu ứng tỷ lệ và sự khác biệt giữa điều kiện thí nghiệm và thực tế.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Sóng Tràn Mô Hình Vật Lý và Phân Tích

Luận án sử dụng phương pháp mô hình vật lý trong máng sóng để nghiên cứu sóng tràn qua tường biển mặt cong có mũi hắt sóng. Phương pháp này cho phép quan sát trực quan và đo đạc các thông số quan trọng, như lưu lượng sóng tràn, chiều cao sóng bắn, và áp lực sóng tác dụng lên tường. Bên cạnh đó, phân tích phi thứ nguyên được sử dụng để chuyển đổi kết quả thí nghiệm sang điều kiện thực tế. Mô hình hóa sóng giúp hiểu rõ hơn về hiệu quả của mũi hắt sóng trong việc giảm thiểu sóng tràn. Việc chọn tỷ lệ mô hình và điều kiện thí nghiệm cần được xem xét cẩn thận để đảm bảo tính chính xác của kết quả.

3.1. Thiết Kế Thí Nghiệm và Xây Dựng Mô Hình Tường Biển

Thiết kế thí nghiệm cần phải mô phỏng chính xác điều kiện tự nhiên vùng duyên hải Bắc Bộ, bao gồm địa hình bãi biển, biển động lực, và đặc điểm sóng biển. Mô hình tường biển được xây dựng bằng vật liệu mica, với các hình dạng và kích thước khác nhau, để đánh giá ảnh hưởng của hình dạng tường đến sóng tràn. Các đầu đo sóng và hệ thống camera được sử dụng để thu thập dữ liệu.

3.2. Phân Tích Phi Thứ Nguyên và Chuyển Đổi Kết Quả Thí Nghiệm

Phân tích phi thứ nguyên là một công cụ quan trọng để chuyển đổi kết quả thí nghiệm từ mô hình vật lý sang điều kiện thực tế. Phương pháp này giúp loại bỏ ảnh hưởng của tỷ lệ mô hình và đảm bảo tính tổng quát của kết quả nghiên cứu. Các thông số phi thứ nguyên, như chiều cao sóng tương đối và lưu lượng sóng tràn tương đối, được sử dụng để xây dựng các công thức thực nghiệm.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Mũi Hắt Sóng Đến Sóng Tràn

Kết quả nghiên cứu cho thấy mũi hắt sóng có ảnh hưởng đáng kể đến lưu lượng sóng tràn qua tường biển. Tường biển mặt cong có mũi hắt sóng giúp giảm thiểu sóng tràn hiệu quả hơn so với các thiết kế truyền thống. Hình dạng cong của tường giúp chuyển hướng và tiêu tán năng lượng sóng, trong khi mũi hắt sóng ngăn chặn nước tràn qua đỉnh tường. Hệ thống video và camera được sử dụng để phân tích quá trình tương tác giữa sóng và tường, cung cấp cái nhìn chi tiết về cơ chế giảm sóng tràn. Nghiên cứu chỉ ra hiệu quả của mũi hắt sóng trong việc bảo vệ bờ biển.

4.1. So Sánh Hiệu Quả Giảm Sóng Tràn Giữa Các Loại Tường Biển

So sánh giữa tường biển mặt đứng, mặt nghiêng và mặt cong cho thấy tường biển mặt congmũi hắt sóng có hiệu quả giảm sóng tràn cao nhất. Mũi hắt sóng giúp ngăn chặn phần lớn lượng nước tràn qua đỉnh tường, trong khi hình dạng cong của tường giúp tiêu tán năng lượng sóng.

4.2. Xây Dựng Công Thức Thực Nghiệm Xác Định Hệ Số Chiết Giảm

Dựa trên kết quả thí nghiệm, công thức thực nghiệm được xây dựng để xác định hệ số chiết giảm sóng tràn do ảnh hưởng của tường biển mặt congmũi hắt sóng. Công thức này có thể được sử dụng để thiết kế tường biển có khả năng giảm thiểu sóng tràn tối ưu, phù hợp với điều kiện cụ thể của từng khu vực.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Đề Xuất Thiết Kế Tường Biển Đồ Sơn Hải Phòng

Kết quả nghiên cứu được ứng dụng để đề xuất thiết kế tường biển phù hợp cho khu du lịch Đồ Sơn, thành phố Hải Phòng. Khu vực này thường xuyên chịu ảnh hưởng của sóng tràn, gây hư hỏng cho tường biển và ảnh hưởng đến hoạt động du lịch. Việc áp dụng tường biển mặt cong có mũi hắt sóng sẽ giúp giảm thiểu sóng tràn, bảo vệ bờ biển, và tạo cảnh quan đẹp cho khu vực. Nghiên cứu đề xuất quy trình nâng cấp và cải tạo tường biển hiện có, đảm bảo an toàn và hiệu quả.

5.1. Đánh Giá Hiện Trạng Tường Biển Tại Khu Du Lịch Đồ Sơn

Đánh giá hiện trạng tường biển tại khu du lịch Đồ Sơn cho thấy nhiều đoạn tường đã bị hư hỏng do sóng trànxói lở. Việc thiết kế lại tường biển cần phải tính đến các yếu tố như chiều cao sóng, mực nước, và đặc điểm địa hình của khu vực.

5.2. Đề Xuất Bố Trí Mặt Cắt Ngang Tường Biển và Quy Trình Nâng Cấp

Đề xuất bố trí mặt cắt ngang tường biển mặt cong có mũi hắt sóng cho khu du lịch Đồ Sơn, với chiều cao và kích thước phù hợp. Quy trình nâng cấp và cải tạo tường biển hiện có cũng được đề xuất, bao gồm các bước khảo sát, thiết kế, thi công, và bảo trì.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Tường Biển Bền Vững

Nghiên cứu đã thành công trong việc đánh giá hiệu quả của tường biển mặt cong có mũi hắt sóng trong việc giảm thiểu sóng tràn. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn quan trọng, góp phần vào việc thiết kế và xây dựng tường biển bền vững tại vùng duyên hải Bắc Bộ. Hướng phát triển của nghiên cứu là tập trung vào việc mô hình hóa sóng 3D và tối ưu hóa hình dạng của mũi hắt sóng để đạt hiệu quả cao nhất. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ bờ biển và chống xói lở bờ biển.

6.1. Đóng Góp Mới Của Luận Án Về Thiết Kế Tường Biển

Luận án đã đóng góp vào việc phát triển các công thức tính toán lưu lượng sóng tràn qua tường biển mặt cong có mũi hắt sóng, cung cấp cơ sở khoa học cho việc thiết kế tường biển hiệu quả hơn.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Ứng Dụng Tường Biển

Hướng nghiên cứu tương lai tập trung vào việc ứng dụng các vật liệu mới và công nghệ tiên tiến để xây dựng tường biển thân thiện với môi trường và có khả năng chống chịu cao hơn với tác động của biến đổi khí hậu.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam hiện có khoảng 405 đô thị trải dài trên hơn 3.200 km bờ biển và dự kiến đến năm 2025, sẽ có thêm khoảng 130 thành phố dự kiến sẽ được xây dựng [1]. Cùng với tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, việc xây dựng các công trình bảo vệ bờ biển ở các thành phố, khu đô thị, khu du lịch ven biển là 1 xu thế tất yếu trong bối cảnh các tác động của biến đổi khí hậu và thiên tai ở vùng ven biển ngày càng trở nên rõ rệt. Do quỹ đất tại các khu đô thị, khu du lịch ven biển thường hạn hẹp, không phù hợp để xây dựng đê biển với mặt cắt ngang hình thang.

Mặt khác, đê biển cũng không phù hợp với yêu cầu về thẩm mỹ tại những khu vực này. Thay vào đó, tường biển sẽ được lựa chọn làm công trình bảo vệ cho toàn bộ kết cấu hạ tầng và dân sinh kinh tế của khu vực. Hiện nay phần lớn các khu đô thị, du lịch ven biển ở vùng duyên hải Bắc Bộ nước ta đều đang được bảo vệ bằng tường biển do những ưu điểm về cảnh quan và mặt bằng so với đê biển truyền thống. Tường biển là một dạng công trình bảo vệ bờ biển với chức năng bảo vệ và ổn định đường bờ cũng như toàn bộ khu vực phía sau công trình trước tác động của sóng, nước dâng và các tác động bất lợi khác từ phía biển.

Tường biển thường được thiết kế để tạo cảnh quan hài hòa giữa biển và đất liền, góp phần khai thác hiệu quả những giá trị của các khu đô thị, du lịch ven biển. Nhìn chung, tường biển có mặt cắt ngang khá phong phú nhưng có thể chia thành 03 dạng cơ bản bao gồm: dạng thẳng đứng (Hình 0.1a), dạng bậc thang (Hình 0.1b) và dạng mặt cong (Hình 0.1 Các dạng mặt cắt ngang tường biển 1 Hầu hết tường biển tại các khu đô thị, khu du lịch ven biển ở vùng duyên hải Bắc Bộ đều được xây dựng, tu bổ qua nhiều thời kỳ khác nhau. Vì vậy, tường biển tại nhiều khu vực thường xuyên bị hư hỏng do một số hạn chế về kỹ thuật, gây ảnh hưởng đáng kể tới kết cấu hạ tầng và dân sinh kinh tế của các khu đô thị, du lịch ven biển. Mặt khác, hiện nay các công trình ven biển đang phải chịu ảnh hưởng trực tiếp của biến đổi khí hậu và nước biển dâng, dẫn đến nguy cơ sóng tràn qua công trình ngày càng lớn hơn.

Về lý thuyết, có thể sử dụng biện pháp gia tăng cao trình đỉnh của công trình hiện có để giảm sóng tràn. Tuy nhiên, việc nâng cao trình đỉnh tường biển có thể gây cản trở tầm nhìn ra phía biển, ảnh hưởng tới cảnh quan chung của khu vực. Một trong những giải pháp giảm sóng tràn nhưng không làm gia tăng cao trình đỉnh tường được đề xuất là thiết kế tường biển có mũi hắt sóng (Hình 0.2b), đặc biệt có thể kết hợp với mặt cong để giảm lưu lượng sóng tràn (Hình 0. Mặt cong ở thân tường và mũi hắt sóng có tác dụng hướng dòng chảy ra khỏi khu vực được bảo vệ.

Khi sóng tới đập vào thân tường, mặt cong và mũi hắt sóng của tường sẽ hướng dòng nước ra phía biển.2 Sơ họa sóng tràn qua (a) tường biển thẳng đứng không mũi hắt sóng; (b) tường biển thẳng đứng có mũi hắt sóng; (c) tường biển mặt cong có mũi hắt sóng Tuy vậy, khi làm mũi hắt sóng thì áp lực nước lên thân tường và mũi hắt sóng sẽ lớn hơn so với trường hợp tường thẳng đứng [3] tiềm ẩn nguy cơ mất ổn định trượt ngang và gia tăng hiện tượng xói bãi trước sát chân tường (Hình 0.3 Hiện tượng xói chân tường biển do cộng hưởng sóng phản xạ Để khắc phục hiện tượng mất ổn định và xói chân tường nêu trên, hiện nay một số mặt cắt ngang tường biển hỗn hợp ở nước ta được nghiên cứu đề xuất với kết cấu bao gồm một khối tường biển bằng bê tông trọng lực đặt trên một bệ mái nghiêng. Tường biển đặt trên bệ mái nghiêng hoàn toàn khác với kết cấu tường đỉnh đặt trên đê biển. Các kết cấu tường đỉnh đặt trên đê biển thường có chiều cao giới hạn trong khoảng 0,8 ÷ 1,2 m. Trong khi đó, tường biển đặt trên bệ mái nghiêng có chiều cao trong khoảng từ 1,5 ÷ 3,0 m, lớn hơn nhiều so với tường đỉnh đặt trên đê biển (Hình 0.

Mặt cắt ngang kết cấu tường biển mặt cong có mũi hắt sóng, đặt trên bệ mái nghiêng thường được áp dụng để bảo vệ các khu du lịch, đô thị ven biển ở nước ta được minh họa trong Hình 0.4 Một số công trình tường biển ở vùng duyên hải Bắc Bộ, Việt Nam 3 Hình 0.5 Minh họa mặt cắt ngang tường biển mặt cong, có mũi hắt sóng trên mái nghiêng Kết cấu tường biển mặt cong có mũi hắt sóng, đặt trên bệ mái nghiêng còn được sử dụng để nâng cấp, thay thế các tuyến đê biển đã có, nhằm tiết kiệm quỹ đất và tạo cảnh quan cho các khu đô thị, khu du lịch ven biển.5, kết cấu tường biển này bao gồm các bộ phận chính như sau: (1) Kết cấu đất đắp và đường giao thông phía sau tường. (2) Khối tường biển trọng lực bằng bê tông với mặt cắt ngang dạng tường mặt cong có mũi hắt sóng, chiều cao có thể từ 1,5 ÷ 3m. (3) Kè mái nghiêng nối tiếp chân tường với độ dốc từ 1:2,0 ÷ 1:3,0. Độ dốc này thường lớn so với mái đê biển nhằm tiết kiệm quỹ đất tại các khu du lịch và giảm sóng leo lên mặt tường biển.

Mái kè có tác dụng chống xói lở cho khu vực chân tường, đồng thời đóng vai trò như một bệ phản áp phía biển, giảm nguy cơ trượt ngang cho tường biển, tăng tính ổn định cho công trình. Nhìn chung, nhiều công trình tường biển dạng mặt đứng ở nước ta hiện nay cơ bản mới đáp ứng được một số yêu cầu về cảnh quan và tiết kiệm quỹ đất nhưng khả năng chống sóng tràn, sóng bắn còn rất hạn chế. 4 Hiện vẫn còn nhiều tuyến công trình tường biển ở các khu đô thị, khu du lịch ven biển chưa được tu bổ, nâng cấp. Một số công trình đã được đầu tư, nâng cấp với kết cấu tường mặt cong có mũi hắt sóng nhưng phần lớn các công trình này chưa tính toán cụ thể được lưu lượng tràn qua tường biển (một số công trình còn được thiết kế theo kinh nghiệm) nên hiệu quả chống tràn còn khá thấp.

Thời gian vừa qua, hầu hết các công trình đê/tường biển ở nước ta đã áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế như: “14 TCN 130-2002 - Hướng dẫn thiết kế đê biển”, “TCVN 9901: 2014 - Yêu cầu thiết kế đê biển”; một số công trình đã vận dụng các tiêu chuẩn và hướng dẫn của nước ngoài (TAW-2002, Eurotop-2017, EurOtop-2018) trong việc tính toán thiết kế. Tuy nhiên, kết cấu tường biển mặt cong có mũi hắt sóng, đặt trên bệ mái nghiêng cho tới nay vẫn chưa có nghiên cứu và chỉ dẫn kỹ thuật cụ thể. Do vậy, nghiên cứu ảnh hưởng của tường biển mặt cong có mũi hắt sóng, đặt trên bệ mái nghiêng đến sóng tràn qua đỉnh tường có ý nghĩa khoa học và thực tiễn, có thể sử dụng làm cơ sở xây dựng hướng dẫn tính toán sóng tràn qua dạng kết cấu tường biển này nhằm tăng độ tin cậy cho công trình, đảm bảo yêu cầu khai thác hiệu quả các khu đô thị, du lịch ven biển với quỹ đất hạn hẹp, đặc biệt là trong điều kiện biến đổi khí hậu và thiên tai ở vùng ven biển xuất hiện ngày càng nhiều. Mục tiêu nghiên cứu - Đánh giá ảnh hưởng của tường biển mặt cong có mũi hắt sóng, đặt trên bệ mái nghiêng đến sóng tràn qua tường biển từ kết quả nghiên cứu trên mô hình vật lý máng sóng.

- Đề xuất được 01 mặt cắt ngang tường biển phù hợp cho khu đô thị, khu du lịch vùng duyên hải Bắc Bộ và áp dụng cho khu du lịch Đồ Sơn, thành phố Hải Phòng. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: sóng tràn qua tường biển mặt cong có mũi hắt sóng, đặt trên bệ mái nghiêng, trong điều kiện sóng không vỡ. - Phạm vi nghiên cứu: bờ biển tại các khu đô thị, khu du lịch ven biển vùng duyên hải Bắc Bộ. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu 4.

Cách tiếp cận Tổng hợp, phân tích các kết quả nghiên cứu hiện có ở trong và ngoài nước về sóng tràn nói chung và sóng tràn qua tường biển nói riêng; nghiên cứu các công trình tường biển đã và đang xây dựng ở vùng duyên hải Bắc Bộ. Phân tích đánh giá về các hư hỏng thường gặp của tường biển tại khu vực nghiên cứu, nghiên cứu ảnh hưởng của tường biển mặt cong đối với sóng tràn qua tường biển, từ đó đề xuất hình dạng mặt cắt ngang tường biển và tính toán cao trình đỉnh tường biển phù hợp với khu vực nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp nghiên cứu tổng quan: phân tích, thống kê, kế thừa có chọn lọc các tài liệu, các công trình nghiên cứu có liên quan mật thiết với luận án, từ đó tìm ra những vấn đề khoa học mà các nghiên cứu trước chưa được đề cập một cách đầy đủ. - Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm: thực hiện các thí nghiệm mô hình vật lý nghiên cứu sóng tràn qua tường biển mặt cong, có mũi hắt sóng.

- Phương pháp khảo sát, điều tra và đo đạc thực địa tại vùng nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 5. Ý nghĩa khoa học Hiện nay ở nước ta chưa có nhiều nghiên cứu về tương tác của sóng với tường biển dạng mặt cong, đặc biệt là ảnh hưởng của tường mặt cong có mũi hắt sóng đặt trên bệ mái nghiêng đến khả năng chiết giảm sóng tràn qua tường biển. Do vậy, việc nghiên cứu ảnh hưởng của tường biển mặt cong có mũi hắt sóng, đặt trên bệ mái nghiêng đến sóng tràn sẽ góp phần nâng cao mức độ tin cậy trong tính toán sóng tràn qua tường biển.

Nghiên cứu này có ý nghĩa về mặt khoa học trong việc bố trí, tính toán thiết kế tường biển phù hợp cho bờ biển các khu đô thị, khu du lịch vùng duyên hải Bắc Bộ nước ta. Ý nghĩa thực tiễn Qua khảo sát về hiện trạng tường biển tại các khu đô thị, khu du lịch ven biển Bắc Bộ cho thấy hiện tượng tường biển bị hư hỏng do sóng tràn tại khu vực này khá phổ biến, đặc biệt trong điều kiện bão, áp thấp nhiệt đới hoặc trong các đợt gió mùa Đông Bắc mạnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Sóng Tràn Qua Tường Biển Mặt Cong Có Mũi Hắt Sóng Tại Vùng Duyên Hải Bắc Bộ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiện tượng sóng tràn và ảnh hưởng của nó đến các công trình ven biển, đặc biệt là tường biển có thiết kế mặt cong và mũi hắt sóng. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của sóng trong môi trường ven biển mà còn đưa ra các giải pháp thiết kế hiệu quả nhằm bảo vệ các công trình khỏi tác động của sóng. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách tối ưu hóa thiết kế tường biển để giảm thiểu thiệt hại do sóng gây ra.

Để mở rộng kiến thức về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả giảm sóng của kết cấu đê dạng bản nghiêng trên nền cọc trong công trình bảo vệ bờ biển, nơi nghiên cứu về các cấu trúc giảm sóng khác. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật xây dựng vận dụng hàm freesurface green trong phân tích ứng xử tấm nổi có liên kết đàn hồi với đáy biển trong điều kiện sóng tới sẽ cung cấp thêm thông tin về ứng xử của các tấm nổi dưới tác động của sóng. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ kỹ thuật chuyên ngành kỹ thuật xây dựng công trình biển nghiên cứu bố trí công trình giảm sóng dạng khối rỗng nhằm bảo vệ tôn tạo bãi đảo nổi thuộc qđts, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách bố trí các công trình giảm sóng hiệu quả. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu sóng và công trình ven biển.