Luận án tiến sĩ nghiên cứu đối chiếu hành động bác bỏ trong tiếng thái và tiếng việt

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đối chiếu hành động bác bỏ trong tiếng Thái và tiếng Việt, phân tích ngôn ngữ và văn hóa giao tiếp chi tiết.

Chuyên ngành

Lý luận ngôn ngữ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2009

336
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2. CHƯƠNG 2: MIÊU TẢ VỀ HĐBB TRONG TIẾNG THÁI

3. CHƯƠNG 3: MIÊU TẢ VỀ HĐBB TRONG TIẾNG VIỆT

4. CHƯƠNG 4: ĐỐI CHIẾU NHỮNG NÉT TƯƠNG ĐỒNG VÀ KHÁC BIỆT TRONG HĐBB GIỮA TIẾNG THÁI VÀ TIẾNG VIỆT

KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan về nghiên cứu đối chiếu hành động bác bỏ tiếng Thái và tiếng Việt

Nghiên cứu đối chiếu hành động bác bỏ trong tiếng Tháitiếng Việt là một lĩnh vực quan trọng trong ngôn ngữ học đối chiếu và ngữ dụng học. Hành động bác bỏ (HĐBB) là một loại hành động ngôn từ (HĐNT) thể hiện sự không chấp nhận hoặc phủ định một nhận định, ý kiến đã được nêu ra trước đó. Việc nghiên cứu này giúp làm sáng tỏ những điểm tương đồng và khác biệt về mặt ngôn ngữ, văn hóa, cũng như cách thức tư duy của hai dân tộc. Theo luận án tiến sĩ của Sirwong Hongsawan (2009), HĐBB không chỉ là một hiện tượng ngôn ngữ mà còn phản ánh các chiến lược giao tiếp, phép lịch sự và ứng xử văn hóa đặc trưng của người Thái và người Việt. Nghiên cứu này còn góp phần nâng cao hiệu quả trong giảng dạy ngoại ngữ, dịch thuật và giao tiếp liên văn hóa giữa hai quốc gia.

1.1. Khái niệm và vai trò của hành động bác bỏ trong ngôn ngữ học đối chiếu

Theo các nhà ngôn ngữ học như Hoàng Phê (1997) và Bùi Quang Tịnh (2001), hành động bác bỏ là hành vi phủ định một lời khẳng định hoặc nhận định trước đó của người đối thoại. Đây là một hành động ngôn từ nhạy cảm, dễ gây mất thể diện cho người nghe nên thường được thực hiện với các chiến lược giảm thiểu tác động tiêu cực. Trong nghiên cứu đối chiếu, HĐBB được xem xét dưới góc độ cấu trúc câu, ngữ nghĩa và ngữ dụng, nhằm làm rõ cách thức biểu đạt và ứng xử văn hóa của người Thái và người Việt.

1.2. Tính cấp thiết và phạm vi nghiên cứu hành động bác bỏ tiếng Thái và tiếng Việt

Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu, việc hiểu rõ đặc điểm ngôn ngữ và văn hóa của hành động bác bỏ trong tiếng Thái và tiếng Việt là rất cần thiết. Hiện nay, tài liệu nghiên cứu về HĐBB đối chiếu giữa hai ngôn ngữ này còn hạn chế, đặc biệt là các công trình sử dụng lý thuyết hành động ngôn từ của Austin và Searle. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các chiến lược bác bỏ trực tiếp và gián tiếp, cấu trúc câu phủ định, hàm ý và cách thức ứng xử văn hóa thể hiện qua HĐBB.

II. Phân tích các vấn đề thách thức trong nghiên cứu hành động bác bỏ tiếng Thái và tiếng Việt

Nghiên cứu hành động bác bỏ trong tiếng Thái và tiếng Việt gặp nhiều thách thức do sự khác biệt về nguồn gốc ngôn ngữ, cấu trúc câu và văn hóa giao tiếp. Tiếng Thái thuộc ngữ hệ Thái-Kadai, còn tiếng Việt thuộc ngữ hệ Nam Á, dẫn đến sự khác biệt rõ rệt về ngữ pháp và từ vựng. Ngoài ra, HĐBB là hành động ngôn từ dễ gây mất thể diện, nên người nói thường sử dụng các chiến lược gián tiếp hoặc biểu thức điều biến để giảm thiểu sự đe dọa. Việc phân biệt rõ ràng giữa hành động bác bỏ và hành động từ chối cũng là một thách thức lớn trong nghiên cứu đối chiếu.

2.1. Khó khăn trong phân biệt hành động bác bỏ và hành động từ chối trong tiếng Thái và tiếng Việt

Theo Nguyễn Phương Chi (2004) và Trần Chi Mai (2005), hành động từ chối và hành động bác bỏ có sự khác biệt về mặt ngữ nghĩa và ngữ dụng. Từ chối là khước từ thực hiện một hành động được đề nghị hoặc yêu cầu, còn bác bỏ là phủ nhận một nhận định hoặc thông tin đã được nêu ra. Tuy nhiên, trong thực tế giao tiếp, hai hành động này thường bị nhầm lẫn do có những biểu hiện ngôn ngữ tương tự, đặc biệt khi sử dụng các chiến lược gián tiếp hoặc hàm ý. Việc phân tích kỹ lưỡng dựa trên ngữ cảnh và chiến lược giao tiếp là cần thiết để phân biệt chính xác.

2.2. Thách thức trong việc phân tích cấu trúc câu phủ định và biểu thức điều biến trong hành động bác bỏ

Cấu trúc câu phủ định trong tiếng Thái và tiếng Việt rất đa dạng, bao gồm cả câu phủ định miêu tả và câu phủ định bác bỏ. Các biểu thức điều biến như 'đâu', 'nào', 'sao', 'chẳng' đóng vai trò quan trọng trong việc biểu thị HĐBB. Tuy nhiên, sự đa dạng và phong phú của các biểu thức này gây khó khăn cho việc phân loại và phân tích. Ngoài ra, việc sử dụng các câu hỏi tu từ, câu phủ định gián tiếp cũng làm tăng độ phức tạp trong nghiên cứu.

III. Phương pháp nghiên cứu đối chiếu hành động bác bỏ trong tiếng Thái và tiếng Việt hiệu quả

Để làm rõ đặc điểm của hành động bác bỏ trong tiếng Thái và tiếng Việt, nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp ngôn ngữ học và xã hội học. Phương pháp qui nạp được áp dụng chủ đạo qua việc thu thập và phân tích dữ liệu thực nghiệm từ phiếu điều tra, phỏng vấn và quan sát thực tế. Phương pháp diễn dịch được sử dụng để giải thích các hiện tượng dựa trên lý thuyết hành động ngôn từ và nguyên tắc lịch sự. Ngoài ra, các thủ pháp miêu tả định tính, so sánh đối chiếu và phân tích ngữ cảnh cũng được vận dụng linh hoạt nhằm đảm bảo tính toàn diện và chính xác của nghiên cứu.

3.1. Thu thập và xử lý dữ liệu ngôn ngữ từ phiếu điều tra và phỏng vấn chuyên sâu

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ 100 phiếu điều tra cho mỗi ngôn ngữ, gửi đến sinh viên và nghiên cứu sinh chuyên ngành tiếng Thái và tiếng Việt tại các trường đại học uy tín. Các câu trả lời tiêu biểu được chọn lọc để phân tích chi tiết. Khi cần thiết, phỏng vấn trực tiếp hoặc qua các phương tiện điện tử được tiến hành để làm rõ ý nghĩa và cách sử dụng các phát ngôn bác bỏ phức tạp. Việc kết hợp dữ liệu thực nghiệm và quan sát thực tế giúp đảm bảo tính khách quan và đa chiều của nghiên cứu.

3.2. Ứng dụng lý thuyết hành động ngôn từ và nguyên tắc lịch sự trong phân tích hành động bác bỏ

Lý thuyết hành động ngôn từ của John L. Austin và John R. Searle là nền tảng lý thuyết chính cho nghiên cứu. Các khái niệm như hành động tại lời, hành động trực tiếp và gián tiếp, lực ngôn trung được vận dụng để phân tích cách thức biểu đạt HĐBB. Nguyên tắc lịch sự của Brown và Levinson giúp giải thích các chiến lược giảm thiểu đe dọa thể diện trong giao tiếp bác bỏ. Sự kết hợp này cho phép phân tích sâu sắc các biểu hiện ngôn ngữ và văn hóa trong HĐBB.

IV. So sánh đặc điểm cấu trúc và ngữ nghĩa hành động bác bỏ trong tiếng Thái và tiếng Việt

So sánh cấu trúc câu phủ địnhngữ nghĩa của hành động bác bỏ trong tiếng Thái và tiếng Việt cho thấy nhiều điểm tương đồng và khác biệt đáng chú ý. Cả hai ngôn ngữ đều có hai chiến lược bác bỏ chính là bác bỏ trực tiếp (BBTT) và bác bỏ gián tiếp (BBGT). Tuy nhiên, tiếng Thái có xu hướng sử dụng nhiều hơn các câu hỏi tu từ và biểu thức phiếm định để giảm thiểu sự mất thể diện, trong khi tiếng Việt thường dùng các từ phủ định chuyên dụng như 'không phải', 'đâu có', 'nào có'. Về ngữ nghĩa, HĐBB trong cả hai ngôn ngữ đều liên quan chặt chẽ đến việc phủ định hoặc chất vấn tiền giả định (TGĐ) của phát ngôn trước đó, thể hiện sự tương tác phức tạp giữa ngữ pháp và ngữ dụng.

4.1. Phân tích cấu trúc câu phủ định chuyên dụng trong hành động bác bỏ tiếng Thái và tiếng Việt

Trong tiếng Thái, cấu trúc câu phủ định thường sử dụng các từ như 'ไม่' (không), kết hợp với các từ phiếm định và câu hỏi tu từ để biểu thị bác bỏ gián tiếp. Tiếng Việt có các cấu trúc phủ định như 'không phải', 'đâu có', 'nào có' được dùng phổ biến trong HĐBB trực tiếp. Ngoài ra, cả hai ngôn ngữ đều có các câu khẳng định mang hàm ý bác bỏ, ví dụ như câu khẳng định mức độ trái ngược với nhận định trước đó. Sự đa dạng này phản ánh sự phong phú trong cách thức biểu đạt và chiến lược giao tiếp của người nói.

4.2. So sánh ngữ nghĩa và hàm ý trong hành động bác bỏ tiếng Thái và tiếng Việt

HĐBB không chỉ là sự phủ định trực tiếp mà còn bao gồm các hàm ý và hàm ngôn phức tạp. Cả tiếng Thái và tiếng Việt đều sử dụng hàm ý (HY) để thực hiện bác bỏ gián tiếp, giúp giảm thiểu sự đe dọa thể diện. Ví dụ, việc chất vấn tiền giả định (TGĐ) của phát ngôn trước đó là một chiến lược phổ biến. Sự khác biệt nằm ở cách thức biểu đạt và mức độ gián tiếp, phản ánh đặc điểm văn hóa và tư duy của từng dân tộc. Việc hiểu rõ các sắc thái này là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả và tránh hiểu lầm.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu hành động bác bỏ tiếng Thái và tiếng Việt

Kết quả nghiên cứu đối chiếu hành động bác bỏ trong tiếng Thái và tiếng Việt có nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng. Trong lĩnh vực giảng dạy ngoại ngữ, hiểu rõ các chiến lược bác bỏ giúp xây dựng tài liệu và phương pháp dạy học phù hợp, nâng cao năng lực giao tiếp của người học. Trong dịch thuật, việc nắm bắt chính xác các biểu hiện bác bỏ giúp dịch giả chuyển tải đúng ý nghĩa và sắc thái văn hóa. Ngoài ra, nghiên cứu còn góp phần tăng cường hiểu biết về phép lịch sự và ứng xử văn hóa, hỗ trợ giao tiếp liên văn hóa hiệu quả giữa người Thái và người Việt trong các hoạt động thương mại, ngoại giao và xã hội.

5.1. Ứng dụng trong giảng dạy và học tập tiếng Thái và tiếng Việt theo hướng giao tiếp

Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để biên soạn giáo trình và thiết kế bài giảng tập trung vào các chiến lược giao tiếp thực tế, đặc biệt là cách thức biểu đạt và xử lý HĐBB. Việc này giúp người học nắm bắt được cách ứng xử phù hợp trong các tình huống giao tiếp tế nhị, tránh gây mất lòng hoặc hiểu lầm. Đồng thời, nghiên cứu cũng hỗ trợ phát triển kỹ năng nhận diện và sử dụng các biểu thức điều biến, câu phủ định chuyên dụng trong giao tiếp hàng ngày.

5.2. Ảnh hưởng của nghiên cứu đến lĩnh vực dịch thuật và giao tiếp liên văn hóa

Hiểu rõ đặc điểm HĐBB trong tiếng Thái và tiếng Việt giúp dịch giả chuyển ngữ chính xác các phát ngôn có tính phủ định và bác bỏ, tránh sai lệch ý nghĩa hoặc làm mất đi sắc thái lịch sự. Nghiên cứu cũng giúp các nhà giao tiếp và thương lượng quốc tế nhận thức được các chiến lược giao tiếp đặc thù, từ đó xây dựng các chiến lược đàm phán và hợp tác hiệu quả, góp phần thúc đẩy quan hệ hợp tác giữa hai dân tộc.

VI. Kết luận và triển vọng nghiên cứu hành động bác bỏ tiếng Thái và tiếng Việt trong tương lai

Nghiên cứu đối chiếu hành động bác bỏ trong tiếng Thái và tiếng Việt đã làm rõ những nét tương đồng và khác biệt về mặt ngôn ngữ, văn hóa và tư duy giao tiếp. HĐBB là một hiện tượng ngôn ngữ phức tạp, liên quan mật thiết đến cấu trúc câu phủ định, hàm ý, tiền giả định và nguyên tắc lịch sự. Kết quả nghiên cứu không chỉ có giá trị lý luận mà còn mang tính ứng dụng cao trong giảng dạy, dịch thuật và giao tiếp liên văn hóa. Triển vọng nghiên cứu trong tương lai bao gồm mở rộng phạm vi đối chiếu với các ngôn ngữ khác, ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên để phân tích HĐBB, và phát triển các mô hình đào tạo giao tiếp đa văn hóa hiệu quả hơn.

6.1. Tổng kết những đóng góp lý luận và thực tiễn của nghiên cứu hành động bác bỏ

Nghiên cứu đã góp phần làm sáng tỏ các chiến lược bác bỏ trực tiếp và gián tiếp trong tiếng Thái và tiếng Việt, đồng thời phân tích mối quan hệ giữa HĐBB và câu phủ định, hàm ý, tiền giả định. Những phát hiện này giúp hiểu sâu sắc hơn về cách thức giao tiếp và ứng xử văn hóa của hai dân tộc. Về thực tiễn, nghiên cứu hỗ trợ phát triển tài liệu giảng dạy ngoại ngữ, nâng cao chất lượng dịch thuật và thúc đẩy giao tiếp hiệu quả trong các lĩnh vực đa dạng.

6.2. Hướng nghiên cứu mở rộng và ứng dụng công nghệ trong phân tích hành động bác bỏ

Trong tương lai, nghiên cứu có thể mở rộng sang các ngôn ngữ khác để so sánh đa chiều hơn về HĐBB trong các nền văn hóa khác nhau. Việc ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ giúp tự động hóa việc phân tích và nhận diện các biểu hiện bác bỏ trong dữ liệu lớn, từ đó hỗ trợ các ứng dụng trong dịch thuật máy và đào tạo giao tiếp. Ngoài ra, phát triển các mô hình đào tạo giao tiếp đa văn hóa dựa trên kết quả nghiên cứu sẽ góp phần nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế.

02/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, luận án gồm bốn chương: 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương thứ nhất: Phần cơ sở lí thuyết. Chương này nhấn mạnh vào lí thuyết HĐNT của John L. Austin và John R. Sau đó là lí thuyết về nguyên lí lịch sự của Penelope Brown và Stephen C.

Levinson, cùng một số vấn đề có liên quan khác như vấn đề cặp thoại (xác tín / BB), tiề n giả đinh ̣ (TGĐ) và hàm ý (HY). Tất cả nhằm đến mục đích là nêu ra một cái phông (background) tri thức cần thiết cho việc tìm hiểu HĐBB. Chương thứ hai: Miêu tả về HĐBB trong tiếng Thái. Chương thứ ba: Miêu tả về HĐBB trong tiếng Việt.

Chương thứ tư: Đối chiếu những nét tương đồng và khác biệt trong HĐBB giữa tiếng Thái và tiếng Việt. Trong chương này, một số khuôn mẫu của HĐBB trong hai ngôn ngữ sẽ được xem xét tỉ mỉ. Chương này cũng phân tích nguyên lí lịch sự, cách ứng xử văn hóa có liên quan và cách thức tư duy được thể hiện trong HĐBB của người Thái và người Việt. Kết quả có thể đạt đƣợc 7.

Trong phối cảnh so sánh, luận án đi đến xác định những nét tương đồng và khác biệt trong cấu trúc hình thức và ngữ nghĩa của các phát ngôn được dùng để thực hiện HĐBB trong tiếng Thái và tiếng Việt, nghiên cứu phép lịch sự cùng những đặc trưng văn hóa-tư duy được thể hiện trong HĐBB nói riêng và hoạt động giao tiếp liên nhân nói chung trong tiếng Việt và tiếng Thái. Kết quả của luận án này có thể giúp cho việc biên soạn các sách dạy tiếng Thái và tiếng Việt theo định hướng giao tiếp. Kết quả của luận án cũng có thể được áp dụng để nâng cao chất lượng biên-phiên dịch Thái-Việt có liên quan đến HĐBB nói riêng và HĐNT nói chung. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1.

Lý thuyết “Hành động ngôn từ”(Theory of Speech Act)2 của John L. Austin và John R. Lý thuyết “Hành động ngôn từ” của John L. Bối cảnh ra đời của “How to Do Things with Words” Austin, nhà triết học thuộc trường phái Triết học “Theo nội hàm” (Intentionalist), là người đầu tiên đưa ra quan niệm về “Hành đô ̣ng ngôn từ ” (Speech Act), trình bày tại Trường Đại học Harvard, được in thành sách với tên gọi “How to Do Things with Words” năm 1962 sau khi ông mất.

Trong cuốn này Austin đã phát biểu một mệnh đề rất quan trọng đến nỗi bất kì ai đọc nó đều phải nhớ, đó là “khi tôi nói tức là tôi hành động” (When I say, (…) I do) [64, 6]. Nghĩa là, nói năng là một HĐ giống như các HĐ khác của con người, có điều đây là loại HĐ được thực hiện bằng lời. HĐ của người nói gây ra biến đổi nào đó trong thực tế và những ảnh hưởng nào đó ở đối tượng tiếp nhận. Những “Hành động ngôn từ” theo quan điểm của John L.

Austin Trước hết, trong thực tiễn hành ngôn, Austin phân biệt 2 kiểu câu: 1) Câu tường thuật (Constative Sentence)3 là câu người ta dùng để thông báo về cái gì đó với ý nghĩa tương đối ổn định và người ta có thể nhận xét câu nói đó là đúng hay sai. Ví dụ: Chị Siriwong là nghiên cứu sinh, người Thái Lan. Câu này là đúng nếu có bằng chứng thực tế chứng minh như hộ chiếu, lí lịch khoa học v. của chị Siriwong.

2 Tên gọi “Lý thuyết hành động ngôn từ” dùng theo Cao Xuân Hạo (2005) cho hợp với thuật ngữ tiếng Thái vì tiếng Thái gọi “hành động ngôn từ” là “วัจนกรรม” [wa!t&ca&na!?&kam], วัจน [wa!t&ca&na!?] là คาพูด [kHam&pHu#:t] nghĩa là “lời nói”, tiếng Anh dùng từ “speech”, còn กรรม [kam] là การกระทา [ka:n&kra&tHam] nghĩa là “hành động”, tiếng Anh dùng từ “act”. Vì vậy, tất cả có nghĩa là “hành động của lời nói”. Hiện nay còn có một số cách dịch khác: “Hành vi ngôn ngữ” (Nguyễn Đức Dân, 2000; Đỗ Hữu Châu, 2003), “Hành vi nói năng” (Nguyễn Văn Khang, 1999), “Hành động phát ngôn” (Nguyễn Thị Thìn, 2003), v. 3 Thuật ngữ dùng theo Cao Xuân Hạo (2005).

7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Câu ngôn hành (Performative Sentence) là câu mà người nói không nhằm để nói về một cái gì đó mà là để thực hiện HĐ. Câu ngôn hành khác với câu tường thuật ở chỗ không thể đánh giá được là đúng hay sai theo chân lí. Ví dụ: I bet you six pence it will rain tomorrow. [64, 5] „Tôi đánh cược 6 xu với bạn là mai trời sẽ mưa.‟ Câu này thể hiện HĐ đánh cược của người nói, theo đó nếu ngày mai trời không mưa thì người nói phải đưa cho người nghe 6 xu, và ngược lại.

Sau đó, ông tiếp tục phát triển tư tưởng của mình, khi cho rằng tất cả câu nói đều là ngôn hành, tức nói (saying) cũng là HĐ, có điều cần phân biệt ngôn hành tường minh (explicit), tức có dấu hiệu ngôn ngữ chỉ ra loại HĐ đang được thực hiện, và ngôn hành nguyên cấp (primary), tức trường hợp không có dấu hiệu ngôn ngữ đặc thù, chỉ có thể nhận biết được nhờ vào ngữ cảnh. Hơn thế nữa, theo Austin, khi ta nói ra một câu cụ thể trong một ngữ cảnh nào đó, ta sẽ thực hiện không phải một HĐ mà là đồng thời 3 kiểu HĐNT sau đây: 1) Hành động tạo lời (Locutionary act) là HĐ mà người nói sử dụng các yếu tố ngôn ngữ và quy tắc ngữ pháp để tạo ra câu nói ít nhiều có nghĩa. Đây chỉ là nghĩa bề mặt, nghĩa hiển ngôn, chưa tính đến bất kì hàm ý gì trong câu nói. Ví dụ: Sáng nay trời mưa rất nhiều, bố ạ.

(con nói với bố) Câu này chỉ có nghĩa đơn giản là người con muốn thông báo cho bố biết tình hình thời tiết sáng nay. 2) Hành động tại lời (Illocutionary act) là HĐ mà cả người nói và người nghe hiểu được “lực ngôn trung” (Illocutionary force) của phát ngôn. Lực ngôn trung là ý nghĩa thật sự của phát ngôn trong một hoàn cảnh giao tiếp hiện thực. Ví dụ: HĐ chào, hỏi, khen, xin lỗi, từ chối, bác bỏ, v.

Ví dụ: Áo dài của bạn đẹp lắm? (bạn nói với bạn) Câu này có “Lực ngôn trung” là người nói muốn khen áo dài của người nghe. Theo Austin, “Hành động tại lời” phân ra 2 kiểu sau đây: (2.1) Hành động trực tiếp (Direct speech act) là HĐ được thực hiện bằng những phương tiện ngôn ngữ chuyên dùng cho nó. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Ví dụ: Cái áo này bao nhiêu tiền? (bạn nói với bạn) Câu này nghĩa là người nói có ý định hỏi để biết giá của cái áo. Đó là câu nghi vấn có mục đích hỏi và đòi hỏi có câu trả lời.2) Hành động gián tiếp (Indirect speech act) là HĐ được thực hiện một cách gián tiếp, thông qua việc thực hiện, theo câu chữ, một HĐ tại lời trực tiếp khác.

Ví dụ: Sao mà bạn nấu cơm ngon thế! (bạn nói với bạn) Trong trường hợp này, tuy về hình thức, có thể xếp câu nói vào câu nghi vấn (chẳng hạn, dựa trên dấu hiệu có từ nghi vấn “sao”) nhưng thực ra người nói không hề có ý định hỏi (hỏi về lí do tại sao mà bạn nấu cơm ngon thế) mà là muốn khen người nghe nấu cơm ngon. Câu nghi vấn trong trường hợp này không có mục đích hỏi, không cần câu trả lời. 3) Hành động mượn lời (Perlocutionary act) là HĐ mà khi người nói nói ra một câu thì có thể gây ra một hiệu quả tâm lí nào đó ở người nghe như khiến người nghe vui mừng, phấn chấn, lo sợ hay tin tưởng v. Hiệu quả này có thể phù hợp hoặc không phù hợp với ý muốn của người nói.

Ví dụ: Liệu hồn, bố sắp về rồi đấy! (mẹ nói với con) Câu nói của người mẹ trong trường hợp này có thể có tác động làm cho người con có ý thức về việc bố mình sắp về, cho nên phải thay đổi cách ứng xử hay thái độ đối với mọi việc, không còn được tự do thoải mái như trước nữa. Lý thuyết “Hành động ngôn từ” của John R. Tinh thần của “Speech Acts” Searle, nhà triết học ngôn ngữ người Mỹ, là học trò của Austin và P. Ông đã tiếp tục tư tưởng của hai người thầy và phát triển lý thuyết “Hành đô ̣ng ngôn từ ”.

Cuốn sách nổi tiếng nhất của ông là cuốn “Speech Acts” được rất nhiều nhà ngôn ngữ học tham khảo khi bàn về ngữ dụng học, đặc biệt là khi nói về sự kế tục công trình “How to Do Things with Words” của Austin. Đối với Searle, “Speech Acts” có thể diễn giả là “Nói là hành động tuân theo điều kiện” (Talking is performing acts according to rules) [77, 22]. Mỗi HĐNT (speech act) sẽ được thực hiện theo những điều kiện khác nhau. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Những “Hành động ngôn từ” theo quan điểm của John R. Searle - Hành động lời nói của con ngƣời Searle tin rằng mỗi khi ai đó thực hiện một HĐNT thì người đó có thể thực hiện 3 HĐ4 sau đây: 1) Hành động phát ngôn (Utterance act) là HĐ mà người nói sử dụng dòng âm thanh, từ ngữ và cấu trúc ngữ pháp để tạo ra phát ngôn giao tiếp. Tư tưởng này giống tư tưởng của Austin. 2) Hành động mệnh đề (Propositional act) là nội dung ý nghĩa của phát ngôn và nội dung đó có thể nhận xét được là đúng hay sai.

Ví dụ: Trong gia đình, em là con cả. (sinh viên nói với cô giáo) Câu này có nghĩa: sinh viên (nguời nói) là con cả trong gia đình. Điều đó có thể kiểm tra được, chẳng hạn, bằng lý lịch của sinh viên. 3) Hành động tại lời (Illocutionary act) là sự bày tỏ của người nói cho người nghe biết chủ ý / ý định tại lời (illocutionary intention) của mình khi dùng một phát ngôn.

Ví dụ: Sắp thi rồi đấy con ơi. (bố nói với con khi con đang xem tivi) Câu này của bố HY cảnh báo con là gần đến ngày thi. - Các kiểu hành động ngôn từ của “Hành động tại lời” Theo Searle, có 5 kiểu HĐNT5 sau đây: 1) Hành động biểu kiến (Representatives) là HĐ mà người nói dùng để thông báo, nêu nhận định nào đó có thể đúng hay sai. Ví dụ: Ngày mai ban chủ nhiệm khoa họp từ 9 giờ sáng.

(chủ nhiệm khoa nói với cô thư ký) Câu này chủ nhiệm khoa nói với cô thư ký về thời gian của cuộc họp và chịu trách nhiệm về thông tin này. 2) Hành động cầu khiến (Directives) là HĐ mà người nói dùng ngôn từ để khiến người nghe thực hiện một HĐ nào đó theo ý của mình. 4 Thuật ngữ dùng theo Cao Xuân Hạo (2005). 5 Thuật ngữ dùng theo Cao Xuân Hạo (2005).

10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ