Nghiên cứu môi trường và điều kiện lên men sản xuất nattokinase tái tổ hợp

Nghiên cứu môi trường và điều kiện lên men sản xuất nattokinase tái tổ hợp trong luận văn thạc sĩ HUS, góp phần phát triển thực phẩm chức năng.

Chuyên ngành

Khoa học Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2017

84
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Khái niệm về huyết khối

0.2. Đại cương về nattokinase

0.3. Lịch sử phát hiện nattokinase

0.4. Hoạt tính của nattokinase

0.5. Cơ chế phân hủy fibrin của nattokinase

0.6. Sinh tổng hợp và sản xuất nattokinase

0.7. Tình hình nghiên cứu sản xuất nattokinase

1. CHƯƠNG 1: Khái niệm về huyết khối

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Tối ưu hóa thành phần môi trường lên men

3.1.1. Lựa chọn môi trường lên men cơ sở

3.1.2. Lựa chọn nguồn C

3.1.3. Hàm lượng Maltose thích hợp cho sinh tổng hợp NK

3.1.4. Lựa chọn nguồn N

3.1.5. Hàm lượng đậu nành thích hợp cho sinh tổng hợp NK đến hoạt tính NK

3.2. Ảnh hưởng của muối khoáng đến sinh tổng hợp NK

3.3. Ảnh hưởng của chất cảm ứng (tiền chất) đến sinh tổng hợp NK

3.4. Tối ưu hoá thành phần môi trường lên men theo phương pháp bề mặt đáp ứng (Design Expert Version 7)

3.5. Tối ưu hóa điều kiện môi trường lên men

3.5.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của pH

3.5.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ nuôi cấy

3.5.3. Nhu cầu oxy của chủng tái tổ hợp trong quá trình lên men

3.6. Ảnh hưởng của tuổi giống và lượng giống tới sinh tổng hợp NK

3.7. So sánh khả năng sinh tổng hợp NK của chủng tái tổ hợp và chủng tự nhiên (chủng gốc mang gen mã hóa NK)

3.8. Ảnh hưởng của các tác nhân vật lý tới sinh tổng hợp NK

3.8.1. Ảnh hưởng của tốc độ khuấy tới sinh tổng hợp NK

3.8.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ cuối lên men tới sinh tổng hợp NK

3.9. Ảnh hưởng của một số tác nhân hóa học tới sinh tổng hợp NK

3.9.1. Ảnh hưởng của hàm lượng IPTG và Lactose đến sinh tổng hợp NK

3.9.2. Xác định thời điểm bổ sung chất cảm ứng IPTG

3.10. Hoạt tính NK của dịch lên men chủng B. subtilis BD170 tái tổ hợp trong điều kiện tối ưu hóa ảnh hưởng của các nhân tố vật lý và hóa học

3.11. Ảnh hưởng chế độ lên men tới sinh tổng hợp NK

3.11.1. Nghiên cứu chế độ lên men theo mẻ

3.11.2. Nghiên cứu chế độ lên men bán liên tục

3.11.3. So sánh hiệu quả sinh tổng hợp NK của 2 chế độ lên men

3.11.4. Hoạt tính NK của dịch lên men trong chế độ lên men

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

BẢNG KÍ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu điều kiện lên men sản xuất nattokinase

Nattokinase là một enzyme quan trọng trong việc phân hủy huyết khối, được chiết xuất từ sản phẩm lên men đậu nành. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa điều kiện lên men để sản xuất nattokinase tái tổ hợp, nhằm nâng cao hiệu quả và giảm chi phí sản xuất. Việc hiểu rõ về môi trường và điều kiện lên men là rất cần thiết để đạt được sản phẩm có hoạt tính cao.

1.1. Khái niệm về nattokinase và vai trò trong y học

Nattokinase là một enzyme có khả năng phân hủy fibrin, giúp làm tan cục máu đông. Enzyme này được sử dụng trong nhiều sản phẩm y tế để điều trị các bệnh liên quan đến huyết khối. Nghiên cứu cho thấy nattokinase có hiệu quả cao hơn so với các enzyme khác trong việc làm tan huyết khối.

1.2. Tình hình nghiên cứu sản xuất nattokinase hiện nay

Hiện nay, nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để tối ưu hóa quy trình sản xuất nattokinase. Các phương pháp lên men khác nhau đã được áp dụng, từ lên men tự nhiên đến tái tổ hợp, nhằm nâng cao sản lượng và hoạt tính của enzyme này.

II. Vấn đề và thách thức trong sản xuất nattokinase tái tổ hợp

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc sản xuất nattokinase tái tổ hợp vẫn gặp phải nhiều thách thức. Các vấn đề như chi phí sản xuất cao, hiệu suất enzyme thấp và sự ổn định của sản phẩm là những yếu tố cần được giải quyết. Nghiên cứu này sẽ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lên men và tìm ra giải pháp tối ưu.

2.1. Chi phí sản xuất và hiệu suất enzyme

Chi phí sản xuất nattokinase tái tổ hợp thường cao do yêu cầu về nguyên liệu và quy trình công nghệ phức tạp. Việc tối ưu hóa các điều kiện lên men có thể giúp giảm chi phí và nâng cao hiệu suất enzyme.

2.2. Sự ổn định của sản phẩm nattokinase

Sự ổn định của nattokinase trong quá trình bảo quản và sử dụng là một vấn đề quan trọng. Nghiên cứu sẽ xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của enzyme và cách cải thiện tính ổn định của sản phẩm.

III. Phương pháp tối ưu hóa điều kiện lên men sản xuất nattokinase

Để nâng cao sản lượng nattokinase, nghiên cứu sẽ áp dụng các phương pháp tối ưu hóa điều kiện lên men. Các yếu tố như pH, nhiệt độ, và thời gian lên men sẽ được điều chỉnh để đạt được hoạt tính enzyme cao nhất. Phương pháp bề mặt đáp ứng sẽ được sử dụng để xác định các điều kiện tối ưu.

3.1. Tối ưu hóa pH và nhiệt độ trong quá trình lên men

Nghiên cứu cho thấy pH và nhiệt độ là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hoạt tính của nattokinase. Việc xác định pH tối ưu và nhiệt độ thích hợp sẽ giúp nâng cao hiệu suất sản xuất enzyme.

3.2. Thời gian lên men và ảnh hưởng của các tác nhân hóa học

Thời gian lên men cũng đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất nattokinase. Nghiên cứu sẽ xem xét ảnh hưởng của các tác nhân hóa học như muối khoáng và chất cảm ứng đến quá trình sinh tổng hợp enzyme.

IV. Ứng dụng thực tiễn của nattokinase trong y học

Nattokinase không chỉ có giá trị trong nghiên cứu mà còn có nhiều ứng dụng thực tiễn trong y học. Enzyme này được sử dụng để điều trị các bệnh lý liên quan đến huyết khối, giúp cải thiện sức khỏe tim mạch. Nghiên cứu sẽ trình bày các ứng dụng cụ thể của nattokinase trong điều trị và phòng ngừa bệnh.

4.1. Nattokinase trong điều trị bệnh tim mạch

Nattokinase đã được chứng minh có hiệu quả trong việc giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch. Nghiên cứu cho thấy enzyme này giúp làm tan cục máu đông và cải thiện lưu thông máu.

4.2. Các sản phẩm từ nattokinase trên thị trường

Hiện nay, nhiều sản phẩm chứa nattokinase đã được phát triển và thương mại hóa. Các sản phẩm này không chỉ giúp điều trị bệnh mà còn hỗ trợ sức khỏe tổng thể cho người tiêu dùng.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu nattokinase

Nghiên cứu về nattokinase tái tổ hợp mở ra nhiều cơ hội mới trong lĩnh vực y học và công nghiệp thực phẩm chức năng. Việc tối ưu hóa quy trình sản xuất sẽ giúp nâng cao hiệu quả và giảm chi phí, từ đó đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Tương lai của nattokinase hứa hẹn sẽ mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe con người.

5.1. Tương lai của sản xuất nattokinase

Với sự phát triển của công nghệ sinh học, sản xuất nattokinase tái tổ hợp sẽ ngày càng trở nên hiệu quả hơn. Nghiên cứu sẽ tiếp tục tìm kiếm các phương pháp mới để nâng cao sản lượng và chất lượng enzyme.

5.2. Định hướng nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc cải thiện quy trình sản xuất và mở rộng ứng dụng của nattokinase trong y học. Việc phát triển các sản phẩm mới từ nattokinase sẽ là một hướng đi tiềm năng trong tương lai.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu môi trường và điều kiện lên men sản xuất thực phẩm chức năng nattokinase tái tổ hợp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Khái niệm về huyết khối Huyết khối (cục máu đông) là kết quả của một loạt các hiện tượng xảy ra trong quá trình cầm máu mà có tác dụng ngăn cản chảy máu vết thương, hàn gắn vết thương để giúp bảo vệ mạch máu. Tuy nhiên, huyết khối còn được hình thành trong cơ thể do sự phát sinh và lan rộng bất hợp lý của phản ứng đông máu của cơ thể dẫn đến hình thành nút huyết khối trong lòng mạch máu. Huyết khối ở não sẽ làm cản trở việc cung cấp oxy cho các mô não, gây ra các bệnh lý nguy hiểm như: tai biến mạch máu não, suy não, giảm trí nhớ, đột quỵ… Huyết khối ở tim gây ra các bệnh lý như: co thắt động mạch vành, nhồi máu cơ tim… Bệnh nghẽn mạch là một bệnh lý nguy hiểm do quá trình sinh bệnh diễn ra chậm và chỉ phát hiện khi phát bệnh vì không hề có triệu chứng hay cảnh báo trước.

Bệnh khởi phát rất nhanh, rất đột ngột và gây ra những biến chứng gây tử vong cao [1,10]. Đại cương về nattokinase 1. Lịch sử phát hiện nattokinase Nhà khoa học đầu tiên nghiên cứu về sự bí ẩn của Natto là tiến sĩ K. Yabe, một chuyên gia về vi sinh học.

Ông công bố những kết quả tìm tòi về quá trình lên men của natto vào năm 1894. Ông cho rằng “Natto là một loại pho-mai thực vật”. Shin Sawamura đã thành công trong việc phân lập các vi khuẩn lên men từ đậu nành nấu chín. Trong số các vi khuẩn này vi khuẩn Baccillus natto đem lại mùi hương đặc biệt làm đậu lên men [10].

Sumi Hiroyuki phát hiện NK là chất sản sinh trong quá trình lên men tự nhiên của đậu nành nhờ vi khuẩn Bacillus subtilis natto. Năm 1986, ông công bố toàn bộ kết quả 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com nghiên cứu về tác dụng của NK sau khi thử nghiệm gần 200 loại thực phẩm khác nhau và ông thấy rằng NK là một loại enzyme có khả năng phân hủy huyết khối một cách hữu hiệu và mạnh nhất trong các loại enzyme (mạnh gấp 4 lần plasmin - enzyme nội sinh làm tan máu đông và tuyệt đối an toàn cho cơ thể khi hấp thụ qua đường ăn uống) [20]. Hoạt tính của nattokinase NK là một enzyme ngoại bào, thuộc họ serine protease kiềm, có pI 8,7 và có nhiệt độ tối ưu là 40oC. Theo những nghiên cứu của Yibing Feng và ctv.

NK làm tan cục máu đông bằng cách làm tan sợi fibrin (chất sợi buộc các tiểu cầu vón kết lại với nhau hình thành cục máu đông). NK hoạt động mạnh gấp 4 lần plasmin nội sinh (loại enzyme duy nhất trong cơ thể làm nhiệm vụ phân hủy sợi fibrin) với cơ chế tương tự như plasmin này. Sức khỏe, tuổi tác và sự suy giảm sản sinh plasmin trong cơ thể càng làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. NK cũng giúp tăng cường plasmin của cơ thể và các thành phần chống đông máu khác như urokinase [25].

NK có tác dụng làm giảm huyết áp. Các nghiên cứu chỉ ra rằng NK làm giảm huyết áp bằng cách ức chế Angiotensin Converting Enzyme (ACE). ACE khiến mạch máu bị hẹp lại và huyết áp tăng cao. NK có khả năng ức chế ACE và ngăn cản dầy nội mạc mạch, trợ giúp máu lưu thông bằng cách hỗ trợ hệ tuần hoàn và được chứng minh là có tác dụng ngăn chặn xơ vữa mạch.

NK còn làm chắc xương, trợ giúp đau khớp, giảm nhức đầu, kháng khuẩn, ngừa bệnh tả, thương hàn và bệnh lỵ [26,30,57]. 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Cục máu đông làm tắc mạch máu là nguyên nhân chính dẫn đến sa sút trí nhớ, xuất huyết não, nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực và trĩ. Lợi ích tuyệt vời từ NKhứa hẹn mang lại nhiều lợi ích cho những người mắc bệnh này. Cơ chế phân hủy fibrin của nattokinase NK phân hủy fibrin theo ba cơ chế chính như sau: A) tham gia phân hủy trực tiếp fibrin – một protein dạng sợi tạo mạng lưới gây đông tụ máu, B) đẩy mạnh hoạt động của urokinase (nhân tố làm tăng cường sự chuyển hóa plasminogen thành plasmin) và C) tăng cường chất hoạt hóa plasminogen mô (t-PA) sản sinh plasmin [29].

Cơ chế phân giải fibrin invivo bởi nattokinase [29] 1. Sinh tổng hợp và sản xuất nattokinase NK được mã hóa bởi gen apr. Gen này chủ yếu được biểu hiện ở pha cân bằng trong quá trình sinh trưởng của Bacillus subtilis dưới sự kiểm soát của promoter có liên quan đến sự tạo bào tử (Ps, s-sporulation). Ps chỉ hoạt động khi có 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com sự gắn kết với Spo0A, một protein liên kết DNA giữ vai trò điều hòa chủ đạo (master regulator) và điều hòa trực tiếp hoặc gián tiếp khoảng 500 gen liên quan chặt chẽ đến quá trình tạo bào tử cũng như hiện tượng biến nạp ở B.

Do có vai trò điều hòa quan trọng, lượng Spo0A ở dạng hoạt hóa (dạng phosphoryl hóa) được kiểm soát khá nghiêm ngặt bởi phức hệ protein phosphorelay (chuỗi các protein chuyển nhóm phosphoryl) và vòng tự điều hòa (autoregulatory loop). Vì vậy, thực nghiệm đã cho thấy rằng sự tổng hợp NK (subtilisin) trong tự nhiên ở B. subtilis khá phức tạp và chỉ đạt mức độ giới hạn [8,14,18]. Từ trước đến nay NK được thu nhận chủ yếu bằng con đường lên men bán rắn của chủng Bacillus subtilis natto trên cơ chất đậu nành nấu chín hay lên men dịch thể.

Thực tế, NK được phân tách từ cơ chất hay môi trường lỏng và nó có hàm lượng không cao cũng như hoạt tính ít ổn định. Hay nói cách khác, cách tiếp cận trên thường chỉ có hiệu quả nếu đi kèm công nghệ lên men hoàn hảo với các thông số đã được nghiên cứu tối ưu hóa [15,58]. Các sản phẩm nattokinase trên thị trường hiện nay: Hình 1. Các sản phẩm nattokinase 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Tình hình nghiên cứu sản xuất nattokinase Mùi nhẹ và kết cấu dạng sợi của natto là một trở ngại lớn cho việc sử dụng natto như một thực phẩm thông thường, vì vậy NK tinh khiết đã được nghiên cứu sản xuất. subtilis (natto) là giống khởi động được sử dụng để làm natto, thương mại hóa hay quy mô hộ gia đình. subtilis có trong các sản phẩm NK thương mại hiện nay có thể duy trì tính khả thi và hoạt động trao đổi chất ở nhiệt độ phòng trong ít nhất 6 tháng. So với quá trình lên men đơn giản, việc chiết xuất và tinh chế NK từ dịch lên men natto là rất khó khăn và không hiệu quả.

Một số biện pháp cho mục đích này đã được áp dụng như chiết rút bằng dung môi hữu cơ, kết tủa bằng muối, sắc ký trao đổi ion protein và thẩm tích, nhưng hoạt tính NK thu được từ các biện pháp này vẫn thấp [18]. Mặt khác, bên ngoài Nhật Bản, NK ở dạng viên nang thường được uống qua đường miệng, sự có mặt của các tạp chất trong các sản phẩm NK là một trở ngại khi sử dụng nó làm thuốc chữa bệnh huyết khối đối với người ăn chay. Hơn thế nữa, các sản phẩm NK hiện nay được quan tâm nhiều hơn bởi Cục Quản lý Dược Liên bang (FDA) do yêu cầu về mức độ tinh khiết cao. Vì vậy, công nghệ tái tổ hợp đã được áp dụng để đáp ứng các yêu cầu nâng cao sản lượng và đơn giản hóa quá trình tinh sạch NK.

Các gen NK đã được nhân dòng và biểu hiện ở các hệ thống vật chủ vi sinh vật khác nhau, bao gồm Escherichia coli[32] và B. subtilis đã được công nhận là một vật chủ tốt cho sự biểu hiện của các protein ngoại lai với các hoạt động dược lý bởi không có tính độc [56]. Nhiều nỗ lực đã được đầu tư để tăng 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com cường sản xuất protein tái tổ hợp bằng cách loại bỏ các yếu tố hạn chế[14], sử dụng các vector biểu hiện với sự ổn định cấu trúc cao, tối ưu hóa môi trường sử dụng phương pháp bề mặt đáp ứng và tối ưu hóa promoter [57]. Hiệu quả hơn, chủng B.

subtilis đã được thiết kế cho sản xuất thừa các protein như enzyme tiêu sợi huyết /NK/subtilisin trong B. Việc sản xuất NK thương mại đòi hỏi tối ưu hóa các điều kiện lên men để tối đa hóa sản lượng NK được tạo ra bởi B. subtilis (natto), bao gồm nhiệt độ, pH, và thời gian lên men tối ưu [3,5] và đặc biệt là môi trường lên men. Một loạt các chất dinh dưỡng, như là glycerol, cao nấm men, peptone đậu nành, hoặc bột vỏ tôm đã được đánh giá cho khả năng nâng cao sản lượng NK [24,53].

Chiến lược bổ sung cơ chất thích hợp được sử dụng trong các phương pháp lên men mẻ có bổ sung cơ chất (fed-batch fermentation) đã nâng cao đáng kể việc sản xuất NK, liên quan đến sản lượng đạt được bởi lên men mẻ[10]. Việc tăng sản lượng của NK đã được báo cáo bởi một số tác giả khi sử dụng nguồn carbon (C) là các loại đường khác nhau như maltose [6], mannitol [16], glucose [46] và fructose [50]. Tương tự, muối ammonium sulphate và sodium nitrate cũng đã được xem là nguồn nitơ (N) kích thích sản xuất NK ở vi sinh vật [6]. Ngoài ra, peptone (1%) và cao nấm men (1-2%) cũng là các nguồn N tuyệt vời [16,50].

Việc bổ sung các hợp chất amino nhất định nào đó đã được chứng minh là có hiệu quả cao trong sản xuất NK ngoại bào bởi chủng Bacillus lichniformis B4 phân lập tại địa phương [16]. Tuy nhiên, aspartate dường như có tác dụng ức chế đến sự sản xuất của cả protease và protease tiêu sợi huyết [50]. Việc sản xuất NK ở các mức thấp cũng đã được báo cáo với việc sử dụng các nguồn N vô cơ trong môi trường lên men [6]. Các ion kim loại hóa trị II như Ca, Co, Cu, B, Fe, Mg, Mn và Mo được đòi hỏi trong môi trường lên men để 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com sản xuất tối ưu NK.

Tuy nhiên, nhu cầu các ion kim loại cụ thể phụ thuộc vào nguồn enzyme. Việc sử dụng MgSO4, AgNO3, CaCl2, MnCl2 ở nồng độ 0,1-0,5 mM hoặc NaN3 ở nồng độ 0,1-0,5 mM đã dẫn đến sự gia tăng trong hoạt động NK của Bacillus subtilis[22]. Khoảng pH 5-8 và nhiệt độ 30-40°C đã được báo cáo là tối ưu cho việc sản xuất NK bởi Bacillus subtilis[51]. Đồng thời, Bacillus subtilis A26 cho sản lượng enzyme tối đa tại tốc độ khuấy trộn là 200 vòng/phút.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu điều kiện lên men sản xuất nattokinase tái tổ hợp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình lên men và các yếu tố ảnh hưởng đến sản xuất nattokinase, một enzyme có nhiều lợi ích cho sức khỏe, đặc biệt trong việc hỗ trợ điều trị các bệnh liên quan đến huyết áp và đông máu. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các điều kiện tối ưu để sản xuất nattokinase mà còn mở ra cơ hội cho việc ứng dụng enzyme này trong y học và công nghiệp thực phẩm.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu thu nhận chất kháng sinh vancomycin từ môi trường lên men chủng xạ khuẩn s orientalis, nơi khám phá các phương pháp thu nhận kháng sinh từ môi trường lên men. Bên cạnh đó, tài liệu Phân lập và tuyển chọn chủng bacillus sp sinh tổng hợp nattokinase và tạo độ nhớt thấp sẽ cung cấp thêm thông tin về việc phân lập các chủng vi khuẩn có khả năng sản xuất nattokinase với độ nhớt tối ưu, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về chủ đề này. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về sản xuất và ứng dụng của nattokinase trong y học và công nghiệp.